• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Addlink S10 Sata Iii 6Gb/S 120Gb

711,670₫ 761,670₫

Addlink S10 Sata Iii 6Gb/S 120Gb

711,670₫ 761,670₫

Blazing-fast experience: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

addlink S10 provide UP to 540MB/s Read speed and up to 460MB/s Write speed. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The S10 also boosts UP to 5x faster than 5400rpm hard drive and eliminates waiting by reducing the loading and processing time within seconds. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Massive storage: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

addlink S10 also avabilable for 120GB and 240GB which giving you plenty of storage to install your applications for videos, work, photos and other essential documents. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

More Reliable and durable: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Unlike old hard drive (HDD), addlink S10 has no moving parts and it can protect your data from shock and vibration. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Besides anti-shock and low breakdown, addlink S10 also runs cool and operating sliently when you are using them. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultra slim and portable: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The 2.5"" and 7mm size of S10 makes it perfect for notebooks, ultrabooks and other portable computing devices. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A 7mm to 9.5mm adapter is included for easy-installation - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quality Assurance: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

addlink offers 3-year limited warranty for your SSD products, an affordable solution that serves your needs from basic computing to intensive gaming. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

With addlink S10, you only need to replace a small fraction of computer in exchange for seamless and lag-free computing experience. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lg G4 H815 LgG4

759,100₫ 809,100₫

Lg G4 H815 LgG4

759,100₫ 809,100₫

 

Màn hình   LG G4 H815       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG G4 H815            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG G4 H815       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG G4 H815       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG G4 H815       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG G4 H815           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG G4 H815             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG G4 H815          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG G4 H815      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG G4 H815       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG G4 H815         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG G4 H815           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG G4 H815          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

NETWORK Technology
GSM / HSPA / EVDO / LTE
LAUNCH Announced 2013, December
Status Available. Released 2014, January
BODY Dimensions 150.6 x 76.1 x 9.2 mm (5.93 x 3.00 x 0.36 in)
Weight 167 g (5.89 oz)
SIM Micro-SIM
DISPLAY Type True Full HD IPS Plus LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Size 5.5 inches, 83.4 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio)
Resolution 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Multitouch Yes
PLATFORM OS Android 4.3 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm Snapdragon 600
CPU Quad-core 1.7 GHz Krait 300
GPU Adreno 320
MEMORY Card slot microSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Internal 32 GB, 2 GB RAM
CAMERA Primary 13 MP, autofocus, LED flash
Features Geo-tagging, face detection, panorama, HDR
Video 1080p@30fps, dual-video rec., HDR
Secondary 2.1 MP, 1080p@30fps
SOUND Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
- Dolby mobile
- Active noise cancellation with dedicated mic
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, S-GPS, GLONASS
NFC Yes
Infrared port Yes
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
FEATURES Sensors Accelerometer, gyro, proximity, compass
Messaging SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Browser HTML5, Adobe Flash
- DMB TV tuner
- MP4/H.264/WMV/DviX player
- MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
BATTERY Removable Li-Ion 3140 mAh battery
Stand-by Up to 700 h
Talk time Up to 20 h
MISC Colors Black, White

Ban Phim Dell 11- 3148

852,100₫ 902,100₫

Key Dell Inspiron 3537

810,250₫ 860,250₫

Sac Macbook Air 1369

322,000₫ 372,000₫

Xác Ipad 4 A1458

748,870₫ 798,870₫

Xác Samsung Tablet T805

740,500₫ 790,500₫

Lg Gx F310L LgGx

706,462₫ 756,462₫

Lg Gx F310L LgGx

706,462₫ 756,462₫

 

Màn hình   LG GX F310L     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG GX F310L          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG GX F310L    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG GX F310L     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG GX F310L     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG GX F310L         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG GX F310L           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG GX F310L        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG GX F310L    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG GX F310L     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG GX F310L       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG GX F310L         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG GX F310L       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

NETWORK Technology
GSM / HSPA / EVDO / LTE
LAUNCH Announced 2013, December
Status Available. Released 2014, January
BODY Dimensions 150.6 x 76.1 x 9.2 mm (5.93 x 3.00 x 0.36 in)
Weight 167 g (5.89 oz)
SIM Micro-SIM
DISPLAY Type True Full HD IPS Plus LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Size 5.5 inches, 83.4 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio)
Resolution 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Multitouch Yes
PLATFORM OS Android 4.3 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm Snapdragon 600
CPU Quad-core 1.7 GHz Krait 300
GPU Adreno 320
MEMORY Card slot microSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Internal 32 GB, 2 GB RAM
CAMERA Primary 13 MP, autofocus, LED flash
Features Geo-tagging, face detection, panorama, HDR
Video 1080p@30fps, dual-video rec., HDR
Secondary 2.1 MP, 1080p@30fps
SOUND Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
- Dolby mobile
- Active noise cancellation with dedicated mic
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, S-GPS, GLONASS
NFC Yes
Infrared port Yes
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
FEATURES Sensors Accelerometer, gyro, proximity, compass
Messaging SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Browser HTML5, Adobe Flash
- DMB TV tuner
- MP4/H.264/WMV/DviX player
- MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
BATTERY Removable Li-Ion 3140 mAh battery
Stand-by Up to 700 h
Talk time Up to 20 h
MISC Colors Black, White

Xác Amazon Kindle D00901

748,870₫ 798,870₫

Xác Titan Q8S

748,870₫ 798,870₫

Addlink S50 Sata Iii 6Gb/S 512Gb

711,670₫ 761,670₫

Addlink S50 Sata Iii 6Gb/S 512Gb

711,670₫ 761,670₫

Capacity               128GB, 256GB, 512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seq. Read/Write              128GB: 510/400 MB/s, 256GB: 510/400 MB/s, 512GB: 560/500 MB/s, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             2.5” SATA III 6Gb/s, compatible with SATA I and SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        7mm height, 2.5” - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Voltage           0.9V~3.6V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     Windows, Mac OS X, Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 Years Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ordering Information (With Adapter for Laptop upgrade)             ad128GBS50S3, ad256GBS50S3, ad512GBS50S3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB, 256GB, 512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seq. Read/Write              128GB: 510/400 MB/s, 256GB: 510/400 MB/s, 512GB: 560/500 MB/s, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             2.5” SATA III 6Gb/s, compatible with SATA I and SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        7mm height, 2.5” - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Voltage           0.9V~3.6V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     Windows, Mac OS X, Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 Years Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ordering Information (With Adapter for Laptop upgrade)             ad128GBS50S3, ad256GBS50S3, ad512GBS50S3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin Dell N411Z

854,890₫ 904,890₫

Lg G4 Leather LgG4

719,110₫ 769,110₫

Lg G4 Leather LgG4

719,110₫ 769,110₫

 

Màn hình   LG G4 LEATHER          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG G4 LEATHER   

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG G4 LEATHER          

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG G4 LEATHER          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG G4 LEATHER          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG G4 LEATHER              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG G4 LEATHER    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG G4 LEATHER             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG G4 LEATHER         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG G4 LEATHER          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG G4 LEATHER            

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG G4 LEATHER              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG G4 LEATHER             

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Quantum IPS
Độ phân giải 2K (1440 x 2560 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 16 MP
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Tự động chụp khi nhận diện nụ cười, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
Độ phân giải 8 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Selfie bằng cử chỉ
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 808 6 nhân 64-bit
Tốc độ CPU Dual-core 1.8 GHz Cortex-A57 & Quad-core 1.44 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU) Adreno 418
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB
Bộ nhớ trong 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 21.8 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 6
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth apt-X, A2DP, LE, V4.1
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG, Hồng Ngoại
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 148.9 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 9.8 mm
Trọng lượng 155 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Chạm 2 lần sáng màn hình
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, AVI
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA

Xác Samsung A510

163,900₫ 213,900₫

Addlink S50 Sata Iii 6Gb/S 256Gb

711,670₫ 761,670₫

Addlink S50 Sata Iii 6Gb/S 256Gb

711,670₫ 761,670₫

Capacity               128GB, 256GB, 512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seq. Read/Write              128GB: 510/400 MB/s, 256GB: 510/400 MB/s, 512GB: 560/500 MB/s, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             2.5” SATA III 6Gb/s, compatible with SATA I and SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        7mm height, 2.5” - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Voltage           0.9V~3.6V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     Windows, Mac OS X, Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 Years Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ordering Information (With Adapter for Laptop upgrade)             ad128GBS50S3, ad256GBS50S3, ad512GBS50S3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               128GB, 256GB, 512GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seq. Read/Write              128GB: 510/400 MB/s, 256GB: 510/400 MB/s, 512GB: 560/500 MB/s, - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             2.5” SATA III 6Gb/s, compatible with SATA I and SATA II - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        7mm height, 2.5” - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Voltage           0.9V~3.6V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility     Windows, Mac OS X, Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 Years Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ordering Information (With Adapter for Laptop upgrade)             ad128GBS50S3, ad256GBS50S3, ad512GBS50S3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác Lg V10 H960

