• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Hystou Tc2957

907,063₫ 957,063₫

Hystou Tc2957

907,063₫ 957,063₫

CPU: Intel® Core™ i5-6360U Processor (4M Cache, up to 3.10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 4G/8G/16G/32G(2*16G) DDR4 SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® Iris™ Graphics 540, support ultra HD 4K resolution; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc5305

900,553₫ 950,553₫

Hystou Tc5305

900,553₫ 950,553₫

CPU: Intel® Core™ i7-7500U Processor (4M Cache, up to 3.50 GHz); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution max 4096x2304@60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 1* USB 2.0 port; 1* SD card slot; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*DP; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port+1*DP port,, support 4k output, support HDMI+DP dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2876

893,020₫ 943,020₫

Hystou Tc2876

893,020₫ 943,020₫

                CPU       Intel Core i7-5557u- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 3,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            3,4 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    4MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     Kích thước bộ nhớ tối đa              16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      25,6 GB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® Iris ™ 6100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           950 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ              4.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ                11,2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync      Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® InTru ™ 3D       Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD              Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O    Cổng hiển thị     2 HDMI, hỗ trợ HDMI sang DVI và HDMI sang VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             4 * USB 3.0, 4 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * Realtek RJ 45 cổng lan 10/100 / 1000Mbps, 2 * ăng-ten Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Âm thanh đầu vào và đầu ra - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Optiocal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc        Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 5A ~ 6A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác      Trọn gói                Kích thước hộp màu trung tính 31,5 * 26 * 8 CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        230 * 180 * 48mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 1.8kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.7kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se14

926,221₫ 976,221₫

Nanum Se14

926,221₫ 976,221₫

Processor: Intel® Core i7-7700 (4x 3.6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cooler: passive Direct-Touch heatpipe cooling via the cooling fins on the housing¹- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-Z270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz on DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz on HDMI connection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: quiet 1000 GB SATA / 600 2.5 "(not silent if used!) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: quiet 2000 GB SATA / 600 2.5" (not silent when using!)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVD slot-in slim DVD burner (not silent when using!) (Only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu -ray burner (not silent when used!) (only in case type "with slot-in")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Case Type : Black / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5-N (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum® SE-TC5 (with Slot-In ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum® SE-TC5 (with slot-in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IR infrared receiver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum® SE-IRSET remote control set- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 240 × 215 × 87 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung Ativ Book 9 Lite Np915S3Gi

1,024,150₫ 1,074,150₫

Samsung Ativ Book 9 Lite Np915S3Gi

1,024,150₫ 1,074,150₫

Màn hình  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG ATIV BOOK 9 LITE NP915S3GI

Không quay

Máy nóng

Screen Size         13.3 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366x768  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.4 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           128 GB flash_memory_solid_state  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    AMD Radeon Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    amd  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               dedicated  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  5.5 hours  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Samsung  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ATIV Book 9 Lite  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       NP915S3G-K01US  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8;  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       3.48 pounds  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       12.8 x 8.8 x 0.7 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           12.76 x 8.82 x 0.69 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Mineral Ash Black  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Samsung-AMD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          128  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Solid State  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium Metal batteries required. (included)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Meizu Mx6

963,700₫ 1,013,700₫

Meizu Mx6

963,700₫ 1,013,700₫

 

Màn hình MEIZU MX6   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU MX6   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU MX6   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU MX6   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU MX6   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU MX6   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU MX6   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU MX6   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU MX6   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU MX6   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU MX6   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU MX6   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU MX6   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Kingdian S280 Sata Iii Ssd – 480Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Kingdian S280 Sata Iii Ssd – 480Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Project Model No            S280       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        2.5 inch 100.2×69.8×7mm             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATAⅢ                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     Capacity               120GB   240GB   480GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH        4CH        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 560/381                560/422                563/379                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     91625    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    85366    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      TLC         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     5V±5%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           1.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    Write to life        Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read to life         Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         Supports BCH 66 bits/1kb ECC    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       Automatic system bad block management           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2694

896,740₫ 946,740₫

Hystou Tc2694

896,740₫ 946,740₫

                CPU       Intel Core i7-5557u- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 3,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            3,4 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    4MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     Kích thước bộ nhớ tối đa              16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      25,6 GB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® Iris ™ 6100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           950 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ              4.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ                11,2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync      Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® InTru ™ 3D       Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD              Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O    Cổng hiển thị     2 HDMI, hỗ trợ HDMI sang DVI và HDMI sang VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             4 * USB 3.0, 4 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * Realtek RJ 45 cổng lan 10/100 / 1000Mbps, 2 * ăng-ten Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Âm thanh đầu vào và đầu ra - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Optiocal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc        Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 5A ~ 6A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác      Trọn gói                Kích thước hộp màu trung tính 31,5 * 26 * 8 CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        230 * 180 * 48mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 1.8kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.7kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2961

909,760₫ 959,760₫

Hystou Tc2961

909,760₫ 959,760₫

CPU: Intel® Core™ i5-6360U Processor (4M Cache, up to 3.10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 4G/8G/16G/32G(2*16G) DDR4 SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® Iris™ Graphics 540, support ultra HD 4K resolution; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy Curved All-In-One Desktop - 34 - B010Qe

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY CURVED ALL-IN-ONE DESKTOP - 34 - B010QE

Không quay

Máy nóng

Operating system

Windows 10 Home

Windows 10 Pro

Processor

7th Generation Intel® Core™ i5-7400T

7th Generation Intel® Core™ i7-7700T

Memory

8 GB memory

12 GB memory

16 GB memory

Hard drive

1 TB HDD storage

256 SSD + 1 TB HDD storage

256 SSD + 2 TB HDD storage

Graphics

NVIDIA® GeForce® GTX 950M 4G

AMD Radeon™ RX 460 4G

Wireless technology

Intel® 802.11ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 Combo

Sound card

Bang & Olufsen

Keyboard and mouse

HP Premium Lifestyle Wireless Keyboard with volume control & optical mouse nano-dongle kit

Popular, useful and fun software

Roxio Secure Burn US

$30 off on MAGIX Music Maker 2016 US

$35 off on MAGIX Movie Edit Pro 2016 US

$40 off on CorelPaintShop ProX9

$50 off on Cyberlink PowerDirector 15 & PhotoDirector 8 Ultra

Cyberlink PowerDirector 16 Ultra

CyberLink PowerDVD Ultra 17 SW

Laplink PCmover Professional

$139.99 off on PowerDirector 15 Ultra

Cyberlink PowerDirector 16 + PhotoDirector 9 Ultra Bundle

$100 off on Corel PaintShop Pro X9 & Roxio Creator NXT 5

$60 off on Adobe Premiere and Photoshop Elements 15

$100 off on Adobe Acrobat Standard DC US

Power supply

230 W external AC power adapter

Display

34" diagonal WQHD IPS anti-glare WLED-backlit (3440 x 1440)

Audio

Bang & Olufsen

Memory slots

2 SODIMM

Memory card device

3-in-1 memory card reader

External I/O Ports

4 USB 3.0; 1 headphone/microphone combo

Dimensions (W X D X H)

7.87 x 32.08 x 18.03 in

Weight

25.35 lb.

Hystou Tc5306

901,948₫ 951,948₫

Hystou Tc5306

901,948₫ 951,948₫

CPU: Intel® Core™ i7-7500U Processor (4M Cache, up to 3.50 GHz); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution max 4096x2304@60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 1* USB 2.0 port; 1* SD card slot; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*DP; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port+1*DP port,, support 4k output, support HDMI+DP dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se51

932,731₫ 982,731₫

Nanum Se51

932,731₫ 982,731₫

Processor: Intel® Core i5-7600K (4x 3.8 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System cooling: Tower cooler Alpenfön "Ben Nevis", 200 mm case fan (800rpm, 13dBA), carbon heat sink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : MSI Z270I GAMING PRO CARBON- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: NVIDIA GTX 1050 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1050 Ti with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (max supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1060 with 2x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1070 with 2x DVI -D D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1080 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 3x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600 ) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000/600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 ( M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 1x Intel® I219-V 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 2.1, 2.1 + EDR, 3.0, 4.0, BLE, 4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 2x USB2.0, 1x USB Type-C 3.1, 3x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0, audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply: TT London 80PLUS Gold certified power supply with 550 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type: Black / TT Suppressor F1 with window- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 260 × 319 × 276 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.4) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingdian M280 Msata Iii Ssd – 480Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Kingdian M280 Msata Iii Ssd – 480Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Project Model No            M280     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        50.2×30.2×3.0mm            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             mSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     Capacity               120GB   240GB                   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 560/381                560/422                                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     58145    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    30960    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      TLC         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     5V±5%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           1.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    Write to life        Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read to life         Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         Supports BCH 66 bits/1kb ECC    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       Automatic system bad block management           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2693

894,880₫ 944,880₫

Hystou Tc2693

894,880₫ 944,880₫

                CPU       Intel Core i7-5557u- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 3,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            3,4 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    4MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     Kích thước bộ nhớ tối đa              16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      25,6 GB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® Iris ™ 6100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           950 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ              4.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ                11,2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync      Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® InTru ™ 3D       Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD              Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O    Cổng hiển thị     2 HDMI, hỗ trợ HDMI sang DVI và HDMI sang VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             4 * USB 3.0, 4 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * Realtek RJ 45 cổng lan 10/100 / 1000Mbps, 2 * ăng-ten Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Âm thanh đầu vào và đầu ra - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Optiocal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc        Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 5A ~ 6A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác      Trọn gói                Kích thước hộp màu trung tính 31,5 * 26 * 8 CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        230 * 180 * 48mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 1.8kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.7kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Meizu M5

945,100₫ 995,100₫

Meizu M5

945,100₫ 995,100₫

 

Màn hình MEIZU M5   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU M5   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU M5   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU M5   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU M5   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU M5   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU M5   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU M5   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU M5   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU M5   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU M5   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU M5   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU M5   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Hystou Tc2962

902,413₫ 952,413₫

Hystou Tc2962

902,413₫ 952,413₫

CPU: Intel® Core™ i5-6360U Processor (4M Cache, up to 3.10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 4G/8G/16G/32G(2*16G) DDR4 SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® Iris™ Graphics 540, support ultra HD 4K resolution; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingdian N400 Ngff Ssd – 240Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Kingdian N400 Ngff Ssd – 240Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Project Model No            N400      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        42×22×3.0mm   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATAⅢ(NGFF)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     capacity                60GB     120GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed (MB/S)                508/78  520/135                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     71086    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    54909    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      MLC       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     3.3V±5%              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           2.0W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    write to life         Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

read to life          Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         every 1024Byte 16/24 error correction code        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       System automatically bad block management    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Test software    3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Meizu M3 Max

890,230₫ 940,230₫

Meizu M3 Max

890,230₫ 940,230₫

 

Màn hình MEIZU M3 MAX   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU M3 MAX   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU M3 MAX   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU M3 MAX   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU M3 MAX   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU M3 MAX   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU M3 MAX   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU M3 MAX   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU M3 MAX   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU M3 MAX   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU M3 MAX   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU M3 MAX   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU M3 MAX   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Nanum Se50

930,220₫ 980,220₫

Nanum Se50

930,220₫ 980,220₫

details:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor: Intel® Core i3-7350K (2x 4.2GHz) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System cooling: Tower cooler Alpenfön "Ben Nevis", 200 mm case fan (800rpm, 13dBA), carbon heat sink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : MSI Z270I GAMING PRO CARBON- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: NVIDIA GTX 1050 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1050 Ti with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (max supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1060 with 2x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1070 with 2x DVI -D D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1080 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 3x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600 ) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000/600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 ( M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 1x Intel® I219-V 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 2.1, 2.1 + EDR, 3.0, 4.0, BLE, 4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 2x USB2.0, 1x USB Type-C 3.1, 3x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0, audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply: TT London 80PLUS Gold certified power supply with 550 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type: Black / TT Suppressor F1 with window- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 260 × 319 × 276 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.4) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hystou Tc5307

901,576₫ 951,576₫

Hystou Tc5307

901,576₫ 951,576₫

CPU: Intel® Core™ i7-7500U Processor (4M Cache, up to 3.50 GHz); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution max 4096x2304@60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 1* USB 2.0 port; 1* SD card slot; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*DP; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port+1*DP port,, support 4k output, support HDMI+DP dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hp Envy All-In-One Desktop - 27 - B120Qd

931,150₫ 981,150₫

Màn hình HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ENVY ALL-IN-ONE DESKTOP - 27 - B120QD

Không quay

Máy nóng

Operating system

Windows 10 Home

Windows 10 Pro

Processor

7th Generation Intel® Core™ i5-7400T

7th Generation Intel® Core™ i7-7700T

Memory

8 GB memory

16 GB memory

Hard drive

1 TB SSHD storage

128 SSD + 1 TB HDD storage

256 SSD + 1 TB HDD storage

256 SSD + 2 TB HDD storage

Graphics

NVIDIA® GeForce® GTX 950M 4G

Wireless technology

Intel® 802.11ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 Combo

Intel® 802.11ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 Combo

Sound card

Bang & Olufsen

Keyboard and mouse

HP Premium Lifestyle Wireless Keyboard with volume control & optical mouse nano-dongle kit

Popular, useful and fun software

Roxio Secure Burn US

$30 off on MAGIX Music Maker 2016 US

$35 off on MAGIX Movie Edit Pro 2016 US

$40 off on CorelPaintShop ProX9

$50 off on Cyberlink PowerDirector 15 & PhotoDirector 8 Ultra

Cyberlink PowerDirector 16 Ultra

CyberLink PowerDVD Ultra 17 SW

Laplink PCmover Professional

$139.99 off on PowerDirector 15 Ultra

Cyberlink PowerDirector 16 + PhotoDirector 9 Ultra Bundle

$100 off on Corel PaintShop Pro X9 & Roxio Creator NXT 5

$60 off on Adobe Premiere and Photoshop Elements 15

$100 off on Adobe Acrobat Standard DC US

Power supply

150 W AC power adapter

Display

27" diagonal QHD IPS WLED-backlit (2560 x 1440)

Audio

Bang & Olufsen

Memory slots

2 SODIMM

Memory card device

3-in-1 memory card reader

External I/O Ports

4 USB 3.0; 1 headphone/microphone combo

Dimensions (W X D X H)

24.21 x 7.48 x 17.98 in

Weight

24.25 lb

Samsung Ativ Book Np930X2K

893,020₫ 943,020₫

Samsung Ativ Book Np930X2K

893,020₫ 943,020₫

Màn hình  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X2K

Không quay

Máy nóng

Screen Size         12.2 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 2561x1600 pixels  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            0.8 GHz Core M-5Y31  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3L SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           128 GB Solid State Drive  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel Graphics Integrated  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11 A/C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  10.5 hours  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Samsung  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ATIV Book 9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       NP930X2K-K02US  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.1 pounds  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       11.2 x 8.4 x 0.5 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           11.19 x 8.37 x 0.46 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Imperial Black  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          128  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2966

904,552₫ 954,552₫

Hystou Tc2966

904,552₫ 954,552₫

CPU: Intel® Core™ i5-6360U Processor (4M Cache, up to 3.10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 4G/8G/16G/32G(2*16G) DDR4 SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® Iris™ Graphics 540, support ultra HD 4K resolution; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingdian M280 Msata Iii Ssd – 240Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Kingdian M280 Msata Iii Ssd – 240Gb

959,980₫ 1,009,980₫

Project Model No            M280     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        50.2×30.2×3mm               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             mSATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     Capacity               120GB   240GB                   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH                        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 560/381                560/422                                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     58145    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    30960    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      TLC         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     5V±5%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           1.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    Write to life        Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read to life         Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         Supports BCH 66 bits/1kb ECC    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       Automatic system bad block management           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se45

913,666₫ 963,666₫

Nanum Se45

913,666₫ 963,666₫

details:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor: Intel® Core i5-7400 (4x 3.0GHz / 3.5GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7400T (4x 2.4GHz / 3.0GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i5-7500 (4x 3.4 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7500T (4x 2.7 GHz / 3.3 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600 (4x 3.5 GHz / 4.1 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i5-7600T (4x 2.8 GHz / 3.7 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i7-7700 (4x 3, 6 GHz / 4.2 GHz Turbo) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i7-7700T (4x 2.9 GHz / 3.8 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : Gigabyte GA-H270N-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® H270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 630 with a max. Supported resolution of up to 1920x1200 @ 60 Hz (Full HD 16:10) on the DVI-D or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI ports- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 2x Intel® GbE 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 2x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 2x HDMI up to version 1.4, 1x DVI-D output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line- Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB-Type-C 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0, 1x USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVDB Slot-In Slim DVD Burner (only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu-ray Burner (only in case Type "with Slot-In") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Tray-Load Slim DVD burner with black front panel (only in case type "with tray-load")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan: 1x 60 mm temperature-controlled silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level VI) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Nanum SE-W80 (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum SE-W80 (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum SE-W80OD-SL (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum SE-W80OD-SL (with slot-in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum SE-W80OD-TR (with tray-load) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum SE-W80OD-TR (with tray-load)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.1 "Serena" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 16.04 LTS "Xenial Xerus" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 8.7.1 "Jessie" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 7 Professional 64-bit SP1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 200 × 225 × 80 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc5308

902,320₫ 952,320₫

Hystou Tc5308

902,320₫ 952,320₫

CPU: Intel® Core™ i7-7500U Processor (4M Cache, up to 3.50 GHz); - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 2G/4G/8G/16G(2*8G) DDR3L SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 620, support ultra HD 4K resolution max 4096x2304@60Hz; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 1* USB 2.0 port; 1* SD card slot; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*DP; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port+1*DP port,, support 4k output, support HDMI+DP dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Meizu Pro 6 Plus

973,000₫ 1,023,000₫

Meizu Pro 6 Plus

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU PRO 6 PLUS   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Kingdian S280 Sata Iii Ssd – 240Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Kingdian S280 Sata Iii Ssd – 240Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Project Model No            S280       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        2.5 inch 100.2×69.8×7mm             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATAⅢ                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     Capacity               120GB   240GB   480GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH        4CH        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 560/381                560/422                563/379                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     88548    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    80685    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      TLC         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     5V±5%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           1.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    Write to life        Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read to life         Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         Supports BCH 66 bits/1kb ECC    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       Automatic system bad block management           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Ativ Book Np940X5Ji

893,950₫ 943,950₫

Samsung Ativ Book Np940X5Ji

893,950₫ 943,950₫

Màn hình  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG ATIV BOOK NP940X5JI

Không quay

Máy nóng

OPERATING SYSTEM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Pre-installed with Windows 8.1 (upgrades to Windows 10)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel® Core™ i7 Processor 4500U  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (GHz)      1.80  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Turbo Boost (GHz)           3.00  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Cache          4MB L3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CATEGORY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Category              ATIV Book 9 (2014 Edition)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USAGE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usage   High Performance, Mobility  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DESIGN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Mineral Ash Black  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Size               15.6"  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      LED Full HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1920 x 1080  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen      Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology         Capacitive Touch  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aspect Ratio       16:9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brightness           300nit  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM MEMORY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Memory              8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Configuration  8GB x 1 (On Board)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3L (1600MHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max. System Memory   8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity              256GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Technology        SSD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel® HD Graphics 4400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External or Integrated   Integrated  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Graphics Memory      Shared  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND & CAMERA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker               Stereo Speakers (2W x 2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Type         PC-Fi (Wolfson WM5102 integrated)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Effect      Dolby Surround®  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Cam            720p HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Mic        Yes (Dual Array)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN     802.11ac (802.11a/b/g/n compatible)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Name of Wireless LAN Card        Intel® Wireless-AC 7260  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN Antenna   2x2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth®         Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiDi       Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O PORTS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       Yes (Available only with dongle sold separately)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Yes (Headphone/Mic combo)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone In  Yes (Headphone/Mic combo)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports (Total)              2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sleep-and-Charge USB  Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi Card Slot  3- in-1 (SD/SDHC/SDXC)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 (LAN)          Gigabit Wired Ethernet LAN with included dongle  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICES  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Pad / Track Point Touch Pad (Multi-Gesture Support)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlit Keyboard              Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Adapter         40W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cells / Cell Type         4 Cell / Li-Po  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mAh      8150  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watt Hours         62Wh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life         Up to 8.8 hours*  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Test Used            Mobile Mark 2012  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SECURITY & SAFETY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Slot       Yes (with slim type adapter)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BIOS / HDD Password     Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CERTIFICATION  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EPEAT Rating      Gold  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR® Certified               Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TCO Compliant  Notebook 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INCLUDED IN BOX  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accessories        AC Adapter, LAN Dongle  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Software             Samsung Link, S Player+, S PhotoStudio  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Dimensions (L x W x H, Inch)       14.74" x 9.84" x 0.63"  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Weight (w/Std. Battery, lb.)        4.41 lb.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se46

906,133₫ 956,133₫

Nanum Se46

906,133₫ 956,133₫

Processor: Intel® Celeron® G3930 (2x 2.9 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Celeron® G3950 (2x 3.0 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4560 (2x 3.5 GHz) Socket 1151 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Pentium® G4600 (2x 3.6GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Pentium® G4620 (2x 3.7GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7100 (2x 3.9 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7100T (2x 3.4 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7300 (2x 4.0 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optional: Intel® Core i3-7300T (2x 3.5 GHz) Socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Intel® Core i3-7320 (2x 4.1 GHz) socket 1151 (with Intel® HD Graphics 630)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Cooler: Slim CPU Cooler- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : GIGABYTE GA-B250N Phoenix-WIFI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® B250 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® HD Graphics 610 with a max. Supported resolution of up to 4096x2304 @ 60 Hz on the DisplayPort or 4096x2160 @ 24 Hz (4K) on the HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s ( read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000 / 600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read /write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive : without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1000 GB SATA / 600 2.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2000 GB SATA / 600 2.5"- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the required outputs for each standard such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x HDMI up to version 1.4, 1x DisplayPort output, 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone In, 1x Digital Out S / PDIF (Toslink, optical), 1x USB Type-C 3.1, 1x USB Type-A 3.1, 4x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 1x USB 3.0, 1x USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Nanum SE-DVDB Slot-In Slim DVD Burner (only in case type "with slot-in") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Teac BD-W26SS-BM3 Slot-In Slim Blu-ray Burner (only in case Type "with Slot-In") - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Tray-Load Slim DVD burner with black front panel (only in case type "with tray-load")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fan: 1x 60 mm temperature-controlled silent fan- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply (internal / external): internal 120 watt mini power supply with up to 93% efficiency and external 90 watt power supply (ErP Level V) with 90% efficiency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type : Silver / Nanum SE-W80 (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum SE-W80 (without OD-Slot) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum SE-W80OD-SL (with Slot-In) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum SE-W80OD-SL (with slot-in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Silver / Nanum SE-W80OD-TR (with tray-load) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Black / Nanum SE-W80OD-TR (with tray-load)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Linux Mint 18.2 "Sonya" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Ubuntu Linux 17.04 "Zesty Zapos" 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Debian Linux 9 "Stretch" 64-bit (full support expected from kernel 4.11) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions : 200 × 225 × 80 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility : compatible with Linux (from kernel 4.11) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Meizu M3X

1,019,500₫ 1,069,500₫

Meizu M3X

1,019,500₫ 1,069,500₫

 

Màn hình MEIZU M3X   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU M3X   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU M3X   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU M3X   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU M3X   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU M3X   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU M3X   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU M3X   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU M3X   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU M3X   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU M3X   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU M3X   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU M3X   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Hp Eliteone 800 G3 23.8"All-In-One Pc - Customizable (Discrete Gfx)

933,382₫ 983,382₫

Màn hình HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP ELITEONE 800 G3 23.8”ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE (DISCRETE GFX)

Không quay

Máy nóng

Operating system

Windows 10 Pro 64 - HP recommends Windows 10 Pro

Windows 10 Home 64

Windows 7 Professional 64 (available through downgrade rights from Windows 10 Pro)

FreeDOS

Processor

Intel® Pentium® G4560 Processor (3.5 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 610

Intel® Pentium® G4600 Processor (3.6 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i3-6100 Processor (3.7 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.9 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i3-7300 Processor (4 GHz, 4 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i5-6600 Processor (3.3 GHz, up to 3.9 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i5-7500 Processor (3.4 GHz, up to 3.8 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel HD Graphics 630

Intel® Core™ i5-6500 Processor (3.2 GHz, up to 3.6 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i5-7600 Processor (3.5 GHz, up to 4.1 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i7-6700 Processor (3.4 GHz, up to 4 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i7-7700 Processor (3.6 GHz, up to 4.2 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 630

Chipset

Intel® Q270 Chipset

Intel Optane Memory

16 GB Intel® Optane™ Memory

ENERGY STAR

ENERGY STAR Qualified Configuration

Memory

4 GB (1x4GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

8 GB (1x8GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

8 GB (2x4GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

16 GB (1x16GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

16 GB (2x8GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

32 GB (2x16GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

Internal storage

500 GB 7200 RPM SATA 2.5" HDD

1 TB 7200 RPM SATA 2.5" HDD

128 GB SATA 2.5" SSD

500 GB 7200 RPM SATA OPAL 2 Self-Encrypting (SED) 2.5" HDD

500 GB 5400 RPM SATA 2.5" Hybrid Drive

1 TB 5400 RPM SATA 2.5" Hybrid Drive

500 GB HP Removable 7200 SATA 9.5mm HDD (PCIe Slot)

500 GB 5400 RPM 140-2 FIPS OPAL 2 Self-Encrypting (SED) 2.5" HDD

256 GB SATA OPAL 2 Self-Encrypting (SED) TLC 2.5" SSD

256 GB Turbo Drive G2 TLC NVMe SSD (PCIe)

500 GB HP Removable 7200 SATA 2.5" HDD (PCIe Slot)

256 GB FIPS 140-2 Self-Encrypting (SED) 2.5" SSD

512 GB SATA OPAL 2 Self-Encrypting (SED) TLC 2.5" SSD

512 GB Turbo Drive G2 TLC NVMe SSD (PCIe)

512 GB FIPS 140-2 Self-Encrypting (SED) 2.5" 2nd SSD

1 TB Turbo Drive G2 TLC NVMe SSD (PCIe)

Second internal storage

256 GB Turbo Drive G2 TLC NVMe 2nd SSD (PCIe)

512 GB Turbo Drive G2 TLC NVMe 2nd SSD (PCIe)

1 TB Z Turbo Drive G2 TLC NVMe 2nd SSD (PCIe)

Real-time data backup

NVMe RAID 1

Integrated network

Intel® I219LM Gigabit Network Connection

Additional networking options

Intel® 8265 802.11 ac (2x2) with Bluetooth® 4.2 (vPro™ disabled)

Intel® 8265 802.11 ac (2x2) with Bluetooth® 4.2 (vPro™ capable)

System recovery solutions

Windows 7 Professional 32 DVD + DRDVD

Media reader

No Included SD Reader Option (Unit comes standard with an SD media card reader)

Optical drive

No Optical Disc Drive Included

Ultraslim DVDROM

Ultraslim DVD-Writer

Ultraslim Blu-ray Writer

Display cable

HP DisplayPort Cable

HP DVI Cable

HP DisplayPort to HDMI True 4K Adapter

Keyboard

No Keyboard Included

HP USB Keyboard

HP USB Business Slim Keyboard

HP Conferencing Keyboard

HP USB Business Slim SmartCard CCID Keyboard

HP Wireless Business Slim Keyboard and Mouse (Keyboard contains 25% post-consumer recycled plastic content)

HP USB Washable Keyboard

HP USB Keyboard and Mouse Combo - HealthCare Edition

Mouse

No Mouse Included

HP Optical USB Mouse

HP USB 1000dpi Laser Mouse

HP USB PS/2 Washable Mouse

Stand

No Stand with VESA coverplate

HP Adjustable Height Stand

HP Recline Stand

Label

Intel 8265 802.11ac 2x2 +Bluetooth 4.2 non-vPro Label

Intel 8265 802.11ac 2x2 +Bluetooth 4.2 vPro Label

Speakers

No Speakers Option (Product comes standard with high performance integrated stereo speakers)

Webcam

No Integrated Webcam

Integrated discrete dual microphone and optional integrated 2 MP webcam (Max resolution: 1920 x 1080)

Integrated 2 MP webcam and IR sense (front) and 2 MP webcam (rear) (Max resolution: 1920x1080)

Security

Convert TPM to 2.0 (Standard on Windows 10)

Accessories

HP Mouse Pad

HP USB to Serial Port Adapter

HP USB-C to USB 3.0 Adapter

HP DisplayPort to VGA Adapter

HP DisplayPort to HDMI 4K Adapter

HP Type-C to Type-A Hub

Warranty

3/3/3 Year Limited Warranty

External I/O Ports

Speakers (optional); 2 microphone

1 audio-out; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI; 1 power connector; 1 RJ-45; 4 USB 3.1 Gen 1

[8,20]

Dimensions (W X D X H)

21.2 x 2.12 x 13.46 in

Weight

13.29 lb

Kingdian S300 Sata Iii Ssd – 120Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Kingdian S300 Sata Iii Ssd – 120Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Project Model No            S300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description Size        2.5 inch 100.2×69.8×7m - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATAⅢ                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     Capacity               60GB     120GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 394/87  509/134                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     58145    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    30960    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      MLC       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     5V±5%  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           1.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    Write to life        Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read to life         Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         Supports BCH 8/16/24/40 bits ECC            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       Automatic system bad block management           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Meizu M5 Note

1,010,200₫ 1,060,200₫

Meizu M5 Note

1,010,200₫ 1,060,200₫

 

Màn hình MEIZU M5 NOTE   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU M5 NOTE   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU M5 NOTE   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU M5 NOTE   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU M5 NOTE   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU M5 NOTE   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU M5 NOTE   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU M5 NOTE   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU M5 NOTE   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU M5 NOTE   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU M5 NOTE   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU M5 NOTE   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU M5 NOTE   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

    Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Hystou Tc2972

907,528₫ 957,528₫

Hystou Tc2972

907,528₫ 957,528₫

CPU: Intel® Core™ i5-6360U Processor (4M Cache, up to 3.10 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: Support 4G/8G/16G/32G(2*16G) DDR4 SODIMM laptop memory; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage: Support mSATA and SATA SSD; 2.5 inch laptop HDD; Can install 1pc HDD(2.5 inch) and 1pc SSD(mSATA 3.0) together; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: Intel® Iris™ Graphics 540, support ultra HD 4K resolution; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O: Mic; Speaker; 4*USB 3.0 port; 4* USB 2.0 port; 1* RJ45 Gigabit LAN Port; 1*VGA; 1* HDMI; 1* DC12V In; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System: Windows 7, 8, 10 & Linux Compatible, default OS with the mini pc is Win 10, leave order message if any special requirement; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Language: Multi Language; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Feature: Fanless; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless: 300MB Wifi with 2 Antennas; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: optional - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Out put:  1*HDMI port, support 4k output; 1VGA port, support HDMI+VGA dual display; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN port: 1 Gigabit RJ45 port speed up to 1Gbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingdian M400 Msata Ssd – 120Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Kingdian M400 Msata Ssd – 120Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Project Model No            M400     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        50.2×30.2×3.0mm            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATAⅢ(MSATA)              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     capacity                60GB     120GB   240GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH        4CH        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 500/77  511/133                522/205                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     71086    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    54909    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      MLC       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     3.3V±5%              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           2.0W      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    Write to life        Using 8 years if write 100GB every day(32GB)     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Read to life         Endless - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         Every 1024Byte 10/24 error correction code         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       System automatically bad block management    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Nanum Se55

938,218₫ 988,218₫

Nanum Se55

938,218₫ 988,218₫

Processor: Intel® Core i7-7700K (4x 4.2 GHz / 4.5 GHz Turbo) Socket 1151- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System cooling: Tower cooler Alpenfön "Ben Nevis", 200 mm case fan (800rpm, 13dBA), carbon heat sink- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard : MSI Z270I GAMING PRO CARBON- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset: Intel® Z270 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics: NVIDIA GTX 1050 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1050 Ti with 1x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (max supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1060 with 2x DVI-D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1070 with 2x DVI -D D, 1x HDMI, 1x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: NVIDIA GTX 1080 with 1x DVI-D, 1x HDMI, 3x Display Port (maximum supported resolution of up to 7680x4320 @ 60 Hz )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory: 8 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 16 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16, Dual Channel) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 32 GB DDR4 with 2400 MHz (PC4-19200, CL16 , Dual channel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 128 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 GB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD ADATA Ultimate SU800 (SATA / 600) with up to 560/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600 ) with up to 540/520 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 2 TB GB SSD Samsung 850 Evo (SATA / 600) with up to 540/520 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

M.2 SSD : 128 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 1000/300 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 256 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2000/600 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 512 ADATA SX8000 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 2400/1000 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 120 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 240 GB Corsair Force MP500 (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 480 GB Corsair Force MP500 ( M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3000/2400 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 250 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1500 MB / s (read / write)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 500 GB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1800 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: 1 TB Samsung 960 EVO (M.2 PCIe Gen3 x4) with up to 3200/1900 MB / s (read / write) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network: 1x Intel® I219-V 10/100/1000 Mbps Gigabit LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless network: Wi-Fi with Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac Adapter up to 867Mbps, 2.4 / 5GHz dual-band support and a small external antenna (connection cable to the computer allows installation on one other place)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth: Bluetooth 2.1, 2.1 + EDR, 3.0, 4.0, BLE, 4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound: Realtek® ALC1220 2/4 / 5.1 / 7.1 channel HD Audio or DTS HD via the outputs required for the respective standard, such as HDMI, S / PDIF (Toslink) or 5x phone jacks- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections: 1x RJ-45 (G-LAN, Gigabit-LAN), 1x Center / Subwoofer-Out, 1x Rear-Speaker-Out, 1x Line-In, 1x Line-Out, 1x Microphone-In, 1x Digital-Out S / PDIF (Toslink, optical), 2x USB2.0, 1x USB Type-C 3.1, 3x USB 3.1, 1x PS / 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front connectors (side): 2x USB 3.0, audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive: without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power supply: TT London 80PLUS Gold certified power supply with 550 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color / Housing Type: Black / TT Suppressor F1 with window- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating system: without - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Home 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

optional: Microsoft® Windows 10 Pro 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input devices : without- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dimensions: 260 × 319 × 276 mm (W × D × H)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cin thay ngay trước mặtompatibility : compatible with Linux (from kernel 4.4) and Microsoft® Windows (from Windows 7) operating systems- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Meizu M5S

1,000,900₫ 1,050,900₫

Meizu M5S

1,000,900₫ 1,050,900₫

 

Màn hình MEIZU M5S   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU M5S   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU M5S   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU M5S   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU M5S   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU M5S   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU M5S   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU M5S   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU M5S   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU M5S   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU M5S   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU M5S   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU M5S   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Hystou Tc2692

893,020₫ 943,020₫

Hystou Tc2692

893,020₫ 943,020₫

thay bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692

chuyen sua PC MINI HYSTOU TC2692

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 uy tín

thay màn hình PC MINI HYSTOU TC2692

nang cap PC MINI HYSTOU TC2692

PC MINI HYSTOU TC2692  CHẠY TẮT MÁY

cài đặt PC MINI HYSTOU TC2692

bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692

o cung PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692

ổ cứng PC MINI HYSTOU TC2692

PC MINI HYSTOU TC2692 SỌC MÀN HÌNH

thay man hinh PC MINI HYSTOU TC2692

ban adaptor PC MINI HYSTOU TC2692

chuyen sua chua PC MINI HYSTOU TC2692

mainbo PC MINI HYSTOU TC2692

man hinh PC MINI HYSTOU TC2692

sửa bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692

thay man hinh PC MINI HYSTOU TC2692

sua chua PC MINI HYSTOU TC2692 lay lien

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 lấy liền

thay bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692

thay màn hình PC MINI HYSTOU TC2692

trung tâm bảo hành PC MINI HYSTOU TC2692

sửa PC MINI HYSTOU TC2692

cam ung PC MINI HYSTOU TC2692

sac PC MINI HYSTOU TC2692

thay man hinh PC MINI HYSTOU TC2692  

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 hcm

sua chua PC MINI HYSTOU TC2692

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 tại nhà

nâng cấp PC MINI HYSTOU TC2692

bảo hành PC MINI HYSTOU TC2692

thay ram PC MINI HYSTOU TC2692

bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692

PC MINI HYSTOU TC2692  BẬT KHÔNG LÊN HÌNH

chỗ sửa PC MINI HYSTOU TC2692 uy tín

gia sua PC MINI HYSTOU TC2692

thay ban phim PC MINI HYSTOU TC2692

sua nguon PC MINI HYSTOU TC2692

main PC MINI HYSTOU TC2692

thay ổ cứng PC MINI HYSTOU TC2692

cai dat PC MINI HYSTOU TC2692

sửa sạc PC MINI HYSTOU TC2692

sua main PC MINI HYSTOU TC2692

thay pin PC MINI HYSTOU TC2692

linh kien PC MINI HYSTOU TC2692

bảo hành PC MINI HYSTOU TC2692 thegioididong

thay ban phim PC MINI HYSTOU TC2692

sạc PC MINI HYSTOU TC2692

sua chua PC MINI HYSTOU TC2692 uy tin

trung tâm PC MINI HYSTOU TC2692 tphcm

bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692 bị liệt

cứng PC MINI HYSTOU TC2692

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 uy tín hcm

thay main PC MINI HYSTOU TC2692

sửa chữa PC MINI HYSTOU TC2692

mainboard PC MINI HYSTOU TC2692

xac PC MINI HYSTOU TC2692

cảm ứng PC MINI HYSTOU TC2692

màn hình PC MINI HYSTOU TC2692 bị sọc

sua PC MINI HYSTOU TC2692 hcm

sửa PC MINI HYSTOU TC2692

sửa chữa PC MINI HYSTOU TC2692 hcm

thay o cung PC MINI HYSTOU TC2692

ban phim PC MINI HYSTOU TC2692

bao hanh PC MINI HYSTOU TC2692 thegioididong

sửa sạc PC MINI HYSTOU TC2692

màn hình PC MINI HYSTOU TC2692

adapter PC MINI HYSTOU TC2692

bao hanh PC MINI HYSTOU TC2692

man hinh PC MINI HYSTOU TC2692

thay mat kinh PC MINI HYSTOU TC2692

thong tin bao hanh PC MINI HYSTOU TC2692

suaPC MINI HYSTOU TC2692

thay pin PC MINI HYSTOU TC2692

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 ở đâu

thay ram PC MINI HYSTOU TC2692

Sua PC MINI HYSTOU TC2692 apple

bao hanh mabook

thay màn hình PC MINI HYSTOU TC2692  retina

phim nguon ipad

sua PC MINI HYSTOU TC2692 lay lien

sua chua PC MINI HYSTOU TC2692

SỬA CHỮA PC MINI HYSTOU TC2692 LẤY LIỀN

sua chua PC MINI HYSTOU TC2692 hcm

thay màn hình PC MINI HYSTOU TC2692 retina

sua PC MINI HYSTOU TC2692 gia re

thay cam ung PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692 o dau uy tin

gia man hinh PC MINI HYSTOU TC2692

nâng cấp card màn hình cho PC MINI HYSTOU TC2692

pin PC MINI HYSTOU TC2692

sua sac PC MINI HYSTOU TC2692

chuyên sửa PC MINI HYSTOU TC2692

cai dat PC MINI HYSTOU TC2692

ram PC MINI HYSTOU TC2692

PC MINI HYSTOU TC2692  bị mất nguồn

cài đặt PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692 uy tin

linh kiện PC MINI HYSTOU TC2692

ban phim PC MINI HYSTOU TC2692

sửa PC MINI HYSTOU TC2692 ở đâu uy tín

thay màn hình PC MINI HYSTOU TC2692 

cài win PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692 uy tin hcm

lap rap PC MINI HYSTOU TC2692

thay chuot PC MINI HYSTOU TC2692

màn hình PC MINI HYSTOU TC2692

sua chua PC MINI HYSTOU TC2692 lay ngay

dia chi bao hanh PC MINI HYSTOU TC2692

thay mặt kính PC MINI HYSTOU TC2692

keyboard PC MINI HYSTOU TC2692 

trung tam bao hanh PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692 o dau

bảo hành PC MINI HYSTOU TC2692 hcm

bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692  bị liệt

bàn phím PC MINI HYSTOU TC2692 white

pin PC MINI HYSTOU TC2692

sửa nguồn PC MINI HYSTOU TC2692

sua PC MINI HYSTOU TC2692 chuyen nghiep

sua nguon PC MINI HYSTOU TC2692

bao hanh PC MINI HYSTOU TC2692

sua loi nguon PC MINI HYSTOU TC2692

PC MINI HYSTOU TC2692 mat nguon

ổ cứng PC MINI HYSTOU TC2692

thay ổ cứng PC MINI HYSTOU TC2692

thu mua PC MINI HYSTOU TC2692

cai win PC MINI HYSTOU TC2692

sửa nguồn PC MINI HYSTOU TC2692

thay bàn phím HYSTOU TC2692

chuyen sua HYSTOU TC2692

sửa HYSTOU TC2692 uy tín

thay màn hình HYSTOU TC2692

nang cap HYSTOU TC2692

HYSTOU TC2692  CHẠY TẮT MÁY

cài đặt HYSTOU TC2692

bàn phím HYSTOU TC2692

o cung HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692

ổ cứng HYSTOU TC2692

HYSTOU TC2692 SỌC MÀN HÌNH

thay man hinh HYSTOU TC2692

ban adaptor HYSTOU TC2692

chuyen sua chua HYSTOU TC2692

mainbo HYSTOU TC2692

man hinh HYSTOU TC2692

sửa bàn phím HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692

thay man hinh HYSTOU TC2692

sua chua HYSTOU TC2692 lay lien

sửa HYSTOU TC2692 lấy liền

thay bàn phím HYSTOU TC2692

thay màn hình HYSTOU TC2692

trung tâm bảo hành HYSTOU TC2692

sửa HYSTOU TC2692

cam ung HYSTOU TC2692

sac HYSTOU TC2692

thay man hinh HYSTOU TC2692  

sửa HYSTOU TC2692 hcm

sua chua HYSTOU TC2692

sửa HYSTOU TC2692 tại nhà

nâng cấp HYSTOU TC2692

bảo hành HYSTOU TC2692

thay ram HYSTOU TC2692

bàn phím HYSTOU TC2692

HYSTOU TC2692  BẬT KHÔNG LÊN HÌNH

chỗ sửa HYSTOU TC2692 uy tín

gia sua HYSTOU TC2692

thay ban phim HYSTOU TC2692

sua nguon HYSTOU TC2692

main HYSTOU TC2692

thay ổ cứng HYSTOU TC2692

cai dat HYSTOU TC2692

sửa sạc HYSTOU TC2692

sua main HYSTOU TC2692

thay pin HYSTOU TC2692

linh kien HYSTOU TC2692

bảo hành HYSTOU TC2692 thegioididong

thay ban phim HYSTOU TC2692

sạc HYSTOU TC2692

sua chua HYSTOU TC2692 uy tin

trung tâm HYSTOU TC2692 tphcm

bàn phím HYSTOU TC2692 bị liệt

cứng HYSTOU TC2692

sửa HYSTOU TC2692 uy tín hcm

thay main HYSTOU TC2692

sửa chữa HYSTOU TC2692

mainboard HYSTOU TC2692

xac HYSTOU TC2692

cảm ứng HYSTOU TC2692

màn hình HYSTOU TC2692 bị sọc

sua HYSTOU TC2692 hcm

sửa HYSTOU TC2692

sửa chữa HYSTOU TC2692 hcm

thay o cung HYSTOU TC2692

ban phim HYSTOU TC2692

bao hanh HYSTOU TC2692 thegioididong

sửa sạc HYSTOU TC2692

màn hình HYSTOU TC2692

adapter HYSTOU TC2692

bao hanh HYSTOU TC2692

man hinh HYSTOU TC2692

thay mat kinh HYSTOU TC2692

thong tin bao hanh HYSTOU TC2692

suaHYSTOU TC2692

thay pin HYSTOU TC2692

sửa HYSTOU TC2692 ở đâu

thay ram HYSTOU TC2692

Sua HYSTOU TC2692 apple

thay màn hình HYSTOU TC2692  retina

sua HYSTOU TC2692 lay lien

sua chua HYSTOU TC2692

SỬA CHỮA HYSTOU TC2692 LẤY LIỀN

sua chua HYSTOU TC2692 hcm

thay màn hình HYSTOU TC2692 retina

sua HYSTOU TC2692 gia re

thay cam ung HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692 o dau uy tin

gia man hinh HYSTOU TC2692

nâng cấp card màn hình cho HYSTOU TC2692

pin HYSTOU TC2692

sua sac HYSTOU TC2692

chuyên sửa HYSTOU TC2692

cai dat HYSTOU TC2692

ram HYSTOU TC2692

HYSTOU TC2692  bị mất nguồn

cài đặt HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692 uy tin

linh kiện HYSTOU TC2692

ban phim HYSTOU TC2692

sửa HYSTOU TC2692 ở đâu uy tín

thay màn hình HYSTOU TC2692 

cài win HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692 uy tin hcm

lap rap HYSTOU TC2692

thay chuot HYSTOU TC2692

màn hình HYSTOU TC2692

sua chua HYSTOU TC2692 lay ngay

dia chi bao hanh HYSTOU TC2692

thay mặt kính HYSTOU TC2692

keyboard HYSTOU TC2692 

trung tam bao hanh HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692 o dau

bảo hành HYSTOU TC2692 hcm

bàn phím HYSTOU TC2692  bị liệt

bàn phím HYSTOU TC2692 white

pin HYSTOU TC2692

sửa nguồn HYSTOU TC2692

sua HYSTOU TC2692 chuyen nghiep

sua nguon HYSTOU TC2692

bao hanh HYSTOU TC2692

sua loi nguon HYSTOU TC2692

HYSTOU TC2692 mat nguon

ổ cứng HYSTOU TC2692

thay ổ cứng HYSTOU TC2692

thu mua HYSTOU TC2692

cai win HYSTOU TC2692

sửa nguồn HYSTOU TC2692

địa điểm bảo hành HYSTOU TC2692

số điện thoại bảo hành HYSTOU TC2692

trungtambaohanh.com HYSTOU TC2692, trung tâm bảo hành vienmaytinh HYSTOU TC2692, Trung Tâm Bảo Hành Viện Máy Tính HYSTOU TC2692, bảo hành chính hãng HYSTOU TC2692, Trung tam bao hanh 18001080 HYSTOU TC2692, 18001080 trung tam bao hanh HYSTOU TC2692, 02838442008 HYSTOU TC2692 trungtambaohanh.com

địa điểm bảo hành HYSTOU TC2692

số điện thoại bảo hành HYSTOU TC2692

Trung tâm bảo hành chính hãng HYSTOU TC2692 tại Đồng Nai

trungtambaohanh sản phẩm HYSTOU TC2692 tại Đà Nẵng

TRUNGTAMBAOHANH sản phẩm HYSTOU TC2692 tại Hải Phòng

Trungtambaohanh sản phẩm HYSTOU TC2692 tại Hà Nội

trungtambaohanh sản phẩm HYSTOU TC2692 tại TP HCM

bán trả góp HYSTOU TC2692

TRUNGTAMBAOHANH sản phẩm HYSTOU TC2692 tại Cần Thơ

Samsung Ativ Book Np930X5Ji

893,950₫ 943,950₫

Samsung Ativ Book Np930X5Ji

893,950₫ 943,950₫

Màn hình  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG ATIV BOOK NP930X5JI

Không quay

Máy nóng

Screen Size         12.2 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 2561x1600 pixels  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            0.8 GHz Core M-5Y31  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3L SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           128 GB Solid State Drive  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel Graphics Integrated  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11 A/C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  10.5 hours  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Samsung  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    ATIV Book 9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       NP930X2K-K02US  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.1 pounds  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       11.2 x 8.4 x 0.5 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           11.19 x 8.37 x 0.46 inches  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Imperial Black  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          128  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Kingdian N200 Ngff Ssd – 120Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Kingdian N200 Ngff Ssd – 120Gb

951,610₫ 1,001,610₫

Project Model No            N200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Description         Size        22×42×3.0mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface             SATAⅢ(NGFF)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support system                Windows XP,Windows 7,Windows 2003,Windows 2008,DOS,Linux,Unix- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Performance     Capacity               60GB/64GB         120GB/128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Channels             4CH        4CH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max R/W speed(MB/s) 462/70  490/108- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random read IOPS     12302- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4K random write IOPS    10442- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average access time       0.15ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage medium              NAND flash memory      MLC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Electrical characteristics Input voltage     3.3V±5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Idle power consumption              0.5W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Work power consumption           2.0W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

reliability and stability    write to life         Using 8 years if write 100GB every day(32GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

read to life          Endless- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Save data            store 10 years below 25 degrees- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF    1000000 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Error checking & correction         every 1024Byte 16/24 error correction code- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FLASH management       System automatic bad block management- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environment      Working temperature    0~70℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage temperature     -40~85℃- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Environmental humidity               5-95%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty             3 years- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Hystou Tc2691

902,320₫ 952,320₫

Hystou Tc2691

902,320₫ 952,320₫

                CPU       Intel Core i7-5557u- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 3,1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số Max Turbo            3,4 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TDP        28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Cores              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng các Chủ đề       4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache    4MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     Kích thước bộ nhớ tối đa              16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các loại bộ nhớ DDR3L 1333/1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh bộ nhớ      25,6 GB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Đồ họa vi xử lý   Đồ hoạ Intel® Iris ™ 6100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở đồ họa        300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần suất Tối đa của Đồ hoạ           950 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OpenGL * Hỗ trợ              4.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DirectX * Hỗ trợ                11,2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video đồng bộ hoá Intel® Quick Sync      Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® InTru ™ 3D       Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Intel® Clear Video HD              Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số I / O    Cổng hiển thị     2 HDMI, hỗ trợ HDMI sang DVI và HDMI sang VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cổng USB             4 * USB 3.0, 4 * USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng lan               2 * Realtek RJ 45 cổng lan 10/100 / 1000Mbps, 2 * ăng-ten Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Tiêu chuẩn 3.5 Âm thanh đầu vào và đầu ra - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Optiocal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện và môi trường làm việc        Ngõ vào nguồn DC100-240V AC / 50-60Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất ra       DC 12V / 5A ~ 6A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phong cách         Chế độ bộ đổi nguồn bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ               28W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiếng ồn               Hệ thống không quạt không ồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ              Không biết tới 100 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác      Trọn gói                Kích thước hộp màu trung tính 31,5 * 26 * 8 CM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước máy tính        230 * 180 * 48mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật liệu nội các  Hợp kim nhôm chải (bề mặt chắc chắn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng tịnh 1.8kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.7kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Meizu M5C

991,600₫ 1,041,600₫

Meizu M5C

991,600₫ 1,041,600₫

 

Màn hình MEIZU M5C   

  1. ố vàng   
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn MEIZU M5C   

  1. Điện thoại bị treo logo   
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin MEIZU M5C   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc MEIZU M5C   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh MEIZU M5C   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic MEIZU M5C   

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước MEIZU M5C   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G MEIZU M5C   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi      

Bluetooth MEIZU M5C   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim MEIZU M5C   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu       

Thay vỏ/ Thay khung sườn MEIZU M5C   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc   
  6. Khung sườn bị bể     

Sửa chữa- Lỗi main MEIZU M5C   

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  MEIZU M5C   

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,   
  2. Thẻ nhớ không hiện file,   
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ
  7. Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình :          5.2 inch (720 x 1280 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Camera :              Chính: 16.0 MP, Phụ: 5.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ trong :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hệ điều hành :   Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    CPU :     Octa-core 1.3GHz 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    GPU :    Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ màn hình :    HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Màu màn hình :                16 Triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Độ phân giải màn hình : 720 x 1280 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Công nghệ cảm ứng :      Đa điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Mặt kính màn hình :        Mặt kính cường lực 2.5D- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Số nhân :             octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chipset :              Mediatek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    RAM :    3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chip đồ họa (GPU) :        Mali-T860MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    ROM :   32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kích thước :        148.2 x 72.5 x 8.4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Trọng lượng :     143 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Loại pin :              Li-Ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Dung lượng pin :               3000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Pin có thể tháo rời :         Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Bluetooth :         Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Cổng sạc :            Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Jack (Input & Output) :  3.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 2G :     GSM 850 / 900 / 1800 / 1900- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 3G :     HSDPA 900 / 1900 / 2100- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Băng tần 4G :     LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Hỗ trợ SIM :        Dual SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Khe cắm sim :    Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Wifi :      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Xem phim :         MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Nghe nhạc :        MP3/WAV/eAAC+/Flac player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Ghi âm :               Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    FM radio :            Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Đèn pin :              Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

    Chức năng khác :              Document editor, Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

     

Hp Proone 600 G3 21.5" All-In-One Pc - Customizable

972,070₫ 1,022,070₫

Màn hình HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan HP PROONE 600 G3 21.5” ALL-IN-ONE PC - CUSTOMIZABLE

Không quay

Máy nóng

Operating system

Windows 10 Pro 64 - HP recommends Windows 10 Pro

Windows 10 Home 64

Windows 7 Professional 32 (available through downgrade rights from Windows 10 Pro)

Windows 7 Professional 64 (available through downgrade rights from Windows 10 Pro)

FreeDOS 2.0

Processor

Intel® Celeron® G3900 Processor (3.5 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 510

Intel Celeron G3930 7Gen 2.9 2133MHz Dual Core CPU

Intel® Pentium® G4400 Processor (3.3 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 510

Intel® Pentium® G4560 Processor (3.5 GHz, 3 MB cache, 2133MHz, 2 core) + Intel® HD Graphics 610

Intel® Pentium® G4600 Processor (3.6 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i3-6100 Processor (3.7 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i3-7100 Processor (3.9 GHz, 3 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i3-7300 Processor (4 GHz, 4 MB cache, 2 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i5-6500 Processor (3.2 GHz, up to 3.6 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i5-7500 Processor (3.4 GHz, up to 3.8 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel HD Graphics 630

Intel® Core™ i5-6600 Processor (3.3 GHz, up to 3.9 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i5-7600 Processor (3.5 GHz, up to 4.1 GHz w/Turbo Boost, 6 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 630

Intel® Core™ i7-6700 Processor (3.4 GHz, up to 4 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 530

Intel® Core™ i7-7700 Processor (3.6 GHz, up to 4.2 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 cores) + Intel® HD Graphics 630

Chipset

Intel® Q270

Intel Optane Memory

16 GB Intel® Optane™ Memory

ENERGY STAR

ENERGY STAR Qualified Configuration

Memory

4 GB (1x4GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

8 GB (1x8GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

8 GB (2x4GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

16 GB (1x16GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

16 GB (2x8GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

32 GB (2x16GB) DDR4-2400 SODIMM Memory

Internal storage

500 GB 7200 RPM SATA 2.5" HDD

500 GB 7200 RPM SATA OPAL 2 Self-Encrypted (SED) 2.5" HDD

500 GB 5400 RPM SATA 2.5" Hybrid Drive

1 TB 7200 RPM SATA 2.5" HDD

1 TB 5400 RPM SATA 2.5" Hybrid Drive

500 GB 5400 RPM 140-2 FIPS OPAL 2 Self-Encrypted (SED) 2.5" HDD

128 GB SATA TLC SSD

256 GB SATA OPAL 2 Self-Encrypted (SED) TLC 2.5" SSD

256 GB SATA TLC 2.5" SSD

500 GB HP 7200 SATA 2.5" HDD (PCIe Slot) - Removable

HP 9.5mm Slim Removable 500GB Drive

256 GB FIPS 140-2 Self-Encrypted (SED) 2.5" SSD

512 GB SATA OPAL 2 Self-Encrypted (SED) TLC 2.5" SSD

512 GB SATA TLC 2.5" SSD

512 GB FIPS 140-2 Self-Encrypted (SED) 2.5" 2nd SSD

256GB PCIe NVMe Three Layer Cell Solid State Drive

512 GB Turbo Drive G2 TLC NVMe SSD (PCIe)

1 TB Turbo Drive G2 TLC NVMe SSD (PCIe)

Integrated network

Intel® Ethernet Connection I219LM GbE LOM Network Connection

Additional networking options

Intel® 7265 802.11ac (2x2) Network Interface Card PCIe x1 with Bluetooth®

Intel® 8265 802.11 ac (2x2) with Bluetooth® 4.2 (vPro™ capable)

Intel® 8265 802.11 ac (2x2) with Bluetooth® 4.2 (vPro™ disabled)

System recovery solutions

Windows 7 Professional 32 DVD + DRDVD

Windows 7 Professional 64 DVD + DRDVD

Media reader

No Media Card option (Unit comes standard with SD Media Card Reader)

Optical drive

No Optical Disc Drive Included

Ultraslim DVDROM

Ultraslim DVD-Writer

Display cable

HP DisplayPort Cable

HP DVI Cable

Keyboard

No Included Keyboard

HP USB Wired Keyboard

HP PS/2 Business Slim USB Keyboard

HP USB Business Slim Keyboard

HP Conferencing Wired Keyboard

HP USB Business Slim SmartCard CCID Keyboard

HP Wireless Business Slim Keyboard and Mouse (Keyboard contains 25% post-consumer recycled plastic content)

HP USB Washable Keyboard

HP HealthCare USB Keyboard and Mouse

Mouse

No Mouse Included

HP Optical USB Mouse

HP PS/2 Mouse

HP USB 1000dpi Laser Mouse

HP USB PS/2 Washable Mouse

Stand

No stand (for easy mounting with integrated VESA mounting and cover-plate)

HP Adjustable Height Stand

Speakers

No Speakers Option (Product comes standard with high performance integrated stereo speakers)

Security

HP Keyed Cable Lock 10mm

Accessories

HP Mouse Pad

HP DisplayPort to DVI-D Adapter

HP Serial / PS/2 /Hood Sensor Module

HP USB to Serial Port Adapter

HP DisplayPort to VGA Adapter

HP DisplayPort to HDMI 4K Adapter

Warranty

3-year (3/3/3) Warranty

Dimensions (W X D X H)

20.9 x 14.6 x 2.03 in

Weight

14.07 lb

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008