• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Xác Laptop Emachines E630

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512GB / 512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M8SeY - Thẻ Add-In, M8SeG - M.2 2280 Tản nhiệt, M8SeGN - M.2 2280 Bare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,450 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

210.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

175.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-512M8Se (Y) (G) (GN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd M8Se(Y) 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M8SeY - Thẻ Add-In, M8SeG - M.2 2280 Tản nhiệt, M8SeGN - M.2 2280 Bare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.400 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

205.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256M8Se (Y) (G) (GN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Laptop Hp Presario Cq41

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB / 128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M8SeY - Thẻ Add-In, M8SeG - M.2 2280 Tản nhiệt, M8SeGN - M.2 2280 Bare- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.850 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

570 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

135.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-128M8Se (Y) (G) (GN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd M9Pe(Y) 1Tb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M9Pe(Y) 1Tb

962,770₫ 1,012,770₫

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024GB / 1024GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M9PeY - HHHL AIC; M9PeG - M.2 2280 (Tản nhiệt); M9PeGN - M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x4 / NVMe 1.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba BiCS Flash (64L TLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.200 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.100 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-1TM9Pe (Y) (G) (GN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Laptop Lenovo V470C

880,000₫ 930,000₫

Xác Laptop Hp 2560P

880,000₫ 930,000₫

Full Lcd Samsung Tab A T285

215,050₫ 265,050₫

Xác Laptop Dell Vostro 3460

415,000₫ 465,000₫

Plextor Ssd M9Pe(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M9Pe(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512GB / 512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M9PeY - HHHL AIC; M9PeG - M.2 2280 (Tản nhiệt); M9PeGN - M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x4 / NVMe 1.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba BiCS Flash (64L TLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

340.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

280.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-512M9Pe (Y) (G) (GN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Macbook Pro A1502

880,000₫ 930,000₫

Xác Laptop Acer Gateway Ze7

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd M9Pe(Y) 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M9Pe(Y) 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M9PeY - HHHL AIC; M9PeG - M.2 2280 (Tản nhiệt); M9PeGN - M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x4 / NVMe 1.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba BiCS Flash (64L TLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

180.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256M9Pe (Y) (G) (GN)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Laptop Dell F80S

1,810,000₫ 1,860,000₫

Xác Laptop Dell 5110

508,000₫ 558,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance*- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed**            Up to 560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed**           Up to 530 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***              Up to 98,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***             Up to 84,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      1GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows OS / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Laptop Acer Aspire

880,000₫ 930,000₫

Xác Laptop Sony Sve151D11L

880,000₫ 930,000₫

Xác Laptop Macbook Pro A1150

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd M9Pe(G) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M9Pe(G) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor M9Pe(G) NVMe SSD Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor:       M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface:            M.2 PCIe Gen 3 x 4 w/ NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacities:          256GB | 512GB | 1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache: 512MB LPDDR3 | 512MB LPDDR3 | 1,024MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller:          Marvell 88SS 1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND: Toshiba BiCS 3D TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Performance    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Sequential read:              3,200MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential write:             2,000MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random read:   340K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random write: 280K IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF:   1.5 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TBW:     320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Warranty:           5-year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature:    0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power: DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (LxWxH):     80.00 x 22.80 x 4.70 mm (3.15 x 0.90 x 0.19 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight:                13g (0.46oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M8Pe(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Pe(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Vật lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người điều khiển             Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND flash         TOSHIBA 15nm MLC Chuyển đổi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM cache      512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện              M.2 PCIe Gen 3 x4 NVM nhanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            nối M.2 cho 3.3V đầu vào DC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu   nối M.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (w / Nhiệt bồn rửa) (L / W / H)            80 x 22,85 x 4,79 mm / 3,15 x 0,9 x 0,19 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (w / tản nhiệt)        13g / 0.46oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M8Pe(Y) 1Tb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Pe(Y) 1Tb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance*   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed**            Up to 2,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed**           Up to 1,400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***              Up to 280,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***             Up to 240,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm Toggle MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      1024MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Standardized PCl Express Card with Half-Height/Half-Length- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            DC 12V PCI Express Slot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                PCI Express Slot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    182 x 121.04 x 22.39 mm / 7.17 x 4.77 x 0.88 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 230g / 8.11oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              DC 12V 2.0A (Max.) at PCIe Slot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2,400,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 10,Windows 8.1 / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              TrueSpeed, TrueProtect, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M8Pe(Y) 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Pe(Y) 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Technical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Producent code- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-128M8PeY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4718390737685- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical parameters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height [mm]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22.39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width [mm]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

121.04- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth [mm]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

182- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight [g]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

230- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The disk format- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disc capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI-Express x4 NVMe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The type of memory bones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technologies used- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMART- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware encryption- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reading speed [MB / s]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed [MB / s]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal working time [million hours]- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

logistics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Attached equipment- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Instruction- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M8Se(Y) 1Tb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 1Tb

962,770₫ 1,012,770₫

Specificions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance (Under Windows NTFS)*  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 2,450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 1,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed (IOPS)*     Up to 210,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed (IOPS)*    Up to 175,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5, with queue depth set to 32.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Test Platform: Motherboard: ASUS Z170-Deluxe (Microsoft Windows 10 Professional x64)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 12V 2.0A (Max.) at PCIe Slot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.) , at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             640- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Standardized PCl Express Card with Half-Height/Half-Length- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            DC 12V PCI Express Slot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                PCI Express Slot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         176.33 X 121.04 X 22.39 mm / 6.94 X 4.77 X 0.88 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   200g / 7.05oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M8Se(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M8Se(Y) 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M8Se(Y)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256M8SeY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HHHL Add-in Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVMe Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 2400 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 1000 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 205,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 160,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

>1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HeatSink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports the latest generation of NVMe High-Speed Transmission Standard.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dynamically streamlined, highly efficient heat sink design.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential read/write speed of 2,450/1,000 MB/s; random read/write speeds of 210,000/175,000 IOPS.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latest generation of LDPC to guarantee accuracy and stability during data transmission.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exclusive PlexNitro cache technology.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Available in HHHL and M.2 form factors.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Comes in 4 capacities: 128/256/512GB and 1TB.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22.39mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

121.04mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

176.33mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200.00g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Content- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Content- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: 256GB SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accessory: Half-Height Bracket- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Documents: Quick Installation Guide- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Wifi Macbook A1278 2010

787,000₫ 837,000₫

Lg G5 H860 LgG5

1,002,760₫ 1,052,760₫

Lg G5 H860 LgG5

1,002,760₫ 1,052,760₫

 

Màn hình     LG G5 H860     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G5 H860          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G5 H860     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G5 H860     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G5 H860     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G5 H860         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G5 H860           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G5 H860        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G5 H860    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G5 H860     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G5 H860       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G5 H860         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G5 H860        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Phần mềm Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhúng Hệ điều hành: Google Android 4.4.2 Hàn Quốc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vi xử lý, chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Clock: 2457 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC v3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ dung lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM dung lượng: 3 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM: 29.8 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Technology: màu IPS TFT, 16.777.216 quy mô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5,5 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị độ phân giải: 1440 x 2560  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng video: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone (s): stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa (s): mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động 3,5 mm Cellular  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks: GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS2100 (B1)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các kết nối dữ liệu di động: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: 128 âm thanh melodia  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibrating Alert  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Điện thoại di động  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kép Operation Cellular Mạng: dual chờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks Cellular Secondary: LTE2100 (B1), LTE850 (B5), LTE1800 (B3), LTE2600 (B7), LTE1900 (B2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Liên kết dữ liệu: LTE, LTE-A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kiểm soát thiết bị ngoại vi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Positioning Thiết bị: Màn hình cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Directional Pad: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scroll Wheel: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash, microSDXC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: USB 2.0 host / client, 480Mbit / s, OTG 1,3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

micro-USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN: 802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.11ac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại: Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phát đa phương tiện được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng vô tuyến: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng phát thanh kỹ thuật số: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều hướng vệ tinh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô-đun GPS tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS bổ sung: Hỗ trợ GPS, Hỗ trợ GPS, Gắn thẻ địa lý, Đồng bộ GPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera kỹ thuật số tích hợp Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chính:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét 13MP (AF):  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học được hỗ trợ : 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Macro  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phụ Dual LED : 2,1 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chi tiết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy đo gia tốc tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G5 F700 LgG5

973,000₫ 1,023,000₫

Lg G5 F700 LgG5

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình     LG G5 F700      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G5 F700          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G5 F700     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G5 F700      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G5 F700      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G5 F700          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G5 F700            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G5 F700         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G5 F700     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G5 F700      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G5 F700       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G5 F700          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G5 F700        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Phần mềm Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhúng Hệ điều hành: Google Android 4.4.2 Hàn Quốc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vi xử lý, chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Clock: 2457 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC v3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ dung lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM dung lượng: 3 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM: 29.8 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Technology: màu IPS TFT, 16.777.216 quy mô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5,5 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị độ phân giải: 1440 x 2560  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng video: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone (s): stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa (s): mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động 3,5 mm Cellular  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks: GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS2100 (B1)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các kết nối dữ liệu di động: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: 128 âm thanh melodia  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibrating Alert  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Điện thoại di động  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kép Operation Cellular Mạng: dual chờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks Cellular Secondary: LTE2100 (B1), LTE850 (B5), LTE1800 (B3), LTE2600 (B7), LTE1900 (B2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Liên kết dữ liệu: LTE, LTE-A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kiểm soát thiết bị ngoại vi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Positioning Thiết bị: Màn hình cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Directional Pad: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scroll Wheel: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash, microSDXC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: USB 2.0 host / client, 480Mbit / s, OTG 1,3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

micro-USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN: 802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.11ac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại: Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phát đa phương tiện được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng vô tuyến: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng phát thanh kỹ thuật số: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều hướng vệ tinh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô-đun GPS tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS bổ sung: Hỗ trợ GPS, Hỗ trợ GPS, Gắn thẻ địa lý, Đồng bộ GPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera kỹ thuật số tích hợp Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chính:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét 13MP (AF):  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học được hỗ trợ : 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Macro  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phụ Dual LED : 2,1 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chi tiết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy đo gia tốc tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd M9Pe(Y) 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Xác Tablet Asus Padfone P02

159,343₫ 209,343₫

Xác Laptop Fujitsu Siemens

880,000₫ 930,000₫

Lg G4 Metallic/Ceramic LgG4

43,000₫ 93,000₫

Lg G4 Metallic/Ceramic LgG4

43,000₫ 93,000₫

 

Màn hình     LG G4 METALLIC/CERAMIC            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G4 METALLIC/CERAMIC    

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G4 METALLIC/CERAMIC           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G4 METALLIC/CERAMIC            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G4 METALLIC/CERAMIC            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G4 METALLIC/CERAMIC    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G4 METALLIC/CERAMIC      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G4 METALLIC/CERAMIC   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G4 METALLIC/CERAMIC           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G4 METALLIC/CERAMIC            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G4 METALLIC/CERAMIC             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G4 METALLIC/CERAMIC    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G4 METALLIC/CERAMIC              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Phần mềm Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhúng Hệ điều hành: Google Android 4.4.2 Hàn Quốc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vi xử lý, chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Clock: 2457 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC v3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ dung lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM dung lượng: 3 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM: 29.8 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Technology: màu IPS TFT, 16.777.216 quy mô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5,5 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị độ phân giải: 1440 x 2560  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng video: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone (s): stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa (s): mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động 3,5 mm Cellular  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks: GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS2100 (B1)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các kết nối dữ liệu di động: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: 128 âm thanh melodia  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibrating Alert  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Điện thoại di động  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kép Operation Cellular Mạng: dual chờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks Cellular Secondary: LTE2100 (B1), LTE850 (B5), LTE1800 (B3), LTE2600 (B7), LTE1900 (B2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Liên kết dữ liệu: LTE, LTE-A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kiểm soát thiết bị ngoại vi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Positioning Thiết bị: Màn hình cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Directional Pad: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scroll Wheel: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash, microSDXC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: USB 2.0 host / client, 480Mbit / s, OTG 1,3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

micro-USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN: 802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.11ac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại: Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phát đa phương tiện được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng vô tuyến: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng phát thanh kỹ thuật số: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều hướng vệ tinh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô-đun GPS tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS bổ sung: Hỗ trợ GPS, Hỗ trợ GPS, Gắn thẻ địa lý, Đồng bộ GPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera kỹ thuật số tích hợp Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chính:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét 13MP (AF):  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học được hỗ trợ : 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Macro  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phụ Dual LED : 2,1 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chi tiết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy đo gia tốc tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Laptop Ibm X31

