• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Huawei Y5 Ii Cun U29 HuaweiY5

920,920₫ 970,920₫

Huawei Y5 Ii Cun U29 HuaweiY5

920,920₫ 970,920₫

 

Màn hình     HUAWEI Y5 II CUN U29        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     HUAWEI Y5 II CUN U29            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     HUAWEI Y5 II CUN U29       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     HUAWEI Y5 II CUN U29        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     HUAWEI Y5 II CUN U29        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     HUAWEI Y5 II CUN U29            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     HUAWEI Y5 II CUN U29              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI Y5 II CUN U29           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     HUAWEI Y5 II CUN U29       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     HUAWEI Y5 II CUN U29        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI Y5 II CUN U29         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI Y5 II CUN U29            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI Y5 II CUN U29          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Hệ điều hành     Android OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Đa ngôn ngữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Loại màn hình    LED-backlit IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình   16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình               DVGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       720 x 1280 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.0 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng        Cảm ứng điện dung đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim                Camera sau        13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim FullHD 1080p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM        Tốc độ CPU         1.2 GHz octa-core processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân                8 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ             Danh bạ               Không giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng  Kiểu dáng            Thanh + Cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          143 x 70.6 x 7.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g) 131 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin      Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2200mAH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp                3G          DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim                Micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim       1 Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS và GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0 with A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc              Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng          Xem phim           MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, WMA, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Huawei P8 Lite Ale L02

952,540₫ 1,002,540₫

Huawei P8 Lite Ale L02

952,540₫ 1,002,540₫

 

Màn hình     HUAWEI P8 LITE ALE L02    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     HUAWEI P8 LITE ALE L02        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     HUAWEI P8 LITE ALE L02   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     HUAWEI P8 LITE ALE L02    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     HUAWEI P8 LITE ALE L02   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     HUAWEI P8 LITE ALE L02       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     HUAWEI P8 LITE ALE L02          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI P8 LITE ALE L02      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     HUAWEI P8 LITE ALE L02              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     HUAWEI P8 LITE ALE L02   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI P8 LITE ALE L02     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI P8 LITE ALE L02        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI P8 LITE ALE L02      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Hệ điều hành     Android OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Đa ngôn ngữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Loại màn hình    LED-backlit IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình   16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình               DVGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       720 x 1280 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.0 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng        Cảm ứng điện dung đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim                Camera sau        13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim FullHD 1080p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM        Tốc độ CPU         1.2 GHz octa-core processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân                8 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ             Danh bạ               Không giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng  Kiểu dáng            Thanh + Cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          143 x 70.6 x 7.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g) 131 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin      Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2200mAH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp                3G          DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim                Micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim       1 Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS và GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0 with A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc              Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng          Xem phim           MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, WMA, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Huawei P8 Lite Ale L04

956,260₫ 1,006,260₫

Huawei P8 Lite Ale L04

956,260₫ 1,006,260₫

 

Màn hình     HUAWEI P8 LITE ALE L04    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     HUAWEI P8 LITE ALE L04        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     HUAWEI P8 LITE ALE L04   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     HUAWEI P8 LITE ALE L04    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     HUAWEI P8 LITE ALE L04   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     HUAWEI P8 LITE ALE L04       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     HUAWEI P8 LITE ALE L04          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI P8 LITE ALE L04      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     HUAWEI P8 LITE ALE L04              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     HUAWEI P8 LITE ALE L04   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI P8 LITE ALE L04     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI P8 LITE ALE L04        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI P8 LITE ALE L04      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Hệ điều hành     Android OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Đa ngôn ngữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Loại màn hình    LED-backlit IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình   16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình               DVGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       720 x 1280 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.0 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng        Cảm ứng điện dung đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim                Camera sau        13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim FullHD 1080p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM        Tốc độ CPU         1.2 GHz octa-core processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân                8 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ             Danh bạ               Không giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng  Kiểu dáng            Thanh + Cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          143 x 70.6 x 7.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g) 131 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin      Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2200mAH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp                3G          DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim                Micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim       1 Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS và GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0 with A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc              Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng          Xem phim           MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, WMA, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Acer V3771G

182,500₫ 232,500₫

Plextor Ssd M7V 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd M7V 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Hiệu suất*          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuần tự tốc độ đọc **    Lên đến 560 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed ​​**          Lên đến 500 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên tốc độ ***          Lên đến 97.000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed ​​***            Lên đến 51.000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Kiểm tra Hệ điều hành: ASUS P8P67 PRO (Windows 7 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Tốc độ tuần tự tối đa được đo bằng CrystalDiskMark - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** tập tin nhỏ (4KB) I / O hiệu suất được đo bằng CrystalDiskMark, QD32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người điều khiển             Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND flash         TOSHIBA 15nm TLC với chế độ Chuyển đổi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM cache      256MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện              SATA 6Gb / s, tương thích với SATA 3Gb / s và 1,5 Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            kết nối SATA 15-pin cho 5V đầu vào DC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu   kết nối 7-pin SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    100 x 69,85 x 6,8 mm / 3.94 x 2.75 x 0.27 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             60g / 2.12oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường và độ tin cậy               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Yêu cầu          5V / 1.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              0 ° C ~ 70 ° C / 32 ° F ~ 158 ° F (điều hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc         1500G (Max.), Tại 1 ms nửa sin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sự rung 7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1.500.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             80- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm        3 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành được hỗ trợ            Microsoft hệ điều hành Windows / Linux OS / APPLE Mac OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cơ quan phê duyệt         UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Hỗ trợ     TRIM, SMART, NCQ, ATA / ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

firmware Upgrade           hỗ trợ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Highline           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng            PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Huawei P8 Lite Ale L21W HuaweiP8

926,500₫ 976,500₫

Huawei P8 Lite Ale L21W HuaweiP8

926,500₫ 976,500₫

 

Màn hình     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI P8 LITE  ALE L21W   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI P8 LITE  ALE L21W             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung                Hệ điều hành     Android OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Đa ngôn ngữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Loại màn hình    LED-backlit IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình   16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình               DVGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       720 x 1280 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  5.0 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng        Cảm ứng điện dung đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim                Camera sau        13 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Quay phim FullHD 1080p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM        Tốc độ CPU         1.2 GHz octa-core processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân                8 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Hisilicon Kirin 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          Adreno 405 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ             Danh bạ               Không giới hạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   MicroSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng  Kiểu dáng            Thanh + Cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          143 x 70.6 x 7.7 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g) 131 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin      Loại pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2200mAH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp                3G          DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim                Micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim       1 Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS và GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            V4.0 with A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc              Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng          Xem phim           MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3, WAV, WMA, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Gr5 2017 Bll L22

892,090₫ 942,090₫

Huawei Gr5 2017 Bll L22

892,090₫ 942,090₫

 

Màn hình     HUAWEI GR5 2017 BLL L22             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     HUAWEI GR5 2017 BLL L22      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     HUAWEI GR5 2017 BLL L22            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     HUAWEI GR5 2017 BLL L22             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     HUAWEI GR5 2017 BLL L22             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     HUAWEI GR5 2017 BLL L22    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     HUAWEI GR5 2017 BLL L22       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI GR5 2017 BLL L22                

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     HUAWEI GR5 2017 BLL L22            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     HUAWEI GR5 2017 BLL L22             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI GR5 2017 BLL L22               

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI GR5 2017 BLL L22    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI GR5 2017 BLL L22               

