• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Acer Travelmate P653-M-53214G50Ma

930,220₫ 980,220₫

Acer Travelmate P653-M-53214G50Ma

930,220₫ 980,220₫

Màn hình ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE P653-M-53214G50MA

Không quay

Máy nóng

 

 

Tóm tắt về sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 2500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa: Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,6 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad Cool Changer S1

891,465₫ 941,465₫

Coolpad Cool Changer S1

891,465₫ 941,465₫

Màn hình           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD COOL CHANGER S1

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad Cool Changer 1C

980,440₫ 1,030,440₫

Coolpad Cool Changer 1C

980,440₫ 1,030,440₫

Màn hình           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD COOL CHANGER 1C

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad Catalyst

908,830₫ 958,830₫

Coolpad Catalyst

908,830₫ 958,830₫

Màn hình           COOLPAD CATALYST

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD CATALYST

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD CATALYST

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD CATALYST

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD CATALYST

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD CATALYST

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD CATALYST

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD CATALYST

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD CATALYST

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD CATALYST

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD CATALYST

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD CATALYST

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD CATALYST

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad Canvas

899,251₫ 949,251₫

Coolpad Canvas

899,251₫ 949,251₫

Màn hình           COOLPAD CANVAS

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD CANVAS

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD CANVAS

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD CANVAS

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD CANVAS

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD CANVAS

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD CANVAS

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD CANVAS

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD CANVAS

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD CANVAS

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD CANVAS

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD CANVAS

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD CANVAS

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad 9150W Coolpad9150W

965,560₫ 1,015,560₫

Coolpad 9150W Coolpad9150W

965,560₫ 1,015,560₫

Màn hình           COOLPAD 9150W

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD 9150W

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD 9150W

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD 9150W

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD 9150W

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD 9150W

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD 9150W

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD 9150W

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD 9150W

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD 9150W

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD 9150W

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD 9150W

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD 9150W

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad8970L Coolpad 8970L

1,264,592₫ 1,314,592₫

Coolpad8970L Coolpad 8970L

1,264,592₫ 1,314,592₫

Màn hình           COOLPAD 8970L

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD 8970L

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD 8970L

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD 8970L

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD 8970L

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD 8970L

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD 8970L

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD 8970L

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD 8970L

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD 8970L

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD 8970L

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD 8970L

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD 8970L

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire V5-531G-987B4G50Ma

916,270₫ 966,270₫

Acer Aspire V5-531G-987B4G50Ma

916,270₫ 966,270₫

Màn hình ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE V5-531G-987B4G50MA

Không quay

Máy nóng

 

Tóm tắt về sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 1500 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa: NVIDIA GeForce GT 620M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,3 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire V5-571G-53316G50Ma

959,980₫ 1,009,980₫

Acer Aspire V5-571G-53316G50Ma

959,980₫ 1,009,980₫

Màn hình ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE V5-571G-53316G50MA

Không quay

Máy nóng

 

 

Tóm tắt về sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 1700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa: NVIDIA GeForce GT 620M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,3 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Acer Aspire E1-531-B8302G75Mn

914,410₫ 964,410₫

Acer Aspire E1-531-B8302G75Mn

914,410₫ 964,410₫

Màn hình ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE E1-531-B8302G75MN

Không quay

Máy nóng

 

Tóm tắt về sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 1800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ: Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,45 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire One Ao756-877B8

907,900₫ 957,900₫

Acer Aspire One Ao756-877B8

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ONE AO756-877B8

Không quay

Máy nóng

 

Tóm tắt về sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 1400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng đĩa cứng: 320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 11,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ: Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 1,38 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad8736

1,217,534₫ 1,267,534₫

Coolpad8736

1,217,534₫ 1,267,534₫

Màn hình           COOLPAD 8736

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD 8736

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD 8736

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD 8736

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD 8736

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD 8736

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD 8736

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD 8736

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD 8736

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD 8736

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD 8736

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD 8736

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD 8736

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 5760-32324G50Mn

923,710₫ 973,710₫

Acer Travelmate 5760-32324G50Mn

923,710₫ 973,710₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5760-32324G50MN

Không quay

Máy nóng

 

Tóm tắt về sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý: Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 2200 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chéo: 15,6 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa: Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,6 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang: DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE: không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad8720Q

