Open today: 7:30AM - 9:00PM

PC- ALL IN ONE FUJITSU

FUJITSU ESPRIMO Q956

506,000₫

Hệ điều hành     Windows 7 Professional (có sẵn thông qua các quyền được hạ cấp từ Windows 10 Pro) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro. Fujitsu khuyến cáo Windows 10 Pro. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chủ      D3413 (sở hữu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® Q170- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Bộ xử lý Intel ® Core ™ i7-6700T, 8 MB, 2,80 GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ xử lý Intel ® Core ™ i5-6500T 3,6 GHz , 6 MB, 2,50 GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bộ xử lý Intel ® Core ™ i3-6100T 3,1 GHz , 3 MB, 3.20 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel ® Pentium ® xử lý G4400T, 3 MB, 2,90 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM được hỗ trợ (tối đa)    32 GB, 2 khe cắm bộ nhớ DIMM (DDR4), hỗ trợ kênh đôi. Đối với hiệu năng kênh kép, tối thiểu phải có 2 module bộ nhớ. Dung lượng trên mỗi kênh phải giống nhau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Serial ATA           2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

của SATA III        Serial ATA III (6 Gbit), NCQ, AHCI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drives (tùy chọn)             DVD Super Multi cực mỏng (khay), SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BD Triple Writer SATA cực mỏng (khay), SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa cứng           HDD SATA II, 5.400 vòng / phút, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng SATA II 2,5 inch, HDD tốc độ 5.400 vòng / phút, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng 500 GB, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng SATA III 2.5 inch , tốc độ 7.200 vòng / phút, ổ cứng SATA III 2,5 inch , tốc độ 7.200 rpm, 500 GB, -inch, tăng cường sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD SATA III, 7.200 vòng / phút, 1000 GB, 2,5-inch, tăng cường sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD PCIe, 256 GB M.2 NVMe Highend module - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD PCIe, 512 GB M.2 NVMe Highend module - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD PCIe, 1024 GB M 2 môđun NVMe Highend - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD SATA III, SSD SATA II 2,5 inch, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA II 2,5 inch, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA II 2,5 inch, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 2,5 inch, SATA SSD SATA III 2,5 inch, SATA II 2,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GHz, SATA II 2,5 Gb , 512 GB, 2,5 inch, SED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD SATA, 128 GB, M.2 mô-đun - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD SATA, 256 GB, M.2 mô-đun - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD SATA, 512 GB, M.2 module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa bay             1 x bên ngoài 5,25 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             1 x Âm thanh: line-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Âm thanh trước: tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Âm thanh trước: micro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 x USB 3.1 Gen1 (USB 3.0) tổng cộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 2.0 tổng cộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB 3.0 x USB phía trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x USB 2.0 và 4x USB 3.0 x USB phía sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Serial (RS-232) 9pin, 16 byte FIFO, tương thích 16550 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Ethernet (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x hỗ trợ Khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (DVI-D) x DVI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0/1 tùy chọn (với máy tính bật / tắt chức năng trên Pin6) x Chuột / Bàn phím (PS / 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel ® HD Graphics 510, Intel ® HD Graphics 530, lên đến 1.782 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại âm thanh    Realtek ALC671- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp              10/100 / 1,000 MBit / s Intel ® I219LM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 (tùy chọn với Bluetooth) x Integrated WLAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             1,6 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,53 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H)   186 x 191 x 59 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7,32 x 7,49 x 2,30 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi chú về hiệu suất năng lượng               hiệu suất cung cấp điện (ở 230V, 2 Watt / 10% / 20% / 50% / 100% tải): x> 85% / 90% / 90% / 92% / 92%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng đặc biệt    Được sản xuất ở Đức, chế độ Active Power Low, chức năng EraseDisk, thiết kế cực kỳ tiết kiệm không gian, tích hợp VESA mount, máy tính tiếng ồn Zero, khả năng mở rộng dễ dàng, không có PVC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

FUJITSU ESPRIMO Q957

626,000₫

Hệ điều hành Windows 7 Professional (có sẵn thông qua các quyền được hạ cấp từ Windows 10 Pro) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Windows 10 Pro. Fujitsu khuyến cáo Windows 10 Pro. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Windows 10 Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Ghi chú hệ điều hành Các hệ thống với bộ xử lý Intel® thế hệ thứ 7 nhận được hỗ trợ từ Microsoft chỉ với Windows 10 Home / Windows 10 Pro. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem Mùa Hổ trợ Hỗ trợ của Microsoft. Hạ xuống cho Microsoft Windows 7 Professional chỉ có sẵn với bộ xử lý Intel ® thế hệ thứ 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Bo mạch chủ D3513 (sở hữu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Chipset Intel ® Q270- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Bộ vi xử lý Bộ xử lý Intel ® Core ™ i7-7700T, 8 MB, 2,90 GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt bộ xử lý Intel ® Core ™ i7-6700T 3,8 GHz , 8 MB, 2,80 GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt bộ xử lý Intel ® Core ™ i5-7500T 3,6 GHz , 6 MB, 2,70 GHz, lên đến 3.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Intel ® Core ™ i5-6500T xử lý, 6 MB, 2.50 GHz, lên đến 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Intel ® Core ™ i3-7100T xử lý, 3 MB, 3,40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Intel ® Core ™ i3-6100T xử lý, 3 MB, 3,20 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Dung lượng RAM được hỗ trợ (tối đa) 32 GB, 2 khe cắm bộ nhớ DIMM (DDR4), hỗ trợ kênh đôi. Đối với hiệu năng kênh kép, tối thiểu phải có 2 module bộ nhớ. Dung lượng cho mỗi kênh phải giống nhau, DDR4 2.400 MHz sẽ được tốc độ 2.133 MHz kết hợp với bộ xử lý Intel® thế hệ thứ 6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Tổng số Serial ATA 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt của SATA III Serial ATA III (6 Gbit), NCQ, AHCI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Drives (tùy chọn) DVD Super Multi cực mỏng (khay), SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt BD Triple Writer SATA cực mỏng (khay), SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Ổ đĩa cứng HDD SATA II, 5.400 rpm, 1.000 GB, 2,5-inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt HDD SATA II, 5.400 rpm, 500 GB, 2,5-inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt HDD SATA III, 7200 rpm, 500 GB, 2,5-inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 128 GB M.2 NVMe mô-đun - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 256 GB M.2 Môđun NVMe Highend - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 256 GB M.2 Môđun NVMe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 512 GB M.2 Môđun NVMe Highend - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 512 GB M.2 Môđun NVMe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 1024 GB M.2 NVMe Mô-đun Highend - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD PCIe, 1024 GB M.2 Môđun NVMe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD SATA III, 256 GB, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD SATA 2,5 inch SATA II, SATA SSD SATA II 2,5 GHz, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SATA II 2,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt GHz, SATA II 2,5 GB, 512 GB , SED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD SATA 2,5 inch, 128 GB, M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD SATA, 256 GB, M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt SSD SATA, 512 GB, M.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Ổ đĩa bay 1 x bên ngoài 5,25 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Giao diện 1 x Âm thanh: line-out - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 x Âm thanh trước: tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 x Âm thanh trước: microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 7 x USB 3.1 Gen1 (USB 3.0) tổng cộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 2 x USB 2.0 tổng cộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 2x USB 3.0 và 1x USB 3.1 Loại C (Gen1) x cổng USB phía trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 2 x USB 2.0 và 4x USB 3.0 x USB phía sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 x Serial (RS-232) 9pin, 16 byte FIFO, tương thích 16550 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 x Ethernet (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 x hỗ trợ Khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 (DVI-D) x DVI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 2 x DisplayPort - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 0/1 tùy chọn (có chức năng bật / tắt máy tính trên Pin6) x Chuột / Bàn phím (PS / 2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Đồ họa Intel ® HD Graphics 510, Intel ® HD Graphics 530, Intel ® HD Graphics 610, Intel ® HD Graphics 630, lên đến 1.782 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Loại âm thanh Realtek ALC671- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Giao tiếp 10/100 / 1,000 MBit / s Intel ® I219LM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 1 (tùy chọn với Bluetooth) x Integrated WLAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Cân nặng 1,6 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 3,53 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Kích thước (W x D x H) 186 x 191 x 59 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt 7,32 x 7,49 x 2,30 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Ghi chú về hiệu suất năng lượng hiệu suất cung cấp điện (ở 230V, 2 Watt / 10% / 20% / 50% / 100% tải): x> 85% / 90% / 90% / 92% / 92%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt Các tính năng đặc biệt Được sản xuất ở Đức, chế độ Active Power Low, chức năng EraseDisk, thiết kế cực kỳ tiết kiệm không gian, tích hợp VESA mount, máy tính tiếng ồn Zero, khả năng mở rộng dễ dàng, không có PVC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FUJITSU ESPRIMO X956/T

537,000₫

Màn hình FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main FUJITSU ESPRIMO X956/T

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn FUJITSU ESPRIMO X956/T

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: FUJITSU ESPRIMO X956/T

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): FUJITSU ESPRIMO X956/T

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng FUJITSU ESPRIMO X956/T

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan FUJITSU ESPRIMO X956/T

Không quay

Máy nóng

Operating system Windows 7 Professional (available through downgrade rights from Windows 10 Pro)
Windows 10 Pro. Fujitsu recommends Windows 10 Pro.
Windows 10 Home
Diagonal Size 58.4 cm (23-inch)
Resolution (native) 1,920 x 1,080 pixel
Viewing angle (h/v) - typical 178°/178° CR10:1
Brightness - typical 250 cd/m
Mainboard D3444 (proprietary )
Chipset Intel® Q170
Processor Intel® Core™ i7-6700T processor, 8 MB, 2.80 GHz, up to 3.6 GHz
Intel® Core™ i5-6500T processor, 6 MB, 2.50 GHz, up to 3.1 GHz
Intel® Core™ i3-6100T processor, 3 MB, 3.20 GHz
Supported capacity RAM (max.) 32 GB, 2 Memory slot(s) DIMM (DDR4), Dual channel support. For dual channel performance, a minimum of 2 memory modules have to be ordered. Capacity per channel has to be the same 
Serial ATA total 1
thereof SATA III Serial ATA III (6 Gbit), NCQ, AHCI
Hard disk drive HDD SATA II, 5,400 rpm, 1,000 GB, 2.5-inch
HDD SATA II, 5,400 rpm, 500 GB, 2.5-inch
HDD SATA III, 7,200 rpm, 500 GB, 2.5-inch
HDD SATA III, 7,200 rpm, 500 GB, 2.5-inch, enhanced availability
SSD SATA III, 128 GB, 2.5-inch
SSD SATA III, 256 GB, 2.5-inch
SSD SATA III, 256 GB, 2.5-inch, SED
SSD SATA III, 512 GB, 2.5-inch
SSD SATA III, 512 GB, 2.5-inch, SED
SSD SATA, 128 GB, M.2 module
SSD SATA, 256 GB, M.2 module
SSD SATA, 512 GB, M.2 module
Interfaces 1 x Audio: line-in / microphone
1 x Audio: line-out / headphone
optional with camera module x Internal microphones
6 x USB 3.1 Gen1 (USB 3.0) total
4x USB 3.0 x USB rear
2x USB 3.0 x USB left side
1 x Ethernet (RJ-45)
2 x Kensington Lock support
1 x DisplayPort
Graphics Intel® HD Graphics 510, Intel® HD Graphics 530, up to 1,782 MB
Audio type Realtek ALC671
Communication 10/100/1,000 MBit/s Intel® I219LM
1 (optional with Bluetooth together) x Integrated WLAN
Weight 8.62 kg
19.03 lbs
Dimensions (W x D x H) 554 x 225 x 433 mm
21.81 x 8.86 x 17.0 inch
Power efficiency note power supply efficiency (at 230V; 10% / 20% / 50% / 100% load) : 85% / 87% / 90% / 91%
Special features Made in Germany, Low Power Active Mode, Touch display adjustable to a fully flat working position, Space saving design, Silent PC, Presence Sensor, EraseDisk functionality

IPHONE X TESLA 64GB

2,060,000₫

IPHONE XII

605,800₫

IPHONE X 64GB

459,800₫

IPHONE XR 64GB

399,800₫

IPHONE XR 128GB

439,800₫

© Trung tâm bảo hành điện thoại, laptop trên toàn quốc
Lien he vienmaytinh