• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Hp Zbook 14 F4X79Aa

1,033,450₫ 1,083,450₫

Hp Zbook 14 F4X79Aa

1,033,450₫ 1,083,450₫

Màn hình HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ZBOOK 14 F4X79AA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ZBOOK 14 F4X79AA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ZBOOK 14 F4X79AA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ZBOOK 14 F4X79AA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ZBOOK 14 F4X79AA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ZBOOK 14 F4X79AA

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành:Win 7 Professional 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý:Core i5 4300U 1900 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache:512 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L3 Cache:3 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram: 8 GB DDR3L 1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn ảnh rộng 14 inch, 1600x900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: Đồ hoạ Intel M4100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD): 500 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng: 1,59 kg

 

Dell Latitude E7240

43,465₫ 93,465₫

Dell Latitude E7240

43,465₫ 93,465₫

Màn hình   DELL LATITUDE E7240

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   DELL LATITUDE E7240

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   DELL LATITUDE E7240

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   DELL LATITUDE E7240

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   DELL LATITUDE E7240

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   DELL LATITUDE E7240

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   DELL LATITUDE E7240

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   DELL LATITUDE E7240

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   DELL LATITUDE E7240

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   DELL LATITUDE E7240

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   DELL LATITUDE E7240

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   DELL LATITUDE E7240

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   DELL LATITUDE E7240

Không quay

Máy nóng

 

năng suất. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core i7-8650U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         M.2 PCIe NVMe SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải cao nhất     1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Đồ hoạ Intel UHD 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     Đã chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Bộ nhớ không dây kép Intel Dual-Band 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                3,9 x 2,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Noble Lock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc bộ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Bảo hành Phần cứng 1 năm với Dịch vụ Tại chỗ / Trong Nhà sau khi Chẩn đoán Từ xa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          13,1 x 9,0 x 0,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             3,8 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire V3-771G-53218G75Makk

88,570₫ 138,570₫

Acer Aspire V3-771G-53218G75Makk

88,570₫ 138,570₫

Màn hình ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE V3-771G-53218G75MAKK

Không quay

Máy nóng

Mô tả sản phẩm: Acer - Aspire  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại sản phẩm: Máy tính xách tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: i5 lõi Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng: 750 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ RAM: 8192 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa: NVIDIA GeForce  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: Windows 8  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dell Latitude 5490-Td70X

31,620₫

Màn hình   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   DELL LATITUDE 5490-TD70X

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   DELL LATITUDE 5490-TD70X

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   DELL LATITUDE 5490-TD70X

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   DELL LATITUDE 5490-TD70X

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   DELL LATITUDE 5490-TD70X

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   DELL LATITUDE 5490-TD70X

Không quay

Máy nóng

 

năng suất. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core i7-8650U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         M.2 PCIe NVMe SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải cao nhất     1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Đồ hoạ Intel UHD 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     Đã chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Bộ nhớ không dây kép Intel Dual-Band 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                3,9 x 2,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Noble Lock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc bộ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Bảo hành Phần cứng 1 năm với Dịch vụ Tại chỗ / Trong Nhà sau khi Chẩn đoán Từ xa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          13,1 x 9,0 x 0,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             3,8 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5942G-728G64Bi

17,577₫

Màn hình ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5942G-728G64BI

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Windows 7 Home Premium x64  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất: Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mẫu: Core i7-720QM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ (MHz): 1600  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Bus (MHz): 2500  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache cấp 2 (Kb): 1024  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache cấp 3 (Kb): 6144  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chủ Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel HM55 Express  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Mb): 8192  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: DDR-2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng bộ nhớ sang (Mb): 8192  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Gb): 640  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: SATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lái xe Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BD-ROM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5942G-728G64Bi Video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5650  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Mb): 1024  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều (inch): 15,6  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết: 1366x768  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: WXGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: 802.11 b / g  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN: 10/100  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy đọc thẻ Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI: Có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0: 3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào micrô: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe ra: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Li-Ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin: 4800  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước Acer Aspire 5942G-728G64Bi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (mm): 383  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều sâu (mm): 250  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (mm): 37  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg): 3,1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire One Ao722-C5Cbb

38,130₫

Màn hình ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ONE AO722-C5CBB

Không quay

CPU AMD C-60 1 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 1,33 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset AMD A50M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ AMD Turbo CORE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-8500  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook Folio9470M H5F71Ea

14,694₫

Màn hình HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK FOLIO 9470M H5F71EA

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: Win 7 Professional 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: Core i5 3337u 1800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache:512 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L3 Cache:3 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram: 4 GB DDR3 1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn ảnh rộng 14-inch, 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: Đồ hoạ Intel HD 4000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD): 500 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng: 1,61 kg

 

Acer Aspire One Ao722-C5Ckk

220₫ 50,220₫

Acer Aspire One Ao722-C5Ckk

220₫ 50,220₫

Màn hình ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ONE AO722-C5CKK

Không quay

Máy nóng

CPU AMD C-60 1 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa của Turbo 1,33 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset AMD A50M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Công nghệ AMD Turbo CORE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC3-8500  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SO-DIMM 204-pin  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dell Latitude 5490

9,300₫

thay bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490

thay quạt giải nhiệt   DELL LATITUDE 5490

thay fan giai nhiet   DELL LATITUDE 5490

chuyen sua laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490uy tín

thay màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490

nang cap laptop   DELL LATITUDE 5490

laptop   DELL LATITUDE 5490 CHẠY TẮT MÁY

cài đặt laptop   DELL LATITUDE 5490

bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490

o cung laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490

ổ cứng laptop   DELL LATITUDE 5490

laptop   DELL LATITUDE 5490SỌC MÀN HÌNH

thay man hinh laptop   DELL LATITUDE 5490

ban adaptor laptop   DELL LATITUDE 5490

chuyen sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490

mainbo laptop   DELL LATITUDE 5490

man hinh laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490

thay man hinh laptop   DELL LATITUDE 5490

sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490lay lien

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490lấy liền

thay bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490

thay màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490

trung tâm bảo hành laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490

cam ung laptop   DELL LATITUDE 5490

sac laptop   DELL LATITUDE 5490

thay man hinh laptop   DELL LATITUDE 5490 

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490hcm

sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490tại nhà

nâng cấp laptop   DELL LATITUDE 5490

bảo hành laptop   DELL LATITUDE 5490

thay ram laptop   DELL LATITUDE 5490

bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490

laptop   DELL LATITUDE 5490 BẬT KHÔNG LÊN HÌNH

chỗ sửa laptop   DELL LATITUDE 5490uy tín

gia sua laptop   DELL LATITUDE 5490

thay ban phim laptop   DELL LATITUDE 5490

sua nguon laptop   DELL LATITUDE 5490

main laptop   DELL LATITUDE 5490

thay ổ cứng laptop   DELL LATITUDE 5490

cai dat laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa sạc laptop   DELL LATITUDE 5490

sua main laptop   DELL LATITUDE 5490

thay pin laptop   DELL LATITUDE 5490

linh kien laptop   DELL LATITUDE 5490

bảo hành laptop   DELL LATITUDE 5490thegioididong

thay ban phim laptop   DELL LATITUDE 5490

sạc laptop   DELL LATITUDE 5490

sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490uy tin

trung tâm laptop   DELL LATITUDE 5490tphcm

bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490bị liệt

cứng laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490uy tín hcm

thay main laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa chữa laptop   DELL LATITUDE 5490

mainboard laptop   DELL LATITUDE 5490

xac laptop   DELL LATITUDE 5490

cảm ứng laptop   DELL LATITUDE 5490

màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490bị sọc

sua laptop   DELL LATITUDE 5490hcm

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa chữa laptop   DELL LATITUDE 5490hcm

thay o cung laptop   DELL LATITUDE 5490

ban phim laptop   DELL LATITUDE 5490

bao hanh laptop   DELL LATITUDE 5490thegioididong

sửa sạc laptop   DELL LATITUDE 5490

màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490

adapter laptop   DELL LATITUDE 5490

bao hanh laptop   DELL LATITUDE 5490

man hinh laptop   DELL LATITUDE 5490

thay mat kinh laptop   DELL LATITUDE 5490

thong tin bao hanh laptop   DELL LATITUDE 5490

sualaptop   DELL LATITUDE 5490

thay pin laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490ở đâu

thay ram laptop   DELL LATITUDE 5490

Sua laptop   DELL LATITUDE 5490apple

bao hanh mabook

thay màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490 retina

phim nguon ipad

sua laptop   DELL LATITUDE 5490lay lien

sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490

SỬA CHỮA laptop   DELL LATITUDE 5490LẤY LIỀN

sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490hcm

thay màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490retina

sua laptop   DELL LATITUDE 5490gia re

thay cam ung laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490o dau uy tin

gia man hinh laptop   DELL LATITUDE 5490

nâng cấp card màn hình cho laptop   DELL LATITUDE 5490

pin laptop   DELL LATITUDE 5490

sua sac laptop   DELL LATITUDE 5490

chuyên sửa laptop   DELL LATITUDE 5490

cai dat laptop   DELL LATITUDE 5490

ram laptop   DELL LATITUDE 5490

laptop   DELL LATITUDE 5490 bị mất nguồn

cài đặt laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490uy tin

linh kiện laptop   DELL LATITUDE 5490

ban phim laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa laptop   DELL LATITUDE 5490ở đâu uy tín

thay màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490

cài win laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490uy tin hcm

lap rap laptop   DELL LATITUDE 5490

thay chuot laptop   DELL LATITUDE 5490

màn hình laptop   DELL LATITUDE 5490

sua chua laptop   DELL LATITUDE 5490lay ngay

dia chi bao hanh laptop   DELL LATITUDE 5490

thay mặt kính laptop   DELL LATITUDE 5490

keyboard laptop   DELL LATITUDE 5490

trung tam bao hanh laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490o dau

bảo hành laptop   DELL LATITUDE 5490hcm

bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490 bị liệt

bàn phím laptop   DELL LATITUDE 5490white

pin laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa nguồn laptop   DELL LATITUDE 5490

