• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Toshiba

Toshiba Satellite C55T-A5103

963,000₫ 1,013,000₫

Toshiba Satellite C55T-A5103

963,000₫ 1,013,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE C55T-A5103

Không quay

Máy nóng

 

Toshiba Satellite C55

1,050,000₫ 1,100,000₫

Toshiba Satellite C55

1,050,000₫ 1,100,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE C55

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE C55

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE C55

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE C55

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE C55

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE C55

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE C55

Không quay

Máy nóng

Screen Size         15.6 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor            Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Speed                1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive           500 GB mechanical_hard_drive - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Brand    intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless Type    802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of USB 2.0 Ports              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Other Technical Details - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brand Name       Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Series    Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item model number       PSCMLU-03X09J - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Operating System            Windows 8; - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Weight       4.85 pounds - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Dimensions       15 x 10.2 x 1.1 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Item Dimensions L x W x H           14.96 x 10.24 x 1.05 inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Brand               Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor Count               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Computer Memory Type              DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Voltage                19 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite C50-A

1,030,000₫ 1,080,000₫

Toshiba Satellite C50-A

1,030,000₫ 1,080,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE C50-A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE C50-A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE C50-A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE C50-A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE C50-A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE C50-A

Không quay

Máy nóng

Bộ vi xử lý            Intel Core i3-3120M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý tốc độ    2.5GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức     4.00GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm bộ nhớ               2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm bộ nhớ miễn phí            1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ tối đa     16GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          32x380x240mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             2,3kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh            Realtek HD Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị trỏ          touchpad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước có thể xem   15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải tự nhiên     1.366x768 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 4000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng đồ họa / video       HDMI, VGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  256MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng dung lượng lưu trữ               1.024GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang       DVD +/- RW +/- DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng và mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng mạng có dây           1x 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng không dây 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ PC                không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ được hỗ trợ      SDXC, MMC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các cảng khác    1 cổng USB3, tai nghe, micrô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hộp đồ Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn khôi phục hệ điều hành             phục hồi phân vùng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đã bao gồm phần mềm không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích bổ sung                không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite C50

1,045,000₫ 1,095,000₫

Toshiba Satellite C50

1,045,000₫ 1,095,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE C50

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE C50

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE C50

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE C50

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE C50

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE C50

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE C50

Không quay

Máy nóng

Nhãn hiệu           Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2,2 Kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sản phẩm      38 x 26 x 2.7 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình mặt hàng     PSCMLE-02N025EN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu       đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               Portable - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      15,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu bộ xử lý          Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ xử lý  2160 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Count              2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước RAM               4096 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ máy tính      DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ đĩa cứng        HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Đồ họa Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô tả Thẻ Đồ hoạ            Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại không dây  802.11B, 802.11G, 802.11n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số cổng USB 2.0                2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn        19 volts - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     cửa sổ 8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite C40A

1,000,000₫ 1,050,000₫

Toshiba Satellite C40A

1,000,000₫ 1,050,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE C40A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE C40A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE C40A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE C40A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE C40A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE C40A

Không quay

Máy nóng

CPU: CORE I3, 3120M, 2.4 GHZ (4CPU) CACHE 3MB . CORE I3 THẾ HỆ 3 CHẠY HƠN CORE I5. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM: 2GB. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD: 500GB - Ổ CỨNG LỚN THA HỒ LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD: INTEL HD GRAPHICS 4000 – ZIN NGUYÊN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÀN HÌNH: 14.0 IN. LED HD SÁNG ĐẸP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIFI: BẮT  SÓNG MẠNH. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ĐẸP NGUYÊN ZIN CHƯA SỬA CHỮA. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN 6CELL.TẶNG BA LÔ ĐEO XỊN + CHUỘT QUANG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite A665-S6050

1,020,000₫ 1,070,000₫

Toshiba Satellite A665-S6050

1,020,000₫ 1,070,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A665-S6050

Không quay

Máy nóng

CPU Intel Core i3 350M / 2.26 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM55 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 2 x 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang Ổ đĩa DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 6x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 24x (CD) / 6x (DVD-RW) / 8x (DVD + RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 40,6 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cài đặt 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 5,0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 1696 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm loa stereo stereo harman / kardon - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Địa phương hóa & Giao diện Mỹ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm touchpad đa chạm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11a / b / g / n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ dán nhãn đĩa Công nghệ Labelflash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức đã sửa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i3-350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,26 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Memory Stick, Memory Stick PRO, Thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC, miniSD,Thẻ xD-Picture - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 98 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 12 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 6,5 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 1 x ExpressCard (1 miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ vào Microphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ ra Headphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 x USB 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 / eSATA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (thẻ nhớ SD, thẻ nhớ, thẻ nhớ Memory Stick PRO, thẻ nhớ đa phương tiện, thẻ nhớ xD-Picture, thẻ nhớ miniSD, thẻ SDHC, thẻ nhớ SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Vệ tinh A665 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microsoft Office Preloaded Bao gồm một hình ảnh được tải trước của bộ Office Microsoft Office 2010 đã chọn Mua Office 2010 Product Key Card hoặc đĩa để kích hoạt phần mềm đã tải trước trên máy tính này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n (dự thảo) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu kết hợp X2 kết thúc trong slate - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao gồm phụ kiện máy tính xách tay bộ chuyển đổi điện - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 16 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 15 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA ÂM THANH - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Dolby Advanced Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM55 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 6,39 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite A505-S6005

1,015,000₫ 1,065,000₫

Toshiba Satellite A505-S6005

1,015,000₫ 1,065,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A505-S6005

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      16 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, SDHC, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium-ion 12 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 41 mm - Ngang 384 mm - Dày 259 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.90 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite A205

1,020,000₫ 1,070,000₫

Toshiba Satellite A205

1,020,000₫ 1,070,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE A205

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE A205

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE A205

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE A205

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE A205

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE A205

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE A205

Không quay

Máy nóng

 

CPU Intel Pentium T2330 / 1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L2 - 1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 533 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GL960 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 1 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 667 MHz / PC2-5300 - 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-150 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 4x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 16x (CD) / 6x (DVD-RW) / 8x (DVD + RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu xách tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích bộ nhớ PC2-5300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 2 x 1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR2 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ Xếp hạng 667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn môi trường RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 80% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết 1280 x 800 (WXGA) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 39,1 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Intel GMA X3100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 358 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 160 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ dán nhãn đĩa Công nghệ Labelflash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý T2330 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 1,6 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 4000 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm 2 x bộ nhớ (0 miễn phí)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x ExpressCard / 54 (miễn phí) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 1 x màn hình hiển thị / video - VGA -15 chân HD D-Sub (HD-15)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x tai nghe - đầu ra - điện thoại mini âm thanh stereo 3,5 mm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 2.0 4 chân USB Loại A  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x mạng - Ethernet 10Base-T / 100Base -TX - RJ-45  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x modem - đường dây điện thoại - RJ-11 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba Satellite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Vệ tinh A205 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country Kits Hoa Kỳ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu onyx xanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền tối đa 53 Kb / giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Liên kết Dữ liệu Ethernet, Fast Ethernet, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ Wi-Fi CERTIFIED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ mạng LAN Không dây Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ THỐNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại máy tính xách tay sổ tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nền tảng các cửa sổ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity 160 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 15,4 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 14,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,5 trong - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus Dữ liệu 533 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel GL960 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 5,95 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite P55W

970,000₫ 1,020,000₫

Toshiba Satellite P55W

970,000₫ 1,020,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE P55W

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE P55W

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE P55W

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE P55W

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE P55W

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE P55W

Không quay

Máy nóng

CPU       Bộ xử lý Intel Core i7-4510U 2-GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 8.1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      8GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM có thể nâng cấp lên              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng          1 TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng    5.400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng thứ cấp         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ cứng thứ cấp    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng thứ cấp         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước hiển thị          15,6 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết gốc  1920x1080 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        không ai - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ổ quang n / a - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Đồ hoạ di động Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình Wi-Fi    Bộ xử lý Intel Dual-Badn không dây-N 7260 2x2 AC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Bluetooth 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng rộng di động            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bàn di chuột                4,2 x 2,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              HDMI - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng (không bao gồm cổng USB)              Combo Headphone / Mic Jack - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng USB            3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe thẻ                Đầu đọc bộ nhớ SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo hành / Hỗ trợ            Bảo hành Tiêu chuẩn 1 Năm Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          15 x 9,7 x 0,75 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             4,8 pao - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite M500

966,700₫ 1,016,700₫

Toshiba Satellite M500

966,700₫ 1,016,700₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE M500

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE M500

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE M500

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE M500

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE M500

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE M500

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE M500

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.13 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel Graphics Media Accelerator (GMA) 5700MHD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MS, MS Pro, MMC, SD, xD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 35 mm - Ngang 333 mm - Dày 260 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.29 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Satellite C675

963,600₫ 1,013,600₫

Toshiba Satellite C675

963,600₫ 1,013,600₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE C675

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE C675

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE C675

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE C675

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE C675

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE C675

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE C675

Không quay

Máy nóng

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Intel Core i3 (2nd Gen) 2330M / 2,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lõi Lõi kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache L3 - 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính toán 64 bit Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM65 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ CACHE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu Bộ nhớ cache L3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 3 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước được hỗ trợ tối đa 8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Slots 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rỗng 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-300 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc 24x (CD) / 8x (DVD) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi 24x (CD) / 8x (DVD ± R) / 8x (DVD ± R DL) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Viết lại 24x (CD) / 8x (DVD ± RW) / 5x (DVD-RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ 1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng Cấu hình 1 x 2 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ DDR3 SDRAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cài đặt 4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 20 - 90% (không ngưng tụ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Backlight LCD Đèn nền LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ Hình ảnh Hình 16: 9 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng giám sát TruBrite - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo (số liệu) 43,9 cm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giải thích Độ phân giải Hiển thị HD + - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AUDIO & VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 1696 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh Loa stereo, microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 5400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bàn phím, bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm touchpad đa chạm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRUYỀN THÔNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức không dây 802.11b / g / n, Bluetooth 3.0 HS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao thức Có dây Ethernet 10/100 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ QUANG HỌC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ DVD SuperMulti DL - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu DVD ± RW (± R DL) / DVD-RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ VI XỬ LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU Core i3 thế hệ thứ 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số bộ xử lý i3-2330M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thế hệ 2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạo Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ 2,2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CARD READER - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu đầu đọc thẻ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Flash được hỗ trợ Memory Stick, Memory Stick PRO, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC, microSD, miniSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 48 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ô 6 ô - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ion lithium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chạy (lên đến) 5,2 giây - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ CHUYỂN ĐIỆN XOAY CHIÊU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu vào AC 120/230 V (50/60 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra 65 Watt, 19 V, 3.42 A - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KẾT NỐI & MỞ RỘNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện VGA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngõ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cắm Microphone Ngõ ra Headphone  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ nhớ Có (thẻ SD, thẻ nhớ, thẻ nhớ PRO, miniSD, thẻ SDHC, thẻ nhớ microSD, SDXC) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIÁM SÁT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước đường chéo 17,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 16,3 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 10,6 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1,5 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dịch vụ & Hỗ trợ Bảo hành quốc tế - 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BO MẠCH CHỦ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Chipset Điện thoại di động Intel HM65 Express - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấp EPEAT EPEAT Gold - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chứng chỉ ENERGY STAR Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH CHẤT VẬT LÝ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 6,17 lbs - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ Nhiệt độ Nhỏ 41 ° F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động tối đa 95 ° F - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HỆ ĐIỀU HÀNH / PHẦN MỀM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung cấp hệ điều hành: Loại Microsoft Windows 7 Home Premium phiên bản 64 bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐẦU RA VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ hoạ Đồ hoạ Intel HD 3000 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý đồ họa Series Đồ hoạ Intel HD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BỘ NHỚ VIDEO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ phân bổ bộ nhớ Công nghệ bộ nhớ video động - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ nhớ được phân bổ tối đa 1696 MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY QUAY MÁY TÍNH XÁCH TAY - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam tích hợp Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THIẾT BỊ ĐẦU VÀO - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DỊCH VỤ & HỖ TRỢ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHI TIẾT DỊCH VỤ & HỖ TRỢ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành quốc tế - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn hợp đồng 1 năm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TÍNH BỀN VỮNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đánh giá chính sách của Greenpeace (Tháng 11 năm 2011) 2,8 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoToshiba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nơi để mua - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba Satellite C675-S7308 - 17,3 "- Core i3 2330M - 4 GB RAM - HDD 640 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã sản phẩm: PSC3UU-02900V - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truy cập trang nhà sản xuất để biết chi tiết. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CNET kiếm được khoản phí khi bạn nhấp vào các phiếu mua hàng này. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abu050Bw 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abu050Bw 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba MQ01ABU050BW 500GB SATA/600 5400RPM 8MB 2.5" Hard Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Condition            New                      Unit Dimensions Are      4x2.75x0.25 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10.2x7.0x0.6 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

