• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Msi Ge60 2Msi Pl Apache

1,043,680₫ 1,093,680₫

Msi Ge60 2Msi Pl Apache

1,043,680₫ 1,093,680₫

Màn hình MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE60 2MSI PL APACHE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE60 2MSI PL APACHE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE60 2MSI PL APACHE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE60 2MSI PL APACHE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE60 2MSI PL APACHE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE60 2MSI PL APACHE

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS VRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLUETOOTH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

D-SUB (VGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MIC-IN/HEADPHONE-OUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (KG)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The 4th generation Intel® Core™ i7 Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L,up to 1600 MHz, slot *2, max 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14" HD+(1600X900) / FHD(1920X1080) anti-glare LCD in LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA Geforce GTX 850M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GDDR5 2GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 256GB Super RAID + 750GB HDD 7200rpm (Super RAID– optional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound by stereo speakers, Exclusive Audio Boost technology, Creative Sound Blaster Cinema- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4, Support 4Kx2K Output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

90- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

339x239.4x22.3~29.2mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingston 16Gb Module - Ddr4 2400Mhz Intel Validated

925,570₫ 975,570₫

Product Type: RAM Module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS Latency: CL17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Checking: ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number: KVR24R17D8/16I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Website Address: //www.kingston.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marketing Information: ValueRAM, Kingston's industry standard memory, delivers award-winning performance and legendary Kingston reliability. When you know what you want, you want ValueRAM.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Pins: 288-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Signal Processing: Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer: Kingston Technology Company- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed: 2400 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Name: 16GB Module - DDR4 2400MHz Intel Validated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line: ValueRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Size: 16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name: Kingston- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology: DDR4 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Standard: DDR4-2400/PC4-19200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Voltage: 1.20 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge60 2Msi Pe Apache Pro

1,019,500₫ 1,069,500₫

Msi Ge60 2Msi Pe Apache Pro

1,019,500₫ 1,069,500₫

Màn hình MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE60 2MSI PE APACHE PRO

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS VRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLUETOOTH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

D-SUB (VGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MIC-IN/HEADPHONE-OUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (KG)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The 4th generation Intel® Core™ i7 Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L,up to 1600 MHz, slot *2, max 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14" HD+(1600X900) / FHD(1920X1080) anti-glare LCD in LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA Geforce GTX 850M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GDDR5 2GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 256GB Super RAID + 750GB HDD 7200rpm (Super RAID– optional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound by stereo speakers, Exclusive Audio Boost technology, Creative Sound Blaster Cinema- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4, Support 4Kx2K Output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

90- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

339x239.4x22.3~29.2mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd Dc P4600 Series 4Tb

925,570₫ 975,570₫

Intel® Ssd Dc P4600 Series 4Tb

925,570₫ 975,570₫

Dung lượng 4 TB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng Announced-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành Q2'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản 3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa) 3290 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa) 2100 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 700000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%) 220000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc 79 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi 34 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động Sequential Avg. 20.71 W (Write), 9.88 W (Read)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không <5 W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành 2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành 3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành) 50 G Trapezoidal, 170 in/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành 0°C to 55°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời) 21690 TBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF) 2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER) <1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành 5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng 183g-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng HHHL (CEM3.0)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện PCIe NVMe 3.1 x4-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET) Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel® No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel® No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel® No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingston 16Gb Module - Ddr4 2400Mhz Intel Validated

925,570₫ 975,570₫

Product Type: RAM Module- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAS Latency: CL17- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error Checking: ECC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Part Number: KVR24R17D8/16I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Website Address: //www.kingston.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Marketing Information: ValueRAM, Kingston's industry standard memory, delivers award-winning performance and legendary Kingston reliability. When you know what you want, you want ValueRAM.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Pins: 288-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Signal Processing: Registered- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor: DIMM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer: Kingston Technology Company- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed: 2400 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Name: 16GB Module - DDR4 2400MHz Intel Validated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line: ValueRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Size: 16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name: Kingston- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology: DDR4 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Standard: DDR4-2400/PC4-19200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Voltage: 1.20 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge60 0Nd

1,006,480₫ 1,056,480₫

Msi Ge60 0Nd

1,006,480₫ 1,056,480₫

Màn hình MSI GE60 0ND

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE60 0ND

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE60 0ND

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE60 0ND

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE60 0ND

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE60 0ND

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE60 0ND

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE60 0ND

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE60 0ND

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE60 0ND

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE60 0ND

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE60 0ND

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE60 0ND

Không quay

Máy nóng

Msi Ge60 0Nc

890,230₫ 940,230₫

Msi Ge60 0Nc

890,230₫ 940,230₫

Màn hình MSI GE60 0NC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE60 0NC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE60 0NC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE60 0NC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE60 0NC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE60 0NC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE60 0NC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE60 0NC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE60 0NC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE60 0NC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE60 0NC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE60 0NC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE60 0NC

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS VRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLUETOOTH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

D-SUB (VGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MIC-IN/HEADPHONE-OUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (KG)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The 4th generation Intel® Core™ i7 Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L,up to 1600 MHz, slot *2, max 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14" HD+(1600X900) / FHD(1920X1080) anti-glare LCD in LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA Geforce GTX 850M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GDDR5 2GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 256GB Super RAID + 750GB HDD 7200rpm (Super RAID– optional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound by stereo speakers, Exclusive Audio Boost technology, Creative Sound Blaster Cinema- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4, Support 4Kx2K Output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

90- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

339x239.4x22.3~29.2mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Msi Ge40 2Pc Dragon Eyes

968,350₫ 1,018,350₫

Msi Ge40 2Pc Dragon Eyes

968,350₫ 1,018,350₫

Màn hình MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main MSI GE40 2PC DRAGON EYES

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn MSI GE40 2PC DRAGON EYES

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: MSI GE40 2PC DRAGON EYES

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): MSI GE40 2PC DRAGON EYES

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng MSI GE40 2PC DRAGON EYES

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan MSI GE40 2PC DRAGON EYES

Không quay

Máy nóng

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS VRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEBCAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BLUETOOTH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

D-SUB (VGA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 PORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MIC-IN/HEADPHONE-OUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT (KG)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The 4th generation Intel® Core™ i7 Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR3L,up to 1600 MHz, slot *2, max 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14" HD+(1600X900) / FHD(1920X1080) anti-glare LCD in LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NVIDIA Geforce GTX 850M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GDDR5 2GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Up to 256GB Super RAID + 750GB HDD 7200rpm (Super RAID– optional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound by stereo speakers, Exclusive Audio Boost technology, Creative Sound Blaster Cinema- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type (30fps@720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100/1000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11 b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.4, Support 4Kx2K Output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

90- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6-Cell Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

339x239.4x22.3~29.2mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd M.2 Dc P4501 Series 500Gb

925,570₫ 975,570₫

Capacity 500 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launch Date Q2'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lithography Type 3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Read (up to) 1840 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sequential Write (up to) 300 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Read (100% Span) 143500 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Random Write (100% Span) 15600 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Read 100 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Latency - Write 30 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Active up to 8.25W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power - Idle < 3W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Reliability-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Operating 2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vibration - Non-Operating 3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock (Operating and Non-Operating) 1000 G/0.5 msec-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating Temperature Range 0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance Rating (Lifetime Writes) 650 TBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mean Time Between Failures (MTBF) 2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Uncorrectable Bit Error Rate (UBER) <1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty Period 5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Specifications-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor M.2 22 x 110mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe NVMe 3.1 x4-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Advanced Technologies-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Enhanced Power Loss Data Protection Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Encryption AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

–High Endurance Technology (HET) No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature Monitoring and Logging Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

End-to-End Data Protection Yes-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Smart Response Technology No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Rapid Start Technology No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel® Remote Secure Erase No-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Intel® Ssd 2.5" Dc P4501 Series 500Gb

925,570₫ 975,570₫

Tên mã-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cliffdale trước đây của các sản phẩm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500 GB-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tình trạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Launched-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngày phát hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Q2'17-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Thuật In Thạch Bản-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D NAND TLC-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá đề xuất cho khách hàng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

N/A-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi tuần tự (tối đa)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

300 MB/s-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

146000 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16200 IOPS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Đọc-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ - Ghi-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 µs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Hoạt động-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

up to 10 or 12.5W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Năng lượng - Chạy không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

<5 W-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.17 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung - Không vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.13 GRMS-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (vận hành và không vận hành)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1000 G/0.5 msec-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi nhiệt độ vận hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0°C to 70°C-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

650 TBW-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 million hours-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

<1 sector per 10^17 bits read-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn bảo hành-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 yrs-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số gói-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64g-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số hình dạng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5" 7mm-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCIe NVMe 3.1 x4-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các công nghệ tiên tiến-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã hóa phần cứng-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AES 256 bit-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ chịu đựng cao (HET)-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phản hồi thông minh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ khởi động nhanh Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt-còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008