sua laptop   DELL LATITUDE 5490chuyen nghiep

sua nguon laptop   DELL LATITUDE 5490

bao hanh laptop   DELL LATITUDE 5490

sua loi nguon laptop   DELL LATITUDE 5490

laptop   DELL LATITUDE 5490mat nguon

ổ cứng laptop   DELL LATITUDE 5490

thay ổ cứng laptop   DELL LATITUDE 5490

thu mua laptop   DELL LATITUDE 5490

cai win laptop   DELL LATITUDE 5490

sửa nguồn laptop   DELL LATITUDE 5490

thay bàn phím   DELL LATITUDE 5490

chuyen sua   DELL LATITUDE 5490

sửa   DELL LATITUDE 5490uy tín

thay màn hình   DELL LATITUDE 5490

nang cap   DELL LATITUDE 5490

  DELL LATITUDE 5490 CHẠY TẮT MÁY

cài đặt   DELL LATITUDE 5490

bàn phím   DELL LATITUDE 5490

o cung   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490

ổ cứng   DELL LATITUDE 5490

  DELL LATITUDE 5490SỌC MÀN HÌNH

thay man hinh   DELL LATITUDE 5490

ban adaptor   DELL LATITUDE 5490

chuyen sua chua   DELL LATITUDE 5490

mainbo   DELL LATITUDE 5490

man hinh   DELL LATITUDE 5490

sửa bàn phím   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490

thay man hinh   DELL LATITUDE 5490

sua chua   DELL LATITUDE 5490lay lien

sửa   DELL LATITUDE 5490lấy liền

thay bàn phím   DELL LATITUDE 5490

thay màn hình   DELL LATITUDE 5490

trung tâm bảo hành   DELL LATITUDE 5490

sửa   DELL LATITUDE 5490

cam ung   DELL LATITUDE 5490

sac   DELL LATITUDE 5490

thay man hinh   DELL LATITUDE 5490 

sửa   DELL LATITUDE 5490hcm

sua chua   DELL LATITUDE 5490

sửa   DELL LATITUDE 5490tại nhà

nâng cấp   DELL LATITUDE 5490

bảo hành   DELL LATITUDE 5490

thay ram   DELL LATITUDE 5490

bàn phím   DELL LATITUDE 5490

  DELL LATITUDE 5490 BẬT KHÔNG LÊN HÌNH

chỗ sửa   DELL LATITUDE 5490uy tín

gia sua   DELL LATITUDE 5490

thay ban phim   DELL LATITUDE 5490

sua nguon   DELL LATITUDE 5490

main   DELL LATITUDE 5490

thay ổ cứng   DELL LATITUDE 5490

cai dat   DELL LATITUDE 5490

sửa sạc   DELL LATITUDE 5490

sua main   DELL LATITUDE 5490

thay pin   DELL LATITUDE 5490

linh kien   DELL LATITUDE 5490

bảo hành   DELL LATITUDE 5490thegioididong

thay ban phim   DELL LATITUDE 5490

sạc   DELL LATITUDE 5490

sua chua   DELL LATITUDE 5490uy tin

trung tâm   DELL LATITUDE 5490tphcm

bàn phím   DELL LATITUDE 5490bị liệt

cứng   DELL LATITUDE 5490

sửa   DELL LATITUDE 5490uy tín hcm

thay main   DELL LATITUDE 5490

sửa chữa   DELL LATITUDE 5490

mainboard   DELL LATITUDE 5490

xac   DELL LATITUDE 5490

cảm ứng   DELL LATITUDE 5490

màn hình   DELL LATITUDE 5490bị sọc

sua   DELL LATITUDE 5490hcm

sửa   DELL LATITUDE 5490

sửa chữa   DELL LATITUDE 5490hcm

thay o cung   DELL LATITUDE 5490

ban phim   DELL LATITUDE 5490

bao hanh   DELL LATITUDE 5490thegioididong

sửa sạc   DELL LATITUDE 5490

màn hình   DELL LATITUDE 5490

adapter   DELL LATITUDE 5490

bao hanh   DELL LATITUDE 5490

man hinh   DELL LATITUDE 5490

thay mat kinh   DELL LATITUDE 5490

thong tin bao hanh   DELL LATITUDE 5490

sua  DELL LATITUDE 5490

thay pin   DELL LATITUDE 5490

sửa   DELL LATITUDE 5490ở đâu

thay ram   DELL LATITUDE 5490

Sua   DELL LATITUDE 5490apple

thay màn hình   DELL LATITUDE 5490 retina

sua   DELL LATITUDE 5490lay lien

sua chua   DELL LATITUDE 5490

SỬA CHỮA   DELL LATITUDE 5490LẤY LIỀN

sua chua   DELL LATITUDE 5490hcm

thay màn hình   DELL LATITUDE 5490retina

sua   DELL LATITUDE 5490gia re

thay cam ung   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490o dau uy tin

gia man hinh   DELL LATITUDE 5490

nâng cấp card màn hình cho   DELL LATITUDE 5490

pin   DELL LATITUDE 5490

sua sac   DELL LATITUDE 5490

chuyên sửa   DELL LATITUDE 5490

cai dat   DELL LATITUDE 5490

ram   DELL LATITUDE 5490

  DELL LATITUDE 5490 bị mất nguồn

cài đặt   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490uy tin

linh kiện   DELL LATITUDE 5490

ban phim   DELL LATITUDE 5490

sửa   DELL LATITUDE 5490ở đâu uy tín

thay màn hình   DELL LATITUDE 5490

cài win   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490uy tin hcm

lap rap   DELL LATITUDE 5490

thay chuot   DELL LATITUDE 5490

màn hình   DELL LATITUDE 5490

sua chua   DELL LATITUDE 5490lay ngay

dia chi bao hanh   DELL LATITUDE 5490

thay mặt kính   DELL LATITUDE 5490

keyboard   DELL LATITUDE 5490

trung tam bao hanh   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490o dau

