Cả T7 & Chủ nhật 7:30 - 20:30

PC-ALL IN ONE NANUM

Nanum Se01

31,300₫

Nanum Se01

31,300₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in"): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Black / Wesena® FC8 WS (without OD slot) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC8 WS (without OD slot) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC8 (with slot-in) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC8 (with slot-in): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 250 × 100 mm (W × D × H): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nanum Se02

35,100₫

Nanum Se02

35,100₫

Processor: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) Socket 1151: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in"): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Black / Wesena® FC8 WS (without OD slot) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC8 WS (without OD slot) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC8 (with slot-in) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC8 (with slot-in): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 250 × 100 mm (W × D × H): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se04

36,700₫

Nanum Se04

36,700₫

 

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI por- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: withou- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVDB Slot-In Slim DVD Burner (only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu-ray Burner (only in case Type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan: 1x 60 mm temperature-controlled silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena F1C WS Evo (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena F1C WS Evo (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena F1C Evo (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena F1C Evo (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control se- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 197 × 197 × 75 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE05

378,000₫

NANUM SE05

378,000₫

Processor: Intel® Core i5-7400 (4x 3.0GHz / 3.5GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7400T (4x 2.4GHz / 3.0GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7500 (4x 3.4 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7500T (4x 2.7 GHz / 3.3 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600 (4x 3.5 GHz / 4.1 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600T (4x 2.8 GHz / 3.7 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i7-7700 (4x 3, 6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-H270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® H270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz (Full HD 16:10) on the DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 2x Intel® GbE 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVDB Slot-In Slim DVD Burner (only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu-ray Burner (only in case Type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan: 1x 60 mm temperature-controlled silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level VI) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena F1C WS Evo (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena F1C WS Evo (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena F1C Evo (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena F1C Evo (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 197 × 197 × 75 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se06

29,700₫

Nanum Se06

29,700₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan : 1x 80 mm Tacens Aura Pro Silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® F7C (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 240 × 250 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NANUM SE07

340,000₫

NANUM SE07

340,000₫

Processor: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan : 1x 80 mm Tacens Aura Pro Silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® F7C (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 240 × 250 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se08

38,900₫

Nanum Se08

38,900₫

details:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor: Intel® Core i5-7400 (4x 3.0GHz / 3.5GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7400T (4x 2.4GHz / 3.0GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7500 (4x 3.4 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7500T (4x 2.7 GHz / 3.3 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600 (4x 3.5 GHz / 4.1 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600T (4x 2.8 GHz / 3.7 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-H270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® H270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz (Full HD 16:10) on the DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 2x Intel® GbE 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan : 1x 80 mm Tacens Aura Silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level VI) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Case Type : Black / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® F7C (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 240 × 250 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se09

49,100₫

Nanum Se09

49,100₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors: 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan : 1x 80 mm Tacens Aura Pro Silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C WS (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® F7C (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® F7C (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 240 × 250 × 100 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se12

1₫

Nanum Se12

1₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard disk: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 3.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 2000 GB SATA / 600 3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 3000 GB SATA / 600 3.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 4000 GB SATA / 600 3.5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV card: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6902 SE DVB-S2 / -S, dual tuner satellite TV receiving card , full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6910 DVB-S2, dual tuner satellite TV receiving card, common interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine S2 V7 DVB-S / S2, Twin-Tuner Satellite TV Receiving - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card , Full-HD optional: Digital Devices OctopusCI S2 Pro DVB-S / S2, Twin Tuner Satellite TV Reception card, Common-Interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6290 SE DVB-C, Dual tuner Terrestrial / cable TV reception card, Common-Interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine C2 / T2 DVB-C / C2 / T / T2, Twin Tuner Terrestrial / Cable TV Receiving Card, Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: TBS-6905 DVB-S2 / -S, Quad Tuner Satellite TV Receiving Card, Full -HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6205 DVB-T2 / -C, quad tuner terrestrial / cable TV reception card, full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Max S8 DVB-S / S2, 8 tuner satellite TV reception card, Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Black / Wesena® FC5 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC5 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC5 (with slot-in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Open Embedded Linux Entertainment Center (openELEC Mediacenter / XBMC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-Bit with a Media Center for Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit with a Media Center for Windows- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 435 × 325 × 60 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

