• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Tất cả sản phẩm

Microsoft Surface Book 4

1,055,770₫ 1,105,770₫

Microsoft Surface Book 4

1,055,770₫ 1,105,770₫

Màn hình SURFACE BOOK 4

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SURFACE BOOK 4

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SURFACE BOOK 4

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SURFACE BOOK 4

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SURFACE BOOK 4

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SURFACE BOOK 4

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SURFACE BOOK 4

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SURFACE BOOK 4

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SURFACE BOOK 4

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SURFACE BOOK 4

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SURFACE BOOK 4

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SURFACE BOOK 4

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SURFACE BOOK 4

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         13.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 3000*2000 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.1 GHz Core M Family - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           128 GB 128GB Solid State Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11 A/C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Microsoft - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    CR9-00001 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       CR9-00001 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       3.48 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       10.9 x 16.5 x 1.9 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           10.95 x 16.46 x 1.93 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          128 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nokia Lumia 530

898,600₫ 948,600₫

Nokia Lumia 530

898,600₫ 948,600₫

Màn hình NOKIA LUMIA 530

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin NOKIA LUMIA 530

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím NOKIA LUMIA 530

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram NOKIA LUMIA 530

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng NOKIA LUMIA 530

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng NOKIA LUMIA 530

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi NOKIA LUMIA 530

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main NOKIA LUMIA 530

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn NOKIA LUMIA 530

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: NOKIA LUMIA 530

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): NOKIA LUMIA 530

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng NOKIA LUMIA 530

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan NOKIA LUMIA 530

Không quay

Máy nóng

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải FWVGA (480 x 854 Pixels)
Màn hình rộng 4"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim WVGA@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét
Camera trước
Độ phân giải Không
Videocall Không
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Windows Phone 8.1
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 200 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 512 MB
Bộ nhớ trong 4 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n
GPS Có
Bluetooth Có
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 119.7 mm - Ngang 62.3 mm - Dày 11.7 mm
Trọng lượng 129 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1430 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Lvmobile Lv117

915,340₫ 965,340₫

Lvmobile Lv117

915,340₫ 965,340₫

Màn hình LV MOBILE LV117

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LV MOBILE LV117

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LV MOBILE LV117

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LV MOBILE LV117

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LV MOBILE LV117

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LV MOBILE LV117

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LV MOBILE LV117

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LV MOBILE LV117

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LV MOBILE LV117

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LV MOBILE LV117

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LV MOBILE LV117

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LV MOBILE LV117

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LV MOBILE LV117

Không quay

Máy nóng

Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
Máy tính bảng LV Mobile LV117 Wifi 3G 8GB
lazada.vn
1.379.000 đ Xem ngay
saonamshop.com
1.890.000 đ Xem ngay
Thông tin nổi bật:
Thiết kế thời trangMàn hình 7 inch độ phân giải cao 1024x768px2 Camera trước 0.3MP; Sau 2.0 MP có đèn Flash2 sim 2 sóng; nghe và nhận cuộc gọiJack tai nghe 3.5mmPin 2.800 mAh

