• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

CẤP CỨU DỮ LIỆU

Dell 200Gb Solid State Drive

1,100,000₫ 1,150,000₫

Dell 200Gb Solid State Drive

1,100,000₫ 1,150,000₫

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R330 (2.5"), R430 (2.5"), R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

See less- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R330 (2.5"), R430 (2.5"), R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 256Gb Internal Solid State Drive (Ssd)

962,700₫ 1,012,700₫

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Our sustaining qualification process allows for testing and certifying the newest in technology on your Dell system- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell SSD drives are built using industry leading OEM grade quality parts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Only first pass yielded product is acceptable to meet Dell’s high quality standard, only available when purchased from Dell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Our experienced technical support staff is available to answer any questions regarding your Dell Certified Memory upgrade- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Products that are not Dell-certified may not be supported by Dell’s Technical Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upgrade Kit includes:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB Solid State Hard Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5” to 3.5” desktop adapter bracket w/ screws- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7mm to 9mm laptop adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 cable for enclosure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA Cable 6Gb/s 20' (red)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Cable for SATA drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Coupon code for hard drive cloning software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Year Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Benefits of SSD over spin drives:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

More Durable: Feature a non-mechanical design of NAND flash mounted on circuit boards, and are more shock resistant.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Faster: Faster data access, boot ups, file transfers, and an overall quicker computing experience than hard drives.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quieter: Run at near silent operation unlike loud, whirring hard disc drives.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lighter: Flash-based SSDs weigh considerably less.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooler: SSDs require little power to operate, resulting in less heat output by your system.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

More Efficient: Consume less power at peak load.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Overview- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Increase the storage capacity of your Dell™ System with 256 GB Solid State Hard Drive from Dell. It boasts a storage capacity of up to 256 GB, enabling users to store large amounts of data. Featuring Serial ATA interface, this hard drive delivers enhanced data transfer speed.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Our Limited three Year Warranty guarantees that if our Dell Certified Parts should fail, we will replace them.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part# : SNP110SK/256G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell Part# : A9794106- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 3.84 Tb Solid State Drive Serial Attached Scsi (Sas)

2,862,000₫ 2,912,000₫

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" (in 3.5" carrier)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance, advanced format 512n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EMC PowerEdge R740xd- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.84 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance, advanced format 512n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" or 3.5" (with included bay adapter)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5-inch bay adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell EMC PowerEdge R740xd- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 960 Gb Solid State Drive Serial Ata

1,657,500₫ 1,707,500₫

Dell 960 Gb Solid State Drive Serial Ata

1,657,500₫ 1,707,500₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 1.92Tb Ssd Usata

2,411,300₫ 2,461,300₫

Dell 1.92Tb Ssd Usata

2,411,300₫ 2,461,300₫

Tech Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R330 (2.5"), R430 (2.5"), R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R330 (2.5"), R430 (2.5"), R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 400 Gb Solid State Drive Serial Attached Scsi (Sas)

1,755,000₫ 1,805,000₫

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced format 512e, Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge FC630 (2.5"), FC830 (2.5"), M630 (2.5"), M830 (2.5"), VRTX (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Show Less- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced format 512e, Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge FC630 (2.5"), FC830 (2.5"), M630 (2.5"), M830 (2.5"), VRTX (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 480Gb Solid State Drive

1,100,000₫ 1,150,000₫

Dell 480Gb Solid State Drive

1,100,000₫ 1,150,000₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T430 (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 3.84Tb Solid State Drive

2,890,000₫ 2,940,000₫

Dell 3.84Tb Solid State Drive

2,890,000₫ 2,940,000₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.84 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge C4130- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.84 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash Memory Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-level cell (MLC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read-Intensive Endurance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge C4130- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 1.92Tb Solid State Drive

1,050,000₫ 1,100,000₫

Dell 1.92Tb Solid State Drive

1,050,000₫ 1,100,000₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - hot-swap- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.92 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R630 (2.5"), R730 (2.5"), R730xd (2.5"), T630 (2.5")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell 960Gb Solid State Drive

1,020,000₫ 1,070,000₫

Dell 960Gb Solid State Drive

1,020,000₫ 1,070,000₫

Tech Specs :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion & Connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SAS 12 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" or 3.5" (with included bay adapter)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5-inch bay adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dell PowerEdge R730, R730xd, T630- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Specs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Solid state drive - internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" (in 3.5" carrier)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mixed-Use- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designed For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerEdge R730, R730xd, T630- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M9Pegn 512Gb

983,000₫ 1,033,000₫

Plextor Ssd M9Pegn 512Gb

983,000₫ 1,033,000₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,200 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed* Up to 2,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 340,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 280,000 IOPS * Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration. ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5.0.2, IOMETER ver. 1.1.0 *** Test Platform: Motherboard: ASUS Z270 Mark 1 (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty 5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.00 x 2.30 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M9Pegn 256Gb

971,500₫ 1,021,500₫

Plextor Ssd M9Pegn 256Gb

971,500₫ 1,021,500₫

Performance     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed* Up to 1,000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 180,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 160,000 IOPS * Actual performance may vary based on hardware, software, and overall system configuration. ** Performance measured using CrystalDiskMark ver.5.0.2, IOMETER ver. 1.1.0 *** Test Platform: Motherboard: ASUS Z270 Mark 1 (Microsoft Windows 10 Professional x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement DC 3.3V 2.5A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.00 x 2.30 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   10g / 0.35 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M9Pe(G) 1Tb

995,800₫ 1,045,800₫

Plextor Ssd M9Pe(G) 1Tb

995,800₫ 1,045,800₫

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed*              Up to 3,200 MB/s                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed*             Up to 2,100 MB/s                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed*   Up to 400,000 IOPS                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed*  Up to 300,000 IOPS                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirement       DC 3.3V 2.5A (Max.)                                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)                                       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    >1,500,000 Hours                                             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             640                                         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             5 years                                  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows 8.1, 10/ Linux OS                                      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL                                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T, IO queue, NVMe command                                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 PCIe Gen 3 x4 with NVM Express                                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor and Connectors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector M.2 Connector  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension and Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L/W/H)         80.00 x 22.80 x 5.30 mm / 3.15 x 0.90 x 0.21 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (Max.)   13g / 0.46oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive     256GB / 512GB / 1TB SSD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008