bảo hành   DELL LATITUDE 5490hcm

bàn phím   DELL LATITUDE 5490 bị liệt

bàn phím   DELL LATITUDE 5490white

pin   DELL LATITUDE 5490

sửa nguồn   DELL LATITUDE 5490

sua   DELL LATITUDE 5490chuyen nghiep

sua nguon   DELL LATITUDE 5490

bao hanh   DELL LATITUDE 5490

sua loi nguon   DELL LATITUDE 5490

  DELL LATITUDE 5490mat nguon

ổ cứng   DELL LATITUDE 5490

thay ổ cứng   DELL LATITUDE 5490

thu mua   DELL LATITUDE 5490

cai win   DELL LATITUDE 5490

sửa nguồn   DELL LATITUDE 5490

địa điểm bảo hành   DELL LATITUDE 5490

số điện thoại bảo hành   DELL LATITUDE 5490

trungtambaohanh.com   DELL LATITUDE 5490, trung tâm bảo hành vienmaytinh   DELL LATITUDE 5490, Trung Tâm Bảo Hành Viện Máy Tính   DELL LATITUDE 5490, bảo hành chính hãng   DELL LATITUDE 5490, Trung tam bao hanh 18001080   DELL LATITUDE 5490, 18001080 trung tam bao hanh   DELL LATITUDE 5490, 02838442008   DELL LATITUDE 5490trungtambaohanh.com

địa điểm bảo hành   DELL LATITUDE 5490

số điện thoại bảo hành   DELL LATITUDE 5490

Trung tâm bảo hành chính hãng   DELL LATITUDE 5490tại Đồng Nai

trungtambaohanh sản phẩm   DELL LATITUDE 5490tại Đà Nẵng

TRUNGTAMBAOHANH sản phẩm   DELL LATITUDE 5490tại Hải Phòng

Trungtambaohanh sản phẩm   DELL LATITUDE 5490tại Hà Nội

trungtambaohanh sản phẩm   DELL LATITUDE 5490tại TP HCM

bán trả góp   DELL LATITUDE 5490

TRUNGTAMBAOHANH sản phẩm   DELL LATITUDE 5490tại Cần Thơ

 

 

 

 

năng suất. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core i7-8650U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          256GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         M.2 PCIe NVMe SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải cao nhất     1920 x 1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Đồ hoạ Intel UHD 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     Đã chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Bộ nhớ không dây kép Intel Dual-Band 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                3,9 x 2,0 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Noble Lock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc bộ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Bảo hành Phần cứng 1 năm với Dịch vụ Tại chỗ / Trong Nhà sau khi Chẩn đoán Từ xa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          13,1 x 9,0 x 0,8 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             3,8 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire One Ao722-C5Crr

49,290₫

Màn hình ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ONE AO722-C5CRR

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất: AMD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mẫu: C-50  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số đồng hồ (MHz): 1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache cấp 2 (Kb): 1024  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch chủ Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: AMD A50M (Hudson M1)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng (Mb): 2048  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: DDR3-1066  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thể tích (Gb): 500  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: SATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay (RPM): 5400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire One 722-C5Crr Video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: AMD Radeon HD 6250M  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều (inch): 11,6  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết: 1366x768  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại: WXGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng: LED, Glare (bóng)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Độ nét cao của Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN: 10/100  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ: MS, MS PRO, SD, thẻ xD-Picture  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI: Có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45: vâng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0: 3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào micrô: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe ra: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone: có  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin: Li-Ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin: 4400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công việc tự trị (giờ): 7  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước Acer Aspire One 722-C5Crr  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (mm): 285  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu (mm): 202  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (mm): 25,4  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg): 1,4  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Hp Oa04

887,440₫ 937,440₫

Hp Probook 4540S B6M12Ea

1,038,100₫ 1,088,100₫

Hp Probook 4540S B6M12Ea

1,038,100₫ 1,088,100₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S B6M12EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S B6M12EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S B6M12EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S B6M12EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S B6M12EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S B6M12EA

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5-2450M lõi kép (2,5 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 "(1366x768) WXGA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display 15.6 "(1366x768) HD LED, mờ / Intel Core i5-2450M (2,5 GHz) / RAM 6 GB / HDD 750GB / AMD Radeon HD 7650M, 2 GB / DVD SuperMulti / LAN / Wi-Fi / Bluetooth / Webcam / Windows 7 64bit Professional / 2.33 kg / bạc + túi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,33 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam 720p HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete, AMD Radeon HD 7650M, bộ nhớ video chuyên dụng 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng USB 2.0 / 2 cổng USB 3.0 / HDMI / LAN (RJ-45) / tai nghe / đầu vào micrô / đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lợi ích của Windows 7 được cấp phép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Máy tính xách tay đã sẵn sàng để làm việc từ giây đầu tiên nhờ các trình điều khiển và chương trình cài sẵn;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Miễn phí chống virus Microsoft Security Essentials để bảo vệ đáng tin cậy thông tin của bạn (www.microsoft.ua/mse); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Gói cài đặt sẵn Microsoft Office 2010 Starter - Word và Excel với chức năng và quảng cáo hạn chế; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Cập nhật hệ thống thường xuyên và đầy đủ cho hoạt động ổn định của Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Trình duyệt nhanh và an toàn Internet Explorer 9; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Microsoft hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến hoặc bằng điện thoại +380 44 230-51-01, +0 800 308 800 (miễn phí từ điện thoại cố định ở Ukraine); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Khả năng rộng lớn của các dịch vụ WindowsLive - kết nối bất kỳ hòm thư nào của bạn với LiveID và truy cập SkyDrive - 25 GB lưu trữ trực tuyến cho ảnh, video của bất kỳ tệp nào khác và nhiều chương trình miễn phí để giải trí và học tập. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng pin Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium-ion, 6-cell, 47 Wh / h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37,5 x 25,6 x 2,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Подробнее: https://rozetka.com.ua/hp_probook_4540s_b6n43ea/p230070/#tab=characteristics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Compaq Armada Notebook Pc 110

96,940₫ 146,940₫

Hp Compaq Armada Notebook Pc 110

96,940₫ 146,940₫

Màn hình HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP COMPAQ ARMADA NOTEBOOK PC 110

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Probook 4540S B6N80Ea

1,157,140₫ 1,207,140₫

Hp Probook 4540S B6N80Ea

1,157,140₫ 1,207,140₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S B6N80EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S B6N80EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S B6N80EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S B6N80EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S B6N80EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S B6N80EA

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý lõi kép Intel Celeron B840 (1,9 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 "(1366x768) WXGA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display 15.6 "(1366x768) HD LED, mờ / Intel Celeron B840 (1.9 GHz) / RAM 2GB / HDD 320GB / Intel HD Graphics / DVD +/- RW / LAN / Wi-Fi / Bluetooth 4.0 / Webcam / Linux / 2,33 kg / bạc + túi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD +/- RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,33 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam 720p HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp, đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng USB 2.0 / 2 cổng USB 3.0 / HDMI / LAN (RJ-45) / tai nghe / đầu vào micrô / đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng pin Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium-ion, 6-cell, 47 Wh / h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37,5 x 25,6 x 2,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Подробнее: https://rozetka.com.ua/hp_probook_4540s_b6n80ea/p236898/#tab=characteristics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Chromebook X360 11 G1 Ee

229,000₫ 279,000₫

Hp Chromebook X360 11 G1 Ee

229,000₫ 279,000₫

Màn hình HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK X360 11 G1 EE

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook 14-X000

152,740₫ 202,740₫

Hp Chromebook 14-X000

152,740₫ 202,740₫

Màn hình HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK 14-X000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK 14-X000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK 14-X000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK 14-X000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK 14-X000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK 14-X000

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook 14-Q000

82,990₫ 132,990₫

Hp Chromebook 14-Q000

82,990₫ 132,990₫

Màn hình HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK 14-Q000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK 14-Q000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK 14-Q000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK 14-Q000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK 14-Q000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK 14-Q000

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook 14-Ak000

69,040₫ 119,040₫

Hp Chromebook 14-Ak000

69,040₫ 119,040₫

Màn hình HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK 14-AK000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK 14-AK000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK 14-AK000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK 14-AK000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK 14-AK000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK 14-AK000

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook - 14-2015La

17,890₫ 67,890₫

Hp Chromebook - 14-2015La

17,890₫ 67,890₫

Màn hình HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK - 14-2015LA

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook 14 G4

162,040₫ 212,040₫

Hp Chromebook 14 G4

162,040₫ 212,040₫

Màn hình HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK 14 G4

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK 14 G4

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK 14 G4

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK 14 G4

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK 14 G4

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK 14 G4

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook 14 G3

148,090₫ 198,090₫

Hp Chromebook 14 G3

148,090₫ 198,090₫

Màn hình HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK 14 G3

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK 14 G3

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK 14 G3

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK 14 G3

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK 14 G3

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK 14 G3

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Probook 4540S B6N94Ea

1,067,860₫ 1,117,860₫

Hp Probook 4540S B6N94Ea

1,067,860₫ 1,117,860₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S B6N94EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S B6N94EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S B6N94EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S B6N94EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S B6N94EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S B6N94EA

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5-2450M lõi kép (2,5 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 "(1366x768) WXGA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình 15,6 '' (1366x768) HD LED, mờ / Intel Core i5-2450M (2,5 GHz) / RAM 4GB / HDD 750GB / Intel HD Graphics 3000 / DVD +/- RW / LAN / Wi-Fi / Bluetooth 4.0 / web -Camera / Linux / 2,36 kg / bạc + túi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD +/- RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,36 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam 720p HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Intel HD Graphics 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng USB 2.0 / 2 cổng USB 3.0 / HDMI / VGA / LAN (RJ-45) / đầu ra tai nghe / đầu vào micrô / đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng pin Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium-ion, 6-cell, 47 Wh / h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37,5 x 25,6 x 2,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Подробнее: https://rozetka.com.ua/hp_probook_4540s_b6n94ea/p222953/#tab=characteristics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Chromebook 11-V000

55,090₫ 105,090₫

Hp Chromebook 11-V000

55,090₫ 105,090₫

Màn hình HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP CHROMEBOOK 11-V000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP CHROMEBOOK 11-V000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP CHROMEBOOK 11-V000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP CHROMEBOOK 11-V000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP CHROMEBOOK 11-V000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP CHROMEBOOK 11-V000

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Chromebook 11-2200

148,090₫ 198,090₫

Hp Chromebook 11-2200

148,090₫ 198,090₫

Màn hình Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main Màn hình HP HDX X18-1200

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn Màn hình HP HDX X18-1200

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: Màn hình HP HDX X18-1200

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): Màn hình HP HDX X18-1200

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng Màn hình HP HDX X18-1200

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan Màn hình HP HDX X18-1200

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Probook 4540S B7A48Ea

1,148,770₫ 1,198,770₫

Hp Probook 4540S B7A48Ea

1,148,770₫ 1,198,770₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S B7A48EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S B7A48EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S B7A48EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S B7A48EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S B7A48EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S B7A48EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7650M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,47 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2370M 2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7650M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x2, USB 3.0x2, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MS, SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hộp kim loại, khe cắm cho khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

375x256x28 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,47 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 4540S B6M01Ea

1,041,820₫ 1,091,820₫

Hp Probook 4540S B6M01Ea

1,041,820₫ 1,091,820₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S B6M01EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S B6M01EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S B6M01EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S B6M01EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S B6M01EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S B6M01EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,47 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3 2370M 2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x2, USB 3.0x2, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MS, SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hộp kim loại, khe cắm cho khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

375x256x28 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,47 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Hdx X18-1200

19,995₫

Hp Hdx X18-1200

19,995₫

Màn hình HP HDX X18-1200

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP HDX X18-1200

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP HDX X18-1200

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP HDX X18-1200

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP HDX X18-1200

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP HDX X18-1200

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP HDX X18-1200

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP HDX X18-1200

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP HDX X18-1200

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP HDX X18-1200

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP HDX X18-1200

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP HDX X18-1200

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP HDX X18-1200

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp Hdx X18-1100

69,040₫ 119,040₫

Hp Hdx X18-1100

69,040₫ 119,040₫

Màn hình HP HDX X18-1100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP HDX X18-1100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP HDX X18-1100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP HDX X18-1100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP HDX X18-1100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP HDX X18-1100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP HDX X18-1100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP HDX X18-1100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP HDX X18-1100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP HDX X18-1100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP HDX X18-1100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP HDX X18-1100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP HDX X18-1100

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Dell Latitude 5290

12,031₫ 62,031₫

Dell Latitude 5290

12,031₫ 62,031₫

Màn hình   DELL LATITUDE 5290

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   DELL LATITUDE 5290

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   DELL LATITUDE 5290

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   DELL LATITUDE 5290

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   DELL LATITUDE 5290

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   DELL LATITUDE 5290

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   DELL LATITUDE 5290

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   DELL LATITUDE 5290

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   DELL LATITUDE 5290

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   DELL LATITUDE 5290

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   DELL LATITUDE 5290

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   DELL LATITUDE 5290

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   DELL LATITUDE 5290

Không quay

Máy nóng

 

CPU       Bộ xử lý Intel Core i7-7820HK 2.9-GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM có thể nâng cấp lên              32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         PCIe SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng thứ cấp         1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng thứ cấp    7200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng thứ cấp         Ổ cứng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          15,6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ quang n / a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        GPU Nvidia GeForce GTX 1070 / GPU đồ hoạ Intel HD 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Killer 1435 802.11ac 2x2 WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                3,8 x 2,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Cổng Hiển Thị Mini - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Noble Lock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Sở hữu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc thẻ 3-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Hỗ trợ phí bảo hiểm 1 năm / 1 năm tai nạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          15,3 x 12 x 1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             7,4 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trang web của công ty    www.alienware.com - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Hdx X16-1300

8,590₫ 58,590₫

Hp Hdx X16-1300

8,590₫ 58,590₫

Màn hình HP HDX X16-1300

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP HDX X16-1300

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP HDX X16-1300

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP HDX X16-1300

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP HDX X16-1300

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP HDX X16-1300

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP HDX X16-1300

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP HDX X16-1300

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP HDX X16-1300

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP HDX X16-1300

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP HDX X16-1300

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP HDX X16-1300

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP HDX X16-1300

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp 650 B6N64Ea

222,490₫ 272,490₫

Hp 650 B6N64Ea

222,490₫ 272,490₫

Màn hình HP 650 B6N64EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 650 B6N64EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 650 B6N64EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 650 B6N64EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 650 B6N64EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 650 B6N64EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 650 B6N64EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 650 B6N64EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 650 B6N64EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 650 B6N64EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 650 B6N64EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 650 B6N64EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 650 B6N64EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,45 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Basic 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium B970 2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB DDR3 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth 2.1 EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x3, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào microphone, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x247x35.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,45 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Hdx X16-1200

41,140₫ 91,140₫

Hp Hdx X16-1200

41,140₫ 91,140₫

Màn hình HP HDX X16-1200

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP HDX X16-1200

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP HDX X16-1200

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP HDX X16-1200

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP HDX X16-1200

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP HDX X16-1200

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP HDX X16-1200

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP HDX X16-1200

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP HDX X16-1200

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP HDX X16-1200

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP HDX X16-1200

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP HDX X16-1200

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP HDX X16-1200

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Dell Alienware 17R5

27,203₫

Màn hình   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   DELL ALIENWARE 17R5

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   DELL ALIENWARE 17R5

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   DELL ALIENWARE 17R5

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   DELL ALIENWARE 17R5

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   DELL ALIENWARE 17R5

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   DELL ALIENWARE 17R5

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   DELL ALIENWARE 17R5

Không quay

Máy nóng

 

