Open today: 7:30AM - 9:00PM

Ổ CỨNG DI ĐỘNG LACIE

Sắp xếp theo:

LACIE 2BIG QUADRA USB 3.0 12TB STGL12000400

LH: (028) 3844 2008

Product Dimensions      9.8 x 7.4 x 9.2 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          5,840 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shipping Weight  10.65 pounds (View shipping rates and policies)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer       LACIE LTD.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASIN B074PBDF9N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        STGL12000400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Customer Reviews         Be the first to review this item  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.0 out of 5 stars- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Best Sellers Rank #561 in Computers & Accessories > Data Storage > External Hard Drives - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG QUADRA USB 3.0 6TB LAC9000354

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive 6 TB Desktop- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name         LaCie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        9000354- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform        PC;Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          7.9 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions      7.8 x 3.5 x 6.7 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H    7.8 x 3.5 x 6.7 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed  7200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 2BIG QUADRA USB 3.0 8TB LAC9000317

LH: (028) 3844 2008

Hard Drive 8 TB Desktop- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name         LaCie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        LAC9000317- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform        PC;Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          7.9 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions      7.8 x 3.5 x 6.7 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H    7.8 x 3.5 x 6.7 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 5 BIG THUNDERBOLT 2 10TB STFC10000400

LH: (028) 3844 2008

Stock code  IETBc-5b-10        Brand         LaCie Series          5big Thunderbolt2         Model          STFC10000400 / LAC9000510EK  Type 5x HD, RAID, Thunderbolt2  UPC          3660619011896   ROHS         Y       Date added 14/09/2015 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STFC10000400 / LAC9000510EK Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity     10TB Form factor / drive height        173 x 220 x 196 mm     RPM 7200rpm          Platter size  3.5"   External drive ?    Not available        Guarantee   3yr    Current drives          5        Total Drives         5        OS Support - Windows Windows 7/8/10 with driver    OS Support - Mac/OSX      Mac OS® X 10.9 or later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STFC10000400 / LAC9000510EK Spec Connections- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sub- connection    I/E     Quantity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thunderbolt         Thunderbolt2       External      2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STFC10000400 / LAC9000510EK Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)          660    Write speed (Max)         650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour        Silver Weight (kg) 11kg  Weight (bare)       7.6kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 5 BIG THUNDERBOLT 2 20TB STFC20000400

LH: (028) 3844 2008

Package Dimensions      14.5 x 14.5 x 12 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          25.6 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shipping Weight  25.6 pounds (View shipping rates and policies)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer       LACIE LTD.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASIN B075YH7CXT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        STFC20000400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Customer Reviews         Be the first to review this item  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.0 out of 5 stars- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 5 BIG THUNDERBOLT 2 30TB STFC30000400

LH: (028) 3844 2008

Package Dimensions      14 x 13 x 10 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight          24.9 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shipping Weight  24.9 pounds (View shipping rates and policies)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer       LACIE LTD.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASIN B075YLCWK3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number        STFC30000400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Customer Reviews         Be the first to review this item  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.0 out of 5 stars- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Best Sellers Rank #1,008 in Computers & Accessories > Data Storage > External Hard Drives - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 5BIG THUNDERBOLT 2 40TB (ENTERPRISE CLASS) STFC40000400

