• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Ổ CỨNG HDD

Hdd Wd Sata 120Gb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Hdd Wd Sata 120Gb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Brand         Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model         Caviar SE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC  718037105222 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure    Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity     120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size  8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type  HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed      7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra), USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform     Mac, PC, Unix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate   100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate     75.25 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor         3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time   8.9 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission   39 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Swap   Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height         1.02 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width         4.02 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth         5.79 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        1.32 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 1Tb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Hdd Wd Sata 1Tb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blue - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WD10EZEX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity Up to 6TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Boost your PC storage with WD Blue drives, the brand designed specifically for desktop and all-in-one PCs. The WD Blue family now delivers data storage capacities up to 6TB. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Improve PC Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pair a larger capacity drive with an SSD to give your desktop a performance and storage boost. The SSD maximizes speed of data access, while the WD Blue drive stores up to 6TB of movies, games, files, applications and more. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Upgrade and Backup with Ease - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WD hard drives come with free access to WD Acronis True Image. Backup and restore functions make it easy to save and retrieve your personal data without the need to reinstall the OS. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trust in WD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Customers around the world know that WD's reliability is legendary. Every WD Blue drive is designed, tested and built to last. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Future-Proof Your Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With better technology comes bigger storage needs. Cameras that record ultra-high definition video at 4K resolution at 30 frames per second require a ton of storage. Handling all that media is a snap with our 6TB drive. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NoTouch Ramp Load Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Safely positions the recording head off the disk surface to protect your data. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IntelliSeek - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Calculates optimum seek speeds to lower power consumption, noise and vibration. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

For Daily Computing - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25.40mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.60mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (maximum) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

147.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 250Gb - 2.5

960,000₫ 1,010,000₫

Hdd Wd Sata 250Gb - 2.5

960,000₫ 1,010,000₫

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WD Green - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WD15EARS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Erased (DoD 5220.22 M Compliant) and tested good (Not formatted, partitioned, or allocated). Sold as used and in working condition. There may be drives that have up to 50 bad sectors. There may be writing or markings on the drive or the drive may vary slightly (color and/or label may differ) from picture but the model numbers will be the same. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ideal for Servers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 2Tb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Hdd Wd Sata 2Tb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Brand    Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Caviar SE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       000049255294, 683728157289, 718037721767 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               80GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS, SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         93.5 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           8.9 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                35 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Swap             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   1.03 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   5.79 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 1.6 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 320Gb - 2.5'

960,000₫ 1,010,000₫

Hdd Wd Sata 320Gb - 2.5'

960,000₫ 1,010,000₫

Screen Size         3.5 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           1 TB desktop - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

National Stock Number 7025-01-619-0850 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    WD10EZEX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       WD10EZEX - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       1.61 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       5.8 x 4 x 1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           5.8 x 4 x 1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Blue - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 3Tb - 3.5'

960,000₫ 1,010,000₫

Hdd Wd Sata 3Tb - 3.5'

960,000₫ 1,010,000₫

Brand    Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Caviar SE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       718037105222 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             ATA/ATAPI-6, DMA/ATA-100 (Ultra), USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              Mac, PC, Unix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate         75.25 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           8.9 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                39 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Swap             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   1.02 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    4.02 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   5.79 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 1.32 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 40Gb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Hdd Wd Sata 40Gb - 3.5'

1,025,000₫ 1,075,000₫

Product Identifiers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand         Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model         Caviar - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC  705232908680 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure    Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity     40GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size  2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type  HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed      7200RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface      SATA I - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation Desktop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform     Mac, PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate   150Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Transfer Rate     93.5 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor         3.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time   8.9 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission   32 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height         1.03 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width         4 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth         5.79 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight        1.5 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hdd Wd Sata 80Gb - 2.5'

960,000₫ 1,010,000₫

Hdd Wd Sata 80Gb - 2.5'

960,000₫ 1,010,000₫

Brand    Western Digital - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model   Scorpio Blue - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC       718037730080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure            Internal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed   5400RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Designation        Laptop Computer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform              PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Data Transfer Rate         300Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time           12 ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Emission                24 dB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Swap             Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   0.37 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    2.75 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   3.94 in. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.26 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 1TB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 640GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 640GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

General Information      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Hard Drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number(MPN)      HCC541064A9E680- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor  2.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 640GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache  8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 640GB for your data storage needs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s interface optimizes burst performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed: 5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: 2.5 inch and Cache: 8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 LBS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (inches)  2.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (inches) 0.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth (inches)  3.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 750GB

990,000₫ 1,040,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000 750GB

990,000₫ 1,040,000₫

General Information      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand    HGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      Hard Drives- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number(MPN)           HCC541075A9E680- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Details               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface  SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed   5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache   8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Details     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity: 750GB for your data storage needs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s interface optimizes burst performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed: 5.4K RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: 2.5 inch and Cache: 8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 0.22 LBS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (inches)  2.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (inches) 0.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth (inches)  3.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000.B 1TB

990,000₫ 1,040,000₫

HGST HDD CINEMASTAR C5K1000.B 1TB

990,000₫ 1,040,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HCC541010B9E360 / 1W10113- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)  1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)  512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)  16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)  5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)  5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)  300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)  1152- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical) 15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power on Hours (POH) Per Month  732- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles   600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability (hrs/day x days/wk)   24x7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)  2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)  2.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5VDC (+-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dissipation Startup (W, peak, max)  5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.5 (+-2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, typical)  115- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating) Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base Casting temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0° to 65° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Base Casting temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 70° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Hdd Cinemastar Z5k500 500gb

960,000₫ 1,010,000₫

Hgst Hdd Cinemastar Z5k500 500gb

960,000₫ 1,010,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model # / Part #- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HCC545050A7E630 / 0J42255- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)  500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recording Zones  24- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Heads (physical) 4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Disks  2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)  512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Areal Density (Gbits/sq. in.)  375- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)  32- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM) 5400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms) 5.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max) 300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max) 875- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)  15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power on Hours (POH) Per Month 730- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles 600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)  2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)  2.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup Current (A, max) 4.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg) 1.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg) 1.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Height (mm) 9.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (width x depth, mm) 70 x 100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, max) 95- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature 0° to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

400G (2 ms) 225G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature  -40° to 65°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave) 1000G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 100GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 100GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

Model Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal / External           Internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          8 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Seek Read         13 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency              7.04 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface transferring rates         150 (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        100 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Heads            2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes Per Sector               512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed             4260 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces/Controllers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA     SATA 1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 mm (2.75 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   9.5 mm (0.37 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.2 mm (3.94 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 97 g (3.42 ounces)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Miscellaneous- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Voltage    +5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 200GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 200GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

Hard drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive capacity          200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive interface        Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive speed             4200 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive size  2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive device, buffer size               8 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read seek           13 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device type        HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average latency               7.04 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes per sector               512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard disk number of heads         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Start/stop cycles              600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (typical)      2.15 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (standby)  0.2 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power consumption (PowerSave)            0.8 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational conditions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating temperature (T-T)      -30 - 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature (T-T)          -40 - 95 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating vibration         3 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating vibration               5 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating altitude           -300 - 5500 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating altitude -300 - 15000 m- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating shock               300 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-operating shock     800 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight & dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   9.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth   100.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 97 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 250GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 250GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

References- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Find CodeK480444- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer / BrandHGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer's SKU0A60316- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Disk- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Capacity250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Capacity250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Size2.5 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Size2.5 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Disk Speed4200RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive InterfaceSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

InterfaceSATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer/RAM8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Heads2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental-30 to 85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non Operating Temperature-40 to 95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating)300Gs for 2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Non Operating)800Gs for 1ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (Non-Operating)5 G, with 10 - 500 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics (Seek Mode)3.0dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics (Idle Mode)2.4dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form FactorHard Disk Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure typeInternal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pack Quantity1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions6.985cm (W) x 10.0cm (D) - Weight 0.097kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 320GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

HGST HDD ENDURASTAR J4K320 320GB

1,023,000₫ 1,073,000₫

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 1.5Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity (GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 / 250 / 200 / 100 / 80- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recording Zones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

31- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Heads (physical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Disks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sector Size (Variable, Bytes/sector)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Areal Density (Gbits/sq. in.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

425- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Buffer (MB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4260- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency Average (ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.04- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Transfer Rate (MB/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media Transfer Rate (Mbits/sec, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time (read, ms, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Rate (non-recoverable, bits read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

< 1 per 10^13 bits transferred- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Load/Unload Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Availability (hrs/day x days/wk)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24x7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acoustics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle (Bels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational (Bels, typical)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Requirement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+5 VDC (+/-5%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Startup (W, peak, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read/Write (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Idle (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standby (W, avg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep (W)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.14- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (g, max)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions, Without Bracket (mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85 x 100.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight, Without Bracket (g)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

97- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-30° to 85° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300G (2ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (5 to 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 3G (10-500Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altitude (m)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-450 to 5,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental (non-operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40° to 95° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (half-sine wave)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800G (1ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration (5 to 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 5G (10-500Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altitude (m)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-300 to 15,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Hdd Ultrastar 7K2 1Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Hgst Hdd Ultrastar 7K2 1Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar 7K2
Model
HUS722T1TALA604 (1W10001)

Performance

Interface
SATA 6.0Gb/s
Capacity
1TB
RPM
7200 RPM
Cache
128MB
Average Seek Time
7.7ms
Average Write Time
8.3ms
Average Latency
4.2ms

Features

Features
Up to 2TB capacity in a standard 3.5-inch form factor

Enhanced RAFF anti-vibration technology for robust performance in multi-drive environments

Reliable, field-proven design

SATA 6Gb/s with 512-byte (512n) supports legacy enterprise applications

2M hours MTBF rating
Usage
For Enterprise Storage

Dimensions

Form Factor
3.5"
Height (maximum)
26.10mm
Width (maximum)
101.60mm
Length (maximum)
147.00mm

Hgst Hdd Ultrastar 7K6000 2Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Hgst Hdd Ultrastar 7K6000 2Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

GENERAL

  • Capacity
    2 TB
  • Interface
    SATA 6Gb/s
  • Bytes per Sector
    512
  • Buffer Size
    128 MB
  • Weight
    25.22 oz
  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

INTERFACE PROVIDED

  • Qty
    1
  • Connector Type
    7 pin Serial ATA
  • Storage Interface
    Serial ATA-600

MISCELLANEOUS

  • MTBF
    2000000 sec

PERFORMANCE

  • Internal Data Rate
    202 MBps
  • Seek Time
    7.6 ms (average)
  • Drive Transfer Rate
    600 MBps (external)
  • Average Latency
    4.16 ms
  • Spindle Speed
    7200 rpm

EXPANSION & CONNECTIVITY

  • Interfaces
    1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA

HARD DRIVE

  • Form Factor
    3.5" x 1/3H
  • Spindle Speed
    7200 rpm
  • Features
    24x7 continuous operation, Advanced Format technology, Rebuild Assist mode, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Secure Erase function, media caching technology, non-volatile cache
  • Hard Drive Type
    internal hard drive
  • Form Factor (Short)
    3.5"
  • Form Factor (metric)
    8.9 cm x 1/3H
  • Form Factor (Short) (metric)
    8.9 cm
  • Storage Interface
    Serial ATA-600
  • Interface
    Serial ATA-600
  • Average Seek Time
    7.6 ms
  • Average Latency
    4.16 ms
  • Data Transfer Rate
    600 MBps
  • Internal Data Rate
    202 MBps
  • Buffer Size
    128 MB
  • Bytes per Sector
    512 Hz
  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^15
  • Load / Unload Cycles
    600,000

MANUFACTURER WARRANTY

  • Service & Support
    Limited warranty - 5 years

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

  • Min Operating Temperature
    41 °F
  • Max Operating Temperature
    140 °F

HEADER

  • Brand
    HGST
  • Product Line
    HGST Ultrastar 7K6000
  • Model
    HUS726020ALE614
  • Packaged Quantity
    1
  • Compatibility
    PC

BAY REQUIRED

  • Type
    internal
  • Form Factor
    3.5" x 1/3H
  • Form Factor (metric)
    8.9 cm x 1/3H
  • Total Qty
    1

POWER CONSUMPTION

  • Mode
    active, low power idle
  • Value
    7.1 Watt, 9.1 Watt

DIMENSIONS & WEIGHT

  • Width
    4 in
  • Depth
    5.8 in
  • Height
    1 in
  • Weight
    25.22 oz

