Cả T7 & Chủ nhật 7:30 - 20:30

CẤP CỨU DỮ LIỆU

Toshiba Hdd Al14Seb060N 600Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12,0 Gbit / s, 6,0 Gbit / s, 3,0 Gbit / s, 1,5 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuân thủ môi trường      Tương thích RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buổi biểu diễn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Spe      10.500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình 2,86 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi Lỗi không thể phục hồi            10 cho mỗi 10 ^ 17 bit đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung câp hiệu điện thê  5 V ± 5%, 12 V ± 5% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (đọc / ghi)     8,7 W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Idle-B)          4.0 W Loại.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            15,0 mm +0, -0,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          69,85 mm ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             100.45 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb06Ep 600Gb

LH: (028) 3844 2008

GENERAL INFORMATION : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER : TOSHIBA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER MODEL : AL14SEB06EP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PRODUCT TYPE : HARD DISK DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

APPLICATIONS : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIER-1 MISSION-CRITICAL SERVERS AND STORAGE ARRAYS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HYBRID AND MAINSTREAM STORAGE ARRAYS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MID-RANGE VOLUME SERVERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLADE AND RACK MOUNT SERVERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE SERVERS AND CONTENT DELIVERY INFRASTRUCTURE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEY FEATURES : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE CAPACITY : 600 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENCLOSURE : INTERNAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE : SAS-12GBPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRIVE DIMENSIONS : 2.5 INCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL COMPLIANCE : ROHS COMPATIBLE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRIVE PERFORMANCE : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AVERAGE LATENCY : 2.86 MS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROTATIONAL SPEED : 10000 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BUFFER : 128 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS (H X W X L) : 15 X 69.85 X 100.45 MM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT : 230 G (MAX)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb090N 900Gb

LH: (028) 3844 2008

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code          SH2td900             Brand    Toshiba                Series    Enterprise           Model   AL14SEB090N     Type      2.5" SAS 12Gb/s ROHS     Y              Date added        08/04/2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AL14SEB090N Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               900GB   Form factor / drive height            15mm   RPM      10500rpm            Platter size          2.5"        Access Time                ?              Cache    128MB  Guarantee          5yr          Reliability             2 million hours MTTF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AL14SEB090N Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)        0.23kg   Watts    8.7W      Watts (Idle)        4W         Shock (Operating)           100g/1ms            Shock (Non-Operating)          400g/1ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb09Ep 900Gb

LH: (028) 3844 2008

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K native ( 4Kn )               AL14SEB18EP     AL14SEB12EP     AL14SEB09EP     AL14SEB06EP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K native ( 4Kn ) , SIE      AL14SEB18EPY   AL14SEB12EPY   AL14SEB09EPY   AL14SEB06EPY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 emulation ( 512e )   AL14SEB18EQ     AL14SEB12EQ     AL14SEB09EQ     AL14SEB06EQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 emulation ( 512e ) , SIE          AL14SEB18EQY  AL14SEB12EQY  AL14SEB09EQY  AL14SEB06EQY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             12 Gbit/s SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        1.8 TB    1.2 TB    900 GB  600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Speed 10,500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Speed ( Sustained )            226 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Idle - B )  4.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb120N 1.2Tb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12,0 Gbit / s, 6,0 Gbit / s, 3,0 Gbit / s, 1,5 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   1200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuân thủ môi trường      Tương thích RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buổi biểu diễn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Spe      10.500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình 2,86 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi Lỗi không thể phục hồi            10 cho mỗi 10 ^ 17 bit đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung câp hiệu điện thê  5 V ± 5%, 12 V ± 5% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (đọc / ghi)     8,7 W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Idle-B)          4.0 W Loại.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            15,0 mm +0, -0,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          69,85 mm ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             100.45 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb12Ep 1.2Tb

LH: (028) 3844 2008

Thông tin sản phẩm HDD Toshiba 2.5" 1.2TB SAS 12Gb/s 10K RPM 128M 4Kn (AL14SE) (AL14SEB12EP)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number        AL14SEB12EP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer    Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               1.2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Speed 10K rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer   128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector   4Kn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Transfer Rate     12.0 Gb/sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF/MTTF       2.000.000 hrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power R/W         8.7W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power idle          4.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           2.86 ms (average)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb18Ep 1.8Tb

LH: (028) 3844 2008

Thông tin sản phẩm HDD Toshiba 2.5" 1.8TB SAS 12Gb/s 10K RPM 128M 4Kn (AL14SE) (AL14SEB18EP)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number        AL14SEB18EP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer    Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               1.8 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Speed 10K rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer   128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector   4Kn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Transfer Rate     12.0 Gb/sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF/MTTF       2.000.000 hrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power R/W         8.7W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power idle          4.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           2.86 ms (average)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Sxb30Ea 300Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General Information:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part #    AL14SXB30EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Category              Internal Hard Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Condition            Refurbished- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability          In Stock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Specifications:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS 12.0 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               300GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   15000 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        2.5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Sxb60Ea 600Gb

LH: (028) 3844 2008

Thông sô ky thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo        Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất Phần #       AL14SXB60EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Hiệu suất Doanh nghiệp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại sản phẩm   Ổ cứng bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               2,5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính              15000 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian tìm kiếm trung bình     3,3 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Giao diện Drive        SAS 12,0 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiết kiệm năng lượng và tiết kiệm năng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lưu trữ Cache của Toshiba kéo dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệm vụ 24/7 của Hiệu suất Công việc Quan trọng và Độ tin cậy Dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Nâng cao (AF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Sxb90Ea 900Gb

LH: (028) 3844 2008

Bản gốc 4K (4Kn)              AL14SXB90EA     AL14SXB60EA     AL14SXB30EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K bản địa (4Kn), SIE       AL14SXB90EAY  AL14SXB60EAY  AL14SXB30EAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 mô phỏng (512e)     AL14SXB90EE     AL14SXB60EE     AL14SXB30EE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 bản địa (512n)           AL14SXB90EN    AL14SXB60EN    AL14SXB30EN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 bản địa (512n), SIE   AL14SXB90ENY  AL14SXB60ENY  AL14SXB30ENY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               2,5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             12 Gbit / s SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   900 GB  600 GB  300 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay        15.000 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(duy trì)                4Kn, 512e            290 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512n      259 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2.000.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Nhàn rỗi - A)              5.6 Loại W.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Dt01Aba050V 500 Gb

LH: (028) 3844 2008

THÔNG TIN CHI TIẾT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SKU        1429783625450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu      Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sản xuất tại         Trung Quốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   DT01ABA050V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả bảo hành                Chính hãng 36 tháng 1 đổi 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Dt01Aba100V 1 Tb

LH: (028) 3844 2008

THÔNG SỐ KỸ THUẬT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp              SATA 3 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   5700rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    32MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Linh kiện theo máy

© Trungtambaohanh.com điện thoại Laptop iPhone iPad