• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

MÁY ẢNH - CAMERA SAMSUNG

Đèn flash cho máy ảnh Canon EL-10

1,900,000₫ 1,950,000₫

Đèn flash cho máy ảnh Canon EL-5

2,900,000₫ 2,950,000₫

Máy ảnh Compact Sony a7C (7C)

6,697,500₫ 6,747,500₫

Máy quay phim kỹ thuật số Nikon ZR

14,947,500₫ 14,997,500₫

Samsung Dv150F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Dv150F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.6 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 - 22.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 (W) - 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Es90

935,800₫ 985,800₫

Samsung Es90

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 14.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 14.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.9 ~ 24.5 mm (Equivalent to 27 ~ 135mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F3.5 ~ 5.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 3X, Play Mode: 1 - 12.5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Es95

935,800₫ 985,800₫

Samsung Es95

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD Image Sensor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.6 Megapixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 ~ 22.5mm (35mm film equivalent: 25 ~ 125 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 ~ 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Still Image mode: 1.0X ~ 5.0X (Optical x Digital: 25.0X) • Play mode: 1.0X ~ 14.4X (depends on image size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Ex2F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Ex2F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1.7" BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 12.4M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 12.76M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

f = 5.2 - 17.2mm (35mm film equivalent : 24 - 80mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F1.4 (W) - F2.7 (T), Include ND filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Schneider-KREUZNACH 3.3X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1.0X-4.0X (Smart Zoom : 1.33X), Play mode : 1.0X - 12.0X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nx30

954,400₫ 1,004,400₫

Samsung Nx30

954,400₫ 1,004,400₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 20,3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 21,6 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây Bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-TTL Đèn flash bật lên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình Màn hình thứ nhất, Màn hình thứ hai, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11 (tại ISO 100)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn rộng Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng 28 mm (tương đương với 35 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng bộ hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dưới 1/200 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phép hiệu ứng Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-2 - +2 EV (bước EV 0.5)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh Xanh / Trắng Xanh / Xanh Magenta- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi mở rộng phạm vi năng động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vignetting, Minature, Bút chì màu, Màu nước, Rửa Vẽ, Phác thảo Dầu, Phác họa Mực, Acryl, Phủ định, Màu chọn lọc (Màu R / G / B / Y4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên màn trập, Hướng dẫn, Custom1, Tuỳ chỉnh 2, Ưu tiên Lens, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đẹp khuôn mặt, phong cảnh, Macro, Action Freeze, Rich Tone, Panorama, Thác, Silhouette, Sunset, Night, Fireworks, Light Trace, Creative Shot, khuôn mặt xuất sắc nhất, Multi-Exposure, Smart Jump Shot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20 M (5472 x 3648), 10,1 M (3888 x 2592), 5,9 M (2976 x 1984), 2 M (1728 x 1152), 5 M (2736 x 1824) Chế độ chỉ, JPEG (16: 9): 16,9 M (5472 x 3080), 7,8 M (3712 x 2088), 4,9 M (2944 x 1656), 2,1 M (1920 x 1080), JPEG (1: 1): 13,3 M (3648 x 3648), 7 M (2640 x 2640), 4 M (2000 x 2000), 1,1 M (1024 x 1024), RAW: 20 M (5472 x 3648), * Chế độ 3D với ống kính 3D chỉ khả dụng với JPEG (16: 9) 4.1 M (2688 x 1512) hoặc 2.1 M (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng Cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

siêu, Mỹ, Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB / Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264 / Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1920 x 810, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 (để chia sẻ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 60 fps, 30 khung hình / giây, 24 khung hình / giây (chỉ có ở 1920 x 810), (* Chỉ 3D-30 khung hình / giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

X0.25 (640, 320 chỉ), X0.5 (1280, 640, 320 chỉ), X5, X10, X20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stereo âm thanh (với Điều chỉnh Mức Đầu vào, Hiển thị Mức Âm thanh)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất hình ảnh, hình thu nhỏ (15/24 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Chống mắt đỏ, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng, Tương phản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tĩnh / Chỉnh thời gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS 10.5 trở lên (ngoại trừ PowerPC) Tối thiểu 256 MB RAM (đề nghị 512 MB hoặc hơn) Tối thiểu 110 MB dung lượng ổ cứng Không gian USB 2.0 ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nx3000