CPU       Bộ xử lý Intel Core i7-7820HK 2.9-GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM có thể nâng cấp lên              32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         PCIe SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng thứ cấp         1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng thứ cấp    7200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng thứ cấp         Ổ cứng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          15,6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ quang n / a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        GPU Nvidia GeForce GTX 1070 / GPU đồ hoạ Intel HD 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Killer 1435 802.11ac 2x2 WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                3,8 x 2,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Cổng Hiển Thị Mini - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Noble Lock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Sở hữu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc thẻ 3-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Hỗ trợ phí bảo hiểm 1 năm / 1 năm tai nạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          15,3 x 12 x 1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             7,4 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trang web của công ty    www.alienware.com - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion Dm1-4201Sr

138,790₫ 188,790₫

Hp Pavilion Dm1-4201Sr

138,790₫ 188,790₫

Màn hình HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION DM1-4201SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION DM1-4201SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION DM1-4201SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION DM1-4201SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION DM1-4201SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION DM1-4201SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION DM1-4201SR

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual-Core AMD Dual-Core E1-1200 (1.4 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11,6 "(1366x768) WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display 11.6 "(1366x768) HD LED, bóng / AMD Dual-Core E1-1200 (1.4 GHz) / RAM 4GB / HDD 500GB / AMD Radeon HD 7310 / no quang ổ đĩa / LAN / Wi-Fi / Bluetooth / Web máy ảnh / Windows 7 Home Premium 64bit / trọng lượng 1,6 kg / đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiếu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,6 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam HP TrueVision HD Webcam  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A50M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp, AMD Radeon HD 7310 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 cổng USB 2.0 / HDMI / VGA / LAN / 1 đầu ra tai nghe / đầu đọc / đầu đọc micro micro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lợi ích của Windows 7 được cấp phép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. Máy tính xách tay đã sẵn sàng để làm việc từ giây đầu tiên nhờ các trình điều khiển và chương trình cài sẵn; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Miễn phí chống virus Microsoft Security Essentials để bảo vệ đáng tin cậy thông tin của bạn (www.microsoft.ua/mse); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Gói cài đặt sẵn Microsoft Office 2010 Starter - Word và Excel với chức năng và quảng cáo hạn chế; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Cập nhật hệ thống thường xuyên và đầy đủ cho hoạt động ổn định của Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Trình duyệt nhanh và an toàn Internet Explorer 9; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Microsoft hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến hoặc bằng điện thoại +380 44 230-51-01, +0 800 308 800 (miễn phí từ điện thoại cố định ở Ukraine); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  7. Khả năng rộng lớn của các dịch vụ WindowsLive - kết nối bất kỳ hòm thư nào của bạn với LiveID và truy cập SkyDrive - 25 GB lưu trữ trực tuyến cho ảnh, video của bất kỳ tệp nào khác và nhiều chương trình miễn phí để giải trí và học tập. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng pin Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium-ion, pin 6-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

29,2 x 21,5 x 3,2 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Подробнее: https://rozetka.com.ua/hp_pavilion_dm1_4201sr_b3q82ea/p225717/#tab=characteristics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Hdx X16-1100

41,850₫

Hp Hdx X16-1100

41,850₫

Màn hình HP HDX X16-1100

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP HDX X16-1100

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP HDX X16-1100

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP HDX X16-1100

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP HDX X16-1100

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP HDX X16-1100

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP HDX X16-1100

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP HDX X16-1100

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP HDX X16-1100

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP HDX X16-1100

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP HDX X16-1100

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP HDX X16-1100

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP HDX X16-1100

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

 

Hp Zhan 66 Pro G1

952,540₫ 1,002,540₫

Hp Zhan 66 Pro G1

952,540₫ 1,002,540₫

Màn hình HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ZHAN 66 PRO G1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ZHAN 66 PRO G1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ZHAN 66 PRO G1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ZHAN 66 PRO G1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ZHAN 66 PRO G1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ZHAN 66 PRO G1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ZHAN 66 PRO G1

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Dell Alienware 15R4

26,971₫ 76,971₫

Dell Alienware 15R4

26,971₫ 76,971₫

Màn hình   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   DELL ALIENWARE 15R4

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   DELL ALIENWARE 15R4

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   DELL ALIENWARE 15R4

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   DELL ALIENWARE 15R4

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   DELL ALIENWARE 15R4

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   DELL ALIENWARE 15R4

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   DELL ALIENWARE 15R4

Không quay

Máy nóng

 

CPU       Bộ xử lý Intel Core i7-7820HK 2.9-GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 Home - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM có thể nâng cấp lên              32GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         PCIe SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng thứ cấp         1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng thứ cấp    7200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng thứ cấp         Ổ cứng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          15,6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ quang n / a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        GPU Nvidia GeForce GTX 1070 / GPU đồ hoạ Intel HD 630 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Killer 1435 802.11ac 2x2 WiFi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                3,8 x 2,1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB Loại C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Cổng Hiển Thị Mini - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Noble Lock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Sở hữu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              mạng Ethernet tốc độ cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc thẻ 3-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Hỗ trợ phí bảo hiểm 1 năm / 1 năm tai nạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          15,3 x 12 x 1 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             7,4 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trang web của công ty    www.alienware.com - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 650 B6M33Ea