748,870₫ 798,870₫

Xác Lg V10 H901

748,870₫ 798,870₫

Lg G3 Ls990 LgG3

744,220₫ 794,220₫

Lg G3 Ls990 LgG3

744,220₫ 794,220₫

 

Màn hình   LG G3 LS990     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG G3 LS990          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG G3 LS990     

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG G3 LS990     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG G3 LS990     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG G3 LS990         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG G3 LS990           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG G3 LS990        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG G3 LS990    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG G3 LS990     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG G3 LS990       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG G3 LS990         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG G3 LS990        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Đặc điểm nổi bật Thông số kỹ thuật Hỏi đáp & tư vấn
LG G3 32GB bản Mỹ được LG đặc biệt chú trọng khâu thiết kế nhằm giúp người dùng thao tác tiện lợi trên thiết bị. Bên cạnh đó, LG V30 32GB bản Mỹ cũng sở hữu cấu hình ổn định, camera nhiều tính năng hiện đại cùng giá bán phải chăng.


LG G3 32GB bản Mỹ sở hữu thiết kế đẹp, cấu hình mạnh, giá bán phải chăng

Đánh giá thiết kế LG G3 32GB bản Mỹ - Độc đáo, tiện lợi
Thiết kế LG G3 32GB bản Mỹ vẫn ấn tượng với viền màn hình mỏng, mặt sau bo tròn để dễ dàng cầm nắm, cho cảm giác rất chắc tay. Cũng giống như LG G2 thì toàn bộ phím cứng trên LG G3 đã được đưa ra mặt sau sẽ cho bạn cảm giác thoải mái khi thao tác.

 

Mặt lưng máy được bao bọc bởi một lớp vỏ nhựa polycarbonate. Nó giúp cho LG G3 32GB bản Mỹ trông đẹp hơn rất nhiều và còn giúp chống bám vân tay rất tốt.

Có thể nói LG đã làm tốt trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng trên model này.

Đánh giá màn hình LG G3 32GB bản Mỹ - Nét trên từng chi tiết ảnh
LG G3 32GB bản Mỹ được trang bị màn hình 5.5 inch, độ phân giải đạt chất lượng Quad HD (2560 x 1440pixels) cho hình ảnh siêu nét, vượt trội hơn nhiều so với chuẩn Full HD thông thường.

 

Mật độ điểm ảnh cũng rất đáng nể với 538 ppi giúp hình ảnh sẽ được thể hiện đẹp một cách tự nhiên nhất, sắc nét và chất ảnh mịn.

Đánh giá cấu hình LG G3 32GB bản Mỹ - Đa nhiệm tốt
Cấu hình LG G3 32GB bản Mỹ đầy mạnh mẽ với chip Snapdragon 801, 4 nhân tốc độ 2.5 GHz. Kết hợp chip đồ họa Adreno 330, giúp máy có khả năng xử lý tốt đồ họa, các ứng dụng chạy nhanh hơn và các tác vụ đa nhiệm cũng được thực hiện một cách dễ dàng.

 

Với RAM 3GB, bộ nhớ trong 32GB, LG G3 32GB bản Mỹ đủ sức đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ thông thường.

Máy được cài đặt sẵn hệ điều hành Android 4.4 và có thể cập nhật lên Android 6 nếu bạn muốn có trải nghiệm mới mẻ hơn sau một thời gian sử dụng.

Đánh giá camera LG G3 32GB bản Mỹ - Chất khỏi chê
Camera LG G3 32GB bản Mỹ cho chất lượng ảnh chân thực, bắt sáng tốt, có độ tương phản cao với camera chính cảm biến 13 MP, f/2.4, 29mm, có thể tự động lấy nét theo pha và lấy nét laser, chống rung OIS, đèn LED flash kép 2 tông, khả năng quay video 4K.

 

Camera LG G3 32GB bản Mỹ có thể chụp ảnh tốt trong mọi điều kiện ánh sáng.

Có thể thấy những công nghệ camera hiện đại trên smartphone cao cấp hầu như đều được tích hợp trên LG G3 32GB bản Mỹ. Chính vì vậy không quá khó hiểu khi máy có thể chụp ảnh tốt trong mọi điều kiện ánh sáng.

Ngoài ra camera selfie trên LG G3 32GB bản Mỹ cũng có thể chụp ảnh khá ổn với cảm biến 2.1 MP, f/2.0, quay video 1080p@30fps.

Đánh giá pin LG G3 32GB bản Mỹ - Sử dụng thoải mái
Với dung lượng 3000 mAh, viên pin LG G3 32GB bản Mỹ cho thời gian sử dụng khá tốt với khả năng đàm thoại tới 21 giờ (3G),... Máy cũng được hỗ trợ sạc không dây khá tiện dụng.

 

Viên pin LG G3 32GB bản Mỹ cho thời gian sử dụng khá tốt với khả năng đàm thoại tới 21 giờ (3G)

Ngoài ra, pin LG G3 32GB xách tay Mỹ cũng có thể tháo rời để thay thế được và còn hỗ trợ thêm khe cắm thẻ nhớ vô cùng tiện dụng.

Mua LG G3 32GB bản Mỹ giá rẻ ở đâu uy tín?
Bên cạnh giá bán, điều nhiều khách hàng đặc biệt quan tâm là nên mua LG G3 32GB bản Mỹ ở đâu uy tín, chất lượng, bảo hành tốt. Có thể nói, Di Động Việt là một trong những nơi đáp ứng tốt được những yêu cầu đó khi không những giá bán LG G3 32GB xách tay Mỹ tốt mà còn đi kèm theo nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Khách hàng còn được hỗ trợ mua trả góp LG G3 32GB bản Mỹ giá rẻ với lãi suất thấp, áp dụng trả góp 0% dành cho chủ thẻ tín dụng, hoặc chọn hình thức trả góp Online nếu có nhu cầu.

Di Động Việt

Xem thêm
Thông số kỹ thuật
Màn hình
Công nghệ màn hình: IPS LCD
Độ phân giải: 2K (1440 x 2560 pixels)
Màn hình rộng: 5.5 inches
Mặt kính cảm ứng: Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải: 13 MP
Quay phim: Quay phim 4K 2160p@30fps
Đèn Flash: Có
Chụp ảnh nâng cao: Lấy nét bằng laser, chống rung quang học OIS
Camera trước
Độ phân giải: 2.1 MP
Videocall: Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác: Quay phim 1080p@30fps
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành: Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU): Qualcomm Snapdragon 801 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU: 2.5 GHz
Chip đồ họa (GPU): Adreno 330
Bộ nhớ - Lưu trữ
RAM: 3 GB
Bộ nhớ trong: 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng): Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài: microSD
Kết nối
Mạng di động: Đang cập nhật
SIM: 1 Micro SIM
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS: A-GPS, GLONASS
Bluetooth: 4.0, A2DP, LE, aptX
Cổng kết nối/sạc: Micro USB
Jack tai nghe: 3.5mm
Kết nối khác: Không
Thiết kế - Trọng lượng
Thiết kế: Pin rời
Chất liệu: Nhựa
Kích thước: Dài 146.3 mm - Ngang 74.6 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng: 149 g
Thông tin pin - Sạc
Dung lượng pin: 3000 mAh
Loại pin: Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin: Đang cập nhật
Tiện ích
Bảo mật nâng cao: Đang cập nhật
Tính năng đặc biệt: Không
Ghi âm: Có
Radio: Có
Nghe nhạc: MP3, WAV, AAC, AAC+, eAAC+
Xem phim: 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC)

 

 

 

Xác Meizu M3 Note

748,870₫ 798,870₫

Xác Lumia 1320

748,870₫ 798,870₫

Lg G3 Cat6 F460 LgG3

772,120₫ 822,120₫

Lg G3 Cat6 F460 LgG3

772,120₫ 822,120₫

 