SERVICE & SUPPORT

  • Type
    5 years warranty

SERVICE & SUPPORT DETAILS

  • Full Contract Period
    5 years
  • Type
    limited warranty

SHOCK & VIBRATION TOLERANCE

  • Shock Acceleration (Operating)
    70 g
  • Shock Duration (Operating)
    2 ms half-sine pulse
  • Shock Acceleration (Non-operating)
    300 g
  • Shock Duration (Non-operating)
    1 ms half-sine pulse
  • Vibration Acceleration (Operating)
    0.67 g
  • Vibration Frequency Range (Operating)
    5-500 Hz
  • Vibration Acceleration (Non-operating)
    1.04 g
  • Vibration Frequency Range (Non-operating)
    5-500 Hz

RELIABILITY

  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^15
  • MTBF
    2,000,000 hours

GENERAL

  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

    GENERAL

    • Capacity
      2 TB
    • Interface
      SATA 6Gb/s
    • Bytes per Sector
      512
    • Buffer Size
      128 MB
    • Weight
      25.22 oz
    • Manufacturer
      Western Digital Corp.

    INTERFACE PROVIDED

    • Qty
      1
    • Connector Type
      7 pin Serial ATA
    • Storage Interface
      Serial ATA-600

    MISCELLANEOUS

    • MTBF
      2000000 sec

    PERFORMANCE

    • Internal Data Rate
      202 MBps
    • Seek Time
      7.6 ms (average)
    • Drive Transfer Rate
      600 MBps (external)
    • Average Latency
      4.16 ms
    • Spindle Speed
      7200 rpm

    EXPANSION & CONNECTIVITY

    • Interfaces
      1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA

    HARD DRIVE

    • Form Factor
      3.5" x 1/3H
    • Spindle Speed
      7200 rpm
    • Features
      24x7 continuous operation, Advanced Format technology, Rebuild Assist mode, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Secure Erase function, media caching technology, non-volatile cache
    • Hard Drive Type
      internal hard drive
    • Form Factor (Short)
      3.5"
    • Form Factor (metric)
      8.9 cm x 1/3H
    • Form Factor (Short) (metric)
      8.9 cm
    • Storage Interface
      Serial ATA-600
    • Interface
      Serial ATA-600
    • Average Seek Time
      7.6 ms
    • Average Latency
      4.16 ms
    • Data Transfer Rate
      600 MBps
    • Internal Data Rate
      202 MBps
    • Buffer Size
      128 MB
    • Bytes per Sector
      512 Hz
    • Non-Recoverable Errors
      1 per 10^15
    • Load / Unload Cycles
      600,000

    MANUFACTURER WARRANTY

    • Service & Support
      Limited warranty - 5 years

    ENVIRONMENTAL PARAMETERS

    • Min Operating Temperature
      41 °F
    • Max Operating Temperature
      140 °F

    HEADER

    • Brand
      HGST
    • Product Line
      HGST Ultrastar 7K6000
    • Model
      HUS726020ALE614
    • Packaged Quantity
      1
    • Compatibility
      PC

    BAY REQUIRED

    • Type
      internal
    • Form Factor
      3.5" x 1/3H
    • Form Factor (metric)
      8.9 cm x 1/3H
    • Total Qty
      1

    POWER CONSUMPTION

    • Mode
      active, low power idle
    • Value
      7.1 Watt, 9.1 Watt

    DIMENSIONS & WEIGHT

    • Width
      4 in
    • Depth
      5.8 in
    • Height
      1 in
    • Weight
      25.22 oz

    SERVICE & SUPPORT

    • Type
      5 years warranty

    SERVICE & SUPPORT DETAILS

    • Full Contract Period
      5 years
    • Type
      limited warranty

    SHOCK & VIBRATION TOLERANCE

    • Shock Acceleration (Operating)
      70 g
    • Shock Duration (Operating)
      2 ms half-sine pulse
    • Shock Acceleration (Non-operating)
      300 g
    • Shock Duration (Non-operating)
      1 ms half-sine pulse
    • Vibration Acceleration (Operating)
      0.67 g
    • Vibration Frequency Range (Operating)
      5-500 Hz
    • Vibration Acceleration (Non-operating)
      1.04 g
    • Vibration Frequency Range (Non-operating)
      5-500 Hz

    RELIABILITY

    • Non-Recoverable Errors
      1 per 10^15
    • MTBF
      2,000,000 hours

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.2Tb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.2Tb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar C10K1800
Model
HUC101812CS4200 (0B27977)
Packaging
Bare Drive

Performance

Interface
SAS 12Gb/s
Capacity
1.2TB
Cache
128MB
Average Latency
2.85ms
RPM
10520 RPM

Features

Features
Industry-leading 1.8TB capacity in a 10K RPM HDD, 50% more than previous generations

Best-in-class performance
- 2.5X faster random write*
- 23% faster sequential*

Advance format (4KN and 512e) and 512n models

12Gb/s SAS moves more data quickly & reliably

128MB cache buffer manages data efficiency

Advanced Power Management optimizes power consumption

Best-in-class power efficiency

2M hours MTBF rating and 5-year warranty

Security & encryption models including ISE, TCG-SED & FIPS 140-2 certified TCG-SED

Applications/Environments
- Tier 1 enterprise-class, high-performance servers in data centers processing hot and warm data
- Traditional mission-critical enterprise-class servers and storage
- HPC, databases, OLTP, and BP applications requiring high reliability and 24x7 availability
- Enterprise-class data security environments requiring increased security & easy drive retirement
- Power- and space-constrained, mission-critical environments

* Compared to previous generation

Dimensions

Form Factor
2.5"
Height (maximum)
15mm
Width (maximum)
70.1mm
Length (maximum)
100.45mm

Group

Style
SAS ULTRA 512E ISE

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.8Tb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 1.8Tb

1,041,000₫ 1,091,000₫

GENERAL

  • Hardware Encryption
    Yes
  • Bytes per Sector
    4096
  • Interface
    SAS 12Gb/s
  • Buffer Size
    128 MB
  • Weight
    8.01 oz
  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

MISCELLANEOUS

  • Compliant Standards
    EcoTrac
  • Microsoft Certifications
    Compatible with Windows 7
  • MTBF
    2000000 sec
  • Hardware Encryption
    Yes
  • Encryption Details
    Self-Encrypting Drive (SED), TCG Enterprise SSC

INTERFACE PROVIDED

  • Qty
    1
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3

HARD DRIVE

  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Spindle Speed
    10520 rpm
  • Features
    24x7 continuous operation, Advanced Format technology, Advanced Power Management technology, End-to-end data protection (ANSI), Iterative Detection Read Channel (IDRC) technology, Repeatable Run Out (RRO) fields, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Workload detector technology, media caching technology
  • Hard Drive Type
    internal hard drive
  • Form Factor (Short)
    2.5"
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Form Factor (Short) (metric)
    6.4 cm
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Average Seek Time
    3.3 ms
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Data Transfer Rate
    1.2 GBps
  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Buffer Size
    128 MB
  • Bytes per Sector
    4096 Hz
  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^16

EXPANSION & CONNECTIVITY

  • Interfaces
    1 x SAS 12 Gb/s

PERFORMANCE

  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Seek Time
    3.3 ms (average)
  • Drive Transfer Rate
    1.2 GBps (external)
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Spindle Speed
    10520 rpm

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

  • Min Operating Temperature
    41 °F
  • Max Operating Temperature
    131 °F

HEADER

  • Brand
    HGST
  • Product Line
    HGST Ultrastar C10K1800
  • Model
    HUC101818CS4201
  • Packaged Quantity
    1
  • Compatibility
    PC

BAY REQUIRED

  • Type
    internal
  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Total Qty
    1

DIMENSIONS & WEIGHT

  • Width
    2.8 in
  • Depth
    4 in
  • Height
    0.6 in
  • Weight
    8.01 oz

POWER CONSUMPTION

  • Mode
    active, idle
  • Value
    5.1 Watt, 7.4 Watt

SERVICE & SUPPORT

  • Type
    5 years warranty

SERVICE & SUPPORT DETAILS

  • Full Contract Period
    5 years
  • Type
    limited warranty

SHOCK & VIBRATION TOLERANCE

  • Shock Acceleration (Operating)
    60 g
  • Shock Duration (Operating)
    2 ms half-sine pulse
  • Shock Acceleration (Non-operating)
    300 g
  • Shock Duration (Non-operating)
    2 ms half-sine pulse
  • Vibration Acceleration (Operating)
    0.4 g
  • Vibration Frequency Range (Operating)
    5-500 Hz
  • Vibration Acceleration (Non-operating)
    1.5 g
  • Vibration Frequency Range (Non-operating)
    5-500 Hz

RELIABILITY

  • Non-Recoverable Errors
    1 per 10^16
  • MTBF
    2,000,000 hours

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 600Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Model

Brand
HGST
Series
Ultrastar C10K1800
Model
HUC101860CSS200 (0B28808)
Packaging
Bare Drive

