Làm cả thứ 7 & CN: 7:30AM - 9:00PM

LINH PHỤ KIỆN

Toshiba Ssd Px05Shb160 800Gb

LH: (028) 3844 2008

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb040 400Gb

LH: (028) 3844 2008

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb080 800Gb

LH: (028) 3844 2008

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number   THNSNJ800PCSZ     THNSNJ400PCSZ     THNSNJ200PCSZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SATA-3.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    800 GB            400 GB            200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     500 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     400 MiB/s        270 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          75,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           30,000 IOPS   20,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF  2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage            5 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Operating )      4.5 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Ready )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            1.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height  7.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length 100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 60 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21 m/s2 { 2.17 Grms } ( 100 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb160 1,600Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Px05Smb320 3,200Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            PX05SMB320             PX05SMB160             PX05SMB080             PX05SMB040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIE Model Number     PX05SMB320Y           PX05SMB160Y           PX05SMB080Y           PX05SMB040Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED Model Number    PX05SMQ320             PX05SMQ160             PX05SMQ080             PX05SMQ040- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SED FIPS Model Number      PX05SMQ320B          PX05SMQ160B          PX05SMQ080B             PX05SMQ040B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          SAS-3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity    3,200 GB         1,600 GB         800 GB            400 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Read     1,500 MiB/s     1,900 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 64KiB Sequential Write     750 MiB/s        850 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Read          270,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained 4KiB Random Write           80,000 IOPS   100,000 IOPS             93,000 IOPS   90,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty         5 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DWPD             10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5 V ±7 % , 12 V ±7 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Ready)             3.2 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             150 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature ( Operating )      0 to 55 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Relative Humidity ( Operating )          5 to 95 % R.H.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration ( Operating )            21.27 m/s2 { 2.17 Grms } ( 5 to 800 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock ( Operating )    9,800 m/s2 { 1,000 G } ( 0.5 ms duration )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj128G8Ny 128 Gb

LH: (028) 3844 2008

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj128Gcsy 128 Gb

LH: (028) 3844 2008

Stock code      SSM2tf128- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ128G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      450- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj256G8Ny 256 Gb

LH: (028) 3844 2008

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code      SSM2tf256- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series HG6z SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type    M.2 2280 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROHS Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Date added     19/01/2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity          256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor / drive height       22 x 80 x 3.58mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM    SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platter size      M.2"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Access Time   0.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Guarantee       3yr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability        MTBF 1.5M hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Type       MLC ?nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THNSNJ256G8NY Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS   ?- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read speed (Max)      534- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Write speed (Max)      471- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)     0.007kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts   3.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watts (Idle)     0.065W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)      1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non-Operating)          1500g/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj256Gcsy 256 Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

         2.5-type Case- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(7.0 mmH)       M.2 2280-D2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Double-sided)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Photograph                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            512 GB            THNSNJ512GCSY     THNSNJ512G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB            THNSNJ256GCSY     THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB            THNSNJ128GCSY     THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connector Type          Standard SATA           M.2 B-M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          ACS-2, SATA revision 3.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read         Up to 534 MB/s {510 MiB/s}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write         Up to 482 MB/s {460 MiB/s}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5.0 V ±5 %      3.3 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (Active) 3.0 W typ.        3.0 W typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle)      125 mW typ.    65 mW typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 7.0 mm            3.58 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 mm        22.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.0 mm        80.0 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             49 to 53 g typ.             7.0 to 7.6 g typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Operating)        0 to 70 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

( Case Temperature ) 0 to 80 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

( Components Temperature )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Non-operating)             -40 to 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Operating/Non-operating) 196 m/s2 { 20 G } ( Peak, 10 to 2,000 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating/Non-operating)      14.7 km/s2 { 1500 G } ( 0.5 ms )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

More features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj512G8Ny 512Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

         2.5-type Case- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(7.0 mmH)       M.2 2280-D2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Double-sided)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Photograph                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            512 GB            THNSNJ512GCSY     THNSNJ512G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB            THNSNJ256GCSY     THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB            THNSNJ128GCSY     THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connector Type          Standard SATA           M.2 B-M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          ACS-2, SATA revision 3.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read         Up to 534 MB/s {510 MiB/s}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write         Up to 482 MB/s {460 MiB/s}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5.0 V ±5 %      3.3 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (Active) 3.0 W typ.        3.0 W typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle)      125 mW typ.    65 mW typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 7.0 mm            3.58 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 mm        22.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.0 mm        80.0 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             49 to 53 g typ.             7.0 to 7.6 g typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Operating)        0 to 70 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

( Case Temperature ) 0 to 80 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

( Components Temperature )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Non-operating)             -40 to 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Operating/Non-operating) 196 m/s2 { 20 G } ( Peak, 10 to 2,000 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating/Non-operating)      14.7 km/s2 { 1500 G } ( 0.5 ms )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

More features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Ssd Thnsnj512Gcsy 512Gb

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

         2.5-type Case- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(7.0 mmH)       M.2 2280-D2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Double-sided)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Photograph                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Number            512 GB            THNSNJ512GCSY     THNSNJ512G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB            THNSNJ256GCSY     THNSNJ256G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB            THNSNJ128GCSY     THNSNJ128G8NY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connector Type          Standard SATA           M.2 B-M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface          ACS-2, SATA revision 3.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed          6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read         Up to 534 MB/s {510 MiB/s}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write         Up to 482 MB/s {460 MiB/s}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage           5.0 V ±5 %      3.3 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (Active) 3.0 W typ.        3.0 W typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle)      125 mW typ.    65 mW typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 7.0 mm            3.58 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width   69.85 mm        22.0 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length             100.0 mm        80.0 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight             49 to 53 g typ.             7.0 to 7.6 g typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Operating)        0 to 70 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

( Case Temperature ) 0 to 80 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

( Components Temperature )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature (Non-operating)             -40 to 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Operating/Non-operating) 196 m/s2 { 20 G } ( Peak, 10 to 2,000 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating/Non-operating)      14.7 km/s2 { 1500 G } ( 0.5 ms )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

More features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Trung Tâm Điện thoại, Laptop Surface iMac Nhắn Tin SMS
Lien he vienmaytinh