943,742₫ 993,742₫

Coolpad8720Q

943,742₫ 993,742₫

Màn hình           COOLPAD 8720Q

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD 8720Q

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD 8720Q

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD 8720Q

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD 8720Q

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD 8720Q

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD 8720Q

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD 8720Q

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD 8720Q

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD 8720Q

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD 8720Q

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD 8720Q

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD 8720Q

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad8720L

1,007,912₫ 1,057,912₫

Coolpad8720L

1,007,912₫ 1,057,912₫

Màn hình           COOLPAD 8720L

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD 8720L

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD 8720L

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD 8720L

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD 8720L

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD 8720L

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD 8720L

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD 8720L

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD 8720L

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD 8720L

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD 8720L

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD 8720L

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD 8720L

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad 8297W

960,854₫ 1,010,854₫

Coolpad 8297W

960,854₫ 1,010,854₫

Màn hình           COOLPAD 8297W

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn           COOLPAD 8297W

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin           COOLPAD 8297W

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc           COOLPAD 8297W

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh           COOLPAD 8297W

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic           COOLPAD 8297W

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước           COOLPAD 8297W

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G           COOLPAD 8297W

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth           COOLPAD 8297W

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim           COOLPAD 8297W

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn           COOLPAD 8297W

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main           COOLPAD 8297W

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi            COOLPAD 8297W

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad 5892

1,050,692₫ 1,100,692₫

Coolpad 5892

1,050,692₫ 1,100,692₫

Màn hình          COOLPAD 5892

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          COOLPAD 5892

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          COOLPAD 5892

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          COOLPAD 5892

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          COOLPAD 5892

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          COOLPAD 5892

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          COOLPAD 5892

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          COOLPAD 5892

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          COOLPAD 5892

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          COOLPAD 5892

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          COOLPAD 5892

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          COOLPAD 5892

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           COOLPAD 5892

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Hệ điều hành nhúng: Google Android 4.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hạt nhân Trung Quốc :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Linux , Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng hồ CPU: 1200 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng của máy Word:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core CPU 32 bit : 4x ARM Cortex-A7 Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ cache MPcore Cấp 1: 16KiB cache dữ liệu / 16 KiB hướng dẫn bộ nhớ cache  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Level 2 Cache: 1024 KiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction Set: ARMv7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ công suất  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được hỗ trợ: loại RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng RAM: 1024 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM loại: flash EEPROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dung lượng ROM: 3815 MiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM theo byte: 4 GB (tỷ byte)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hệ thống phụ đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth hiển thị màu: 24 bit / pixel (16.777.216 vảy)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5 "(127 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Độ phân giải: 480 x 854 (409.920 pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể xem được màn hình Kích thước: 2,45" x 4,36 "(62,23 x 110,71 mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh (điểm sân): 195.9 pixel / inch (0.12964 milimet / pixel)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống con  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Adreno 305 của Qualcomm Kênh Audio: Âm thanh stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ : âm thanh stereo Âm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thanh ra: 3.5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điện thoại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

di động mạng di động: GSM850, GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS900 (B8), UMTS2100 (B1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Dữ liệu Cellular: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Cellular: ăng-ten bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: Chuỗi 64 âm sắc (đa âm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung báo:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Bộ điều khiển Điện thoại Hỗ trợ : Qualcomm MSM8926  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Phone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Cellular Network Operation: Dual Standby  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Networks: CDMA800 (BC0), CDMA1900 (BC14), TD-LTE2600 (B38), TD-LTE2300 (B40), TD-LTE1900 (B39)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu di động thứ cấp: cdmaOne, CDMA2000 1xRTT, CDMA2000 1xEV-DO Liên quan 0, CDMA2000 1xEV-DO Rev A,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ăngten Cellular phụ LTE : Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển Điện thoại phụ: Qualcomm MSM8926 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định vị: Thiết bị định vị: Màn hình cảm ứng đa điểm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pad hướng: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cuộn bánh xe: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Giao tiếp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng cao (SD 2.0 / HC) dung lượng lên đến 32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: Máy chủ lưu trữ / máy chủ USB 2.0, tốc độ cao (480Mbit / s) Kết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nối Micro-B USB (USB) Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (802.15): Bluetooth 4.0, Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không dây LAN / Wi-Fi (802.11): IEEE 802.11b , IEEE 802.11g, IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten nội bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Hồng ngoại: Không được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát sóng Đa phương tiện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Analog radio: FM radio (87.5-108MHz) đài phát thanh reciever  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe độc quyền như ăng-ten  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Media Broadcast: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Satellite Navigation  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in GPS module: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Giao thức: NMEA 0183  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS Antenna: Ăng ten ngầm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bổ sung GPS Dịch vụ: Hỗ trợ GPS, QuickGPS, geotagging, đồng thời GPS (S-GPS)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Chipset: Qualcomm MSM8926 gpsOne  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in Digital camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor Loại: cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ phân giải: 2592 pixel x1944 (5.04MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét (AF): hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

zoom quang học: 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macro Mode: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xây dựng -trong flash: đèn di động (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 1280x720 pixels, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh ghi được: Định dạng JPEG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi được: 3GP, 3G2, MPEG4 Loại  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy ảnh kỹ thuật số thứ cấp  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cảm biến CMOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải 640 x 480 pixels (0.31MP)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay: 640x480pixel, 30 khung hình / giây  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Định dạng hình ảnh: JPG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Video Ghi lại:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện 3GP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Pin: Pin Lithium-ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình Bày: Có thể tháo rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Coolpad 5219

946,681₫ 996,681₫

Coolpad 5219

946,681₫ 996,681₫

Màn hình          COOLPAD 5219

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          COOLPAD 5219

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          COOLPAD 5219

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          COOLPAD 5219

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          COOLPAD 5219

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          COOLPAD 5219

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          COOLPAD 5219

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          COOLPAD 5219

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          COOLPAD 5219

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          COOLPAD 5219

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          COOLPAD 5219

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          COOLPAD 5219

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           COOLPAD 5219

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,8 x 76,7 x 8,6 mm (6,49 x 3,02 x 0,34 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             173 g (6.10 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM / Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 92,9 cm 2 (~ 73,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          720 x 1440 pixel, tỉ lệ 18: 9 (mật độ ~ 268 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6739 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       PowerVR GE8100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 13 MP, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn phía sau), gia tốc, khoảng cách - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             Lên đến 750 giờ (2G) / Lên đến 630 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 28 giờ (2G) / Tối đa 22 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Vivo Xl3 Plus

965,560₫ 1,015,560₫

Blu Vivo Xl3 Plus

965,560₫ 1,015,560₫

Màn hình          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           BLU VIVO XL3 PLUS

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,8 x 76,7 x 8,6 mm (6,49 x 3,02 x 0,34 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             173 g (6.10 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM / Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 92,9 cm 2 (~ 73,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          720 x 1440 pixel, tỉ lệ 18: 9 (mật độ ~ 268 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6739 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       PowerVR GE8100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 13 MP, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn phía sau), gia tốc, khoảng cách - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             Lên đến 750 giờ (2G) / Lên đến 630 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 28 giờ (2G) / Tối đa 22 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Vivo Xl3

957,190₫ 1,007,190₫

Blu Vivo Xl3

957,190₫ 1,007,190₫

Màn hình          BLU VIVO XL3

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          BLU VIVO XL3

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          BLU VIVO XL3

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          BLU VIVO XL3

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          BLU VIVO XL3

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          BLU VIVO XL3

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          BLU VIVO XL3

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          BLU VIVO XL3

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          BLU VIVO XL3

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          BLU VIVO XL3

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          BLU VIVO XL3

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          BLU VIVO XL3

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           BLU VIVO XL3

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Màn hình          BLU VIVO XL3

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          BLU VIVO XL3

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          BLU VIVO XL3

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          BLU VIVO XL3

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          BLU VIVO XL3

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          BLU VIVO XL3

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          BLU VIVO XL3

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          BLU VIVO XL3

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          BLU VIVO XL3

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          BLU VIVO XL3

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          BLU VIVO XL3

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          BLU VIVO XL3

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           BLU VIVO XL3

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,8 x 76,7 x 8,6 mm (6,49 x 3,02 x 0,34 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             173 g (6.10 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM / Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 92,9 cm 2 (~ 73,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          720 x 1440 pixel, tỉ lệ 18: 9 (mật độ ~ 268 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6739 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       PowerVR GE8100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 13 MP, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn phía sau), gia tốc, khoảng cách - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             Lên đến 750 giờ (2G) / Lên đến 630 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 28 giờ (2G) / Tối đa 22 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Vivo One Plus

970,210₫ 1,020,210₫

Blu Vivo One Plus

970,210₫ 1,020,210₫

Màn hình          BLU VIVO ONE PLUS

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          BLU VIVO ONE PLUS

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           BLU VIVO ONE PLUS