NANUM SE13

459,000₫

NANUM SE13

459,000₫

Processor: Intel® Core i5-7400 (4x 3.0GHz / 3.5GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7400T (4x 2.4GHz / 3.0GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7500 (4x 3.4 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7500T (4x 2.7 GHz / 3.3 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600 (4x 3.5 GHz / 4.1 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600T (4x 2.8 GHz / 3.7 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-H270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® H270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz (Full HD 16:10) on the DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: withou- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard disk: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 3.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 2000 GB SATA / 600 3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 3000 GB SATA / 600 3.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 4000 GB SATA / 600 3.5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 2x Intel® GbE 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV card: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6902 SE DVB-S2 / -S, dual tuner satellite TV receiving card , full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6910 DVB-S2, dual tuner satellite TV receiving card, common interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine S2 V7 DVB-S / S2, Twin-Tuner Satellite TV Receiving - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card , Full-HD optional: Digital Devices OctopusCI S2 Pro DVB-S / S2, Twin Tuner Satellite TV Reception card, Common-Interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6290 SE DVB-C, Dual tuner Terrestrial / cable TV reception card, Common-Interface (CI), Full-HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Cine C2 / T2 DVB-C / C2 / T / T2, Twin Tuner Terrestrial / Cable TV Receiving Card, Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: TBS-6905 DVB-S2 / -S, Quad Tuner Satellite TV Receiving Card, Full -HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: TBS-6205 DVB-T2 / -C, quad tuner terrestrial / cable TV reception card, full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Digital Devices Max S8 DVB-S / S2, 8 tuner satellite TV reception card, Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level VI) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Black / Wesena® FC5 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC5 WS (without OD slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Wesena® FC5 (with slot-in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Wesena® FC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Open Embedded Linux Entertainment Center (openELEC Mediacenter / XBMC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-Bit with XBMC Mediacenter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit with a media center for Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit with a Media Center for Windows- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control se- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 435 × 325 × 60 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se14

49,700₫

Nanum Se14

49,700₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Case Type : Black / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5 (with Slot-In ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 215 × 87 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire Ac24-760-Ur11

29,600₫

Màn hình ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không quay

Máy nóng

 

Acer Aspire Az3-715-Ur52

38,000₫

Màn hình ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i5-6400T 2.2 GHz; Quad-core

Chipset: Intel® H110 Express

Memory:

DDR4

8 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage:

1 TB hard drive

DVD-Writer

Drive Interface

Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 530

DDR4 Shared graphics memory

Screen:

23.8"

Full HD (1920 x 1080) resolution

IPS technology

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Bluetooth 4.0 + LE

Ports & Connectors

1x USB 2.0

4x USB 3.0

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 23.34" x 1.42" x 18.45"

Acer Aspire C22-860-Ur11

23,200₫

Màn hình ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i3-7100U 2.4 GHz; Dual-core

Memory:

DDR4

4 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

Drive Interface: Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 620

DDR4 Shared graphics memory

Screen: Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Ports & Connectors: 

2x USB 2.0

2x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

1x HDMI® Output

Power Supply: 65 W

Dimensions (W x D x H): 19.28" x 0.43" x 14.27"

Acer Aspire U27-880-Ur13

59,100₫

Màn hình ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE U27-880-UR13

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE U27-880-UR13

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE U27-880-UR13

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE U27-880-UR13

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE U27-880-UR13

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE U27-880-UR13

Không quay

Máy nóng

Processor: Intel® Core™ i7-7500U 2.7 GHz; Dual-core

Memory:

DDR4

16 GB (standard)

Up to 32 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

Drive Interface: Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 620

DDR4 Shared graphics memory

Screen: 27" Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity: 802.11ac wireless LAN

Ports & Connectors:

1x USB 2.0

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 25.24" x 0.47" x 19.21"

