• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Asus Vivobook X510Uq

897,856₫ 947,856₫

Asus Vivobook X510Uq

897,856₫ 947,856₫

Màn hình ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS VIVOBOOK X510UQ

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS VIVOBOOK X510UQ

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS VIVOBOOK X510UQ

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS VIVOBOOK X510UQ

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS VIVOBOOK X510UQ

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS VIVOBOOK X510UQ

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU :          Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU :              i3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU :            6100U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm :     3 MB SmartCache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa :    2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus :        4 GT/s OPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa :         32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM :           4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM :           DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS RAM :            2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng khe RAM :        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa :           HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa :           1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm ổ SSD :                Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa :               Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa :                Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế đồ họa :     Tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình :    14 inchs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H) :     1366 x 768 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    Slim 200nits//Glare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng :            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh :               2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               Sonic Master- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn đĩa quang :            8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp : 1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x USB 3.1 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng :        8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN :     10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wi-Fi :     802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác :               BT4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ :     2-in-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ :            SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     0.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Win10 64BIT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm có sẵn :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              3-cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu pin :             Liền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến vân tay :           Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím : Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số :     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện kèm theo :       Sạc, cable, Sách HDSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước :       348 x 242 x 27.6 ~ 27.6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng :     1.75 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Nhựa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Vivobook X510Ua

896,461₫ 946,461₫

Asus Vivobook X510Ua

896,461₫ 946,461₫

Màn hình ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS VIVOBOOK X510UA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS VIVOBOOK X510UA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS VIVOBOOK X510UA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS VIVOBOOK X510UA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS VIVOBOOK X510UA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS VIVOBOOK X510UA

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU :          Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU :              i3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU :            6100U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm :     3 MB SmartCache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa :    2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus :        4 GT/s OPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa :         32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM :           4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM :           DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS RAM :            2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng khe RAM :        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa :           HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa :           1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm ổ SSD :                Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa :               Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa :                Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế đồ họa :     Tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình :    14 inchs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H) :     1366 x 768 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    Slim 200nits//Glare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng :            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh :               2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               Sonic Master- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn đĩa quang :            8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp : 1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x USB 3.1 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng :        8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN :     10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wi-Fi :     802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác :               BT4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ :     2-in-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ :            SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     0.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Win10 64BIT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm có sẵn :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              3-cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu pin :             Liền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến vân tay :           Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím : Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số :     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện kèm theo :       Sạc, cable, Sách HDSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước :       348 x 242 x 27.6 ~ 27.6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng :     1.75 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Nhựa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Vivobook S15 S510Ua Bq111T

949,750₫ 999,750₫

Asus Vivobook S15 S510Ua Bq111T

949,750₫ 999,750₫

Màn hình ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS VIVOBOOK S15 S510UA-BQ111T

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU :          Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU :              i3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU :            6100U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm :     3 MB SmartCache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa :    2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus :        4 GT/s OPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa :         32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM :           4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM :           DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS RAM :            2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng khe RAM :        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa :           HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa :           1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm ổ SSD :                Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa :               Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa :                Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế đồ họa :     Tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình :    14 inchs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H) :     1366 x 768 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    Slim 200nits//Glare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng :            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh :               2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               Sonic Master- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn đĩa quang :            8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp : 1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x USB 3.1 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng :        8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN :     10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wi-Fi :     802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác :               BT4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ :     2-in-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ :            SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     0.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Win10 64BIT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm có sẵn :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              3-cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu pin :             Liền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến vân tay :           Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím : Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số :     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện kèm theo :       Sạc, cable, Sách HDSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước :       348 x 242 x 27.6 ~ 27.6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng :     1.75 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Nhựa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Vivobook S14 S410Ua-Eb003T

1,078,090₫ 1,128,090₫

Asus Vivobook S14 S410Ua-Eb003T

1,078,090₫ 1,128,090₫

Màn hình ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS VIVOBOOK S14 S410UA-EB003T

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU :          Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU :              i3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU :            6100U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm :     3 MB SmartCache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa :    2,30 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              Skylake- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus :        4 GT/s OPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa :         32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM :           4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM :           DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS RAM :            2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng khe RAM :        1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa :           HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa :           1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm ổ SSD :                Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa :               Intel HD Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa :                Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế đồ họa :     Tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình :    14 inchs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H) :     1366 x 768 Pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    Slim 200nits//Glare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng :            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh :               2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               Sonic Master- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn đĩa quang :            8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp : 1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x USB 3.1 Type C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng :        8xSuper Multi-DuAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN :     10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wi-Fi :     802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác :               BT4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ :     2-in-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ :            SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     0.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm :               VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Win10 64BIT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm có sẵn :          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              3-cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu pin :             Liền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến vân tay :           Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím : Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số :     Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện kèm theo :       Sạc, cable, Sách HDSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước :       348 x 242 x 27.6 ~ 27.6 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng :     1.75 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Nhựa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire Es1-531-P1L8