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2018, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,8 x 76,7 x 8,6 mm (6,49 x 3,02 x 0,34 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             173 g (6.10 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM / Nano-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 92,9 cm 2 (~ 73,5% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          720 x 1440 pixel, tỉ lệ 18: 9 (mật độ ~ 268 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 7.1 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6739 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       PowerVR GE8100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 13 MP, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn phía sau), gia tốc, khoảng cách - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / eAAC + / WAV / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 4000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             Lên đến 750 giờ (2G) / Lên đến 630 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 28 giờ (2G) / Tối đa 22 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Pure View

963,700₫ 1,013,700₫

Blu Pure View

963,700₫ 1,013,700₫

Màn hình          BLU PURE VIEW

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          BLU PURE VIEW

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          BLU PURE VIEW

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          BLU PURE VIEW

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          BLU PURE VIEW

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          BLU PURE VIEW

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          BLU PURE VIEW

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          BLU PURE VIEW

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          BLU PURE VIEW

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          BLU PURE VIEW

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          BLU PURE VIEW

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          BLU PURE VIEW

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           BLU PURE VIEW

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Lọc bởi: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Album, nghệ sỹ, thể loại, danh sách phát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bìa album bìa, phát lại nền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diễn giả: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe, Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DI ĐỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UMTS: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LTE (FDD): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các băng tần 1, 2, 3, 4, 7, 12, 17, 28 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LTE, HSPA, HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG ĐIỆN THOẠI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông báo: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phản hồi Haptic, Nhạc chuông, Rung, Chế độ trên máy bay, Chế độ im lặng, Loa ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay số bằng giọng nói, Lệnh thoại, Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 b, g, n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Loại C (có thể đảo ngược) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ dữ liệu, sạc USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS, A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dẫn đường: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều hướng từng chặng, điều hướng bằng giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VoIP, Tethering, Đồng bộ hóa máy tính, đồng bộ OTA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Asus Zoom Zx550

1,080,880₫ 1,130,880₫

Asus Zoom Zx550

1,080,880₫ 1,130,880₫

Màn hình          ASUS ZOOM ZX550

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZOOM ZX550

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZOOM ZX550

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZOOM ZX550

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZOOM ZX550

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZOOM ZX550

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZOOM ZX550

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZOOM ZX550

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZOOM ZX550

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZOOM ZX550

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZOOM ZX550

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZOOM ZX550

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZOOM ZX550

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          158,9 x 78,8 x 12 mm (6,26 x 3,10 x 0,47 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             185 g (6.53 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,5 inch, 82,6 cm 2 (~ 65,9% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỉ lệ 16: 9 (~ 403 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - ASUS ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Atom Z3580 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Quad-core 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       PowerVR G6430 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16/32/64/128 GB, RAM 2/4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP (f / 2.7-4.8, 28-84mm, zoom quang học 3x), tự động lấy nét laser, OIS, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0, USB Host - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 3000 mAh không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Asus Zenfone Zoom S ZoomS

1,131,100₫ 1,181,100₫

Asus Zenfone Zoom S ZoomS

1,131,100₫ 1,181,100₫

Màn hình          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE ZOOM S

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ         

GSM / HSPA / LTE

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch)

Cân nặng             190 g (6.70 oz)

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ)

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân)

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ)

Cảm ưng đa điểm             Vâng

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4

                - Asus ZenUI

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow)

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53)

GPU       Adreno 405

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng)

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB

32 GB, RAM 3 GB

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps

Thứ hai 5 MP, f / 2.0

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV

Loa         Có, loa kép

Giắc cắm 3.5mm               Vâng

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS

Radio     Đài FM

USB        microUSB 2.0

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM

Trình duyệt         HTML5

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc

MP4 / H.264

- Trình xem tài liệu

- Trình chỉnh sửa ảnh / video

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh

Asus Zenfone V V520Kl

1,070,650₫ 1,120,650₫

Asus Zenfone V V520Kl

1,070,650₫ 1,120,650₫

Màn hình          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE V V520KL

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ         

GSM / HSPA / LTE

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch)

Cân nặng             190 g (6.70 oz)

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ)

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân)

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ)

Cảm ưng đa điểm             Vâng

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4

                - Asus ZenUI

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow)

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53)

GPU       Adreno 405

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng)

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB

32 GB, RAM 3 GB

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps

Thứ hai 5 MP, f / 2.0

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV

Loa         Có, loa kép

Giắc cắm 3.5mm               Vâng

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS

Radio     Đài FM

USB        microUSB 2.0

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM

Trình duyệt         HTML5

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc

MP4 / H.264

- Trình xem tài liệu

- Trình chỉnh sửa ảnh / video

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh

Asus Zenfone V Live

951,610₫ 1,001,610₫

Asus Zenfone V Live

951,610₫ 1,001,610₫

Màn hình          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE V LIVE

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ         

GSM / HSPA / LTE

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch)

