• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Hp Probook 470

29,050₫ 79,050₫

Hp Probook 470

29,050₫ 79,050₫

Màn hình HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 470 G0 F0Y06ES

Không quay

Máy nóng

Đặc điểm chung      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định vị      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cho nhà và văn phòng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng HDD      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17.3 "      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 x 900      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 8750M      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 8700M      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ và bộ vi xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3120M      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hai      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache bộ xử lý L2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512KB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache bộ xử lý L3      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3MB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện và Phương tiện      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vâng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bốn      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 7730Z-423G25Mi

943,240₫ 993,240₫

Acer Aspire 7730Z-423G25Mi

943,240₫ 993,240₫

Màn hình ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 7730Z-423G25MI

Không quay

Máy nóng

Chi tiết kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1440x900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,5 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Basic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T4200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GL40- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ nhớ tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1440x900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết xuất âm thanh số (S / PDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

403 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

292 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

47 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,5 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Aspire 5737Z-643G25Mi

904,273₫ 954,273₫

Acer Aspire 5737Z-643G25Mi

904,273₫ 954,273₫

Màn hình ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5737Z-643G25MI

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9400M G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,7 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T6400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ nhớ tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9400M G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết xuất âm thanh số (S / PDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số phím bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

105- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

383 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,7 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ssd Msata 250G Samsung

647,500₫ 697,500₫

Hp Pavilion 15-N029Sr

37,200₫

Màn hình HP PAVILION 15-N029SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 15-N029SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 15-N029SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 15-N029SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 15-N029SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 15-N029SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 15-N029SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 15-N029SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 15-N029SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 15-N029SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 15-N029SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 15-N029SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 15-N029SR

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: win 8 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: A10 5745M 2100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Core Richland- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache: 4MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước

Ram: 8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: AMD Radeon HD 8670M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD):1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:2,28 kg

 

 

 

Acer Extensa 4230-901G16Mi

973,000₫ 1,023,000₫

Acer Extensa 4230-901G16Mi

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 4230-901G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 4230-901G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 4230-901G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 4230-901G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 4230-901G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 4230-901G16MI

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,4 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GL40- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.1 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe PCMCIA II- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

338 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

247 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

41 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,4 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 250 G1 H6Q53Ea

969,280₫ 1,019,280₫

Hp 250 G1 H6Q53Ea

969,280₫ 1,019,280₫

Màn hình HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 250 G1 H6Q53EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 250 G1 H6Q53EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 250 G1 H6Q53EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 250 G1 H6Q53EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 250 G1 H6Q53EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 250 G1 H6Q53EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 250 G1 H6Q53EA

Không quay

Máy nóng

 

      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2400 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA HD      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đã cài đặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,45 kg      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Pentium 2020M 2400 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cốt lõi của bộ xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cầu Ivy      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ cache L3      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 MB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HM70      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 1600 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,6 inch, 1366x768      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mờ      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA HD      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Acer Aspire 5737Z-423G32Mi

897,298₫ 947,298₫

Acer Aspire 5737Z-423G32Mi

897,298₫ 947,298₫

Màn hình ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5737Z-423G32MI

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9400M G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,9 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T4200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9400M G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

383 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,9 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 250 G1 H6Q83Ea

966,490₫ 1,016,490₫

Hp 250 G1 H6Q83Ea

966,490₫ 1,016,490₫

Màn hình HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 250 G1 H6Q83EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 250 G1 H6Q83EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 250 G1 H6Q83EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 250 G1 H6Q83EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 250 G1 H6Q83EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 250 G1 H6Q83EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 250 G1 H6Q83EA

Không quay

Máy nóng

Nhãn hiệu HP      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng 2.5 Kg      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm 37,6 x 24,7 x 3,6 cm      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã số sản phẩm H6Q83EA      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng 250 G1 H6Q83EA      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor Portable      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình 15,6 inch      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Thương hiệu Intel®      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý 2400 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Số 2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ RAM 4096 MB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ máy tính DDR3 SDRAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng 500 GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Nhãn Hiệu Intel      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa Mô tả Graphics HD 4000      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây 802.11B, 802.11G, 802.11n      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0 3      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp 19 volts      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion 15-N033Sr