Màn hình   LG G3 CAT6 F460         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG G3 CAT6 F460             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG G3 CAT6 F460        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG G3 CAT6 F460         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG G3 CAT6 F460        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG G3 CAT6 F460            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG G3 CAT6 F460   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG G3 CAT6 F460           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG G3 CAT6 F460       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG G3 CAT6 F460        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG G3 CAT6 F460          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG G3 CAT6 F460             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG G3 CAT6 F460           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung Kích thước 146.3 x 74.6 x 9.1 mm (5.76 x 2.94 x 0.36 in)
Băng tần - Sim GSM / LTE
Tốc độ( Speed) HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps
Chip đồ họa ( GPU ) Adreno 420
CPU Qualcomm Snapdragon 805CPU Quad-core 2.7 GHz Krait 450
Bộ nhớ trong 32 GB, microSD, up to 128 GB
RAM 3GB
Cảm biến ( Sensors ) Accelerometer, gyro, proximity, compass
Âm thanh Vibration; MP3, WAV ringtones
Bluetooth
Wlan Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Pin Li-Ion 3000 mAh
Màn hình Màn hình 5.5 inches (~534 ppi pixel density)True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors(1440 x 2560 pixels)
Chụp hình quay phim Camera trước 2.1 MP, 1080p@30fps
Camera sau 13 MP, 4160 x 3120 pixels, phase detection/laser autofocus, optical image stabilization, dual-LED (dual tone) flash
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps, optical stabilization, HDR, stereo sound rec.

Lg G3 D855 LgG3

716,320₫ 766,320₫

Lg G3 D855 LgG3

716,320₫ 766,320₫

 

Màn hình   LG G3 D855       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG G3 D855            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG G3 D855       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG G3 D855       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG G3 D855       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG G3 D855           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG G3 D855             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG G3 D855          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG G3 D855      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG G3 D855       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG G3 D855         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG G3 D855           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG G3 D855          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 2K (1440 x 2560 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2.1 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 801 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 2.5 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 146.3 mm - Ngang 74.6 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 149
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, AAC+, eAAC+

 

 

Xác Sony E2115

748,870₫ 798,870₫

Lg Optimus G Pro F240S OptimusG

759,100₫ 809,100₫

Lg Optimus G Pro F240S OptimusG

759,100₫ 809,100₫

 

Màn hình   LG OPTIMUS G PRO F240S   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG OPTIMUS G PRO F240S       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG OPTIMUS G PRO F240S              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG OPTIMUS G PRO F240S   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG OPTIMUS G PRO F240S              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG OPTIMUS G PRO F240S      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG OPTIMUS G PRO F240S         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG OPTIMUS G PRO F240S     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG OPTIMUS G PRO F240S             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG OPTIMUS G PRO F240S              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG OPTIMUS G PRO F240S    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG OPTIMUS G PRO F240S       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG OPTIMUS G PRO F240S     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Hệ điều hành - CPU
Hãng sản xuất LG
Chipset Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
Số core Quad Core (4 nhân)
Hệ điều hành Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 320
Màn hình
Kích thước màn hình 5.5inch
Độ phân giải màn hình 1080 x 1920pixels
Kiểu màn hình 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
Camera
Camera trước
Camera sau 13Megapixel
Bộ nhớ
RAM 2GB
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
Tính năng & kết nối
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Fax
• Push E-Mail
• IM
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Kiểu kết nối
• MicroUSB
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
Tính năng khác - Dolby mobile sound enhancement

- Geo-tagging, face detection, image stabilization

- Active noise cancellation with dedicated mic

- TV-out (via MHL A/V link)

- SNS applications

- Photo viewer/editor

- Document viewer/editor

- Organizer

- Voice memo/dial/commands

- Predictive text input
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
Pin
Pin Li-Ion 3140 mAh
Thời gian đàm thoại 20giờ
Thời gian chờ 550giờ
Khác
Màu
• Trắng
Trọng lượng 172g
Kích thước 150.2 x 76.1 x 9.4 mm

Lg L Fino L70 Plus

749,800₫ 799,800₫

Lg L Fino L70 Plus

749,800₫ 799,800₫

 

Màn hình   LG L FINO L70 PLUS   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LG L FINO L70 PLUS        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LG L FINO L70 PLUS              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LG L FINO L70 PLUS   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LG L FINO L70 PLUS   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LG L FINO L70 PLUS       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LG L FINO L70 PLUS         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LG L FINO L70 PLUS      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LG L FINO L70 PLUS              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LG L FINO L70 PLUS   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LG L FINO L70 PLUS     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LG L FINO L70 PLUS       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LG L FINO L70 PLUS     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải 480 x 800 pixels
Màn hình rộng 4.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Có quay phim
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải VGA (0.3 MP)
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 200 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 302
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 4 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 1,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 127.5 mm - Ngang 67.9 mm - Dày 11.9 mm
Trọng lượng 145
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1900 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC

 

 

Ssd 128Gb Msata

748,870₫ 798,870₫

Xác Lenovo S90

748,870₫ 798,870₫

Lenovo Zuk Z1

709,996₫ 759,996₫

Lenovo Zuk Z1

709,996₫ 759,996₫

 

Màn hình   LENOVO ZUK Z1          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LENOVO ZUK Z1              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LENOVO ZUK Z1         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LENOVO ZUK Z1          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LENOVO ZUK Z1          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LENOVO ZUK Z1              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LENOVO ZUK Z1    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LENOVO ZUK Z1             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LENOVO ZUK Z1         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LENOVO ZUK Z1          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LENOVO ZUK Z1           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LENOVO ZUK Z1              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LENOVO ZUK Z1            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

MẠNG Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2015, tháng 8
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 9
THÂN HÌNH Kích thước 155,7 x 77,3 x 8.9 mm (6,13 x 3,04 x 0,35 inch)
Cân nặng 175 g (6,17 oz)
SIM Dual SIM (Nano-SIM, hai chế độ chờ)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 5,5 inch, 83,4 cm 2 (~ 69,3% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 1080 x 1920 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 401 ppi)
Cảm ưng đa điểm Vâng
- CyanogenMod 12.1
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 5.1.1 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow)
Chipset Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801
CPU Quad-Core 2,5 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ Không
Nội bộ 64 GB, RAM 3 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP (f / 2,2, 1,12 μm), tự động lấy nét, OIS, đèn flash LED kép, kiểm tra chất lượng
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, liên lạc tập trung, phát hiện khuôn mặt, toàn cảnh
Video 1080p @ 30fps, 1080p @ 60fps, kiểm tra chất lượng
Thứ hai 8 MP, f / 2.2, 1080p @ 30 khung hình / giây
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, hai băng tần, điểm truy cập
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
Radio Không
USB 3.0, đầu nối đảo ngược loại C-1.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Dấu vân tay (gắn trên mặt trước), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
- Bộ sạc pin nhanh - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + / Flac
- Trình biên tập ảnh / video
- Trình đọc tài liệu
ẮC QUY Pin Li-Po 4100 mAh không thể tháo rời
đứng gần Lên tới 526 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 38 giờ (3G)
MISC Màu sắc Trắng, xám đen
Giá bán Khoảng 320 EUR
KIỂM TRA Máy ảnh Ảnh / Video
Tuổi thọ pin
Đánh giá sức bền 97 h

 

 

Bán Pin Samsung- Note 3- N900

768,400₫ 818,400₫

Lenovo Vibe P1M A40

746,080₫ 796,080₫

Lenovo Vibe P1M A40

746,080₫ 796,080₫

 

Màn hình   LENOVO VIBE P1M A40         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LENOVO VIBE P1M A40              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LENOVO VIBE P1M A40        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LENOVO VIBE P1M A40         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LENOVO VIBE P1M A40         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LENOVO VIBE P1M A40             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LENOVO VIBE P1M A40   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LENOVO VIBE P1M A40            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LENOVO VIBE P1M A40        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LENOVO VIBE P1M A40         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LENOVO VIBE P1M A40           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LENOVO VIBE P1M A40             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LENOVO VIBE P1M A40           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông tin chung
Hệ điều hành Android™ 5.1 (Lollipop)
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Màn hình
Loại màn hình IPS
Màu màn hình 16 triệu màu
Chuẩn màn hình HD
Độ phân giải 1280 x 720 pixels
Màn hình rộng 5.0”
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Chụp hình & Quay phim
Camera sau 8.0 MP
Camera trước 5 MP
Đèn Flash có
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim có
Videocall Có
CPU & RAM
Tốc độ CPU MediaTek MT6735P, Quad-core 1.0 GHz
Số nhân 2 nhân
Chipset MediaTek MT6735P
RAM 2 GB
Chip đồ họa (GPU) Mali-T720 GPU @ 600MHz
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ Không giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Thẻ nhớ ngoài có
Hỗ trợ thẻ tối đa 32GB
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
Kích thước 141 x 71.8 x 9.5 mm
Trọng lượng (g) 148 g
Thông tin pin
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin 4000 mAh
Pin có thể tháo rời có
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G UMTS 900/2100
4G không
Loại Sim Micro Sim
Khe gắn Sim 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
Bluetooth 4.1 LE
GPRS/EDGE Có
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB USB 2.0
Kết nối khác Không
Cổng sạc Micro USB
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm Có
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Mạng xã hội ảoGoogle Play, Google Search, Google Now, Maps, Gmail, YouTube, Lịch

Xác Lenovo A3300

748,870₫ 798,870₫

Xác Lg D295

748,870₫ 798,870₫

Lenovo A7010 (K4 Note)

749,800₫ 799,800₫

Lenovo A7010 (K4 Note)

749,800₫ 799,800₫

 

Màn hình   LENOVO A7010 (K4 NOTE)    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LENOVO A7010 (K4 NOTE)        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LENOVO A7010 (K4 NOTE)   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LENOVO A7010 (K4 NOTE)    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LENOVO A7010 (K4 NOTE)   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LENOVO A7010 (K4 NOTE)       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LENOVO A7010 (K4 NOTE)          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LENOVO A7010 (K4 NOTE)      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LENOVO A7010 (K4 NOTE)              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LENOVO A7010 (K4 NOTE)   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LENOVO A7010 (K4 NOTE)     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LENOVO A7010 (K4 NOTE)        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LENOVO A7010 (K4 NOTE)      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Camera trước
Độ phân giải 5 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipset (hãng SX CPU) Mediatek MT6753 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali - T720MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 23.89 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB
Kết nối
Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
SIM 2 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
Bluetooth V4.0, A2DP
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin liền
Chất liệu Nhựa, nhôm
Kích thước Dài 153.6 mm - Ngang 76.5 mm - Dày 9 mm
Trọng lượng 160 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3300 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao Không
Tính năng đặc biệt Chạm 2 lần sáng màn hình
Dolby Audio™
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Có
Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, FLAC

 

 

Lcd Ipad 2 A1395 Ipad2

410,350₫ 460,350₫

Card Wifi Macbook Pro

182,500₫ 232,500₫

Box Ssk 3.0

275,500₫ 325,500₫

Vỏ Abcd Dell 5547

759,100₫ 809,100₫

Apacer As220 Msata Sata Iii Ssd 256Gb

698,650₫ 748,650₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS220 mSATA SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB / 64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 430MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 19,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 42,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/1.0msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.6 / 0.18W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)50.80 x (W)29.85 x (H)4.85 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As220 Msata Sata Iii Ssd 128Gb

748,870₫ 798,870₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS220 mSATA SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB / 64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 430MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 19,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 42,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/1.0msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.6 / 0.18W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)50.80 x (W)29.85 x (H)4.85 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As220 Msata Sata Iii Ssd 64Gb

748,870₫ 798,870₫

Apacer As220 Msata Sata Iii Ssd 64Gb

748,870₫ 798,870₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS220 mSATA SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB / 64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 430MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 19,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 42,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/1.0msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.6 / 0.18W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)50.80 x (W)29.85 x (H)4.85 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Apacer As220 Msata Sata Iii Ssd 32Gb

748,870₫ 798,870₫

Apacer As220 Msata Sata Iii Ssd 32Gb

748,870₫ 798,870₫

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NAND Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Read Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustained Write Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs (4K Random Write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC Support- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Low Power Consumption (Active/Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Humidity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard Operating Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Temperature- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Certificate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AS220 mSATA SATA III SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB / 64GB / 128GB / 256GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA III 6Gb/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 550MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 450MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 430MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 530MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64GB:Up to 18,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB:Up to 19,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

256GB:Up to 42,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 72bit/1KB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500G/1.0msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5~800Hz/3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.6 / 0.18W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5% ~95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C ~ +70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40 ~ +85°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(L)50.80 x (W)29.85 x (H)4.85 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS, CE, FCC, VCCI, RCM, BSMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 Years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008