• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Asus Zenfone 3 Laser Zc551Kl

893,578₫ 943,578₫

Asus Zenfone 3 Laser Zc551Kl

893,578₫ 943,578₫

Màn hình ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE 3 LASER ZC551KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Dải 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100/800 - Đài Loan
HSDPA 850/900/1900/2100 - Toàn cầu
HSDPA 850/900/2100 - Ấn Độ
HSDPA 850/900/1700 (AWS) / 1900/2100 - Braxin
Dải 4G Băng tần LTE 1 (2100), 2 (1900), 3 (1800), 5 (850), 7 (2600), 8 (900), 18 (800), 19 (800), 26 (850), 28 (700 ), 38 (2600), 39 (1900), 40 (2300), 41 (2500) - Đài Loan
Băng tần LTE 1 (2100), 3 (1800), 5 (850), 8 (900), 40 (2300) - Ấn Độ
Băng tần LTE 1 (2100), 2 (1900), 3 (1800), 4 (1700/2100), 5 (850), 7 (2600), 8 (900), 17 (700), 28 (700) - Brazil
Tốc độ HSPA 42.2 / 5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps (Toàn cầu) hoặc LTE Cat6 300/50 Mbps (TW / HK / SG / PH)
GPRS Vâng
CẠNH Vâng
PHÓNG Thông báo 2016, tháng 7
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 8
THÂN HÌNH Kích thước 146,9 x 74 x 7.7 mm (5.78 x 2.91 x 0.30 in)
Cân nặng 144 g (5,08 oz)
SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM / Micro-SIM, hai chế độ chờ)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung Super IPS +, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 74,5 cm 2 (~ 68,6% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 1080 x 1920 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 424 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Có, lên đến 10 ngón tay
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
- Asus ZenUI 3.0
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 6.0.1 (Marshmallow), có thể nâng cấp lên 7.0 (Nougat)
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 506
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ SIM 2)
Nội bộ 64 GB, RAM 4 GB hoặc 32 GB, RAM 3 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 16 MP, f / 2.0, dò tìm pha và tự động lấy nét laser, OIS 4 trục, đèn flash kép đèn LED kép
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR
Video 2160p @ 30fps, 1080p @ 30fps
Thứ hai 8 MP, f / 2.0, 1080p
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Âm thanh 24-bit / 192kHz
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp
Bluetooth 4.2, A2DP, EDR, LE
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Radio Đài FM, RDS
USB 2.0, đầu nối đảo ngược Type-C 1.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Dấu vân tay (gắn phía sau), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Trình xem tài liệu
- Trình biên tập ảnh / video
ẮC QUY Pin Li-Ion không thể tháo rời 2600 mAh
MISC Màu sắc Sapphire Đen, Trắng Trắng, Trắng Vàng

Trục cao su (35A)

926,500₫ 976,500₫

Xác Wiko Fever 265Hx

9,165,370₫ 9,215,370₫

Dell Precision M5510

906,040₫ 956,040₫

Dell Precision M5510

906,040₫ 956,040₫

Màn hình DELL PRECISION M5510

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL PRECISION M5510

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL PRECISION M5510

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL PRECISION M5510

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL PRECISION M5510

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL PRECISION M5510

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL PRECISION M5510

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL PRECISION M5510

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL PRECISION M5510

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL PRECISION M5510

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL PRECISION M5510

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL PRECISION M5510

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL PRECISION M5510

Không quay

Máy nóng

 

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - Tốc Độ: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:DDR4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ BUS:2133MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ỗ đĩa:SSD Sata Solid State Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ SSD:Read 2200MB/s, Write 900MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ MH:UltraSharp FHD IPS AG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước MH (inch):15.6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Options - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa:2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa:Nvidia® Quadro® M1000M w/2GB GDDR5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng:Intel 8260 2x2 802.11ac 2.4/5GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:1 Docking Connector, 1 Thunderbolt® 3 Port optional , 1 PowerShare Capable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI:1 cổng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reader:(1) 4-in-1 SD Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x USB 3.0 PowerShare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN:1 RJ45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/Speaker out: headphone/microphone Combo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin:3 Cell hoặc 6 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng thường:56Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số:Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard backlit:Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:HD Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy:Windows 10 Pro Bản Quyền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:Sliver , Vỏ nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:Height: 0.45” (11.48mm) x Width: 14.06” (357.23mm) x Depth: 9.27” (235.47mm) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:1.75Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - Xuất xứ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ:Nhập khẩu từ USA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành:12 Tháng - 1 đổi 1 trong 30 ngày đầu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn hàng hóa:Dell Outlet New 100% - Full Box - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Infinix X511

9,165,370₫ 9,215,370₫

Asus Zenfone 2 Ze500Cl Zenfone2

948,820₫ 998,820₫

Asus Zenfone 2 Ze500Cl Zenfone2

948,820₫ 998,820₫

Màn hình ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE 2 ZE500CL FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, PixelMaster
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Có
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop)
Chipset (hãng SX CPU) Intel Atom Z2560 2 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.6 GHz
Chip đồ họa (GPU) PowerVR SGX544
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth V4.0, A2DP
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin liền
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 148.1 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 10.9 mm
Trọng lượng 155 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2500 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Chạm 2 lần sáng màn hình
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+

Xác Samsung P5100

415,000₫ 465,000₫

Samsung 300V

892,462₫ 942,462₫

Samsung 300V

892,462₫ 942,462₫

Màn hình SAMSUNG 300V

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SAMSUNG 300V

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SAMSUNG 300V

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SAMSUNG 300V

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SAMSUNG 300V

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SAMSUNG 300V

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SAMSUNG 300V

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SAMSUNG 300V

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SAMSUNG 300V

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SAMSUNG 300V

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SAMSUNG 300V

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SAMSUNG 300V

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SAMSUNG 300V

Không quay

Máy nóng

 

Nhãn hiệu           Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       Dòng 300V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Màu xanh da trời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1366x768 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     NP300V5A-S0MIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý       Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  2,5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM               4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng        Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7, Home Premium, 64Bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone 2 Deluxe Ze551Ml Zenfone2

1,131,100₫ 1,181,100₫

Asus Zenfone 2 Deluxe Ze551Ml Zenfone2

1,131,100₫ 1,181,100₫

Màn hình ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE 2 DELUXE ZE551ML FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Dải 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100
TD-SCDMA - Ấn Độ
Dải 4G Băng tần LTE 1 (2100), 2 (1900), 3 (1800), 4 (1700/2100), 5 (850), 8 (900), 9 (1800), 18 (800), 19 (800), 28 (700) - Đài Loan
Băng tần LTE 1 (2100), 2 (1900), 3 (1800), 4 (1700/2100), 5 (850), 7 (2600), 8 (900), 20 (800) - Toàn cầu
Băng tần LTE 1 (2100), 2 (1900), 3 (1800), 4 (1700/2100), 5 (850), 7 (2600), 8 (900), 17 (700), 20 (800) - Hoa Kỳ
Băng tần LTE 1 (2100), 3 (1800), 38 (2600), 39 (1900), 40 (2300), 41 (2500) - Ấn Độ
Tốc độ HSPA 42.2 / 5.76 Mbps, LTE Cat4 + 250/50 Mbps, LTE Cat6 300/50 Mbps (Phiên bản đặc biệt)
GPRS Vâng
CẠNH Vâng
PHÓNG Thông báo 2015, tháng 8
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2015, tháng 9
THÂN HÌNH Kích thước 152.5 x 77.2 x 10.9 mm (6.00 x 3.04 x 0.43 in)
Cân nặng 170 g (6.00 oz)
SIM Dual SIM (Micro-SIM, hai chế độ chờ, hoạt động kép)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 5,5 inch, 83,4 cm 2 (~ 70,8% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 1080 x 1920 pixel, tỉ lệ 16: 9 (mật độ ~ 401 ppi)
Cảm ưng đa điểm Vâng
Sự bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
- Asus ZenUI
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop), lên kế hoạch nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow)
Chipset Intel Atom Z3580
Intel Atom Z3560
Intel Atom Z3590
CPU Bộ vi xử lý Quad-core 2,3 GHz
Quad-core 1,8 GHz
Quad-Core 2,5 GHz
GPU PowerVR G6430
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (khe cắm dành riêng)
Nội bộ 64/128 GB, RAM 4 GB
128/256 GB, RAM 4 GB (Phiên bản đặc biệt)
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét, đèn flash kép đèn LED kép
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR
Video 1080p @ 30 khung hình / giây
Thứ hai 5 MP, f / 2.0
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp
Bluetooth 4,0, A2DP, EDR
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Radio Đài FM, RDS
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Tốc độ sạc nhanh: 60% trong 40 phút
- Tuổi thọ 5GB Miễn phí ASUS WebStorage
- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Trình xem tài liệu
- Trình chỉnh sửa ảnh / video
ẮC QUY Pin Li-Po 3000 mAh không thể tháo rời
MISC Màu sắc Trắng, hồng, tím
đa giác bạc / đêm carbon (màu đen) - Phiên bản đặc biệt
SAR EU 0,35 W / kg (đầu)
Giá bán Khoảng 500 EUR
KIỂM TRA Hiệu suất Hệ điều hành cơ sở Basemark II: 1094 / Basemark OS II 2.0: 1090
Basemark X: 12565
Loa Giọng nói 62dB / Tiếng ồn 61dB / Ring 67dB
Tuổi thọ pin
Đẳng cấp rating 59h

Sony Svs15125Cwb

959,980₫ 1,009,980₫

Sony Svs15125Cwb

959,980₫ 1,009,980₫

Màn hình SONY SVS15125CWB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY SVS15125CWB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY SVS15125CWB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY SVS15125CWB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY SVS15125CWB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY SVS15125CWB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY SVS15125CWB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY SVS15125CWB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY SVS15125CWB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY SVS15125CWB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY SVS15125CWB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY SVS15125CWB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY SVS15125CWB

Không quay

Máy nóng

 

CPU       Core 2 Duo T6500 2.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     MS Windows Vista Home Premium (64 bit) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM có thể nâng cấp lên              8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    5.400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         Ổ cứng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          15,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        BD-ROM / DVD / -RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ quang 2X - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     1.8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng rộng di động            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Firewire 400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                ExpressCard / 34 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc bộ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Memory Stick Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Điện thoại miễn phí 1 năm / 24/7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          14,6 x 9,8 x 1,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             5,6 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vgn Nw150J

890,044₫ 940,044₫

Sony Vgn Nw150J

890,044₫ 940,044₫

Màn hình SONY VGN NW150J

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VGN NW150J

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VGN NW150J

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VGN NW150J

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VGN NW150J

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VGN NW150J

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VGN NW150J

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VGN NW150J

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VGN NW150J

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VGN NW150J

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VGN NW150J

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VGN NW150J

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VGN NW150J

Không quay

Máy nóng

 

CPU       Core 2 Duo T6500 2.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     MS Windows Vista Home Premium (64 bit) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM có thể nâng cấp lên              8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    5.400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         Ổ cứng SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          15,5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        BD-ROM / DVD / -RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ quang 2X - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel GMA 4500MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     1.8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng rộng di động            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Firewire 400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Tai nghe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                ExpressCard / 34 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc bộ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Memory Stick Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Điện thoại miễn phí 1 năm / 24/7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          14,6 x 9,8 x 1,2 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             5,6 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Lenovo B6000-H

9,165,370₫ 9,215,370₫

Acer Aspire E5 411

1,001,830₫ 1,051,830₫

Acer Aspire E5 411

1,001,830₫ 1,051,830₫

Màn hình ACER ASPIRE E5 411

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER ASPIRE E5 411

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER ASPIRE E5 411

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER ASPIRE E5 411

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER ASPIRE E5 411

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER ASPIRE E5 411

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER ASPIRE E5 411

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER ASPIRE E5 411

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER ASPIRE E5 411

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER ASPIRE E5 411

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER ASPIRE E5 411

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER ASPIRE E5 411

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER ASPIRE E5 411

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N2940 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.83 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.25 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      Active Matrix TFT Colour LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Energy Star - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 344 mm - Ngang 245 mm - Dày 14/25 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone Go Zb452Kg

911,620₫ 961,620₫

Asus Zenfone Go Zb452Kg

911,620₫ 961,620₫

Màn hình ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE GO ZB452KG FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số cơ bản
Màn hình : 4.5 inch (480 x 854 pixels)
Camera : Chính: 5.0 MP, Phụ: 0.3 MP
CPU : Quad-core 1.2 GHz
Hệ điều hành : Adnroid 5.1
Kích thước : 136.5 x 66.7 x 11.2 mm
Bộ nhớ trong : 8 GB
Chipset : Qualcomm Snapdragon 200
GPU : Adreno 302
Chụp hình & Quay phim
Đèn Flash : Có
Camera trước : 0.3 MP
Camera sau : 5.0 MP
Màn hình
Công nghệ màn hình : IPS LCD
Độ phân giải màn hình : 480 x 854 Pixels
Công nghệ cảm ứng : Cảm ứng điện dung, đa điểm
Chuẩn màn hình : FWVGA
Màu màn hình : 16 Triệu màu
Ống kính
Kiểu điện thoại : Thanh (thẳng) + Cảm ứng

Xác Lenovo S8-50Lc

9,165,370₫ 9,215,370₫

Hp Envy 13 Ad140Tu

983,230₫ 1,033,230₫

Hp Envy 13 Ad140Tu

983,230₫ 1,033,230₫

Màn hình HP ENVY 13 AD140TU

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 13 AD140TU

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 13 AD140TU

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 13 AD140TU

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 13 AD140TU

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 13 AD140TU

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 13 AD140TU

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 13 AD140TU

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 13 AD140TU

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 13 AD140TU

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 13 AD140TU

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 13 AD140TU

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 13 AD140TU

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Core i7 Kabylake Refresh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              8550U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.80 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 4.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          2400 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 (on board) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1866 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Không hỗ trợ nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  PCIe, SSD: 256 GB, M2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       Full HD (1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      Tấm nền IPS, Viền màn hình mỏng, HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® UHD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Bang & Olufsen audio, HP Audio Boost, 4 Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.1, 2 x USB Type-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth 4.2, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              Micro SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              1 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 305.4 mm - Rộng 215.6 mm - Dày 13.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.23 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Lenovo A5500

9,165,370₫ 9,215,370₫

Hp Envy 13 2016

1,007,410₫ 1,057,410₫

Hp Envy 13 2016

1,007,410₫ 1,057,410₫

Màn hình HP ENVY 13 2016

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY 13 2016

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY 13 2016

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY 13 2016

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY 13 2016

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY 13 2016

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY 13 2016

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY 13 2016

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY 13 2016

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY 13 2016

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY 13 2016

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY 13 2016

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY 13 2016

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Core i5 Kabylake - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.50 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.1GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1866 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1866 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Không hỗ trợ nâng cấp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  SSD: 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       QHD+ (3200 x 1800) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Bang & Olufsen audio, Combo Microphone & Headphone, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, USB Type-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth 4.2, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              1 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Đèn bàn phím, Multi TouchPad, HP CoolSense - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN liền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 326 mm - Rộng 226 mm - Dày 13.9 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.43 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ kim loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Cáp Lcd Dell Latitude 3540

229,000₫ 279,000₫

Xác Lenovo A7010

9,165,370₫ 9,215,370₫

Hp Pavilion G7 1330Dx

889,951₫ 939,951₫

Hp Pavilion G7 1330Dx

889,951₫ 939,951₫

Màn hình HP PAVILION G7-1330DX

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PAVILION G7-1330DX

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PAVILION G7-1330DX

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PAVILION G7-1330DX

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PAVILION G7-1330DX

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PAVILION G7-1330DX

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PAVILION G7-1330DX

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PAVILION G7-1330DX

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PAVILION G7-1330DX

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PAVILION G7-1330DX

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PAVILION G7-1330DX

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PAVILION G7-1330DX

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PAVILION G7-1330DX

Không quay

Máy nóng

 

Brand - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pavilion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

g7-1330dx - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

B7T26UAR#ABA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quick Info - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Premium 64-Bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A6-3420 1.5GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 6520G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shared memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Communication - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN and WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16.22" x 10.55" x 1.22"-1.44" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.05 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD A6-Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Speed - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A6-3420M (1.5 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU L2 Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17.3" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide Screen Support - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1600 x 900 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED backlight & BrightView - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 Home Premium 64-Bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU/VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 6520G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shared system memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

204-Pin DDR3 SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Memory Supported - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Communications - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11b/g/n Wireless LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Ports - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x Microphone Jack, 1 x Headphone Jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SRS Premium Sound - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Altec Lansing speakers - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input Device - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full-size keyboard with numeric keypad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HP Webcam with integrated digital microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi-format digital media card reader for Secure Digital cards and Multimedia cards - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Style - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Consumer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65-watt AC adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-cell 47WHr lithium-ion battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions & Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16.22" x 10.55" x 1.22"-1.44" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.05 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone 3S Max Zc521Tl

995,320₫ 1,045,320₫

Asus Zenfone 3S Max Zc521Tl

995,320₫ 1,045,320₫

Màn hình ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE 3S MAX ZC521TL FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Dải 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/2100 - Toàn cầu
HSDPA 850/900/2100 - Ấn Độ
Dải 4G Băng tần LTE 1 (2100), 2 (1900), 3 (1800), 4 (1700/2100), 5 (850), 7 (2600), 8 (900), 18 (800), 19 (800), 26 (850), 28 (700), 38 (2600), 41 (2500) - Đài Loan
Băng tần LTE 1 (2100), 3 (1800), 5 (850), 8 (900), 40 (2300) - Ấn Độ
Tốc độ HSPA 42,2 / 5,76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Vâng
CẠNH Vâng
PHÓNG Thông báo 2017, tháng 1
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2017, tháng hai
THÂN HÌNH Kích thước Độ dày 8,9 mm
Cân nặng 175 g (5,22 oz)
SIM Hybrid Dual SIM (Micro-SIM / Nano-SIM, hai chế độ chờ)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 5,2 inch, 74,5 cm 2
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 282 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
- Asus ZenUI 3.0
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat)
Chipset Mediatek MT6750
CPU Octa lõi 1.5 GHz Cortex-A53
GPU Mali-T860MP2
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ SIM 2)
Nội bộ 32 GB, RAM 3 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét, đèn flash kép đèn LED kép
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, toàn cảnh, HDR
Video 1080p @ 30 khung hình / giây
Thứ hai 8 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, trực tiếp Wi-Fi, điểm phát sóng
Bluetooth 4,0, A2DP, EDR
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Radio Đài FM
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Dấu vân tay (gắn trên mặt trước), gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Xem tài liệu
- Chỉnh sửa hình ảnh / video
- Power Bank / Reverse charging
ẮC QUY Pin Li-Po 5000 mAh không tháo rời
đứng gần Lên đến 816 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 28 giờ (3G)
MISC Màu sắc Vàng đen

Dell Vostro 3000 Series

890,788₫ 940,788₫

Dell Vostro 3000 Series

890,788₫ 940,788₫

Màn hình DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL VOSTRO 3000 SERIES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL VOSTRO 3000 SERIES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL VOSTRO 3000 SERIES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL VOSTRO 3000 SERIES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL VOSTRO 3000 SERIES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL VOSTRO 3000 SERIES

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              640LM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.933 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      17 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce GT 330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   4 x USB 2.0, Dial Up (RJ11), HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 25 mm - Ngang 280 mm - Dày 208 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.70 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone Go Zb500K

945,100₫ 995,100₫

Asus Zenfone Go Zb500K

945,100₫ 995,100₫

Màn hình ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE GO ZB500K FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2016, tháng 10
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2016, tháng 10
THÂN HÌNH Kích thước 143,7 x 70,9 x 11,3 mm (5,66 x 2,79 x 0,44 inch)
Cân nặng 150 g (5,29 oz)
Xây dựng Thân nhựa
SIM Hybrid Dual SIM (Dual stand-by, hoạt động kép)
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung LCD IPS, 16 triệu màu
Kích thước 5,0 inch, 68,9 cm 2 (~ 67,6% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 720 x 1280 pixel, tỷ lệ 16: 9 (~ 294 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
CPU Bộ vi xử lý Quad-core 1.0 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 306
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm thẻ SIM 2)
Nội bộ 16 GB, RAM 2 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 13 MP, f / 2.0, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, phát hiện khuôn mặt, HDR, toàn cảnh
Video Vâng
Thứ hai 5 MP, f / 2.0, tự động lấy nét
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 b / g / n, Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp
Bluetooth 4,0, A2DP, EDR
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
Radio Đài FM
USB microUSB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa
Nhắn tin SMS (xem theo dạng luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML
- Google Drive (lưu trữ trên đám mây 100 GB)
- Máy nghe nhạc MP3 / WAV / eAAC + - Máy nghe nhạc
MP4 / H.264
- Trình xem tài liệu
- Trình chỉnh sửa ảnh / video
ẮC QUY Pin Li-Ion có thể tháo rời 2600 mAh
đứng gần Lên đến 440 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 9 giờ (3G)
MISC Màu sắc Màu Sắc Trắng, Màu Vàng Trắng, Màu Xanh Bạc, Màu đỏ quyến rũ, Màu đen than, Trân Châu Trắng

Asus X453Ma-Wx058D

891,904₫ 941,904₫

Asus X453Ma-Wx058D

891,904₫ 941,904₫

Màn hình ASUS X453MA-WX058D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS X453MA-WX058D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS X453MA-WX058D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS X453MA-WX058D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS X453MA-WX058D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS X453MA-WX058D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS X453MA-WX058D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS X453MA-WX058D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS X453MA-WX058D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS X453MA-WX058D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS X453MA-WX058D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS X453MA-WX058D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS X453MA-WX058D

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Sắc               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn Hình            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Hành             Bảo hành 2 năm chính hãng ( Adapter & Pin 1 năm ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 WHrs (2 cell) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Celeron N2830 (2.16 GHz/1M) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

820.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB-5400rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

+/- RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xác Lenovo A7000

9,165,370₫ 9,215,370₫

Xác Obi Worldphone Mv1

9,165,370₫ 9,215,370₫

Full Lcd Asus Zenfone 2 Z00D Zenfone2

1,010,200₫ 1,060,200₫

Sony Vaio Vpc-Sb Series

981,370₫ 1,031,370₫

Sony Vaio Vpc-Sb Series

981,370₫ 1,031,370₫

Màn hình SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-SB SERIES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-SB SERIES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-SB SERIES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-SB SERIES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-SB SERIES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-SB SERIES

Không quay

Máy nóng

 

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED-backlit LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu xanh, hồng, bạc, trắng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD ĐỒ HỌA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMD Radeon HD 6470M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa rời? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa phụ? - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA QUANG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương tiện quang được hỗ trợ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CD, DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc và viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc lại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin tháo rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC, Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin (như được kiểm tra) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

365 phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i5-2520M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,7kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

332mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

222mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 7 (64-bit) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ phương tiện bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ Memory Stick Pro Duo, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỰ BẢO ĐẢM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài bảo hành (tháng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải webcam (megapixel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI DÂY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 3.0: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối / Cổng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm tai nghe 3,5 mm, cổng Gigabit Ethernet, cổng HDMI, USB 2.0, USB 3.0, VGA (D-sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI KHÔNG DÂY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi (mạng không dây) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ công nghệ không dây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth, không dây 802.11b, không dây 802.11g, không dây 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenfone 4 Max Pro Zc554Kl

973,000₫ 1,023,000₫

Asus Zenfone 4 Max Pro Zc554Kl

973,000₫ 1,023,000₫

Màn hình ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  ASUS ZENFONE 4 MAX PRO ZC554KL FIERCE 2 (7040N)

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng Kính chống xước
Camera sau
Độ phân giải 16 MP và 5 MP (2 camera)
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Camera trước
Độ phân giải 16 MP
Videocall Có
Thông tin khác Camera góc rộng, Đèn Flash trợ sáng, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 7.1
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 430 8 nhân 64 bit
Tốc độ CPU 1.4 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 505
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB
Bộ nhớ trong 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 20 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối
Mạng di động Hỗ trợ 4G
SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v4.2, A2DP
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Kim loại
Kích thước Dài 154 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 181 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt Chạm 2 lần sáng màn hình
Sạc pin cho thiết bị khác
Ghi âm Có
Radio Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+

Xác Lg F220

9,165,370₫ 9,215,370₫

Asus F555Lf-Xx163D

889,486₫ 939,486₫

Asus F555Lf-Xx163D

889,486₫ 939,486₫

Màn hình ASUS F555LF-XX163D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ASUS F555LF-XX163D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ASUS F555LF-XX163D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ASUS F555LF-XX163D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ASUS F555LF-XX163D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ASUS F555LF-XX163D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ASUS F555LF-XX163D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ASUS F555LF-XX163D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ASUS F555LF-XX163D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ASUS F555LF-XX163D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ASUS F555LF-XX163D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ASUS F555LF-XX163D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ASUS F555LF-XX163D

Không quay

Máy nóng

 

CPU:      Intel Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU:             4005U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        1.70 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm:      3 MB Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU tối đa:           Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM:            SDRAM DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM:            4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM:              1600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa cứng: SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng :      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp đĩa quang:         Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang:  SuperMulti DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa:                NVIDIA GeForce - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset card đồ họa:       GT 930M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng card đồ họa:              2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình:     15.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình:  1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh:     SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn âm thanh:             High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008