• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Acer Extensa 7630Ez-432G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Acer Extensa 7630Ez-432G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 7630EZ-432G25MI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium Dual Core T4300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA+ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, MMC, MS, MS Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Extensa 7630EZ-432G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

396 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

285 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5739G-874G50Mi

907,900₫ 957,900₫

Acer Aspire 5739G-874G50Mi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5739G-874G50MI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo P8700 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2530 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® PM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce GT 240M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, MS PRO, MultiMediaCard, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 5739G-874G50Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

372 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

262 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

39 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Extensa 5635G-662G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Acer Extensa 5635G-662G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 5635G-662G25MI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T6600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GL40 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce G 105M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, MS PRO, MultiMediaCard, Secure Digital, xD-Picture Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Extensa 5635G-662G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

370 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

244 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

35 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hp Pavilion 15-N013Er

999,040₫ 1,049,040₫

Hp Pavilion 15-N013Er

999,040₫ 1,049,040₫

Màn hình HP PAVILION 15-N013ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 15-N013ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 15-N013ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 15-N013ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 15-N013ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 15-N013ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 15-N013ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 15-N013ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 15-N013ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 15-N013ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 15-N013ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 15-N013ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 15-N013ER

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: Win 8 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: A4 5000 1500 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache:2MB còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L3 Cache:0MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 4 GB DDR3L 1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn ảnh rộng 15.6-inch, 1366x768, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: AMD Radeon HD 8670M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa HDD:750Gb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: network card 10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:2.28kg-

 

Acer Travelmate 7730-662G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Acer Travelmate 7730-662G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 7730-662G25MI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T6670  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GS45 Express  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual DVD-RW  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1440x900  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA+  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC97  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Stick, MS PRO, MultiMediaCard, Secure Digital, xD-Picture Card  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE1394  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TV-Out  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S/PDIF  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer TravelMate 7730-662G25Mi  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

396  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

286  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

44  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.4  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hp Probook 4540S B7A44Ea

1,059,490₫ 1,109,490₫

Hp Probook 4540S B7A44Ea

1,059,490₫ 1,109,490₫

Màn hình HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 4540S B7A44EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 4540S B7A44EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 4540S B7A44EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 4540S B7A44EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 4540S B7A44EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 4540S B7A44EA

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5-2450M lõi kép (2,5 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6 "(1366x768) WXGA HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm ngắn gọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display 15.6 "(1366x768) HD LED, mờ / Intel Core i5-2450M (2,5 GHz) / RAM 4GB / HDD 750GB / Intel HD Graphics 3000 / DVD SuperMulti / LAN / Wi-Fi / Bluetooth 4.0 / Webcam / Windows 7 Professional 64bit / 2.33 kg / bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,33 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3-1333 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng bổ sung Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam 720p HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp sẵn micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM76 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ hoạ Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Intel HD Graphics 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp mạng Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11 b / g / n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I / O và cổng kết nối Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 cổng USB 2.0 / 2 cổng USB 3.0 / HDMI / VGA / LAN (RJ-45) / đầu ra tai nghe / đầu vào micrô / đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lợi ích của Windows 7 được cấp phép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Máy tính xách tay đã sẵn sàng để làm việc từ giây đầu tiên nhờ các trình điều khiển và chương trình cài sẵn;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  1. miễn phí Microsoft Security Essentials bảo vệ chống virus để bảo vệ thông tin của bạn (www.microsoft.ua/mse); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  2. Gói cài đặt sẵn Microsoft Office 2010 Starter - Word và Excel với chức năng và quảng cáo hạn chế; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  3. Cập nhật hệ thống thường xuyên và đầy đủ cho hoạt động ổn định của Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  4. Trình duyệt nhanh và an toàn Internet Explorer 9; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  5. Hỗ trợ của Microsoft trực tuyến hoặc qua điện thoại +380 44 230-51-01, 0 800 308 800 (miễn phí từ điện thoại cố định ở Ukraine); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  6. Khả năng rộng lớn của các dịch vụ WindowsLive - kết nối bất kỳ hòm thư nào của bạn với LiveID và truy cập vào SkyDrive - 25 GB lưu trữ trực tuyến cho ảnh, video của bất kỳ tệp nào khác và nhiều chương trình miễn phí để giải trí và học tập. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng pin Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithium-ion, 6-cell, 47 Wh / h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) Tìm hiểu thêm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