18,321₫

Màn hình HP PAVILION 15-N033SR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 15-N033SR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 15-N033SR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 15-N033SR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 15-N033SR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 15-N033SR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 15-N033SR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 15-N033SR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 15-N033SR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 15-N033SR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 15-N033SR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 15-N033SR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 15-N033SR

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: win 8 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: A6 5200 2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Core Kabini- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache: 2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước

Ram: 4 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: AMD Radeon HD 8670M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD):750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:2,28 kg

 

 

 

Acer Extensa 5630Ez-422G16Mi

980,440₫ 1,030,440₫

Acer Extensa 5630Ez-422G16Mi

980,440₫ 1,030,440₫

Màn hình ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 5630EZ-422G16MI

Không quay

Máy nóng

Chi tiết kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux / Windows Vista Home Basic / Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pentium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T4200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GL40- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe PCMCIA II- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số phím bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

88- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 255 G1 F0X87Es

1,012,990₫ 1,062,990₫

Hp 255 G1 F0X87Es

1,012,990₫ 1,062,990₫

Màn hình HP 255 G1 F0X87ES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 255 G1 F0X87ES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 255 G1 F0X87ES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 255 G1 F0X87ES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 255 G1 F0X87ES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 255 G1 F0X87ES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 255 G1 F0X87ES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 255 G1 F0X87ES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 255 G1 F0X87ES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 255 G1 F0X87ES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 255 G1 F0X87ES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 255 G1 F0X87ES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 255 G1 F0X87ES

Không quay

Máy nóng

Nhãn hiệu Hewlett Packard  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng 2.45 Kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm 37,6 x 24,7 x 3,6 cm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: Cần 1 pin Lithium ion. (bao gồm)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã số sản phẩm H6Q66EA # ABU  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng 250 G1 H6Q66EA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor Portable  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình 15,6 inch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Nhãn hiệu Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Core i3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý 2,3 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Số 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ máy tính DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng 500 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng HDD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa Mô tả Intel HD 3000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM đồ họa DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây 802.11B, 802.11G, 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0 3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Windows 8 Professional  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Lithium Năng lượng 47 watt_hours  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Lithium Bao bì pin_contained_in_special Thiết bị  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng pin Lithium 328 gram  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 6930G-584G32Mn

913,480₫ 963,480₫

Acer Aspire 6930G-584G32Mn

913,480₫ 963,480₫

Màn hình ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 6930G-584G32MN

Không quay

Máy nóng

Marke   Acer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Artikelgewicht   5,12 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Verpackungsabmessungen         45 x 33 x 14,5 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modellnummer                LX.AVN0X.067- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bildschirmgröße               16 Zoll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Prozessormarke               Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Prozessortyp     Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Größe des Arbeitsspeichers        4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Größe Festplatte             320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Betriebssystem                Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Masstel T712

35,154₫

Masstel T712

35,154₫

 

Màn hình máy tính bảng  MASSTEL T712          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  MASSTEL T712              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  MASSTEL T712         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  MASSTEL T712          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  MASSTEL T712          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  MASSTEL T712              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  MASSTEL T712    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  MASSTEL T712             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  MASSTEL T712         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  MASSTEL T712          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  MASSTEL T712           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  MASSTEL T712              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  MASSTEL T712            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Loại CPU (Chipset) :        MT8321 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM :    1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM :   8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G :          có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE :                Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth :         Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     1024 x 600 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình :    7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước :  2.0 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau :      5.0 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình phần cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       1.3GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset) :        MT8321 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân :             4 Nhân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM :    1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM :   8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G :          có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe sim :        2 Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G LTE :                Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi :   Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth :         Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/ sạc :           Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác :     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack (Input & Output) :  3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin :               2650 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu :            Vỏ kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc :        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim :         Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     1024 x 600 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng :      Cảm ứng đa điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình :    7 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước :  2.0 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau :      5.0 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion 15-N075Er

35,526₫

Màn hình HP PAVILION 15-N075ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 15-N075ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 15-N075ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 15-N075ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 15-N075ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 15-N075ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 15-N075ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 15-N075ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 15-N075ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 15-N075ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 15-N075ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 15-N075ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 15-N075ER

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: win 8 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: A6 5200 2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Core Kabini- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache: 2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước

Ram: 6 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: AMD Radeon HD 8670M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD):750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:2,28 kg

 

 

 

Lenovo Moto Tab

12,834₫

Lenovo Moto Tab

12,834₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB            

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO MOTO TAB   

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1280 x 800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      8" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama, Chụp bằng giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           MediaTek MTK 8382 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Micro SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, Ánh sáng, Gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Micro sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            Không hỗ trợ 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 217 mm - Ngang 136 mm - Dày 8.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       360 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4200 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire One Ao531H-1Bgk

929,290₫ 979,290₫

Acer Aspire One Ao531H-1Bgk

929,290₫ 979,290₫

Màn hình ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE ONE AO531H-1BGK

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024x600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Atom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1660 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 950- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,1 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

netbook- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trang chủ Windows XP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Atom N280 1660 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel 945GSE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 10,1 inch, 1024x600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình chiếu sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 950- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng 10/100 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11g, Bluetooth, GSM / GPRS, 3G (UMTS), EDGE, HSDPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x3, VGA (D-Sub), LAN (RJ-45)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5200 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số phím bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

84- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

255x183x26,9 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,1 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo A8-50 A5500

20,308₫ 70,308₫

Lenovo A8-50 A5500

20,308₫ 70,308₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO A8-50 A5500            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1280 x 800 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      8" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Full HD 1080p (1920 x 1080 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama, Chụp bằng giọng nói - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           MediaTek MTK 8382 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Mali-400MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Micro SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, Ánh sáng, Gia tốc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Micro sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            Không hỗ trợ 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        A-GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Micro USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 217 mm - Ngang 136 mm - Dày 8.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       360 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 4200 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Extensa 5430-622G16Mi

986,950₫ 1,036,950₫

Acer Extensa 5430-622G16Mi

986,950₫ 1,036,950₫

Màn hình ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 5430-622G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 5430-622G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 5430-622G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 5430-622G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 5430-622G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 5430-622G16MI

Không quay

Máy nóng

Chi tiết kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Athlon X2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Basic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Athlon X2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QL-62- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe PCMCIA II- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tùy chọn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ESATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối với ổ cắm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 455 G1 F0X96Es

13,240₫ 63,240₫

Hp Probook 455 G1 F0X96Es

13,240₫ 63,240₫

Màn hình HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 455 G1 F0X96ES

Không quay

Máy nóng

 

ông nghệ CPU   Intel Core i3 Skylake      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              6006U      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.00 GHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          2133 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR4 (2 khe)      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               2133 MHz      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      ACER CineCrystal LED Backlit      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 520      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, Loa kép (2 kênh)      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              1 MP, HD webcam      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN liền      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Extensa 5230-902G16Mi

929,290₫ 979,290₫

Acer Extensa 5230-902G16Mi

929,290₫ 979,290₫

Màn hình ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER EXTENSA 5230-902G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER EXTENSA 5230-902G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER EXTENSA 5230-902G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER EXTENSA 5230-902G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER EXTENSA 5230-902G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER EXTENSA 5230-902G16MI

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux / Windows Vista Home Basic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kgĐộ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux / Windows Vista Home Basic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng bộ nhớ tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,4 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiMAX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết xuất âm thanh số (S / PDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian làm việc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số phím bàn phím- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

88- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

360 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Mediapad M5 8

23,743₫

 

Màn hình máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 8     

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng hai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Sắp ra mắt. Exp. phát hành 2018, Q1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          258,7 x 171,8 x 7,3 mm (10,19 x 6,76 x 0,29 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             498 g (1,10 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Sim nano - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          10,8 inch, 338,2 cm 2 (~ 76,1% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          2560 x 1600 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 280 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 8.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset HiSilicon Kirin 960s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   32/64/128 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, tự động lấy nét tự động pha, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo (4 loa) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, trực tiếp Wi-Fi, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên mặt trước), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Sạc pin nhanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / Flac - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 7500 mAh không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Không gian Xám, Vàng Champagne - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 6930G-644G25Mx

899,344₫ 949,344₫

Acer Aspire 6930G-644G25Mx

899,344₫ 949,344₫

Màn hình ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 6930G-644G25MX

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9600M GT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T6400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce 9600M GT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1024 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiMAX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ESATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết xuất âm thanh số (S / PDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy quét vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

385 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

275 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Probook 450 G0 H6P51Ea

117,400₫ 167,400₫

Hp Probook 450 G0 H6P51Ea

117,400₫ 167,400₫

Màn hình HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 450 G0 H6P51EA

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3230M     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.60 GHz     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.2 GHz     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (2 khe RAM)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      250 nits FHD (1920 x 1080)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 8750M     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth® (4.0 + HS)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD, SDHC, SDXC     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  HP ProtectSmart, Fingerprint     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 375 mm - Ngang 256.2 mm - Dày 22.8 mm     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.4     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Mediapad M5 10 Pro MediapadM5

25,110₫

 

Màn hình máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10 PRO     

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng hai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Sắp ra mắt. Exp. phát hành 2018, Q1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          258,7 x 171,8 x 7,3 mm (10,19 x 6,76 x 0,29 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             498 g (1,10 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Sim nano - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          10,8 inch, 338,2 cm 2 (~ 76,1% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          2560 x 1600 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 280 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 8.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset HiSilicon Kirin 960s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   32/64/128 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, tự động lấy nét tự động pha, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo (4 loa) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, trực tiếp Wi-Fi, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên mặt trước), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Sạc pin nhanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / Flac - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 7500 mAh không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Không gian Xám, Vàng Champagne - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Pavilion 15-N027Er

21,855₫

Màn hình HP PAVILION 15-N027ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 15-N027ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 15-N027ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 15-N027ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 15-N027ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 15-N027ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 15-N027ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 15-N027ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 15-N027ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 15-N027ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 15-N027ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 15-N027ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 15-N027ER

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: win 8 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: A6 5200 2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Core Kabini- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache: 2MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước

Ram: 6 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: AMD Radeon HD 8670M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD):750 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:2,28 kg

 

 

 

Huawei Mediapad M5 10 MediapadM5

150,378₫ 200,378₫

Huawei Mediapad M5 10 MediapadM5

150,378₫ 200,378₫

 

Màn hình máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  HUAWEI MEDIAPAD M5 10              

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2018, tháng hai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Sắp ra mắt. Exp. phát hành 2018, Q1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          258,7 x 171,8 x 7,3 mm (10,19 x 6,76 x 0,29 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             498 g (1,10 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Sim nano - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          10,8 inch, 338,2 cm 2 (~ 76,1% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          2560 x 1600 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 280 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - EMUI 8.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 8.0 (Oreo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset HiSilicon Kirin 960s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   32/64/128 GB, RAM 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   13 MP, tự động lấy nét tự động pha, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 8 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo (4 loa) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, trực tiếp Wi-Fi, điểm phát sóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, LE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Dấu vân tay (gắn trên mặt trước), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Sạc pin nhanh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / Flac - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Chỉnh sửa hình ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 7500 mAh không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Không gian Xám, Vàng Champagne - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5530G-603G16Mi

912,550₫ 962,550₫

Acer Aspire 5530G-603G16Mi

912,550₫ 962,550₫

Màn hình ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5530G-603G16MI

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Athlon X2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1900 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Athlon X2 QL-62 1900 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 667 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng 15,4 inch, 1280x800- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW, nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng của ổ đĩa (HDD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

160 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

card mạng 1000 Mbit / c, modem fax- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi IEEE 802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0x4, đầu nối Dock, VGA (D-Sub), HDMI, S / PDIF, LAN (RJ-45), modem (RJ-11)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe ExpressCard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ExpressCard / 54- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MS, SD, xD-Picture Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp Loa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micrô tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (LxWxD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

364x272x43 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 3935-744G16Mi

915,340₫ 965,340₫

Acer Aspire 3935-744G16Mi

915,340₫ 965,340₫

Màn hình ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 3935-744G16MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 3935-744G16MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 3935-744G16MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 3935-744G16MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 3935-744G16MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 3935-744G16MI