949,750₫ 999,750₫

Acer Aspire Es1-531-P1L8

949,750₫ 999,750₫

Màn hình ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ES1-531-P1L8

Không quay

Máy nóng

Nhà ở- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten Bluetooth, máy quay Web, ăng-ten Wi-Fi, micrô, loa stereo Kích thước (WxDxD) 382x26x258 mm Trọng lượng 2,4 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật khẩu BIOS, mật khẩu quản trị viên, mật khẩu ổ cứng, khe khóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,6 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium N3700 Tần số CPU trong chế độ Turbo 2,4 GHz Cache 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mức độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

số lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L SDRAM Tần số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA Khối lượng cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

luân chuyển - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quang học - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thiết bị truyền động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa điểm: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tích hợp Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đọc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24x (CD) / 8x (DVD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Màn hình rộng TFT 15,6 "(đèn nền LED) Độ phân giải tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366 x 768 (WXGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phân bổ RAM Hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sự cho phép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366 x 768, 1920 x 1200, 1920 x 1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tính tương thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Độ nét cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ sạc AC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị định thư - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet, Gigabit Ethernet, Fast Ethernet Không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao thức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b, 802.11g, 802.11n, Bluetooth 4.0 LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ đa phương tiện, SD, SDHC, SDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Partomer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NX.MZ8ER.043- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion Thời gian hoạt động từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,5 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung tích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3220 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab S 10.5 Lte tabs

901,948₫ 951,948₫

Samsung Galaxy Tab S 10.5 Lte tabs

901,948₫ 951,948₫

 

Màn hình máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB S 10.5 LTE          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          193,4 x 116,4 x 9,7 mm (7,61 x 4,58 x 0,38 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             322 g (11,36 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          7,0 inch, 137,9 cm 2 (~ 61,3% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          600 x 1024 pixel, tỷ lệ 16: 9 (mật độ ~ 170 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4 (KitKat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Quad-core 1,3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    480p @ 24fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Máy gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion không thể tháo rời 3600 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 8 giờ (đa phương tiện) (2G) / Lên đến 18 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 71 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Trắng đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR        0,45 W / kg (đầu) 1,58 W / kg (thân)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR EU 0,66 W / kg (đầu) 0,66 W / kg (thân xe)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Ibm Sata 160Gb - 2.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Hdd Ibm Sata 160Gb - 2.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    IBM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       883436054928 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               160GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.6 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.8 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loa Macbook A 1398 2013 Bh 06

601,000₫ 651,000₫

Samsung Galaxy Tab A 2017 Sm T385 taba

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY TAB A 2017 SM-T385           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          241,9 x 149,5 x 8,5 mm (9,52 x 5,89 x 0,33 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             490 g (Wi-Fi) / 495 g (3G) (1,08 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Thân nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          9,6 inch, 267,2 cm 2 (~ 73,9% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 157 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4 (KitKat) - Mô hình EU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.1 (Lollipop), có thể nâng cấp lên phiên bản 7.0 (Nougat) - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Quad-Core 1,3 GHz 1.2 GHz - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8/16 GB, RAM 1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP, f / 2.2, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 2 MP, f / 2.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, hotspot  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, mô hình Wi-Fi Direct, hotspot - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP; Mô hình 4.1, A2DP - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Máy gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion 5000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 7 giờ 30 phút (đa phương tiện) (2G) / lên đến 26 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 95 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Pin Li-Ion 7300 mAh không thể tháo rời - kiểu Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 12 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Trân Châu Trắng, kim loại Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR EU 0,50 W / kg (thân xe)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 



 

Quạt Dell Inspiron 3543

1,038,100₫ 1,088,100₫

Lcd Macbook Pro A 1707 2017 Bh 06

452,200₫ 502,200₫

Samsung Galaxy View Exynos 7580

896,554₫ 946,554₫

Samsung Galaxy View Exynos 7580

896,554₫ 946,554₫

 

Màn hình máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW EXYNOS 7580            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          241,9 x 149,5 x 8,5 mm (9,52 x 5,89 x 0,33 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             490 g (Wi-Fi) / 495 g (3G) (1,08 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Thân nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          9,6 inch, 267,2 cm 2 (~ 73,9% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 157 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4 (KitKat) - Mô hình EU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.1 (Lollipop), có thể nâng cấp lên phiên bản 7.0 (Nougat) - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Quad-Core 1,3 GHz 1.2 GHz - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8/16 GB, RAM 1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP, f / 2.2, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 2 MP, f / 2.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, hotspot  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, mô hình Wi-Fi Direct, hotspot - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP; Mô hình 4.1, A2DP - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Máy gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion 5000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 7 giờ 30 phút (đa phương tiện) (2G) / lên đến 26 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 95 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Pin Li-Ion 7300 mAh không thể tháo rời - kiểu Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 12 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Trân Châu Trắng, kim loại Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR EU 0,50 W / kg (thân xe)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 