375 x 256 x 28 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Подробнее: https://rozetka.com.ua/hp_probook_4540s_b7a44ea/p231942/photo/#tab=characteristics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Extensa 4230-902G16Mi

907,900₫ 957,900₫

Acer Extensa 4230-902G16Mi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 4230-902G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 4230-902G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 4230-902G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 4230-902G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 4230-902G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 4230-902G16MI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M 900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR-2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64+1245 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a/b/g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/Pro/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Extensa 4230-902G16Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

338 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

247 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

31 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.35 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hp Spectre 14-3210Nr

892,090₫ 942,090₫

Hp Spectre 14-3210Nr

892,090₫ 942,090₫

Màn hình HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP SPECTRE 14-3210NR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP SPECTRE 14-3210NR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP SPECTRE 14-3210NR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP SPECTRE 14-3210NR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP SPECTRE 14-3210NR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP SPECTRE 14-3210NR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP SPECTRE 14-3210NR

Không quay

Máy nóng

 

Hp Probook 6465B Ly454Ea

1,066,930₫ 1,116,930₫

Hp Probook 6465B Ly454Ea

1,066,930₫ 1,116,930₫

Màn hình HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 6465B LY454EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 6465B LY454EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 6465B LY454EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 6465B LY454EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 6465B LY454EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 6465B LY454EA

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A6 sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Bộ xử lý  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,7 GHz sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB Sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị / đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 x 900 sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          không sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ đồ hoạ         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 6520G sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang / Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đĩa cứng        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sửa chữa 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (đầu ra / đầu vào) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Firewire               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng và tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chip - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A60M FCH sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay                vâng sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và các thông số vật lý khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  Sửa chữa 232 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            34 mm sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          Chỉnh sửa 338 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       Sửa chữa 2,2 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra headphone          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng sửa chữa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào micrô   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 8935G-754G50Bi

907,900₫ 957,900₫

Acer Aspire 8935G-754G50Bi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 8935G-754G50BI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo P7550 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4096 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Blu-Ray - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 4670 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dolby Home Theater - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 Mbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD/MMC/MS/MSPro/xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IrDA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mic In - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer Aspire 8935G-754G50Bi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

440 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

295 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

31 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hp Elitebook 8570P D3L15Aw

992,530₫ 1,042,530₫

Hp Elitebook 8570P D3L15Aw

992,530₫ 1,042,530₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8570P D3L15AW

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7570M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,71 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3380M 2900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel QM77 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 7570M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB GDDR5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, có thể hoán đổi cho nhau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 x3, USB 3.0x2, FireWire, COM, đầu nối dock, VGA (D-Sub), DisplayPort, đầu vào âm thanh, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / headphone, eSATA, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8,25 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc thêm. accumulator - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22,25 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PointStick và Touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quét vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hộp kim loại, khe cắm cho khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

374x251x34 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,71 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 5730-663G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Acer Travelmate 5730-663G25Mi

907,900₫ 957,900₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5730-663G25MI

Không quay

Máy nóng

Processor Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo T6670 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus Speed (MHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache (Kb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2048 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GM45 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3072 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Gb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (RPM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Processor Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Mb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size (Inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC97 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Local Area Network - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 Gbit/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Types - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, MMC, MS, MS Pro, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life (hours) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions Acer TravelMate 5730-663G25Mi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height (mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.88 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hp Elitebook 8570P H5E33Ea

890,974₫ 940,974₫

Hp Elitebook 8570P H5E33Ea

890,974₫ 940,974₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8570P H5E33EA

Không quay

Máy nóng

Brand name       HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.61 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer reference              H5E33EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Elitebook 8570P H5E33EA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel® - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Speed              3000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             4096 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card Description            HD Graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro Advanced Bu401La

1,050,190₫ 1,100,190₫

Asus Pro Advanced Bu401La

1,050,190₫ 1,100,190₫

Màn hình   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Ln

1,079,020₫ 1,129,020₫

Asus X450Ln

1,079,020₫ 1,129,020₫

Màn hình   ASUS X450LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K550Lb

902,918₫ 952,918₫

Asus K550Lb

902,918₫ 952,918₫

Màn hình   ASUS K550LB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS K550LB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS K550LB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS K550LB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS K550LB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS K550LB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS K550LB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS K550LB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS K550LB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS K550LB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS K550LB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS K550LB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS K550LB

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X551Mav

43,000₫ 93,000₫

Asus X551Mav

43,000₫ 93,000₫

Màn hình   ASUS X551MAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X551MAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X551MAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X551MAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X551MAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X551MAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X551MAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X551MAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X551MAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X551MAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X551MAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X551MAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X551MAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X751Md

1,005,550₫ 1,055,550₫

Asus X751Md

1,005,550₫ 1,055,550₫

Màn hình   ASUS X751MD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X751MD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X751MD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X751MD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X751MD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X751MD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X751MD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X751MD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X751MD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X751MD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X751MD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X751MD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X751MD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X550Lnv

909,341₫ 959,341₫

Asus X550Lnv

909,341₫ 959,341₫

Màn hình   ASUS X550LNV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X550LNV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X550LNV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X550LNV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X550LNV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X550LNV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X550LNV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X550LNV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X550LNV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X550LNV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X550LNV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X550LNV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X550LNV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K73Be

898,794₫ 948,794₫

Asus K73Be

898,794₫ 948,794₫

Màn hình   ASUS K73BE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS K73BE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS K73BE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS K73BE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS K73BE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS K73BE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS K73BE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS K73BE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS K73BE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS K73BE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS K73BE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS K73BE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS K73BE

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R752Ma

956,260₫ 1,006,260₫

Asus R752Ma

956,260₫ 1,006,260₫

Màn hình   ASUS R752MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R752MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R752MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R752MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R752MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R752MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R752MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R752MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R752MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R752MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R752MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R752MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R752MA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Vivobook F450Cc

902,940₫ 952,940₫

Asus Vivobook F450Cc

902,940₫ 952,940₫

Màn hình   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS VIVOBOOK F450CC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS VIVOBOOK F450CC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS VIVOBOOK F450CC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS VIVOBOOK F450CC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS VIVOBOOK F450CC

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Ld

990,205₫ 1,040,205₫

Asus X450Ld

990,205₫ 1,040,205₫

Màn hình   ASUS X450LD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Ldv

894,759₫ 944,759₫

Asus X450Ldv

894,759₫ 944,759₫

Màn hình   ASUS X450LDV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LDV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LDV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LDV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LDV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LDV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LDV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LDV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LDV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LDV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LDV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LDV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LDV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Lav

1,022,709₫ 1,072,709₫

Asus X450Lav

1,022,709₫ 1,072,709₫

Màn hình   ASUS X450LAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp300La

1,047,400₫ 1,097,400₫

Asus Transformer Book Flip Tp300La

1,047,400₫ 1,097,400₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp550Ld

896,182₫ 946,182₫

Asus Transformer Book Flip Tp550Ld

896,182₫ 946,182₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R752Md

903,250₫ 953,250₫

Asus R752Md

903,250₫ 953,250₫

Màn hình   ASUS R752MD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R752MD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R752MD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R752MD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R752MD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R752MD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R752MD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R752MD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R752MD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R752MD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R752MD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R752MD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R752MD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bàn Phím Samsung X420

322,000₫ 372,000₫

Asus F550Cc

1,154,131₫ 1,204,131₫

Asus F550Cc

1,154,131₫ 1,204,131₫

Màn hình   ASUS F550CC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS F550CC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS F550CC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS F550CC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS F550CC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS F550CC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS F550CC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS F550CC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS F550CC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS F550CC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS F550CC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS F550CC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS F550CC

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro Essential Pu301La

895,066₫ 945,066₫

Asus Pro Essential Pu301La

895,066₫ 945,066₫

Màn hình   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X555Ln

1,068,790₫ 1,118,790₫

Asus X555Ln

1,068,790₫ 1,118,790₫

Màn hình   ASUS X555LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X555LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X555LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X555LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X555LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X555LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X555LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X555LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X555LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X555LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X555LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X555LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X555LN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro P550Cc

1,060,420₫ 1,110,420₫

Asus Pro P550Cc

1,060,420₫ 1,110,420₫

Màn hình   ASUS PRO P550CC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO P550CC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO P550CC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO P550CC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO P550CC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO P550CC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO P550CC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO P550CC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO P550CC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO P550CC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO P550CC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO P550CC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO P550CC

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X750Ln

1,144,120₫ 1,194,120₫

Asus X750Ln

1,144,120₫ 1,194,120₫

Màn hình   ASUS X750LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X750LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X750LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X750LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X750LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X750LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X750LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X750LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X750LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X750LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X750LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X750LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X750LN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X750Jn

1,044,610₫ 1,094,610₫

Asus X750Jn

1,044,610₫ 1,094,610₫

Màn hình   ASUS X750JN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X750JN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X750JN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X750JN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X750JN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X750JN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X750JN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X750JN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X750JN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X750JN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X750JN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X750JN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X750JN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Lnv

1,051,120₫ 1,101,120₫

Asus X450Lnv

1,051,120₫ 1,101,120₫

Màn hình   ASUS X450LNV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LNV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LNV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LNV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LNV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LNV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LNV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LNV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LNV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LNV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LNV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LNV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LNV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 8570P H5F53Ea

906,970₫ 956,970₫

Hp Elitebook 8570P H5F53Ea

906,970₫ 956,970₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8570P H5F53EA

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,71 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Professional 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 3230M 2600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel QM77 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1600x900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, có thể hoán đổi cho nhau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11n, Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 x3, USB 3.0x2, FireWire, COM, đầu nối dock, VGA (D-Sub), DisplayPort, đầu vào âm thanh, đầu vào micrô, đầu ra âm thanh / headphone, eSATA, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc thêm. accumulator - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

22,25 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PointStick và Touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quét vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hộp kim loại, khe cắm cho khóa Kensington - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

374x251x34 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,71 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Elitebook 8570P H5E32Ea

911,620₫ 961,620₫

Hp Elitebook 8570P H5E32Ea

911,620₫ 961,620₫

Màn hình HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEBOOK 8570P H5E32EA

Không quay

Máy nóng

Cài đặt Hệ điều hành      Win 7 Professional 64 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Core i7 3000 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý           3540M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý     2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2       512 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3         4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel QM77 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ 16 GB DDR3 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ tối đa              16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm bộ nhớ         2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hình rộng 15,6 inch, 1366x768  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại điều khiển đồ hoạ   được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     SMA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang               DVD-RW, có thể hoán đổi cho nhau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD)          500 GB + 1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa  Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    7200 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem   card mạng 1000 Mbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây               Bluetooth, GSM / GPRS,   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G (UMTS), EDGE, HSDPA,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth      4,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             2.0x3 USB, 3.0x2 USB, FireWire,   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COM, một kết nối cho một dock,   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA (D-Sub), DisplayPort,   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đầu vào âm thanh, micro đầu vào,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đầu ra âm thanh / tai nghe, eSATA, LAN (RJ-45) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard              ExpressCard / 54 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash      có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ  SD, SDHC, SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số pin    Thứ sáu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Li-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc thêm. accumulator     22,25 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị   PointStick và Touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa       có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp   có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng     hộp kim loại,  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khe khóa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD)        374x251x34 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,71 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy 17-J004Sr

