• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

MÁY TÍNH BẢNG & MÀN HÌNH

Asus Zenpad 7.0 M700C

1,061,000₫ 1,111,000₫

Asus Zenpad 7.0 M700C

1,061,000₫ 1,111,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 7.0 M700C    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android Tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand & Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus ZenPad 7 M700C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Proclamation Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 June, 2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Release Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

19 June, 2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Availability Status - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Available Now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Selling Price - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$245 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display & Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS LCD Capacitive TouchScreen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Size (in diagonal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution (in Pixel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 Pixels with 24-bit color Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch Input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Colors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Density (In PPI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

216 ppi Pixel Density - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Multitouch Support Up to 10 Fingers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Protection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with Corning Gorilla Glass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS LCD Capacitive TouchScreen Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

216 PPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

67% Screen to Body Ratio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Corning Gorilla Glass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Anti-Finger Coating - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus Tru2Life Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Lamination - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blue-light Filter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Parameters & Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (SoC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gadget Body Color - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Black, White, Aurora Metalic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera & Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Camera (One Front + One Rear) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 Megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2592 x 1944 Pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

720p@30 FPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Primary Camera Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Zoom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch focus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Self Timer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Face Beauty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gesture Shot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smile detection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Face Beauty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front Facing Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software & Platforms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System (OS) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android 5.1 Lollipop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

User Interface (UI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with ZenUI Launcher - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java (Software Platform) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support Micro USB v2.0 with Charging and Mass Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Type, Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support Bluetooth v4.0 with A2DP (Advanced Audio Distribution Profile) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation Technology (GPS) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS/A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Near Field Communication (NFC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared (IR) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Charging Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data & Internet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General Packet Radio Service - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Data for Global Evolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internet Speed (Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Speed Download and Upload - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Browser - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Chrome, Support HTML 5 Browsers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multimedia Features (Audio, Video and Images) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Audio Format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support WAV, AAC, AMR, MP3, WMA, MIDI, FLAC, OGG, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Video Format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support 3GP, H.264, MKV, DivX, AVI, xVID, WMV, FLV, MP4, H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Picture format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support JPEG, BMP, GIF, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Supports With Wireless Media Link - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM Radio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with Single Front Speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support 3.5mm Audio Jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging and Email Services - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Short Message Service - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multimedia Messaging Service - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging & Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MMS, Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IM (Instant Messaging) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes IM Enable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network & Cellular - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM Card Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery and Power - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Pattern - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Poly (Lithium Polymer) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (in mAh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3450 mAh, (13Wh) Battery with Quick Charge - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Fixing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Removal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 240 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Music Play - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 20 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Video Playback - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 7 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Browsing Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 12 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Overall Uses - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 8 Hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Box items - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

In the box (Package Items) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ZenPad 7 M700C Tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3,450 mAh (13Wh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Data Cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Charger - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

User Manual - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Zd300Cng Zenpad10

963,500₫ 1,013,500₫

Asus Zenpad 10 Zd300Cng Zenpad10

963,500₫ 1,013,500₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300CNG         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Screen Size         10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1280*800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.2 GHz Intel Turbo N2840 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           mechanical_hard_drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    ARM Mali - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               Dedicated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  8 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ZenPad 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       Z300C-A1-BK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Android 5.0 Lollipop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.1 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       6.8 x 9.9 x 0.4 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           6.8 x 9.9 x 0.4 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Webcam Resolution             2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Zd300C

1,036,000₫ 1,086,000₫

Asus Zenpad 10 Zd300C

1,036,000₫ 1,086,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 ZD300C   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Brand    ASUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       272 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Dimensions       41.6 x 27 x 5.8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries:            1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       ZD300C-1A017A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Zenpad Z370C 16GB WI-FI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Speed              1.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Chipset Brand ARM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card Description            Integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connectivity Type            Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Android 5.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  13 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Energy Content                18.5 watt_hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Packaging            batteries_contained_in_equipment - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Weight 81 Grams - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z301Ml

961,800₫ 1,011,800₫

Asus Zenpad 10 Z301Ml

961,800₫ 1,011,800₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301ML   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Type      Booklet                                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Android                OS ver   Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro SIM           CPU       MTK MT8735W Quad-Core, 64bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Speed         1.3 GHz Storage                16GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3GB        External Storage               up to 128GB microSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 4680 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13 hours battery life - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18Wh irremovable Battery                           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Size         10.1 inches          Resolution          WXGA (1280 x 800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      3G  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G (LTE)               3G          WCDMA: 850MHz(5) / 850MHz(6) / 900MHz(8) / 1900MHz(2) / 2100MHz(1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G (LTE)               LTE: 700(28) / 800(20) / 850(18) / 850(19) / 850(26) / 900(8) / 1800(3) / 1800(9) / 2100(1) / 2500(B41) / 2600(7) / 2600(B38)         Speed   DC-HSPA+ UL:5.76 Mbps/DL:42 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC-HSDPA UL:50 Mbps/DL:150 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Main Camera     5 MP      Front Camera    2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              WiFi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash                      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        251.77 x 172.17 x 8.95 mm (LxWxH)          Weight 490 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z301Mfl

963,600₫ 1,013,600₫

Asus Zenpad 10 Z301Mfl

963,600₫ 1,013,600₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MFL             

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Marca   Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

serie      ZenPad 10 LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

colore   Grigio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Peso articolo      490 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni prodotto      17,2 x 25,2 x 0,9 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pile:       1 Polimero di litio pile necessarie. (incluse) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero modello articolo             Z301MFL-1H007A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fattore di forma               Tablet-PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni schermo       10.1 pollici - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Risoluzione schermo      1920 x 1200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max. risoluzione schermo            1920 x 1200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marchio processore        MKT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo processore                ARM710 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Velocità processore        1.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero processori         4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni RAM              3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipologia di memoria computer Sconosciuto - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memoria massima supportata   128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni Hard-Disk     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Descrizione Hard-Disk    SDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Coprocessore grafico     Mali T720 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo di connettività         802_11_ABGN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo wireless      802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero di porte USB 2.0              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipologia di periferica ottica         Nessuno - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sistema operativo           Android 7.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

La vita media della batteria (in ore)          10 ore - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacità della batteria al litio       18 watt_hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Confezione della batteria al litio                Batterie contenute nell'apparecchiatura - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z301Mf

964,000₫ 1,014,000₫

Asus Zenpad 10 Z301Mf

964,000₫ 1,014,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301MF   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Touchscreen Multi-Touch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-Touch Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology TFT active matrix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 10.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 25.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1920 x 1200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features ASUS SonicMaster, AptX technology, DTS HD Premium Sound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color quartz gray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category gray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Quad-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type MT8163A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer MediaTek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage 16 GB eMMC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n, Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Protocols & Features Wi-Fi Miracast - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Connectivity Bluetooth 4.2, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MULTIMEDIA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Accelerator Mali T720 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Microphone, stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 10 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 18 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand ASUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line ASUS ZenPad 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Z301MF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION AND CONNECTIVITY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Slots 1 x microSDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 1 x headset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Handheld Type tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor Embedded MultiMediaCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots (for SD) microSD slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory Cards microSD, microSDHC, microSDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Cards Max Supported Capacity 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Accelerator Mali T720 MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cameras (for SD) rear camera + front camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear-facing Camera Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Android 7.0 (Nougat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation GPS receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY LIFE DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 hour(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage Mode video playback - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION SLOTS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type microSDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface USB-C, headset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CABLE DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type USB-C to USB-A cable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 6.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 0.4 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 9.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 16.65 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z301M Zenpad10

1,068,000₫ 1,118,000₫

Asus Zenpad 10 Z301M Zenpad10

1,068,000₫ 1,118,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z301M      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Screen Size         10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11abg, 802.11 a/b/g/n, 802.11A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.04 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Quartz Gray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Webcam Resolution             5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                5 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z300M Zenpad10

1,006,000₫ 1,056,000₫

Asus Zenpad 10 Z300M Zenpad10

1,006,000₫ 1,056,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300M      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Screen Size         10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Resolution           1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1280*800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.3 GHz None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               Integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ZENPAD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

California residents         Click here for Proposition 65 warning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       Z300M-A2-GR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Android 6.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.1 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       9.9 x 0.4 x 6.8 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           9.9 x 0.4 x 6.8 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Dark Gray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Webcam Resolution             5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               MediaTek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium Polymer batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z300Cnl

960,600₫ 1,010,600₫

Asus Zenpad 10 Z300Cnl

960,600₫ 1,010,600₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNL             

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Type      Booklet                                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Android                OS ver   Android 6.0(Zen UI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro SIM           CPU       Intel Atom Z3560 Quad-Core, 64bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage                16GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB     RAM      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Storage               Micro SD Card Reader, up to 128GB (SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*5GB Life Time ASUS Webstorage Space - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*100GB of Google Drive space for 2 years             Battery 9 hours battery life; 18Wh irremovable Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Size         10.1 inches          Resolution          1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      2G  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G (LTE)               2G          EDGE/GSM :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

850(5)/900(8)/1800(3)/1900(2) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          WCDMA : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

850MHz(5)/900MHz(8)/1900MHz(2) /2100MHz(1)            4G (LTE)               LTE: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

700(28)/800(20)/850(18)/850(19)/850(26)/900(8)/1800(3)/1800(9)/2100(1)/2500(41)/2600(7) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Main Camera     5 MP      Front Camera    2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Others - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              WiFi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth                            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions        251.6 x 172 x 7.9 mm (LxWxH)    Weight 490 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z300Cng

960,800₫ 1,010,800₫

Asus Zenpad 10 Z300Cng

960,800₫ 1,010,800₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CNG            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Marca   Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

serie      Zenpad 10 Z300CNG 16GB 3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

colore   Grigio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Peso articolo      499 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni prodotto      17,2 x 25,2 x 0,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pile:       1 Polimero di litio pile necessarie. (incluse) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero modello articolo             Z300CNG-6A019A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fattore di forma               Tablet-PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni schermo       10.1 pollici - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Risoluzione schermo      1280 x 800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max. risoluzione schermo            1280 x 800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marchio processore        Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo processore                Atom C3230-RK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Velocità processore        2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero processori         4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni RAM              2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipologia di memoria computer Sconosciuto - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memoria massima supportata   64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensioni Hard-Disk     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Descrizione Hard-Disk    SDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Coprocessore grafico     Mali 450 MP4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo di connettività         801_11_AC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipo wireless      801.11 AC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numero di porte USB 2.0              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tipologia di periferica ottica         N/A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sistema operativo           Android Marshmallow 6.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

La vita media della batteria (in ore)          8 ore - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacità della batteria al litio       18 watt_hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Confezione della batteria al litio                Batterie contenute nell'apparecchiatura - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z300Cl Zenpad10

1,035,000₫ 1,085,000₫

Asus Zenpad 10 Z300Cl Zenpad10

1,035,000₫ 1,085,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CL    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Dimensions (mm)            251.60 x 172.00 x 7.90 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g)           510.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable battery         No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colours Black, White, Aurora Metallic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen size (inches)        10.10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen      No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1280x800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARDWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            quad-core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal storage                8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expandable storage        Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expandable storage type              microSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expandable storage up to (GB)  64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear camera       5-megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front camera     2-megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Android 5.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Skin        Zen UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi      Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi standards supported          802.11 b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Yes, v 4.00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared               No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB OTG              No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphones      3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM         No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of SIMs               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 1     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM Type             Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM/CDMA       GSM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G/ LTE No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports 4G in India (Band 40)   No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SENSORS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compass/ Magnetometer           Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Proximity sensor              Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accelerometer  Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient light sensor      Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gyroscope          No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Barometer          No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature sensor      No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z300Cg

961,000₫ 1,011,000₫

Asus Zenpad 10 Z300Cg

961,000₫ 1,011,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300CG   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tablet: Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.1" LED Backlight WXGA (1280x800) Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS Panel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10 finger multi-touch support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Corning® Gorilla® Glass0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Anti-fingerprint coating - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full lamination - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASUS Tru2Life Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Atom™ x3-C3230 Quad-Core, 64bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8GB/16GB/32GB *1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5GB Life Time ASUS Webstorage Space *2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100GB of Google Drive space for 2 years.*2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mali-450 MP4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Standard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE/GSM//// :  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Class  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WCDMA : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

850MHz(5)/900MHz(8)/1900MHz(2) /2100MHz(1) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Data Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN802.11 b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth V4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support Miracast - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.3 MP Front Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MP Rear Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x Front Speaker with DTS HD Premium Sound, Sonic Master technology, Supports aptX® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 × Micro USB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 × 2-in-1 Audio Jack (Headphone / Mic-in)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 × Micro SD Card Reader, up to 64GB (SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Micro SIM*4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

G-Sensor / E-compass / Light Sensor/ Hall Sensor  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 hours battery life ;18Wh irremovable Battery*3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS & GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Black, White, Aurora Metallic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

251.6 x 172 x 7.9 mm (LxWxH)*5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

510 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 Z300C Zenpad10

998,800₫ 1,048,800₫

Asus Zenpad 10 Z300C Zenpad10

998,800₫ 1,048,800₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 Z300C      

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Screen Size         10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1280*800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.2 GHz Intel Turbo N2840 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           mechanical_hard_drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    ARM Mali - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               Dedicated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  8 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ZenPad 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       Z300C-A1-BK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Android 5.0 Lollipop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.1 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       6.8 x 9.9 x 0.4 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           6.8 x 9.9 x 0.4 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Webcam Resolution             2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          16 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 P023

960,800₫ 1,010,800₫

Asus Zenpad 10 P023

960,800₫ 1,010,800₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P023         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Basic Information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand: ASUS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type: Tablet PC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS: Android 5.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Brand: Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Atom X3-C3200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core: 1.2GHz,Quad Core  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: Mali-450MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 2GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM: 16GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Memory: TF card up to 64GB (not included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support Network: WiFi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: 802.11b/g/n wireless internet  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS: Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen type: Capacitive (10-Point),IPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen size: 10.1 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen resolution: 1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera type: Dual cameras (one front one back)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Back camera: 5.0MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front camera: 2.0MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video recording: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TF card slot: Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro USB Slot: Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm Headphone Jack: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Capacity(mAh): 3.7V / 4890mAh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC adapter: 100-240V 5V 1.35A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

G-sensor: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Skype: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Youtube: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker: Supported  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MIC: Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Formats - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Picture format: BMP,GIF,JPEG,JPG,PNG  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Music format: 3GP,AAC,DTS (need license),MP3,OGG,WAV,WMA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video format: 1080P,3GP,AVI,MP4,WMA,WMV  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-book format: PDF,TXT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Languages - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pre-installed Language: Android OS supports multi-language - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Features: Bluetooth,E-book,GPS,Gravity Sensing System,Light Sensing System,MP3,MP4,Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product size: 25.16 x 17.20 x 0.79 cm / 9.91 x 6.77 x 0.31 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package size: 28.90 x 21.90 x 6.30 cm / 11.38 x 8.62 x 2.48 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product weight: 0.5100 kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package weight: 0.8200 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Contents - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tablet PC: 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Charger: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 P00C Zenpad10

1,031,000₫ 1,081,000₫

Asus Zenpad 10 P00C Zenpad10

1,031,000₫ 1,081,000₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 P00C        

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

NETWORK           Technology         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No cellular connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH               Announced        2015, June - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Available. Released 2015, June - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY     Dimensions        251.6 x 172 x 7.9 mm (9.91 x 6.77 x 0.31 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 510 g (1.12 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY               Type      IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        10.1 inches, 295.8 cm2 (~68.4% screen-to-body ratio) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes, up to 10 fingers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection           Corning Gorilla Glass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM         OS          Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel Atom x3-C3200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Quad-core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-450MP4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY             Card slot              microSD, up to 64 GB (dedicated slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal                8/16/32 GB, 2 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA              Primary                5 MP, autofocus or 2 MP, fixed focus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary           2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND Alert types          Vibration; MP3, WAV ringtones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Yes, with stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack         Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - DTS sound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES           Sensors                Accelerometer, compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging          Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser               HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Google Drive (100 GB cloud storage) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/eAAC+ player - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/H.264 player - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                             Non-removable battery (18 Wh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time              Up to 8 h (multimedia) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Colors   Black, White, Aurora Metallic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 M1000Cnl

964,500₫ 1,014,500₫

Asus Zenpad 10 M1000Cnl

964,500₫ 1,014,500₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000CNL          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ASUS Zenpad 10 M1000CNL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Announced - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mar-2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Released - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mar-2017 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Coming Soon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

251.6 mm x 172 mm x 7.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

510 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aurora - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

White - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Waterproof - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fingerprint - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS LED, Capacitive touch screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes, Multi touch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Density - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

~149 PPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 Pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Colors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Protection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus Tru2Life technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Anti-fingerprint coating - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM/ HSPA/ LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hybrid Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No, Single Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel , Atom Z3560 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quad core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PowerVR series 6 G6430 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM (Memory) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upto 64 GB (microSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dedicated slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accelerometer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hall sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android OS v6.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Youtube - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Facebook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes (threaded view) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MMS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Primary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Geotagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch focus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Face detection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Panoroma - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes, v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes, Wi-Fi 802.11 b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-fi Hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes, A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Charging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HSPA/ LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Browser - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HTML 5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3GP, M4V, H.263, H.264, MOV, AVI, xVID, WMV, FLV, MP4, H.265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP3, eAAC+, WAV, Flac player - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM Radio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Alert Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration, MP3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ring Tones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wav ring tones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Poly (Lithium Polymer) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4680 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Placement - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-removable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upto 9 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upto 330 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Music Playback - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upto 34 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Movie Playback - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upto 8 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Active noise cancellation with dedicated mic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Document viewer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Photo and video editor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Fast battery charging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. 2 x front speaker with DTS HD premium sound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Sonic master technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Supports aptX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  8. Fingerprint scanner - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenpad 10 M1000C

963,100₫ 1,013,100₫

Asus Zenpad 10 M1000C

963,100₫ 1,013,100₫

 

Màn hình máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng ASUS ZENPAD 10 M1000C   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android Tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand & Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus ZenPad 10 M1000C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Proclamation Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 June, 2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Release Date - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

19 June, 2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Availability Status - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Available Now - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Selling Price - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$289 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display & Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS LCD Capacitive TouchScreen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Size (in diagonal) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution (in Pixel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 Pixels with 24-bit color Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch Input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Colors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Density (In PPI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150 ppi Pixel Density - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Multitouch Support Up to 10 Fingers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Protection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with Corning Gorilla Glass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS LCD Capacitive TouchScreen Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150 PPI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72% Screen to Body Ratio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Corning Gorilla Glass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Anti-Finger Coating - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Asus Tru2Life Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Lamination - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blue-light Filter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Parameters & Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (SoC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel, Atom X3-C3200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Frequency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quad-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processing (GPU) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mali 450, MP4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM (Memory) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card & Expandable Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support External Storage up to 64GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sensors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Proximity Sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accelerometer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compass - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Light - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hall Effect - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Body Design & Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Design Type (Form Factor) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (LxWxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

251.6 x 172 x 7.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (in Grams) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

510 grams - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Body Protection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with Corning Gorilla Glass and Full Lamination - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gadget Body Color - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Black, White, Aurora Metalic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera & Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual Camera (One Front + One Rear) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 Megapixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2592 x 1944 Pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

720p@30 FPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Primary Camera Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital Zoom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch focus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Self Timer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Face Beauty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gesture Shot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smile detection - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Face Beauty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pixel Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front Facing Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 Megapixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software & Platforms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System (OS) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android 5.1 Lollipop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

User Interface (UI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with ZenUI Launcher - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java (Software Platform) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Social Network (FB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video-Sharing Youtube - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microblogging (Twitter) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired & Wireless Connectivity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi (Standards Supported) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support Wi-Fi 802.11 b/g/n, Miracast - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-fi Hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Type and Version - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support Micro USB v2.0 with Charging and Mass Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth Type, Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support Bluetooth v4.0 with A2DP (Advanced Audio Distribution Profile) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI Port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared (IR) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Charging Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Data for Global Evolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internet Speed (Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

High Speed Download and Upload - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Browser - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Google Chrome, Support HTML 5 Browsers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multimedia Features (Audio, Video and Images) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Audio Format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support WAV, AAC+, OGG, FLAC, MIDI, WMA, MP3, AMR, AAC, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Video Format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support 3GP, H.264, MKV, DivX, AVI, xVID, WMV, FLV, MP4, H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Picture format - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support JPEG, BMP, GIF, PNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Supports With Wireless Media Link - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM Radio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes with Dual Front Speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Output - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes Support 3.5mm Audio Jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging and Email Services - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Short Message Service - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multimedia Messaging Service - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging & Email - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MMS, Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IM (Instant Messaging) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes IM Enable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network & Cellular - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM Card Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery and Power - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Pattern - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Poly (Lithium Polymer) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (in mAh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4,890 mAh, (18Wh) Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Fixing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Removable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 270 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Music Play - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Fujitsu Stylistic V535

1,510,000₫ 1,560,000₫

Fujitsu Stylistic V535

1,510,000₫ 1,560,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC V535    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Chi tiết kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sản phẩm            STYLISTIC V535 công nghiệp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® BayTrail-T SoC ™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Intel ® BayTrail-T ™ SoC, Quad Core Intel ® Atom ™ Processor Z3795, 2 MB, 2.4 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng           EMMC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB eMMC 64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 (cổng USB) x Đầu vào DC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (cổng kết hợp với ngõ cắm Audio Line) x Âm thanh: line-in / microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (cổng kết hợp với Line-in) x Âm thanh: line-out / headphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 (kỹ thuật số) x Các loại micro bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 2.0 tổng cộng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 (trên giá đỡ tùy chọn) x USB 3.1 Gen1 (USB 3.0) tổng cộng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thông qua cáp adapter tùy chọn HDMI đến VGA chỉ dành cho cradle x VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(trên cáp tùy chọn hoặc thông qua cáp adapter tùy chọn) x Ethernet RJ-45)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kết nối 1 x Docking cho Port Replicator  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (trên cái nôi) x Kensington Lock hỗ trợ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tùy chọn thông qua SmartCard Shell x khe cắm SmartCard  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x khe cắm thẻ SIM (MicroSIM - chỉ dành cho các mô hình với tích hợp 4G / mô-đun LTE (không bắt buộc))  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            21,0 cm (8,3 inch), IPS, (WUXGA), Chói lóa, 1.920 x 1.200 pixel, 800: 1.400 cd / m² - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chống thấm / Chống thấm           IP65 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Máy ảnh phía trước 2.0 megapixel, camera phía sau 8.0 megapixel với chức năng tự động lấy nét và ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             từ 540 g  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

từ 1,19 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H)   227,8 x 12,5 x 150,1 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8,97 x 0,49 x 5.91 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy pin            lên đến 6,5 giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi chú pin         Thông tin về thời gian sử dụng pin được dựa trên BAPCO Mobile Mark 2007 Benchmark (chế độ đọc ví dụ như lướt internet, viết thư điện tử, xem tài liệu) cung cấp kết quả cho phép so sánh sản phẩm trực tiếp giữa các nhà sản xuất. Nó không đảm bảo thời gian sử dụng pin cụ thể mà có thể thấp hơn và có thể khác nhau tùy thuộc vào mô hình sản phẩm, cấu hình, ứng dụng và cài đặt quản lý năng lượng. Dung lượng pin giảm nhẹ với mỗi chu kỳ sạc và trong suốt cuộc đời. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng âm thanh        2x micro bên trong, 2x loa gắn sẵn (âm thanh stereo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   WLAN 802.11 a / b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel ® Wireless-N 7265 2x2 b / g / n với tích hợp Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten                2 băng tần kép WLAN / BT, 1x NFC dành cho môđun dành riêng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng đặc biệt    Fujitsu Smart Shell Concept, Water- và bụi, Disinfectable viên thuốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm        2 năm (đối với các nước trong EMEIA)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bảo hành    Dịch Vụ Nhận Hàng / Thu Hút Và Trả Hàng (tùy quốc gia) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic R727

1,550,000₫ 1,600,000₫

Fujitsu Stylistic R727

1,550,000₫ 1,600,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC R727    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Chi tiết kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sản phẩm            STYLISTIC R727 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro. Fujitsu khuyến cáo Windows 10 Pro. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tích hợp trong CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Bộ xử lý Intel® Core ™ i3-7100U Bộ xử  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lý Intel® Core ™ i5-7200U Bộ xử  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lý Intel® Core ™ i5-7300U Bộ xử  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lý Intel® Core ™ i7-7600U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng           SSD SATA III, 128 GB, M.2, có khả năng OPAL  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD SATA III, 256 GB, M.2, có khả năng OPAL  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD SATA III, 512 GB, M.2 module, khả năng OPAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng DC-in 1 (cổng kết hợp với cổng Audio line-out) x Âm thanh: line-in / microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (cổng kết hợp với Line-in) x Âm thanh: line-out / headphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 (kỹ thuật số) x Các microphone bên trong  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Bất cứ lúc nào USB phí) x USB 3.1 Gen1 (USB 3.0) tổng số  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (thông qua cáp tùy chọn hoặc cáp chuyển đổi tùy chọn) x VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mini DisplayPort  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (thông qua cáp tùy chọn hoặc cáp chuyển đổi tùy chọn) x Ethernet (RJ-45)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu nối  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cắm cho Port Replicator 1 x khe thẻ SIM (MicroSIM - chỉ dành cho các mẫu có tích hợp 4G / LTE)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x khe thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            31,8 cm (12,5 inch), PLS (Plane to Line Switching), (Full HD), Chống chói, 1,920 x 1,080 pixel, 700: 1,400 cd - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu đồ họa       Đồ hoạ Intel ® HD 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Máy ảnh phía trước 2 megapixel, camera phía sau 5 megapixel với chức năng lấy nét tự động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             từ 830 g đá phiến / 1170g bao gồm bàn phím - Trọng lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu hình thực tế (bao gồm cả pin)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chỉ có slate từ1,83 lbs / incl. bàn phím 2,58 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H)   319 x 9.5 x 201 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12.55 x 0.37 x 7.91 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy pin            lên đến 10h bảng và 9h bao gồm. bàn phím (Năng suất làm việc MobileMark ® 2014) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi chú pin         Thông tin về thời gian sử dụng pin dựa trên công nhận trên toàn thế giới BAPCo ® MobileMark ® 2014 (năng suất văn phòng). Tham khảo www.bapco.com để biết thêm chi tiết.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BapCo ® MobileMark ® Benchmark cung cấp kết quả cho phép so sánh sản phẩm trực tiếp giữa các nhà sản xuất. Nó không đảm bảo thời gian sử dụng pin cụ thể mà có thể thấp hơn và có thể khác nhau tùy thuộc vào mô hình sản phẩm, cấu hình, ứng dụng và cài đặt quản lý năng lượng. Dung lượng pin giảm nhẹ với mỗi lần sạc lại và trong suốt tuổi thọ pin. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio codec       Realtek ALC255 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng âm thanh        2x micro mảng số, 2x loa gắn sẵn (âm thanh nổi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ không dây    Bộ đôi Không dây Intel AC8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ăng ten                2 băng tần kép cho mạng WLAN, 2x cho 4G / LTE, Bluetooth chia sẻ với WLAN, 1 x NFC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        Tích hợp 10/100 / 1.000 MBit / s Intel ® I219V  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp 10/100 / 1.000 MBit / s Intel ® I219LM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (tùy chọn)      Bluetooth 4.2 LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm        2 năm (đối với các nước trong EMEIA)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bảo hành    Dịch Vụ Nhận Hàng / Thu Hút Và Trả Hàng (tùy quốc gia) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic M702

1,350,000₫ 1,400,000₫

Fujitsu Stylistic M702

1,350,000₫ 1,400,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M702   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Specifications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fujitsu Stylistic M702 (Stylistic Series) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA Tegra 3 1.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce ULP (Tegra 3) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 MB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, LPDDR2 @ 1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.1 inch 16:10, 1920 x 1200 pixel, Capacitive, WUXGA, TFT LED, Wide-view high-bright LED display, glossy: yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB SSD, 32 GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, eMMC 4.4.1 Flash Memory, 23.95 GB free - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 USB 2.0, Audio Connections: 3.5 mm mini-jack, Card Reader: microSD slot, 1 Fingerprint Reader, Sensors: 3-axis accelerometer, gyroscope, magnetic field sensor, ambient light sensor, NFC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networking - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 b/g/n (b/g/n), Bluetooth 4.0, HSPA+, LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

height x width x depth (in mm): 9.9 x 259 x 169 ( = 0.39 x 10.2 x 6.65 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 Wh Lithium-Polymer, 10080 mAh, Battery runtime (according to manufacturer): 15 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam: Rear camera: 8.1 MP, Front camera: 1.2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speakers: Dual-stereo speakers, SD card protection, 12 Months Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

590 g ( = 20.81 oz / 1.3 pounds), Power Supply: 120 g ( = 4.23 oz / 0.26 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic M532

1,150,000₫ 1,200,000₫

Fujitsu Stylistic M532

1,150,000₫ 1,200,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC M532   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Multi-Touch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-Touch Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology TFT active matrix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 10.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 25.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Android 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features on/off switch, volume control - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Tegra 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Quad-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number T30S - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer NVIDIA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.4 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n, Bluetooth 3.0 EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Focus Adjustment automatic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Light Source flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Connectivity Bluetooth 3.0 EDR, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Storage Temperature 5 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Storage Temperature 140 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MULTIMEDIA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Microphone, stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time Details Video playback: up to 8.4 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 38 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model M532 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION AND CONNECTIVITY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expansion Slots 1 x microSDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 1 x headphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x dock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Micro-USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Android - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Handheld Type tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology LPDDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots (for SD) microSD slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory Cards microSD, microSDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max External Resolution 1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cameras (for SD) rear camera + front camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear-facing Camera Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Focus Adjustment automatic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Light Source flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Android 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY LIFE DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 8.4 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage Mode video playback - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION SLOTS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type microSDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Micro-USB, dock, headphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PDA SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Computrace Mobile - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 10.3 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 0.4 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 6.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 19.68 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q775

1,550,000₫ 1,600,000₫

Fujitsu Stylistic Q775

1,550,000₫ 1,600,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q775    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 13.3 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 33.8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Microsoft Windows 7 Professional 64-bit Edition + Windows 8.1 Pro 64-bit License - Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Selling Program Fujitsu Stylistic Express Buy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Accelerometer, administrator password, gyroscope, hard drive password, magnetometer, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-5200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED flash, autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type digital pen, digitizer, keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Qty 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 46 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 14.5 hour(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q775 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Fujitsu Function Manager, Fujitsu Recovery, Fujitsu Shock Sensor Utility, McAfee Multi Access (60 days trial), Microsoft Office (Trial), Power Saving Utility, Softex OmniPass Fingerprint Authentication Utility, Windows 8.1 Pro 64-bit recovery DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED flash, autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Microsoft Windows 7 Professional 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage Provided 19 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output Current 3.42 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Frequency Required 50/60 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 8.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 34.56 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q736

1,390,000₫ 1,440,000₫

Fujitsu Stylistic Q736

1,390,000₫ 1,440,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q736    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 13.3 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 33.8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Windows 10 Pro 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards UL, cUL, CB, ICES-003 Class B, FCC Part 15 B, RSS-210, FCC Part 15 C, FCC Part 15 E, FCC Part 22, FCC Part 24, FCC Part 27 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Selling Program Fujitsu Specially Priced Fixed Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features 3D accelerometer, dust-resistant, gyroscope, hard drive password, magnetometer, moisture-resistant, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TAA Compliant Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-6200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Protocol LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED flash, autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type digital pen, digitizer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CELLULAR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM Card Type micro SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 46 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9.5 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q736 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION / CONNECTIVITY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED flash, autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type stereo microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Windows 10 Pro 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MOBILE BROADBAND - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service Activation Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cellular Protocol LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output Current 3.42 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Frequency Required 50/60 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation GPS receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION SLOTS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Micro-SIM card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SUPPORTED BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Qty 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 8.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 34.39 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q704

1,550,000₫ 1,600,000₫

Fujitsu Stylistic Q704

1,550,000₫ 1,600,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q704    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-Touch Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 12.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 31.8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Selling Program Fujitsu Stylistic Express Buy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Intel Anti-Theft Protection (iATP), administrator password, hard drive password, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-4200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n, Bluetooth 4.0 LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0 LE, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Tablet Pen, digitizer, touchscreen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 46 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 11.67 hour(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Fujitsu Recovery, Fujitsu Shock Sensor Utility, McAfee Multi Access (60 days trial), Microsoft Office (Trial), Power Saving Utility, Softex OmniPass Fingerprint Authentication Utility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q704 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Microsoft Windows 7 Professional 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage Provided 19 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output Current 3.42 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Frequency Required 50/60 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 7.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 34.56 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q665

1,110,000₫ 1,160,000₫

Fujitsu Stylistic Q665

1,110,000₫ 1,160,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q665    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 11.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 29.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Selling Program Fujitsu Specially Priced Fixed Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features 3 LED indicators, Accelerometer, administrator password, capacitive touch screen, digital compass, gyroscope, hard drive password, security lock slot (cable lock sold separately), system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Core M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number 5Y10c - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type digital pen, digitizer, keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 28 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 10.83 hour(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q665 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Adobe Reader, McAfee Multi Access (60 days trial), Microsoft Office (Trial), Microsoft Office OneNote, Softex OmniPass Fingerprint Authentication Utility, Windows 8.1 Pro 64-bit recovery DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type two microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Microsoft Windows 7 Professional 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage Provided 19 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output Current 3.42 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Frequency Required 50 - 60 Hz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 11.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 7.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 27.33 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q616

1,370,000₫ 1,420,000₫

Fujitsu Stylistic Q616

1,370,000₫ 1,420,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q616    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Audio Input / Type: Stereo microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display / Diagonal Size: 11.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight / Depth: 19.24 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight / Height: 1.19 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight / Width: 29.48 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display / Native Resolution: 1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display / Diagonal Size (metric): 29.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display / Type: LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display / Widescreen Display: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive / Capacity: 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System / Hard Drive Capacity: 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Header / Brand: Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Device / Type: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digital pen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Digitizer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Installed Size: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous / Product Color: Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networking / Data Link Protocol: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networking / Wireless Protocol: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a/b/g/n/ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Camera / Integrated Webcam: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System / Notebook Type: Tablet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided / Type: Windows 10 Pro 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Storage / Drive Type: No optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Storage / Type: None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / 64-bit Computing: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Generation: 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Manufacturer: Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Number of Cores: Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Processor Number: M3-6Y30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Clock Speed: 900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Type: Core m3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Max Supported Size: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Memory Specification Compliance: PC3-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Memory Speed: 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM / Technology: LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service & Support / Type: 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Output / Graphics Processor: Intel HD Graphics 515 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight / Weight: 775 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Type: Tablet - no keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 10 Pro 64-bit Edition - Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor / Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Core m3 (6th Gen) 6Y30 / 900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed: 2.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores: Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache: 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features: Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, Intel Smart Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4 GB (4 GB (soldered)) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max RAM Supported: 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology: LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed: 1600 MHz / PC3-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Main Storage: 128 GB SSD - (M.2) SATA 6Gb/s - TCG Opal Encryption - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type: 11.6" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology: LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution: 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio: 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness: 300 cd/m² - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Support: 16 million colors - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features: Anti-glare, Wide Viewing Angle - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio & Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor: Intel HD Graphics 515 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Allocation Technology: Shared video memory (UMA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution: 5 Megapixel (rear), 2 Megapixel (front) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Stereo speakers, stereo microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Codec: Realtek ALC283 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type: Digitizer, digital pen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features: Dual Digitizer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Communications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: Bluetooth 4.0, 802.11a/b/g/n/ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller: Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology: 3-cell lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Qty: 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Qty: 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 38 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time: Up to 10.7 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input: AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output: 65 Watt, 19 V, 3.42 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections & Expansion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots: 1 x Micro-SIM card (1 free) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro-HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader: Yes (microSD, microSDHC, microSDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software Included: Adobe Reader, Microsoft Office (Trial), Bluetooth Software Suite, McAfee Multi Access (60 days trial), TPM Application, Fujitsu Function Manager - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dockable: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security: Trusted Platform Module (TPM) Security Chip - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features: Administrator password, system password, hard drive password, wake on LAN, digital compass, Accelerometer, magnetometer, gyroscope - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories: Power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards: UL, cUL, CB, ICES-003 Class B, FCC Part 15 B, RSS-210, FCC Part 15 C, FCC Part 15 E, FCC Part 22, FCC Part 24, FCC Part 27 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Selling Program: Fujitsu Specially Priced Fixed Configuration - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TAA Compliant: Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (WxDxH): 29.48 cm x 19.24 cm x 1.19 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight: 775 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Fujitsu Stylistic Q584