954,400₫ 1,004,400₫

Samsung Nx3000

954,400₫ 1,004,400₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23,5 mm x 15,7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20,3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

21,6 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Primary- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gắn ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống có thể sử dụng Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX (Ống kính 3D không được hỗ trợ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Méo Đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có (Aperture / Shutter speed / EV / ISO / WB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT-LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,2 mm (3 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HVGA (320 x 480) 460.8 k dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lĩnh vực xem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương phản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chọn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí) Đa: Bình thường 21 điểm, Gần 35 điểm Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặtTính năng theo dõi AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single AF, liên tục AF, MF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động: 1/4000 giây. ~ 30 giây. Hướng dẫn sử dụng: 1/4000 giây. ~ 30 giây. (1/3 bước EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Phân đoạn khối, Đo sáng: Đa, Trọng tâm, Điểm, Khoảng đo: EV 0 - 18 (ISO 100 · 30 mm, F2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động, 100 ~ 25600 (bước EV 1 hoặc 1/3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (5 M), Tự hẹn giờ, Chân đế (AE / WB / PW / Độ sâu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 5 khung hình / giây FPS: 30 fps / 15 fps / 10 fps (5 M) RAW có thể lựa chọn: 5 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động trên giá đỡ (± 3 EV), WB, PW, Chân sâu (Chế độ P / A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ Flash bên ngoài (Tùy chọn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng phạm vi động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

,, phạm vi thông minh +, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu nhỏ, Vignetting, Sketch, Fish Eye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động Thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Chiếu ưu tiên, Hướng dẫn, Toàn cảnh, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm đẹp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Mặt tốt nhất, Phong cảnh, Vĩ mô, Chặn đứng hành động, Giọng nói đầy đủ, Thác nước, Silhouette, Hoàng hôn, Đêm, Pháo hoa, Chiếu sáng, Liên tục bắn, Trẻ em, Thực phẩm, Party / Indoor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20 M (5472 x 3648), 10,1 M (3888 x 2592), 5,9 M (2976 x 1984), 2 M (1728 x 1152), 5 M (2736 x 1824) Chế độ chỉ JPEG (16: 9): 16,9 M (5472 x 3080), 7,8 M (3712 x 2088), 4,9 M (2944 x 1656), 2,1 M (1920 x 1080) JPEG (1: 1): 13,3 M 3648 x 3648), 7 M (2640 x 2640), 4 M (2000 x 2000), 1,1 M (1024 x 1024) RAW: 20 M (5472 x 3648)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Super fine / Fine / Normal / RAW RAW + S.Fine / RAW + Fine / RAW + Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB, Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264, Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 để chia sẻ (mặc định: 1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 30 fps (NTSC), 25 khung hình / giây (PAL)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

X0.25 (chỉ 640, 320), X1, X5, X10, X20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

stereo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất Hình ảnh, hình thu nhỏ (15/28 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Thu nhỏ, Vignetting, Tập trung nhẹ, Phác hoạ, mắt cá, cổ điển, Retro, sơn dầu, Cartoon, tranh mực, Bộ lọc chéo, Zooming Shot), Sửa mắt đỏ, Cắt, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng , Tương phản, điều chỉnh tự động, độ bão hòa, điều chỉnh RGB, Nhiệt độ Màu, Tiếp xúc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh tĩnh, Time Cắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro SD, Micro SDHC, Micro SDXC, UHS-1 MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (2GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 M: RAW 57 (Chỉ dành cho trường hợp thô)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Ngôn ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Đức, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Séc, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), tiếng Bồ Đào Nha (Ba Lan), Ba Lan, Phần Lan, Nga, Norsk, giản thể / , Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Do Thái, tiếng Thái, tiếng Hy Lạp, tiếng Hungary, tiếng Estonia, tiếng Lithuania, tiếng Latvian, tiếng Serbia, tiếng Croatia, tiếng Việt, tiếng Rumani)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b / g / n (Smart Camera 3.0). Chia sẻ tự động . Remote Viewfinder Pro (Kiểm soát bằng tay đầy đủ). Mobile Link (Nhóm chia sẻ lên đến 4 người). Photo Beam (Xem lại). Tự động sao lưu . Samsung Link (liên kết truyền hình). Trang chủ Màn hình +- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 (micro USB Jack)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NTSC PAL (user selectable) HDMI (1.4 a)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin sạc: B740AE / B740AC / B740AU / B740AK (3,8 V / 2330 mAh) * Các thông số kỹ thuật pin hoặc mô hình có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực của bạn.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC 5 V, 0.55 A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chụp ảnh tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

185 phút / 370 lần chụp (tiêu chuẩn CIPA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GHz cao hơn, tối thiểu 512 MB RAM (1 GB hoặc nhiều hơn), Windows 7/8, 250 MB có sẵn không gian đĩa cứng (1 GB trở lên ), cổng USB 2.0, ổ CD-ROM, nVidia Geforce 7600GT hoặc cao hơn / ATI X1600 series hoặc cao hơn, 1024 × 768 điểm ảnh, màn hình màu 16-bit tương thích (1280 x 1024, màn hình màu 32-bit), Microsoft DirectX 9.0c trở lên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS 10.5 trở lên (ngoại trừ PowerPC), tối thiểu 256 MB RAM (yêu cầu 512 MB trở lên), tối thiểu 110 MB dung lượng ổ cứng, cổng USB 2.0, ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nxf1

954,400₫ 1,004,400₫

Samsung Nxf1

954,400₫ 1,004,400₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13,2 x 8,8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 20,5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 20,9 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Màu lọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB chính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gắn ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX-M Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính khả dụng Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX-M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / OFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Méo Đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT với bảng điều khiển cảm ứng (C-type Touch Control Enabled)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,2 mm (3,0 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HVGA (320 x 480) 460.8 k dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lĩnh vực xem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương phản AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chọn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí), Đa: Bình thường 21 điểm, Gần 35 điểm, Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặt, Theo dõi đối tượng AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF đơn, liên tục AF, MF, Chạm AF và Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động: 1/16000 giây. ~ 30 giây, Hướng dẫn sử dụng: 1/16000 giây. ~ 30 giây. (1/3 bước EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Phân đoạn khối, Đo sáng: Đa, Trung tâm, Trọng lượng, Điểm, Khoảng đo: EV 0 - 18 (ISO 160 · 9 mm, F3.5)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (bước EV 1 hoặc 1/3), có thể mở rộng được: ISO 100, 25600 * AUTO Có thể lựa chọn mức ISO trên. (Lên đến ISO 3200)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (5 M), Tự hẹn giờ, Chân đế (AE / WB / PW / Độ sâu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 6 fps, Burst (5 M): 30 fps / 15 fps / 10 fps có thể lựa chọn, RAW: 6 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động (± 3 EV), WB, PW, Độ sâu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình rèm thứ nhất, Màn hình 2, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.9 (ISO 160, 24 mm), 4 (theo tiêu chuẩn ISO 100, 24 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn Phạm vi phủ sóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24 mm (tương đương với 35 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng bộ hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dưới 1/200 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phép hiệu ứng Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-2 - +2 EV (bước 1/2 EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bên ngoài Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX mini External Flash (SEF7A: Tùy chọn) * Hướng dẫn số: 8 (ở ISO 160, 24 mm), 7 (ở ISO 100, 24 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash attachment)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Flash Bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng dải động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T OFFT / Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu nhỏ, Vignetting, Sketch, Fish Eye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB, Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264, Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 (để chia sẻ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 30 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

x0.25 (chỉ 640, 320), x1, x5, x10, x20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HQ, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mono- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất hình ảnh, hình thu nhỏ (15/28 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Thu nhỏ, Vignetting, Tập trung nhẹ, Phác hoạ, mắt cá, cổ điển, Retro, sơn dầu, Cartoon, tranh mực, Bộ lọc chéo, Zooming Shot), Sửa mắt đỏ, Cắt, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng , Tương phản, điều chỉnh tự động, độ bão hòa, điều chỉnh RGB, Nhiệt độ Màu, Tiếp xúc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh tĩnh, Time Cắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MicroSD, MicroSDHC, MicroSDXC, Hỗ trợ MicroSD UHS-I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Ngôn ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Đức, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Séc, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), tiếng Bồ Đào Nha (Ba Lan), Ba Lan, Phần Lan, Nga, Norsk, giản thể / , Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Do Thái, tiếng Thái, tiếng Hy Lạp, tiếng Hungary, tiếng Estonia, tiếng Lithuania, tiếng Latvian, tiếng Serbia, tiếng Croatia, tiếng Việt, tiếng Rumani)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 (micro USB Jack)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NTSC, PAL, HDMI 1.3a- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bên ngoài phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

There is- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin sạc: B740AE / B740AC / B740AU / B740AK (3,8 V / 2330 mAh) * Các thông số kỹ thuật pin hoặc mô hình có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực của bạn.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC 5 V, 0.55 A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chụp ảnh tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9 mm: 325 phút / 650 lần chụp, 9 - 27 mm: 265 phút / 530 lần chụp (chuẩn CIPA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

110.4 x 61.9 x 22.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

158 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (với pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

196 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ~ 40 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 ~ 85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Adobe Photoshop Lightroom 5, iLauncher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Samsung Wb200F

917,200₫ 967,200₫

Samsung Samsung Wb200F

917,200₫ 967,200₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/2.3″ (Approx. 7.76mm) CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 14.2 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.4 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung LENS 18X Zoom Lens f = 4.0 ~ 72mm (35mm film equivalent : 24 ~ 432mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2 (W) ~ 5.8 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18X Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X (Optical * Digital : 90.0X), Intelli-Zoom : 2.0X (Optical * itelli : 36.0X)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Dv150F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Dv150F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.6 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 - 22.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 (W) - 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Mv900F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Mv900F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

approximate 16.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

approximate 17.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5mm (Equivalent to 25 mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) ~ F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Nx20

954,400₫ 1,004,400₫

Samsung Smart Camera Nx20

954,400₫ 1,004,400₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 20.3 Mega-pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 21.6 Mega-pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Primary Color Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usable Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung Lenses- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Nx300

954,400₫ 1,004,400₫

Samsung Smart Camera Nx300

954,400₫ 1,004,400₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 20.3MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 21.6MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Bộ lọc Màu Chính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính Có thể Sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cho Ống kính Samsung NX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NXB Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổn định hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (Phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / OFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sai lệch đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Depth, i-Zoom (x 1,2, 1,4, 1,7, 2,0)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giảm bụi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Siêu lái- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gõ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMOLED với Touch (C-type Touch Control Enabled) và Tilt (Lên 90 °, Xuống 45 °)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

84mm (3,31 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WVGA (800 x 480) 768k chấm (Pentile)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường nhìn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị người dùng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(4types), Biểu đồ, Biểu tượng: Bật / Tắt, Khoảng cách Khoảng: ft / m / Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dò tìm pha và tương phản AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF đơn, liên tục AF, MF, Chạm AF và Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu điểm bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF: 105 điểm (AF dò tìm giai đoạn), 247 điểm (Contrast AF) Lựa chọn: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí) Đa: Bình thường 21 (3 x 7) điểm (Cross point 1), Closeup 35 điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF-Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chống mặt phẳng tiêu cự điều khiển bằng điện tử- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động: 1/6000 giây. ~ 30 giây. Hướng dẫn sử dụng: 1 / 6000sec. ~ 30 giây. (Bước 1 / 3EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Đoạn khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đo sáng: Đa, trung bình, SpotMetering range: EV 0-18 (ISO 100 · 30mm, F2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (bước 1 / 3EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12,800, 25,600 (1 hoặc 1 / 3EV bước) * AUTO ISO cấp trên là lựa chọn. (Lên đến ISO3,200)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (chỉ với kích thước 5 M), Chụp tự động, Chân đế (AE / WB / PW)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Cao (8,6 khung hình / giây), có thể lựa chọn Normal (lên đến 5 khung hình / giây )Burst: 10, 15, 30 khung hình / giây / giây, 30 ảnh / 1 lần phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAW: High (8,6 khung hình / giây), Normal (lên đến 5 khung hình / giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động (± 3EV), WB, PW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây. (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển từ xa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External flash chỉ (Bundle với SEF8A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình Màn hình thứ nhất, Màn hình thứ hai, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 (tại ISO 100) (SEF8A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng 28mm góc rộng (tương đương với 35mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng bộ hóa. Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ít hơn 1 / 180sec.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đền bù- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash2 - + 2EV (bước 1 / 2EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng dải động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T OFFT / Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật sĩ hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard, Vivid, Chân dung, Phong cảnh, Rừng, Retro, mát mẻ, Bình tĩnh, Cổ điển, Tùy chỉnh (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tương phản, Độ sắc nét, Độ bão hòa, Màu sắc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên màn trập, Hướng dẫn, Ưu tiên Lens, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm đẹp khuôn mặt, Cảnh, Macro, Hành động đóng băng, Rich Tone, Panorama, Thác nước, Silhouette, Hoàng hôn, Đêm, Pháo hoa, Light Trace, Creative Shot, Best Face- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vignetting, Minature, Bút chì màu, Màu nước, Rửa Vẽ, Phác thảo Dầu, Phác họa Mực, Acryl, Phủ định, Màu chọn lọc (Màu R / G / B / Y4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20M (5472 x 3648), 10.1M (3888 x 2592), 5.9M (2976 x 1984), 2M (1728 x 1152), 5M (2736 x 1824): Chỉ ảnh chụp Burst (16: 9): 16.9M (5472 x 3080), 7.8M (3712 x 2088), 4.9M (2944 x 1656), 2.1M (1920 x 1080) JPEG (1: 1): 13.3M (3648 x 3648 ), 7M (2640 x 2640), 4M (2000 x 2000), 1,1M (1024 x 1024) RAW: 20M (5472 x 3648) * Lens 3D Kích thước Ảnh: JPEG (16: 9) 4.1M (2688 x 1512) , (16: 9) 2.1M (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng Cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

siêu, Mỹ, Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SRW (ver.2.0.0)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB / Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khung hình 60fps, 30fps, 24fps (chỉ có ở 1920x810) (* Chỉ có 3D-30fps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

x0.25 (640, 320 only), x0.5 (1280, 640, 320 chỉ), x1, x5, x10, x20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

stereo âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn còn Hình Chụp, Thời gian Trimming- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, SDHC, SDXC, Hỗ trợ UHS-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng tệp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC DC 5V, 1A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn năng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b / g / n Dual Channel. Chia sẻ tự động. Đám mây. E-mail. Tự động sao lưu. Kính ngắm xa. Liên kết di động. Wi-Fi Direct. AllSharePlay. Chia sẻ xã hội- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iLauncher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC với bộ vi xử lý tốt hơn so với Intel Core 2 Duo 1.66 GHz / AMD Athlon X2 Dual-Core 2.2 GHz hoặc cao hơn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ít nhất 512MB RAM (trên 1GB) Windows XP SP2 / Vista / 7 / 8250MB dung lượng đĩa trống ) Cổng USB 2.0 Ổ CD-ROM nVIDIA Geforce 7600GT hoặc mới hơn / Ati X1600 series hoặc cao hơn 1024 x 768 pixel, màn hình màu 16-bit tương thích (1280 x 1024, đề nghị màu 32-bit) Microsoft DirectX 9.0c hoặc mới hơn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iLauncher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Mac OS 10.5 trở lên Bộ nhớ tối thiểu 256MB Tối thiểu 110MB không gian đĩa cứng Có sẵn Cổng USB Ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera St150F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera St150F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.56 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25mm (Equivalent to 25mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 - 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode : 1 - 5X, Play Mode : 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Wb250F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Wb250F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/2.33″ (Approx. 7.67mm) BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 14.2 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.4 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung LENS 18X Zoom Lens f = 4 - 72mm (35mm film equivalent : 24 - 432mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2 (W) - 5.8 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18X Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X (Optical * Digital : 90X), Intelli-Zoom : 2X (Optical * itelli : 36X)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Wb30F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Wb30F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/2.3″ (Approx. 7.76mm) CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.2 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.6 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 10X Zoom Lens f = 4.3 ~ 43mm (35mm film equivalent : 24~240 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.1 (W) ~ 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10X Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X (Optical * Digital : 50x), Intelli-Zoom : 2.0X (Optical * intelli :20X)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Wb35F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Wb35F

935,800₫ 985,800₫

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b / g / n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 / 2,3 (xấp xỉ 7.76 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16,2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 12X Zoom Lens f = 4,3 ~ 51,6 mm (tương đương 35 mm phim: 24 ~ 288 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F No.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.1 (W) ~ 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

quang học 12X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chụp ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kỹ thuật số thu phóng số liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1.0X ~ 2.0X (Quang học * Số: 24X), Intelli-Zoom: 2.0X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

67,5 mm (2,7 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

230 K dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS (Chống rung hình quang học)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro SD ™ (đảm bảo 2 GB), micro SDHC (đảm bảo đến 32 GB), micro SDXC (tối đa 64 GB) * Lớp 6 trở lên được đề nghị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.9 x 61.2 x 27.5 (20.7) mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

145 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

700 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thông minh Tự động: 1/8 ~ 1/2000 giây, Chương trình: 1 ~ 1/2000 giây, Đêm: 8 ~ 1/2000 giây, Pháo hoa: 2 giây.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL Tự động lấy nét (AF trung tâm, AF nhiều, Theo dõi đối tượng AF, Nhận diện khuôn mặt AF, CAF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bình thường: 80 cm ~ Vô cực (rộng), 250 cm ~ Vô cực (Tele) Màu macro: 5 cm ~ 80 cm (rộng), 130 cm ~ 250 cm (Tele) Tự động Macro: 5 cm ~ Vô cực (rộng), 130 cm ~ Vô cực (Tele)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đơn, liên tục, chuyển động, AEB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tắt, 10 giây, 2 giây, Đôi (10 giây, 2 giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra Kết nối Số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone : Mono, Internal Speaker : Mono- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AV : NTSC, PAL (User selectable)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Control- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Program AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Đo sáng: Multi, Spot, Center-weighted, Face Detection AE, * Đo sáng: EV 2 ~ 17 (Wide, ISO Auto), EV 4 ~ 19 (Tele, ISO Auto)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 2 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương đương ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, Tự động và Giảm mắt đỏ, Đèn nháy, Đồng bộ hóa chậm, Tắt đèn flash, Sửa mắt đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng: 0.2 m ~ 4 m, Điện thoại: 0.5 m ~ 1.6 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 5 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động WB, Ánh sáng ban ngày, Có mây, Fluorescent_H, Fluorescent_L, Tungsten, Tùy chỉnh, K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Wb50F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Wb50F

935,800₫ 985,800₫

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b / g / n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 / 2,3 (xấp xỉ 7.76 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16,2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 12X Zoom Lens f = 4,3 ~ 51,6 mm (tương đương 35 mm phim: 24 ~ 288 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F No.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.1 (W) ~ 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

quang học 12X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chụp ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kỹ thuật số thu phóng số liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1.0X ~ 2.0X (Quang học * Số: 24X), Intelli-Zoom: 2.0X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75 mm (3 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

460 K dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS (Chống rung hình quang học)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro SD ™ (đảm bảo 2 GB), micro SDHC (đảm bảo đến 32 GB), micro SDXC (tối đa 64 GB) * Lớp 6 trở lên được đề nghị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101 x 68 x 27.1 (20.5) mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

161 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

700 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thông minh Tự động: 1/8 ~ 1/2000 giây, Chương trình: 1 ~ 1/2000 giây, Đêm: 8 ~ 1/2000 giây, Pháo hoa: 2 giây.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL Tự động lấy nét (AF trung tâm, AF nhiều, Theo dõi đối tượng AF, Nhận diện khuôn mặt AF, CAF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bình thường: 80 cm ~ Vô cực (rộng), 250 cm ~ Vô cực (Tele) Màu macro: 5 cm ~ 80 cm (rộng), 130 cm ~ 250 cm (Tele) Tự động Macro: 5 cm ~ Vô cực (rộng), 130 cm ~ Vô cực (Tele)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đơn, liên tục, chuyển động, AEB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tắt, 10 giây, 2 giây, Đôi (10 giây, 2 giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra Kết nối Số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone : Mono, Internal Speaker : Mono- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AV : NTSC, PAL (User selectable)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Control- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Program AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Đo sáng: Multi, Spot, Center-weighted, Face Detection AE, * Đo sáng: EV 2 ~ 17 (Wide, ISO Auto), EV 4 ~ 19 (Tele, ISO Auto)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 2 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương đương ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, Tự động và Giảm mắt đỏ, Đèn nháy, Đồng bộ hóa chậm, Tắt đèn flash, Sửa mắt đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng: 0.2 m ~ 4 m, Điện thoại: 0.5 m ~ 1.6 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 5 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động WB, Ánh sáng ban ngày, Có mây, Fluorescent_H, Fluorescent_L, Tungsten, Tùy chỉnh, K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu nhỏ, Vignetting, Fish mắt, cổ điển, Retro, Cross Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miniature, Vignetting, Fish-eye, Classic, Retro, Palette Effect 1, Palette Effect 2, Palette Effect 3, Palette Effect 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Wb800F

935,800₫ 985,800₫

Samsung Smart Camera Wb800F

935,800₫ 985,800₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/2.3″ (Approx. 7.76mm) BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.3 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 17 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung LENS 21X Zoom Lens f = 4.1 - 86.1mm (35mm film equivalent : 23 - 483mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 (W) - 5.9 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

21X Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X Play mode : 1X - 9.4X (depends on image size)* Intelli-zoom : 2X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St150F

907,900₫ 957,900₫

Samsung St150F

907,900₫ 957,900₫

  • Cảm biến hình ảnh
    • Loại cảm biếnCCD Sensor 1/2.33" (7.76 mm)
    • Điểm ảnh hiệu quảApprox 16.2 MP
    • Tổng điểm ảnhApprox 16.56 MP
  • Thấu kính
    • Độ dài tiêu cựSamsung Lens f = 4.5 – 22.5 mm
    • Số FF2.5 - 6.3
    • Optical Zoom5X
    • Thu phóng kỹ thuật sốStill Image Mode: 1 - 5X, Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)
  • Ổn định hình
    • Chế độDIS (Digital Image Stabilization)
  • Hiển thị
    • LoạiTFT LCD
    • Kích cỡ3"
    • Đặc điểm3.0" (75 mm) 230000
  • Lấy nét
    • LoạiTTL Auto Focus (Center AF, Multi AF, Object Tracking AF, Face Detection AF)
    • RangeNormal: 80 cm ~ Infinity (Wide), 250 cm ~ Infinity (Tele), Macro: 5 cm ~ 80 cm (Wide), 100 cm ~ 250 cm (Tele), Auto Macro: 5 cm ~ Infinity (Wide), 100 cm ~ Infinity (Tele)
  • Tốc độ chụpSmart Auto: 1/8 ~ 1/2000 sec., Program: 1 ~ 1/2000 sec., Night : 16 ~ 1/2000 sec., Fireworks: 2 sec.
  • Hệ thống đo sáng
    • Điều khiểnProgram AE
    • Hệ đo lườngMulti, Spot, Center-weighted, Face Detection AE
    • Bù sáng± 2 EV (1/3 EV steps)
    • Tương đương ISOAuto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200
  • Đèn nháy
    • Chế độAuto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix
    • RangeWide: 0.2 m ~ 4.0 m, Tele : 0.5 m ~ 1.6 m (ISO Auto)
    • Thời gian sạc lại5 sec
  • Cân bằng trắng
    • Chế độAuto WB, Daylight, Cloudy, Fluorescent_H, Fluorescent_L, Tungsten, Custom
  • Hình tĩnh
    • Chế độSmart Auto, Program, Scene, Photo Filter, Split Shot, Motion Photo, Beauty Shot, Close up, Magic Frame, Live Panorama, Night Shot
  • Xem hìnhSingle image, Thumbnails, Advanced Slide Show, Movie Clip
  • Date ImprintingDate&Time, Date, Off (user selectable)
  • Đoạn phim
    • Ghi âmMode: Movie, Smart Movie Movie Size (Frame Rate) : 1280 x 720(30 fps), 640 x 480 (30 fp), 320 x 240 (30 fps), For Sharing (30 fps) * Format : MP4 (Max. recording time: 20 min.) * Sound Alive On / Off / Mute
    • Hiệu ứngSmart Movie Filter: Miniature / Vignetting / Half Tone Dot / Sketch / Fish-eye / Classic / Retro / Palette Effect 1 / Palette Effect 2 / Palette Effect 3 / Palette Effect 4
    • Chỉnh sửaStill Image Capture / Time Trimming
  • Lưu trữ
    • Phương tiệnExternal Memory (Optional) : micro SD™ (up to 2 GB guaranteed) micro SDHC (up to 32 GB guaranteed), micro SDXC (up to 64 GB guaranteed)
    • Định dạng tập tinStill Image: JPEG (DCF), EXIF 2.21, GIF Movie Clip: MP4 (H.264), Audio: AAC
    • Cỡ ảnh16 M: 4608 x 3456 / 14 MP: 4608 x 3072 / 12 MW: 4608 x 2592 / 10 M: 3648 x 2736 / 5 M: 2592 x 1944 / 3 M: 1984 x 1488 / 2 MW: 1920 x 1080 / 1 M: 1024 x 768
  • Giao diện
    • Đầu nối ngõ ra kỹ thuật sốUSB 2.0
    • Âm thanhMicrophone: Mono, Internal Speaker: Mono
    • Ngõ ra videoAV: NTSC / PAL (User Selectable)
    • Đầu vào nguồn một chiều5.0 V
  • Nguồn điện
    • Nguồn điện
      • LoạiRechargeable Battery: BP-70 A / 3.7 V, DC power input Connector: 5 pin, Included Battery may Vary Depending on Sales Region
  • Thông số kỹ thuật vật lý
    • Kích thước
      • Kích thước (RxCxS)94.4 x 58 x 17.7 mm
    • Trọng lượng112 g (without battery and memory card media)
    • Nhiệt độ hoạt động0 ~ 40 °C
    • Độ ẩm hoạt động5 - 85 %
  • Phần mềm và HĐH máy tính
    • Bundle PC S/Wi-Launcher
    • HĐH tương thíchWindows XP SP2 / Vista / 7 / 8
  • Yêu cầu hệ thống về Tổng thể
    • For MacintoshPower Mac G3 or later Mac OS 10.5 or higher Minimum 256 MB RAM 110 MB of available hard-disk space USB port CD-ROM drive
    • For WindowsPC with processor better than Intel Core 2 Duo 1.66 GHz / AMD Athlon X2 Dual-Core 2.2 GHz or higher Minimum 512 MB RAM (Over 1 GB recommended) Windows XP SP2 / Vista / 7 / 8 250 MB of available hard-disk space (Over 1 GB recommend) USB 2.0 port CD-ROM drive nVIDIA Geforce 7600 GT or later / Ati X1600 series or later 1024 × 768 pixels, 16-bit color display compatible monitor (1280 x 1024, 32-bit color display recommended) Microsoft DirectX 9.0c or later
  • Wireless
    • WirelessMobileLink, Remote Viewfinder, Auto Backup, Email, SNS & Cloud, AllShare Play, AutoShare, Wi-Fi Direct, S/W Upgrade Notifier

Samsung St66

917,200₫ 967,200₫

Samsung St66

917,200₫ 967,200₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F = 4.5 - 22.5mm (35mm film equivalent : 25 - 125mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) - F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X,Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St72

917,200₫ 967,200₫

Samsung St72

917,200₫ 967,200₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.56 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung Lens f = 4.5–22.5 mm(35 mm film equivalent: 25–125 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 - 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X, Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St77

917,200₫ 967,200₫

Samsung St77

917,200₫ 967,200₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5 ~ 22.5 mm (Equivalent to 25 ~ 125 mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) ~ F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X, Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St88

917,200₫ 967,200₫

Samsung St88

917,200₫ 967,200₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5 ~ 22.5 mm (Equivalent to 25 ~ 125 mm in 35 mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) ~ F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode : 1 - 5x, Play Mode : 1 - 14.4x (depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tủ chống ẩm FujiE DHC100 100L

1,415,500₫ 1,465,500₫

Tủ chống ẩm FujiE DHC60 60L

766,000₫ 816,000₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008