Open today: 7:30AM - 9:00PM

PLEXTOR

Sắp xếp theo:

PLEXTOR PORTABLE SSD EX1 512GB

255,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 550- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 500 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Portable SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             USB Type C compatible with USB 3.1(Gen 2, 10Gbps), 3.0, 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            USB Type C connector for DC 5V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                USB Type C connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    101.2 x 31.6 x 8.7 mm / 3.98 x 1.24 x 0.34 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 30g / 1.06oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Gold, Ti-Silver- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              DC 5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    > 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Windows OS / Mac OS / Linux OS / Android OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              C-Tick, FCC, CE, BSMI, VCCI, KCC, CB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UASP Mode       Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              LDPC, PlexNitro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Document           Quick Installation Guide- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accessory            USB 3.1 Type C to Type A Cable, Flannel Bag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR PORTABLE SSD EX1 128GB

100,000₫

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất:    Plextor - Japan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại:       Portable SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capactity:            128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Technology:    USB Type C compatible with USB 3.1(Gen 2, 10Gbps), 3.0, 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate:                Read up to 550MB/s, Write up to 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF:   Over 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology:       LDPC, PlexNitro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector:           USB Type C connector for DC 5V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility:    Windows OS / Mac OS / Linux OS / Android OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size:       101.2 x 31.6 x 8.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight:                30g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color:    Silver, Gold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

In the box:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Plextor EX1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.1 Type C to Type A Cable, Flannel Bag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Install Guide- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR PORTABLE SSD EX1 256GB

160,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 550- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 500 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Portable SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             USB Type C compatible with USB 3.1(Gen 2, 10Gbps), 3.0, 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            USB Type C connector for DC 5V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                USB Type C connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    101.2 x 31.6 x 8.7 mm / 3.98 x 1.24 x 0.34 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 30g / 1.06oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Gold, Ti-Silver- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              DC 5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    > 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Windows OS / Mac OS / Linux OS / Android OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              C-Tick, FCC, CE, BSMI, VCCI, KCC, CB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UASP Mode       Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              LDPC, PlexNitro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Document           Quick Installation Guide- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accessory            USB 3.1 Type C to Type A Cable, Flannel Bag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PEGN 1TB

474,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 1,400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 280,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 240,000 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      1024MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PEGN 512GB

297,000₫

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PEGN 256GB

185,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 210,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 230,000 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PEGN 128GB

115,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 1,600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 120,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 130,000 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PE(G) 1TB

465,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 1,400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 280,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 240,000 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      1024MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PE(G) 512GB

297,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 1,300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 260,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 250,000 * Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluxe (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PE(G) 256GB

161,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 210,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 230,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8PE(G) 128GB

144,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 1,600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 120,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 130,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (w/ Heat sink) (L/W/H)           80 x 22.85 x 4.79 mm / 3.15 x 0.9 x 0.19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (w/ Heat sink)    13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  GC TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLEXTOR SSD M8SEGN 1TB

297,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 1,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 210,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 175,000 ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5, with queue depth set to 32.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Test Platform: Motherboard: ASUS Z170-Deluxe (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 3.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.) , at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             640- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector   M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPHONE XR

480,000₫

IPHONE XS MAX

660,000₫

IPHONE XS

620,000₫

IPHONE X

600,000₫

IPHONE X

600,000₫


Màn hình IPHONE X
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE X
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE X
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE X
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE X
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE X
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE X
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE X
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE X
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE X
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE X
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE X
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE X
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1125 x 2436 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.39 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple GPU 3 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
174 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2716 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhận diện khuôn mặt Face ID- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8 PLUS

480,000₫

IPHONE 8 PLUS

480,000₫


Màn hình IPHONE 8 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
202 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2691 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 8

420,000₫

IPHONE 8

420,000₫


Màn hình IPHONE 8
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 8
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 8
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 8
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 8
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 8
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 8
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 8
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 8
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 8
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 8
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 8
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HD (1334 x 750 Pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4.7"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@60fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A11 Bionic 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v5.0, A2DP, LE, EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, OTG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khung kim loại + mặt kính cường lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
148 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1821 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
9/2017- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

IPHONE 7 PLUS

400,000₫

IPHONE 7 PLUS

400,000₫


Màn hình IPHONE 7 PLUS
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn IPHONE 7 PLUS
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc IPHONE 7 PLUS
1. Sạc không vào pin
Âm thanh IPHONE 7 PLUS
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic IPHONE 7 PLUS
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước IPHONE 7 PLUS
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G IPHONE 7 PLUS
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth IPHONE 7 PLUS
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim IPHONE 7 PLUS
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn IPHONE 7 PLUS
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main IPHONE 7 PLUS
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi IPHONE 7 PLUS
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

• Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
LED-backlit IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Full HD (1080 x 1920 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mặt kính cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kính oleophobic (ion cường lực)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 camera 12 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Quay phim 4K 2160p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Đèn Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 đèn LED (2 tông màu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chụp ảnh nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Camera trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Videocall- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành - CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
iOS 11- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chipset (hãng SX CPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chip đồ họa (GPU)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chip đồ họa 6 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bộ nhớ còn lại (khả dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khoảng 28 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thẻ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Mạng di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G, 4G LTE Cat 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 Nano SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
v4.2, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Cổng kết nối/sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lightning- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Jack tai nghe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kết nối khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NFC, Air Play, OTG, HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Chất liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hợp kim Nhôm + Magie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
188 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin pin & Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2900 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Pin chuẩn Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Công nghệ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiết kiệm pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tiện ích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Bảo mật nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mở khóa bằng vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kháng nước, kháng bụi
3D Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Có, microphone chuyên dụng chống ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Xem phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Nghe nhạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
• Thời điểm ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
11/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Trungtambaohanh.com Thương hiệu số 1 sửa chữa bảo hành ĐTDĐ Laptop iPad, biết giá trước sửa ngay lấy liền
Lien he vienmaytinh
Lien he vienmaytinh