Open 7:30 - 20:30 CN & Lễ

MÁY ẢNH - CAMERA SAMSUNG

Samsung Dv150F

60,000₫

Samsung Dv150F

60,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.6 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 - 22.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 (W) - 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Ek-Gc100

140,000₫

Samsung Ek-Gc100

140,000₫

Tên sản phẩm    Máy ảnh số Samsung Galaxy White Camera EK-GC100 (ZWAXEV) 16MP siêu Zoom quang học 21X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã số sản phẩm               HC00004628- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng      Samsung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất Xứ                Trung Quốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành             12 Tháng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy              Du lịch (compact)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       16 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang       21X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD        Super Clear LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng File ảnh           JPEG, JPG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng file phim         MPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ               Thẻ nhớ ngoài: HC MMCplus, MMC, MMCplus, SD, SDHC, SDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Pin Lithium-lon (Li-lon)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối  Cổng usb: USB 2.0 Kết nối Tivi: Có Máy in: In ảnh trực tiếp Kết nối khác: Cổng HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          92.2 x 55.9 x 19.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       141g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Thông dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Ek-Gc200

150,000₫

Samsung Ek-Gc200

150,000₫

Kết nối Mạng / Người mang và Kết nối Không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n 2.4 GHz / 5 GHz (Các tần số vô tuyến hiện có có thể khác nhau theo quốc gia.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi Direct- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các cấu hình Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

v4.0 HSP, A2DP, OPP, AVRCP, HID, PAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC Sync.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KIES- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android 4.3 (Jellybean)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 / 2.3"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.3 M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 17 M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

f = 4.1 ~ 86.1 mm (35 mm film equivalent : 23 ~ 483 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 (W) ~ 5.9 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

quang học- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

21x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Zoom quang học- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổn định hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Image Stablization- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Super Clear LCD (TFT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.8"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 720 (HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý ứng dụng Quad Core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 G Byte (bao gồm các phần chỉ đọc, chẳng hạn như hệ điều hành Android)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

gia tốc, từ trường địa lý, cảm biến Gyro, cảm biến Gyro (đối với OIS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (CxRxS)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

71.2 x 132.5 x 19.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

285 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trắng, đen neo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Earjack- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5pi 4pầu, Stereo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MicroSD (lên đến 64 GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Chargeable- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

394 cú. Dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm CIPA (Camera & Imaging Products Association)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

125 min- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát lại âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

45 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát lại video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sử dụng Internet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4,2 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vị trí- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có sẵn GPS / GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lấy nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL Tự động lấy nét (AF trung tâm, AF liên tục, AF nhiều, AF nhận diện khuôn mặt)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bình thường: 80 cm ~ Độ vô cực (rộng), 350 cm ~ Độ vô cực (Tele) Macro: 10 cm ~ 80 cm (rộng), 150 cm ~ 350 cm (Tele) Tự động Macro: 10 cm ~ Vô cực, rộng 150 cm ~ Vô cực (Tele)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Auto : 1/8 ~ 1/2000 secManual : 16 ~ 1/2000 sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều khiển- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Program AE, Aperture Priority AE, Shutter Priority AE, Manual Exposure- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ đo lường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi, Spot, Center-weighted, Face Detection AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bù sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

±2 EV (1/3 EV steps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương đương ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn nháy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, Tự động và Giảm mắt đỏ, Đèn nháy, Đồng bộ hóa chậm, Tắt đèn flash, Sửa mắt đỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng: 0,5 m ~ 3,8 m (ISO tự động), Tele: 0,5 m ~ 1,8 m (ISO Tự động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sạc lại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 4 sec.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động WB, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang_H, huỳnh quang_L, volfram, bộ tùy chỉnh, nhiệt độ màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Auto2. Chế độ thông minh (28 chế độ): Đề xuất chế độ thông minh, làm đẹp, chụp ảnh tốt nhất, báo tự động, chụp liên tục, mặt tốt nhất, khung màu, chụp cho trẻ em, cảnh quan, bình minh, tuyết, thực phẩm, bữa tiệc / trong nhà, đóng băng hành động, (5 chế độ): P (Chương trình), A (Mức độ ưu tiên khẩu độ), Chụp liên tiếp (HDR), Chụp toàn cảnh, Thác nước, Ảnh hoạt hình, Kịch bản, Tẩy, âm thanh và chụp, Khoảng thời gian, Silhouette, Sunset, Night, Fireworks, , S (Tốc độ Ưu tiên), M (Hướng dẫn sử dụng), User4. Các chế độ của tôi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cỡ ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 M : 4608 x 3456 (4 : 3), 14 MP : 4608 x 3072 (3 : 2), 12 MW : 4608 x 2592 (16 : 9), 10 M : 3648 x 2736 (4 : 3), 10 MP : 3960 x 2640 (3 : 2), 9.2 MW : 4096 x 2304 (16 : 9), 5 M : 2592 x 1944 (4 : 3), 3 M: 1984 x 1488 (4 : 3), 2 MW : 1920 x 1080 (16 : 9), 1 M : 1024 x 768 (4 : 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không có hiệu ứng, Vignette, Grey-scale, Sepia, Vintage, Faded màu sắc, Turquoise, Tint, Hoạt hình, Moody, Rugged, Pastel dầu, Fisheye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đoạn phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Kích thước phim: 1920 x 1080 (30 fps), 1280 x 720 (60 fps), 1280 x 720 (30 fps), 640 x 480 (60 fps), 640 x 480 (30 fps), 320 x 240 ( 30 khung hình / giây) * Đa chuyển động: 768 x 512 (120 khung hình / giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không có hiệu ứng, Vignette, Grey-scale, Sepia, Vintage, Faded màu sắc, Turquoise, Tint, Hoạt hình, Moody, Rugged, Pastel dầu, Fisheye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các dịch vụ và ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kho ứng dụng Samsung Apps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ChatON, mFluent IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ChatON- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tag & Go, Album Câu chuyện, Samsung Link, Nhóm Play, Xtremera, Tác giả giấy, Bộ sưu tập, Trình biên tập Video, S-Voice- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh và video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

video AVI, MP4 / 3GP, WMV, FLV, MKV, WEBM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD (1080p) Quay Video và Phát lại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ khung hình video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 khung hình / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3, AAC, AMR, WMA, OGG, FLAC, 3GA / M4A, WAV- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Es90

60,000₫

Samsung Es90

60,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 14.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 14.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.9 ~ 24.5 mm (Equivalent to 27 ~ 135mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F3.5 ~ 5.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 3X, Play Mode: 1 - 12.5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Es95

60,000₫

Samsung Es95

60,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD Image Sensor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.6 Megapixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 ~ 22.5mm (35mm film equivalent: 25 ~ 125 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 ~ 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Still Image mode: 1.0X ~ 5.0X (Optical x Digital: 25.0X) • Play mode: 1.0X ~ 14.4X (depends on image size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Ex2F

60,000₫

Samsung Ex2F

60,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1.7" BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 12.4M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 12.76M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

f = 5.2 - 17.2mm (35mm film equivalent : 24 - 80mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F1.4 (W) - F2.7 (T), Include ND filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Schneider-KREUZNACH 3.3X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1.0X-4.0X (Smart Zoom : 1.33X), Play mode : 1.0X - 12.0X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nx30

80,000₫

Samsung Nx30

80,000₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 20,3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 21,6 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây Bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-TTL Đèn flash bật lên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình Màn hình thứ nhất, Màn hình thứ hai, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11 (tại ISO 100)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn rộng Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng 28 mm (tương đương với 35 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng bộ hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dưới 1/200 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phép hiệu ứng Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-2 - +2 EV (bước EV 0.5)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh Xanh / Trắng Xanh / Xanh Magenta- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi mở rộng phạm vi năng động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vignetting, Minature, Bút chì màu, Màu nước, Rửa Vẽ, Phác thảo Dầu, Phác họa Mực, Acryl, Phủ định, Màu chọn lọc (Màu R / G / B / Y4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên màn trập, Hướng dẫn, Custom1, Tuỳ chỉnh 2, Ưu tiên Lens, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đẹp khuôn mặt, phong cảnh, Macro, Action Freeze, Rich Tone, Panorama, Thác, Silhouette, Sunset, Night, Fireworks, Light Trace, Creative Shot, khuôn mặt xuất sắc nhất, Multi-Exposure, Smart Jump Shot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20 M (5472 x 3648), 10,1 M (3888 x 2592), 5,9 M (2976 x 1984), 2 M (1728 x 1152), 5 M (2736 x 1824) Chế độ chỉ, JPEG (16: 9): 16,9 M (5472 x 3080), 7,8 M (3712 x 2088), 4,9 M (2944 x 1656), 2,1 M (1920 x 1080), JPEG (1: 1): 13,3 M (3648 x 3648), 7 M (2640 x 2640), 4 M (2000 x 2000), 1,1 M (1024 x 1024), RAW: 20 M (5472 x 3648), * Chế độ 3D với ống kính 3D chỉ khả dụng với JPEG (16: 9) 4.1 M (2688 x 1512) hoặc 2.1 M (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng Cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

siêu, Mỹ, Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB / Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264 / Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1920 x 810, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 (để chia sẻ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 60 fps, 30 khung hình / giây, 24 khung hình / giây (chỉ có ở 1920 x 810), (* Chỉ 3D-30 khung hình / giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

X0.25 (640, 320 chỉ), X0.5 (1280, 640, 320 chỉ), X5, X10, X20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stereo âm thanh (với Điều chỉnh Mức Đầu vào, Hiển thị Mức Âm thanh)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất hình ảnh, hình thu nhỏ (15/24 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Chống mắt đỏ, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng, Tương phản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tĩnh / Chỉnh thời gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS 10.5 trở lên (ngoại trừ PowerPC) Tối thiểu 256 MB RAM (đề nghị 512 MB hoặc hơn) Tối thiểu 110 MB dung lượng ổ cứng Không gian USB 2.0 ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nx3000

80,000₫

Samsung Nx3000

80,000₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23,5 mm x 15,7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20,3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

21,6 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Primary- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gắn ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống có thể sử dụng Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX (Ống kính 3D không được hỗ trợ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Méo Đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có (Aperture / Shutter speed / EV / ISO / WB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT-LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,2 mm (3 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HVGA (320 x 480) 460.8 k dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lĩnh vực xem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương phản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chọn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí) Đa: Bình thường 21 điểm, Gần 35 điểm Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặtTính năng theo dõi AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single AF, liên tục AF, MF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động: 1/4000 giây. ~ 30 giây. Hướng dẫn sử dụng: 1/4000 giây. ~ 30 giây. (1/3 bước EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Phân đoạn khối, Đo sáng: Đa, Trọng tâm, Điểm, Khoảng đo: EV 0 - 18 (ISO 100 · 30 mm, F2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động, 100 ~ 25600 (bước EV 1 hoặc 1/3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (5 M), Tự hẹn giờ, Chân đế (AE / WB / PW / Độ sâu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 5 khung hình / giây FPS: 30 fps / 15 fps / 10 fps (5 M) RAW có thể lựa chọn: 5 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động trên giá đỡ (± 3 EV), WB, PW, Chân sâu (Chế độ P / A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ Flash bên ngoài (Tùy chọn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng phạm vi động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

,, phạm vi thông minh +, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu nhỏ, Vignetting, Sketch, Fish Eye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động Thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Chiếu ưu tiên, Hướng dẫn, Toàn cảnh, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm đẹp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Mặt tốt nhất, Phong cảnh, Vĩ mô, Chặn đứng hành động, Giọng nói đầy đủ, Thác nước, Silhouette, Hoàng hôn, Đêm, Pháo hoa, Chiếu sáng, Liên tục bắn, Trẻ em, Thực phẩm, Party / Indoor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20 M (5472 x 3648), 10,1 M (3888 x 2592), 5,9 M (2976 x 1984), 2 M (1728 x 1152), 5 M (2736 x 1824) Chế độ chỉ JPEG (16: 9): 16,9 M (5472 x 3080), 7,8 M (3712 x 2088), 4,9 M (2944 x 1656), 2,1 M (1920 x 1080) JPEG (1: 1): 13,3 M 3648 x 3648), 7 M (2640 x 2640), 4 M (2000 x 2000), 1,1 M (1024 x 1024) RAW: 20 M (5472 x 3648)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Super fine / Fine / Normal / RAW RAW + S.Fine / RAW + Fine / RAW + Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB, Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264, Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 để chia sẻ (mặc định: 1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 30 fps (NTSC), 25 khung hình / giây (PAL)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