Acer Aspire Z1-621-Ur1A

22,600₫

Màn hình ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE Z1-621-UR1A

Không quay

Máy nóng

Audio

Camera

Y

Design

Black

Display

(1920 x 1080 pixels)

Graphics

Intel Technologies

Keyboard

Y

Memory

4 GB

Networking

Operating System & Software

Windows 8.1

Other

DVD Super Multi

Ports & Interfaces

3

Storage

1000 GB

Weight & Dimensions

20.7" (525.8 mm) x 1.2" (30.5 mm)

Acer Aspire Z24-880-Ur13

36,000₫

Màn hình ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không quay

Máy nóng

Màn hình ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE Z24-880-UR13

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE Z24-880-UR13

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE Z24-880-UR13

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i5-7400T 2.4 GHz; Quad-core

Memory: DDR4 8 GB (standard) Up to 32 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

DVD-Writer: Drive Interface Serial ATA

Graphics: Intel® HD Graphics 630 DDR4 Shared graphics memory

Screen: 23.8" Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity: 802.11ac wireless LAN Gigabit LAN

Ports & Connectors:

1x USB 2.0

4x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 14.29" x 1.42" x 22.56"

Acer Aspire Z3-715-Ur61

25,300₫

Màn hình ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE Z3-715-UR61

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE Z3-715-UR61

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE Z3-715-UR61

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE Z3-715-UR61

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE Z3-715-UR61

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE Z3-715-UR61

Không quay

Máy nóng

Audio

Camera

Design

Black, Grey

Display

(1920 x 1080 pixels)

Graphics

Intel Technologies

Keyboard

Memory

8 GB

Networking

Operating System & Software

Windows 10 Home

Other

DVD Super Multi

Ports & Interfaces

1

Storage

1000 GB

Weight & Dimensions

592.8 mm x 36 mm x 468.6 mm

Acer Aspire Zc-700G-Uw61

124,000₫

Màn hình ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ZC-700G-UW61

Không quay

Máy nóng

Brand
Acer
Series
Aspire ZC
Model
AZC-700G-UW61
Part Number
DQ.B2MAA.001

Quick Info

Type
All-in-One PC
Form Factor
All-in-One
Usage
Consumer
Processor
Intel Celeron N3150 1.6 GHz
Processor Main Features
64 bit Quad-Core Processor
Cache Per Processor
2 MB L2 Cache
Memory
4 GB DDR3L
Storage
500 GB
Optical Drive
DVD-Writer
Graphics
Intel HD Graphics
Ethernet
Gigabit Ethernet
Power Supply
65W
Monitor
19.5"
Operating System
Windows 10 Home 64-Bit
Special Features
Webcam: Yes

CPU

CPU Type
Celeron
CPU Speed
N3150 (1.60 GHz)
L2 Cache Per CPU
2 MB
CPU Main Features
64 bit Quad-Core Processor

Graphics

GPU/VGA Type
Intel HD Graphics
Graphics Card
HD Graphics
Graphics Interface
Integrated video

Memory

Memory Capacity
4 GB DDR3L
Memory Slot (Total)
1
Maximum Memory Supported
8 GB

Storage

HDD
500 GB
HDD Interface
SATA
HDD RPM
5400 rpm

Optical Drive

Optical Drive Type
DVD-Writer

Display

Screen Size
19.5"
Screen Resolution
1920 x 1080
Display Feature
Active Matrix TFT Color LCD

Communications

LAN Speed
10/100/1000Mbps
WLAN
802.11ac Wireless LAN
Bluetooth
Bluetooth 4.0 + LE

Front Panel Ports

Front Audio Ports
1 x Microphone
Card Reader
SD

Back Panel Ports

Video Ports
1 HDMI
Rear USB
4 x USB 3.0 (total)
1 x USB 2.0 (total)
Rear Audio Ports
1 port

Dimensions & Weight

Dimensions (H x W x D)
12.70" x 19.60" x 1.40"
Weight
16.60 lbs.

Acer Chromebase 24 Ca24I-Ct

170,000₫

Màn hình ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER CHROMEBASE 24 CA24I-CT

Không quay

Máy nóng