So sánh giáSản phẩm bán tại:Tất cả Hồ Chí Minh (2) Sắp xếp: Giá có VAT
lazada.vn
lazada.vn
Máy tính bảng LV Mobile LV117 8GB 2 SIM (Xanh)
http://ho.lazada.vn/SHDCvl?url=https%3a%2f%2f...
Nơi bán: Hồ Chí Minh, Toàn Quốc
+ Xem thêm 2 sản phẩm cùng cửa hàng 1.379.000 đ
Đã có VAT
saonamshop.com
saonamshop.com
ĐTDĐ LV Mobile LV117 (kèm bao da, 1 tai nghe, 1 thẻ nhớ 16G, 1 sim trả trước, 1 pin dự phòng)
1.890.000 đ
(+VAT) 2.079.000 đ
Tới nơi bán
Thông tin chi tiết
Tổng quan
Hãng sản xuất: Apple
Loại sim: Nano Sim
Số lượng sim: 1 sim
Hệ điều hành:
Mạng 2G:
Mạng 3G:
Mạng 4G:
Kiểu dáng: Thanh + Cảm ứng
Phù hợp với các mạng: Mobifone, Vinafone, Viettel
Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Anh, Tiếng Việt
Bàn phím Qwerty hỗ trợ:
Kích thước và trọng lượng
Kích thước: mm
Trọng lượng: g
Màn hình và hiển thị
Kiểu màn hình: IPS 16M màu
Kích thước màn hình: inch
Độ phân giải màn hình: pixel
Loại cảm ứng: Cảm ứng đa điểm
Cảm biến:
Các tính năng khác:
Chip xử lý
Tên CPU:
Core:
Tốc độ CPU: GHz
GPU:
GPS: A-GPS, GLONASS
Pin
Dung lượng pin: mAh
Thời gian chờ 2G: giờ
Thời gian chờ 3G: giờ
Thời gian chờ 4G: giờ
Thời gian đàm thoại 2G: giờ
Thời gian đàm thoại 3G: giờ
Thời gian đàm thoại 4G: giờ
Lưu trữ và bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ: Không giới hạn
Hỗ trợ SMS: iMess, SMS, MMS
Hỗ trợ Email: SMTP, IMAP4, POP3, Push Mail
Bộ nhớ trong:
Ram:
Dung lượng thẻ nhớ tối đa: -
Loại thẻ nhớ hỗ trợ: -
Dữ liệu và kết nối
Mạng GPRS: Có
Mạng EDGE: Có
Tốc độ:
NFC: Có
Trình duyệt web: HTML5
Bluetooth:
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Hồng ngoại: -
Kết nối USB: v2.0
Giải trí và đa phương tiện
Camera chính:
Tính năng camera:
Camera phụ:
Quay phim:
Nghe nhạc định dạng:
Xem phim định dạng:
Nghe FM Radio:
Xem tivi: Có
Kết nối tivi:
Định dạng nhạc chuông: Nhạc chuông độc quyền
Jack tai nghe:
Ứng dụng và trò chơi
Ghi âm cuộc gọi: Có
Lưu trữ cuộc gọi:
Phần mềm ứng dụng văn phòng: Office
Phần mềm ứng dụng khác:
Trò chơi:
Hỗ trợ java:

Box Wd 1Tb

174,130₫ 224,130₫

Sony Vpcsb

969,280₫ 1,019,280₫

Sony Vpcsb

969,280₫ 1,019,280₫

Màn hình SONY VPCSB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCSB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCSB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCSB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCSB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCSB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCSB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCSB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCSB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCSB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCSB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCSB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCSB

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2430M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6630M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS Duo, MS Pro, SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium- polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 341 mm - Ngang 235.2 mm - Dày 36.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg X210Ds

930,220₫ 980,220₫

Lg X210Ds

930,220₫ 980,220₫

Màn hình LG X210DS

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG X210DS

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG X210DS

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG X210DS

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG X210DS

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG X210DS

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG X210DS

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG X210DS

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG X210DS

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG X210DS

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG X210DS

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG X210DS

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG X210DS

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Sony Vpcca35Fg

890,974₫ 940,974₫

Sony Vpcca35Fg

890,974₫ 940,974₫

Màn hình SONY VPCCA35FG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCCA35FG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCCA35FG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCCA35FG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCCA35FG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCCA35FG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCCA35FG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCCA35FG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCCA35FG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCCA35FG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCCA35FG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCCA35FG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCCA35FG

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2430M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6630M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS Duo, MS Pro, SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium- polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 341 mm - Ngang 235.2 mm - Dày 36.2 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Nexus 5 D820 Nexus5

926,500₫ 976,500₫

Lg Nexus 5 D820 Nexus5

926,500₫ 976,500₫

Màn hình LG NEXUS 5 D820

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG NEXUS 5 D820

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG NEXUS 5 D820

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG NEXUS 5 D820

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG NEXUS 5 D820

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG NEXUS 5 D820

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG NEXUS 5 D820

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG NEXUS 5 D820

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG NEXUS 5 D820

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG NEXUS 5 D820

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG NEXUS 5 D820

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG NEXUS 5 D820

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG NEXUS 5 D820

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Intel® Optane™ Ssd Dc P4800X Series 375 Gb

3,670,000₫ 3,720,000₫

Capacity 375 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q1'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Active 18-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Idle 5-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Read 10-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (up to) 2400-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (100% Span) 500000-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (100% Span) 550000-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (up to) 2000-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Write 10-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF) 2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uncorrectable Bit Error Rate (UBER) 1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance Rating (Lifetime Writes) 20.5 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 5-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Non-Operating 3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Operating 2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating and Non-Operating) 50 G, 170 in/s, trapezoidal-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supplemental Information-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe NVMe 3.0 x4-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor HHHL (CEM3.0)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature Monitoring and Logging Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Encryption AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Power Loss Data Protection Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Endurance Technology (HET) Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Remote Secure Erase 0.00-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Start Technology 0.00-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vpceh

5,530,000₫ 5,580,000₫

Sony Vpceh

5,530,000₫ 5,580,000₫

Màn hình SONY VPCEH

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCEH

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCEH

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCEH

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCEH

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCEH

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCEH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCEH

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCEH

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCEH

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCEH

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCEH

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCEH

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1336 x 768 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Pentium 2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ   1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           Đồ họa HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11 B / G, 802.11bgn, 802.11B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   4,5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Chuỗi EH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     VPCEH11FX / B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       5.08 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      9,4 x 13,6 x 1,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              9,4 x 13,62 x 1,36 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      SODIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng              Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay của ổ cứng 5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang       dvd_plus_minus_rw - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng ra âm thanh (#)     1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại pin  lithium_ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn năng lượng          AC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G5 Verizon LgG5

1,041,820₫ 1,091,820₫

Lg G5 Verizon LgG5

1,041,820₫ 1,091,820₫

Màn hình LG G5 VERIZON

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG G5 VERIZON

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG G5 VERIZON

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG G5 VERIZON

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG G5 VERIZON

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG G5 VERIZON

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG G5 VERIZON

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG G5 VERIZON

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG G5 VERIZON

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG G5 VERIZON

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG G5 VERIZON

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG G5 VERIZON

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG G5 VERIZON

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Intel® Optane™ Ssd Dc P4800X Series 750 Gb

3,670,000₫ 3,720,000₫

Intel® Optane™ SSD DC dòng P4800X-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cold Stream trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 G, 170 in/s, trapezoidal-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

41.0 PBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HHHL (CEM3.0)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3110 Series 512Gb Sata 3.0 6Gb/S

322,000₫ 372,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC S3110 Series-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Liberty Harbor DC trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8500 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.4W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G at 0.5ms-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

288-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 MTBF-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vpceg

5,530,000₫ 5,580,000₫

Sony Vpceg

5,530,000₫ 5,580,000₫

Màn hình SONY VPCEG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCEG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCEG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCEG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCEG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCEG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCEG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCEG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCEG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCEG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCEG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCEG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCEG

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5-2430M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - 1696 MB, Bộ vi xử lý : 650 MHz, Bộ nhớ: 667 MHz, 8.15.10.2291 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 MB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Samsung PC3-10600 DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 inch 16: 9, 1366 x 768 pixel, CMO1465, bóng: có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chủ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM65 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba MK6459GSXP, 640 GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 5400 rpm, Toshiba MK6459GSXP 640GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Cougar Point PCH - Bộ điều khiển âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 USB 2.0, 1 VGA, 1 HDMI, 1 Khóa Kensington, Kết nối Âm thanh: 1x tai nghe 3.5mm, 1x micrô 3.5mm, đầu đọc thẻ: đầu đọc thẻ nhớ Memory Stick Pro Duo, đầu đọc SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển mạng Gigabit Ethernet PCI-E ARM8151 của Atheros (NDIS 6.20) (10MBit), Intel WiFi Link 1000 BGN (b / g / n) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TSSTcorp CDDVDW TS-L633F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chiều cao x chiều rộng x chiều sâu (mm): 34.544 x 345.948 x 238.76 (= 1,36 x 13,62 x 9,4 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

59 Wh Lithium-Ion, 5300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Windows 7 Home Premium 64 Bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam: Độ phân giải 640x480 webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2012 Norton Security 30 ngày dùng thử, Chăm sóc Vaio, Vaio Gate, Trung tâm điều khiển Vaio, Media Gallery, Picture Media Bar, Bảo hành 12 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.306 kg (= 81.34 oz / 5.08 pounds), Nguồn cung cấp: 310g (= 10.93 oz / 0.68 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G4 H817 LgG4

935,800₫ 985,800₫

Lg G4 H817 LgG4

935,800₫ 985,800₫

Màn hình LG G4 H817

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG G4 H817

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG G4 H817

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG G4 H817

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG G4 H817

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG G4 H817

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG G4 H817

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG G4 H817

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG G4 H817

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG G4 H817

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG G4 H817

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG G4 H817

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG G4 H817

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Sony Vpceb3Afm

965,560₫ 1,015,560₫

Sony Vpceb3Afm

965,560₫ 1,015,560₫

Màn hình SONY VPCEB3AFM

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCEB3AFM

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCEB3AFM

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCEB3AFM

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCEB3AFM

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCEB3AFM

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCEB3AFM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCEB3AFM