93,220₫ 143,220₫

Hp 650 B6M33Ea

93,220₫ 143,220₫

Màn hình HP 650 B6M33EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 650 B6M33EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 650 B6M33EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 650 B6M33EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 650 B6M33EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 650 B6M33EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 650 B6M33EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 650 B6M33EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 650 B6M33EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 650 B6M33EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 650 B6M33EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 650 B6M33EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 650 B6M33EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,45 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Celeron B820 1700 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu cát - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB DDR3 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth 2.1 EDR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x3, VGA (D-Sub), HDMI, đầu vào microphone, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

376x247x35.8 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,45 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Yunos Book 10 G1

935,800₫ 985,800₫

Hp Yunos Book 10 G1

935,800₫ 985,800₫

Màn hình HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP YUNOS BOOK 10 G1

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP YUNOS BOOK 10 G1

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP YUNOS BOOK 10 G1

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP YUNOS BOOK 10 G1

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP YUNOS BOOK 10 G1

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP YUNOS BOOK 10 G1

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Toshiba Satellite Pro L735

910,132₫ 960,132₫

Toshiba Satellite Pro L735

910,132₫ 960,132₫

Màn hình   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS SATELLITE PRO L735

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS SATELLITE PRO L735

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS SATELLITE PRO L735

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS SATELLITE PRO L735

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS SATELLITE PRO L735

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS SATELLITE PRO L735

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:2410M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:2.30 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa:Turbo Boost 2.9 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus:1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa:8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:13.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:WXGA+ (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình:LED, LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card:Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa:512 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa:NVIDIA GeForce 315M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:Speakers Stereo, Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:HDMI, Dial Up (RJ11), LAN (RJ45), VGA (D-Sub), USB 3.0, 2 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây:Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ:xD, MMC, SD, MS Pro, MS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang:Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam:SmartFaceTM Technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng:- - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:Dài 383 mm - Ngang 232 mm - Dày 34 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg):2.05 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp G7000

55,090₫ 105,090₫

Hp G7000

55,090₫ 105,090₫

Màn hình HP G7000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP G7000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP G7000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP G7000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP G7000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP G7000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP G7000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP G7000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP G7000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP G7000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP G7000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP G7000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP G7000

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp 650 B6N09Ea

124,840₫ 174,840₫

Hp 650 B6N09Ea

124,840₫ 174,840₫

Màn hình HP 650 B6N09EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 650 B6N09EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 650 B6N09EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 650 B6N09EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 650 B6N09EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 650 B6N09EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 650 B6N09EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 650 B6N09EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 650 B6N09EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 650 B6N09EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 650 B6N09EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 650 B6N09EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 650 B6N09EA

Không quay

Máy nóng

Brand name       HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.45 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Dimensions       52 x 34.5 x 8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       B6N09EA#ABD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    650 B6N09EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Speed              2300 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  320 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card Description            HD GPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software Included           Microsoft Office 2010 Starter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  6 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Packaging            batteries_contained_in_equipment - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium Battery Weight 1.23 Kilograms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp G6000

28,120₫ 78,120₫

Hp G6000

28,120₫ 78,120₫

Màn hình HP G6000

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP G6000

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP G6000

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP G6000

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP G6000

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP G6000

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP G6000

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP G6000

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP G6000

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP G6000

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP G6000

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP G6000

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP G6000

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Hp G72-C00

32,550₫

Hp G72-C00

32,550₫

Màn hình HP G72-C00

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP G72-C00

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP G72-C00

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP G72-C00

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP G72-C00

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP G72-C00

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP G72-C00

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP G72-C00

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP G72-C00

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP G72-C00

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP G72-C00

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP G72-C00

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP G72-C00

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Apple Macbook Pro Md103Ll/A

19,218₫

Màn hình   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   APPLE MACBOOK PRO MD103LL/A

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu gọn tất cả - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1440x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            2,1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa NVIDIA GeForce GT 650M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      NVIDIA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           dành riêng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11abg, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   6 tiếng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              táo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       A1286 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     MD103LL / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       Mac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Mac OS X - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       5,6 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước gói   18,5 x 17 x 5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Webcam phía sau   2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng              Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay của ổ cứng 5400,00 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp G72-B00

20,925₫

Hp G72-B00

20,925₫

Màn hình HP G72-B00

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP G72-B00

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP G72-B00

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP G72-B00

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP G72-B00

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP G72-B00

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP G72-B00

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP G72-B00

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP G72-B00

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP G72-B00

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP G72-B00

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP G72-B00

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP G72-B00

Không quay

Máy nóng

 

 

Bệnh nguồn HP 15-G200

 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

 

- Bật không lên nguồn

 

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

 

- Không có đèn báo nguồn .

 

Bệnh cao áp: HP 15-G200

 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

 

- Màn hình thấy ảnh tối

 

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

 

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

 

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 15-G200

 

- Hiện tượng trắng màn hình.

 

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

 

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

 

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

 

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

 

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 15-G200

 

Không nhận thiết bị usb

 

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

 

Fan HP 15-G200

 

Không quay

 

Máy nóng

 

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

A10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Windows 8 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A10 4655M 2000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trinity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD A76M FCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

bóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

rời rạc và tích hợp sẵn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

AMD Radeon HD 8670M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2048 MB GDDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

DVD-RW, nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thẻ mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

USB 2.0, USB 3.0x2, HDMI, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / tai nghe, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Khe khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

385.6x258x22.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

2,28 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008