Cân nặng             190 g (6.70 oz)

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ)

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân)

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ)

Cảm ưng đa điểm             Vâng

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4

                - Asus ZenUI

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow)

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53)

GPU       Adreno 405

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng)

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB

32 GB, RAM 3 GB

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps

Thứ hai 5 MP, f / 2.0

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV

Loa         Có, loa kép

Giắc cắm 3.5mm               Vâng

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS

Radio     Đài FM

USB        microUSB 2.0

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM

Trình duyệt         HTML5

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc

MP4 / H.264

- Trình xem tài liệu

- Trình chỉnh sửa ảnh / video

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh

Asus Zenfone Pegasus 3S Pegasus3S

896,573₫ 946,573₫

Asus Zenfone Pegasus 3S Pegasus3S

896,573₫ 946,573₫

Màn hình          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE PEGASUS 3S

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ         

GSM / HSPA / LTE

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch)

Cân nặng             190 g (6.70 oz)

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ)

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân)

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ)

Cảm ưng đa điểm             Vâng

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4

                - Asus ZenUI

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow)

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53)

GPU       Adreno 405

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng)

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB

32 GB, RAM 3 GB

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps

Thứ hai 5 MP, f / 2.0

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV

Loa         Có, loa kép

Giắc cắm 3.5mm               Vâng

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS

Radio     Đài FM

USB        microUSB 2.0

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM

Trình duyệt         HTML5

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc

MP4 / H.264

- Trình xem tài liệu

- Trình chỉnh sửa ảnh / video

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh

 

Asus Zenfone Max Plus Zb570Tl

892,555₫ 942,555₫

Asus Zenfone Max Plus Zb570Tl

892,555₫ 942,555₫

Màn hình          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE MAX PLUS ZB570TL

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Asus ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Có, loa kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone Max M1

890,211₫ 940,211₫

Asus Zenfone Max M1

890,211₫ 940,211₫

Màn hình          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE MAX M1

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Asus ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Có, loa kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone Go 4.5

911,620₫ 961,620₫

Asus Zenfone Go 4.5

911,620₫ 961,620₫

Màn hình          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE GO 4.5

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Asus ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Có, loa kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone Ar V570Kl ZenfoneAr

1,115,290₫ 1,165,290₫

Asus Zenfone Ar V570Kl ZenfoneAr

1,115,290₫ 1,165,290₫

Màn hình          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE AR V570KL

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Asus ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Có, loa kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone 5Q Zc600Kl Zenfone5Q

893,801₫ 943,801₫

Asus Zenfone 5Q Zc600Kl Zenfone5Q

893,801₫ 943,801₫

Màn hình          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE 5Q ZC600KL

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Asus ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Có, loa kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone 2 Laser 6.0 Ze601Kl Zenfone2Laser

893,559₫ 943,559₫

Màn hình          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main          ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi           ASUS ZENFONE 2 LASER 6.0 ZE601KL

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          164,6 x 84 x 10.6 mm (6,48 x 3,31 x 0,42 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             190 g (6.70 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          6,0 inch, 99,2 cm 2 (~ 71,8% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 367 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            Corning Gorilla Glass 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Asus ZenUI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 và 4x1.2 GHz Cortex-A53) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB, RAM 3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét laser, đèn flash kép đèn LED kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30fps, 720p @ 60fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 5 MP, f / 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Có, loa kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Tuổi thọ pin 5 GB ASUS WebStorage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình chỉnh sửa ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin tháo rời Li-Po 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite Pro S300-S2504

893,578₫ 943,578₫

Toshiba Satellite Pro S300-S2504

893,578₫ 943,578₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE PRO S300-S2504

Không quay

Máy nóng

 

 

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Pro Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.4 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8600 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.40GHz (3MB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      3GB (2GBx1+1GBx1) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   7200rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD SuperMulti (+/-R double layer) with Labelflash™ drive supporting 11 formats - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              128MB share - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Business - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Type I PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Type II PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật bằng dấu vân tay - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   6in1 Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.8kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     361 x 264 x 39 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite Pro S300-Ez1513

983,230₫ 1,033,230₫

Toshiba Satellite Pro S300-Ez1513

983,230₫ 1,033,230₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1513

Không quay

Máy nóng

 

 

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Pro Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.4 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T6400 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Business - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Type II PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.82kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite Pro S300-Ez1514

891,160₫ 941,160₫

Toshiba Satellite Pro S300-Ez1514

891,160₫ 941,160₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE PRO S300-EZ1514

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Pro Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.4 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T6570 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.10GHz (2MB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      2GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD SuperMulti (+/-R double layer) with Labelflash™ drive supporting 11 formats - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              820MB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Business - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Type I PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Type II PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   6in1 Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.8kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     361 x 264 x 39 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite Pro S300L-13D

959,980₫ 1,009,980₫

Toshiba Satellite Pro S300L-13D

959,980₫ 1,009,980₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-13D

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Pro Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.4 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T6400 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Business - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Type II PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.82kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite Pro S300L-11N

901,669₫ 951,669₫

Toshiba Satellite Pro S300L-11N

901,669₫ 951,669₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE PRO S300L-11N

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Pro Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.4 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T6400 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Business - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Type II PC Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.82kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite L650D-12L

893,578₫ 943,578₫

Toshiba Satellite L650D-12L

893,578₫ 943,578₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L650D-12L

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5145 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 30 mm - Ngang 380 mm - Dày 250 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.25 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite L500D-17H

895,903₫ 945,903₫

Toshiba Satellite L500D-17H

895,903₫ 945,903₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L500D-17H

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              T6600 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.20 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR2 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               800 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) X4500 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, eSATA, HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 20 mm - Ngang 343 mm - Dày 242 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.5 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite L450-18P

891,160₫ 941,160₫

Toshiba Satellite L450-18P

891,160₫ 941,160₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L450-18P

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L450-18P

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L450-18P

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L450-18P

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L450-18P

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L450-18P

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Pro Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    AMD M780V - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              AMD Sempron SI-42 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.10GHz (512KB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      2GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              250GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD SuperMulti (+/-R double layer) with Labelflash™ drive supporting 11 formats - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3100 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        Ethernet 10/100 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.62kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite L650D-12M

892,555₫ 942,555₫

Toshiba Satellite L650D-12M

892,555₫ 942,555₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L650D-12M

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5145 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 30 mm - Ngang 380 mm - Dày 250 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.25 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite L650D-12D

897,856₫ 947,856₫

Toshiba Satellite L650D-12D

897,856₫ 947,856₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L650D-12D

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5145 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 30 mm - Ngang 380 mm - Dày 250 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.25 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite L650-17F

897,856₫ 947,856₫

Toshiba Satellite L650-17F

897,856₫ 947,856₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L650-17F

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L650-17F

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L650-17F

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L650-17F

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L650-17F

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L650-17F

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5145 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 30 mm - Ngang 380 mm - Dày 250 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.25 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite L550-20Q

893,113₫ 943,113₫

Toshiba Satellite L550-20Q

893,113₫ 943,113₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L550-20Q

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               17.3 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1600 x 900) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P7350 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (3MB L2 cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              320GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD SuperMulti (+/-R double layer) with Labelflash™ drive supporting 11 formats - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 4570 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              512MB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 TX - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            2 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.1kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite L650D-100

894,322₫ 944,322₫

Toshiba Satellite L650D-100

894,322₫ 944,322₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L650D-100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L650D-100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L650D-100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L650D-100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L650D-100

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5145 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 30 mm - Ngang 380 mm - Dày 250 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.25 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite L650D-120

891,811₫ 941,811₫

Toshiba Satellite L650D-120

891,811₫ 941,811₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE L650D-120

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE L650D-120

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE L650D-120

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE L650D-120

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE L650D-120

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE L650D-120

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              M520 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.30 GHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               800 MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD, LED - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        ATI Mobility Radeon HD 5145 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 378 mm - Ngang 276 mm - Dày 35 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.5 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Toshiba Satellite T210-110

1,005,550₫ 1,055,550₫

Toshiba Satellite T210-110

1,005,550₫ 1,055,550₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE T210-110

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE T210-110

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE T210-110

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE T210-110

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE T210-110

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE T210-110

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Toshiba Satellite Series - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               11.6 inch - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1366 x 768) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Motherboard chipset - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Pentium U5400 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         1.20GHz (3MB L2 Cache) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      3GB (2GBx1+1GBx1) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              320GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics (Intel GMA HD) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        Ethernet LAN - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • eSata - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            2 x USB 2.0 port - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 8.5giờ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.47kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     284 x 17.6 x 33.6 mm - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008