Open today: 7:30AM - 9:00PM

LAPTOP SONY VAIO

Sắp xếp theo:

TOSHIBA SATELLITE A205

70,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A205

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A205

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A205

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A205

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A205

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A205

Không quay

Máy nóng

 

CPU Intel Pentium T2330 / 1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 533 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GL960 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 667 MHz / PC2-5300 - 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 4x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 16x (CD) / 6x (DVD-RW) / 8x (DVD + RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC2-5300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 2 x 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn môi trường RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1280 x 800 (WXGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,1 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 358 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 160 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ dán nhãn đĩa Công nghệ Labelflash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý T2330 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 x bộ nhớ (0 miễn phí)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x ExpressCard / 54 (miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 1 x màn hình hiển thị / video - VGA -15 chân HD D-Sub (HD-15)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x tai nghe - đầu ra - điện thoại mini âm thanh stereo 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 2.0 4 chân USB Loại A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mạng - Ethernet 10Base-T / 100Base -TX - RJ-45  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Vệ tinh A205 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu onyx xanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tối đa 53 Kb / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 160 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,5 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 533 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GL960 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,95 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

TOSHIBA SATELLITE A215

85,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A215

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A215

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A215

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A215

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A215

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A215

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A215

Không quay

Máy nóng

CPU Công nghệ di động AMD Turion 64 X2 TL-58 / 1,9 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset AMD M690V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Ổ đĩa DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 4x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 16x (CD) / 6x (DVD-RW) / 8x (DVD + RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1280 x 800 (WXGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,1 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 160 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ ATI Radeon X1200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ bộ nhớ video chia sẻ (UMA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 319 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Công nghệ di động Turion 64 X2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý TL-58 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,9 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Đầu đọc thẻ 5 trong 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ, thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 x bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x ExpressCard / 54 (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 1 x màn hình hiển thị / video - VGA - 15 chân HD D-Sub (HD-15)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị / video 1x - Đầu ra S-video - Pin mini 4 DIN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x micrô - đầu vào - điện thoại mini 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x tai nghe - đầu ra - điện thoại mini âm thanh stereo 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x IEEE 1394 (FireWire) 4 pin FireWire  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 x USB 2.0 4 chân USB Loại A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-11  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mạng - Ethernet 10Base-T / 100Base-TX - RJ-45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ 5 trong 1 (Thẻ SD, Thẻ nhớ, Thẻ nhớ Memory Stick PRO, Thẻ Đa năng, Thẻ XD-Picture Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Vệ tinh A215 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội địa hoá Anh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu onyx màu xanh kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ đầu đọc vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 160 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị an ninh đầu đọc vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset AMD M690V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 6,39 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

65,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      16 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, SDHC, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium-ion 12 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 41 mm - Ngang 384 mm - Dày 259 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.90 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

70,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

Không quay

Máy nóng

CPU Intel Core i3 350M / 2.26 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM55 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 2 x 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Ổ đĩa DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 6x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 24x (CD) / 6x (DVD-RW) / 8x (DVD + RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 40,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cài đặt 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 1696 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm loa stereo stereo harman / kardon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm touchpad đa chạm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ dán nhãn đĩa Công nghệ Labelflash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i3-350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,26 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Memory Stick, Memory Stick PRO, Thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC, miniSD,Thẻ xD-Picture - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 98 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 12 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 6,5 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 1 x ExpressCard (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào Microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra Headphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 / eSATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (thẻ nhớ SD, thẻ nhớ, thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ xD-Picture, thẻ nhớ miniSD, thẻ SDHC, thẻ nhớ SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Vệ tinh A665 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu kết hợp X2 kết thúc trong slate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm phụ kiện máy tính xách tay bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 16 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 15 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Dolby Advanced Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM55 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 6,39 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Phụ kiện theo máy

IPHONE X TESLA 64GB

2,060,000₫

IPHONE XII

605,800₫

IPHONE X 64GB

459,800₫

IPHONE XR 64GB

399,800₫

IPHONE XR 128GB

439,800₫

© Hơn 500 Trung Tâm Bảo Hành Gần Bạn
Lien he vienmaytinh