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. ố vàng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Ố đen     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Sọc ngang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Nhiễu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Cảm ứng, giật, lag     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Trắng xóa     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Bóng mờ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Nhòe màu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  10. Nhiễm từ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  12. Bể màn hình     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  13. Liệt cảm ứng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Điện thoại bị treo logo     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Hư nút nguồn     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Sạc không vào pin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Nhanh hết pin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin ảo     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Pin bị phù     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân sạc     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Sạc không vào pin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Loa rè     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mất tiếng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Hư loa trong, loa ngoài     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Mất rung chuông     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Hư nút âm thanh     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Hư jack cắm tai nghe     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi mic     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau/ trước     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Ánh tím     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không hoạt động     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Nứt/ bể kính     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Sóng Wi-Fi yếu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khay sim     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không nhận sim     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Sóng yếu                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Vỏ trầy     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Vỏ móp góc     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Bể vỏ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Khung sườn trầy     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Khung sườn móp góc     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Khung sườn bị bể        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Màn hình không lên( tối đen )     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Sập nguồn     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tự khởi động     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Màn hình không cảm ứng được     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Bị mất đèn flash     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Treo logo     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Lỗi hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Thẻ nhớ không hiện file,     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không format được,     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Không coppy được…     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S2C 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S2C 512Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-512S2C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hynix 16nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector: 15-pin SATA connector for DC 5V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector: 7-pin SATA connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI SM2258- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 520 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 480 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 98,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 78,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Optimization- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Exclusive PlexNitro firmware optimizes performance in SLC mode without taking up SSD space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Accuracy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latest LDPC technology guarantees data accuracy & SSD reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra Slim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7mm SSD is perfectly compatible with desktops and notebooks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF) of 1.5 Million Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Take hardware performance to the practical maximum speed of the interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock & Vibration Proof- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capable of withstanding shock and vibration movements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat Resistant- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capable of withstanding high operating temperatures- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Silent Operation- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Running silently with no moving parts to eliminate distracting noise- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy Efficient- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSDs use less power than hard drives, promoting a longer battery life- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed Boost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With PlexTurbo, data processing speed increases far more than tenfold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Life Extension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With PlexTurbo, SSD lifespan can extend by eliminate unnecessary writes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Larger Storage Space- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With PlexCompressor, compress files automatically in the background to help SSDs release more available capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Privacy Control- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With PlexVault, create private spaces without a trace that can store sensitive or confidential files- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7~800 Hz, 3.08 Grms (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.80mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60.00g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Huawei Y6 Pro Tit-Al00 HuaweiY6

941,380₫ 991,380₫

Huawei Y6 Pro Tit-Al00 HuaweiY6

941,380₫ 991,380₫

 

Màn hình     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. ố vàng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Ố đen     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Sọc ngang     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Nhiễu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Cảm ứng, giật, lag     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Trắng xóa     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Bóng mờ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Nhòe màu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  10. Nhiễm từ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  12. Bể màn hình     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  13. Liệt cảm ứng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Điện thoại bị treo logo     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Hư nút nguồn     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Sạc không vào pin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Nhanh hết pin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Pin ảo     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Pin bị phù     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân sạc     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Sạc không vào pin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Loa rè     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Mất tiếng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Hư loa trong, loa ngoài     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Mất rung chuông     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Hư nút âm thanh     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Hư jack cắm tai nghe     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi mic     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau/ trước     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Ánh tím     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Không hoạt động     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Nứt/ bể kính     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi/ 3G/4G/5G     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Sóng Wi-Fi yếu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Không kết nối wifi                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khay sim     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Không nhận sim     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Sóng yếu                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thay vỏ/ Thay khung sườn     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Vỏ trầy     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Vỏ móp góc     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Bể vỏ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Khung sườn trầy     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Khung sườn móp góc     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Khung sườn bị bể        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sửa chữa- Lỗi main     HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Màn hình không lên( tối đen )     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Sập nguồn     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Tự khởi động     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Màn hình không cảm ứng được     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Bị mất đèn flash     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Treo logo     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  9. Lỗi hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ bị lỗi      HUAWEI Y6 PRO TIT-AL00                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Thẻ nhớ không hiện file,     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Không format được,     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Không coppy được…     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S2C 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S2C 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

eneral Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number      PX-256S2C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        SK Hynix 16nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            SMI SM2258- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    512MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read               520 MB/s Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write              480 MB/s Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (IOPS 4K)                98,000 Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (IOPS 4K)               72,000 Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              5V / 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Operating)            0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Operating)     7 ~ 800Hz, 3.08Grms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1.5 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             150TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions and Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        100 mm x 69.85 mm x 6.8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault and PlexNitro technologies- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports latest LDPC technology to guarantee data integrity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports TRIM, SMART, NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Three year warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác Samsung Gt-P7500

601,000₫ 651,000₫

Xác Hp 8 1401

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd S3C 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S3C 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 550- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 510- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 90,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to71,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            SMI SM2254- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        Hynix 14nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      512 MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inch form factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA 6.0 Gb/s, compatible with SATA 3.0/1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            15-pin SATA connector for DC 5V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                7-pin SATA Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    100 x 69.85 x 6.8 mm / 3.94 x 2.75 x 0.27 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60g / 2.12oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              DC 5V 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C~70°C / 32°F~158 °F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.) , at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7~800Hz,3.08Grms (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    > 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd S3C 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S3C 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 550- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 72,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 57,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Performance measured using CrystalDiskMark ver.3, IOMETER with queue depth set to 32. Test Platform: Motherboard: ASUS P8P67 PRO (Windows 7 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            SMI SM2254- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        Hynix 14nm TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      256 MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inch form factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA 6.0 Gb/s, compatible with SATA 3.0/1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            15-pin SATA connector for DC 5V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                7-pin SATA Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    100 x 69.85 x 6.8 mm / 3.94 x 2.75 x 0.27 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60g / 2.12oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              DC 5V 1.0A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C~70°C / 32°F~158 °F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.) , at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7~800Hz,3.08Grms (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    > 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows OS / Linux OS / Mac OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              PlexNitro, PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Document           Quick Installation Guide- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác Acer Tab 10

880,000₫ 930,000₫

Xác Dell Tablet

1,065,070₫ 1,115,070₫

Cáp Hdd Macbook A1278

275,500₫ 325,500₫

Fan Cpu Sony Svp132A1Cw

1,046,470₫ 1,096,470₫

Macbook Air A1466

880,000₫ 930,000₫

Xác Lg P713

880,000₫ 930,000₫

Xác Huawei Mediapad 7 S7-931U

880,000₫ 930,000₫

Xác Tablet Trung Quốc Nextbook

160,459₫ 210,459₫

Xác Viewsonic Vp734Pro

161,482₫ 211,482₫

Xác Acer A100

880,000₫ 930,000₫

Full Lcd Samsung G570 Đen

1,042,750₫ 1,092,750₫

Xác Knc Md803

880,000₫ 930,000₫

Xác Jfone Jpad 801A

880,000₫ 930,000₫

Xác Arnova 7F G3

880,000₫ 930,000₫

Xác Kingcom Joypad81

880,000₫ 930,000₫

Loa Asus K45A

953,470₫ 1,003,470₫

Xác Oizia Vtab1008

880,000₫ 930,000₫

Xác Fpt Tablet 2

880,000₫ 930,000₫

Xác Archos 9100 Archos9100

880,000₫ 930,000₫

CPU Intel Pentium G4600

508,000₫ 558,000₫

Kinh Cuong Luc Samsung G570

907,900₫ 957,900₫

Code Icloud Iphone 7 Plus

973,000₫ 1,023,000₫

Xác Onda V811

880,000₫ 930,000₫

Xác Viewsonic Vpad7

161,575₫ 211,575₫

Fujitsu Amilo Xi2428

973,000₫ 1,023,000₫

Fujitsu Amilo Xi2428

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi FUJITSU AMILO XI2428   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main FUJITSU AMILO XI2428   

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn FUJITSU AMILO XI2428   

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: FUJITSU AMILO XI2428   

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): FUJITSU AMILO XI2428   

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng FUJITSU AMILO XI2428   

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan FUJITSU AMILO XI2428   

Không quay

Máy nóng

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008