Capacity (Raw / User) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
512GB / 512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.5-Inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Interface / Protocol - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
SATA 6Gb/s / AHCI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Silicon Motion, Inc. SM2254 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nanya DDR3 256MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sk Hynix 14nm TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
550 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
520 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
92,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
79,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Encryption - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Endurance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
70 TBW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Product Number - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
PX-512S3C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt