• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Hgst Touro™ Desk Black 1000Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Touro™ Desk Black 1000Gb

946,960₫ 996,960₫

Giao diện:           Tương thích USB 3.0, tương thích USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối:                USB 3.0, ổ cắm Standard-B 9 chân / USB 2.0, ổ cắm Standard-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu:    USB 3.0: tối đa 5 Gbit / giây; USB 2.0: lên đến 480 Mbit / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực:          12 VDC, 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động:       41 ° - 95 ° F (5 ° - 35 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối:             20-80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các hệ điều hành:            Windows XP®, Windows Vista®, Windows 7TM và Mac OS® X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt Web:             Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         129mm x 183mm x 60mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            Ước tính 2,1 lbs (0,97 kg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống:            Người dùng Windows®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính đang chạy với Windows® XP, Windows® Vista hoặc Windows 7 ™ và - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

người dùng Mac® có sẵn USB 2.0 : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS® 10.5 trở lên và cổng USB 2.0 có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 1TB –còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hgst Touro™ Desk Pro Black 4000Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Touro™ Desk Pro Black 4000Gb

946,960₫ 996,960₫

Giao diện:           Tương thích USB 3.0, tương thích USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối:                USB 3.0, ổ cắm Standard-B 9 chân / USB 2.0, ổ cắm Standard-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu:    USB 3.0: tối đa 5 Gbit / giây; USB 2.0: lên đến 480 Mbit / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực:          12 VDC, 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động:       41 ° - 95 ° F (5 ° - 35 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối:             20-80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các hệ điều hành:            Windows 7 ™, Windows® Vista, Windows® XP và Mac OS® X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt Web:             Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         129mm x 183mm x 60mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            Ước tính 2,1 lbs (0,97 kg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống:            Người dùng Windows®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 7 ™, Windows® Vista hoặc Windows® XP và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS® 10.5 trở lên và USB 3.0 hoặc USB 2.0 có sẵn Hải cảng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng:4 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Touro™ Desk Pro Black 3000Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Touro™ Desk Pro Black 3000Gb

946,960₫ 996,960₫

Giao diện:           Tương thích USB 3.0, tương thích USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối:                USB 3.0, ổ cắm Standard-B 9 chân / USB 2.0, ổ cắm Standard-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu:    USB 3.0: tối đa 5 Gbit / giây; USB 2.0: lên đến 480 Mbit / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực:          12 VDC, 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động:       41 ° - 95 ° F (5 ° - 35 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối:             20-80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các hệ điều hành:            Windows 7 ™, Windows® Vista, Windows® XP và Mac OS® X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt Web:             Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         129mm x 183mm x 60mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            Ước tính 2,1 lbs (0,97 kg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống:            Người dùng Windows®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 7 ™, Windows® Vista hoặc Windows® XP và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS® 10.5 trở lên và USB 3.0 hoặc USB 2.0 có sẵn Hải cảng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng:3 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Touro™ Desk Pro Black 2000Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Touro™ Desk Pro Black 2000Gb

946,960₫ 996,960₫

Giao diện:           Tương thích USB 3.0, tương thích USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối:                USB 3.0, ổ cắm Standard-B 9 chân / USB 2.0, ổ cắm Standard-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu:    USB 3.0: tối đa 5 Gbit / giây; USB 2.0: lên đến 480 Mbit / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực:          12 VDC, 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động:       41 ° - 95 ° F (5 ° - 35 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối:             20-80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các hệ điều hành:            Windows 7 ™, Windows® Vista, Windows® XP và Mac OS® X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt Web:             Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         129mm x 183mm x 60mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            Ước tính 2,1 lbs (0,97 kg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống:            Người dùng Windows®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 7 ™, Windows® Vista hoặc Windows® XP và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS® 10.5 trở lên và USB 3.0 hoặc USB 2.0 có sẵn Hải cảng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng:2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Touro™ Desk Pro Black 1000Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Touro™ Desk Pro Black 1000Gb

946,960₫ 996,960₫

Giao diện:           Tương thích USB 3.0, tương thích USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối:                USB 3.0, ổ cắm Standard-B 9 chân / USB 2.0, ổ cắm Standard-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu:    USB 3.0: tối đa 5 Gbit / giây; USB 2.0: lên đến 480 Mbit / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực:          12 VDC, 1.5A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động:       41 ° - 95 ° F (5 ° - 35 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối:             20-80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các hệ điều hành:            Windows 7 ™, Windows® Vista, Windows® XP và Mac OS® X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trình duyệt Web:             Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         129mm x 183mm x 60mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            Ước tính 2,1 lbs (0,97 kg)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống:            Người dùng Windows®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 7 ™, Windows® Vista hoặc Windows® XP và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS® 10.5 trở lên và USB 3.0 hoặc USB 2.0 có sẵn Hải cảng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Touro Mobile External Hard Drive 3000Gb

946,960₫ 996,960₫

Giao diện:           Tương thích USB 3.0, tương thích USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối:                Kết hợp USB 3.0, ổ cắm Micro-B 9 cổng / USB 2.0, ổ cắm Micro-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu:    USB 3.0: tối đa 5 Gbit / giây; USB 2.0: lên đến 480 Mbit / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực:          USB bus-powered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động:       41 ° - 95 ° F (5 ° - 35 ° C)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối:             20-80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         500GB, 1TB: 13mm (H) X 80mm (W) X 115mm (D) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2TB, 3TB: 19mm (H) X 80mm (W) X 110mm (D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            500GB, 1TB: 147gm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2TB, 3TB: 227gm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống:            Người dùng Windows®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 10, 8.1 hoặc 7 và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac®: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS® 10.9 trở lên và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Touro Mobile External Hard Drive 1000Gb

946,960₫ 996,960₫

Định danh sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GTIN0705487196115- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NHÃN HIỆUHGST- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MPN0S03802- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UPC0705487196115- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng chính của sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình0S03802- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quốc gia / Khu vực Sản xuấtTrung Quốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng lưu trữ1TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức2,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểmUSB-Powered, Lưu trữ đám mây, usb 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diệnUSB 3.0, USB 2.0, SATA III, chúng tôi, USB 3.0, USB 2.0, Portable - USB 3.0, USB 3.0 tương thích, usb 3.0, usb 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KiểuPortable HDD ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩmĐiện thoại di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MàuĐen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay5400RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng0,49 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Full Lcd Samsung A8 Gold

918,130₫ 968,130₫

Hgst Touro S Ultra-Portable Hard Drive 500Gb

946,960₫ 996,960₫

Sức chứa              500 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             Tương thích USB 3.0 / USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối  Kết hợp USB 3.0, ổ cắm Micro-B 9 cổng / USB 2.0, ổ cắm Micro-B 5 chân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu     USB 3.0: Tối đa 5 Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0: Tối đa 480 Mb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực           USB bus-powered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động         41 đến 95 ° F / 5 đến 35 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm tương đối              20 đến 80% không ngưng tụ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ hệ điều hành       Windows 8, 7, Vista, XP và Mac OS X (10.5 trở lên)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Trình duyệt Web                Internet Explorer (7 hoặc mới hơn), Mac Safari (4 hoặc mới hơn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

yêu cầu hệ thống             Người dùng Windows: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy Windows 8, 7, Vista hoặc XP và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0 sẵn có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Người dùng Mac: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống máy tính chạy với Mac OS 10.5 trở lên và cổng USB 3.0 hoặc USB 2.0; Chỉ những máy tính dựa trên bộ xử lý Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng ổ        NTFS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          3,1 x 4,5 x 0,4 "/ 80 x 115 x 9,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             4,5 oz / 128 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu nối: Serial ATA 7-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại trình kết nối: SAS 12Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội dung Drive, tài liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cắm: Nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu: 2,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mục tiêu sử dụng: Máy chủ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu: 12 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng / Kết nối Cổng 7-pin SAS 12Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Notes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu về điện : 5V và 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình): 9 hoặc 11 (có thể cấu hình) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 3.8 đến 4.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chính sách hoàn trả Sản phẩm này là tùy thuộc vào chính sách hoàn trả của chúng tôi. Vui lòng xem chính sách hoàn trả đầy đủ hoàn chỉnh của chúng tôi để biết chi tiết.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng: 800.000 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

UNSPSC 43201803- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - Lao động 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - Phụ tùng 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd, 1.6Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd, 1.6Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu203-16f     Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 3DWPD (FIPS)    Mô hình                SDLL1CLR-016T-CFA1 0TS1386     Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-016T-CFA1 0TS1386 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              1.6TB     Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa FIPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-016T-CFA1 0TS1386 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      86-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Asus Gl552Jx

1,042,750₫ 1,092,750₫

Ssd Msata Samsung 250Gb

647,500₫ 697,500₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 480Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 480Gb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-4a      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (SE)        Mô hình                SDLL1DLR-480G-CAA1 0TS1391   Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-480G-CAA1 0TS1391 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              480GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-480G-CAA1 0TS1391 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 960Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 960Gb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-9a      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (SE)        Mô hình                SDLL1DLR-960G-CAA1 0TS1395   Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-960G-CAA1 0TS1395 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              960GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1DLR-960G-CAA1 0TS1395 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 1.92Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 1.92Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-19a    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (SE)        Mô hình                SDLL1CLR-020T-CAA1 0TS1399    Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-020T-CAA1 0TS1399 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              1,92TB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1CLR-020T-CAA1 0TS1399 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 3.84Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 3.84Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu203-38c    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 3DWPD (ISE)       Mô hình                SDLL1MLR-032T-CCA1 0TS1388   Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1MLR-032T-CCA1 0TS1388 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              3.2TB     Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa SE (không có)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1MLR-032T-CCA1 0TS1388 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      86-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 7.68Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss200 Sas Ssd 7.68Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu201-76c    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS200 1DWPD (ISE)       Mô hình                SDLL1HLR-076T-CCA1 0TS1408    Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     07/12/2016  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1HLR-076T-CCA1 0TS1408 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              7.68TB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 1 DWPD  Loại SSD               NAND   Mã hóa SE (không có)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SDLL1HLR-076T-CCA1 0TS1408 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      37-250K                Tốc độ đọc (Tối đa)          1800       Tốc độ ghi (Tối đa)           1000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.2kg     Watts    9 hoặc 11W         Watts (Trượt Idle)           3.8-4.3W              Chấn động (Hoạt động)                1000G (0.5ms), 500G (2ms)          Sốc (không hoạt động)  1000G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 400Gb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu303-4d      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 3DWPD (SED)     Mô hình                0B34980 HUSMR3240ASS201       Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34980 HUSMR3240ASS201 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              400GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND      Mã hóa SED  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34980 HUSMR3240ASS201 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      170-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           3.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd, 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd, 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu303-8c       Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 3DWPD (SE)        Mô hình                0B34962 HUSMR3280ASS204       Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34962 HUSMR3280ASS204 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              800GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 3 DWPD  Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND      Mã hóa SE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34962 HUSMR3280ASS204 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      170-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           3.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.6Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.6Tb

946,960₫ 996,960₫

Mô tả sản phẩm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HGST Ultrastar SS300 HUSMR3216ASS204 - ổ trạng thái rắn - 1,6 TB - SAS 12Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ trạng thái rắn - bên trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung tích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,6 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ NAND Flash Loại - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa cấp tế bào 3D (MLC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 "SFF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS 12Gb / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1200 MBps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

an toàn chức năng Erase, Error Correction Code (ECC), Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP), độc quyền-OR (XOR), T10 Data Integrity Field (DIF), Doanh nghiệp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,8 x 4 x 0.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.94 oz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.2Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.2Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu310-32a    Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 10DWPD (ISE)     Mô hình                0B35048 HUSMM3232ASS200     Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B35048 HUSMM3232ASS200 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              3.2TB     Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 10 DWPD               Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND     Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B35048 tốc độ HUSMM3232ASS200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      200-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           4.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 480Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 480Gb

946,960₫ 996,960₫

Mã chứng khoán              SS2hu310-4a      Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 10DWPD (ISE)     Mô hình                0B34893 HUSMM3240ASS200     Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34893 HUSMM3240ASS200 Thông số kỹ thuật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              400GB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 10 DWPD               Loại SSD               NAND đa cấp đa năng 3D (MLC) NAND     Mã hóa ISE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0B34893 HUSMM3240ASS200 Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      200-400K              Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           2050  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           3.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 960Gb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 960Gb

946,960₫ 996,960₫

Dữ liệu 960GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ R / W tốc độ nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc 2100MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bảo hành 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SS300 SAS SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB, 480GB | ≤1DW / D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2TB, 1.6TB, 800GB, 400GB | 10DW / D & 3DW / D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enterprise 12Gb / s SAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng Blazing - IOPS ngẫu nhiên lên đến 400K Đọc, lên đến 200K Viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lựa chọn bền vững - Bốn lựa chọn hỗ trợ nhiều khối lượng công việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ba tùy chọn năng lượng - Điều chỉnh hiệu suất tối đa hoặc hiệu quả năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khi các trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp đấu tranh để quản lý sự phong phú ngày càng tăng và sự sẵn có của dữ liệu, thế hệ tiếp theo của SAS SSD với hiệu năng được nâng cao và sự bền bỉ đến để giúp giải quyết những thách thức truy cập dữ liệu. Ổ SSD dạng ổ SSB của Ultrastar® SS300 được cung cấp trong một mẫu nhỏ 2,5 inch giúp mang lại hiệu suất cực kỳ cao thông qua các khối lượng công việc khó khăn nhất.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC hoặc TLC NAND Flash cho hiệu năng cực kỳ cao và độ bền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs tốt nhất / Watt cho giảm TCO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s cho thông lượng tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ quản lý dữ liệu mất năng lượng tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các mô hình mã hóa tự phù hợp với đặc tả Enterprise của TCG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ứng dụng / Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ doanh nghiệp cực kỳ hiệu suất cao cấp-0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy chủ cấp doanh nghiệp và máy tính hiệu suất cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường không gian và / hoặc điện bị hạn chế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video trước / sau sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tài chính và TMĐT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phân tích cơ sở dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.92Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 1.92Tb

946,960₫ 996,960₫

HGST Các tính năng chính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 1.92TB dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ R / W tốc độ nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc 2100MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bảo hành 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SS300 SAS SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB, 480GB | ≤1DW / D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2TB, 1.6TB, 800GB, 400GB | 10DW / D & 3DW / D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enterprise 12Gb / s SAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng Blazing - IOPS ngẫu nhiên lên đến 400K Đọc, lên đến 200K Viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lựa chọn bền vững - Bốn lựa chọn hỗ trợ nhiều khối lượng công việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ba tùy chọn năng lượng - Điều chỉnh hiệu suất tối đa hoặc hiệu quả năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khi các trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp đấu tranh để quản lý sự phong phú ngày càng tăng và sự sẵn có của dữ liệu, thế hệ tiếp theo của SAS SSD với hiệu năng được nâng cao và sự bền bỉ đến để giúp giải quyết những thách thức truy cập dữ liệu. Ổ SSD dạng ổ SSB của Ultrastar® SS300 được cung cấp trong một mẫu nhỏ 2,5 inch giúp mang lại hiệu suất cực kỳ cao thông qua các khối lượng công việc khó khăn nhất.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC hoặc TLC NAND Flash cho hiệu năng cực kỳ cao và độ bền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs tốt nhất / Watt cho giảm TCO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s cho thông lượng tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ quản lý dữ liệu mất năng lượng tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các mô hình mã hóa tự phù hợp với đặc tả Enterprise của TCG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ứng dụng / Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ doanh nghiệp cực kỳ hiệu suất cao cấp-0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy chủ cấp doanh nghiệp và máy tính hiệu suất cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường không gian và / hoặc điện bị hạn chế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video trước / sau sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tài chính và TMĐT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phân tích cơ sở dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.84Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 3.84Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SS2hu300-38f     Nhãn hiệu           HGST     Loạt       Ultrastar SS300 0.5DWPD (FIPS) Kiểu       2,5 "SAS 12Gb / s               ROHS     Y              Ngày bổ sung     16/05/2017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin chi tiết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              3,84TB   Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     15mm   RPM      SSD        Kích thước đĩa   2,5 "       Thời gian truy cập                0,1          Bảo hành             5 năm    độ tin cậy             2,5 giờ MTBF / 0,5 DWPD              Loại SSD               Tế bào hình tam giác 3D (TLC) NAND  Mã hóa FIPS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPS      80-400K                Tốc độ đọc (Tối đa)          2100       Tốc độ ghi (Tối đa)           1200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0,14 kg  Watts    9,11,14W             Watts (Trượt Idle)           4.7W      Chấn động (Hoạt động) 500G / 2ms                Sốc (không hoạt động)  1000G / 0.5ms - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Macbook A1331

647,500₫ 697,500₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 7.68Tb

946,960₫ 996,960₫

Hgst Ultrastar Ss300 Sas Ssd 7.68Tb

946,960₫ 996,960₫

Dữ liệu 7.68TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ R / W tốc độ nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Tốc độ đọc 2100MB / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bảo hành 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SS300 SAS SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.68TB, 3.84TB, 1.92TB, 960GB, 480GB | ≤1DW / D  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2TB, 1.6TB, 800GB, 400GB | 10DW / D & 3DW / D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enterprise 12Gb / s SAS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng Blazing - IOPS ngẫu nhiên lên đến 400K Đọc, lên đến 200K Viết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lựa chọn bền vững - Bốn lựa chọn hỗ trợ nhiều khối lượng công việc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ba tùy chọn năng lượng - Điều chỉnh hiệu suất tối đa hoặc hiệu quả năng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khi các trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp đấu tranh để quản lý sự phong phú ngày càng tăng và sự sẵn có của dữ liệu, thế hệ tiếp theo của SAS SSD với hiệu năng được nâng cao và sự bền bỉ đến để giúp giải quyết những thách thức truy cập dữ liệu. Ổ SSD dạng ổ SSB của Ultrastar® SS300 được cung cấp trong một mẫu nhỏ 2,5 inch giúp mang lại hiệu suất cực kỳ cao thông qua các khối lượng công việc khó khăn nhất.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nổi bật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D MLC hoặc TLC NAND Flash cho hiệu năng cực kỳ cao và độ bền - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IOPs tốt nhất / Watt cho giảm TCO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s cho thông lượng tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ quản lý dữ liệu mất năng lượng tiên tiến - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các mô hình mã hóa tự phù hợp với đặc tả Enterprise của TCG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ứng dụng / Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ doanh nghiệp cực kỳ hiệu suất cao cấp-0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy chủ cấp doanh nghiệp và máy tính hiệu suất cao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường không gian và / hoặc điện bị hạn chế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video trước / sau sản xuất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tài chính và TMĐT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phân tích cơ sở dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 800Gb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 800GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 1.6Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1.6TB Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - PCIe Pluggable  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 3.2Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 3.2TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỉ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hóc hàng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 6.4Tb

946,960₫ 996,960₫

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 6.4TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 3 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hgst Ultrastar Sn200 Series Pcie Ssd 1.92Tb

946,960₫ 996,960₫

Ultrastar SN200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện: PCIe 3.0 x4 hoặc 2x2 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng: 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình dạng: U.2 2,5-inch drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 3,350 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần tự (tối đa MB / s, 128KiB): 2.100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 835.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB): 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB): 550,000 | 240.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ: 20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Lỗi (không thể phục hồi, các bit đọc): <1 trong 10'17 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ): 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR): 0.44% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành có giới hạn (năm): 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền: 1 (Drive viết mỗi ngày) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền dữ liệu: 3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu: 3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vận hành (W, điển hình): 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W): 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao Z (mm): 14.49 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (chiều rộng x chiều sâu, mm): 167.65 x 68.9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có Chân đế (g): 230/229 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường (vận hành) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp Nhiệt độ: 0 ° C đến 70 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Luồng không khí (LFM): N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ultrastar SN260 - PCIe Pluggable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe 3.0 x8 NVMe 1.2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (GB) 6.4TB, 3.2TB, 1.6TB | 7.68TB, 3.84TB, 1.92TB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu FactorHH-HL add-in card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc theo tuần (tối đa MB / s, 128KB) 6,170  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (tối đa MB / s, 128KiB) 2,200  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KiB) 1,200,000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết ngẫu nhiên (tối đa IOPS, 4KB) 200,000 | 75.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hỗn độn đọc / đọc ngẫu nhiên hỗn hợp (tối đa IOPS 70% R / 30% W, 4KiB) 580,000 | 240.000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency20μs (Viết, 512B) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi (không thể phục hồi, bit đọc) <1 trong 1017  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF (M giờ) 2M giờ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ hỏng hằng năm (AFR) 0.44%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành Giới hạn 5 năm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền3 | 1 (Drive viết mỗi ngày)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu Độ bền3 tháng ở 40 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu3.3V (aux) & 12V (DC +/- 5%)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động (W, điển hình) 25  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhàn rỗi (W) 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Z-Chiều cao (mm) 14,49  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (rộng x sâu, mm) 167,65 x 68,9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng, không có càng (g) 230/229  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

môi trường (hoạt động)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient Temperature0 ° C đến 55 ° C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường hợp TemperatureN / A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Airflow (LFM) 300N / A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Gf72 7Rd

902,320₫ 952,320₫

Msi Gf72 7Rd

902,320₫ 952,320₫

Màn hình MSI GF72 7RD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GF72 7RD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GF72 7RD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GF72 7RD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GF72 7RD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GF72 7RD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GF72 7RD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GF72 7RD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GF72 7RD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GF72 7RD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GF72 7RD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GF72 7RD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GF72 7RD

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEYBOARD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO JACK- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O PORTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION (WXDXH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (W/ BATTERY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 7th Gen. Intel® Core™ i7 processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17.3" FHD (1920x1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17.3" FHD (1920x1080), 120Hz, 5ms, Wide-View- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GeForce® GTX 1050 with 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2400, 2 Slots, Max 32GB,- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x M.2 SSD Combo (NVMe PCIe Gen3 x4 / SATA )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x 2.5" SATA HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Keyboard (Full-Color)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Killer Gb LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4x 2W Speaker- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Mic-in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Headphone-out (SPDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Type-C USB3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x Type-A USB3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Type-A USB2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x RJ45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x (4K @ 30Hz) HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Mini-DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell , 41 Whr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

419 x 287 x 29~32 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.7 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Surface Pro 4

391,750₫ 441,750₫

Sony Vaio Vpceg

944,170₫ 994,170₫

Sony Vaio Vpceg

944,170₫ 994,170₫

Màn hình SONY VAIO VPCEG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPCEG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPCEG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPCEG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPCEG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPCEG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPCEG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPCEG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPCEG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPCEG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPCEG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPCEG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPCEG

Không quay

Máy nóng

- CPU: Intel Core i5 2450M có tốc độ xử lý 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- RAM: 4GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Ổ cứng: 500GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Đồ họa: Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Màn hình: 14" inch với công nghệ HD LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Thời gian sử dụng PIN gần 2 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Gf62Vr 7Rf

1,079,950₫ 1,129,950₫

Msi Gf62Vr 7Rf

1,079,950₫ 1,129,950₫

Màn hình MSI GF62VR 7RF

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GF62VR 7RF

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GF62VR 7RF

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GF62VR 7RF

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GF62VR 7RF

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GF62VR 7RF

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GF62VR 7RF

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GF62VR 7RF

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GF62VR 7RF

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GF62VR 7RF

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GF62VR 7RF

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GF62VR 7RF

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GF62VR 7RF

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEYBOARD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO JACK- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O PORTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION (WXDXH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (W/ BATTERY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 7th Gen. Intel® Core™ i7 processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6" FHD (1920x1080), Wide-View- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6" FHD (1920x1080), 120Hz, 3ms, Wide-View- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GeForce® GTX 1060 with 6GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2400, 2 Slots, Max 32GB,- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x M.2 SSD Combo (NVMe PCIe Gen3 x4 / SATA )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x 2.5" SATA HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Keyboard (Full-Color)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Killer Gb LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4x 2W Speaker- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Mic-in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Headphone-out (SPDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Type-C USB3.1 Gen2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x Type-A USB3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Type-A USB2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x RJ45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x (4K @ 30Hz) HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Mini-DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell , 41 Whr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

180W adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

383 x 260 x 22~29 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.2 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpcee23Fx

1,015,780₫ 1,065,780₫

Sony Vaio Vpcee23Fx

1,015,780₫ 1,065,780₫

Màn hình SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPCEE23FX

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPCEE23FX

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPCEE23FX

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPCEE23FX

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPCEE23FX

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPCEE23FX

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPCEE23FX

Không quay

Máy nóng

Kích thước màn hình      15,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình tối đa       1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            2,1 GHz Intel Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 MB ddr3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng  320 GB cơ khí_đĩa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa radeon_hd_4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu Chipset      amd - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ           dành riêng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11 B / G, 802.11bgn, 802.11B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chi tiết kỹ thuật khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên thương hiệu              Sony - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       VAIO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     PCG-61611L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng Phần cứng       PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       5,9 cân - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      9,8 x 14,6 x 1,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước mục L x W x H              9,78 x 14,56 x 1,26 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      SODIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ cứng              Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn năng lượng          Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Gf62 7Re

1,084,600₫ 1,134,600₫

Msi Gf62 7Re

1,084,600₫ 1,134,600₫

Màn hình MSI GF62 7RE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GF62 7RE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GF62 7RE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GF62 7RE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GF62 7RE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GF62 7RE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GF62 7RE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GF62 7RE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GF62 7RE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GF62 7RE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GF62 7RE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GF62 7RE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GF62 7RE

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEYBOARD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO JACK- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O PORTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION (WXDXH)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (W/ BATTERY)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 7th Gen. Intel® Core™ i7 processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 10 Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6" FHD (1920x1080), Wide-View- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6" FHD (1920x1080), IPS-Level- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GeForce® GTX 1050 Ti with 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4-2400, 2 Slots, Max 32GB,- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x M.2 SSD Combo (NVMe PCIe Gen3 x4 / SATA )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x 2.5" SATA HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Keyboard (Full-Color)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Killer Gb LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4x 2W Speaker- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Mic-in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Headphone-out (SPDIF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Type-C USB3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2x Type-A USB3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Type-A USB2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x RJ45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x (4K @ 30Hz) HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x Mini-DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell , 41 Whr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150W adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

383 x 260 x 22~29 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.2 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008