Hdd Hgst Sata 320Gb - 2.5'

888,370₫ 938,370₫

Hdd Hgst Sata 320Gb - 2.5'

888,370₫ 938,370₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar Z7K500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       829686002340 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          32MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             6-Gb/s SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.27 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.9 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hgst Sata 120Gb - 2.5'

884,650₫ 934,650₫

Hdd Hgst Sata 120Gb - 2.5'

884,650₫ 934,650₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar 5K250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       102646127568, 5051749745528 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.8 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.9 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.35 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hgst Sata 40Gb 2.5

882,790₫ 932,790₫

Hdd Hgst Sata 40Gb 2.5

882,790₫ 932,790₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Travelstar 4K40 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       683728185961 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               40GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   4200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         46.25 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                26 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.76 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.21 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Tab S2 8 Inch

902,134₫ 952,134₫

Samsung Tab S2 8 Inch

902,134₫ 952,134₫

 

Màn hình máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  SAMSUNG TAB S2 8 INCH   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          241,9 x 149,5 x 8,5 mm (9,52 x 5,89 x 0,33 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             490 g (Wi-Fi) / 495 g (3G) (1,08 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Thân nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          9,6 inch, 267,2 cm 2 (~ 73,9% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 157 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4 (KitKat) - Mô hình EU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.1 (Lollipop), có thể nâng cấp lên phiên bản 7.0 (Nougat) - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Quad-Core 1,3 GHz 1.2 GHz - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8/16 GB, RAM 1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP, f / 2.2, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 2 MP, f / 2.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, hotspot  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, mô hình Wi-Fi Direct, hotspot - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP; Mô hình 4.1, A2DP - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Máy gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion 5000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 7 giờ 30 phút (đa phương tiện) (2G) / lên đến 26 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 95 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Pin Li-Ion 7300 mAh không thể tháo rời - kiểu Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 12 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Trân Châu Trắng, kim loại Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR EU 0,50 W / kg (thân xe)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hdd Hgst Ata 320Gb - 3.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Hdd Hgst Ata 320Gb - 3.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HDS721032CLA362 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EAN       0829686001879 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                Desktop HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          16MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS, SATA I, SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5", 3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency              4.17 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Swap             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

VGA MSI RX570 4G GamingX 2 Fan

880,000₫ 930,000₫

Hdd Hgst Ata 250Gb - 3.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Hdd Hgst Ata 250Gb - 3.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Hitachi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Deskstar T7K500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       102645800943 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               250GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             DMA/ATA-133 (Ultra), PATA 133 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         133Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         998 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           8.5 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   1.02 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    0.46 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   5.79 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 1.41 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy View T677Y

935,800₫ 985,800₫

Samsung Galaxy View T677Y

935,800₫ 985,800₫

 

Màn hình máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  SAMSUNG GALAXY VIEW T677Y   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015, tháng 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          241,9 x 149,5 x 8,5 mm (9,52 x 5,89 x 0,33 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             490 g (Wi-Fi) / 495 g (3G) (1,08 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng             Thân nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          9,6 inch, 267,2 cm 2 (~ 73,9% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 157 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4 (KitKat) - Mô hình EU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.1 (Lollipop), có thể nâng cấp lên phiên bản 7.0 (Nougat) - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Quad-Core 1,3 GHz 1.2 GHz - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8/16 GB, RAM 1.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP, f / 2.2, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 2 MP, f / 2.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, hotspot  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, mô hình Wi-Fi Direct, hotspot - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP; Mô hình 4.1, A2DP - Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có, với A-GPS, GLONASS, BDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Máy gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion 5000 mAh không tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 7 giờ 30 phút (đa phương tiện) (2G) / lên đến 26 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 95 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                Pin Li-Ion 7300 mAh không thể tháo rời - kiểu Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 12 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Trân Châu Trắng, kim loại Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR EU 0,50 W / kg (thân xe)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Hdd Hgst Sata 8Tb - 3.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Hdd Hgst Sata 8Tb - 3.5'

969,280₫ 1,019,280₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Deskstar NAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0S04012 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Retail Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM performance  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 million hours MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 10TB capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6Gb/s SATA interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No additional hardware required - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For NAS systems - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26.10mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

146.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Hgst Sata 1.5Tb - 3.5'

926,500₫ 976,500₫

Hdd Hgst Sata 1.5Tb - 3.5'

926,500₫ 976,500₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hitachi GST - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Deskstar 7K3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDS723015BLA642 (0F12114) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlights - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 7200 RPM performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- 6Gb/s SATA interface for improved performance over previous generation product - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Eco-friendly, Halogen-free design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Designed to leverage new platforms and modern operating systems  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Applications / Environments - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Consumer and commercial computers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- External storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- PC gaming - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Video editing arrays - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008