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance*- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed** Up to 560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed** Up to 530 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***   Up to 98,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***   Up to 84,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller             Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash         TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache       1GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor         M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface               M.2 SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector               M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector  M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)      80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight   10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement                3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature       0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration               7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF     1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)               320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty               3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported         Microsoft Windows OS / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval                UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support     TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade            Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features               PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác Laptop Dell N4030

787,000₫ 837,000₫

Xác Laptop Dell Pp36S

601,000₫ 651,000₫

Lg G3 Stylus D690 LgG3

954,400₫ 1,004,400₫

Lg G3 Stylus D690 LgG3

954,400₫ 1,004,400₫

 

Màn hình     LG G3 STYLUS D690             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG G3 STYLUS D690     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG G3 STYLUS D690            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG G3 STYLUS D690             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG G3 STYLUS D690            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG G3 STYLUS D690    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG G3 STYLUS D690       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG G3 STYLUS D690   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG G3 STYLUS D690           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG G3 STYLUS D690            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG G3 STYLUS D690              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG G3 STYLUS D690     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG G3 STYLUS D690   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Phần mềm Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhúng Hệ điều hành: Google Android 4.4.2 Hàn Quốc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vi xử lý, chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Clock: 2457 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC v3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhớ, lưu trữ dung lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM dung lượng: 3 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

suất ROM: 29.8 GiB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Technology: màu IPS TFT, 16.777.216 quy mô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Diagonal: 5,5 "  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị độ phân giải: 1440 x 2560  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng video: hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

âm thanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone (s): stereo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa (s): mono - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra âm thanh:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động 3,5 mm Cellular  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks: GSM900, GSM1800, GSM1900, UMTS2100 (B1)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các kết nối dữ liệu di động: GPRS, EDGE, UMTS, HSDPA, HSUPA, HSPA +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Báo thức cuộc gọi: 128 âm thanh melodia  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibrating Alert  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Điện thoại di động  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kép Operation Cellular Mạng: dual chờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networks Cellular Secondary: LTE2100 (B1), LTE850 (B5), LTE1800 (B3), LTE2600 (B7), LTE1900 (B2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Cellular Liên kết dữ liệu: LTE, LTE-A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kiểm soát thiết bị ngoại vi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Positioning Thiết bị: Màn hình cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím chính: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Directional Pad: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Scroll Wheel: Không hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm mở rộng: microSD, microSDHC, TransFlash, microSDXC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: USB 2.0 host / client, 480Mbit / s, OTG 1,3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

micro-USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN: 802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n, 802.11ac  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại: Bộ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phát đa phương tiện được hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng vô tuyến: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ thu sóng phát thanh kỹ thuật số: Không có thông tin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều hướng vệ tinh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô-đun GPS tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS bổ sung: Hỗ trợ GPS, Hỗ trợ GPS, Gắn thẻ địa lý, Đồng bộ GPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera kỹ thuật số tích hợp Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chính:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét 13MP (AF):  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học được hỗ trợ : 1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ Macro  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh phụ Dual LED : 2,1 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chi tiết  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy đo gia tốc tích hợp: Hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: rời  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 3000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Laptop Hp Cq43-301Tu

880,000₫ 930,000₫

Xác Laptop Hp Compad 6510B

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance*- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed** Up to 560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed** Up to 530 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***   Up to 98,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***   Up to 84,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller             Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash         TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache       512MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor         M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface               M.2 SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector               M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector  M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)      80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight   10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement                3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature       0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration               7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF     1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)               160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty               3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported         Microsoft Windows OS / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval                UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support     TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade            Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features               PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008