• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Lenovo Flex 5-1470 (Type 81C9)

894,322₫ 944,322₫

Lenovo Flex 5-1470 (Type 81C9)

894,322₫ 944,322₫

Màn hình LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 5-1470 (TYPE 81C9)

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface PCIe - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Form Factor M.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology 2-cell lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 35 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 2-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB-C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 5 1470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80XA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color onyx black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material carbon fiber reinforced plastic, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.1, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8265 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 12.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Audio Premium, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.75 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 500Gb Wd5000Azrz

902,320₫ 952,320₫

Mã sản phẩm: WD5000AZRZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ: 500GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước / Loại: 3.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Advanced Format (AF): Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (max) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi dữ liệu: 150 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay: 5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm: 64 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng vòng tải / đăng tải: 300.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành: 2 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quản lý điện năng tiêu thụ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn điện trung bình:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Đọc/ghi: 3.3 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 2.5W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Ngủ: 0.4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khi hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động: 0 - 60°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động: -40 - 70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, ghi): 30 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động (2ms) 350 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ồn (dBA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 21 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (Trung bình): 22 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.45 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Advance 4.0 L3

915,340₫ 965,340₫

Blu Advance 4.0 L3

915,340₫ 965,340₫

 

Màn hình BLU ADVANCE 4.0 L3               

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLU ADVANCE 4.0 L3       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLU ADVANCE 4.0 L3              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLU ADVANCE 4.0 L3                

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLU ADVANCE 4.0 L3               

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLU ADVANCE 4.0 L3       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLU ADVANCE 4.0 L3         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLU ADVANCE 4.0 L3      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLU ADVANCE 4.0 L3              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLU ADVANCE 4.0 L3               

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLU ADVANCE 4.0 L3                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLU ADVANCE 4.0 L3       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLU ADVANCE 4.0 L3    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

NETWORK           Technology         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH               Announced        2017, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Available. Released 2017, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY     Dimensions        126.6 x 66.3 x 11.4 mm (4.98 x 2.61 x 0.45 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 127 g (4.48 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Mini-SIM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY               Type      TFT capacitive touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        4.0 inches, 45.5 cm2 (~54.3% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM         OS          Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Quad-core 1.2 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY             Card slot              microSD, up to 64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal                4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA              Primary                5 MP, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              Geo-tagging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary           2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND Alert types          Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack         Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES           Sensors                Accelerometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging          SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser               HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/eAAC+ player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                             Removable Li-Po 1300 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by              Up to 700 h (2G) / Up to 500 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time              Up to 17 h (2G) / Up to 12 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 4-1580

889,486₫ 939,486₫

Lenovo Flex 4-1580

889,486₫ 939,486₫

Màn hình LENOVOFLEX 4-1580

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVOFLEX 4-1580

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVOFLEX 4-1580

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVOFLEX 4-1580

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVOFLEX 4-1580

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVOFLEX 4-1580

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVOFLEX 4-1580

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVOFLEX 4-1580

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVOFLEX 4-1580

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVOFLEX 4-1580

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVOFLEX 4-1580

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVOFLEX 4-1580

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVOFLEX 4-1580

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i7 (7th Gen) 7500U / 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i7-7500U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1580 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80VE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features hard drive password, power-on password, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Devices fingerprint reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 14.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.59 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete Graphics Processor Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Where to Buy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo Flex 4 1580 - 15.6" - Core i7 7500U - 16 GB RAM - 256 GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number: 80VE000QUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MSRP: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

$899.99 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Visit manufacturer site for details. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 4Tb Wd40Ezrz

902,320₫ 952,320₫

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 4Tb Wd40Ezrz

902,320₫ 952,320₫

Mã sản phẩm: WD40EZRZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ: 4TB (4000GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước / Loại: 3.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Advanced Format (AF): Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (max) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi dữ liệu: 150 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay: 5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm: 64 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng vòng tải / đăng tải: 300.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành: 2 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quản lý điện năng tiêu thụ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn điện trung bình:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Đọc/ghi: 5.3 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 3.4W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Ngủ: 0.4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khi hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động: 0 - 60°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động: -40 - 70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động (2ms) 250 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ồn (dBA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 25 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (Trung bình): 28 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.68 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Lifebook E554

904,180₫ 954,180₫

Fujitsu Lifebook E554

904,180₫ 954,180₫

Màn hình FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main FUJITSU LIFEBOOK E554

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn FUJITSU LIFEBOOK E554

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: FUJITSU LIFEBOOK E554

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): FUJITSU LIFEBOOK E554

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng FUJITSU LIFEBOOK E554

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan FUJITSU LIFEBOOK E554

Không quay

Máy nóng

Lenovo Flex 4-1570

1,012,990₫ 1,062,990₫

Lenovo Flex 4-1570

1,012,990₫ 1,062,990₫

Màn hình LENOVO FLEX 4-1570

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 4-1570

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 4-1570

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 4-1570

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 4-1570

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 4-1570

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 4-1570

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 4-1570

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 4-1570

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 4-1570

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 4-1570

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 4-1570

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 4-1570

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Pentium 4405U / 2.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz / PC4-17000 - 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC4-17000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features One Glass Solution, anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 510 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization & Layout English - US - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number 4405U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1570 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80SB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features hard drive password, power-on password, system password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 14.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.59 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 510 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Location pick-up and return - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Where to Buy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo Flex 4 1570 - 15.6" - Pentium 4405U - 8 GB RAM - 1 TB HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number: 80SB000LUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Visit manufacturer site for details. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 3Tb Wd30Ezrz

933,010₫ 983,010₫

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 3Tb Wd30Ezrz

933,010₫ 983,010₫

Mã sản phẩm: WD30EZRZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ: 3TB (3000GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước / Loại: 3.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Advanced Format (AF): Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (max) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi dữ liệu: 147 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay: 5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm: 64 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng vòng tải / đăng tải: 300.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành: 2 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quản lý điện năng tiêu thụ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn điện trung bình:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Đọc/ghi: 4.1 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 3.0W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Ngủ: 0.4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khi hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động: 0 - 60°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động: -40 - 70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động (2ms) 250 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ồn (dBA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 23 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (Trung bình): 27 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.64 kg  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Advance 4.0 L2

926,500₫ 976,500₫

Blu Advance 4.0 L2

926,500₫ 976,500₫

 

Màn hình BLU ADVANCE 4.0 L2               

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLU ADVANCE 4.0 L2       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLU ADVANCE 4.0 L2              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLU ADVANCE 4.0 L2                

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLU ADVANCE 4.0 L2               

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLU ADVANCE 4.0 L2       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLU ADVANCE 4.0 L2         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLU ADVANCE 4.0 L2      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLU ADVANCE 4.0 L2              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLU ADVANCE 4.0 L2               

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLU ADVANCE 4.0 L2                

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLU ADVANCE 4.0 L2       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLU ADVANCE 4.0 L2    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

NETWORK           Technology         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH               Announced        2016, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Available. Released 2016, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY     Dimensions        133.7 x 65.8 x 10.8 mm (5.26 x 2.59 x 0.43 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 122 g (4.30 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY               Type      TFT capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        4.0 inches, 45.5 cm2 (~51.8% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM         OS          Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6580- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY             Card slot              microSD, up to 64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal                4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA              Primary                3.15 MP, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              Geo-tagging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary           VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND Alert types          Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack         Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Stereo FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES           Sensors                Accelerometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging          SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser               HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - MP3/AAC/WMA/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                             Removable Li-Ion 1300 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by              Up to 700 h (2G) / Up to 500 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time              Up to 17 h (2G) / Up to 12 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 4-1480

890,230₫ 940,230₫

Lenovo Flex 4-1480

890,230₫ 940,230₫

Màn hình LENOVO FLEX 4-1480

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 4-1480

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 4-1480

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 4-1480

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 4-1480

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 4-1480

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 4-1480

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 4-1480

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 4-1480

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 4-1480

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 4-1480

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 4-1480

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 4-1480

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (7th Gen) 7200U / 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 3.1 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 8 GB (1 x 8 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features Glass Film Film (GFF), anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-7200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.5 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80VD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options Three-axis gyro sensor, three-axis accelerometer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 13.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.81 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 620 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 4-1470

891,625₫ 941,625₫

Lenovo Flex 4-1470

891,625₫ 941,625₫

Màn hình LENOVO FLEX 4-1470

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 4-1470

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 4-1470

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 4-1470

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 4-1470

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 4-1470

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 4-1470

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 4-1470

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 4-1470

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 4-1470

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 4-1470

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 4-1470

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 4-1470

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (6th Gen) 6200U / 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 2.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Smart Cache, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 8 GB (1 x 8 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 2133 MHz / PC4-17000 - 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 260-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC4-17000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR4 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 2133 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, dual array microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Harman audio technology - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-6200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 52.5 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 9 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt, 20 V, 3.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 Always On - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 4 1470 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80SA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material glass-fiber, polycarbonate, polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features 3D accelerometer, administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 8260 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 cd/m2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 13.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9.1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EPEAT Level EPEAT Silver - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.81 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Backlight Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service Included parts and labor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Location pick-up and return - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 2Tb Wd20Ezrz

933,010₫ 983,010₫

Ổ Cứng Hdd Wd Blue 2Tb Wd20Ezrz

933,010₫ 983,010₫

Mã sản phẩm: WD20EZRZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ: 2TB (2000GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước / Loại: 3.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Advanced Format (AF): Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (max) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi dữ liệu: 147 MB/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay: 5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm: 64 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng vòng tải / đăng tải: 300.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành: 2 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quản lý điện năng tiêu thụ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn điện trung bình:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Đọc/ghi: 4.1 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 3.0W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Ngủ: 0.4 W - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khi hoạt động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động: 0 - 60°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động: -40 - 70°C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shock - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Không hoạt động (2ms) 250 Gs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ồn (dBA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Nhàn rỗi: 23 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  Hoạt động (Trung bình): 27 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.60 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Advance 4.0 L

917,200₫ 967,200₫

Blu Advance 4.0 L

917,200₫ 967,200₫

 

Màn hình BLU ADVANCE 4.0 L    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn BLU ADVANCE 4.0 L          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin BLU ADVANCE 4.0 L                

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc BLU ADVANCE 4.0 L      

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh BLU ADVANCE 4.0 L      

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic BLU ADVANCE 4.0 L         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước BLU ADVANCE 4.0 L           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G BLU ADVANCE 4.0 L        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth BLU ADVANCE 4.0 L                

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim BLU ADVANCE 4.0 L    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn BLU ADVANCE 4.0 L       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main BLU ADVANCE 4.0 L         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  BLU ADVANCE 4.0 L       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

NETWORK           Technology         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH               Announced        2015, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Available. Released 2015, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY     Dimensions        128 x 66 x 11 mm (5.04 x 2.60 x 0.43 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 121 g (4.27 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY               Type      TFT capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        4.0 inches, 45.5 cm2 (~53.9% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM         OS          Android 4.4 (KitKat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Mediatek MT6572- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Dual-core 1.3 GHz Cortex-A7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY             Card slot              microSD, up to 64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal                4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA              Primary                3.15 MP, LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              Geo-tagging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    720@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary           VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND Alert types          Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack         Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Stereo FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES           Sensors                Accelerometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging          SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser               HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - MP3/AAC/WMA/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                             Removable Li-Ion 1300 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by              Up to 700 h (2G) / Up to 500 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time              Up to 17 h (2G) / Up to 12 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 3-1570

1,026,010₫ 1,076,010₫

Lenovo Flex 3-1570

1,026,010₫ 1,076,010₫

Màn hình LENOVO FLEX 3-1570

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 3-1570

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 3-1570

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 3-1570

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 3-1570

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 3-1570

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 3-1570

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 3-1570

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 3-1570

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 3-1570

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 3-1570

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 3-1570

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 3-1570

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Windows 8.1 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (5th Gen) 5200U / 2.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 2.7 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC3L-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 1600 MHz / PC3L-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 5500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, two microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 3160 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-5200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 45 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 6 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 3 1570 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80JM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features 1 USB 3.0 charging port, administrator password, hard drive password, power-on password, security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 3160 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 15.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Home Theater v4, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.63 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 8.1 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 5500 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numeric Keypad Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 5335

958,120₫ 1,008,120₫

Acer Travelmate 5335

958,120₫ 1,008,120₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5335

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5335

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5335

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5335

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5335

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5335

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5335

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5335

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5335

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5335

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5335

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5335

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5335

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Acer TravelMate Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T5870- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 667Mhz (PC2-5300)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows XP Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   5in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.4kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÙNG HÃNG SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 2.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.500.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 27.200.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 3-1480

893,299₫ 943,299₫

Lenovo Flex 3-1480

893,299₫ 943,299₫

Màn hình LENOVO FLEX 3-1480

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 3-1480

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 3-1480

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 3-1480

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 3-1480

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 3-1480

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 3-1480

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 3-1480

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 3-1480

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 3-1480

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 3-1480

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 3-1480

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 3-1480

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (6th Gen) 6200U / 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 2.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC3L-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 8 GB (1 x 8 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 1600 MHz / PC3L-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1920 x 1080 (Full HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation Full HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, two microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 3165 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-6200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology 3-cell lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 45 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 (for power charge) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 3 1480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80R3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Theft/Intrusion Protection security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 3165 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 250 cd/m2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 256 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 15.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby DS1.0 Home Theater, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.41 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Location pick-up and return - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Ổ Cứng Datacenter Wd Re 1Tb Sata3 Wd1004Fbyz

931,150₫ 981,150₫

Mã sản phẩm: WD1004FBYZ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ: 1TB (1,000,204 MB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước / Loại: 3.5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Advanced Format (AF): Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng nhận: RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu năng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (max) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tải (đọc): 184 MB/s - max - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ vòng quay: 7200 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm: 128 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: <1 in 10^15 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tin cậy: 2 triệu giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành: 5 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 5330G

958,120₫ 1,008,120₫

Acer Travelmate 5330G

958,120₫ 1,008,120₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5330G

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5330G

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5330G

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5330G

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5330G

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5330G

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5330G

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Acer TravelMate Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T5870- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 667Mhz (PC2-5300)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows XP Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   5in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.4kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÙNG HÃNG SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 2.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.500.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 27.200.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 3-1470

895,996₫ 945,996₫

Lenovo Flex 3-1470

895,996₫ 945,996₫

Màn hình LENOVO FLEX 3-1470

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 3-1470

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 3-1470

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 3-1470

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 3-1470

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 3-1470

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 3-1470

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 3-1470

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 3-1470

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 3-1470

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 3-1470

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 3-1470

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 3-1470

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i5 (6th Gen) 6200U / 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 2.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features Hyper-Threading Technology, Intel Turbo Boost Technology 2.0, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM 4 GB (1 x 4 GB) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 1600 MHz / PC3L-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC3L-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT Technology IPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 35.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, two microphones - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Intel Dual Band Wireless-AC 3165 - M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol Gigabit Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Core i5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number i5-6200U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Generation 6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.3 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 45 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 3-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 7 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 3 1480 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80R3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password, security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface (Bus) Type M.2 Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Intel Dual Band Wireless-AC 3165 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 128 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 14 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 220 cd/m2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 15.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Home Theater v4, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 4.41 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Pro 64-bit Edition - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics 520 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 3-1130

962,770₫ 1,012,770₫

Lenovo Flex 3-1130

962,770₫ 1,012,770₫

Màn hình LENOVO FLEX 3-1130

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 3-1130

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 3-1130

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 3-1130

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 3-1130

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 3-1130

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 3-1130

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 3-1130

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 3-1130

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 3-1130

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 3-1130

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 3-1130

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 3-1130

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System Windows 10 Home - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Celeron N3050 / 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 2.16 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 1600 MHz / PC3L-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC3L-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features anti-glare - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 29.5 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SSD Form Factor eMMC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type no optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type none - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number N3050 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 4 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card, SDHC Memory Card, SDXC Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 30 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 2-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 5 sec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 4 in 1 (SD Card, MultiMediaCard, SDHC Card, SDXC Card) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 3 1130 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 80LY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Localization English - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Case Material polycarbonate ABS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Options G-sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features 1 USB 2.0 (Always On), administrator password, hard drive password, power-on password, security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 360° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 11.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Brightness 200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 11.8 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 8.2 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 0.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby DS1.0 Home Theater, High Definition Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 3.06 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 10 Home - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Lifebook E733

1,066,000₫ 1,116,000₫

Fujitsu Lifebook E733

1,066,000₫ 1,116,000₫

Màn hình FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main FUJITSU LIFEBOOK E733

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn FUJITSU LIFEBOOK E733

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: FUJITSU LIFEBOOK E733

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): FUJITSU LIFEBOOK E733

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng FUJITSU LIFEBOOK E733

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan FUJITSU LIFEBOOK E733

Không quay

Máy nóng

Acer Travelmate 5330

1,059,490₫ 1,109,490₫

Acer Travelmate 5330

1,059,490₫ 1,109,490₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5330

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5330

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5330

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5330

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5330

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5330

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5330

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5330

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5330

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5330

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5330

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5330

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5330

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Acer TravelMate Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T5870- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 667Mhz (PC2-5300)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows XP Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   5in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.4kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÙNG HÃNG SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 2.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.500.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 27.200.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 3-1120

946,960₫ 996,960₫

Lenovo Flex 3-1120

946,960₫ 996,960₫

Màn hình LENOVO FLEX 3-1120

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 3-1120

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 3-1120

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 3-1120

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 3-1120

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 3-1120

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 3-1120

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 3-1120

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 3-1120

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 3-1120

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 3-1120

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 3-1120

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 3-1120

Không quay

Máy nóng

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Collapse all - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Summary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         11.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Resolution           1366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366 x 768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1.6 GHz Celeron N2840 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB SO-DIMM DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB HDD 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    integrated_graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11 B/G, 802.11bgn, 802.11B - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Lenovo Flex 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       Flex 3 11 - 80LX0026US - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       3.05 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       8.2 x 11.8 x 0.9 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           8.23 x 11.77 x 0.86 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Power Source    AC & Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              Lithium Metal batteries required. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 5230

1,005,550₫ 1,055,550₫

Acer Travelmate 5230

1,005,550₫ 1,055,550₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5230

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5230

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5230

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5230

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5230

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5230

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5230

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5230

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5230

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5230

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5230

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5230

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5230

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Acer TravelMate Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T5870- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 667Mhz (PC2-5300)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows XP Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   5in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.4kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÙNG HÃNG SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 2.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.500.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 27.200.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 3 -1435

894,508₫ 944,508₫

Lenovo Flex 3 -1435

894,508₫ 944,508₫

Màn hình LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 3 -1435

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 3 -1435

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 3 -1435

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 3 -1435

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 3 -1435

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 3 -1435

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 3 -1435

Không quay

Máy nóng

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Collapse all - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Summary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1920x1080 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.4 GHz Intel Core i7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           1 TB mechanical_hard_drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11 A/C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  4 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Flex 3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       80JM001PUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       4.62 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       15.2 x 0.9 x 10 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           15.16 x 0.87 x 10.04 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 2-15D

970,210₫ 1,020,210₫

Lenovo Flex 2-15D

970,210₫ 1,020,210₫

Màn hình LENOVO FLEX 2-15D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 2-15D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 2-15D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 2-15D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 2-15D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 2-15D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 2-15D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 2-15D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 2-15D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 2-15D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 2-15D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 2-15D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 2-15D

Không quay

Máy nóng

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU AMD A6 6310 / 1.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Turbo Speed 2.4 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Quad-Core - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64-bit Computing Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features AMD Turbo CORE technology, integrated memory controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type L2 cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 2 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 1600 MHz / PC3L-12800 - 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 204-pin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-600 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive DVD-Writer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC3L-12800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 1 x 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3L SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1366 x 768 (HD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen yes (10-point multi-touch) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor AMD Radeon R4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features multi-touch touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11b/g/n, Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Controller Broadcom BCM43142 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol 10/100 Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type DVD-Writer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type DVD-Writer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type A6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number A6-6310 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 1.8 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 2 in 1 card reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory MultiMediaCard, SD Memory Card - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 32 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 4-cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 45 Watt, 20 V, 2.25 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 2 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone/microphone combo jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 2 in 1 (SD Card, MultiMediaCard) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo Flex 2 15D - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password, security lock slot (cable lock sold separately) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Accessories power adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Bluetooth 4.0, Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless NIC Broadcom BCM43142 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type 2-in-1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mechanical Design 300° flip design - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 15 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 10.9 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 1 in - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards Dolby Advanced Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 5.07 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor AMD Radeon R4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series AMD Radeon R4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numeric Keypad Yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 2-15

894,787₫ 944,787₫

Lenovo Flex 2-15

894,787₫ 944,787₫

Màn hình LENOVO FLEX 2-15

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 2-15

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 2-15

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 2-15

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 2-15

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 2-15

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 2-15

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 2-15

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 2-15

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 2-15

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 2-15

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 2-15

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 2-15

Không quay

Máy nóng

CPU       Intel Core i5-4210U - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      6GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Upgradable to        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  500GB + 8GB SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Speed             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Type                SSD Drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Hard Drive Size           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Hard Drive Speed      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary Hard Drive Type         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Size         15.6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Native Resolution            1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Speed        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card    Intel HD Graphics 4400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi Model       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mobile Broadband          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchpad Size   4.2 x 2.75 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports (excluding USB)    USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports (excluding USB)    SD card slot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports (excluding USB)    RJ-45 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports (excluding USB)    HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports (excluding USB)    USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports            3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Slots            SD/MMC memory reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Warranty/Support           1-year Limited Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        15.04 x 10.47 x 0.87 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 5.1 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Acer Travelmate 5220G

993,460₫ 1,043,460₫

Acer Travelmate 5220G

993,460₫ 1,043,460₫

Màn hình ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi ACER TRAVELMATE 5220G

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main ACER TRAVELMATE 5220G

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn ACER TRAVELMATE 5220G

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: ACER TRAVELMATE 5220G

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): ACER TRAVELMATE 5220G

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng ACER TRAVELMATE 5220G

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan ACER TRAVELMATE 5220G

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Acer TravelMate Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14.1 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T5870- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.00GHz (2MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 667Mhz (PC2-5300)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              160GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVDRW+DL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows XP Home- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • S-Video out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            4 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   5in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.4kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÙNG HÃNG SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 2.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate 4720-6A1G16Mi (033) (Intel Core 2 Duo T5750 2.0GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, PC Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.500.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer TravelMate P253-M-33112G50Mnks (001) (Intel Core i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 15.6 inch, Linux)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 27.200.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ACER TM 4720- 832G25Mn (064) (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel GMA X3100, 14.1 inch, Windows Vista Business)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 6.000.000₫- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 gian hàng bán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Acer Travelmate 5760-2332G25Mn (076) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 15.6 inch, Windows 7 Professional)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 2-14D

907,249₫ 957,249₫

Lenovo Flex 2-14D

907,249₫ 957,249₫

Màn hình LENOVO FLEX 2-14D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 2-14D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 2-14D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 2-14D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 2-14D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 2-14D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 2-14D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 2-14D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 2-14D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 2-14D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 2-14D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 2-14D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 2-14D

Không quay

Máy nóng

Summary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Flex 2 14 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59418276 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       4.18 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       18.5 x 7.4 x 3 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           18.5 x 7.4 x 2.99 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Grey - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel Core I7 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          128 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Fujitsu Lifebook E743

1,095,760₫ 1,145,760₫

Fujitsu Lifebook E743

1,095,760₫ 1,145,760₫

Màn hình FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main FUJITSU LIFEBOOK E743

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn FUJITSU LIFEBOOK E743

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: FUJITSU LIFEBOOK E743

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): FUJITSU LIFEBOOK E743

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng FUJITSU LIFEBOOK E743

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan FUJITSU LIFEBOOK E743

Không quay

Máy nóng

Lenovo Flex 2-14

971,140₫ 1,021,140₫

Lenovo Flex 2-14

971,140₫ 1,021,140₫

Màn hình LENOVO FLEX 2-14

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 2-14

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 2-14

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 2-14

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 2-14

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 2-14

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 2-14

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 2-14

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 2-14

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 2-14

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 2-14

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 2-14

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 2-14

Không quay

Máy nóng

Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Collapse all - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Summary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59435728 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       4.18 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       18.5 x 7.4 x 3 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           18.5 x 7.4 x 2.99 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 2 Pro-15

905,389₫ 955,389₫

Lenovo Flex 2 Pro-15

905,389₫ 955,389₫

Màn hình LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 2 PRO-15

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 2 PRO-15

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 2 PRO-15

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 2 PRO-15

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 2 PRO-15

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 2 PRO-15

Không quay

Máy nóng

ProcessorIntel Core i7-4510U (Intel Core i7) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics adapterNVIDIA GeForce 840M - 4096 MB, Core: 1029-1124 MHz, Memory: 900 MHz, DDR3, 64 bit interface, ForceWare 355.98 (10.18.13.5598), Optimus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory16384 MB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, DDR3-1600, dual-channel, two memory banks (both filled) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display15.6 inch 16:9, 1920 x 1080 pixel, capazitive, 10 touch points, LG LP156WF4-SPL1, IPS, glossy: yes - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MainboardIntel Lynx Point-LP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

StorageSamsung SSD PM851 256 GB MZ7TE256HMHP, 256 GB   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 170 GB free - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SoundcardRealtek ALC233 @ Intel Lynx Point-LP PCH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections2 USB 2.0, 1 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 HDMI, 1 Kensington Lock, Audio Connections: Audio combo, Card Reader: SD, Sensors: brightness sensor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NetworkingRealtek RTL8168/8111 Gigabit-LAN (10/100/1000MBit), Intel Dual Band Wireless-AC 3160 (a/b/g/n/ac), Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sizeheight x width x depth (in mm): 19.9 x 382 x 276 ( = 0.78 x 15.04 x 10.87 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery44 Wh Lithium-Ion, 7.3 V, 6200 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating SystemMicrosoft Windows 8.1 64 Bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CameraWebcam: HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional featuresSpeakers: stereo, Keyboard: chiclet, Keyboard Light: yes, Lenovo Photo Master, Cyberlink PowerDirector 10, McAfee LiveSafe-Internet Security (trial), MS Office (trial), Nitro Pro 9, 24 Months Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight2.3 kg ( = 81.13 oz / 5.07 pounds), Power Supply: 355 g ( = 12.52 oz / 0.78 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Flex 15D

943,240₫ 993,240₫

Lenovo Flex 15D

943,240₫ 993,240₫

Màn hình LENOVO FLEX 15D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO FLEX 15D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO FLEX 15D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO FLEX 15D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO FLEX 15D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO FLEX 15D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO FLEX 15D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO FLEX 15D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO FLEX 15D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO FLEX 15D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO FLEX 15D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO FLEX 15D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO FLEX 15D

Không quay

Máy nóng

Summary - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366x768 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2 GHz AMD A Series - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    ATI Radeon HD 8400 Integrated Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  5 hours - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    IdeaPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59395753 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       5.1 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       15 x 0.9 x 10.7 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           15 x 0.87 x 10.7 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               AMD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash Memory Size          8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           None - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008