Không quay

Máy nóng

Hiển thị đường chéo:     13.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình:  1366 x 768 WXGA 16: 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý:      Intel Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ xử lý:       2 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache L2 (cấp 2):               3072 Kb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ của Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM đã cài đặt:              4096 Mb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM tối đa:     4096 Mb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:            DDR3-1066 (PC3-8500)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset video:   Bộ tăng tốc Media đồ hoạ Intel (GMA) 4500HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành được cài sẵn Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Acer Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ:        160 Gb- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện đĩa cứng:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay đĩa cứng:    5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang:       DVD ± RW DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối và đầu vào / đầu ra Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp / Đầu nối:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin:        bộ tiếp hợp điện bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin của pin:                lithium-ion (Li-Ion)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng của Acer Aspire 3935-744G16Mi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      1,9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài:            32,3 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng:         23,6 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao:           2,5 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hp Pavilion 15-N060Er

67,180₫ 117,180₫

Hp Pavilion 15-N060Er

67,180₫ 117,180₫

Màn hình HP PAVILION 15-N060ER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION 15-N060ER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION 15-N060ER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION 15-N060ER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION 15-N060ER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION 15-N060ER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION 15-N060ER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION 15-N060ER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION 15-N060ER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION 15-N060ER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION 15-N060ER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION 15-N060ER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION 15-N060ER

Không quay

Máy nóng

Hệ điều hành: win 8 64- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý: Core i5 4200U 1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý Core Haswelli- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi:2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

L2 Cache: 512KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước

L3 Cache:3MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước

Ram: 8 GB DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn: Màn hình rộng 15,6 inch, màn hình rộng 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển đồ hoạ: NVIDIA GeForce GT 740M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng ổ đĩa (HDD): 1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN / Modem: card mạng 10/100 Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:2,28 kg

 

 

 

Hp Probook 455 G1 F0X95Es

110,890₫ 160,890₫

Hp Probook 455 G1 F0X95Es

110,890₫ 160,890₫

Màn hình HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROBOOK 455 G1 F0X95ES

Không quay

Máy nóng

Tính năng hệ thống     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro 64 – HP khuyến nghị Windows 10 Pro. 1      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro (chỉ dành cho Liên minh Học thuật Quốc gia) 1,2      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home 64 1      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home Single Language 64 1      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FreeDOS 2.0     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng bộ xử lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý APU AMD A10 Thế hệ 7 (A10-9620P)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý APU AMD A9 Thế hệ 7 (A9-9420) 5      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

APU AMD A10-9620P tích hợp Đồ họa Radeon™ R5 (tần số cơ sở 2,5 GHz, tần số truyền loạt lên đến 3,4 GHz, bộ nhớ đệm 2 MB, 4 lõi)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

APU AMD A9-9420 tích hợp Đồ họa Radeon™ R5 (tần số cơ sở 3 GHz, tần số truyền loạt lên đến 3,6 GHz, bộ nhớ đệm 1 MB, 2 lõi) 3,4,5      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Halogen thấp 33      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (R x S x C)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

37,6 x 26,3 x 2,09 cm     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng từ 2,02 kg     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Trọng lượng sẽ thay đổi tùy theo cấu hình.)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ tối đa     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDRAM DDR4-2400 16 GB     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe Bộ nhớ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 SODIMM     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa trong     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 TB SATA 5400 vòng/phút 7      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB SATA 7200 vòng/phút 7      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 GB M.2 SATA SSD 7      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD 7      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị và đồ họa     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình FHD IPS (1920 x 1080), chống lóa, đèn nền LED, 15,6 inch (đường chéo), 220 cd/m², 45% sRGB     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình HD SVA (1366 x 768), chống lóa, đèn nền LED, 15,6 inch (đường chéo), 220 cd/m², 45% sRGB     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 10,12      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa AMD Radeon™ R5 10      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 USB 3.1 Type-C™ Thế hệ thứ 1 (Sạc điện, DisplayPort™)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 USB 3.0     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 USB 2.0 (cổng cắm nguồn)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 HDMI 1.4b     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 VGA     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 RJ-45     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bộ tai nghe/micrô     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 nguồn AC 9      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm mở rộng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 đầu đọc phương tiện số đa định dạng     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Hỗ trợ SD, SDHC, SDXC.)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh HD, hai loa, micrô kép     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam HD 10,11      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím Cao cấp HP, kích thước tiêu chuẩn, chống tràn có phím số và đèn nền tùy chọn     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị trỏ     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột được kích hoạt hỗ trợ cử chỉ đa chạm, thao tác chạm được bật theo mặc định     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông tin     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn điện và vận hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quản lý bảo mật     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mua Office     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Miracast nguyên bản     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP LAN Protection     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình tối ưu hóa Kết nối HP     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP Velocity     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP 3D DriveGuard     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình điều khiển HP ePrint + JetAdvantage     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Phím nóng HP     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình quản lý Khôi phục HP     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP JumpStart     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP Support Assistant     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm Loại bỏ Tiếng ồn HP     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP WorkWise Thế hệ 2     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP PhoneWise 13,14,15,16,17,18,19      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng quản lý     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gói Trình điều khiển HP; Tiện ích Cấu hình HP BIOS (BCU); Trình quản lý Phần mềm Hệ thống HP (SSM); Danh mục Máy khách HP; Bộ công cụ Tích hợp Khả năng quản lý HP Thế hệ 2; Bộ công cụ Quản lý Ivanti 20,21,22     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5738G-644G32Mi

901,204₫ 951,204₫

Acer Aspire 5738G-644G32Mi

901,204₫ 951,204₫

Màn hình ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5738G-644G32MI

Không quay

Máy nóng

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce G105M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Core 2 Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ID bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T6400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ cache L2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bus hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

800 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rời rạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA GeForce G105M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặt một ổ đĩa quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đọc thẻ flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Memory Stick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Thẻ XD-Picture- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ mạng tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối đa Tốc độ bộ định tuyến LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem fax tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số giao diện USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết xuất âm thanh số (S / PDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4400 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị định vị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của các cột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sự có mặt của một micro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

387 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

248 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Huawei Matebook

20,064₫

Huawei Matebook

20,064₫

 

Màn hình máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK           

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK           

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK           

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK     

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK              

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK          

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK           

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  HUAWEI MATEBOOK             

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Kích thước màn hình      12 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       2160X1440 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Gia đình Core G 2,7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  128 GB ổ SSD 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa chia sẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      Đồ hoạ Intel HD 515 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802,11 A / C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0                1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   10 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Huawei - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       FBA_MateBook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     MateBook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,4 pound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      11 x 0,3 x 7,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              10.97 x 0,27 x 7,64 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Không gian Xám - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ Flash               128,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay của ổ cứng 1220 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang       không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          Cần 1 pin Lithium Polymer. (bao gồm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Bq Aquaris M10

995,506₫ 1,045,506₫

Bq Aquaris M10

995,506₫ 1,045,506₫

 

Màn hình máy tính bảng  BQ AQUARIS M10     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  BQ AQUARIS M10         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  BQ AQUARIS M10    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  BQ AQUARIS M10     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  BQ AQUARIS M10     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  BQ AQUARIS M10         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  BQ AQUARIS M10           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  BQ AQUARIS M10        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  BQ AQUARIS M10    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  BQ AQUARIS M10     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  BQ AQUARIS M10      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  BQ AQUARIS M10         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  BQ AQUARIS M10       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không có kết nối di động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2015 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Phát hành năm 2015 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          246 x 171 x 8,2 mm (9,69 x 6,73 x 0,32 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             470 g (1,04 lb) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          10,1 inch, 295,8 cm 2 (~ 70,3% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          800 x 1280 pixel, tỷ lệ 16:10 (~ 149 ppi mật độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Có, lên đến 10 ngón tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 5.1 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT8163B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A53 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-T720MP2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 64 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   16 GB, RAM 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   5 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    1080p - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai 2 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng, với loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Âm thanh Dolby Atmos tăng cường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0, USB On-The-Go - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Accelerometer, la bàn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Cổng HDMI  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac - Máy nghe nhạc  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 / H.264  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Po 7280 mAh không thể tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 10 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 60 h - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Đen trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAR EU 1,03 W / kg (thân xe)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Aspire 5738Z-423G25Mi

893,392₫ 943,392₫

Acer Aspire 5738Z-423G25Mi

893,392₫ 943,392₫

Màn hình ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE 5738Z-423G25MI

Không quay

Máy nóng

Loại        máy tính xách tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel Core Duo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ mục                T4200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ xử lý  2 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3-1066 (PC3-8500)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng RAM   3048 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa              250 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo       15,6 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải và định dạng màn hình         1366 x 768 WXGA 16: 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              WEB-camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải Camera       0.3 Mpix.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống cấp điện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin        3 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          38,3 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            3,7 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu  25 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,8 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Touch Book 9.7

970,396₫ 1,020,396₫

Blu Touch Book 9.7

970,396₫ 1,020,396₫

 

Màn hình máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 9.7           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2014, tháng mười - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Được phát hành vào năm 2014, tháng 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          200 x 135,2 x 8,5 mm (7,87 x 5,32 x 0,33 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             350 g (12,35 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,0 inch, 198,2 cm 2 (~ 73,3% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          768 x 1024 pixel, tỉ lệ 4: 3 (mật độ ~ 160 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4.2 (KitKat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   3,15 MP, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng nóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Accelerometer, proximity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / DivX / XviD / WMV / H.264 - Trình phát MP3 / WAV / eAAC + / FLAC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion không thể tháo rời 3800 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 10 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 85 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Màu xanh trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Touch Book 7.0 Plus

920,176₫ 970,176₫

Blu Touch Book 7.0 Plus

920,176₫ 970,176₫

 

Màn hình máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  BLU TOUCH BOOK 7.0 PLUS           

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

MẠNG  Công nghệ          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHÓNG                Thông báo           2014, tháng mười - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái            Có sẵn. Được phát hành vào năm 2014, tháng 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÂN HÌNH         Kích thước          200 x 135,2 x 8,5 mm (7,87 x 5,32 x 0,33 inch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             350 g (12,35 oz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Micro-SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY        Kiểu       Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          8,0 inch, 198,2 cm 2 (~ 73,3% tỷ lệ màn hình so với thân) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết          768 x 1024 pixel, tỉ lệ 4: 3 (mật độ ~ 160 ppi) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ưng đa điểm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NỀN TẢNG          Hệ điều hành     Android 4.4.2 (KitKat) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Bộ vi xử lý Quad-Core 1.3 GHz Cortex-A7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC    Khe cắm thẻ nhớ             microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ   8 GB, 1 GB RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH            Sơ cấp   3,15 MP, đèn flash LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Gắn thẻ địa lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720p @ 30 khung hình / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thứ hai VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH         Loại cảnh báo     Rung; Nhạc chuông MP3, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa         Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm 3.5mm               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng nóng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4,0, A2DP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng, với A-GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đài FM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến             Accelerometer, proximity - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin               Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt         HTML5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                -  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy nghe nhạc MP4 / DivX / XviD / WMV / H.264 - Trình phát MP3 / WAV / eAAC + / FLAC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình biên tập ảnh / video  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Trình xem tài liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY                               Pin Li-Ion không thể tháo rời 3800 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        Lên đến 10 giờ (đa phương tiện) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi nhạc            Lên đến 85 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Màu sắc               Màu xanh trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp 650 H5K76Ea

946,960₫ 996,960₫

Hp 650 H5K76Ea

946,960₫ 996,960₫

Màn hình HP 650 H5K76EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP 650 H5K76EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP 650 H5K76EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP 650 H5K76EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP 650 H5K76EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP 650 H5K76EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP 650 H5K76EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP 650 H5K76EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP 650 H5K76EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP 650 H5K76EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP 650 H5K76EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP 650 H5K76EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP 650 H5K76EA

Không quay

Máy nóng

CPU    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Intel Core i5 4200M 2.5GHz (Turbo Speed : 3.1 GHz)    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DDR3 8GB, 2 Slot    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 HD 4600    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 320 GB 7200 rpm    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 15,6 inch độ phân giải Full HD 1920 x 1080    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Windows 7 Home Premium bản quyền Microsoft    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008