Performance

Interface
SAS 12Gb/s
Capacity
600GB
Cache
128MB
Average Seek Time
3.3-3.5ms
Average Write Time
3.8-4.2ms
Average Latency
2.85ms
RPM
10520 RPM

Features

Features
Industry-leading 1.8TB capacity in a 10K RPM HDD, 50% more than previous generations

Best-in-class performance
- 2.5X faster random write*
- 23% faster sequential*

Advance format (4KN and 512e) and 512n models

12Gb/s SAS moves more data quickly & reliably

128MB cache buffer manages data efficiency

Advanced Power Management optimizes power consumption

Best-in-class power efficiency

2M hours MTBF rating and 5-year warranty

Security & encryption models including ISE, TCG-SED & FIPS 140-2 certified TCG-SED

Applications/Environments
- Tier 1 enterprise-class, high-performance servers in data centers processing hot and warm data
- Traditional mission-critical enterprise-class servers and storage
- HPC, databases, OLTP, and BP applications requiring high reliability and 24x7 availability
- Enterprise-class data security environments requiring increased security & easy drive retirement
- Power- and space-constrained, mission-critical environments

* Compared to previous generation

Dimensions

Form Factor
2.5"
Height (maximum)
15mm
Width (maximum)
70.1mm
Length (maximum)
100.45mm

Group

Style
SAS ULTRA 512N ISE

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 900Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

Hgst Hdd Ultrastar C10K1800 900Gb

1,041,000₫ 1,091,000₫

GENERAL

  • Capacity
    900 GB
  • Bytes per Sector
    4096
  • Interface
    SAS 12Gb/s
  • Buffer Size
    128 MB
  • Weight
    8.01 oz
  • Manufacturer
    Western Digital Corp.

MISCELLANEOUS

  • Compliant Standards
    EcoTrac
  • Microsoft Certifications
    Compatible with Windows 7
  • MTBF
    2000000 sec

INTERFACE PROVIDED

  • Qty
    1
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3

HARD DRIVE

  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Spindle Speed
    10520 rpm
  • Features
    Advanced Format technology, Advanced Power Management technology, nCache non-volatile write cache, End-to-end data protection (ANSI), Enhanced Availability (EA) for 24x7 access to data, Iterative Detection Read Channel (IDRC) technology, Repeatable Run Out (RRO) fields, Rotational Vibration Safeguard (RVS), Secure Erase function, Workload detector technology, media caching technology
  • Hard Drive Type
    internal hard drive
  • Form Factor (Short)
    2.5"
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Form Factor (Short) (metric)
    6.4 cm
  • Storage Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Interface
    Serial Attached SCSI 3
  • Average Seek Time
    3.3 ms
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Data Transfer Rate
    1.2 GBps
  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Buffer Size
    128 MB
  • Bytes per Sector
    4096 Hz
  • Non-Recoverable Errors
    10 per 10^16

EXPANSION & CONNECTIVITY

  • Interfaces
    1 x SAS 12 Gb/s

PERFORMANCE

  • Internal Data Rate
    247 MBps
  • Seek Time
    3.3 ms (average)
  • Drive Transfer Rate
    1.2 GBps (external)
  • Average Latency
    2.85 ms
  • Spindle Speed
    10520 rpm

ENVIRONMENTAL PARAMETERS

  • Min Operating Temperature
    41 °F
  • Max Operating Temperature
    131 °F

HEADER

  • Brand
    HGST
  • Product Line
    HGST Ultrastar C10K1800
  • Model
    HUC101890CS4204
  • Packaged Quantity
    1
  • Compatibility
    PC

BAY REQUIRED

  • Type
    internal
  • Form Factor
    2.5" SFF
  • Form Factor (metric)
    6.4 cm SFF
  • Total Qty
    1

DIMENSIONS & WEIGHT

  • Width
    2.8 in
  • Depth
    4 in
  • Height
    0.6 in
  • Weight
    8.01 oz

POWER CONSUMPTION

  • Mode
    active, active idle
  • Value
    4.3 Watt, 6.2 Watt

SERVICE & SUPPORT

  • Type
    5 years warranty

SERVICE & SUPPORT DETAILS

  • Full Contract Period
    5 years
  • Type
    limited warranty

RELIABILITY

  • Non-Recoverable Errors
    10 per 10^16
  • MTBF
    2,000,000 hours

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008