X0.25 (chỉ 640, 320), X1, X5, X10, X20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

stereo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất Hình ảnh, hình thu nhỏ (15/28 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Thu nhỏ, Vignetting, Tập trung nhẹ, Phác hoạ, mắt cá, cổ điển, Retro, sơn dầu, Cartoon, tranh mực, Bộ lọc chéo, Zooming Shot), Sửa mắt đỏ, Cắt, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng , Tương phản, điều chỉnh tự động, độ bão hòa, điều chỉnh RGB, Nhiệt độ Màu, Tiếp xúc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh tĩnh, Time Cắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro SD, Micro SDHC, Micro SDXC, UHS-1 MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (2GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 M: RAW 57 (Chỉ dành cho trường hợp thô)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Ngôn ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Đức, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Séc, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), tiếng Bồ Đào Nha (Ba Lan), Ba Lan, Phần Lan, Nga, Norsk, giản thể / , Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Do Thái, tiếng Thái, tiếng Hy Lạp, tiếng Hungary, tiếng Estonia, tiếng Lithuania, tiếng Latvian, tiếng Serbia, tiếng Croatia, tiếng Việt, tiếng Rumani)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b / g / n (Smart Camera 3.0). Chia sẻ tự động . Remote Viewfinder Pro (Kiểm soát bằng tay đầy đủ). Mobile Link (Nhóm chia sẻ lên đến 4 người). Photo Beam (Xem lại). Tự động sao lưu . Samsung Link (liên kết truyền hình). Trang chủ Màn hình +- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 (micro USB Jack)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NTSC PAL (user selectable) HDMI (1.4 a)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin sạc: B740AE / B740AC / B740AU / B740AK (3,8 V / 2330 mAh) * Các thông số kỹ thuật pin hoặc mô hình có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực của bạn.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC 5 V, 0.55 A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chụp ảnh tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

185 phút / 370 lần chụp (tiêu chuẩn CIPA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GHz cao hơn, tối thiểu 512 MB RAM (1 GB hoặc nhiều hơn), Windows 7/8, 250 MB có sẵn không gian đĩa cứng (1 GB trở lên ), cổng USB 2.0, ổ CD-ROM, nVidia Geforce 7600GT hoặc cao hơn / ATI X1600 series hoặc cao hơn, 1024 × 768 điểm ảnh, màn hình màu 16-bit tương thích (1280 x 1024, màn hình màu 32-bit), Microsoft DirectX 9.0c trở lên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS 10.5 trở lên (ngoại trừ PowerPC), tối thiểu 256 MB RAM (yêu cầu 512 MB trở lên), tối thiểu 110 MB dung lượng ổ cứng, cổng USB 2.0, ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Acer Aspire Ac24-760-Ur11

29,600₫

Màn hình ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không quay

Máy nóng

 

Acer Aspire Az3-715-Ur52

38,000₫

Màn hình ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i5-6400T 2.2 GHz; Quad-core

Chipset: Intel® H110 Express

Memory:

DDR4

8 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage:

1 TB hard drive

DVD-Writer

Drive Interface

Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 530

DDR4 Shared graphics memory

Screen:

23.8"

Full HD (1920 x 1080) resolution

IPS technology

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Bluetooth 4.0 + LE

Ports & Connectors

1x USB 2.0

4x USB 3.0

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 23.34" x 1.42" x 18.45"

Acer Aspire C22-860-Ur11

23,200₫

Màn hình ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i3-7100U 2.4 GHz; Dual-core

Memory:

DDR4

4 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

Drive Interface: Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 620

DDR4 Shared graphics memory

Screen: Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Ports & Connectors: 

2x USB 2.0

2x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

1x HDMI® Output

Power Supply: 65 W

Dimensions (W x D x H): 19.28" x 0.43" x 14.27"