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCEB3AFM

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCEB3AFM

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCEB3AFM

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCEB3AFM

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCEB3AFM

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Màn hình HD, Midsize - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoSony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 460M / 2,53 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 2,8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L3 - 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Intel Turbo Boost - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 2 x 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Ổ đĩa DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,4 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Camera công nghệ theo dõi mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện QWERTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm touchpad điện tĩnh, bàn di chuột đa ngón tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n, Bluetooth 2.1 EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel Centrino Advanced-N 6200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Màn hình Không Dây Intel (WiDi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i5-460M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,53 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Memory Stick PRO, Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo, Thẻ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 3500 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 3,5 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 1 x ExpressCard / 34 (miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 3 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào micrô  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra tai nghe  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 / eSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (Thẻ SD, Memory Stick PRO, Memory Stick PRO Duo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Sony VAIO E Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình VAIO EB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn. Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 2.1 EDR, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Centrino Advanced-N 6200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màu đen mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm phụ kiện máy tính xách tay bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dịch vụ & Hỗ trợ Bảo hành có giới hạn - 1 năm tại chỗ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ kỹ thuật - Tư vấn qua điện thoại - 1 năm - Tính sẵn sàng: 24 giờ một ngày / Monday-Sunday Bảo  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hành quốc tế - 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G4 H811

954,400₫ 1,004,400₫

Lg G4 H811

954,400₫ 1,004,400₫

Màn hình LG G4 H811

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG G4 H811

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG G4 H811

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG G4 H811

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG G4 H811

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG G4 H811

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG G4 H811

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG G4 H811

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG G4 H811

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG G4 H811

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG G4 H811

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG G4 H811

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG G4 H811

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Sony Vpc Se

961,840₫ 1,011,840₫

Sony Vpc Se

961,840₫ 1,011,840₫

Màn hình SONY VPC SE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPC SE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPC SE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPC SE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPC SE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPC SE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPC SE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPC SE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPC SE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPC SE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPC SE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPC SE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPC SE

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh nhúng Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Màn hình cỡ lớn, màn hình HD, ổ đĩa Blu-ray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoSony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i7 (2nd Gen) 2640M / 2,8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 3,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 2 GB + 4 GB (đã hàn) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD-Writer / BD-ROM cố định - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát Đèn LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,4 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ họa AMD Radeon HD 6630M / Intel HD 3000 - 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Hệ thống Video Hệ thống đồ họa Hybrid của Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Camera Công nghệ Exmor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cài đặt 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện QWERTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n, Bluetooth 2.1 EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Intel Centrino Advanced-N 6230 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4400 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 6 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x USB 2.0 Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dock  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (Thẻ SD, Memory Stick Duo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Dòng máy Sony VAIO S - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Dòng VAIO S - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu máy bay phản lực đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Intel Centrino Advanced-N 6230, Bluetooth 2.1, Máy ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm phụ kiện máy tính xách tay bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn. Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 2.1 EDR, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Centrino Advanced-N 6230 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có thể gắn được Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

An ninh nhúng Mô đun Trusted Platform Module (TPM 1.2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Loa Dolby Home Theater v4, Âm thanh Độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 4,2 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows 7 Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Adobe Photoshop Elements 8.0, Adobe Premiere Elements 8.0, Microsoft Office 2010 Starter, Norton Internet Security 2012 (dùng thử 30 ngày), Picture Motion Browser phiên bản VAIO, VAIO Care,VAIO Media Gallery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ AMD Radeon HD 6470M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series AMD Radeon HD, Đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Hệ thống Video Hệ thống đồ họa Hybrid của Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY QUAY MÁY TÍNH XÁCH TAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Camera Công nghệ Exmor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn nền Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Eb Vpceb

7,018,000₫ 7,068,000₫

Sony Eb Vpceb

7,018,000₫ 7,068,000₫

Màn hình SONY EB VPCEB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY EB VPCEB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY EB VPCEB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY EB VPCEB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY EB VPCEB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY EB VPCEB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY EB VPCEB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY EB VPCEB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY EB VPCEB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY EB VPCEB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY EB VPCEB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY EB VPCEB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY EB VPCEB

Không quay

Máy nóng

- Bộ xử lý: Intel Core i5 560M có tốc độ xử lý 2.67Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- RAM: 4GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ổ cứng: 320GB Sata - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- VGA: Intel HD Graphics - Màn hình: 15.6”inch HD LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Hỗ trợ khác: camera, các cổng kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phụ kiện đi kèm: Sạc theo máy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màu sắc: Đen, vỏ bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Microsoft Office Home & Students 2016

1,716,070₫ 1,766,070₫

Lg G2 D802 LgG2

1,047,400₫ 1,097,400₫

Lg G2 D802 LgG2

1,047,400₫ 1,097,400₫

Màn hình LG G2 D802

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG G2 D802

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG G2 D802

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG G2 D802

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG G2 D802

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG G2 D802

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG G2 D802

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG G2 D802

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG G2 D802

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG G2 D802

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG G2 D802

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG G2 D802

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG G2 D802

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Sony Vpcea36Fm

973,000₫ 1,023,000₫

Sony Vpcea36Fm

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình SONY VPCEA36FM

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VPCEA36FM

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VPCEA36FM

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VPCEA36FM

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VPCEA36FM

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VPCEA36FM

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VPCEA36FM

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VPCEA36FM

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VPCEA36FM

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VPCEA36FM

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VPCEA36FM

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VPCEA36FM

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VPCEA36FM

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên bộ vi xử lý: Intel Core i3-370M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý: 2,4 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Microsoft Windows 7 Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Đồ hoạ: Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ (khi được kiểm tra): 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết: 1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 4,9 lb - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Màn ảnh rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay: 5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn Mạng: 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng hiển thị không dây (WiDi): Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WWAN (Mobile Broadband): WiMAX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin: 39 Whr (giờ Watt) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Kỹ thuật: 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm đa phương tiện bằng phanh tay: 3:05 phút: giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xét nghiệm đa phương tiện CineBench 11.5: 1.97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MobileMark 2007 - Pin năng suất tiêu chuẩn (giờ: min): 4:10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCMark Vantage: 5015 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3-D BENCHMARK TEST - 3DMark06 - 1.024 x 768 - Mặc định: 1874 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3-D BENCHMARK TEST - 3DMark06 - Bản địa - 0X / 4X: 1690 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐÁNH GIÁ MULTIMEDIA - PhotoShop CS5: 5:37 phút: giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vgn-Fz290

962,770₫ 1,012,770₫

Sony Vgn-Fz290

962,770₫ 1,012,770₫

Màn hình SONY VGN-FZ290

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VGN-FZ290

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VGN-FZ290

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VGN-FZ290

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VGN-FZ290

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VGN-FZ290

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VGN-FZ290

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VGN-FZ290

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VGN-FZ290

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VGN-FZ290

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VGN-FZ290

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VGN-FZ290

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VGN-FZ290

Không quay

Máy nóng

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.422 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH ĐI KÈM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIA ĐÌNH CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core2 Duo (điện thoại di động) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

219 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

21 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ TRỎ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trackpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hdmi, Svideo, Vga - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TUỔI THỌ PIN TỐI ĐA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lên đến 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIỂU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH ĐI KÈM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 khe cắm (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB (hệ thống) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 khe cắm (đã chiếm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB (mỗi mô-đun) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 vịnh (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TỶ LỆ KHUNG HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 vịnh (chiếm đóng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LOẠI MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỀ MẶT MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ TẠO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỐ LÕI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương tiện quang học - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA QUANG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ETHERNET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 [Fast Ethernet] - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BĂNG RỘNG DI ĐỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MODEM ANALOG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56k - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ và lưu trữ (cơ bản) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TUỔI THỌ PIN TỐI ĐA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa 5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LOẠI PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUY CẬP PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tháo ra được - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BÀN PHÍM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ TRỎ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trackpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLUETOOTH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ ĐIỀU HỢP ĐỒ HOẠ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SLI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hdmi, Svideo, Vga - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM BUS / TỐC ĐỘ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIAO DIỆN LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỖ TRỢ RAID - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TỐC ĐỘ BUS HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LÀM MÁT HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quạt làm mát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÊNH ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh nổi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MICRO TÍCH HỢP SẴN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIỄN GIẢ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh nổi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU ĐỌC THẺ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tháo rời đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA DI ĐỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg F300L

984,160₫ 1,034,160₫

Lg F300L

984,160₫ 1,034,160₫

Màn hình LG F300L

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LG F300L

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LG F300L

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LG F300L

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LG F300L

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LG F300L

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LG F300L

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LG F300L

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LG F300L

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LG F300L

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LG F300L

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LG F300L

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LG F300L

Không quay

Máy nóng

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2013, tháng 9
Trạng thái Có sẵn. Được phát hành vào 2013, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước
Cân nặng -
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung True HD-IPS + LCD, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 83,7 cm 2
Nghị quyết 960 x 1280 pixel, tỷ lệ 4: 3 (~ 308 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800
CPU Quad-Core 2,26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, HDR
Video 1080p @ 60fps, HDR, âm thanh stereo rec.
Thứ hai 2,1 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Cổng hồng ngoại Vâng
Radio Đài FM stereo, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
-
Máy nghe nhạc MP3 / WAV / FLAC / eAAC + / WMA
- Xem ảnh / chỉnh sửa ảnh
- Xem tài liệu - Ghi
nhớ giọng nói / quay số / lệnh
ẮC QUY Pin rời Li-Ion 2610 mAh
đứng gần Lên đến 775 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ 20 phút
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,50 W / kg (đầu) 0,69 W / kg (thân)
SAR EU 0,41 W / kg (đầu) 0,47 W / kg (thân xe)

Sony Svs13136Pgb

891,160₫ 941,160₫

Sony Svs13136Pgb

891,160₫ 941,160₫

Màn hình SONY SVS13136PGB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY SVS13136PGB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY SVS13136PGB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY SVS13136PGB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY SVS13136PGB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY SVS13136PGB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY SVS13136PGB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY SVS13136PGB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY SVS13136PGB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY SVS13136PGB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY SVS13136PGB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY SVS13136PGB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY SVS13136PGB

Không quay

Máy nóng

Nhà sản xuất:    Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành:        12 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa điểm bảo hành:         Nguyễn Kim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm:      3 MB Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:            SDRAM DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:            4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa cứng: SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng :      750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang:  SuperMulti DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa:                NVIDIA GeForce - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng card đồ họa:              1GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:     13.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình:  1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:     Intel High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn âm thanh:             Dolby Home Theater - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Svf 14A15

897,949₫ 947,949₫

Sony Svf 14A15

897,949₫ 947,949₫

Màn hình SONY SVF 14A15

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY SVF 14A15

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY SVF 14A15

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY SVF 14A15

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY SVF 14A15

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY SVF 14A15

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY SVF 14A15

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY SVF 14A15

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY SVF 14A15

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY SVF 14A15

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY SVF 14A15

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY SVF 14A15

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY SVF 14A15

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên sản phẩm    Sony Vaio Flip SVF14N13CXB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Intel Core i5 4200U (Processor 1.6Ghz Turbo Boost 2.6GHz (3MB Cache L3) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     8GB DDR3  Buss 1600Mhz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng           500GB , 5400Rpm + 8GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        DVD±RW/CD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn Hình            14" Full HD+  (1600 x 900) - Màn Hình Cảm Ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím , chuột              Bàn phím tiêu chuẩn, chuột cảm ứng đa điểm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối  USB 3.0 , Card Reader , VGA Out, HDMI,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card mạng          Lan 10/100/1000 Mbps ,  Wireless 820.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.0kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Sve14118Fxw

963,700₫ 1,013,700₫

Sony Sve14118Fxw

963,700₫ 1,013,700₫

Màn hình SONY SVE14118FXW

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY SVE14118FXW

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY SVE14118FXW

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY SVE14118FXW

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY SVE14118FXW

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY SVE14118FXW

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY SVE14118FXW

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY SVE14118FXW

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY SVE14118FXW

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY SVE14118FXW

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY SVE14118FXW

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY SVE14118FXW

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY SVE14118FXW

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay Màn hình HD, Midsize - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoSony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ XỬ LÝ / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (2nd Gen) 2450M / 2,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 3,1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Siêu phân luồng, Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Trình ghi DVD cố định - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 35,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Giai đoạn rõ ràng, xLOUD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện QWERTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm bàn phím đa chạm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g / n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển không dây Atheros AR9485 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i5 2nd Gen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i5-2450M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thế hệ 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ Người viết DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Người viết DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Thẻ nhớ Memory Stick Duo, thẻ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 5300 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 6 tiếng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 3 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 Kết nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tai nghe  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào Microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (Thẻ SD, Memory Stick Duo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Sony VAIO E Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình VAIO E - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu biển trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ Rapid Wake + ECO, sạc qua USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn. Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Atheros AR9485 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 14 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 13,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 9,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Âm thanh độ nét cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,29 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Kaspersky Internet Security (đăng ký 30 ngày), Microsoft Office 2010 Starter, Sony ACID Studio âm nhạc, Sony PlayMemories Home, Sony Vegas Studio HD Platinum, Studio âm thanh Forge, VAIO Care,VAIO Gate, VAIO Media Gallery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series Đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY QUAY MÁY TÍNH XÁCH TAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn nền Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DỊCH VỤ & HỖ TRỢ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHI TIẾT DỊCH VỤ & HỖ TRỢ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành quốc tế, bảo hành giới hạn, hỗ trợ kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dịch vụ bao gồm tư vấn qua điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vị trí trên trang web - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn hợp đồng 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH BỀN VỮNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoSony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Sve15127Cvb

