• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Ổ CỨNG HDD

Silicon Power Slim S57

1,000,000₫ 1,050,000₫

Silicon Power Slim S57

1,000,000₫ 1,050,000₫

Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Silicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slim S57- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SP240GBSS3S57A25- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Controller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marvell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 535 MBps (ATTO)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 510 MBps (CDM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 410 MBps (ATTO)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 400 MBps (CDM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Adopt TLC NAND flash and the "SLC Cache Technology" to improve overall performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Equipped with Marvell controller for better endurance and stability.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 times faster than a standard 5400 RPM HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

*Based on "out-of-box performance" using a SATA Revision 3.0 motherboard. Performance result may vary, depending on system platform, software, interface and capacity.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7mm slim design suitable for ultrabooks and ultra-slim notebooks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support TRIM command and Garbage Collection technology- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NCQ and RAID ready- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Implemented with ECC technology to guarantee reliable data transmission- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in with S.M.A.R.T. monitoring system- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low power consumprion, shock and vibration-proof, no noise and low latency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free-download SP ToolBox software provides multiple ways for users to obtain disk information such as view S.M.A.R.T. status, wear out count, block information and diagnostic scan.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.00mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69.85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.45~2.12 oz.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Slim S70

2,950,000₫ 3,000,000₫

Silicon Power Slim S70

2,950,000₫ 3,000,000₫

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface SATA 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.22 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerSilicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE PROVIDED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Interface Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color champagne gold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Category gold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enclosure Color Champagne gold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor 2.5" Ultra Slim Line- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Garbage Collection technology, Native Command Queuing (NCQ), SandForce SF-2281 controller, TRIM support, Wear Leveling Support, shock-resistant, synchronous flash memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type internal hard drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor (Short) 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor (metric) 6.4 cm Ultra Slim Line- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor (Short) (metric) 6.4 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Interface Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Rate 600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate 557 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate (Write) 507 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum 4KB Random Write 86000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION & CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 1 x SATA 6 Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PERFORMANCE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate 557 MBps (read) / 507 MBps (write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum 4KB Random Write 86000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate 600 MBps (external)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service & Support Limited warranty - 3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL PARAMETERS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration Tolerance 20 g @ RMS (random) (operating)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Silicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line SILICON POWER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model Slim S70- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 2.7 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 3.9 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.3 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 2.22 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BAY REQUIRED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor 2.5" Ultra Slim Line- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor (metric) 6.4 cm Ultra Slim Line- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total Qty 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 3 years warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerSilicon Power- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Touch T35

1,045,000₫ 1,095,000₫

Silicon Power Touch T35

1,045,000₫ 1,095,000₫

 

  • Capacity: J35: 8GB, 16GB, 32GB, 64GB, 128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                 T35: 8GB, 16GB, 32GB, 64GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Dimension: 20.0 x 14.0 x 5.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Weight: 2.2/2.0g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Material: TPU, metal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Colors: J35: Cognac, Silver, T35: Black, Silver- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Interface: J35: USB 3.1 Gen 1 / USB 3.0, USB 2.0 compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

      T35: USB 2.0 / USB 1.1 compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Supported OS: Windows 10/8.1/8/7/Vista/XP, Mac OS 10.3.x or later, Linux 2.6.x or later- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

​•Operating Temperature: 0°C-70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Certification: CE/FCC/BSMI/Green dot/WEEE/RoHS/KCC ​- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V55

2,950,000₫ 3,000,000₫

Silicon Power Velox V55

2,950,000₫ 3,000,000₫

Dung lượng60GB, 120GB, 240GB, 480GB, 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB, 120GB - 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 500MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB, 120GB - 460MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 420MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB, 120GB - 370MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V60

1,050,000₫ 1,100,000₫

Silicon Power Velox V60

1,050,000₫ 1,100,000₫

Dung lượng32GB, 60GB, 120GB, 240GB, 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 420MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB, 240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 490MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 460MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 300MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 170MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V70

1,050,000₫ 1,100,000₫

Silicon Power Velox V70

1,050,000₫ 1,100,000₫

Dung lượng120GB, 240GB, 480GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 520MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 420MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB, 240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 490MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 460MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 300MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - 170MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF1,500,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V80

1,055,000₫ 1,105,000₫

Silicon Power Velox V80

1,055,000₫ 1,105,000₫

Dung lượng240GB, 480GB, 960 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB, 240GB - 550MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 500MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 400MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 500MB/s, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 370MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS(4K Random)960GB - 80K/77K, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480GB - 70K/76K, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240GB - 70K/68K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Velox V85

1,055,000₫ 1,105,000₫

Silicon Power Velox V85

1,055,000₫ 1,105,000₫

Dung lượng480GB, 960GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước100.0 X 69.9 X 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng63g (max.)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnSATA III- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 560MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB,480GB - 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (tối đa)ATTO :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 540MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CDM :- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

960GB, 480GB - 510MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS(4K Random)960GB,480GB - 95K/87K- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt động5V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống rung20 G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thử nghiệm chống va đập1500G Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớtốc độ truyền tải có thể khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng hệ thống, phần mềm, giao diện và khả năng của thiết bị.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Wi-Fi H10

3,400,000₫ 3,450,000₫

Silicon Power Wi-Fi H10

3,400,000₫ 3,450,000₫

Dung lượng500GB, 1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước133 x 86 x 23.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng255g-282g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệuNhựa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắcĐen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnGiao diện WiFi: IEEE 802.11b/g/n Tiêu chuẩn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Awngten tích hợp 2T2R Antenna, tốc độ lên đến 300 Mbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB 3.0 tích hợp (tương thích với USB 2.0)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hànhWindow 7/Vista/XP, Mac OS 10.5.x, iOS 4.2+, Android 2.3+- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bịiPod, iPhone, iPad, Android smart phone, Android Tablet, Notebook, PC, Mac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ hoạt động5℃ ~ 45℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ lưu trữ-10℃ ~ 70℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện hoạt độngDC5V (Power supplied through USB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhậnBSMI/CE/CB/FCC/RCM/NCC/FAC /TELEC/Green dot/WEEE/RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bằng sáng chếTW Patent No.D151822- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hànhBảo hảnh 2 năm (Bảo hành pin: 6 tháng, dây cáp AC: 1 năm, dây cáp USB: 3 tháng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi nhớKết nối WiFi đồng thời 8 thiết bị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối WiFi trên khoảng cách 30 mét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật không dây: WPA+WPA2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Safari 5 trở đi, Webkit (Android), Internet Explorer 8 trở đi, Firefox, và Google Chrome- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FAT32/NTFS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iPhone/iPad App (free download): - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video: .M4V, MP4, .MOV / Photo: JPG, BMP, PNG, GIF / Music: MP3 / Document: DOC, XLS, PPT, PDF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Android Smart phone App (free download):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video: .M4V, MP4 / Photo: JPG, PNG / Music: MP3, WMA / Document: DOC, XLS, PPT, PDF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web UI: (For Laptop, Tablet, Smart phone…etc)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mọi ứng dụng trên thiết bị di động của bạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power External Storage Armor A75 1Tb

1,016,000₫ 1,066,000₫

Thông tin sản phẩm Ổ cứng Silicon Power     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ sản phẩm bao gồm:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Ổ cứng1 x Hộp giấy1 x Cáp kết nối1 x Sách hướng dẫn1 x Tem bảo hành1 x Tem phụ    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm chung:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SKU        SI343ELAUSOQVNAMZ-492861    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại thiết bị kết nối           USB 3.0    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity         2TB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Type          USB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mẫu mã               Viễn Thông (Tp.HCM)-SI343ELAUSOQVNAMZ-492861    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm (D x R x C cm)         13.85 x 8.59 x2.32    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (KG)             0.28    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     2TB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành          3 Years    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hình bảo hành          Bằng Tem bảo hành    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power External Storage Armor A75 2Tb

960,000₫ 1,010,000₫

Thông tin sản phẩm Ổ cứng Silicon Power     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ sản phẩm bao gồm:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Ổ cứng1 x Hộp giấy1 x Cáp kết nối1 x Sách hướng dẫn1 x Tem bảo hành1 x Tem phụ    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm chung:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SKU        SI343ELAUSOQVNAMZ-492861    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại thiết bị kết nối           USB 3.0    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity         2TB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Type          USB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mẫu mã               Viễn Thông (Tp.HCM)-SI343ELAUSOQVNAMZ-492861    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm (D x R x C cm)         13.85 x 8.59 x2.32    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (KG)             0.28    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     2TB    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành          3 Years    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hình bảo hành          Bằng Tem bảo hành    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Silicon Power Stream S03

1,000,000₫ 1,050,000₫

Silicon Power Stream S03

1,000,000₫ 1,050,000₫

S03 Product Features Stream- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- USB3.0 interface (USB2.0 compatible)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- I prevent dirt and fingerprints from stick on matting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Power saving mode with- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- LED lamp with you know the power / data access status- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- SP original software with the features of one convenient 7 to support the backup of data "SP Widget" correspondence- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S03 Product Specifications Stream- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Dimensions: 122.5 x 77.5 x 13.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Weight: about 145g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Interface: USB3.0 (USB2.0 compatible)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Capacity: 500GB, 1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Support OS: Windows8/7/XP/Vista, MacOS 10.5 or higher, Linux 2.6.31 or more- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Power: DC5V (USB bus power)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Operating temperature: 5 ℃ ~ 55 ℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Color: Matt Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 120Gb

1,011,000₫ 1,061,000₫

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 120Gb

1,011,000₫ 1,061,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS120G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 460 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 83,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/2.0W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 1500G, duration 0.5ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 250Gb

1,047,000₫ 1,097,000₫

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 250Gb

1,047,000₫ 1,097,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS250G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 490 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 100,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 85,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A multi-tasking product boasting fast booting in various PCs, excellent durability, and outstanding speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/3.0W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 1500G, duration 0.5ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 500Gb

967,000₫ 1,017,000₫

Sk Hynix Ssd Sl300 Series 500Gb

967,000₫ 1,017,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS500G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 490 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 100,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 85,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/4.5W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl301 120Gb

1,018,000₫ 1,068,000₫

Sk Hynix Ssd Sl301 120Gb

1,018,000₫ 1,068,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS120G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

120GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 460 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 90,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 83,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/2.0W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 1500G, duration 0.5ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl308 250Gb

1,047,000₫ 1,097,000₫

Sk Hynix Ssd Sl308 250Gb

1,047,000₫ 1,097,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS250G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 490 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 100,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 85,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A multi-tasking product boasting fast booting in various PCs, excellent durability, and outstanding speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/3.0W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 1500G, duration 0.5ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Non-Operating: 20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sk Hynix Ssd Sl308 500Gb

967,000₫ 1,017,000₫

Sk Hynix Ssd Sl308 500Gb

967,000₫ 1,017,000₫

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SK hynix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SL308 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HFS500G32TND-N1A2A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Solid State Drive (SSD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Used For - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Components - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TLC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 560 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Sequential Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 490 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Read - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 100,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4KB Random Write - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 85,000 IOPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500,000 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

50mW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Active) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.3W/4.5W (Read/Write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40°C ~ +95°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Humidity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% to 95% RH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Shock Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G, duration 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Vibration Resistance - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20G, 10~2KHz (Frequency) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ssd Adata Swordfish 500gb 3d Nand Pcie

2,417,500₫ 2,467,500₫

Ssd Delkin Cinema 2tb

5,633,300₫ 5,683,300₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008