• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

VIEN MAY TINH

Sony Vaio Sve14118Fxb

892,369₫ 942,369₫

Sony Vaio Sve14118Fxb

892,369₫ 942,369₫

Màn hình SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO SVE14118FXB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO SVE14118FXB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO SVE14118FXB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO SVE14118FXB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO SVE14118FXB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO SVE14118FXB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO SVE14118FXB

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Sony VAIO SE Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WLED (1280 x 800)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i5-2450M Sandy Bridge- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      8GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              750GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD Super Multi Burner- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD Graphics 4400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Basic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đang chờ cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            USB 3.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   8in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tecno Camon Cx Air

954,400₫ 1,004,400₫

Tecno Camon Cx Air

954,400₫ 1,004,400₫

 

Màn hình   TECNO CAMON CX AIR

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   TECNO CAMON CX AIR  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    TECNO CAMON CX AIR  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera :              Chính: 13.0 MP, Phụ: 13.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong :   16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM :    2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU :     1.3GHz Quad Core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành :   Android 7.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              MT6737- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình :          5.5 inch (1280 x 720 pixels)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 3G :     WCDMA: 900/2100 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth :         Bluetooth v4.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi :      Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ SIM :        Micro SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 4G :     FDD: Band 3/7/20/28A/40- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 2G :     850/900/1800/1900MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS :     Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm sim :    2 Sim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài : MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa :   128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ lưu trữ :              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại : Đang cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ROM :   16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng :          Thanh (thẳng) + Cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian bảo hành :       12 Tháng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Trước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     13.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Call :          Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera Sau- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải :     13.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash :          Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình : 1280 x 720 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình :             Chuẩn HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình :    IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin :              Li-polymer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin :               3200 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình phần cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset :              MT6737- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM :    2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU :       1.3 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo Ideapad G580

935,800₫ 985,800₫

Lenovo Ideapad G580

935,800₫ 985,800₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G580

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G580

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G580

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G580

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G580

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G580

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G580

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G580

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G580

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G580

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G580

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G580

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G580

Không quay

Máy nóng

Notebook: Lenovo IdeaPad G580-MBBG3GE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor: Intel Pentium B960- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Adapter: Intel HD Graphics (Sandy Bridge)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display: 15.6 inch, 16:9, 1366 x 768 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight: 2.6kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Price: 339 euro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Dell Vostro 500

948,820₫ 998,820₫

Dell Vostro 500

948,820₫ 998,820₫

Màn hình DELL VOSTRO 500

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin DELL VOSTRO 500

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím DELL VOSTRO 500

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram DELL VOSTRO 500

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng DELL VOSTRO 500

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng DELL VOSTRO 500

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi DELL VOSTRO 500

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main DELL VOSTRO 500

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn DELL VOSTRO 500

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: DELL VOSTRO 500

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): DELL VOSTRO 500

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng DELL VOSTRO 500

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan DELL VOSTRO 500

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Dell Vostro Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               14 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       LCD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i3-3120M Ivy Bridge- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.50GHz (3MB L3 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel HD graphics 4000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          DOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Đang chờ cập nhật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 3.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   All in One- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.53kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Blu Touchbook 7.0 Plus

911,620₫ 961,620₫

Blu Touchbook 7.0 Plus

911,620₫ 961,620₫

 

Màn hình máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS                

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 PLUS            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

NETWORK     Technology     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH         Announced      2012, September- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status  Available. Released 2012, October- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions     197 x 120 x 13 mm (7.76 x 4.72 x 0.51 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 388 g (13.69 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     Mini-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY        Type    TFT capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size     7.0 inches, 139.5 cm2 (~59.0% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution       480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~133 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch       Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM    OS       Android 4.0 (Ice Cream Sandwich)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset            Qualcomm MSM7227A Snapdragon S1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU    1.0 GHz Cortex-A5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU    Adreno 200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY       Card slot          microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal            512 MB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA        Primary           3.15 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features          Geo-tagging, touch focus, face/smile detection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video   480p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary      VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND          Alert types       Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker   Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth         3.0, A2DP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes, with A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio   Stereo FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES    Sensors           Accelerometer, gyro, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging       SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser           HTML, Adobe Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WMA/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                  Non-removable Li-Ion 3500 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by         Up to 1100 h (2G) / Up to 1000 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time         Up to 35 h (2G) / Up to 25 h (3G)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Sony Vaio Vpc-Se13Fd

895,066₫ 945,066₫

Sony Vaio Vpc-Se13Fd

895,066₫ 945,066₫

Màn hình SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-SE13FD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-SE13FD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-SE13FD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-SE13FD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-SE13FD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-SE13FD

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Sony VAIO SE Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i5-2430M Sandy Bridge- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1333Mhz (PC3-10666)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              750GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    AMD Mobility Radeon HD 6470M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Professional 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 2.3giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw292 Cto

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vgn-Fw292 Cto

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW292 CTO

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW292 CTO

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW292 CTO

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW292 CTO

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW292 CTO

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW292 CTO

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1600 x 900)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.40GHz (3MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      3GB (2GBx1+1GBx1)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/RW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3650- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tecno Camon Cx

973,000₫ 1,023,000₫

Tecno Camon Cx

973,000₫ 1,023,000₫

 

Màn hình  TECNO CAMON CX  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  TECNO CAMON CX  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  TECNO CAMON CX  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  TECNO CAMON CX  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  TECNO CAMON CX  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  TECNO CAMON CX  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  TECNO CAMON CX  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  TECNO CAMON CX  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  TECNO CAMON CX  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  TECNO CAMON CX  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  TECNO CAMON CX  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  TECNO CAMON CX  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   TECNO CAMON CX  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Android OS, v7.0 (Nougat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ:           Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   IPS LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình: 16 triệu màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình:              FullHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:      1080 x 1920 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng: 5.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau:       16 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước:   16 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash:           LED flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall:            có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        1.5 Ghz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:              8 nhân- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     3GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU):         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ:                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài:  Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng:            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g):               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin:                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian thoại: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian media:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm:                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi:            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo Ideapad G575

889,300₫ 939,300₫

Lenovo Ideapad G575

889,300₫ 939,300₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G575

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G575

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G575

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G575

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G575

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G575

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G575

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G575

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G575

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G575

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G575

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G575

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G575

Không quay

Máy nóng

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              E-350- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LCD, LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6370M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone, Loa kép (2 kênh)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 377 mm - Ngang 250 mm - Dày 18 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tecno I5

953,470₫ 1,003,470₫

Tecno I5

953,470₫ 1,003,470₫

 