959,050₫ 1,009,050₫

Sony Sve15127Cvb

959,050₫ 1,009,050₫

Màn hình SONY SVE15127CVB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY SVE15127CVB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY SVE15127CVB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY SVE15127CVB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY SVE15127CVB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY SVE15127CVB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY SVE15127CVB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY SVE15127CVB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY SVE15127CVB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY SVE15127CVB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY SVE15127CVB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY SVE15127CVB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY SVE15127CVB

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3210M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.50 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.1GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB (1 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB (2 thanh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 7650M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth® (4.0 + HS) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS Duo, SD, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  USB Charge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      VGP-BPS26 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V55

2,740,000₫ 2,790,000₫

Silicon Power Velox V55

2,740,000₫ 2,790,000₫

Dung lượng60GB, 120GB, 240GB, 480GB, 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB, 120GB - 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 500MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB, 120GB - 460MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 420MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB, 120GB - 370MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3110 Series 128 Gb Sata 3.0 6Gb/S

229,000₫ 279,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC S3110 Series-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Liberty Harbor DC trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1900 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G at 0.5ms-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 MTBF-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V60

973,000₫ 1,023,000₫

Silicon Power Velox V60

973,000₫ 1,023,000₫

Dung lượng32GB, 60GB, 120GB, 240GB, 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 420MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB, 240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 490MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 460MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 300MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 170MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V70

973,000₫ 1,023,000₫

Silicon Power Velox V70

973,000₫ 1,023,000₫

Dung lượng120GB, 240GB, 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 420MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB, 240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 490MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 460MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 300MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 170MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd M.2 Dc S3110 Series 256 Gb Sata 3.0 6Gb/S

229,000₫ 279,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC S3110 Series-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Liberty Harbor DC trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

280 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.6W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.7W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G at 0.5ms-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

144-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 MTBF-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 22 x 80mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lemfo Y3

917,200₫ 967,200₫

Lemfo Y3

917,200₫ 967,200₫

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q50: MODEL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC: 34 * 54 * 12,5 MM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH: 0,96 INCH MÀN HÌNH LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯỜNG HỢP CHẤT LIỆU: KIM LOẠI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NGUYÊN LIỆU BAND: CAO SU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỖ TRỢ : THẺ MICRO SIM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DUNG LƯỢNG PIN: 400MAH    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THỜI GIAN CHỜ: 2-3 NGÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỖ TRỢ: CHO ANDROID, CHO IOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHIP: MTK6261  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ TUỔI: 3-12 TUỔI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀU SẮC: MÀU XANH LÁ CÂY / XANH / HỒNG ĐỎ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BAO GỒM:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 * SMART WATCH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 * CÁP SẠC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 * HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd M.2 Dc S3110 Series 128 Gb Sata 3.0 6Gb/S

136,000₫ 186,000₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC S3110 Series-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Liberty Harbor DC trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

140 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.1W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.7W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G at 0.5ms-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 MTBF-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 22 x 80mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lemfo Q50 Kids

917,200₫ 967,200₫

Lemfo Q50 Kids

917,200₫ 967,200₫

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q50: MODEL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC: 34 * 54 * 12,5 MM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH: 0,96 INCH MÀN HÌNH LED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯỜNG HỢP CHẤT LIỆU: KIM LOẠI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NGUYÊN LIỆU BAND: CAO SU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỖ TRỢ : THẺ MICRO SIM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DUNG LƯỢNG PIN: 400MAH    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THỜI GIAN CHỜ: 2-3 NGÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỖ TRỢ: CHO ANDROID, CHO IOS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHIP: MTK6261  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ TUỔI: 3-12 TUỔI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀU SẮC: MÀU XANH LÁ CÂY / XANH / HỒNG ĐỎ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BAO GỒM:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 * SMART WATCH  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 * CÁP SẠC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 * HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V80

977,650₫ 1,027,650₫

Silicon Power Velox V80

977,650₫ 1,027,650₫

Dung lượng240GB, 480GB, 960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB, 240GB - 550MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 400MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 500MB/s, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 370MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS(4K Random)960GB - 80K/77K, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 70K/76K, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 70K/68K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lemfo Lf20