1,120,870₫ 1,170,870₫

Hp Envy 17-J004Sr

1,120,870₫ 1,170,870₫

Màn hình HP ENVY 17-J004SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 17-J004SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 17-J004SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 17-J004SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 17-J004SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 17-J004SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 17-J004SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 17-J004SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 17-J004SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 17-J004SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 17-J004SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 17-J004SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 17-J004SR

Không quay

Máy nóng

Loại        máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi áp dụng               để kinh doanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ mục                4702MQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý  2,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 (cấp 2) 6144 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM87 Express (Cầu Bắc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Bus           1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM   8192 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng cài đặt tối đa                16384 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số đầu nối           2 (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa              1500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa  SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    tinh thể lỏng IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo       17.3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải và định dạng màn hình         1920 x 1080 WUXGA 16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ nhớ video riêng       2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              WEB-camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Camera       1.3 Mpix. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị có ổ đĩa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng          bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống cấp điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự Nguồn Nguồn             bộ tiếp hợp điện bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện        120 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp vào        100-240 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          6 phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà ở - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu hợp kim magiê - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          41,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            3 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  27,4 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,85 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X550Lav

1,050,190₫ 1,100,190₫

Asus X550Lav

1,050,190₫ 1,100,190₫

Màn hình   ASUS X550LAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X550LAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X550LAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X550LAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X550LAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X550LAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X550LAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X550LAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X550LAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X550LAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X550LAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X550LAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X550LAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy 17-J025Er

1,088,320₫ 1,138,320₫

Hp Envy 17-J025Er

1,088,320₫ 1,138,320₫

Màn hình HP ENVY 17-J025ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 17-J025ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 17-J025ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 17-J025ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 17-J025ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 17-J025ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 17-J025ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 17-J025ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 17-J025ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 17-J025ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 17-J025ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 17-J025ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 17-J025ER

Không quay

Máy nóng

ID mô hình          3230M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số   2,6 GHz (tốc độ đồng hồ tối đa với công nghệ Turbo Boost 3,2 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          17,3 (LED) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          WXGA ++ (1600x900) (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất      nVidia - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video            GeForce GT 740M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ đã cài đặt    DDR3L 1600MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ         6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại phương tiện              HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi                750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8 (64-bit) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,85 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Подробнее: https://f.ua/hewlett-packard/envy-17-j025er-e1t82ea.html#характеристики - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp300Ld

1,136,359₫ 1,186,359₫

Asus Transformer Book Flip Tp300Ld

1,136,359₫ 1,186,359₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X451Mav

960,771₫ 1,010,771₫

Asus X451Mav

960,771₫ 1,010,771₫

Màn hình   ASUS X451MAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X451MAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X451MAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X451MAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X451MAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X451MAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X451MAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X451MAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X451MAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X451MAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X451MAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X451MAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X451MAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy 17-J006Er

1,066,930₫ 1,116,930₫

Hp Envy 17-J006Er

1,066,930₫ 1,116,930₫

Màn hình HP ENVY 17-J006ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 17-J006ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 17-J006ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 17-J006ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 17-J006ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 17-J006ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 17-J006ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 17-J006ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 17-J006ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 17-J006ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 17-J006ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 17-J006ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 17-J006ER

Không quay

Máy nóng

Loại        máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi áp dụng               để kinh doanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ mục                4702MQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý  2,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 (cấp 2) 6144 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM87 Express (Cầu Bắc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Bus           1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM   16384 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng cài đặt tối đa                16384 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số đầu nối           2 (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa              2000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa  SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    tinh thể lỏng IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo       17.3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải và định dạng màn hình         1920 x 1080 WUXGA 16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ nhớ video riêng       2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              WEB-camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Camera       1.3 Mpix. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị có ổ đĩa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng          bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống cấp điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự Nguồn Nguồn             bộ tiếp hợp điện bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện        120 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp vào        100-240 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          6 phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà ở - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu hợp kim magiê - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          41,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            3 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  27,4 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,85 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro Advanced B551Lg

