Màn hình ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
- Tối mờ, nhòe
- Tối đen
- Kẻ sọc ngang, sọc dọc
- Không lên màn hình
- Có điểm chết
- Đứt nét
- Ố hoặc đốm mờ
- Mất màu
Pin ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Pin hiện dấu “X” màu đỏ
- Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
- Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
- Sạc lúc được lúc không
- Pin ảo
- Nhanh hết pin
Bàn phím ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Lỗi liệt bàn phím
- Lỗi bị chạm phím
- Lỗi không nhận bàn phím
- Lỗi chữ nhảy loạn xạ
- Lỗi hỏng một số nút nhấn
Lỗi ram ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Máy không lên và kêu bíp bíp
- Bị lỗi màn hình xanh
- Không vào được windown.
- Máy tính không khởi động được
- Hiển thị sai lượng RAM
Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Máy chạy chậm, treo
- xuất hiện màn hình xanh
- Không truy xuất được dữ liệu
- Phát ra âm thanh lạ
- Bad sector
- Máy không khởi động được
Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Máy tính bị mất mạng
- Mạng bị dấu chấm than vàng
Lỗi wifi ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Lỗi main ACER ASPIRE E5-771G-348S
- không nhận tín hiệu từ máy tính.
- Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
- Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
- Màn hình bị sai chế độ màu
- Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.
Bệnh nguồn ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE E5-771G-348S
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE E5-771G-348S
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan ACER ASPIRE E5-771G-348S
Không quay
Máy nóng
Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce 840M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ultrabook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ điều hành chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ID bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4005U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Haswell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng bộ nhớ tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số khe cắm bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hiển thị đường chéo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
17.3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại Ma trận Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TFT TN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ 3D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce 840M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hai thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đặt một ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tốc độ quay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe ExpressCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tiêu chuẩn Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
WiMAX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ GPRS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ EDGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ HSDPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ mạng tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Modem fax tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số giao diện USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số giao diện USB 3.0 Loại A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện FireWire - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện FireWire 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện ESATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hồng ngoại (IRDA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện LPT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng COM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện PS / 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Stylus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Vỏ chống va đập - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chống thấm nước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chiều dài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
423,3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chiều rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
289,9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ dày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
28 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt