Làm cả thứ 7 & CN: 7:30AM - 9:00PM

LINH PHỤ KIỆN

Plextor Ssd M7V 512Gb

LH: (028) 3844 2008

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS074 "Dean" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

768MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm Toggle TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up To 560 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up To 530 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up To 98,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up To 84,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 TBW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S1C 256Gb

LH: (028) 3844 2008

Nhà sản xuất      Plextor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Model PX-256S1C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          2.5", 6,8mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Chuần giao tiếp               Sata III 6Gbit/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng       256 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Tốc độ đọc        510 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ ghi           440 MB/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  4k random        74k/69k IOPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ               1.5 triệu giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S1G 128Gb

LH: (028) 3844 2008

Performance      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed Up to 510 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed                Up to 310 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed      Up to 74,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed     Up to 64,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            SMI SM2246 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA A19nm MLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      128MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 SATA 6.0 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 2.3 mm / 3.15 x 0.87 x 0.09 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S2C 128Gb

LH: (028) 3844 2008

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMI SM2258 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sk Hynix 16nm TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

520 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

440 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S3C 128Gb

LH: (028) 3844 2008

Capacity (Raw / User) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB / 128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5-Inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface / Protocol - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s / AHCI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Silicon Motion, Inc. SM2254 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nanya DDR3 256MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sk Hynix 14nm TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

57,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Encryption - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50 TBW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Number - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-128S3C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd S3C 256Gb

LH: (028) 3844 2008

Capacity (Raw / User) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB / 256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5-Inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface / Protocol - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s / AHCI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Silicon Motion, Inc. SM2254 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nanya DDR3 256MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sk Hynix 14nm TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

550 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

510 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

90,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

71,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Encryption - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

70 TBW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Number - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256S3C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd M7V 128Gb

LH: (028) 3844 2008

Hiệu suất*          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuần tự tốc độ đọc **    Lên đến 560 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed ​​**          Lên đến 500 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên tốc độ ***          Lên đến 97.000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed ​​***            Lên đến 51.000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Kiểm tra Hệ điều hành: ASUS P8P67 PRO (Windows 7 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Tốc độ tuần tự tối đa được đo bằng CrystalDiskMark - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** tập tin nhỏ (4KB) I / O hiệu suất được đo bằng CrystalDiskMark, QD32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người điều khiển             Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND flash         TOSHIBA 15nm TLC với chế độ Chuyển đổi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM cache      256MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

giao diện              SATA 6Gb / s, tương thích với SATA 3Gb / s và 1,5 Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            kết nối SATA 15-pin cho 5V đầu vào DC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối dữ liệu   kết nối 7-pin SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (L x W x H)    100 x 69,85 x 6,8 mm / 3.94 x 2.75 x 0.27 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             60g / 2.12oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường và độ tin cậy               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Yêu cầu          5V / 1.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              0 ° C ~ 70 ° C / 32 ° F ~ 158 ° F (điều hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc         1500G (Max.), Tại 1 ms nửa sin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sự rung 7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1.500.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             80- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm        3 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành được hỗ trợ            Microsoft hệ điều hành Windows / Linux OS / APPLE Mac OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cơ quan phê duyệt         UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Hỗ trợ     TRIM, SMART, NCQ, ATA / ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

firmware Upgrade           hỗ trợ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Highline           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng            PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M7V 256Gb

LH: (028) 3844 2008

Plextor M7V series SSD Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Models:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • M7VC (2.5-inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • M7VG (M.2 2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Capacities: 128GB, 256GB, 512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Cache:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Up to 768MB DDR3 (2.5-inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Up to 1GB DDR3 (M.2 2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Controller: Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • NAND Flash: TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Read/Write Speed, Under Windows NTFS:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Sequential Read speed (2.5-inch):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 540MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Sequential Write speed (M.2 2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 490MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Random Read speed (2.5-inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 98,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 95,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Random Write speed (M.2 2280):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 84,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • Up to 87,000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • DC 5V 2.0A (Max.) (2.5-inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • DC 3.3V 2.0A (Max.) (M.2 2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Operating Temperature: 0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (in operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Mean Time Between Failures (MTBF): 1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Terabytes Written (TBW): 80~320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Interface:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • SATA 6.0 Gb/s, 3.0 &1.5 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 2 SATA 6.0 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Dimensions (length X width X height):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 100 x 69.85 x 6.8 mm / 3.94 x 2.75 x 0.27 inch (2.5-inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch (M.2 2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Weight:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 60g / 2.12oz (Max.) (2.5-inch)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
      • 10g / 0.35oz (Max.) (M.2 2280)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
    • Warranty: 3-year warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M7V 512Gb

LH: (028) 3844 2008

Thông số kĩ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-512M7VC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5″, 6,8mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Chuần giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sata III 6Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Tốc độ đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

530 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  4k random- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

98k IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd M8Pe(G) 1Tb

LH: (028) 3844 2008

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 GB / 1024 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x4 M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1GB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.500 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.400 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

280.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

768 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-1TM8PeG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd M8Pe(G) 256Gb

LH: (028) 3844 2008

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x4 M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.000 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

900 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

210.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

230.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

384 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256M8PeG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd M8Pe(G) 512Gb

LH: (028) 3844 2008

Dung lượng (Khá / Người dùng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512GB / 512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe 3.0 x4 M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện / Giao thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVMe 1.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1093- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB LPDDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba 15nm MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.300 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.300 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

260.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250.000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

✗- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

768 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-512M8PeY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

© Bảo hành Điện thoại, Laptop Surface iMac Nhắn Tin SMS