• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Sky Pantech Vega Lte A Im A880S

930,220₫ 980,220₫

Sky Pantech Vega Lte A Im A880S

930,220₫ 980,220₫

 

Màn hình SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SKY PANTECH VEGA LTE A IM A880S          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Đang cập nhật
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 5.6"
Mặt kính cảm ứng
Camera sau
Độ phân giải 13 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2.1 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8974
Tốc độ CPU 2.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác NFC
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu
Kích thước Dài 153.4 mm - Ngang 78.3 mm - Dày 10.5 mm
Trọng lượng 178
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3100 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Không
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

 

 

Sony Xperia Zl2 Sol25

950,680₫ 1,000,680₫

Sony Xperia Zl2 Sol25

950,680₫ 1,000,680₫

 

Màn hình SONY XPERIA ZL2 SOL25       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SONY XPERIA ZL2 SOL25           

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SONY XPERIA ZL2 SOL25      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SONY XPERIA ZL2 SOL25       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SONY XPERIA ZL2 SOL25      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SONY XPERIA ZL2 SOL25          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SONY XPERIA ZL2 SOL25             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SONY XPERIA ZL2 SOL25         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SONY XPERIA ZL2 SOL25     

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SONY XPERIA ZL2 SOL25      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SONY XPERIA ZL2 SOL25        

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SONY XPERIA ZL2 SOL25           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SONY XPERIA ZL2 SOL25         

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 6.4"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8974
Tốc độ CPU 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 13,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 179.4 mm - Ngang 92.2 mm - Dày 6.5 mm
Trọng lượng 212
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3050 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Kingston 32Gb Module - Ddr4 2400Mhz Intel Validated

933,940₫ 983,940₫

Product Type: RAM Module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS Latency: CL17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility: Intel Servers:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600CW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600KP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600TP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600WT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Supported: Server- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Checking: ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number: KVR24L17Q4/32I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Website Address: //www.kingston.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marketing Information: ValueRAM, Kingston's industry standard memory, delivers award-winning performance and legendary Kingston reliability. When you know what you want, you want ValueRAM.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Modules: 1 x 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Pins: 288-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Limited Warranty: Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: LRDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer: Kingston Technology Company- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed: 2400 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Name: 32GB Module - DDR4 2400MHz Intel Validated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line: ValueRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Size: 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name: Kingston- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology: DDR4 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Standard: DDR4-2400/PC4-19200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmentally Friendly: Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: WEEE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: RoHS 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: ECHA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: REACH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: PFOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Voltage: 1.20 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Sxb90Ea 900Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Sxb90Ea 900Gb

933,940₫ 983,940₫

Bản gốc 4K (4Kn)              AL14SXB90EA     AL14SXB60EA     AL14SXB30EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K bản địa (4Kn), SIE       AL14SXB90EAY  AL14SXB60EAY  AL14SXB30EAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 mô phỏng (512e)     AL14SXB90EE     AL14SXB60EE     AL14SXB30EE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 bản địa (512n)           AL14SXB90EN    AL14SXB60EN    AL14SXB30EN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 bản địa (512n), SIE   AL14SXB90ENY  AL14SXB60ENY  AL14SXB30ENY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               2,5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             12 Gbit / s SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   900 GB  600 GB  300 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay        15.000 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(duy trì)                4Kn, 512e            290 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512n      259 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2.000.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Nhàn rỗi - A)              5.6 Loại W.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingston 32Gb Module - Ddr4 2400Mhz Intel Validated

933,940₫ 983,940₫

Product Type: RAM Module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS Latency: CL17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility: Intel Servers:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600CW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600KP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600TP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

S2600WT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Supported: Server- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Checking: ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number: KVR24L17Q4/32I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Website Address: //www.kingston.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marketing Information: ValueRAM, Kingston's industry standard memory, delivers award-winning performance and legendary Kingston reliability. When you know what you want, you want ValueRAM.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Modules: 1 x 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Pins: 288-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Limited Warranty: Lifetime- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: LRDIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer: Kingston Technology Company- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed: 2400 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Name: 32GB Module - DDR4 2400MHz Intel Validated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line: ValueRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Size: 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name: Kingston- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology: DDR4 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Standard: DDR4-2400/PC4-19200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmentally Friendly: Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: WEEE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: RoHS 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: ECHA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: REACH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Certification: PFOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Voltage: 1.20 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Sxb60Ea 600Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Sxb60Ea 600Gb

933,940₫ 983,940₫

Thông sô ky thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo        Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà sản xuất Phần #       AL14SXB60EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Hiệu suất Doanh nghiệp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại sản phẩm   Ổ cứng bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               2,5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính              15000 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian tìm kiếm trung bình     3,3 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Giao diện Drive        SAS 12,0 Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiết kiệm năng lượng và tiết kiệm năng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ lưu trữ Cache của Toshiba kéo dài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệm vụ 24/7 của Hiệu suất Công việc Quan trọng và Độ tin cậy Dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Nâng cao (AF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Xperia Z3 D6653

891,160₫ 941,160₫

Sony Xperia Z3 D6653

891,160₫ 941,160₫

 

Màn hình SONY XPERIA Z3 D6653         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SONY XPERIA Z3 D6653              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SONY XPERIA Z3 D6653         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SONY XPERIA Z3 D6653         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SONY XPERIA Z3 D6653         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SONY XPERIA Z3 D6653             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SONY XPERIA Z3 D6653   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SONY XPERIA Z3 D6653            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SONY XPERIA Z3 D6653        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SONY XPERIA Z3 D6653         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SONY XPERIA Z3 D6653           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SONY XPERIA Z3 D6653             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SONY XPERIA Z3 D6653            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 6.4"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8974
Tốc độ CPU 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 13,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 179.4 mm - Ngang 92.2 mm - Dày 6.5 mm
Trọng lượng 212
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3050 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Toshiba Hdd Al14Seb120N 1.2Tb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Seb120N 1.2Tb

933,940₫ 983,940₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12,0 Gbit / s, 6,0 Gbit / s, 3,0 Gbit / s, 1,5 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   1200 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuân thủ môi trường      Tương thích RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buổi biểu diễn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Spe      10.500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình 2,86 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi Lỗi không thể phục hồi            10 cho mỗi 10 ^ 17 bit đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung câp hiệu điện thê  5 V ± 5%, 12 V ± 5% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (đọc / ghi)     8,7 W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Idle-B)          4.0 W Loại.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            15,0 mm +0, -0,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          69,85 mm ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             100.45 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingston 32Gb Kit* (4X8Gb) - Ddr4 2400Mhz Intel Validated

933,940₫ 983,940₫

Manufacturer    Kingston Technology Company- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number        KVR24R17S8K4/32I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Website Address                http://www.kingston.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Kingston- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line       ValueRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Name   32GB Kit(4x8GB) - DDR4 2400MHz Intel Validated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Type     RAM Module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Information−- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional Product Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Product Specifications           Click to view- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technical Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Size     32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology      DDR4 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Voltage              1.20 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Modules       4 x 8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                2400 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Standard           DDR4-2400/PC4-19200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Checking   ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Signal Processing              Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS Latency       CL17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Device Supported            Server- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical Characteristics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Pins                288-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Xperia Z3 D6603

997,180₫ 1,047,180₫

Sony Xperia Z3 D6603

997,180₫ 1,047,180₫

 

Màn hình SONY XPERIA Z3 D6603         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SONY XPERIA Z3 D6603              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SONY XPERIA Z3 D6603         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SONY XPERIA Z3 D6603         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SONY XPERIA Z3 D6603         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SONY XPERIA Z3 D6603             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SONY XPERIA Z3 D6603   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SONY XPERIA Z3 D6603            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SONY XPERIA Z3 D6603        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SONY XPERIA Z3 D6603         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SONY XPERIA Z3 D6603           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SONY XPERIA Z3 D6603             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SONY XPERIA Z3 D6603            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 6.4"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8974
Tốc độ CPU 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 13,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 179.4 mm - Ngang 92.2 mm - Dày 6.5 mm
Trọng lượng 212
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3050 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Toshiba Hdd Al14Seb09Ep 900Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Seb09Ep 900Gb

933,940₫ 983,940₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K native ( 4Kn )               AL14SEB18EP     AL14SEB12EP     AL14SEB09EP     AL14SEB06EP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K native ( 4Kn ) , SIE      AL14SEB18EPY   AL14SEB12EPY   AL14SEB09EPY   AL14SEB06EPY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 emulation ( 512e )   AL14SEB18EQ     AL14SEB12EQ     AL14SEB09EQ     AL14SEB06EQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512 emulation ( 512e ) , SIE          AL14SEB18EQY  AL14SEB12EQY  AL14SEB09EQY  AL14SEB06EQY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5-inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             12 Gbit/s SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        1.8 TB    1.2 TB    900 GB  600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Speed 10,500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Transfer Speed ( Sustained )            226 MiB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     2,000,000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption ( Idle - B )  4.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb090N 900Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Seb090N 900Gb

933,940₫ 983,940₫

Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

General- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stock code          SH2td900             Brand    Toshiba                Series    Enterprise           Model   AL14SEB090N     Type      2.5" SAS 12Gb/s ROHS     Y              Date added        08/04/2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AL14SEB090N Spec Information- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity               900GB   Form factor / drive height            15mm   RPM      10500rpm            Platter size          2.5"        Access Time                ?              Cache    128MB  Guarantee          5yr          Reliability             2 million hours MTTF - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AL14SEB090N Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Physical- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight (kg)        0.23kg   Watts    8.7W      Watts (Idle)        4W         Shock (Operating)           100g/1ms            Shock (Non-Operating)          400g/1ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb06Ep 600Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Seb06Ep 600Gb

933,940₫ 983,940₫

GENERAL INFORMATION : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER : TOSHIBA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER MODEL : AL14SEB06EP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PRODUCT TYPE : HARD DISK DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

APPLICATIONS : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIER-1 MISSION-CRITICAL SERVERS AND STORAGE ARRAYS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HYBRID AND MAINSTREAM STORAGE ARRAYS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MID-RANGE VOLUME SERVERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLADE AND RACK MOUNT SERVERS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EDGE SERVERS AND CONTENT DELIVERY INFRASTRUCTURE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEY FEATURES : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE CAPACITY : 600 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENCLOSURE : INTERNAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACE : SAS-12GBPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRIVE DIMENSIONS : 2.5 INCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL COMPLIANCE : ROHS COMPATIBLE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DRIVE PERFORMANCE : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AVERAGE LATENCY : 2.86 MS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROTATIONAL SPEED : 10000 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BUFFER : 128 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL : - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS (H X W X L) : 15 X 69.85 X 100.45 MM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT : 230 G (MAX)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb060N 600Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Seb060N 600Gb

933,940₫ 983,940₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12,0 Gbit / s, 6,0 Gbit / s, 3,0 Gbit / s, 1,5 Gbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   600 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuân thủ môi trường      Tương thích RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buổi biểu diễn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Spe      10.500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình 2,86 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi Lỗi không thể phục hồi            10 cho mỗi 10 ^ 17 bit đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung câp hiệu điện thê  5 V ± 5%, 12 V ± 5% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (đọc / ghi)     8,7 W Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Idle-B)          4.0 W Loại.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            15,0 mm +0, -0,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          69,85 mm ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             100.45 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Xperia Z1 C6903

933,940₫ 983,940₫

Sony Xperia Z1 C6903

933,940₫ 983,940₫

 

Màn hình SONY XPERIA Z1 C6903         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SONY XPERIA Z1 C6903              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SONY XPERIA Z1 C6903         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SONY XPERIA Z1 C6903         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SONY XPERIA Z1 C6903         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SONY XPERIA Z1 C6903             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SONY XPERIA Z1 C6903   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SONY XPERIA Z1 C6903            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SONY XPERIA Z1 C6903        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SONY XPERIA Z1 C6903         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SONY XPERIA Z1 C6903           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SONY XPERIA Z1 C6903             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SONY XPERIA Z1 C6903            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 6.4"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8974
Tốc độ CPU 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 13,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 179.4 mm - Ngang 92.2 mm - Dày 6.5 mm
Trọng lượng 212
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3050 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

 

Kingston 32Gb Kit* (2X16Gb) - Ddr4 2400Mhz Intel Validated

933,940₫ 983,940₫

Internal memory              32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory type   DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory clock speed      2400 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component for PC/server- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory form factor      288-pin DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory layout (modules x size)               2 x 16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS latency        17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory voltage              1.2 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lead plating        Gold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module configuration    2048M x 72- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Row cycle time  46.16 ns- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Refresh row cycle time  350 ns- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Row active time                32 ns- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SPD profile          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Unbuffered memory     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory ranking              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour of product            Green- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS compliance             Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Halogen free      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating temperature (T-T)      0 - 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature (T-T)          -55 - 100 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows operating systems supported                Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac operating systems supported           Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux operating systems supported         Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    133.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   31.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al14Seb030N 300Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al14Seb030N 300Gb

933,940₫ 983,940₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Speed               12.0 Gbit/s , 6.0 Gbit/s , 3.0 Gbit/s , 1.5 Gbit/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Capacity        300 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental Compliance          RoHS Compatible- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performances- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size          128 MiB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotation Speed 10,500 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency Time   2.86 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Unrecoverable Error Rate            10 per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supply Voltage  5 V ±5 % , 12 V ±5 %- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Read / Write)        8.7 W Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Consumption (Idle-B)      4.0 W Typ.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Energy Consumption Efficiency /Category Name               0.0100 / F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   15.0 mm +0 , -0.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    69.85 mm ±0.25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Length  100.45 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 230 g Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingston 32Gb Kit* (2X16Gb) - Ddr4 2133Mhz Intel Validated

921,850₫ 971,850₫

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory              32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory type   DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory clock speed      2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Component for PC/server- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory form factor      288-pin DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory layout (modules x size)               2 x 16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS latency        15- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory voltage              1.2 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC        Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lead plating        Gold- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Module configuration    2048M x 72- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Row cycle time  46.5 ns- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Refresh row cycle time  350 ns- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Row active time                33 ns- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SPD profile          Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory type    PC4-17000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Unbuffered memory     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory ranking              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Design- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cooling type       Heatsink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour of product            Green- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible products      Intel S1200SPL, S1200SPO, S1200SPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS compliance             Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Halogen free      Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operational conditions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating temperature (T-T)      0 - 85 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature (T-T)          -55 - 100 °C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System requirements- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows operating systems supported                Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac operating systems supported           Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux operating systems supported         Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight & dimensions- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width    133.3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height   31.2 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package type     DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other features- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of pins                288- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Al13Sxb600N 600Gb

933,940₫ 983,940₫

Toshiba Hdd Al13Sxb600N 600Gb

933,940₫ 983,940₫

Drive specification- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AL13SXB600N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Formatted Gbytes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bytes per sector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

512- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle speed (RPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O data transfer rate (MBps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache buffer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6.0Gbps SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek time (read / write) ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7.5 / 8.5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sustainted Data Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

115MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions (HxLxW) mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15 / 100.45 / 70.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.200 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Shock (Read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25G, 2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature - Operating- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5C -60C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature - Non-operating- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-40C - 70C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Current Requirements 12VDC (Read/Write, Idle)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.8w / 8.0w- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Xperia Go St27I

986,020₫ 1,036,020₫

Sony Xperia Go St27I

986,020₫ 1,036,020₫

 

Màn hình SONY XPERIA GO ST27I          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SONY XPERIA GO ST27I              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SONY XPERIA GO ST27I         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SONY XPERIA GO ST27I          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SONY XPERIA GO ST27I         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SONY XPERIA GO ST27I             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SONY XPERIA GO ST27I    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SONY XPERIA GO ST27I            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SONY XPERIA GO ST27I        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SONY XPERIA GO ST27I         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SONY XPERIA GO ST27I           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SONY XPERIA GO ST27I              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SONY XPERIA GO ST27I            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng 6.4"
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8974
Tốc độ CPU 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 330
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 13,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 179.4 mm - Ngang 92.2 mm - Dày 6.5 mm
Trọng lượng 212
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3050 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008