896,740₫
946,740₫
896,275₫
946,275₫
895,810₫
945,810₫
894,880₫
944,880₫
991,600₫
1,041,600₫
893,950₫
943,950₫
1,112,500₫
1,162,500₫
949,750₫
999,750₫
945,100₫
995,100₫
940,450₫
990,450₫
935,800₫
985,800₫
931,150₫
981,150₫
1,185,970₫
1,235,970₫
894,043₫
944,043₫
1,103,200₫
1,153,200₫
1,131,100₫
1,181,100₫
1,078,090₫
1,128,090₫
1,033,450₫
1,083,450₫
896,461₫
946,461₫
1,035,310₫
1,085,310₫
1,053,910₫
1,103,910₫
1,042,750₫
1,092,750₫
1,177,600₫
1,227,600₫
1,168,300₫
1,218,300₫
894,043₫
944,043₫
1,190,620₫
1,240,620₫
1,190,620₫
1,240,620₫
1,136,680₫
1,186,680₫
1,144,120₫
1,194,120₫
1,129,240₫
1,179,240₫
1,136,680₫
1,186,680₫
1,121,800₫
1,171,800₫
1,151,560₫
1,201,560₫
1,111,570₫
1,161,570₫
1,190,620₫
1,240,620₫
1,217,590₫
1,267,590₫
1,163,650₫
1,213,650₫
1,143,190₫
1,193,190₫
935,800₫
985,800₫
933,940₫
983,940₫
969,280₫
1,019,280₫
926,500₫
976,500₫
896,740₫
946,740₫
961,840₫
1,011,840₫
951,610₫
1,001,610₫
902,320₫
952,320₫
902,320₫
952,320₫
Màn hình GIGABYTE P15F R5
Pin GIGABYTE P15F R5
Bàn phím GIGABYTE P15F R5
Lỗi ram GIGABYTE P15F R5
Lỗi ổ cứng GIGABYTE P15F R5
Lỗi kết nối mạng GIGABYTE P15F R5
Lỗi wifi GIGABYTE P15F R5
Lỗi main GIGABYTE P15F R5
Bệnh nguồn GIGABYTE P15F R5
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: GIGABYTE P15F R5
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): GIGABYTE P15F R5
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng GIGABYTE P15F R5
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan GIGABYTE P15F R5
Không quay
Máy nóng
Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel Core i7-4710MQ (Intel Core i7)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce GTX 850M - 2048 MB, Core: 902-1084 MHz, Memory: 1000 MHz, DDR3, ForceWare 347.88 (9.18.13.4788), Optimus- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8192 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
, DDR3-1600, single-channel, two memory banks (one filled)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
15.6 inch 16:9, 1920x1080 pixel, AU Optronics B156HTN03.6, TN LED, glossy: no- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel HM86 (Lynx Point)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Storage- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HGST Travelstar 7K1000 HTS721010A9E630, 1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
, 7200 rpm, 900 GB free- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Soundcard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
VIA VT1802P @ Intel Lynx Point PCH - High Definition Audio Controller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Connections- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 USB 2.0, 2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 VGA, 1 HDMI, 1 Kensington Lock, 1 eSata, Audio Connections: headphone-out, microphone-in, Card Reader: SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Networking- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Realtek RTL8168/8111 Gigabit-LAN (10/100/1000MBit), Realtek RTL8723BE Wireless LAN 802.11n PCI-E NIC (b/g/n), Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Optical drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TSSTcorp CDDVDW SN-208FB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
height x width x depth (in mm): 31.4 x 374 x 252 ( = 1.24 x 14.72 x 9.92 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
49 Wh Lithium-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Operating System- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
FreeDos- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Webcam: HD webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Additional features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Speakers: stereo, Keyboard: chiclet, Keyboard Light: no, driver DVD, 24 Months Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.5 kg ( = 88.19 oz / 5.51 pounds), Power Supply: 575 g ( = 20.28 oz / 1.27 pounds)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Price- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
900 Euro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
909,760₫
959,760₫
958,120₫
1,008,120₫
300,000₫
350,000₫
40,000₫
90,000₫
450,000₫
500,000₫
2,100,000₫
2,150,000₫
300,000₫
350,000₫
1,275,000₫
1,325,000₫
1,425,000₫
1,475,000₫
499,750₫
549,750₫