Màn hình  TECNO I5  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  TECNO I5  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  TECNO I5  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  TECNO I5  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  TECNO I5  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  TECNO I5  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  TECNO I5  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  TECNO I5  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  TECNO I5  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  TECNO I5  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  TECNO I5  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  TECNO I5  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   TECNO I5  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Nhãn hiệu                           Tecno- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình                               i5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành                     Android v7.0 (Nougat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe SIM (s)         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual SIM, GSM + GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng                    4G: Có sẵn (hỗ trợ các băng tần ở Ấn Độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: Có sẵn, 2G: Có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc nhanh           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng Vật liệu                             Case: Metal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Back: Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc                               Vàng champagne, bầu trời đen, không gian xám- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,5 inch (13,97 cm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD (720 x 1280 pixel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 ppi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng                          Vâng Màn hình cảm ứng điện dung, đa cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset                 MediaTek MT6737T- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi kép, 1,5 GHz, Cortex A53- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mali-T720 MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuyệt vời ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ mở rộng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng Lên đến 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CA MÊ RA CHÍNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết                          Máy ảnh chính 13 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét                 Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổn định hình ảnh quang học                       Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash                             Vâng Đèn LED có đèn Quad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải hình ảnh                     4128 x 3096 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt                  Phơi sáng, kiểm soát ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chụp                       Chế độ chụp liên tục, chế độ High Dynamic Range (HDR)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Camera                            Zoom kỹ thuật số, Tự động Flash, Nhận diện khuôn mặt, Chạm để lấy nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA PHÍA TRƯỚC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết                          Máy ảnh mặt trước 8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash                             Vâng Đèn LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuyệt vời ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu                       Li-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc nhanh           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng Nhanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng đã được kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G (hỗ trợ băng tần Ấn Độ), 3G, 2G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VoLTE    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 1                     Các băng tần 4G:TD-LTE 2300 (băng tần 40) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FD-LTE 1800 (dải 3)Băng tần 3G: UMTS 2100/900 MHz2G Bands: GSM 1800/900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS:Có sẵnCẠNH:Có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 2                     2G Bands: GSM 1800/900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi                        Vâng Wi-Fi 802.11, b / g / n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nóng Mobile- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng với A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa                         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack âm thanh                   3,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vị trí cảm biến vân tay                    Trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến khác                   Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận, Accelerometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Blu Touchbook 7.0 Lite

911,620₫ 961,620₫

Blu Touchbook 7.0 Lite

911,620₫ 961,620₫

 

Màn hình máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE                

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE                

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE               

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE            

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE             

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE                

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 7.0 LITE              

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

NETWORK     Technology     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No cellular connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH         Announced      2012, September- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status  Available. Released 2012, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions     194 x 120 x 10 mm (7.64 x 4.72 x 0.39 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 340 g (11.99 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY        Type    TFT capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size     7.0 inches, 139.5 cm2 (~59.9% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution       480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~133 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch       Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM    OS       Android 4.0 (Ice Cream Sandwich)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU    1.2 GHz Cortex-A8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU    Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY       Card slot          microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal            4 GB, 512 MB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA        Primary           VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features          touch focus, face/smile detection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video   Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND          Alert types       Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker   Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio   Stereo FM radio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    miniUSB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES    Sensors           Accelerometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging       Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser           HTML, Adobe Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - MP3/AAC/WMA/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                  Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by         Up to 200 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw21M

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vgn-Fw21M

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW21M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW21M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW21M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW21M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW21M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW21M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW21M

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA++ (1600 x 900)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.40GHz (3MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              400GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   4200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3470- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     384 x 261 x 37- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpc-Se17Gg

893,485₫ 943,485₫

Sony Vaio Vpc-Se17Gg

893,485₫ 943,485₫

Màn hình SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-SE17GG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-SE17GG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-SE17GG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-SE17GG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-SE17GG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-SE17GG

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Sony VAIO SE Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel HM67 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i7-2640M Sandy Bridge- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1333Mhz (PC3-10666)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              640GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD Super Multi Double Layer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    AMD Mobility Radeon HD 6630M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000TX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Professional 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bảo mật bằng dấu vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 5giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.96kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     380 x 24.5 x 255.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tecno I5 Pro

962,770₫ 1,012,770₫

Tecno I5 Pro

962,770₫ 1,012,770₫

 

Màn hình  TECNO I5 PRO  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  TECNO I5 PRO  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  TECNO I5 PRO  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  TECNO I5 PRO  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  TECNO I5 PRO  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  TECNO I5 PRO  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  TECNO I5 PRO  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  TECNO I5 PRO  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  TECNO I5 PRO  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  TECNO I5 PRO  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  TECNO I5 PRO  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  TECNO I5 PRO  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   TECNO I5 PRO  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Mô hình                               i5 Pro- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành                     Android v7.0 (Nougat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe SIM (s)         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual SIM, GSM + GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng                    4G: Có sẵn (hỗ trợ các băng tần ở Ấn Độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: Có sẵn, 2G: Có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc nhanh           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng Vật liệu                             Case: Metal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Back: Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc                               Vàng champagne, bầu trời đen, không gian xám- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,5 inch (13,97 cm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD (720 x 1280 pixel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

267 ppi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng                          Vâng Màn hình cảm ứng điện dung, đa cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset                 MediaTek MT6737T- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi kép, 1,5 GHz, Cortex A53- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mali-T720 MP2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuyệt vời ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt nhất trong lớp ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuyệt vời ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ mở rộng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng Lên đến 32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CA MÊ RA CHÍNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết                          Máy ảnh chính 13 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét                 Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổn định hình ảnh quang học                       Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash                             Vâng Đèn LED có đèn Quad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải hình ảnh                     4128 x 3096 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt                  Phơi sáng, kiểm soát ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chụp                       Chế độ chụp liên tục, chế độ High Dynamic Range (HDR)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Camera                            Zoom kỹ thuật số, Tự động Flash, Nhận diện khuôn mặt, Chạm để lấy nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA PHÍA TRƯỚC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết                          Máy ảnh mặt trước 8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash                             Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuyệt vời ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4000 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu                       Li-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc nhanh           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng Nhanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng đã được kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G (hỗ trợ băng tần Ấn Độ), 3G, 2G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VoLTE    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 1                     Các băng tần 4G:TD-LTE 2300 (băng tần 40) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FD-LTE 1800 (dải 3)Băng tần 3G: UMTS 2100/900 MHz2G Bands: GSM 1800/900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS:Có sẵnCẠNH:Có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 2                     2G Bands: GSM 1800/900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi                        Vâng Wi-Fi 802.11, b / g / n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm nóng Mobile- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng với A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa                         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack âm thanh                   3,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vị trí cảm biến vân tay                    Trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến khác                   Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận, Accelerometer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Sony Vaio Vgn-Fw21Z

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vgn-Fw21Z

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW21Z

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW21Z

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW21Z

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW21Z

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW21Z

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW21Z

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WUXGA (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T9400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.53GHz (6MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   4200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3650- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     384 x 261 x 37- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vpc-Se23Fx

889,765₫ 939,765₫

Sony Vaio Vpc-Se23Fx

889,765₫ 939,765₫

Màn hình SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VPC-SE23FX

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VPC-SE23FX

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VPC-SE23FX

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VPC-SE23FX

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VPC-SE23FX

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VPC-SE23FX

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất    Sony VAIO SE Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               15.5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       1080p (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core i5-2450M Sandy Bridge- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 1333Mhz (PC3-10666)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              640GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    AMD Mobility Radeon HD 6470M / Intel HD Graphics 3000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Multi-Touch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows 7 Home Premium 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Keyboard Led Backlit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   4in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 2.5giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.9kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw31M

935,800₫ 985,800₫

Sony Vaio Vgn-Fw31M

935,800₫ 985,800₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW31M

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW31M

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW31M

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW31M

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW31M

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW31M

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW31M

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA++ (1600 x 900)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.40GHz (3MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   4200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3470- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              256MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.2kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     384 x 261 x 37- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw398Y

945,100₫ 995,100₫

Sony Vaio Vgn-Fw398Y

945,100₫ 995,100₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW398Y

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW398Y

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW398Y

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW398Y

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW398Y

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW398Y

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WUXGA (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T9550- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.66GHz (6MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng SSD                128GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3650- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              512MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Ultimate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.22kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     384 x 262 x 38- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Website               Chi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw285D

945,100₫ 995,100₫

Sony Vaio Vgn-Fw285D

945,100₫ 995,100₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW285D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW285D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW285D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW285D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW285D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW285D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW285D

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WUXGA (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.26GHz (3MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB (2x2GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              320GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1759MB share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Cổng hồng ngoại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Multi Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.8kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw375J

945,100₫ 995,100₫

Sony Vaio Vgn-Fw375J

945,100₫ 995,100₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW375J

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW375J

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW375J

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW375J

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW375J

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW375J

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW375J

Không quay

Máy nóng

 

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA (1600 x 900)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel PM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.40Ghz (3MB L3 Cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              320GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   7200rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    ATI Mobility Radeon HD 3650- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              2280MB Share- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery 3giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3.1kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     383.5 x 36.5 x 261.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw290N

945,100₫ 995,100₫

Sony Vaio Vgn-Fw290N

945,100₫ 995,100₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW290N

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW290N

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW290N

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW290N

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW290N

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW290N

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW290N

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WUXGA (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo T9400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.53GHz (6MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              320GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                DVD±R/RW/RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Business- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   2in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     384 x 262 x 37- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G570

893,020₫ 943,020₫

Lenovo Ideapad G570

893,020₫ 943,020₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G570

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G570

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G570

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G570

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G570

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G570

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G570

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G570

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G570

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G570

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G570

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G570

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G570

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2330M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.20 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      WLED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6370M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v2.1 + EDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Switchable, One Key Recovery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tecno I3

924,640₫ 974,640₫

Tecno I3

924,640₫ 974,640₫

 

Màn hình  TECNO I3  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  TECNO I3  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  TECNO I3  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  TECNO I3  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  TECNO I3  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  TECNO I3  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  TECNO I3  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  TECNO I3  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  TECNO I3  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  TECNO I3  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  TECNO I3  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  TECNO I3  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   TECNO I3  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Sim Type:            GSM + GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai SIM:               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị:       Điện thoại thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         70,5 x 142,75 x 7,9 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            145 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu:      Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm:   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         5 inch, 720 x 1280 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PPI:        ~ 294 PPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ: 16 GB sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ:            Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VoLTE:  Có (Hỗ trợ Reliance Jio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thêm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm tai nghe 3,5 mm:            Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh:             Có, 8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh kép:    Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash:            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước:         Có, 8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Android, v7.0 (Nougat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU:      1,3 GHz, Quad Core, Bộ xử lý MTXT MediaTek- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         Pin 3050 mAh, Li-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Lenovo Ideapad G560E

889,300₫ 939,300₫

Lenovo Ideapad G560E

889,300₫ 939,300₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G560E

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G560E

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G560E

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G560E

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G560E

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G560E

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G560E

Không quay

Máy nóng

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ManufacturerLenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR / CHIPSET- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Celeron T3500 / 2.1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cores Dual-Core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Type Mobile Intel GM45 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type L2 cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Specification Compliance PC3-8500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configuration Features 2 x 2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Installed Size 4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rated Memory Speed 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Supported Size 8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed 1066 MHz / PC3-8500 - 1066 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor SO-DIMM 204-pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Slots Qty 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Empty Slots 0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface Serial ATA-300- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive DVD-Writer fixed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Backlight Technology LED backlight- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution 1366 x 768 (HD)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Widescreen Display Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Image Aspect Ratio 16:9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Monitor Features VibrantView, glossy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size (metric) 39.62 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display Resolution Abbreviation HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARD DRIVE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed 5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity 320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel GMA X4500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Allocation Technology Dynamic Video Memory Technology 5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Stereo speakers, microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Codec CX20671- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type keyboard, touchpad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMUNICATIONS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Protocol 802.11b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wired Protocol 10/100 Ethernet- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPTICAL STORAGE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Type DVD-Writer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type DVD-Writer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor fixed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PROCESSOR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Type Celeron- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Number T3500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Clock Speed 2.1 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 5 in 1 card reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supported Flash Memory Memory Stick, Memory Stick PRO, MultiMediaCard, SD Memory Card, xD-Picture Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cells 6-cell- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Technology lithium ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Run Time (Up To) 4 sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC ADAPTER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Input AC 120/230 V (50/60 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Output 65 Watt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIONS & EXPANSION- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces 3 x USB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone output- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone input- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Card Reader 5 in 1 (SD Card, Memory Stick, Memory Stick PRO, MultiMediaCard, xD-Picture Card)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HEADER- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Line Lenovo G560e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Model 1050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Italy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatibility PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Includes a pre-loaded image of select Microsoft Office 2010 suites. Purchase an Office 2010 Product Key Card or disc to activate preloaded software on this PC.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NETWORKING- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Data Link Protocol Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN Supported Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color dark blue- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features administrator password, hard drive password, power-on password, security lock slot (cable lock sold separately)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Laptop Accessories power adapter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer Selling Program TopSeller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Notebook Type notebook- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Platform Windows- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 320 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MONITOR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Diagonal Size 15.6 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS & WEIGHT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width 14.8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth 9.8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height 1.4 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO OUTPUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compliant Standards High Definition Audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MANUFACTURER WARRANTY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Service & Support Limited warranty - 1 year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MAINBOARD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Type Mobile Intel GM45 Express- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENVIRONMENTAL STANDARDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR Certified Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHYSICAL CHARACTERISTICS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 5.73 lbs- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OPERATING SYSTEM / SOFTWARE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS Provided: Type Microsoft Windows 7 Home Premium 64-bit Edition- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO OUTPUT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Intel GMA X4500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Processor Series Intel GMA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VIDEO MEMORY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Allocation Technology Dynamic Video Memory Technology 5.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NOTEBOOK CAMERA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Integrated Webcam Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numeric Keypad Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type 1 year warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SERVICE & SUPPORT DETAILS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type limited warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Full Contract Period 1 year- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tecno I3 Pro

925,570₫ 975,570₫

Tecno I3 Pro

925,570₫ 975,570₫

 

Màn hình  TECNO I3 PRO  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  TECNO I3 PRO  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  TECNO I3 PRO  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  TECNO I3 PRO  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  TECNO I3 PRO  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  TECNO I3 PRO  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  TECNO I3 PRO  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  TECNO I3 PRO  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  TECNO I3 PRO  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  TECNO I3 PRO  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  TECNO I3 PRO  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  TECNO I3 PRO  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   TECNO I3 PRO  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sim Type:            GSM + GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai SIM:               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị:       Điện thoại thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         70,5 x 142,75 x 7,9 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            145 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu:      Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm:   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         5 inch, 720 x 1280 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PPI:        ~ 294 PPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     3 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ: 16 GB sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ:            Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VoLTE:  Có (Hỗ trợ Reliance Jio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thêm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay:   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến:            Vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm tai nghe 3,5 mm:            Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh:             Có, 8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh kép:    Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash:            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước:         Có, 8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Android, v7.0 (Nougat)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU:      1,3 GHz, Quad Core, Bộ xử lý MTXT MediaTek- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         Pin 3050 mAh, Li-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Blu Touchbook 9.7

959,980₫ 1,009,980₫

Blu Touchbook 9.7

959,980₫ 1,009,980₫

 

Màn hình máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7                

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng BLU TOUCHBOOK 9.7            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

NETWORK     Technology     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

No cellular connectivity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH         Announced      2012, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status  Available. Released 2012, November- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY Dimensions     238 x 185 x 10 mm (9.37 x 7.28 x 0.39 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 430 g (15.17 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY        Type    LED-backlit IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size     9.7 inches, 291.4 cm2 (~66.2% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution       1024 x 768 pixels, 4:3 ratio (~132 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch       Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM    OS       Android 4.0 (Ice Cream Sandwich)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset            Rockchip 3066- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU    Dual-core 1.5 GHz Cortex-A9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU    Mali-400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY       Card slot          microSD, up to 32 GB (dedicated slot)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal            4 GB, 1 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA        Primary           2 MP, autofocus- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features          Geo-tagging, touch focus, face/smile detection- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video   480p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary      2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND          Alert types       Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker   Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS         WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth         3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS    Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio   No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB    microUSB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES    Sensors           Accelerometer, gyro, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging       Email, Push Email, IM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser           HTML, Adobe Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java    No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

            - HDMI port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/AAC/WMA/WAV player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                  Non-removable Li-Ion 6000 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stand-by         Up to 720 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Talk time         Up to 15 h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G510S

907,900₫ 957,900₫

Lenovo Ideapad G510S

907,900₫ 957,900₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G510S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G510S

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G510S

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G510S

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G510S

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G510S

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G510S

Không quay

Máy nóng

Screen Size         15.6 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.3 GHz Pentium 3550M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB mechanical_hard_drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD Graphics 4600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  5 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    IdeaPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59406750- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       5.73 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       14.8 x 1.3 x 9.8 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           14.8 x 1.34 x 9.84 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           DVDRW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Qiku Terra 808

1,005,550₫ 1,055,550₫

Qiku Terra 808

1,005,550₫ 1,055,550₫

 

Màn hình  QIKU TERRA 808  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  QIKU TERRA 808  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  QIKU TERRA 808  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  QIKU TERRA 808  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  QIKU TERRA 808  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  QIKU TERRA 808  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  QIKU TERRA 808  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  QIKU TERRA 808  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  QIKU TERRA 808  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  QIKU TERRA 808  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  QIKU TERRA 808  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  QIKU TERRA 808  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   QIKU TERRA 808  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Android 5.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:      1080x1920 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng: 6inh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau:       13-megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước:   8-megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash:           Kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall:            có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        2GHz octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset:               Qualcomm Snapdrag808- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU):         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ:              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ:                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa:             128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng:            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g):               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin:                3700 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời:          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian thoại: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian media:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim:              Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim:          có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc:         có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm:                có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi:            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Qiku Terra 810

893,857₫ 943,857₫

Qiku Terra 810

893,857₫ 943,857₫

 

Màn hình  QIKU TERRA 810  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  QIKU TERRA 810  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  QIKU TERRA 810  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  QIKU TERRA 810  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  QIKU TERRA 810  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  QIKU TERRA 810  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  QIKU TERRA 810  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  QIKU TERRA 810  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  QIKU TERRA 810  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  QIKU TERRA 810  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  QIKU TERRA 810  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  QIKU TERRA 810  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   QIKU TERRA 810  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Thông tin chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Android 5.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ:           Đa ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:      2560 X 1440 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng: 6 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau:       13 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước:   8 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash:           Kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall:            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        2 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset:               Qualcomm Snapdrag810, Octa-Core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU):         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ:                64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng:            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g):               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin:                3700 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian thoại: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian media:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim:          có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc:         có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm:                có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi:            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM radio:             Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo Ideapad G510

1,000,900₫ 1,050,900₫

Lenovo Ideapad G510

1,000,900₫ 1,050,900₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G510

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G510

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G510

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G510

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G510

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G510

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G510

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G510

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G510

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G510

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G510

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G510

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G510

Không quay

Máy nóng

Screen Size         15.6 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.5 GHz Intel Core i5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB mechanical_hard_drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD Graphics 4600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  5 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    IdeaPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59406709- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       5.73 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       14.8 x 1.3 x 9.8 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           14.8 x 1.34 x 9.84 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel Core I5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           DVDRW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G51-35

889,300₫ 939,300₫

Lenovo Ideapad G51-35

889,300₫ 939,300₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G51-35

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G51-35

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G51-35

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G51-35

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G51-35

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G51-35

Không quay

Máy nóng

ProcessorAMD A8-7410, 4 cores, TDP 12-25 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics adapterAMD Radeon R5 (Beema/Carrizo-L), Core: 850 MHz, Memory: 800 MHz, 15.201.1101.0 WHQL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory8192 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, PC3-12800 DDR3 SDRAM, single-channel, 1/2 slots filled- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display15.6 inch 16:9, 1366 x 768 pixel 100 PPI, TN, ChiMei CMN15C6 N156BGE-EB2, glossy: yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MainboardAMD KernCZ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

StorageWDC Scorpio Blue WD10JPCX-24UE4T0, 1000 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 5400 rpm, 5400 RPM, 881 GB free- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SoundcardAMD Kabini - High Definition Audio Controller- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Connections1 USB 2.0, 2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 VGA, 1 HDMI, 1 Kensington Lock, Audio Connections: combo audio, Card Reader: SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NetworkingRealtek RTL8168/8111 Gigabit-LAN (10/100/1000MBit), Realtek RTL8723BE Wireless LAN 802.11n PCI-E NIC (b/g/n), Bluetooth 4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical driveHL-DT-ST DVDRAM GUC0N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sizeheight x width x depth (in mm): 25 x 384 x 265 ( = 0.98 x 15.12 x 10.43 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery31.7 Wh Lithium-Ion, removeable, 4 cells- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating SystemMicrosoft Windows 10 Home 64 Bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CameraWebcam: 720p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Additional featuresSpeakers: stereo speaker, Dolby Advanced Audio, Keyboard: chiclet, Keyboard Light: no, 24 Months Warranty- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight2.243 kg ( = 79.12 oz / 4.94 pounds), Power Supply: 292 g ( = 10.3 oz / 0.64 pounds)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Qiku Q Terra

1,005,550₫ 1,055,550₫

Qiku Q Terra

1,005,550₫ 1,055,550₫

 

Màn hình  QIKU Q TERRA  

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  QIKU Q TERRA  

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  QIKU Q TERRA  

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  QIKU Q TERRA  

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  QIKU Q TERRA  

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  QIKU Q TERRA  

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  QIKU Q TERRA  

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  QIKU Q TERRA  

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  QIKU Q TERRA  

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  QIKU Q TERRA  

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  QIKU Q TERRA  

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  QIKU Q TERRA  

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   QIKU Q TERRA  

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Hệ điều hành:    Android 5.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại màn hình:   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu màn hình: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn màn hình:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải:      1080x1920 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng: 6inh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ cảm ứng:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp hình & Quay phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau:       13-megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước:   8-megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash:           Kép- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall:            có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU & RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU:        2GHz octa-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số nhân:              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset:               Qualcomm Snapdrag808- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU):         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Danh bạ:              Không giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ:                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài:  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa:             128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng:            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu dáng:           - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (g):               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin:                3700 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin có thể tháo rời:          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian thoại: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chờ:    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian media:               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối & Cổng giao tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Sim:              Nano-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe gắn Sim:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS/EDGE:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe:     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB:       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác:      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng sạc:             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2G:         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải trí & Ứng dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim:          có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc:         có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm:                có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giới hạn cuộc gọi:            Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Lenovo Ideapad G505S

889,300₫ 939,300₫

Lenovo Ideapad G505S

889,300₫ 939,300₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G505S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G505S

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G505S

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G505S

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G505S

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G505S

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G505S

Không quay

Máy nóng

  • Slim design – only 1” thick- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • 15.6” HD LED display- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Optimized for Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Integrated AMD HD graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Dolby® Advanced Audio™ for crisp, clear surround sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Integrated DVD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Integrated 720p HD webcam, HDMI out and USB 3.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • AccuType Keyboard with numeric keypad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • OneKey® Recovery for system backup and restoration- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Lenovo Energy Management- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G505

959,050₫ 1,009,050₫

Lenovo Ideapad G505

959,050₫ 1,009,050₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G505

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G505

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G505

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G505

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G505

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G505

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G505

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G505

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G505

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G505

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G505

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G505

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G505

Không quay

Máy nóng

Screen Size         15.6 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            1 GHz AMD E Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           320 GB mechanical_hard_drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    ATI RADEON 8210- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    amd- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               dedicated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  5 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    G505- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59371430- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       5.73 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       14.8 x 9.8 x 1.3 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           14.8 x 9.84 x 1.34 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               AMD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           DVDRW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Sony Vaio Vgn-Fw260J

945,100₫ 995,100₫

Sony Vaio Vgn-Fw260J

945,100₫ 995,100₫

Màn hình SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SONY VAIO VGN-FW260J

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SONY VAIO VGN-FW260J

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SONY VAIO VGN-FW260J

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SONY VAIO VGN-FW260J

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO VGN-FW260J

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO VGN-FW260J

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SONY VAIO VGN-FW260J

Không quay

Máy nóng

 

Hãng sản xuất    Sony VAIO FW Series- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ lớn màn hình               16.4 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       WXGA++ (1600 x 900)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mainboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Motherboard Chipset    Mobile Intel GM45 Express Chipset- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              Intel Core 2 Duo P8400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ máy         2.26GHz (3MB L2 cache)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDRII 800Mhz (PC2-6400)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng Memory      4GB (2x2GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng HDD              250GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số vòng quay của HDD   5400rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang                BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video Chipset    Intel GMA 4500MHD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphic Memory              1340MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Network- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100/1000 Mbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        IEEE 802.11a/b/g/n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuột    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • TouchPad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Scroll- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OS          Windows Vista Home Premium 64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Express Card- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • HDMI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • VGA out- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • RJ-11 Modem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Microphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • IEEE1394- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 x USB 2.0 port- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đọc Card   2in1 Card Reader- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dành cho máy cũ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       3kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích cỡ (mm)     384 x 262 x 37- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G500S Touch

889,300₫ 939,300₫

Lenovo Ideapad G500S Touch

889,300₫ 939,300₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G500S TOUCH

Không quay

Máy nóng

G500STOUCH-00315- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Artikelnummer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

339375- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Merk- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 jaar- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Garantietype- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Carry-in-garantie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Beeldscherm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Schermdiagonaal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

15,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Scherpte- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD Ready (720p)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Resolutie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1366 x 768 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Schermcoating- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Glanzend- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Schermtype- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TN paneel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Processor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core i3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Processorkernen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual core (2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Codenaam- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sandy Bridge- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Kloksnelheid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Trusted Platform Module (TPM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Geheugen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 RAM-geheugen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Geheugen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SO-DIMM DDR3-1600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Geheugen uitbreidbaar- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Maximale hoeveelheid geheugen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Opslag- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Opslagtype- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Opstartsnelheid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standaard (vanaf 15 sec)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hardeschijfsnelheid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Aantal schijven (intern)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Opslagcapaciteit uitbreidbaar- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videokaart- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Videokaarttype- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Shared- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Videokaartfamilie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Videokaart- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel HD Graphics 3000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optische drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Dvd/Blu-ray- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dvd's spelen, Dvd's branden- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Draadloze verbindingen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Draadloze verbinding- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth, Wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Wifi-standaard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless N, Wireless G, Wireless B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 WiDi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bluetooth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Bluetooth-versie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 NFC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bedrade verbindingen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Aansluitingen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet, HDMI, USB 3.0, VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 USB aansluiting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 HDMI aansluiting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Type HDMI-aansluiting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standaard HDMI (Type A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Netwerkaansluiting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Thunderbolt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 DisplayPort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 VGA-poort- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Type VGA-aansluiting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standaard VGA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Ethernetsnelheid- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Fast Ethernet (100 Mbps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Hoofdtelefoonaansluiting- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Geheugenkaartlezer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Geschikt voor docking station- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Microfoon intern- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bediening- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Toetsenbordindeling- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QWERTY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Morsbestendig- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Numeriek keypad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Verlicht toetsenbord- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Touchpad- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ja- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Vingerafdruksensor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nee- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Besturingssysteem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Besturingssysteem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows 8.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Taal besturingssysteem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nederlands, Engels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gebruik- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Geschikt voor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internet, e-mail en tekstverwerken- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Overig- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Qiku F4

925,570₫ 975,570₫

Qiku F4

925,570₫ 975,570₫

 

Màn hình  QIKU F4   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn  QIKU F4       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin  QIKU F4              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc  QIKU F4   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh  QIKU F4   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic  QIKU F4       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước  QIKU F4         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G  QIKU F4      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth  QIKU F4              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim  QIKU F4   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn  QIKU F4    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main  QIKU F4       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi   QIKU F4     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu                           Qiku- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình                               F4 16GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành                     Android v5.1 (Lollipop)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe SIM (s)         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dual SIM, GSM + GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM1: Nano - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM2: Nano (Hybrid)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng                    4G: Có sẵn (hỗ trợ các băng tần ở Ấn Độ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G: Có sẵn, 2G: Có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao                            142 mm So Sánh Kích Thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng                          77 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dày                  9,3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng                             155 gram- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xây dựng Vật liệu                             Case: Metal - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Back: Kim loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc                               Đen, xanh, vàng, hồng, trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,0 inch (12,7 cm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD (720 x 1280 pixel)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ điểm ảnh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

294 ppi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng                          Vâng Màn hình cảm ứng điện dung, đa cảm ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ màn hình tới cơ thể              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

62,89%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset                 MediaTek MT6753- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi Octa, 1,3 GHz, Cortex A53- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trung bình ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mali-T720 MP3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt nhất trong lớp ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ mở rộng               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng Lên đến 128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CA MÊ RA CHÍNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết                          Máy ảnh chính 13 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cảm biến                              Cảm biến hình ảnh CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động lấy nét                 Vâng Tự động lấy nét tự động pha- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khẩu độ                               F2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổn định hình ảnh quang học                       Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash                             Vâng Đèn LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải hình ảnh                     4128 x 3096 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt                  Phơi sáng, kiểm soát ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chụp                       Chế độ chụp liên tục, chế độ High Dynamic Range (HDR)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Camera                            Zoom kỹ thuật số, tự động Flash, ổn định hình ảnh kỹ thuật số, phát hiện khuôn mặt, Touch để tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay video                         1920x1080 @ 30 khung hình / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA PHÍA TRƯỚC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết                          Máy ảnh Mặt trước 5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash                             Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rất tốt ▾- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2500 mAh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu                       Li-ion- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

User Replaceable             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng đã được kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM1: Nano, SIM2: Nano (Hybrid)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng       - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G (hỗ trợ băng tần Ấn Độ), 3G, 2G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 1                     Các băng tần 4G:TD-LTE 2600 (ban nhạc 38) / 2300 (dải 40) / 2500 (dải 41) / 1900 (dải 39) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần 3G: UMTS 2100 MHz2G Bands: GSM 1800/1900/850/900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS:Có sẵnCẠNH:Có sẵn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 2                     2G Bands: GSM 1800/1900/850/900 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi                        Vâng Wi-Fi 802.11, a / b / g / n / n 5GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Wi-Fi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm truy cập Wi-Fi Trực tiếp, Di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng với A-GPS, Glonass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không  Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối USB        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

microUSB 2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đa phương tiện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đài FM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa                         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack âm thanh                   3,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vị trí cảm biến vân tay                    Trở lại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến khác   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận, Accelerometer, la bàn, Gyroscope- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Leeco Le Max 2

897,670₫ 947,670₫

Leeco Le Max 2

897,670₫ 947,670₫


Màn hình LEECO LE MAX 2
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn LEECO LE MAX 2
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin LEECO LE MAX 2
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc LEECO LE MAX 2
1. Sạc không vào pin
Âm thanh LEECO LE MAX 2
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic LEECO LE MAX 2
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước LEECO LE MAX 2
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G LEECO LE MAX 2
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth LEECO LE MAX 2
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim LEECO LE MAX 2
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn LEECO LE MAX 2
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main LEECO LE MAX 2
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi LEECO LE MAX 2
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ .

NETWORK           Technology         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH               Announced        2016, April- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Available. Released 2016, May- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY     Dimensions        156.8 x 77.6 x 8 mm (6.17 x 3.06 x 0.31 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 185 g (6.53 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY               Type      LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        5.7 inches, 89.6 cm2 (~73.6% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~515 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - eUI 5.6- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM         OS          Android 6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 530- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY             Card slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal                64/128 GB, 6 GB RAM or 32/64 GB, 4 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA              Primary                21 MP (f/2.0, 1/2.4"), OIS, phase detection autofocus, dual-LED dual-tone flash, check quality- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps, check quality- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary           8 MP, f/2.2, 1080p- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND Alert types          Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - 24-bit/192kHz audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Dolby Atmos audio enhancement- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Active noise cancellation with dedicated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- USB to 3.5 mm headphone jack adapter incl.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.2, A2DP, LE, aptX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared port      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        2.0, Type-C 1.0 reversible connector- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES           Sensors                Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging          SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser               HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Fast battery charging: (Quick Charge 2.0)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Xvid/MP4/H.265 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                             Non-removable Li-Ion 3100 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Colors   Rose gold, gold, silver, gray- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Price      About 350 EUR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TESTS    Performance     Basemark OS II: 2494 / Basemark OS II 2.0: 2063- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basemark X: 33874- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  Contrast ratio: 1444:1 (nominal), 2.567 (sunlight)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera                Photo / Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Voice 74dB / Noise 69dB / Ring 77dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio quality     Noise -92.1dB / Crosstalk -85.5dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery life          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Endurance rating 67h- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G500S

893,020₫ 943,020₫

Lenovo Ideapad G500S

893,020₫ 943,020₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G500S

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G500S

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G500S

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G500S

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G500S

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G500S

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G500S

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              3110M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (2 khe RAM)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15.6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED Backlit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics 4000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Fixed Focus CMOS camera- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad, Battery-Saving Technology, AccuType Keyboard- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell (2700mAh)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 380 mm - Ngang 260 mm - Dày 26.9 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.36- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Qiku N4

952,540₫ 1,002,540₫

Qiku N4

952,540₫ 1,002,540₫

 

Màn hình QIKU N4   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn QIKU N4        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin QIKU N4   

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc QIKU N4    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh QIKU N4   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic QIKU N4       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước QIKU N4         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G QIKU N4      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth QIKU N4              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim QIKU N4   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn QIKU N4     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main QIKU N4       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  QIKU N4      

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Sim Type:            GSM + GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hai SIM:               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sim Kích thước: Thẻ Nano + Nano (Hybrid)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại thiết bị:       Điện thoại thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         149 x 75,7 x 8,3 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng:            140 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu:      Màn hình màu IPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chạm:   Vâng, với Multitouch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         5,5 inch, 1080 x 1920 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PPI:        ~ 401 PPI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM:     4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nội bộ: 32 GB sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ:            Có, tối đa 128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS:    Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẠNH:   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G:         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G:         Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi:       Vâng, với điểm phát sóng wifi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth:          Vâng, v4.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB:      Vâng, microUSB v2.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thêm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS:      Vâng, với Hỗ trợ A-GPS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến dấu vân tay:   Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến:            Accelerometer, Compass, Vân tay- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm tai nghe 3,5 mm:            Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh:             Có, 13 MP với chức năng lấy nét tự động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh kép:    Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm:      Phát hiện khuôn mặt, Chạm để lấy nét- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay video:        Vâng, 1080p @ 30 khung hình / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash:            LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước:         Có, 5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành:    Android, v6.0 (Marshmallow)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU:      2,5 GHz, Octa Core, MediaTek MT6797, lõi kép, 2,5 GHz, Cortex A72 + lõi kép, 2 GHz, Cortex A53 + lõi tứ, bộ xử lý 1.4 GHz, Cortex A53- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU:     Mali-T880 MP4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu:      Pin không thể tháo rời được- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước:         3080 mAh, Pin Li-Po- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Lenovo Ideapad G500

892,090₫ 942,090₫

Lenovo Ideapad G500

892,090₫ 942,090₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G500

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G500

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G500

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G500

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G500

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G500

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G500

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G500

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G500

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G500

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G500

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G500

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G500

Không quay

Máy nóng

Screen Size         15.6 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max Screen Resolution 1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.6 GHz Intel Core i5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB mechanical_hard_drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD 4000 Graphics- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Description               integrated- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11bgn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Battery Life (in hours)  5 hours- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    G500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       59373039- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8;- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       5.73 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       14.8 x 9.8 x 1.3 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           14.8 x 9.84 x 1.34 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Rotational Speed       5400 RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Drive Type           DVDRW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                19 volts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Batteries              1 Lithium ion batteries required. (included)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Leeco Le Max Pro

967,420₫ 1,017,420₫

Leeco Le Max Pro

967,420₫ 1,017,420₫


Màn hình LEECO LE MAX PRO
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn LEECO LE MAX PRO
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin LEECO LE MAX PRO
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc LEECO LE MAX PRO
1. Sạc không vào pin
Âm thanh LEECO LE MAX PRO
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic LEECO LE MAX PRO
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước LEECO LE MAX PRO
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G LEECO LE MAX PRO
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth LEECO LE MAX PRO
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim LEECO LE MAX PRO
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn LEECO LE MAX PRO
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main LEECO LE MAX PRO
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi LEECO LE MAX PRO
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Release date      January 2016- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor        Touchscreen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery capacity (mAh)  3400- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Removable battery         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen size (inches)        6.33- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1440x2560 pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HARDWARE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.2GHz quad-core- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor make                Qualcomm Snapdragon 820- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal storage                32GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Expandable storage        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear camera       21-megapixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear Flash           LED- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front camera     Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOFTWARE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Android 6.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Yes, v 4.20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared               Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB OTG              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphones      3.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FM         No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of SIMs               2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 1     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM Type             Micro-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM/CDMA       GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G/ LTE Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports 4G in India (Band 40)   No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM 2     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM Type             Micro-SIM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM/CDMA       GSM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G/ LTE Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Supports 4G in India (Band 40)   No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SENSORS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compass/ Magnetometer           Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Proximity sensor              Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Accelerometer  Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ambient light sensor      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gyroscope          Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Barometer          No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Temperature sensor      No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G50-80 Touch

890,230₫ 940,230₫

Lenovo Ideapad G50-80 Touch

890,230₫ 940,230₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G50-80 TOUCH

Không quay

Máy nóng

Screen Size         15.6 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            2.2 GHz Intel Core i5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB mechanical_hard_drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    Intel HD Graphics 5500- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       80KR0016US- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hardware Platform         PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 10 Home 64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       7.1 pounds- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Package Dimensions       20.5 x 12.6 x 2.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Interface       ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad G50-80

2,461,000₫ 2,511,000₫

Lenovo Ideapad G50-80

2,461,000₫ 2,511,000₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G50-80

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G50-80

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G50-80

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G50-80

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G50-80

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G50-80

Không quay

Máy nóng

Brand    Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    G50-45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour   Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Height        25 Millimeters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Width         38.4 Centimeters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15.6 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Display Resolution     1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.5 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       26.5 x 38.4 x 2.5 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       80E3023KIH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               AMD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Type AMD Quad Core A8 6410- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Speed              2.4 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology      DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Disk Technology     Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    ATI Exo Pro R5 M330- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card Ram Size 2000 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of HDMI Ports 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Audio-out Ports        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Microphone Ports    2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Components   Laptop- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Leeco Le Max

897,670₫ 947,670₫

Leeco Le Max

897,670₫ 947,670₫


Màn hình LEECO LE MAX
1. ố vàng
2. Ố đen
3. Sọc ngang
4. Nhiễu
5. Cảm ứng, giật, lag
6. Trắng xóa
7. Không tự điều chỉnh độ sáng
8. Bóng mờ
9. Nhòe màu
10. Nhiễm từ
11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định
12. Bể màn hình
13. Liệt cảm ứng
Nguồn LEECO LE MAX
1. Điện thoại bị treo logo
2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy
3. Hư nút nguồn
Pin LEECO LE MAX
1. Sạc không vào pin
2. Nhanh hết pin
3. Pin ảo
4. Pin bị phù
Chân sạc LEECO LE MAX
1. Sạc không vào pin
Âm thanh LEECO LE MAX
1. Loa rè
2. Mất tiếng
3. Hư loa trong, loa ngoài
4. Mất rung chuông
5. Hư nút âm thanh
6. Hư jack cắm tai nghe
Lỗi mic LEECO LE MAX
1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.
2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.
3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.
Camera sau/ trước LEECO LE MAX
1. Ánh tím
2. Không hoạt động
3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét
4. Nứt/ bể kính
Wifi/ 3G/4G/5G LEECO LE MAX
1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
5. Sóng Wi-Fi yếu
6. Không kết nối wifi
Bluetooth LEECO LE MAX
1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth
Khay sim LEECO LE MAX
1. Không nhận sim
2. Sóng yếu
Thay vỏ/ Thay khung sườn LEECO LE MAX
1. Vỏ trầy
2. Vỏ móp góc
3. Bể vỏ
4. Khung sườn trầy
5. Khung sườn móp góc
6. Khung sườn bị bể
Sửa chữa- Lỗi main LEECO LE MAX
1. Màn hình không lên( tối đen )
2. Sập nguồn
3. Tự khởi động
4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...
5. Màn hình không cảm ứng được
6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...
7. Bị mất đèn flash
8. Treo logo
9. Lỗi hệ điều hành
Thẻ nhớ bị lỗi LEECO LE MAX
1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,
2. Thẻ nhớ không hiện file,
3. Không format được,
4. Không coppy được…
5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

NETWORK           Technology         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM / HSPA / LTE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAUNCH               Announced        2016, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Status   Available. Released 2016, January- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BODY     Dimensions        167.1 x 83.5 x 9 mm (6.58 x 3.29 x 0.35 in)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Weight 204 g (7.20 oz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY               Type      IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Size        6.33 inches, 110.5 cm2 (~79.2% screen-to-body ratio)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~464 ppi density)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multitouch          Yes, up to 10 fingers- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Protection           Corning Gorilla Glass 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PLATFORM         OS          Android 5.1 (Lollipop)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU       Adreno 430- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MEMORY             Card slot              No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal                64/128 GB, 4 GB RAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CAMERA              Primary                21 MP (f/2.0, 1/2.4"), autofocus, OIS, dual-LED dual-tone flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Features              Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video    2160p@30fps, 1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Secondary           4 MP (f/2.0, 1/3", 2 µm), 1080p@30fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND Alert types          Vibration; MP3, WAV ringtones- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loudspeaker      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5mm jack         Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - 24-bit/192kHz audio- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Dolby, DTS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Active noise cancellation with dedicated mic- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

COMMS               WLAN   Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, DLNA, hotspot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            4.1, A2DP, LE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Yes, with A-GPS, GLONASS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC        Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Infrared port      Yes- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Type-C 1.0 reversible connector (MHL2 TV-out)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FEATURES           Sensors                Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Messaging          SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Browser               HTML5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Java       No- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                - Fast battery charging- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- DivX/MP4/H.264 player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Document viewer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Photo/video editor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BATTERY                             Non-removable Li-Po 3400 mAh battery- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISC     Colors   Gold, Silver- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Oukitel-Mix 2

965,560₫ 1,015,560₫

Oukitel-Mix 2

965,560₫ 1,015,560₫

 

Màn hình OUKITEL-MIX 2              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn OUKITEL-MIX 2       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin OUKITEL-MIX 2             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc OUKITEL-MIX 2   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh OUKITEL-MIX 2   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic OUKITEL-MIX 2      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước OUKITEL-MIX 2        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G OUKITEL-MIX 2     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth OUKITEL-MIX 2             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim OUKITEL-MIX 2              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn OUKITEL-MIX 2    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main OUKITEL-MIX 2      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  OUKITEL-MIX 2    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

  • MTK6757V (Helio P25) Octa Core 2.3GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý với Octa Core và 2.3GHz và 6GB RAM mang lại hiệu suất vượt trội cho việc chạy ứng dụng và chơi game - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • màn hình FHD + màn hình 5.60 inch 2160 x 1080 Màn hình toàn màn hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18: 9 phù hợp với thân hình mảnh dẻ, thoải mái để phù hợp với tay bạn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Android 7.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp một nền tảng mới nhanh chóng để giúp bạn kết nối và hiệu quả trong khi bạn đang trên đường đi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Thiết bị lưu bộ nhớ 64GB ROM cộng với 256GB TF thẻ mở rộng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp bộ nhớ dung lượng lớn cho bạn âm nhạc, ứng dụng, ảnh và video vv - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • 8.0MP (SW 13.0MP) và camera phía sau 16.0MP + 0.3MP (SW 21.0MP + 2.0MP)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tạo các hình ảnh đẹp và bắt hình ảnh đẹp bất cứ nơi đâu và bất cứ lúc nào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Máy quét vân tay / Màn hình Incell / Pin 4080mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • GPS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
  • Cảm biến ánh sáng xung quanh / Bộ cảm biến trọng lực / Cảm biến tiệm cận / Cảm biến từ / Geomagnetic - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Mạng: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GSM: 850/900/1800 / 1900MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WCDMA: B1 / B8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

FDD-LTE: B1 / B3 / B7 / B8 / B20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

Oukitel K10000S

892,369₫ 942,369₫

Oukitel K10000S

892,369₫ 942,369₫

 

Màn hình OUKITEL K10000S        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn OUKITEL K10000S            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin OUKITEL K10000S       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc OUKITEL K10000S         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh OUKITEL K10000S         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic OUKITEL K10000S           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước OUKITEL K10000S              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G OUKITEL K10000S          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth OUKITEL K10000S      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim OUKITEL K10000S       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn OUKITEL K10000S         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main OUKITEL K10000S            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  OUKITEL K10000S          

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

Cơ thể và Trọng lượng   U8 có chiều rộng 143mm và rộng 77,5mm và nặng 14 mm và trọng lượng 205 gram- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng    2G  GSM 850, 900, 1800 và 1900 Dual SIM  3G HSDPA 900 AND 2100 ,  Tốc độ  HSDPA 21 Mbps, HSUPA 5.76, Tốc độ Cao EDGE Class 12  và GPRS C lass 12 , Micro SIM  Được hỗ trợ Dual Slot   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Hệ điều hành Android, v6.0.1 Marshmallow- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IPS LCD Màn hình cảm ứng điện dung 16 triệu màu 5.5 inch 1920 x 1080 pixels, đa cảm ứng với   Accelerometer, proximity, la bàn Cảm biến.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý            Chipset  MediaTek  Helio , Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53  Mali-860 GPU- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ và RAM                Dung lượng lưu trữ 32GB, RAM 4GB, Thẻ  nhớ microSD có dung lượng lên đến 64 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy  Li-Ion 10000 mAh batter y và 83 giờ thời gian đàm thoại cao nhất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Trắng đen- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              13 MP, 4128 x 3096 pixel, gắn thẻ địa lý, chạm vào lấy nét, dò tìm khuôn mặt, tự động lấy nét, đèn flash LED. 5 MP, phía trước 720p 30 khung hình / giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

kết nối dữ liệu   Bluetooth v4.0, A2DP, USB  microUSB v2.0 (SlimPort), USB on-the-go, USB Host , Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA , Điểm truy cập Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm        Trình duyệt HTML,  Đài FM Stereo với RDS,  GPS với hỗ trợ AGP, - Hủy bỏ tiếng ồn hoạt động với mic - XviD / MP4 và WMV - Máy nghe nhạc MP3, WMA và WAV - Tổ chức - Xem tài liệu - Xem và chỉnh sửa ảnh - Ghi âm, quay số và lệnh - Nhập văn bản tiên đoán- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

 

 

Lenovo Ideapad G50-70

891,160₫ 941,160₫

Lenovo Ideapad G50-70

891,160₫ 941,160₫

Màn hình LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main LENOVO IDEAPAD G50-70

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn LENOVO IDEAPAD G50-70

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: LENOVO IDEAPAD G50-70

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): LENOVO IDEAPAD G50-70

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng LENOVO IDEAPAD G50-70

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan LENOVO IDEAPAD G50-70

Không quay

Máy nóng

Brand    Lenovo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    G50-45- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour   Black- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Height        25 Millimeters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Width         38.4 Centimeters- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Screen Size         15.6 Inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Display Resolution     1366x768- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       2.5 Kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       26.5 x 38.4 x 2.5 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       80E3023KIH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               AMD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Type AMD Quad Core A8 6410- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Speed              2.4 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM Size             4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Technology      DDR3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Size  1 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Disk Technology     Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Coprocessor    ATI Exo Pro R5 M330- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics Card Ram Size 2000 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 3.0 Ports              1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of HDMI Ports 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Audio-out Ports        2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Microphone Ports    2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Included Components   Laptop- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008