• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Msi Ge63 7Rd Raider

1,026,940₫ 1,076,940₫

Msi Ge63 7Rd Raider

1,026,940₫ 1,076,940₫

Màn hình MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE63 7RD RAIDER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE63 7RD RAIDER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE63 7RD RAIDER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE63 7RD RAIDER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE63 7RD RAIDER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE63 7RD RAIDER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE63 7RD RAIDER

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý            Hãng CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Core i7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              7700HQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.8GHz up to 3.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm (cache)       6MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      3.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch               Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Loại RAM             DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độc BUS       2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               Loại đĩa cứng      HDD + SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      1TB 7200rpm + 128GB SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             15.6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      120Hz, 3ms, Wide-View- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Thiết kế card đồ họa       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  6GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa rời NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Kênh âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            Loại đĩa quang   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp và tính năng mở rộng       Cổng giao tiếp   3x USB 3.0, 1x Type-C USB 3.1 Gen2, 1x HDMI, 1x Mini-DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng Chuẩn LAN          Killer Gb LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WIFI         802.11AC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card reader        Đọc thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Loại PIN                6 Cell 51WHrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - Phần mềm có sẵn              Hệ điều hành kèm theo máy       Free DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phàn mềm có sẵn            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - Trọng lượng              Kích thước          383 x 260 x 27.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.39 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3100 Series 480 Gb Sata 3.0 6Gb/S

933,940₫ 983,940₫

Thiết yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loyd Star trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q1'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

510 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

118 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55300 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4700 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.69- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500G at 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

72 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge63 7Rc Raider

900,460₫ 950,460₫

Msi Ge63 7Rc Raider

900,460₫ 950,460₫

Màn hình MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE63 7RC RAIDER

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE63 7RC RAIDER

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE63 7RC RAIDER

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE63 7RC RAIDER

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE63 7RC RAIDER

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE63 7RC RAIDER

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE63 7RC RAIDER

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý            Hãng CPU            Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Core i7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              7700HQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.8GHz up to 3.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm (cache)       6MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      3.8GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch               Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Loại RAM             DDR4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độc BUS       2400MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               Loại đĩa cứng      HDD + SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      1TB 7200rpm + 128GB SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             Màn hình             15.6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       FHD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      120Hz, 3ms, Wide-View- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Thiết kế card đồ họa       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  6GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa rời NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Kênh âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            Loại đĩa quang   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp và tính năng mở rộng       Cổng giao tiếp   3x USB 3.0, 1x Type-C USB 3.1 Gen2, 1x HDMI, 1x Mini-DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng Chuẩn LAN          Killer Gb LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WIFI         802.11AC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Webcam              HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card reader        Đọc thẻ nhớ       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Loại PIN                6 Cell 51WHrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - Phần mềm có sẵn              Hệ điều hành kèm theo máy       Free DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phàn mềm có sẵn            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước - Trọng lượng              Kích thước          383 x 260 x 27.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.39 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62Vr 7Rf

1,033,450₫ 1,083,450₫

Msi Ge62Vr 7Rf

1,033,450₫ 1,083,450₫

Màn hình MSI GE62VR 7RF 

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62VR 7RF 

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62VR 7RF 

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62VR 7RF 

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62VR 7RF 

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62VR 7RF 

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62VR 7RF 

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62VR 7RF 

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62VR 7RF 

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62VR 7RF 

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62VR 7RF 

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62VR 7RF 

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62VR 7RF 

Không quay

Máy nóng

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i7 7700HQ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Free Dos- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR4 16GB (2 x 8GB) 2400 MHz; 2 slots, up to 32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GeForce GTX 1060 6GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15.6" Full HD (1920×1080), IPS Panel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng SSD         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 3 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng HDD        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1TB HDD 7200 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Killer Gb LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Lan       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các cổng kết nối               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1x (4K @ 30Hz) HDMI, 1x Mini-DisplayPort, 1x RJ45, 1x SD (XC/HC), 1x Type-A USB2.0, 1x Type-C USB3.1 Gen2, 2x Type-A USB3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell , 51 Whr- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

383 x 260 x 27~29 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.4 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3100 Series 1 Tb Sata 3.0 6Gb/S

933,940₫ 983,940₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loyd Star trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q1'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

502 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

114 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

59000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3900 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

55 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0.69- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.6 Million Hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 bit Error in 10^16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc D3600 Series 2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Intel® SSD DC D3600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sản phẩm trước đây là Elkdale- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung tích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khởi động Ngày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá khách hàng đề xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N / A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2200 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết theo tuần (lên đến)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1500 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (100% span)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

470000 IOPT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (100% Span)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 μs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 μs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện - Nhàn rỗi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động - Không hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (Vận hành và Không Hoạt động)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.000 G / 0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ° C đến 35 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh giá độ bền (Lifetime Writes)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không thể sửa lỗi tỷ lệ lỗi bit (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 trên mỗi 10 ^ 17 bit được đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới thiệu sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin bổ sung URL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng khuôn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 "15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 2x2 2 cổng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng cường bảo vệ dữ liệu mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Độ bền cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi nhiệt độ và Đăng nhập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu End-to-End- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62Vr 7Rf Camo Squad Limited Edition

1,038,100₫ 1,088,100₫

Msi Ge62Vr 7Rf Camo Squad Limited Edition

1,038,100₫ 1,088,100₫

Màn hình MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62VR 7RF CAMO SQUAD LIMITED EDITION

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Kabylake Intel Core i7-7700HQ, Chipset : Intel HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   2.8Ghz, Up to 3.8Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       6MB Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        8GB DDR4 (1x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm         2 khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        1TB (SATA3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay             7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang (ODD)           DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             15.6" Full HD, Anti-Glare (1920*1080) eDP IPS-Level- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1920*1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ Họa (VGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card màn hình   nVidia GeForce GTX1050TI 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Network) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               Intel 3168 Sandy Peak 1 (1x1 802.11 ac)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         Killer E2400 Gigabit Ethernet with Killer Shield- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím , Chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím   Bàn phím tiêu chuẩn , Có bàn phím số , Backlight multi color KB CAMO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    Cảm ứng đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        1x USB 2.0, 2xUSB 3.0,1x Type-C USB3.1 Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối HDMI/VGA          1xHDMI, 1x Mini - DisplayPort(v1.2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Card reader SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe               1x Mic-in/Headphone-out, Âm Thanh : Sound by Dynaudio with Woofer, Exclusive Audio Boost Technology, Nahimic Audio Enhancer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 6-cell , AC Adapter 120W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc pin  Đi kèm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đi kèm      PC DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      2.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc D3600 Series 1 Tb

933,940₫ 983,940₫

Intel® SSD DC dòng D3600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Elkdale trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2100 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,000 G/0.5 msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 35°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2000000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Bổ túc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tóm lược về Sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

URL thông tin bổ sung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem ngay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 2x2 dual port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62Vr 7Rf Apache Pro

1,052,050₫ 1,102,050₫

Msi Ge62Vr 7Rf Apache Pro

1,052,050₫ 1,102,050₫

Màn hình MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62VR 7RF APACHE PRO

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Kabylake Intel Core i7-7700HQ, Chipset : Intel HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   2.8Ghz, Up to 3.8Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       6MB Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        8GB DDR4 (1x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm         2 khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        1TB (SATA3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay             7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang (ODD)           DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             15.6" Full HD, Anti-Glare (1920*1080) eDP IPS-Level- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1920*1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ Họa (VGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card màn hình   nVidia GeForce GTX1050TI 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Network) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               Intel 3168 Sandy Peak 1 (1x1 802.11 ac)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         Killer E2400 Gigabit Ethernet with Killer Shield- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím , Chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím   Bàn phím tiêu chuẩn , Có bàn phím số , Backlight multi color KB CAMO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    Cảm ứng đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        1x USB 2.0, 2xUSB 3.0,1x Type-C USB3.1 Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối HDMI/VGA          1xHDMI, 1x Mini - DisplayPort(v1.2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Card reader SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe               1x Mic-in/Headphone-out, Âm Thanh : Sound by Dynaudio with Woofer, Exclusive Audio Boost Technology, Nahimic Audio Enhancer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 6-cell , AC Adapter 120W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc pin  Đi kèm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đi kèm      PC DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      2.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62Vr 6Rf Apache Pro

897,670₫ 947,670₫

Msi Ge62Vr 6Rf Apache Pro

897,670₫ 947,670₫

Màn hình MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62VR 6RF APACHE PRO

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Kabylake Intel Core i7-7700HQ, Chipset : Intel HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   2.8Ghz, Up to 3.8Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       6MB Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        8GB DDR4 (1x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm         2 khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        1TB (SATA3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay             7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang (ODD)           DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             15.6" Full HD, Anti-Glare (1920*1080) eDP IPS-Level- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1920*1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ Họa (VGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card màn hình   nVidia GeForce GTX1050TI 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Network) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               Intel 3168 Sandy Peak 1 (1x1 802.11 ac)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         Killer E2400 Gigabit Ethernet with Killer Shield- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím , Chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím   Bàn phím tiêu chuẩn , Có bàn phím số , Backlight multi color KB CAMO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    Cảm ứng đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        1x USB 2.0, 2xUSB 3.0,1x Type-C USB3.1 Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối HDMI/VGA          1xHDMI, 1x Mini - DisplayPort(v1.2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Card reader SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe               1x Mic-in/Headphone-out, Âm Thanh : Sound by Dynaudio with Woofer, Exclusive Audio Boost Technology, Nahimic Audio Enhancer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 6-cell , AC Adapter 120W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc pin  Đi kèm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đi kèm      PC DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      2.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sharp 304Sh

917,200₫ 967,200₫

Sharp 304Sh

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình SHARP 304SH    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SHARP 304SH        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SHARP 304SH   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SHARP 304SH    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SHARP 304SH    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SHARP 304SH        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SHARP 304SH          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SHARP 304SH       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SHARP 304SH   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SHARP 304SH    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SHARP 304SH     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SHARP 304SH        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SHARP 304SH      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình: 5,2" độ phân giải 1080 x 1920, chiếm 79% diện tích mặt trước
CPU: Qualcomm Snapdragon 800, bốn nhân, xung nhịp 2,3GHz
GPU: Adreno 330
RAM: 2GB
Camera chính: 13MP
Camera phụ: 2,1MP
Pin: 2600mAh
Hệ điều hành: Android 4.4
Tính năng đặc biệt: chống nước, chống bụi theo chuẩn IPX5/7, viền màn hình siêu mỏng.
Kết nối: NFC, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11 ac, 4G LTE
Bộ nhớ trong/Thẻ nhớ: 32GB, có thể mở rộng bẳng thẻ microSD lên đến 128GB
Kích thước: 135 x 72 x 9mm
Trọng lượng: 137 gram

Thay Pin Samsung- S6- G920

972,070₫ 1,022,070₫

Bàn Phím Dell Insptron 1090

191,800₫ 241,800₫

Msi Ge62 7Re Camo Squad Limited Edition

1,093,900₫ 1,143,900₫

Msi Ge62 7Re Camo Squad Limited Edition

1,093,900₫ 1,143,900₫

Màn hình MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 7RE CAMO SQUAD LIMITED EDITION

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Kabylake Intel Core i7-7700HQ, Chipset : Intel HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   2.8Ghz, Up to 3.8Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       6MB Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        8GB DDR4 (1x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm         2 khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        1TB (SATA3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay             7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang (ODD)           DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             15.6" Full HD, Anti-Glare (1920*1080) eDP IPS-Level- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1920*1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ Họa (VGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card màn hình   nVidia GeForce GTX1050TI 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Network) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               Intel 3168 Sandy Peak 1 (1x1 802.11 ac)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         Killer E2400 Gigabit Ethernet with Killer Shield- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím , Chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím   Bàn phím tiêu chuẩn , Có bàn phím số , Backlight multi color KB CAMO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    Cảm ứng đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        1x USB 2.0, 2xUSB 3.0,1x Type-C USB3.1 Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối HDMI/VGA          1xHDMI, 1x Mini - DisplayPort(v1.2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Card reader SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe               1x Mic-in/Headphone-out, Âm Thanh : Sound by Dynaudio with Woofer, Exclusive Audio Boost Technology, Nahimic Audio Enhancer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 6-cell , AC Adapter 120W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc pin  Đi kèm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đi kèm      PC DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      2.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy S2 Skyrocket Sgh-I727 galaxys2

971,140₫ 1,021,140₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY S2 SKYROCKET SGH-I727     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2011, Tháng Mười
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2011, tháng 11
THÂN HÌNH Kích thước 129,8 x 68,8 x 9,5 mm (5,11 x 2,71 x 0,37 inch)
Cân nặng 130,5 g (4,59 oz)
SIM Mini-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED Plus, 16 triệu màu
Kích thước 4,5 inch, 57,6 cm 2 (~ 64,5% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 480 x 800 pixel, tỷ lệ 5: 3 (~ 207 ppi mật độ)
Cảm ưng đa điểm Vâng
- TouchWiz UI v4.0
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 2.3.5 (Gingerbread), có thể nâng cấp lên 4.1.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8260 Snapdragon S3
CPU Bộ bọ cạp Dual-core 1.5 GHz
GPU Adreno 220
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm dành riêng)
Nội bộ 16 GB, 1 GB RAM
MÁY ẢNH Sơ cấp 8 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, liên lạc tập trung, phát hiện khuôn mặt / nụ cười
Video 1080p @ 30 khung hình / giây
Thứ hai 2 MP
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
- Hủy tiếng ồn hoạt động với mic chuyên dụng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth 3,0, A2DP, aptX
GPS Vâng, với A-GPS
NFC Vâng
Radio Không
USB microUSB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến Gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5, Adobe Flash
- Trình chơi nhạc MP4 / DivX / XviD / WMV / H.264
- Trình phát MP3 / WAV / eAAC + / AC3 ​​/ FLAC
- Trình biên tập ảnh / video
- Trình soạn thảo văn bản
ẮC QUY Pin Li-Ion có thể tháo rời 1850 mAh
đứng gần Lên đến 256 h
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 h
MISC Màu sắc Đen trắng
SAR 0,30 W / kg (đầu) 0,85 W / kg (thân)

 

Msi Ge62 7Re Apache Pro

1,079,950₫ 1,129,950₫

Msi Ge62 7Re Apache Pro

1,079,950₫ 1,129,950₫

Màn hình MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 7RE APACHE PRO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 7RE APACHE PRO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 7RE APACHE PRO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 7RE APACHE PRO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 7RE APACHE PRO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 7RE APACHE PRO

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Kabylake Intel Core i7-7700HQ, Chipset : Intel HM175- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ   2.8Ghz, Up to 3.8Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       6MB Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        8GB DDR4 (1x8GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm         2 khe cắm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng        1TB (SATA3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay             7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang (ODD)           DVD Super Multi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình             15.6" Full HD, Anti-Glare (1920*1080) eDP IPS-Level- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1920*1080- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ Họa (VGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card màn hình   nVidia GeForce GTX1050TI 4GB GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối (Network) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless               Intel 3168 Sandy Peak 1 (1x1 802.11 ac)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lan         Killer E2400 Gigabit Ethernet with Killer Shield- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím , Chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím   Bàn phím tiêu chuẩn , Có bàn phím số , Backlight multi color KB CAMO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    Cảm ứng đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        1x USB 2.0, 2xUSB 3.0,1x Type-C USB3.1 Gen2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối HDMI/VGA          1xHDMI, 1x Mini - DisplayPort(v1.2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ             Card reader SD (XC/HC)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tai nghe               1x Mic-in/Headphone-out, Âm Thanh : Sound by Dynaudio with Woofer, Exclusive Audio Boost Technology, Nahimic Audio Enhancer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin 6-cell , AC Adapter 120W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc pin  Đi kèm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành đi kèm      PC DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      2.6 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd Dc P3520 Series 2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Intel® Ssd Dc P3520 Series 2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng P3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasantdale trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND G1 MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1700 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1300 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Avg. 11W (Write), 9W (Read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 35°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1480 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 125gm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62 7Re

1,131,100₫ 1,181,100₫

Msi Ge62 7Re

1,131,100₫ 1,181,100₫

Màn hình MSI GE62 7RE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 7RE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 7RE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 7RE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 7RE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 7RE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 7RE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 7RE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 7RE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 7RE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 7RE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 7RE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 7RE

Không quay

Máy nóng

Tên sản phẩm: MSI GE62 7RE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU: Intel Core i7-7700HQ (2,8 GHz - boost 3,8 GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 16 GB DDR4-2133 (2 x 8 GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU: GeForce GTX 1050 Ti 4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng: 1 TB HDD 7200 rpm + 128 GB SSD Nvme- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình: IPS FullHD 15,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng: 2,4 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin: 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành: DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành: 2 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhà phân phối khu vực miền nam: Viễn Sơn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá tham khảo tại Việt Nam: khoảng 32 triệu đồng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngoài cấu hình mà mình trên tay trong bài này, tại Việt Nam thì GE62 còn có nhiều tuỳ chọn về cấu hình khác để bạn lựa chọn, giá dao động từ 30 đến 40 triệu đồng. Ngoài ra bạn cũng có thể chọn GE72, là phiên bản màn hình lớn 17,3 inch so với 15,6 inch của GE62.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel®Ssd Dc P3520 1.2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Intel®Ssd Dc P3520 1.2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng P3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasantdale trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND G1 MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1700 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1300 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Avg. 11W (Write), 9W (Read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 35°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1480 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 125gm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc P3520 Series 2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Intel® SSD DC dòng P3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasantdale trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND G1 MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1700 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1350 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

375000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Avg. 12W (Write), 10W (Read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 35°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2490 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 125gm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62 7Rd Apache

1,042,750₫ 1,092,750₫

Msi Ge62 7Rd Apache

1,042,750₫ 1,092,750₫

Màn hình MSI GE62 7RD APACHE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 7RD APACHE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 7RD APACHE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 7RD APACHE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 7RD APACHE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 7RD APACHE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 7RD APACHE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 7RD APACHE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 7RD APACHE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 7RD APACHE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 7RD APACHE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 7RD APACHE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 7RD APACHE

Không quay

Máy nóng

Ram:      8GB DDR4 2133MHz Max 32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD:      1TB HDD 7200rpm Sata + SSD 128GB M2 SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display:                15.6 FULL HD IPS (1920x1080) eDP Vivid Color 94%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA:     NVidia Geforce GTX 940M 2GB GDDR5 + Intel HD 530- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:             Reader SD | Camera HD | HDMI | USB 3.0 | Backlit Multicolor LED KB - SteelSeries | 2 Fan tải nhiệt | CoolerBoost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang:           DVD±R/RW supperMulti DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin:        6 Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:  Single backlight ,bàn phím số ,BlueTooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      2.4 KG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:              Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS:         WIN 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sạc Usb-C Macbook Pro 29W A1540

368,500₫ 418,500₫

Intel®Ssd Dc P3520 1.2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Intel®Ssd Dc P3520 1.2 Tb

933,940₫ 983,940₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng P3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pleasantdale trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND G1 MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1700 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1300 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Avg. 11W (Write), 9W (Read)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5msec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 35°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1480 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 125gm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 15mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.0 x4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62 6Ql Apache

1,015,780₫ 1,065,780₫

Msi Ge62 6Ql Apache

1,015,780₫ 1,065,780₫

Màn hình MSI GE62 6QL APACHE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 6QL APACHE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 6QL APACHE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 6QL APACHE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 6QL APACHE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 6QL APACHE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 6QL APACHE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 6QL APACHE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 6QL APACHE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 6QL APACHE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 6QL APACHE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 6QL APACHE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 6QL APACHE

Không quay

Máy nóng

Ram:      8GB DDR4 2133MHz Max 32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD:      1TB HDD 7200rpm Sata + SSD 128GB M2 SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display:                15.6 FULL HD IPS (1920x1080) eDP Vivid Color 94%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA:     NVidia Geforce GTX 940M 2GB GDDR5 + Intel HD 530- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:             Reader SD | Camera HD | HDMI | USB 3.0 | Backlit Multicolor LED KB - SteelSeries | 2 Fan tải nhiệt | CoolerBoost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang:           DVD±R/RW supperMulti DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin:        6 Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:  Single backlight ,bàn phím số ,BlueTooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      2.4 KG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:              Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS:         WIN 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62 6Qf Apache Pro

891,439₫ 941,439₫

Msi Ge62 6Qf Apache Pro

891,439₫ 941,439₫

Màn hình MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 6QF APACHE PRO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 6QF APACHE PRO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 6QF APACHE PRO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 6QF APACHE PRO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 6QF APACHE PRO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 6QF APACHE PRO

Không quay

Máy nóng

Ram:      8GB DDR4 2133MHz Max 32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD:      1TB HDD 7200rpm Sata + SSD 128GB M2 SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display:                15.6 FULL HD IPS (1920x1080) eDP Vivid Color 94%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA:     NVidia Geforce GTX 940M 2GB GDDR5 + Intel HD 530- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:             Reader SD | Camera HD | HDMI | USB 3.0 | Backlit Multicolor LED KB - SteelSeries | 2 Fan tải nhiệt | CoolerBoost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang:           DVD±R/RW supperMulti DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin:        6 Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:  Single backlight ,bàn phím số ,BlueTooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      2.4 KG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:              Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS:         WIN 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Note 4 N910C note4

976,720₫ 1,026,720₫

Samsung Galaxy Note 4 N910C note4

976,720₫ 1,026,720₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C               

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY NOTE 4 N910C                

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE 700/800/850/900/1700/1800/1900/2100/2600 (Bands 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 17, 20)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Có
EDGE Có
RA MẮT
Ra mắt Tháng 09 năm 2014
Ngày có hàng 2014-10-24
THÂN MÁY
Kích thước 153.5 x 78.6 x 8.5 mm
Trọng lượng 176 g
SIM Micro-SIM
MÀN HÌNH
Loại Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED QHD, 16 triệu màu
Kích thước 1440 x 2560 pixels, 5.7 inches, 515 ppi
Cảm ứng đa điểm Không
- Cảm ứng đa điểm
- Corning Gorilla Glass 3
- Cảm biến vân tay
NỀN TẢNG
Hệ điều hành Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich)
Chipset Exynos 5433
Bộ xử lý (CPU) Octa-core (Quad-core 1.9 GHz Cortex-A57 & Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-T760
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB
MÁY ẢNH
Camera chính 16 MP, 5312 x 2988 pixels, Smart OIS, autofocus, LED flash
Đặc điểm Dual Shot, chụp ảnh và quay video chuẩn HD, geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, chống rung, panorama, HDR
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, chống rung
Camera phụ 3.7 MP, 1440p
ÂM THANH
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3
Jack audio 3.5mm Có
CỔNG GIAO TIẾP
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth v4.1, A2DP, EDR, LE
Định vị toàn cầu (GPS) Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS, Beidou
NFC Có
Hồng ngoại Có
Radio Stereo FM radio với RDS
USB microUSB v2.0 (MHL 3), USB Host, USB On-the-go
ĐẶC ĐIỂM
Cảm biến Gia tốc, ánh sáng, con quay hồi chuyển, la bàn số, barometer, nhiệt độ, cử chỉ, UV
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS
Trình duyệt HTML5
Java Có, giả lập Java MIDP
- Hỗ trợ bút S-Pen
- Sử dụng micro-Sim
- Hỗ trợ ANT+
- Ra lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên S-Voice
- Cử chỉ không chạm
- Tích hợp mạng xã hội
- Chống ồn với mic chuyên dụng
- TV-out (MHL A/V)
- Xem video MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263
- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC
- Lịch tổ chức
- Chỉnh sửa hình ảnh / video
- Xem văn bản(Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ (Swype)
PIN
Pin chuẩn Li-Ion 3220 mAh
Chờ -
Đàm thoại Lên đến 20 giờ (3G)
Nghe nhạc lên đến 82 giờ
THÔNG SỐ KHÁC
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Việt
Màu sắc Frosted white, Charcoal black, Bronze Gold, Blossom Pink

Thay Pin Samsung- S7 Egde

1,000,900₫ 1,050,900₫

Intel® Ssd 2.5" Dc S3520 150 Gb Sata 3.0 6Gb/S

933,940₫ 983,940₫

Bộ sưu tập Sản phẩm Dòng sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC S3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

sản phẩm Tên sản phẩm trước đây là Downieville- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

150 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trạng thái- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ra mắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khởi động Ngày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xét về loại hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16nm 3D NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá khách hàng đề xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N / A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

180 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Viết (lên đến)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

165 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (8GB Span) (lên đến)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

43000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viết Ngẫu nhiên (8GB Span) (lên đến)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

31000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 μs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Viết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

35 μs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.2 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện năng - Nhàn rỗi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

530 mW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động - Không hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (Hoạt động và Không Vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G / 0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ° C đến 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng độ bền (Tuổi thọ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

412 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 Triệu giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không thể sửa lỗi tỷ lệ lỗi bit (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 trên mỗi 10 ^ 17 bit được đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

60 gram +/- 2 gram- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng khuôn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 "7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb / S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng cường bảo vệ dữ liệu mất nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Độ bền cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi nhiệt độ và Đăng nhập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu End-to-End- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xoá An toàn Xóa khỏi Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy J5 Sm J500H galaxyj5

945,100₫ 995,100₫

Samsung Galaxy J5 Sm J500H galaxyj5

945,100₫ 995,100₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H      

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H          

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H            

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H         

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H      

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H          

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY J5 SM J500H        

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Công nghệ GSM/ HSPA/ LTE
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
3G HSDPA 900 / 2100
4G LTE
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps
GPRS Có
EDGE Có
RA MẮT
Ra mắt Tháng 06 năm 2015
Ngày có hàng 2015-07-31
THÂN MÁY
Kích thước 142.0 x 72.2 x 7.9 mm
Trọng lượng 149 g
SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stan
MÀN HÌNH
Loại Màn hình Super AMOLED cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
Kích thước 5.0 inches
Độ phân giải 720 x 1280 pixels
Cảm ứng đa điểm Có
NỀN TẢNG
Hệ điều hành Android v5.1.x (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
Bộ xử lý (CPU) Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 306
BỘ NHỚ
Bộ nhớ trong 8 GB, 1.5 GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB
MÁY ẢNH
Camera chính 13 MP, f/1.9, autofocus, LED flash
Đặc điểm Geo-tagging, touch focus, face detection
Quay phim 1080p@30fps
Camera phụ 5 MP, f/2.2, LED flash
ÂM THANH
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Jack audio 3.5mm Có
CỔNG GIAO TIẾP
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth v4.0, A2DP
Định vị toàn cầu (GPS) Có, với A-GPS
NFC Không
ĐẶC ĐIỂM
Cảm biến Gia tốc, ánh sáng
Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
Java Không
- Ultra saving mode
- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- Photo/video editor
- Document viewer
PIN
Pin chuẩn Li-Ion 2600 mAh

 

 

Pin Htc Desire 500

182,500₫ 232,500₫

Samsung Qx412

893,485₫ 943,485₫

Samsung Qx412

893,485₫ 943,485₫

Màn hình MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MACBOOK SAMSUNG QX412

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MACBOOK SAMSUNG QX412

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MACBOOK SAMSUNG QX412

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MACBOOK SAMSUNG QX412

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MACBOOK SAMSUNG QX412

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MACBOOK SAMSUNG QX412

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              370M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Digital Livecam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 167 mm - Ngang 390 mm - Dày 355 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Q428

894,415₫ 944,415₫

Samsung Q428

894,415₫ 944,415₫

Màn hình MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MACBOOK SAMSUNG Q428

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MACBOOK SAMSUNG Q428

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MACBOOK SAMSUNG Q428

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MACBOOK SAMSUNG Q428

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MACBOOK SAMSUNG Q428

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MACBOOK SAMSUNG Q428

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              370M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Digital Livecam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 167 mm - Ngang 390 mm - Dày 355 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel®Ssd 2.5" Dc S3520 1.6 Tb Sata 3.0 6Gb/S

933,940₫ 983,940₫

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Downieville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1,6 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16nm 3D NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

450 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

380 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

67500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

17000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 mW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2925 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 Million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

66 grams +/- 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np300V4Z

931,150₫ 981,150₫

Samsung Np300V4Z

931,150₫ 981,150₫

Màn hình MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MACBOOK SAMSUNG NP300V4Z

Không quay

Máy nóng

Kích Thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

331.1 x 230 x 29.9 - 32.3mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu Sắc               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.13 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn Hình            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED Display (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo Hành             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành 1 năm chính hãng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 cell li-on - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTEL Core i3 i3-2330M Sandy Bridge 2.2 GHz, 3MB L3 cache, 1333MHZ FBS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MainBoard          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mobile Intel® HM65 Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G DDR III 1333MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in 1 (MMC, SD, SDHC, SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI port with HDCP support, External display (VGA) port - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA® GeForce® GT 520M 1GB DDR3 VRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

640G SATA 5400prm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD-RW SMT Double Layer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phụ kiện              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Adapter, Pin, Catalogue - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Asus Zenphone Max Z010D

1,052,050₫ 1,102,050₫

Samsung Galaxy Core Lte G386W

971,140₫ 1,021,140₫

Samsung Galaxy Core Lte G386W

971,140₫ 1,021,140₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY CORE LTE G386W          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

MẠNG Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
PHÓNG Thông báo 2014, tháng mười một
Trạng thái Có sẵn. Phát hành năm 2014, tháng 11
THÂN HÌNH Kích thước 132,9 x 66,3 x 10 mm (5,23 x 2,61 x 0,39 inch)
Cân nặng 137 g (4,83 oz)
SIM Micro-SIM
TRƯNG BÀY Kiểu Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu
Kích thước 4,5 inch, 55,8 cm 2 (~ 63,4% tỷ lệ màn hình so với thân)
Nghị quyết 540 x 960 pixel, tỷ lệ 16: 9 (mật độ ~ 245 ppi)
Cảm ưng đa điểm Vâng
NỀN TẢNG Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
CPU Quad-core 1,2 GHz
KÝ ỨC Khe cắm thẻ nhớ microSD, lên đến 64 GB (khe cắm dành riêng)
Nội bộ 16 GB, bộ nhớ RAM 1,5 GB
MÁY ẢNH Sơ cấp 5 MP, tự động lấy nét, đèn flash LED
Tính năng, đặc điểm Gắn thẻ địa lý, liên lạc tập trung, phát hiện khuôn mặt / nụ cười
Video 720p @ 30 khung hình / giây
Thứ hai VGA
ÂM THANH Loại cảnh báo Rung; Nhạc chuông MP3, WAV
Loa Vâng
Giắc cắm 3.5mm Vâng
COMMS WLAN Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4,0, A2DP
GPS Vâng, với A-GPS, GLONASS
NFC Vâng
Radio Đài FM
USB microUSB 2.0
TÍNH NĂNG, ĐẶC ĐIỂM Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa
Nhắn tin Tin nhắn SMS (xem theo luồng), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
- Hỗ trợ ANT + Máy nghe nhạc
MP4 / WMV / H.264
- Trình phát MP3 / WAV / eAAC + / FLAC
- Trình biên tập ảnh / video
- Trình xem tài liệu
ẮC QUY Pin Li-Ion có thể tháo rời 2100 mAh
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ (3G)
Chơi nhạc Lên đến 59 h
MISC Màu sắc Trắng đen
SAR 0,54 W / kg (đầu) 1,10 W / kg (thân xe)
SAR EU 0,45 W / kg (đầu) 0,25 W / kg (thân)

Samsung 900X4C-A88

897,205₫ 947,205₫

Samsung 900X4C-A88

897,205₫ 947,205₫

Màn hình MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MACBOOK SAMSUNG 900X4C-A88

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.9 GHz Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD Graphics 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11A, 802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Series 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       NP900X4C-A03US - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 7; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       3.63 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       14 x 9.3 x 0.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           14 x 9.3 x 0.58 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Ash Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          256 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc S3520 Series 960 Gb Sata 3.0 6Gb/S

933,940₫ 983,940₫

Capacity               480 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date       Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography Type             16nm 3D NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Recommended Customer Price N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (up to)                450 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (up to)               380 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (100% Span)          65500 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (100% Span)         16000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Read  42 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Write 40 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Active  3.2 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Idle       500 mW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Operating     2.17 GRMS (5-700 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Non-Operating           3.13 GRMS (5-800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating and Non-Operating)   1000G/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature Range  0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance Rating (Lifetime Writes)         945 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF)     2 Million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uncorrectable Bit Error Rate (UBER)        1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period               5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 62 grams +/- 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor        2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Power Loss Data Protection   Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Encryption     AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

–High Endurance Technology (HET)         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature Monitoring and Logging    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End-to-End Data Protection        Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Start Technology     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ibm Ssd Tx21B1 00W1121 100Gb

921,850₫ 971,850₫

Ibm Ssd Tx21B1 00W1121 100Gb

921,850₫ 971,850₫

cấp cứu dữ liệu cho IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capcuudulieu.com cuu duoc IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu bi mat  IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi du lieu  IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cách lấy lại file đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu bị ghi đè- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chương trình phục hồi dữ liệu tốt nhất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi contact trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi tin nhan bi xoa tren dien thoai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cách khôi phục dữ liệu đã xóa trên máy tính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục sms bị xóa trên IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lay lai contact IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục ổ cứng bị format- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu tot nhat- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trung tam phuc hoi du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu ghost nhầm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc hinh anh bi xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu may tinh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu ipad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc hinh anh bi xoa tren dien thoai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục lại dữ liệu đã xóa trên máy tính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu bị xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu bị mất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cách khôi phục dữ liệu đã xóa trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cứu dữ liệu ổ cứng tphcm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cách phục hồi dữ liệu trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lay lai du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB  bị ẩn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

the nho bi mat du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu bị ghost nhầm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc lai danh ba dien thoai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu bị xóa trong thùng rác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB bị format- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu khi ghost nham- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi du lieu ipad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu bị xóa trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục virus mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục hình ảnh đã xóa trên điện thoại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cách lấy lại dữ liệu bị ẩn trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục file word đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi file da xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu da xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi file- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu ổ cứng bị xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục hình ảnh trên IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

virus mã hóa cerber- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu trên IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cứu dữ liệu ghost nhầm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phuc file bị xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục danh bạ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chương trình phục hồi dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi du lieu tren dien thoai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi du lieu tot nhat- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu bị xóa trên ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi video tren IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu sau khi ghost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khắc phục IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB  bị ẩn dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trung tâm cứu dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chuong trinh phuc hoi du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

data recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu khi ghost nhầm ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục file bị virus làm ẩn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu bi xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi du lieu tren IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu khi ghost nhầm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc may tinh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu bi xoa tren o cung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc lai du lieu bi xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu da mat- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu bi xoa tren IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cách khôi phục dữ liệu trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phần mềm khôi phục file đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc du lieu dien thoai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu trên thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục lại file đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cuu du lieu server- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phuc dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc hinh anh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cứu dữ liệu máy tính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi file xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc lai may tinh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi file bị xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phan mem khoi phuc dien thoai- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu sau khi ghost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lay lai du lieu bi xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hồi phục file đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB  bị format- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc giu lieu bi xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cuu du lieu may tinh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc hinh anh bi xoa tren IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi du lieu trong IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lay du lieu tu o cung bi hu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

diệt virus cerber- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu bị xóa trên máy tính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu hdd- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hôi dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu thẻ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cuu du lieu o cung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc tin nhan da xoa tren sim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ghost nham o dia mat du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu trên máy tính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lay lai so dien thoai bi xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cuu du lieu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu điện thoại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

lay lai du lieu da xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB  bị xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục file bị xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục dữ liệu đã xóa trên máy tính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi danh ba cho IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

chương trình phục hồi dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc file an- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hồi dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc sms tren IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc hinh anh bi xoa tren IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hôi dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc file da xoa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục file đã xóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoi phuc file- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khôi phục file bị virus mã hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu ghost nhầm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phục hồi dữ liệu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phuc hoi danh ba tu icloud- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phục hồi toàn bộ IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB như ban đầu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bán IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB lưu trữ  dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bẻ khóa mật khẩu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Copy data máy cũ - máy mới- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xóa wipe data vĩnh viễn IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải mã - trả tiền chuộc IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xe cấp cứu dữ liệu đến tại nhà- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

địa điểm bảo hành IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

số điện thoại bảo hành IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đia chỉ Trung tâm bảo hành IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB tại An Giang- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Copy data IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backup data  sao lưu IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải mã file IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trả tiền chuộc IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở khóa icloud IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB ipad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thoát tài khoản icloud ipad IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

unlock icloud IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB ipad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

xóa icloud IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB ipad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khôi phục cloud server máy chủ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

trungtambaohanh.com IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB, trung tâm bảo hành vienmaytinh IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB, Trung Tâm Bảo Hành Viện Máy Tính IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB, bảo hành chính hãng IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB, Trung tam bao hanh 18001080 IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB, 18001080 trung tam bao hanh IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB, 02838442008 IBM SSD TX21B1 00W1121 100GB trungtambaohanh.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd Dc S3520 Series 240 Gb

933,940₫ 983,940₫

Intel® Ssd Dc S3520 Series 240 Gb

933,940₫ 983,940₫

Thiết yếu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ Sưu Tập Sản Phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® SSD DC dòng S3520- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Downieville trước đây của các sản phẩm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

240 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q3'16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16nm 3D NAND- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

320 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300 MB/s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

65000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16000 IOPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

42 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

40 µs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.8 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 mW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS (5-700 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS (5-800 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000G/0.5ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

599 TBW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 Million hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 sector per 10^17 bits read- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

62 grams +/- 2 grams- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0 6Gb/S- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung 530U

1,084,600₫ 1,134,600₫

Samsung 530U

1,084,600₫ 1,134,600₫

Màn hình MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MACBOOK SAMSUNG 530U

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MACBOOK SAMSUNG 530U

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MACBOOK SAMSUNG 530U

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MACBOOK SAMSUNG 530U

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MACBOOK SAMSUNG 530U

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MACBOOK SAMSUNG 530U

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu           Samsung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1,45 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      21,9 x 31,5 x 1,8 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     NP530U3B-A03UK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loạt       NP530U3B-A03UK - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Siêu mỏng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      13,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ xử lý       Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM               6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          516 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng        HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ Đồ hoạ            Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM đồ hoạ              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 7 Edition Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đã bao gồm phần mềm Symantec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuổi thọ pin trung bình (tính bằng giờ)   6,5 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng pin Lithium                300 grams - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge62 6Qe Apache Pro

1,025,080₫ 1,075,080₫

Msi Ge62 6Qe Apache Pro

1,025,080₫ 1,075,080₫

Màn hình MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE62 6QE APACHE PRO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE62 6QE APACHE PRO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE62 6QE APACHE PRO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE62 6QE APACHE PRO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE62 6QE APACHE PRO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE62 6QE APACHE PRO

Không quay

Máy nóng

Ram:      8GB DDR4 2133MHz Max 32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD:      1TB HDD 7200rpm Sata + SSD 128GB M2 SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display:                15.6 FULL HD IPS (1920x1080) eDP Vivid Color 94%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA:     NVidia Geforce GTX 940M 2GB GDDR5 + Intel HD 530- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp:             Reader SD | Camera HD | HDMI | USB 3.0 | Backlit Multicolor LED KB - SteelSeries | 2 Fan tải nhiệt | CoolerBoost- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang:           DVD±R/RW supperMulti DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin:        6 Cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp:  Single backlight ,bàn phím số ,BlueTooth 4.0 M.2 type- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng:      2.4 KG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc:              Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS:         WIN 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008