1,430,000₫ 1,480,000₫

Fujitsu Stylistic Q584

1,430,000₫ 1,480,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q584    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 10.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 25.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 2560 x 1600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, chemical-resistant, digital compass, gyroscope, hard drive password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category white - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.46 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Quad-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Atom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number Z3770 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, NFC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type digital pen, digitizer, keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 38 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 11 hour(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q584 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Adobe Reader, McAfee Multi Access (60 days trial), Microsoft Office (Trial), Microsoft Office OneNote, Softex OmniPass Fingerprint Authentication Utility, Windows 8.1 HDD Recovery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type stereo microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Windows 8.1 32-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage Provided 12 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Navigation GPS receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 10.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 7.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 22.4 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q572

1,350,000₫ 1,400,000₫

Fujitsu Stylistic Q572

1,350,000₫ 1,400,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q572    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-Touch Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 10.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 25.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Z-Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number Z-60 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11b/g/n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Tablet Pen, digitizer, touchscreen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices SmartCard reader, fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 36 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 5 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Adobe Reader, CyberLink Youcam, McAfee Multi Access (60 days trial), OmniPass Fingerprint and Password Manager - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q572 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices SmartCard reader, fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features autofocus, second camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type stereo microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Microsoft Windows 7 Professional 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage Provided 19 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 10.7 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 6.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.5 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 26.38 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 3 years warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 3 years - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q555

1,190,000₫ 1,240,000₫

Fujitsu Stylistic Q555

1,190,000₫ 1,240,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q555    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen Yes (multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 10.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 25.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution 1920 x 1200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Accelerometer, digital compass, gyroscope, hard drive password, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.59 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Quad-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Atom - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number Z3795 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED flash, autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type digital pen, digitizer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices SmartCard reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Min Operating Temperature 41 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Operating Temperature 95 °F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity Range Operating 20 - 85% (non-condensing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 38 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 11 hour(s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Fujitsu Stylistic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Q555 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Adobe Reader Touch, Fujitsu Recovery, LifeBook Application Panel, McAfee Multi Access (60 days trial), Microsoft Office 365 Personal (1 year subscription), Roxio Creator, Skype Wi-Fi, System Manager - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices SmartCard reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology LPDDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIGITAL CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features LED flash, autofocus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type stereo microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS PROVIDED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type Windows 8.1 with Bing 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language Multilingual User Interface (MUI) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage Provided 12 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nominal Voltage AC 120/230 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 10.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 7.4 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.4 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 22.4 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty, technical support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerFujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q702

1,040,000₫ 1,090,000₫

Fujitsu Stylistic Q702

1,040,000₫ 1,090,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q702    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Product information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Collapse all - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Summary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         11.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Fujitsu STYLISTIC Q702 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       BQ6A330000BAAADE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 7/Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.87 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       11.9 x 7.7 x 0.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           11.89 x 7.68 x 0.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Stylistic Q550

1,000,000₫ 1,050,000₫

Fujitsu Stylistic Q550

1,000,000₫ 1,050,000₫

 

Màn hình máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng FUJITSU STYLISTIC Q550    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

Product information - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size:Q550 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Resolution           1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.5 GHz Intel Core Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2000 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                800 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           62 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11A, 802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  8 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Fujitsu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       Q550-62GB-02 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       3.75 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       4.3 x 8.5 x 12.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           4.33 x 8.54 x 12.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          62 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Alcatel One Touch Pop C7 7040D

1,020,000₫ 1,070,000₫

Alcatel One Touch Pop C7 7040D

1,020,000₫ 1,070,000₫

 

Màn hình     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      ALCATEL ONE TOUCH POP C7 7040D      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hãng sản xuất    Alcatel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ                Chính hãng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành             12 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần              2 sim GSM 850/900/1800/1900, UMTS 900/2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v4.2,CPU MT6577 Dual-core 1.3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng            Thanh, cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          131 x 68 x 10.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       139gr - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             TFT 16 triệu màu, 4.5" QHD 540 x 960 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Có Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím             Ảo QWERTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình nền              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhạc chuông      Mp3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ               Không giới hạn, danh bạ hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm cuộc gọi                Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     4GB, RAM 512MB, Hỗ trợ thẻ 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng Ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        MicroUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                Chính: 5MP (2592 x 1944 pixels), Phụ: VGA, LED Flash, Autofocus. Quay Phim 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MP4/H.263/H.264/WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem Tivi               Qua 3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3/WAV/WMA/AAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               SMS(Threaded view), MMS, Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Games  Có thể tải thêm từ Google Play - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin tiêu chuẩn   Li-ion 1800mAh, Gọi 8.5h(3G), Chờ 400h(3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian gọi       -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Mạng xã hội, đọc file văn bản, Google Seach, Maps, Mail, Talk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Alcatel One Touch Flash 6042D

1,030,000₫ 1,080,000₫

Alcatel One Touch Flash 6042D

1,030,000₫ 1,080,000₫

 

Màn hình     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      ALCATEL ONE TOUCH FLASH 6042D        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hãng sản xuất    Alcatel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ                Chính hãng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành             12 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần              2 sim GSM 850/900/1800/1900, UMTS 900/2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v4.2,CPU MT6577 Dual-core 1.3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng            Thanh, cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          131 x 68 x 10.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       139gr - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             TFT 16 triệu màu, 4.5" QHD 540 x 960 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Có Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím             Ảo QWERTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình nền              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhạc chuông      Mp3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ               Không giới hạn, danh bạ hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm cuộc gọi                Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     4GB, RAM 512MB, Hỗ trợ thẻ 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng Ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        MicroUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                Chính: 5MP (2592 x 1944 pixels), Phụ: VGA, LED Flash, Autofocus. Quay Phim 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MP4/H.263/H.264/WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem Tivi               Qua 3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3/WAV/WMA/AAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               SMS(Threaded view), MMS, Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Games  Có thể tải thêm từ Google Play - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin tiêu chuẩn   Li-ion 1800mAh, Gọi 8.5h(3G), Chờ 400h(3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian gọi       -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Mạng xã hội, đọc file văn bản, Google Seach, Maps, Mail, Talk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Alcatel One Touch Pop C5 5036D

990,000₫ 1,040,000₫

Alcatel One Touch Pop C5 5036D

990,000₫ 1,040,000₫

 

Màn hình     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      ALCATEL ONE TOUCH POP C5 5036D      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hãng sản xuất    Alcatel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ                Chính hãng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành             12 tháng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần              2 sim GSM 850/900/1800/1900, UMTS 900/2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v4.2,CPU MT6577 Dual-core 1.3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng            Thanh, cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          131 x 68 x 10.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       139gr - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             TFT 16 triệu màu, 4.5" QHD 540 x 960 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Có Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím             Ảo QWERTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình nền              Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhạc chuông      Mp3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ               Không giới hạn, danh bạ hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm cuộc gọi                Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     4GB, RAM 512MB, Hỗ trợ thẻ 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng Ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        MicroUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                Chính: 5MP (2592 x 1944 pixels), Phụ: VGA, LED Flash, Autofocus. Quay Phim 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    MP4/H.263/H.264/WMV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem Tivi               Qua 3G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          MP3/WAV/WMA/AAC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               SMS(Threaded view), MMS, Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Games  Có thể tải thêm từ Google Play - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin tiêu chuẩn   Li-ion 1800mAh, Gọi 8.5h(3G), Chờ 400h(3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian gọi       -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     -  còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Mạng xã hội, đọc file văn bản, Google Seach, Maps, Mail, Talk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Alcatel One Touch Idol 2 6037K

1,050,000₫ 1,100,000₫

Alcatel One Touch Idol 2 6037K

1,050,000₫ 1,100,000₫

 

Màn hình     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      ALCATEL ONE TOUCH IDOL 2 6037K         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Tổng Quan - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại điện thoại   SmartPhone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim                Sim bình thường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Sim   1 Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn Hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước Màn Hình     5.0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình   16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       540 x 960 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng        Cảm ứng điện dung đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 4.2 (Jelly Bean) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân                4 nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ        Mali-400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Trước   VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Sau        8.0 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay Phim          Quay phim HD 720p@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Call            Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Micro SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết Nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải Trí - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem Phim           MP4,3GP, H.263, H.264(MPEG4-AVC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe Nhạc          MP3, WAV, WMA, eAAC+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi Âm Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM Radio             Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack Tai Nghe     3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông Số Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung Lượng Pin                2000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước          136.5 x 70.0 x 7.3 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      128g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin Pin chuẩn Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ & bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng Sản Xuất   ALCATEL ( thương hiệu Trung Quốc ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sản Xuất Tại        Trung Quốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg Optimus L90 D415

986,000₫ 1,036,000₫

Lg Optimus L90 D415

986,000₫ 1,036,000₫

 

Màn hình     LG OPTIMUS L90 D415         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn     LG OPTIMUS L90 D415             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin     LG OPTIMUS L90 D415        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc     LG OPTIMUS L90 D415         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh     LG OPTIMUS L90 D415         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic     LG OPTIMUS L90 D415             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước     LG OPTIMUS L90 D415   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G     LG OPTIMUS L90 D415            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth     LG OPTIMUS L90 D415        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim     LG OPTIMUS L90 D415         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn     LG OPTIMUS L90 D415          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main     LG OPTIMUS L90 D415             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi      LG OPTIMUS L90 D415           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       Điện thoại thông minh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Quán ba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          GSM * - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Bộ xử lý 4 nhân tốc độ 1,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng    Tri-Band * - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số   GSM 850/900/1800/1900 MHz, UMTS Bands 2/4/5 * - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền dữ liệu   GPRS Class 12, UMTS (W-CDMA), EDGE, HSDPA * - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          5,18 "(H) x 2,60" (W) x 0,38 "(D) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             4,37 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            Màn hình IPS 4.7 "qHD (960 x 540) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 2.460 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Tối đa 6 giờ ** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ     Tối đa 6 ngày ** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng bộ nhớ trong          8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe nhớ MicroSD®          Hỗ trợ lên đến 32 GB *** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*             Tất cả các hỗ trợ tần số được liệt kê là mạng / nhà cung cấp cụ thể. Khả năng chuyển vùng và hỗ trợ tần số mạng có thể không khả dụng. Kiểm tra với nhà cung cấp dịch vụ mạng của bạn để xem họ có hỗ trợ thiết bị này hay không. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

**           Một số tính năng nhất định có thể sử dụng nhiều quyền lực hơn và làm cho thời gian thực tế thay đổi. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

***        Thẻ MicroSD® được bán riêng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng nâng cao của LG và Android ™ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Android ™       Android ™ 4.4, KitKat® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng    T-Mobile 4G Network *, ** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nóng Mobile           Chia sẻ kết nối dữ liệu với các thiết bị không dây tương thích khác. *, **, *** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối Wi-Fi®    802.11 b / g / n (chỉ dành cho 2.4 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth®    4,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Hỗ trợ S-GPS cho độ chính xác của vị trí - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*             Mạng 4G của T-Mobile không có ở khắp mọi nơi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

**           Tất cả các hỗ trợ tần số được liệt kê là mạng / nhà cung cấp cụ thể. Khả năng chuyển vùng và hỗ trợ tần số mạng có thể không khả dụng. Kiểm tra với nhà cung cấp dịch vụ mạng của bạn để xem họ có hỗ trợ thiết bị này hay không. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

***        Phụ thuộc vào sự sẵn có của mạng. Có thể áp dụng phí vận chuyển bổ sung. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự giải trí - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Live Zooming     Phóng to / thu nhỏ video khi phát lại. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QuickRemote ™                Điều khiển TV tương thích và hộp set-top box của nhà cung cấp cáp. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình phát video               Với Touch Lock và chức năng Resume Play; hỗ trợ H263, MPEG4, H.264, VP 8/9, XviD, M-JPEG, THEORA, WMV, VC1, các codec DivX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc Với hiệu ứng Audio Tuỳ chỉnh *: hỗ trợ AAC, AAC +, eAAC +, MP3, Vorbis, FLAC, PCM, AC3, EVRC, QCELP, WMA codec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Sync (MTP)           Truyền tập tin hoặc đồng bộ với Windows® Media Player. ** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy gia tốc         Kiểm soát các trò chơi bằng cách xoay và nghiêng điện thoại. *** - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plug & Pop          Tự động khởi chạy ứng dụng giải trí khi bạn cắm cáp USB hoặc tai nghe. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*             Cần có tai nghe (bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

**           Yêu cầu cáp USB (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía sau               Máy ảnh tự động lấy nét 5 Megapixel phía sau với đèn LED Flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt trước của máy ảnh Camera mặt trước VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết Camera         Lên đến 2560 x 1920 * (mặc định 2304 x 1296) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chụp       Chọn từ Bình thường, Toàn cảnh, Chụp liên tục, Thời gian Catch Shot ™, và Thể thao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuỳ chọn Tiêu điểm         Chọn Tự động, bằng tay hoặc Theo dõi khuôn mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết Video             Lên đến 1920 x 1080 FHD (30 khung hình / giây) * - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tạm dừng và Tiếp tục Ghi             Tạm dừng và bắt đầu trong chế độ ghi cho một tệp video liên tục. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Live Shot              Chụp ảnh tĩnh trong khi quay phim. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giọng nói             Sử dụng lệnh thoại để chụp ảnh. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng Trực tiếp           Chọn từ nhiều hiệu ứng hình ảnh khi quay video. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*             Chỉ có trên máy ảnh hoặc máy quay mặt sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Encore 2 Write Wt8Pe-B264

984,000₫ 1,034,000₫

Toshiba Encore 2 Write Wt8Pe-B264

984,000₫ 1,034,000₫

 

Màn hình máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  TOSHIBA ENCORE 2 WRITE WT8PE-B264          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Kích thước màn hình      8 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1280 x 800 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            1,33 GHz Atom Z2760 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Đồ hoạ di động Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802,11 A / G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   15 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Toshiba Encore 2 Viết máy tính bảng WT8PE-B264 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     PDW0CU-001002 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       13,4 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      8,3 x 5,2 x 0,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              8,3 x 5,2 x 0,37 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       vàng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Webcam phía sau   8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ Flash               64,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn        5 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium ion. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lg G Pad F V496 LgG

984,000₫ 1,034,000₫

Lg G Pad F V496 LgG

984,000₫ 1,034,000₫

 

Màn hình máy tính bảng  LG G PAD F V496      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LG G PAD F V496          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LG G PAD F V496     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LG G PAD F V496      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LG G PAD F V496      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LG G PAD F V496          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LG G PAD F V496            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LG G PAD F V496         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LG G PAD F V496     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LG G PAD F V496      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LG G PAD F V496       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LG G PAD F V496          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LG G PAD F V496        

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2014, tháng tám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2014, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          210,8 x 124,2 x 10 mm (8,30 x 4,89 x 0,39 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             344 g (12,13 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,0 inch, 187,6 cm 2 (~ 71,6% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 188 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            kính cường lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4.2 (KitKat), có thể nâng cấp lên 5.0.2 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 305 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16/32 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, toàn cảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 1,3 MP, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11a / b / g / n, hai băng tần, điểm truy cập, Wi-Fi Direct, DLNA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Accelerometer, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc XviD / MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem / chỉnh sửa hình ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin không thể tháo rời Li-Ion 4200 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             Lên đến 650 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Đen, Trắng, Đen Luminous, Màu Luminous Blue - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lg G Pad 8.0 Lte

963,000₫ 1,013,000₫

Lg G Pad 8.0 Lte

963,000₫ 1,013,000₫

 

Màn hình máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LG G PAD 8.0 LTE       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2014, tháng tám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2014, tháng 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          210,8 x 124,2 x 10 mm (8,30 x 4,89 x 0,39 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             344 g (12,13 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,0 inch, 187,6 cm 2 (~ 71,6% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 188 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo vệ            kính cường lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4.2 (KitKat), có thể nâng cấp lên 5.0.2 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 305 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16/32 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP, tự động lấy nét - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, phát hiện khuôn mặt, toàn cảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 1,3 MP, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11a / b / g / n, hai băng tần, điểm truy cập, Wi-Fi Direct, DLNA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng hồng ngoại              Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Accelerometer, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Mail, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc XviD / MP4 / H.264 - Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC +  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem / chỉnh sửa hình ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình soạn thảo tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin không thể tháo rời Li-Ion 4200 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đứng gần             Lên đến 650 giờ (3G) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Đen, Trắng, Đen Luminous, Màu Luminous Blue - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LG G PAD 8.0 LTE

Microsoft Surface 1516

988,000₫ 1,038,000₫

Microsoft Surface 1516

988,000₫ 1,038,000₫

 

Màn hình máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng MICROSOFT SURFACE 1516           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

                10.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Resolution           1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366 x 768 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.3 GHz Tegra 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    NVIDIA Tegra - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  8 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Microsoft - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Surface 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       Surface 32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.5 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       10.8 x 6.8 x 0.4 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           10.81 x 6.77 x 0.37 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Dark Titanium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Webcam Resolution             6 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               NVIDIA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       ATA-4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio-out Ports (#)         1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                110 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Microsoft Surface Pro Rt

965,000₫ 1,015,000₫

Microsoft Surface Pro Rt

965,000₫ 1,015,000₫

 

Màn hình máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng MICROSOFT SURFACE PRO RT     

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab E T377A tabe

1,020,000₫ 1,070,000₫

Samsung Galaxy Tab E T377A tabe

1,020,000₫ 1,070,000₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB E T377A   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab S2 Sm-T815Y tab2

1,110,000₫ 1,160,000₫

Samsung Galaxy Tab S2 Sm-T815Y tab2

1,110,000₫ 1,160,000₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 SM-T815Y     

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab 2 7.0 P3100

962,000₫ 1,012,000₫

Samsung Galaxy Tab 2 7.0 P3100

962,000₫ 1,012,000₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 2 7.0 P3100         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab S2 9.7 Sm-T819Y tabs2

974,000₫ 1,024,000₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB S2 9.7 SM-T819Y           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab Pro Sm-T320

1,082,000₫ 1,132,000₫

Samsung Galaxy Tab Pro Sm-T320

1,082,000₫ 1,132,000₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB PRO SM-T320    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Tab 4 7.0 Sm-T230 tab4

960,400₫ 1,010,400₫

Samsung Galaxy Tab 4 7.0 Sm-T230 tab4

960,400₫ 1,010,400₫

 

Màn hình máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng SAMSUNG GALAXY TAB 4 7.0 SM-T230    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

2G          GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   HSDPA, 21 Mbps; HSUPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RA MẮT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt  Tháng 08 năm 2011 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày có hàng     0000-00-00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN MÁY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          256.7 x 175.3 x 8.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       595 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        Màn hình cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          800 x 1280 pixels, 10.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng đa điểm             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Mặt kính Gorilla Glass chống trầy xước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Phím điều khiển cảm ứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TouchWiz UX UI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android v3.0.x (Honeycomb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý (CPU)   Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     16 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera chính    3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm             Geo-tagging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có, 720p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Có, 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu chuông       Không hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack audio 3.5mm            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Stereo speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ngõ ra audio 3.5mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG GIAO TIẾP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có, v3.0 với A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị toàn cầu (GPS)   Có, hỗ trợ A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hồng ngoại         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Có, v2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẶC ĐIỂM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tin nhắn               Email, Push Mail, IM, RSS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       Có, giả lập Java MIDP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Máy tính bảng, không hỗ trợ chức năng điện thoại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Tích hợp mạng xã hội - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- La bàn số - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- TV-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem video MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/OGG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Lịch tổ chức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem / chỉnh sửa văn bản - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Adobe Flash 10.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ghi âm giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Nhập liệu đoán trước từ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin chuẩn            Li-Po 7000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chờ        - - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đàm thoại           Xem vieo lên đến 9 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ            Tiếng Anh, Tiếng Việt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen, Trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008