Open today: 7:30AM - 9:00PM

MÁY TÍNH BẢNG ONDA

Sắp xếp theo:

ONDA OBOOK 10

59,340₫

ONDA OBOOK 10

59,340₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA OBOOK 10          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA OBOOK 10     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA OBOOK 10          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA OBOOK 10            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA OBOOK 10         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA OBOOK 10     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA OBOOK 10      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA OBOOK 10       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA OBOOK 10          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA OBOOK 10        

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA OBOOK 10 SE

50,140₫

ONDA OBOOK 10 SE

50,140₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA OBOOK 10 SE              

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA OBOOK 11

96,600₫

ONDA OBOOK 11

96,600₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA OBOOK 11      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA OBOOK 11          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA OBOOK 11     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA OBOOK 11      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA OBOOK 11      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA OBOOK 11          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA OBOOK 11            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA OBOOK 11         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA OBOOK 11     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA OBOOK 11      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA OBOOK 11       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA OBOOK 11          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA OBOOK 11        

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V101W

96,140₫

ONDA V101W

96,140₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V101W             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V101W     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V101W            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V101W             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V101W            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V101W    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V101W       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V101W   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V101W           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V101W            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V101W              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V101W     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V101W   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V701

54,740₫

ONDA V701

54,740₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V701    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V701         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V701        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V701          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V701       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V701   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V701    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V701      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V701        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V701       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V701S

54,740₫

ONDA V701S

54,740₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V701S              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V701S      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V701S             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V701S              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V701S             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V701S     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V701S        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V701S    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V701S            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V701S             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V701S   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V701S      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V701S    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V702 QUAD

28,520₫

ONDA V702 QUAD

28,520₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V702 QUAD    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V702 QUAD        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V702 QUAD   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V702 QUAD    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V702 QUAD   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V702 QUAD       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V702 QUAD          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V702 QUAD      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V702 QUAD              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V702 QUAD   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V702 QUAD     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V702 QUAD        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V702 QUAD      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V711

59,340₫

ONDA V711

59,340₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V711    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V711         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V711        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V711          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V711       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V711   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V711    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V711      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V711        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V711       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V712

68,540₫

ONDA V712

68,540₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V712    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V712         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V712        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V712          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V712       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V712   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V712    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V712      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V712        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V712       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V719

63,940₫

ONDA V719

63,940₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V719    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V719         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V719        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V719          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V719       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V719   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V719    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V719      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V719        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V719       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

ONDA V719 4G

36,340₫

ONDA V719 4G

36,340₫

 

Màn hình máy tính bảng  ONDA V719 4G          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  ONDA V719 4G   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  ONDA V719 4G         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  ONDA V719 4G          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  ONDA V719 4G          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  ONDA V719 4G              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  ONDA V719 4G    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  ONDA V719 4G             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  ONDA V719 4G         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  ONDA V719 4G          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  ONDA V719 4G            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  ONDA V719 4G              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  ONDA V719 4G            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu bộ xử lý          Mediatek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý              Marvell1920 ARM Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Bốn nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Loại bộ nhớ          DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ / bộ nhớ trong   1GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng / ROM          8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      7,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    TFT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chạm           Màn hình điện dung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại 3G WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 3G      TD-SCDMA (1880-1910 / 2100-2025 MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng 3G    Cuộc gọi điện thoại 3G, Lướt Internet, Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn 4G   FDD-LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ băng tần LTE         TD 2300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số 2G      GSM: 850/900/1800/1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng được hỗ trợ           Wifi, Tích hợp sẵn 3G, Cuộc gọi điện thoại 2G, Bluetooth, GPS, 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lực cảm biến           Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi               IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x GSM, 1 cổng USB mini, 1 cổng USB nhỏ, 1 cổng DC, 1 cổng TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phí USB                Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Play (Android Market)   Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              2 x Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Camera Phía Trước               0.3MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay lại Pixel Camera     2.0MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Photoflash Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ              TF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nút        Sức mạnh của âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh              BMP, GIF, JPEG, JPG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sách điện tử       DOC, HTML, PDF, PDB, TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video               RM, AVC, VOB, MPG, DAT, MPEG, H.264, MPEG2, RMVB, MPEG4, VCD, DVD, AVI, DIVX, MKV, MOV, HDMOV, MP4, M4V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài Max. Ủng hộ          64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗ cắm microphone        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện         Phích cắm ở Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đường kính đầu móng   5,0 x 3,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ được hỗ trợ   Tiếng Anh, tiếng Hy Lạp, tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thái, tiếng Pháp, tiếng Hungary, tiếng Mã Lai, tiếng Séc, tiếng Rumani, tiếng Đức, tiếng Hoa giản thể, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4000-4200mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  Pin Li-polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc            10-12 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     180-210 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc      3-5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,15 in x 4,8 in x 0,33 in (20,7 x 12,2 cm x 0,85 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             12,17 oz (345 g) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh sách đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Máy tính bảng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Phích cắm Hoa Kỳ (100 ~ 240V)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Cáp USB (80cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Phụ kiện theo máy

Dịch vụ theo máy

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7

320,000₫

IPHONE 7

320,000₫


Màn hình IPHONE 7
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Panorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, NFC, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
138 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1960 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, MP3, WAV, AAC, FLAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6 PLUS

336,000₫

IPHONE 6 PLUS

336,000₫


Màn hình IPHONE 6 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim FullHD 1080p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A8 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PowerVR GX6450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
V4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
172 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2915 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 6S PLUS

338,000₫

IPHONE 6S PLUS

338,000₫


Màn hình IPHONE 6S PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 6S PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 6S PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 6S PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 6S PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 6S PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 6S PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 6S PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 6S PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 6S PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 6S PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 6S PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

  • Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nétChạm lấy nétNhận diện khuôn mặtHDRPanoramaChống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Selfie ngược sáng HDRTự động lấy nétTự động cân bằng sángRetina FlashPanorama- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iOS 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Apple A9 2 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.8 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerVR GT7600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 54 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G, 4G LTE Cat 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acDual-bandDLNAWi-Fi DirectWi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-GPSGLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A2DPV4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Air Play- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hợp kim nhôm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

192 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2750 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D Touch
Mặt kính 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3GPMP4AVIWMVH.263H.264(MPEG4-AVC)DivX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3WAVWMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11/2015- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Trungtambaohanh.com - Trung tâm bảo hành sửa chữa Laptop Smartphone Tablet, xem trước mặt lấy liền 30 Phút
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh