Open today: 7:30AM - 9:00PM

Ổ CỨNG DI ĐỘNG LACIE

Sắp xếp theo:

LACIE 12BIG THUNDERBOLT 3 120TB

LH: (028) 3844 2008

Storage Capacity  120 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  12 x 10 TB hot-swappable Enterprise-class 7200 rpm drives with a 64 MB cache (or greater)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces    - 2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x USB 3.1 (USB 3.0 and USB 2.0 compatible using the included USB Type-C to USB adapter cable)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Theoretical Data Rate      Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark         Thunderbolt 3:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 2600 MB/s read, 1700 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 2400 MB/s read, 1200 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, and 50- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      - Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       - 4 × redundant fans- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Heat-dissipating all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       - Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via the LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100-240 V; 50/60 Hz; 400 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements    - A computer with a USB Type-C port, supporting Thunderbolt 3 or USB 3.1, or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- The most recent version of Mac OS X 10.10 and later or Windows 8 and later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 600 MB free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Note: Your PC may need updates for the Thunderbolt 3 ports to function properly- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 6.3 x 17.6 x 9.3" / 160.0 x 447.0 x 236.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        38.9 lb / 17.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    44.0 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      23.0 x 13.5 x 12.6"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 12BIG THUNDERBOLT 3 48TB

LH: (028) 3844 2008

Storage Capacity  48 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  12 x 4 TB hot-swappable Enterprise-class 7200 rpm drives with a 64 MB cache (or greater)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces    - 2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x USB 3.1 (USB 3.0 and USB 2.0 compatible using the included USB Type-C to USB adapter cable)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Theoretical Data Rate      Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark         Thunderbolt 3:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 2600 MB/s read, 1700 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 2400 MB/s read, 1200 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, and 50- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      - Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       - 4 × redundant fans- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Heat-dissipating all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       - Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via the LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100-240 V; 50/60 Hz; 400 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements    - A computer with a USB Type-C port, supporting Thunderbolt 3 or USB 3.1, or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- The most recent version of Mac OS X 10.10 and later or Windows 8 and later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 600 MB free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Note: Your PC may need updates for the Thunderbolt 3 ports to function properly- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 6.3 x 17.6 x 9.3" / 160.0 x 447.0 x 236.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        36.2 lb / 16.4 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    45.0 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      23.0 x 13.5 x 12.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 12BIG THUNDERBOLT 3 72TB

LH: (028) 3844 2008

Storage Capacity  72 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  12 x 6 TB hot-swappable Enterprise-class 7200 rpm drives with a 64 MB cache (or greater)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces    - 2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x USB 3.1 (USB 3.0 and USB 2.0 compatible using the included USB Type-C to USB adapter cable)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Theoretical Data Rate      Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark         Thunderbolt 3:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 2600 MB/s read, 1700 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 2400 MB/s read, 1200 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, and 50- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      - Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       - 4 × redundant fans- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Heat-dissipating all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       - Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via the LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100-240 V; 50/60 Hz; 400 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements    - A computer with a USB Type-C port, supporting Thunderbolt 3 or USB 3.1, or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- The most recent version of Mac OS X 10.10 and later or Windows 8 and later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 600 MB free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Note: Your PC may need updates for the Thunderbolt 3 ports to function properly- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 6.3 x 17.6 x 9.3" / 160.0 x 447.0 x 236.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        38.9 lb / 17.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    45.5 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      22.8 x 13.5 x 12.3"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 12BIG THUNDERBOLT 3 96TB

LH: (028) 3844 2008

Storage Capacity  96 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  12 x 8 TB hot-swappable Enterprise-class 7200 rpm drives with a 64 MB cache (or greater)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces    - 2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 1 x USB 3.1 (USB 3.0 and USB 2.0 compatible using the included USB Type-C to USB adapter cable)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Theoretical Data Rate      Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark         Thunderbolt 3:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 2600 MB/s read, 1700 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 2400 MB/s read, 1200 MB/s write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s read & write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, and 50- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      - Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       - 4 × redundant fans- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Heat-dissipating all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       - Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via the LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100-240 V; 50/60 Hz; 400 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements    - A computer with a USB Type-C port, supporting Thunderbolt 3 or USB 3.1, or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- The most recent version of Mac OS X 10.10 and later or Windows 8 and later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 600 MB free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Note: Your PC may need updates for the Thunderbolt 3 ports to function properly- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 6.3 x 17.6 x 9.3" / 160.0 x 447.0 x 236.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        38.9 lb / 17.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    48.0 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      23.0 x 13.5 x 12.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2 BIG THUNDERBOLT 2 12TB STEY12000400

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive 12 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports       1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name         LaCie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series          LOCTEK INC.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        LAC9000473U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform        pc, mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          5.95 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions      8.5 x 4.3 x 5.1 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H    8.54 x 4.29 x 5.12 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed  7200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2 BIG THUNDERBOLT 2 16TB HDD STEY16000401

LH: (028) 3844 2008

Brand Name         LaCie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        STEY16000401- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform        pc, mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          5.95 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions      8.5 x 4.3 x 5.1 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H    8.54 x 4.29 x 5.12 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed  7200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2 BIG THUNDERBOLT 2 8TB HDD STEY8000401

LH: (028) 3844 2008

Brand Name         LaCie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        STEY8000401- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform        pc, mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          5.95 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions      8.5 x 4.3 x 5.1 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H    8.54 x 4.29 x 5.12 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed  7200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG DOCK THUNDERBOLT™ 3 12TB HDD (ENTERPRISE CLASS) STGB12000400

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity     12 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  2 x 6 TB 7200 rpm Seagate IronWolf Pro enterprise-class hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CF card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SDXC card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Type-A & Type-C: 5 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Data Transfer Rate          440 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Power Delivery: Provides up to 27 W (USB Type-C) or 15 W (Thunderbolt 3) of power to charge USB Type-C laptops, such as the Apple MacBook or MacBook Pro, while using the drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 3: bidirectional, dual protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID          Pre-configured HFS+ RAID 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware RAID 0/1/JBOD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Aluminum enclosure with improved internal heat dissipation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermoregulated Noctua cooling fan: effective and whisper-quiet cooling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       System monitoring and email alerts for failure and warning events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front-facing drive status LEDs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       Interface: Computer with a USB Type-C port (Thunderbolt 3 or USB Type-C) or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Latest version of macOS 10.12 and later / Windows 10 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 8.543 x 4.646 x 3.673" / 216.9 x 118.0 x 93.30 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        6.393 lb / 2.900 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    10.55 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      12.0 x 9.5 x 7.1"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG DOCK THUNDERBOLT™ 3 16TB HDD (ENTERPRISE CLASS) STGB16000400

LH: (028) 3844 2008

Capacity     16 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  2 x 8 TB 7200 rpm Seagate IronWolf Pro enterprise-class hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CF card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SDXC card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Type-A & Type-C: 5 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Data Transfer Rate          440 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Power Delivery: Provides up to 27 W (USB Type-C) or 15 W (Thunderbolt 3) of power to charge USB Type-C laptops, such as the Apple MacBook or MacBook Pro, while using the drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 3: bidirectional, dual protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID          Pre-configured HFS+ RAID 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware RAID 0/1/JBOD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Aluminum enclosure with improved internal heat dissipation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermoregulated Noctua cooling fan: effective and whisper-quiet cooling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       System monitoring and email alerts for failure and warning events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front-facing drive status LEDs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       Interface: Computer with a USB Type-C port (Thunderbolt 3 or USB Type-C) or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Latest version of macOS 10.12 and later / Windows 10 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 8.543 x 4.646 x 3.673" / 216.9 x 118.0 x 93.30 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        6.393 lb / 2.900 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    11.35 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      11.9 x 9.4 x 7.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG DOCK THUNDERBOLT™ 3 20TB HDD (ENTERPRISE CLASS) STGB20000400

LH: (028) 3844 2008

Capacity     20 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  2 x 10 TB 7200 rpm Seagate IronWolf Pro enterprise-class hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CF card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SDXC card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Type-A & Type-C: 5 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Data Transfer Rate          440 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Power Delivery: Provides up to 27 W (USB Type-C) or 15 W (Thunderbolt 3) of power to charge USB Type-C laptops, such as the Apple MacBook or MacBook Pro, while using the drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 3: bidirectional, dual protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID          Pre-configured HFS+ RAID 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware RAID 0/1/JBOD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Aluminum enclosure with improved internal heat dissipation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermoregulated Noctua cooling fan: effective and whisper-quiet cooling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       System monitoring and email alerts for failure and warning events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front-facing drive status LEDs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       Interface: Computer with a USB Type-C port (Thunderbolt 3 or USB Type-C) or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Latest version of macOS 10.12 and later / Windows 10 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 8.543 x 4.646 x 3.673" / 216.9 x 118.0 x 93.30 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        6.393 lb / 2.900 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    10.3 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      11.653 x 9.449 x 6.299"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG DOCK THUNDERBOLT™ 3 8TB HDD (ENTERPRISE CLASS) STGB8000400

LH: (028) 3844 2008

Capacity     8 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  2 x 4 TB 7200 rpm Seagate IronWolf Pro enterprise-class hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 Type-A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x CF card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SDXC card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Type-A & Type-C: 5 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Data Transfer Rate          440 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Power Delivery: Provides up to 27 W (USB Type-C) or 15 W (Thunderbolt 3) of power to charge USB Type-C laptops, such as the Apple MacBook or MacBook Pro, while using the drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt 3: bidirectional, dual protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID          Pre-configured HFS+ RAID 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware RAID 0/1/JBOD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Aluminum enclosure with improved internal heat dissipation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermoregulated Noctua cooling fan: effective and whisper-quiet cooling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features       System monitoring and email alerts for failure and warning events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front-facing drive status LEDs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       Interface: Computer with a USB Type-C port (Thunderbolt 3 or USB Type-C) or a USB Type-A port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Latest version of macOS 10.12 and later / Windows 10 or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions 8.543 x 4.646 x 3.673" / 216.9 x 118.0 x 93.30 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        6.393 lb / 2.900 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    10.8 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      11.9 x 9.4 x 7.0"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG QUADRA USB 3.0 10TB LAC9000495

LH: (028) 3844 2008

roduct Dimensions         3.6 x 7.9 x 6.8 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          7.94 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shipping Weight  10.4 pounds (View shipping rates and policies)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer       Lacie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASIN B00LN8QM28- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        LAC9000495- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Customer Reviews         2.7 out of 5 stars    6 customer reviews  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.7 out of 5 stars- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Best Sellers Rank #1,681 in Computers & Accessories > Data Storage > External Hard Drives - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Phụ kiện theo máy

Dịch vụ theo máy

IPHONE XR

480,000₫

IPHONE XS MAX

660,000₫

IPHONE XS

620,000₫

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Trungtambaohanh.com bảo hành Laptop smartphone qua số Điện thoại - trung thực giá rẻ - vui vẻ nhiệt tình
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh