Làm cả thứ 7 & CN: 7:30AM - 9:00PM

LINH PHỤ KIỆN

Vengeance® 32Gb (4 X 8Gb) Ddr4 Sodimm 4000Mhz Cl19 (Cmsx32Gx4M4X4000C19)

LH: (028) 3844 2008

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 32GB (4 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-32000 (4000MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 19-23-23-45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 4000MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.35V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 32Gb Dual/Quad Channel Ddr3

LH: (028) 3844 2008

Nội dung và Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung gói hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bốn mô-đun bộ nhớ 8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông sô ky thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1866MHz với headroom để cho phép ép xung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10-11-10-30 độ trễ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ truyền nhiệt Vengeance cho kiểu dáng và hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Intel XMP 1.3 (Extreme Memory Profile)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích với nền tảng DDR3 và bộ nhớ kênh đôi Intel và AMD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Trọn đời Giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được thiết kế để sử dụng với tất cả các bo mạch chủ với các kênh bộ nhớ DDR3 quad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® 4Gb Dual Channel Ddr3

LH: (028) 3844 2008

Thông tin sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      7,8 x 5,9 x 0,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3,2 ounces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng vận chuyển               8.5 ounces ( Xem mức phí vận chuyển và chính sách )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASIN      B004E0ZKLQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     CMZ16GX3M4A1600C9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® 4Gb High Performance Laptop (Cmsx4Gx3M1A1600C9)

LH: (028) 3844 2008

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 204- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Màu Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 4GB (1 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC3-12800 (1600MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 4Gb Single Module Ddr3

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    Corsair- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Height        25 Millimeters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Width         7.6 Centimeters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       59 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       10.2 x 7.6 x 2.5 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       CMZ4GX3M1A1600C9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                1.5 Volts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Description         Batteries not Required to Operate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Components   1x 4GB Memory Module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® 64Gb (4X16Gb) Ddr4 Sodimm 2400Mhz Cl16 (Cmsx64Gx4M4A2400C16)

LH: (028) 3844 2008

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 64GB (4 x 16GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 64Gb (4X16Gb) Ddr4 Sodimm 2666Mhz Cl18 (Cmsx64Gx4M4A2666C18)

LH: (028) 3844 2008

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 64GB (4 x 16GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-21300 (2666MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 18-19-19-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2666MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 64Gb Quad Channel Ddr3

LH: (028) 3844 2008

Warranty Limited Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan Included No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heat Spreader Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Configuration Quad Channel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Series Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Memory Format DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Memory Pin 240- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Profile XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Size 64GB Kit (8 x 8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SPD Latency 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SPD Speed 1333MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SPD Voltage 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed Rating PC3-15000 (1866MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Latency 9-10-9-27- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Speed 1866MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tested Voltage 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® 8Gb (2X4Gb) Ddr4 Sodimm 2400Mhz Cl16 (Cmsx8Gx4M2A2400C16)

LH: (028) 3844 2008

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 8Gb (2X4Gb) Ddr4 Sodimm 2666Mhz Cl18 (Cmsx8Gx4M2A2666C18)

LH: (028) 3844 2008

Sự bảo đảm thời gian giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Fan Bao gồm Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Máy truyền nhiệt -- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Cấu hình bộ nhớ SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bộ nhớ Dòng Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Loại bộ nhớ DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Định dạng bộ nhớ gói SODIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Pin bộ nhớ gói 260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hồ sơ Hiệu suất không ai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ 8GB (2 x 4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ SPD 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ SPD 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp SPD 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điểm tốc độ PC4-19200 (2400MHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Độ trễ được kiểm tra 16-16-16-39- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ Kiểm tra 2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Điện áp thử 1.2V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  

Vengeance® 8Gb Ddr3

LH: (028) 3844 2008

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CORSAIR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chủng loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vengeance Series 8GB DDR3 BUS 1600 (PC3-12800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8GB (1x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Ram- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDRam III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Ram hỗ trợ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10-10-10-27- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tản nhiệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes (Vengeance Heatsink)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Vengeance® 8Gb Dual Channel Ddr3

LH: (028) 3844 2008

Nội dung và Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung gói hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x 4GB bộ nhớ mô-đun- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các nền tảng bộ xử lý Intel® và AMD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông sô ky thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ: 8GB (2x4GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ: 1600MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ được kiểm tra: 9-9-9-24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp: 1.5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng: Unbuffered DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin ra: 240 Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel XMP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heatspreader: Vengeance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Bảo hành Điện thoại, Laptop Surface iMac Nhắn Tin SMS