1,013,688₫ 1,063,688₫

Asus Pro Advanced B551Lg

1,013,688₫ 1,063,688₫

Màn hình   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO ADVANCED B551LG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO ADVANCED B551LG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO ADVANCED B551LG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO ADVANCED B551LG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO ADVANCED B551LG

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy 17-J005Er

1,120,870₫ 1,170,870₫

Hp Envy 17-J005Er

1,120,870₫ 1,170,870₫

Màn hình HP ENVY 17-J005ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 17-J005ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 17-J005ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 17-J005ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 17-J005ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 17-J005ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 17-J005ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 17-J005ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 17-J005ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 17-J005ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 17-J005ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 17-J005ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 17-J005ER

Không quay

Máy nóng

Loại        máy tính xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi áp dụng               để kinh doanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ mục                4702MQ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý  2,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 (cấp 2) 6144 KB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel HM87 Express (Cầu Bắc) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Bus           1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM   12288 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng cài đặt tối đa                16384 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số đầu nối           2 (tổng cộng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa              2000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa  SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình    tinh thể lỏng IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo       17.3 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải và định dạng màn hình         1920 x 1080 WUXGA 16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ nhớ video riêng       2048 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              WEB-camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Camera       1.3 Mpix. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị có ổ đĩa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng          bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống cấp điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự Nguồn Nguồn             bộ tiếp hợp điện bên ngoài - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện        120 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp vào        100-240 V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          6 phần - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà ở - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu hợp kim magiê - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          41,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            3 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  27,4 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,85 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X751Ma

1,072,189₫ 1,122,189₫

Asus X751Ma

1,072,189₫ 1,122,189₫

Màn hình   ASUS X751MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X751MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X751MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X751MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X751MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X751MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X751MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X751MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X751MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X751MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X751MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X751MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X751MA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy 17-J004Er

1,088,320₫ 1,138,320₫

Hp Envy 17-J004Er

1,088,320₫ 1,138,320₫

Màn hình HP ENVY 17-J004ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 17-J004ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 17-J004ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 17-J004ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 17-J004ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 17-J004ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 17-J004ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 17-J004ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 17-J004ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 17-J004ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 17-J004ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 17-J004ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 17-J004ER

Không quay

Máy nóng

Chiều rộng          416 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  275 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            31 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành             1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quốc gia               PRC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth (phiên bản)   4,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ WiDi         Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Wi-Fi        IEEE 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe / micrô cắm 3.5mm       1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             SD / SDHC / SDXC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB 3.0 loại A         4 chiếc. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu nối LAN (RJ45)                          1 pc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra HDMI      1 pc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung đóng gói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ cấp nguồn     trong bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiếu sáng chính              Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chữ số đầy đủ. bàn phím              Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng (HDD)                    750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ truyền động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương pháp kết nối. lái xe         bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa (ODD)        DVD + -RW / DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ cho mạng Gigabit LAN      Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà ở - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu nối Kensington         Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nhà ở    hợp kim magiê / nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mẫu Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hàng loạt             ENVY 17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp                   1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Matrix                         1,3 MPix - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng            Nhạc Beats - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa lắp sẵn                          4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp loa siêu trầm    Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin dịch vụ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu cơ bản        bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hiểm màn hình         chống chói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo                       17,3 "(43,9 cm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị công nghệ          TFT         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải đường chéo              17,3 "/ 1920x1080 px. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa khéo léo. tần số   3,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi     4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất bộ vi xử lý                Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Cache                    6 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý                       Core i7-4702MQ 2.2GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ nhớ                   1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ                        DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm bộ nhớ                         2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên                           16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ hoạt động (RAM)                             8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất bộ xử lý video        NVIDIA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ                     GeForce GT750M 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống an ninh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến vân tay             Vâng. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành                     Windows 8 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm pin       1 pc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động của pin                            lên đến 3 giờ 30 phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc, kích thước và trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tổng thể (H * W * D)                31 * 416 * 275 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       bạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,85 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008