917,200₫ 967,200₫

Lemfo Lf20

917,200₫ 967,200₫

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: LEMFO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: Điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống: Android 5.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6572 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi: 1GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Dual Core : 512MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành tương thích: Android- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây: 3G, Bluetooth, GPS, GSM, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: GSM + WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số: GSM 850/900/1800 / 1900MHz WCDMA 850 / 2100MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth: V4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Màn hình LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 1,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 240 x 240- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Không có máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ SIM: Đĩa SIM một - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe thẻ TF: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: AAC, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định dạng MP3 Video: 3GP, AVI, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung: 2G, 3G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, GPS, MP3, MP4, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng Ghi âm : Đo nhịp tim, Tin nhắn, Pedometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 Thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 400mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 22.70 x 5.00 x 1.40 cm / 8.94 x 1.97 x 0.55 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 14.00 x 10.00 x 8.00 cm / 5.51 x 3.94 x 3.15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.0880 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì: 0.2350 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V85

977,650₫ 1,027,650₫

Silicon Power Velox V85

977,650₫ 1,027,650₫

Dung lượng480GB, 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB,480GB - 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 540MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 510MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS(4K Random)960GB,480GB - 95K/87K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd Dc S3110 Series 512 Gb

322,000₫ 372,000₫

Intel® Ssd Dc S3110 Series 512 Gb

322,000₫ 372,000₫

Intel® SSD DC S3110 Series-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Liberty Harbor DC trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q4'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8500 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.7W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13G-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G at 0.5ms-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

288-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 MTBF-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 22 x 80mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lemfo Lf18

917,200₫ 967,200₫

Lemfo Lf18

917,200₫ 967,200₫

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: LEMFO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: Điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống: Android 5.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6572 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi: 1GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Dual Core : 512MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành tương thích: Android- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây: 3G, Bluetooth, GPS, GSM, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: GSM + WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số: GSM 850/900/1800 / 1900MHz WCDMA 850 / 2100MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth: V4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Màn hình LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 1,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 240 x 240- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Không có máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ SIM: Đĩa SIM một - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe thẻ TF: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: AAC, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định dạng MP3 Video: 3GP, AVI, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung: 2G, 3G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, GPS, MP3, MP4, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng Ghi âm : Đo nhịp tim, Tin nhắn, Pedometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 Thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 400mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 22.70 x 5.00 x 1.40 cm / 8.94 x 1.97 x 0.55 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 14.00 x 10.00 x 8.00 cm / 5.51 x 3.94 x 3.15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.0880 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì: 0.2350 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lemfo Lf17

917,200₫ 967,200₫

Lemfo Lf17

917,200₫ 967,200₫

Thông tin cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu: LEMFO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: Điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống: Android 5.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: MTK6572 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi: 1GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Dual Core : 512MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài: TF card lên đến 32GB (không bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành tương thích: Android- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây: 3G, Bluetooth, GPS, GSM, WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại mạng: GSM + WCDMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số: GSM 850/900/1800 / 1900MHz WCDMA 850 / 2100MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth: V4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình: Màn hình LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình: 1,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình: 240 x 240- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy ảnh: Không có máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ SIM: Đĩa SIM một - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe thẻ TF: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng hình ảnh: BMP, GIF, JPEG, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm nhạc: AAC, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

định dạng MP3 Video: 3GP, AVI, MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng bổ sung: 2G, 3G, Báo thức, Bluetooth, Trình duyệt, GPS, MP3, MP4, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng Ghi âm : Đo nhịp tim, Tin nhắn, Pedometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện thoại di động: 1 Thiết bị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bảo vệ màn hình: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 400mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cáp USB: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh: 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm: 22.70 x 5.00 x 1.40 cm / 8.94 x 1.97 x 0.55 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói: 14.00 x 10.00 x 8.00 cm / 5.51 x 3.94 x 3.15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng sản phẩm: 0.0880 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng bao bì: 0.2350 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

88A - Máy dập nắp cốc

2,075,000₫ 2,125,000₫

Amply thông báo Asima AX-40T

2,150,000₫ 2,200,000₫

Tai nghe kiểm âm KRK KNS-6402

525,000₫ 575,000₫

YB-TH1200 - Máy làm đá viên

21,450,000₫ 21,500,000₫

Xiaomi Pad 6 Pro New Fullbox

2,237,500₫ 2,287,500₫

Loa monitor SUIM TQ-12M/A

6,400,000₫ 6,450,000₫

YB65L - Máy đun nước nóng

1,250,000₫ 1,300,000₫

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008