Màn hình ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
- Tối mờ, nhòe
- Tối đen
- Kẻ sọc ngang, sọc dọc
- Không lên màn hình
- Có điểm chết
- Đứt nét
- Ố hoặc đốm mờ
- Mất màu
Pin ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Pin hiện dấu “X” màu đỏ
- Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
- Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
- Sạc lúc được lúc không
- Pin ảo
- Nhanh hết pin
Bàn phím ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Lỗi liệt bàn phím
- Lỗi bị chạm phím
- Lỗi không nhận bàn phím
- Lỗi chữ nhảy loạn xạ
- Lỗi hỏng một số nút nhấn
Lỗi ram ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Máy không lên và kêu bíp bíp
- Bị lỗi màn hình xanh
- Không vào được windown.
- Máy tính không khởi động được
- Hiển thị sai lượng RAM
Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Máy chạy chậm, treo
- xuất hiện màn hình xanh
- Không truy xuất được dữ liệu
- Phát ra âm thanh lạ
- Bad sector
- Máy không khởi động được
Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Máy tính bị mất mạng
- Mạng bị dấu chấm than vàng
Lỗi wifi ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Không bắt được sóng wifi/3g/4G
- Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
- không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
- Wi-Fi/3g kết nối chậm
- sóng Wi-Fi yếu
- Không kết nối wifi
Lỗi main ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- không nhận tín hiệu từ máy tính.
- Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
- Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
- Màn hình bị sai chế độ màu
- Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.
Bệnh nguồn ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan ACER ASPIRE 6935G-934G32BN
Không quay
Máy nóng
Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1920x1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2530 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
rời rạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce 9600M GT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3,5 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
T9400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2530 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
6 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel PM45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số lượng bộ nhớ tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số khe cắm bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
16 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1920x1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
rời rạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce 9600M GT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Blu-Ray- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
7200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Giao diện ESATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Đầu ra HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Kết xuất âm thanh số (S / PDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2,2 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Số phím bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
88- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Máy quét vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
385 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
275 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
39,3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
3,5 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt