• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Ổ CỨNG HDD

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 128Gb

966,000₫ 1,016,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 128Gb

966,000₫ 1,016,000₫

Performance* - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed**            Up to 560 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed**           Up to 500 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***              Up to 97,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***             Up to 51,000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller            Marvell 88SS1074B1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash        TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache      256MB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             M.2 SATA 6Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector            M.2 connector for DC 3.3V input - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector                M.2 connector - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)    80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 10g / 0.35oz (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement              3.3V / 2.0A (Max.) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature     0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)             80 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3-Year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported     Microsoft Windows OS / Linux OS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval              UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support  TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade          Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

1,039,000₫ 1,089,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

1,039,000₫ 1,089,000₫

Performance*- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed** Up to 560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed** Up to 530 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***   Up to 98,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***   Up to 84,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller             Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash         TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache       512MB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor         M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface               M.2 SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector               M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector  M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)      80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight   10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement                3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature       0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration               7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF     1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)               160- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty               3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported         Microsoft Windows OS / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval                UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support     TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade            Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features               PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

1,039,000₫ 1,089,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 256Gb

1,039,000₫ 1,089,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Plextor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M7V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PX-256M7VG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 2280 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell 88SS1074B1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 530 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 98,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 84,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Durable TLC SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Equipped with PlexNitro, the performance optimizing buffering technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uses the latest LDPC technology to guarantee data accuracy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random read/write up to 98K/84K IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports PlexTurbo, PlexCompressor, and PlexVault - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Available in 128, 256, and 512GB capacities - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TBW up to 80TB / 160TB / 320TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G (Max.), at 1 msec half-sine - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.65mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

80.00mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.35 oz. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 512Gb

1,039,000₫ 1,089,000₫

Plextor Ssd Sata M7V M.2 2280 512Gb

1,039,000₫ 1,089,000₫

Performance*- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read Speed** Up to 560 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write Speed** Up to 530 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read Speed***   Up to 98,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write Speed***   Up to 84,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

* Test Platform:Motherboard: ASUS Z97-Deluex (Windows 8.1 x64) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

** Maximum sequential speeds are measured using CrystalDiskMark ver.3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*** Small file (4KB) I/O performance is measured using IOMETER with queue depth set to 32 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               512GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller             Marvell 88SS1074B1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash         TOSHIBA 15nm TLC with Toggle mode- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRAM Cache       1GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor         M.2 2280- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface               M.2 SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Connector               M.2 connector for DC 3.3V input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Connector  M.2 connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimension (L x W x H)      80 x 22 x 3.65 mm / 3.15 x 0.87 x 0.15 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight   10g / 0.35oz (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment and Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC Requirement                3.3V / 2.0A (Max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature       0°C ~ 70°C / 32°F ~ 158°F (Operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1500G (Max.), at 1 msec half-sine- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration               7 ~ 800Hz, 2.17Grms (Operation)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF     1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance (TBW)               320- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty               3-Year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Supported         Microsoft Windows OS / Linux OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Agency Approval                UL, TUV, FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, KCC, EAC, ROHS, WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Command Set Support     TRIM, S.M.A.R.T., NCQ, ATA/ATAPI-8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firmware Upgrade            Supported- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Highline Features               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features               PlexTurbo, PlexCompressor, PlexVault, PlexNitro, LDPC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram DDR3 2G bus 1066/1333/1600

973,000₫ 1,023,000₫

Ram DDR3 4GB bus 1600

300,000₫ 350,000₫

Ram DDR3 8GB bus 1600 Kingston

250,000₫ 300,000₫

Ram DDR3 Server ECC 16G/1866

300,000₫ 350,000₫

Ram DDR3 Server Máy Bộ 8G/1600

275,000₫ 325,000₫

Ram DDR3L 8G/1600

275,500₫ 325,500₫

Ram DDR4 4GB bus 2133 Apacer

300,000₫ 350,000₫

Ram DDR4 4GB bus 2400 Team Vulcan

192,730₫ 242,730₫

Recadata 2.5″ Sata I6

1,036,000₫ 1,086,000₫

Recadata 2.5″ Sata I6

1,036,000₫ 1,086,000₫

Series    I6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             2.5” SATAIII 6Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        15+7 pin serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size       100.2*69.85*9mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Type           SLC         MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density 32GB - 512GB     128GB - 2TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Life Span              10 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read up to 530MB/sec up to 530MB/sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write up to 450MB/sec up to 450MB/sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS 4KB Read up to 75,000 up to 70,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS 4KB Write up to 80,000 up to 77,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature                -40°C to +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature    -55°C to +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    MIL-STD-810F; 1500 G, 0.5 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             MIL-STD-810F; 20 G, 20-20,000 Hz random- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2 Million Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                5V±5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      Active: 3W Idle: 0.6W     Active: 5W Idle: 0.6W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number      RD-S325SMX-MXXX5      RD-S325MMX-MXXX5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Recadata 2.5″ Sata Iii I3

1,036,000₫ 1,086,000₫

Recadata Msata 2.0 I2M

974,000₫ 1,024,000₫

Recadata Msata 3.0 I3M

974,000₫ 1,024,000₫

Recadata Msata 3.0 I3M

974,000₫ 1,024,000₫

Series    I3M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA III - 6 Gbit/s ATA8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        52 pins Edge Connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size       50*30*4.85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Type           MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density 64GB - 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Life Span              10 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature                -0°C to +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature    -40°C to +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    1000G, duration 1ms, Half Sine Wave- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             7~800Hz, 3.08Grms, 30min/axis(X,Y,Z)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1.5 Million Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                3.3V±5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      Active: 1.58W Idle: 0.32W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number      RD-S350MIN-NXXX2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Recadata Msata I6M

974,000₫ 1,024,000₫

Recadata Msata I6M

974,000₫ 1,024,000₫

Series    I6M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             2.5” SATAIII 6Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        50mm SATA mini PCIe (MO300A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Size       50*30*4.85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Type           SLC         MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Density 32GB - 128GB     64GB - 1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Life Span              10 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature                -40°C to +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature    -55°C to +95°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock    MIL-STD-810F; 1500 G, 0.5 ms;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration             MIL-STD-810F; 20 G, 20-20,000 Hz random- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    2 Million Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                3.3V±5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption      Active: 3W Idle: 0.6W     Active: 4.5W Idle: 0.6W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number      RD-S350SMX-MXXX5      RD-S350MMX-MXXX5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Connect Wireless Stick 128 Gb

983,000₫ 1,033,000₫

Sandisk Connect Wireless Stick 128 Gb

983,000₫ 1,033,000₫

Thông số chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Generation USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại trình kết nối USB Loại A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự bảo đảm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các bộ phận 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lao động 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lanyard Attachment Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màu Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình SDWS4-128G-A46 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ nguyên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 0,48 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 0,82 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 3,08 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 0,74 ounces - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tên sản phẩm Kết nối USB Flash Drive USB Loại 128GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu SanDisk - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ128 gigabyte - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC 619659132521 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sandisk Connect Wireless Stick 256 Gb

983,000₫ 1,033,000₫

Sandisk Connect Wireless Stick 256 Gb

983,000₫ 1,033,000₫

  • Dung lượng: 200GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bộ điều hợp SD: Giao thức mạng không dây 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: Wi-Fi + USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Form factor: ổ USB flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Sạc: Cổng USB để sạc, lên đến 2 giờ để sạc đầy; đến 4,5 giờ sử dụng liên tục (4) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Kích thước tệp tối đa: <4GB (16GB, phiên bản 32GB), giới hạn bởi dung lượng (64GB + phiên bản) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Kích thước: 0,82 x 3,08 x 0,48 inch (20,83 x 78,21 x 12,19 mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Trọng lượng: 0,048 lb (21,76 gram) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Nhiệt độ hoạt động: 32 ° - 113 ° F (0 ° - 45 ° C) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Nhiệt độ bảo quản: -4 ° - 158 ° F (-20 ° - 70 ° C) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối: 802.11n 2.4GHz Wi-Fi và USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thiết bị di động: iOS phiên bản 8.0 trở lên, Android phiên bản 4.2 trở lên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi: Trình duyệt Web - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Máy tính PC hoặc Mac: Windows® 8, Windows 7, Windows 10, Windows Vista® hoặc Mac OS 10.6 trở lên - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật: Tùy chọn bảo vệ mật khẩu Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

MacBook Pro M5 Max 14 inch 2026

27,697,500₫ 27,747,500₫

Unlock Samsung A51 5G

250,000₫ 300,000₫

EarAcoustic OSHUN LTD

1,362,500₫ 1,412,500₫

Unlock Samsung S22 Ultra

250,000₫ 300,000₫

Thay màn hình Realme C21Y | C21

400,000₫ 450,000₫

MacBook Pro M5 PRO CHIP

16,997,500₫ 17,047,500₫

Loa Sonos Playbase Wireless Soundbase

4,325,000₫ 4,375,000₫

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008