LH: (028) 3844 2008

Capacity     40 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage Media  5 x 8 TB hot-swappable 7200 rpm/256 MB cache hard disks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      2 x Thunderbolt 2 ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (Max) 20 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Benchmark         Reads | Writes (MB/s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1050 | 950 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 850 | 850- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Bidirectional 20 Gb/s permits a high-resolution display and RAW 4K video editing- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Saving Mode       Reduce power consumption by pressing the front button to spin down disks without disrupting daisy chain transfers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(short press initiates power-saving mode; long press turns product off completely)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        Preconfigured HFS+ RAID 5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware RAID 0 / 1 / 5 / 6 / 10 / JBOD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configure RAID using LaCie RAID Manager software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Daisy Chain         Connect up to six Thunderbolt-compatible devices - including Thunderbolt 2 and LaCie Thunderbolt Series products - to a computer via a single Thunderbolt cable- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kensington lock compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cable lock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Aluminum enclosure with improved internal heat dissipation Thermoregulated Noctua cooling fan: effective and whisper-quiet cooling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Monitoring        System monitoring and email alerts for failure or warning events- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics    Standby: Negligible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle: 25-28 dBA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 25-29 dBA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100-240 V; 50/60 Hz; 150 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Requirements    Computer with a Thunderbolt 2 or Thunderbolt port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS X 10.9 and later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latest version of Windows 7 or 8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum free disk space: 600 MB recommended- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (WxHxD)   6.8 x 8.6 x 7.7" / 173 x 220 x 196 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        16.8 lb / 7.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    27.65 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      14.3 x 14.1 x 11.0"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 6BIG THUNDERBOLT 3 STFK12000400 48TB

LH: (028) 3844 2008

Capacity     48 TB (6 x 8 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives         6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections         2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators   Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported          Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D)         6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        21.8 lb / 9.9 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight    29.0 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)      14.3 x 14.3 x 11.6"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 6BIG THUNDERBOLT 3 STFK12000400 12TB

LH: (028) 3844 2008

Capacity     12 TB (6 x 2 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives         6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections         2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators   Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported          Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D)         6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        20.5 lb / 9.3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 6BIG THUNDERBOLT 3 STFK12000400 12TB

LH: (028) 3844 2008

Capacity     12 TB (6 x 2 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives         6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections         2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes        0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security      Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling       Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators   Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply      100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements       USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported          Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D)         6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        20.5 lb / 9.3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 6BIG THUNDERBOLT 3 STFK12000400 24TB

LH: (028) 3844 2008

Capacity               24 TB (6 x 4 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives   6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections       2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates               Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes       0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security                Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators            Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply    100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements              USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported   Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D) 6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 20.5 lb / 9.3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight                27.95 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)             14.409 x 14.331 x 11.496"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LACIE 6BIG THUNDERBOLT 3 STFK12000400 36TB

LH: (028) 3844 2008

Capacity               36 TB (6 x 6 TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives   6 x hot-swappable IronWolf Pro 7200 rpm SATA III 3.5" NAS hard drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections       2 x Thunderbolt 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.1 Type-C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rates               Thunderbolt 3: 40 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1: 10 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read / Write Speeds      Thunderbolt 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 1400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 1200 MB/s Read, 1150 MB/s Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 0: 400 MB/s Read and Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID 5: 350 MB/s Read and Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology     Both Thunderbolt 3 and USB 3.1 through a single reversible USB-C cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bi-directional, dual-protocol, and supports dual 4K displays or one 5K display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAID Modes       0, 1, 5, 6, 10, 50, and 60- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security                Kensington lock compatible - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LaCie Private-Public for AES 256-bit software encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling Dual redundant fans - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat-dissipating, all-aluminum enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Indicators            Front-facing status LEDs for disk, power, and alarm events - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System monitoring, audible alarm, and email alerts for failure and warning events via LaCie RAID manager- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Supply    100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 250 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Minimum System Requirements              USB Type-C or USB Type-A port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MB of free disk space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Systems Supported   Mac OS X 10.10 and later - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8 and higher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x H x D) 6.3 x 8.9 x 9.3" / 161 x 225 x 237 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 21.8 lb / 9.9 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging Info- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Weight                29.15 lb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box Dimensions (LxWxH)             14.409 x 14.331 x 11.575"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE XR

480,000₫

IPHONE XS MAX

660,000₫

IPHONE XS

620,000₫

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Trungtambaohanh.com bảo hành Laptop smartphone qua số Điện thoại - trung thực giá rẻ - vui vẻ nhiệt tình
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh