Open 7:30 - 20:30 CN & Lễ

Ổ CỨNG HDD SSD SAMSUNG

Hdd Samsung Ata 120Gb - 2.5'

240,000₫

Brand    Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   M5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EAN       4019518018458 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                Desktop HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA-100, IDE, PATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer, Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         826 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5", 2.5" x 1/8H - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency              5.56 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                240 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Samsung Ata 120Gb - 3.5'

1,000₫

Disk Family - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  SpinPoint P80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  120 GB (120 x 1 000 000 000 bytes) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Disks - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Number Of Heads - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotational Speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Rotation Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  8.33 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Rotational Latency - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  4.17 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Disk Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Ultra-ATA/133 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer-Host Max. Rate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  133 MB/seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Buffer Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2048 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Drive Ready Time (typical) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  7 seconds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Average Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  8.9 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Track To Track Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.8 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Full Stroke Seek Time - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  18 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  101.6 mm (4.00 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  146.05 mm (5.75 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  25.4 mm (1.00 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  635 grams (1.40 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2.9 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Min performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.0 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Acoustic (Max performance and volume) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  3.0 Bel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Required Power For Spinup - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  2060 mA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Seek) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  6.0 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  4.8 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Power Required (Standby) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  0.5 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Samsung Ata 160Gb - 2.5'

1,000₫

Brand    Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Spinpoint M5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       683728122928 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               160GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA, Ultra ATA-100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         826 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                24 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   2.8 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    0.4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.9 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.4 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Samsung Ata 320Gb - 2.5'

31,000₫

Brand    Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   HM320JI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       8808987458850 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer, Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         138 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                26 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.23 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

Acer Aspire Ac24-760-Ur11

29,600₫

Màn hình ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AC24-760-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AC24-760-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AC24-760-UR11

Không quay

Máy nóng

 

Acer Aspire Az3-715-Ur52

38,000₫

Màn hình ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE AZ3-715-UR52

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i5-6400T 2.2 GHz; Quad-core

Chipset: Intel® H110 Express

Memory:

DDR4

8 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage:

1 TB hard drive

DVD-Writer

Drive Interface

Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 530

DDR4 Shared graphics memory

Screen:

23.8"

Full HD (1920 x 1080) resolution

IPS technology

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Bluetooth 4.0 + LE

Ports & Connectors

1x USB 2.0

4x USB 3.0

Network (RJ-45)

HDMI® Output

Power Supply: 90 W

Dimensions (W x D x H): 23.34" x 1.42" x 18.45"

Acer Aspire C22-860-Ur11

23,200₫

Màn hình ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE C22-860-UR11

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE C22-860-UR11

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE C22-860-UR11

Không quay

Máy nóng

Operating System: Windows 10 Home

Processor: Intel® Core™ i3-7100U 2.4 GHz; Dual-core

Memory:

DDR4

4 GB (standard)

Up to 16 GB (maximum)

Storage: 1 TB hard drive

Drive Interface: Serial ATA

Graphics:

Intel® HD Graphics 620

DDR4 Shared graphics memory

Screen: Full HD (1920 x 1080) resolution

Connectivity:

802.11ac wireless LAN

Gigabit LAN

Ports & Connectors: 

2x USB 2.0

2x USB 3.1 Gen 1

Network (RJ-45)

1x HDMI® Output

Power Supply: 65 W

Dimensions (W x D x H): 19.28" x 0.43" x 14.27"