893,020₫
943,020₫
940,450₫
990,450₫
1,034,380₫
1,084,380₫
900,460₫
950,460₫
900,460₫
950,460₫
Màn hình SONY VAIO SVE-17135CV
Pin SONY VAIO SVE-17135CV
Bàn phím SONY VAIO SVE-17135CV
Lỗi ram SONY VAIO SVE-17135CV
Lỗi ổ cứng SONY VAIO SVE-17135CV
Lỗi kết nối mạng SONY VAIO SVE-17135CV
Lỗi wifi SONY VAIO SVE-17135CV
Lỗi main SONY VAIO SVE-17135CV
Bệnh nguồn SONY VAIO SVE-17135CV
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: SONY VAIO SVE-17135CV
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO SVE-17135CV
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO SVE-17135CV
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan SONY VAIO SVE-17135CV
Không quay
Máy nóng
Hãng sản xuấtSony VAIO E SeriesMàn hìnhĐộ lớn màn hình17.3 inchĐộ phân giảiLED backlight (1920 x 1080)MainboardMotherboard ChipsetMobile Intel HM76 Express ChipsetCPULoại CPUIntel Core i7-3632QM Ivy BridgeTốc độ máy2.2GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz)MemoryMemory TypeDDR3 1600MHzDung lượng Memory4GBHDDLoại ổ cứngHDDDung lượng HDD750GBSố vòng quay của HDD5400rpmDriveLoại ổ đĩa quangBlu-Ray ROM with SuperMulti DVD±R/RW Double LayerGraphicVideo ChipsetAMD Mobility Radeon HD 7650MGraphic Memory2GBNetworkLAN10/100/1000TXWifiIEEE 802.11b/g/nThông số khácChuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OSWindows 8 64 bitTính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng USB1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 portCổng đọc CardCard ReaderPinBattery3giờDành cho máy cũKích thướcTrọng lượng3.2kgKích cỡ (mm)408.7 x 27.1 (maximum 37.8) x 278.0WebsiteChi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
899,623₫
949,623₫
936,730₫
986,730₫
894,694₫
944,694₫
1,056,700₫
1,106,700₫
904,180₫
954,180₫
935,800₫
985,800₫
890,974₫
940,974₫
940,450₫
990,450₫
911,434₫
961,434₫
890,230₫
940,230₫
891,160₫
941,160₫
894,322₫
944,322₫
954,400₫
1,004,400₫
889,300₫
939,300₫
889,765₫
939,765₫
915,805₫
965,805₫
906,691₫
956,691₫
991,600₫
1,041,600₫
891,346₫
941,346₫
893,020₫
943,020₫
954,400₫
1,004,400₫
904,180₫
954,180₫
889,858₫
939,858₫
902,320₫
952,320₫
902,320₫
952,320₫
Màn hình GIGABYTE P15F V2
Pin GIGABYTE P15F V2
Bàn phím GIGABYTE P15F V2
Lỗi ram GIGABYTE P15F V2
Lỗi ổ cứng GIGABYTE P15F V2
Lỗi kết nối mạng GIGABYTE P15F V2
Lỗi wifi GIGABYTE P15F V2
Lỗi main GIGABYTE P15F V2
Bệnh nguồn GIGABYTE P15F V2
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: GIGABYTE P15F V2
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): GIGABYTE P15F V2
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng GIGABYTE P15F V2
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan GIGABYTE P15F V2
Không quay
Máy nóng
Processor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel Core i7-4710MQ (Intel Core i7) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Graphics adapter - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
NVIDIA GeForce GTX 850M - 2048 MB, Core: 902-1084 MHz, Memory: 1000 MHz, DDR3, ForceWare 347.88 (9.18.13.4788), Optimus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Memory - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
8192 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
, DDR3-1600, single-channel, two memory banks (one filled) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Display - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
15.6 inch 16:9, 1920x1080 pixel, AU Optronics B156HTN03.6, TN LED, glossy: no - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Mainboard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Intel HM86 (Lynx Point) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Storage - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
HGST Travelstar 7K1000 HTS721010A9E630, 1000 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
, 7200 rpm, 900 GB free - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Soundcard - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
VIA VT1802P @ Intel Lynx Point PCH - High Definition Audio Controller - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Connections - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
1 USB 2.0, 2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 VGA, 1 HDMI, 1 Kensington Lock, 1 eSata, Audio Connections: headphone-out, microphone-in, Card Reader: SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Networking - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Realtek RTL8168/8111 Gigabit-LAN (10/100/1000MBit), Realtek RTL8723BE Wireless LAN 802.11n PCI-E NIC (b/g/n), Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Optical drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
TSSTcorp CDDVDW SN-208FB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Size - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
height x width x depth (in mm): 31.4 x 374 x 252 ( = 1.24 x 14.72 x 9.92 in) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
49 Wh Lithium-Ion - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Operating System - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
FreeDos - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Webcam: HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Additional features - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Speakers: stereo, Keyboard: chiclet, Keyboard Light: no, driver DVD, 24 Months Warranty - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Weight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
2.5 kg ( = 88.19 oz / 5.51 pounds), Power Supply: 575 g ( = 20.28 oz / 1.27 pounds) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Price - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
900 Euro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
895,438₫
945,438₫
891,160₫
941,160₫
939,520₫
989,520₫
896,368₫
946,368₫
917,200₫
967,200₫
1,026,010₫
1,076,010₫
907,900₫
957,900₫
926,500₫
976,500₫
894,415₫
944,415₫
917,200₫
967,200₫
891,160₫
941,160₫
962,770₫
1,012,770₫
953,470₫
1,003,470₫
1,112,500₫
1,162,500₫
895,066₫
945,066₫
921,664₫
971,664₫
890,230₫
940,230₫
890,230₫
940,230₫
Màn hình SONY VAIO SVE-14112CV
Pin SONY VAIO SVE-14112CV
Bàn phím SONY VAIO SVE-14112CV
Lỗi ram SONY VAIO SVE-14112CV
Lỗi ổ cứng SONY VAIO SVE-14112CV
Lỗi kết nối mạng SONY VAIO SVE-14112CV
Lỗi wifi SONY VAIO SVE-14112CV
Lỗi main SONY VAIO SVE-14112CV
Bệnh nguồn SONY VAIO SVE-14112CV
- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.
- Bật không lên nguồn
- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt
- Không có đèn báo nguồn .
Bệnh cao áp: SONY VAIO SVE-14112CV
- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.
- Màn hình thấy ảnh tối
- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng
- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới
Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SONY VAIO SVE-14112CV
- Hiện tượng trắng màn hình.
- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.
- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ
- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé
- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được
Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SONY VAIO SVE-14112CV
Không nhận thiết bị usb
Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng
Fan SONY VAIO SVE-14112CV
Không quay
Máy nóng
Hãng sản xuấtSony VAIO E SeriesMàn hìnhĐộ lớn màn hình14 inchĐộ phân giảiLED (1366 x 768)MainboardMotherboard ChipsetMobile Intel HM70 Express ChipsetCPULoại CPUIntel Pentium Dual Core 2020MTốc độ máy2.40Ghz (2MB L3 cache)MemoryMemory TypeDDR3 1600MHzDung lượng Memory2GBHDDLoại ổ cứngHDDDung lượng HDD320GBSố vòng quay của HDD5400rpmDriveLoại ổ đĩa quangDVD Super Multi DriveGraphicVideo ChipsetIntel HD graphics (Intel GMA HD)Graphic MemoryShareNetworkLAN10/100/1000TXWifiIEEE 802.11b/g/nThông số khácChuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
OSWindows 8 64 bitTính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Tính năng khác- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
Cổng USB1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 portCổng đọc CardCard ReaderPinBattery6giờDành cho máy cũKích thướcTrọng lượng2.4kgKích cỡ (mm)344 x 25.4 (maximum 33.5) x 243.6WebsiteChi tiết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt
891,160₫
941,160₫
917,200₫
967,200₫
889,300₫
939,300₫
1,557,500₫
1,607,500₫
24,875,000₫
24,925,000₫
2,147,500₫
2,197,500₫
2,932,750₫
2,982,750₫
1,773,500₫
1,823,500₫
4,897,500₫
4,947,500₫
1,442,500₫
1,492,500₫
3,147,500₫
3,197,500₫
718,750₫
768,750₫