Khả năng (Mô hình Chuẩn, Mô hình Tự mã hoá)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1600GB (PX03SNB160, PX03SNU020)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
800GB ( PX03SNF080 , PX03SNU040)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
400GB (PX03SNF040, PX03SNU080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
200GB (PX03SNF020, PX03SNQ160)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NAND: 19nm MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện: SAS3 Dual-port 12.0Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ số dạng mẫu (Chiều cao): 2.5 "15.0mm (1.600GB), 7.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kích thước ngành: 512B, 520B, 528B, 4096B, 4104B, 4160B và 4224B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hiệu suất:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đọc tuần tự 64KB:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1060MB / s (1.6TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1100MB / s (200GB, 400GB, 800GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lần ghi 64KB: 380MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đọc ngẫu nhiên 4KB: 130.000IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ngẫu nhiên Viết 4KB: 26,000IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Điện năng tiêu thụ Sẵn sàng (Không hoạt động A):- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3.6W Loại. (1.6TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.7W Loại. (200GB, 400GB, 800GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hiệu suất tiêu thụ điện năng:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
19,500IOPS / W (1.6TB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
24.400IOPS / W (200GB, 400GB, 800GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
MTTF (MPOH): 2.000.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tuổi thọ sản phẩm: 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nhiệt độ:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Vận hành: 0 đến 55ºC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Không hoạt động: -40 đến 70 ℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Rung động (Vận hành): 21.27m / s 2 (2.17Grms) (5 đến 800Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Rung (Không hoạt động): 159.74m / s 2 (16.3Grms) (20 đến 2000Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chấn động (Hoạt động): 9.800m / s 2 (1.000G) / 0.5ms thời lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sốc (Không hoạt động): 9.800m / s 2 (1.000G) / 0.5ms thời lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bảo vệ mất điện: Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt