• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Xác Samsung Shi-917

43,000₫ 93,000₫

Xác Asus Tf700T

880,000₫ 930,000₫

Xác Qmart S19

880,000₫ 930,000₫

Xác Lg E988

880,000₫ 930,000₫

Samsung Galaxy Tab 10.1 P7500

1,103,200₫ 1,153,200₫

Samsung Galaxy Tab 10.1 P7500

1,103,200₫ 1,153,200₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 10.1 P7500          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Sony Ericsson R800

880,000₫ 930,000₫

Xác Asus Vivo Tab Rt Tf600Tg

880,000₫ 930,000₫

Xác Lenovo S680

880,000₫ 930,000₫

Xác Asus Memo Pad 10 Me102A

880,000₫ 930,000₫

Xác Samsung Note 1 N7000(Trùng)

880,000₫ 930,000₫

Xác Sony Ericsson

880,000₫ 930,000₫

Xác Lenovo Tp00028A

880,000₫ 930,000₫

Xác Medias

880,000₫ 930,000₫

Xác Nokia 700

880,000₫ 930,000₫

Mainboard S6 Edge G925F

252,250₫ 302,250₫

Pin Samsung N5100

145,300₫ 195,300₫

Pin Htc D616

963,700₫ 1,013,700₫

Mainboard Htc D616

508,000₫ 558,000₫

Xác Kindle Amazon D01200

1,345,000₫ 1,395,000₫

Xác Idol

880,000₫ 930,000₫

Xác Samsung Tab T331(Trùng)

880,000₫ 930,000₫

Xác Amazon C9R6Qm

880,000₫ 930,000₫

Loa Trong Iphone 6 Plus

926,500₫ 976,500₫

Xác Coolpad 8690 Coolpad8690

880,000₫ 930,000₫

Xác Ipad A1432

880,000₫ 930,000₫

Xác Dell Venue V03B

322,000₫ 372,000₫

Xác Skyphone Like Super Slim

880,000₫ 930,000₫

Thay Pin Samsung- T320

972,070₫ 1,022,070₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M7V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256M7VG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1074B1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 530 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 98,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 84,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Durable TLC SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Equipped with PlexNitro, the performance optimizing buffering technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uses the latest LDPC technology to guarantee data accuracy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random read/write up to 98K/84K IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports PlexTurbo, PlexCompressor, and PlexVault - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Available in 128, 256, and 512GB capacities - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TBW up to 80TB / 160TB / 320TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G (Max.), at 1 msec half-sine - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.65mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.35 oz. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Archos F28

880,000₫ 930,000₫

Xác Mobell Nova P

880,000₫ 930,000₫

Xác Motorola Xt890

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 128Gb

894,880₫ 944,880₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 128Gb

894,880₫ 944,880₫

Performance* - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed**            Up to 560 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed**           Up to 500 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***              Up to 97,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***             Up to 51,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1074B1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      256MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 SATA 6Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3-Year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows OS / Linux OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Mobiistar 512

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd S2G 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S2G 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kiểu mẫu             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256S2G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng chiều rộng     M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện đĩa      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - 6 Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay        SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đệm       512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc          520 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi            480 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng hoạt động đọc IOPS (tối đa)      96 K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số thao tác ghi IOPS (tối đa)        73 K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu       Không áp dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chiều cao             2,3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chiều rộng           22 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chiều sâu             80 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trọng lượng        10 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Wing Vn50

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd S1G 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S1G 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Hiệu suất*           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuần tự tốc độ đọc **    Lên đến 510 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed ​​**          Lên đến 470 MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên tốc độ ***          Lên đến 74.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed ​​***            Lên đến 79.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Kiểm tra Hệ điều hành: Bo mạch chủ: ASUS Z87-C (Windows 7 x64)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Tốc độ tuần tự tối đa được đo bằng CrystalDiskMark Ver.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** tập tin nhỏ (4KB) I / O hiệu suất được đo bằng IOMeter với độ sâu hàng đợi thiết lập để 32  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người điều khiển             SMI SM2246 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND flash         TOSHIBA A19nm MLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM cache      256MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện              M.2 SATA 6.0 Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            nối M.2 cho 3.3V đầu vào DC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu   nối M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    80 x 22 x 3,65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             10g / 0.35oz (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường và độ tin cậy                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Yêu cầu          3.3V / 2.0A (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              0 ° C ~ 70 ° C / 32 ° F ~ 158 ° F (điều hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc         1500G (Max.), Tại 1 ms nửa sin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sự rung 7 ~ 800Hz, 3.08Grms (điều hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    > 1.500.000 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm        3 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành được hỗ trợ            Hệ điều hành Windows của Microsoft / Hệ điều hành Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cơ quan phê duyệt         FCC, CE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Hỗ trợ     TRIM, SMART, NCQ, ATA / ATAPI-8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Lenovo A680

880,000₫ 930,000₫

Plextor Ssd S1G 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S1G 128Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed Up to 510 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed                Up to 310 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed      Up to 74,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed     Up to 64,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            SMI SM2246 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA A19nm MLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      128MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 SATA 6.0 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S3G 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Plextor Ssd S3G 256Gb

962,770₫ 1,012,770₫

Performance (Under Windows NTFS)      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 550 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 510 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 90,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 71,000 * Performance measured using CrystalDiskMark ver.3, IOMETER with queue depth set to 32. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Test Platform: Motherboard: ASUS P8P67 PRO (Windows 7 x64)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specification       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    512 MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            SMI SM2254 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        Hynix 14nm TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement (Max.)        DC 3.3V 2.0A (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 3.08Grms (Operating) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3-Year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows OS / Linux OS / Mac OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 SATA 6.0 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highlight Features            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              PlexNitro, PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive     128 GB / 256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008