The Warranty Period Is  3 Year Direct                       Each Unit Weighs             0.20 lbs / 0.09 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaging            Bulk                       Each Master Box Has      50 Units- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product Number              MQ01ABU050BW                             Master Box Dims Are     19x8.5x7 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

48.3x21.6x17.8 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tech Support By               Manufacturer                    Each Master Box Weighs              11 lbs / 4.99 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Support Contact               www.toshiba.com- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

                                Each Pallet Has  3500 Units- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Regulatory Approval       CE                           Each Pallet Weighs          750 lbs / 340.20 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Country of Origin             Philippines                                          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abf050 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abf050 500Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Tìm hiểu thêm về Toshiba MQ01ABF050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MQ01ABF050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao bì- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 6.0Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.56ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng lưu trữ 500GB Dung lượng lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5-inch 7mm Slim Form Factor - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,400 rpm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA lên đến 6,0 Gbit / s - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng Nâng cao (AF) 512e - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF 600,000 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng thấp so với 3,5 inch HDDs (DT01ACA series) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động êm so với 3,5 inch HDDs (DT01ACA series) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tương thích RoHS, không chứa Halogen-Miễn phí và Antimony-Free - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất Cải thiện với Native Command Queue (NCQ) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tối ưu hóa HDD Health với SMART- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69,85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100.00mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abd050V 500 Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abd050V 500 Gb

990,000₫ 1,040,000₫

Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỨC CHỨA          500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

YẾU TỐ HÌNH THỨC         Ổ cứng máy tính xách tay 2,5 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LOẠI INTERNET SATA 3Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CACHE  8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM      5400 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LOẠI THIẾT BỊ     Ổ cứng máy tính xách tay nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T TR GIÁ CHUYỂN NHƯỢNG        Tốc độ truyền SATA lên đến 3Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD CHI TIẾT      Tích hợp ổ đĩa Toshiba, 1 đĩa - 2 đầu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS     69.85mm x 100.0mm x 9.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÂN NẶNG         106g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG  Nhiệt độ - Vận hành 5 ° đến 55 ° C - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ - Không hoạt động -40 ° đến 65 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ bền SHOCK  400G- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỰ BẢO ĐẢM     2 năm bảo hành nhà sản xuất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mq01Abd050 500Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Toshiba Hdd Mq01Abd050 500Gb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Tìm hiểu thêm về Toshiba MQ01ABD050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MQ01ABD050- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao bì- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA 3.0Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

500GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian tìm kiếm trung bình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.55ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ phận Thiết bị Lưu trữ của Toshiba cung cấp một dòng sản phẩm 5.400 RPM 2,5-inch HDDs trong một thiết kế mỏng mới được tối ưu hóa cho các ứng dụng lưu trữ hàng đầu trong ngành. MQ01ABDxxx tiên tiến nhắm mục tiêu đến các thị trường như máy tính xách tay đa phương tiện và máy tính xách tay chơi game, máy trạm di động và các ứng dụng năng suất khác như ổ cứng gắn ngoài. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Với kích thước nhỏ gọn và thông số kỹ thuật tốt nhất, seri SATA MQ01ABDxxx là sự lựa chọn hoàn hảo cho việc sử dụng trong các thiết bị có sự kết hợp của yếu tố hình dáng đẹp và khả năng công suất cao. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Như với tất cả các ổ cứng Toshiba, dòng sản phẩm hoàn chỉnh không tương thích với halogen và RoHS, vì vậy đặc biệt thân thiện với môi trường.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9,5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

69,85mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài (tối đa)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

100mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg06Aca600A 6 Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

Toshiba Hdd Mg06Aca600A 6 Tb

1,022,000₫ 1,072,000₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng (in.):3,5 (8,89 см)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mục đích chính: cho máy chủ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không khí helium:Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hybrid HDD (SSHD) - SSD trên boong:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức độ tiếng ồn trong chế độ Idle, Bel:3.4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức độ tiếng ồn trong chế độ đọc / ghi, Bel:không có dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước sector có thể, bytes: 512e, 4096- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ công nghệ: - Thiết bị truyền động kép - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- NCQ (Native Command Queuing) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Bảo vệ dữ liệu mất nguồn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- Sanitize Instant Erase (SIE)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính dung nạp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng, GB: 6000 (6 nghìn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng tấm:5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Một đĩa dung lượng, GB: 1333 (1,333 Тб)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số đầu đọc / ghi:10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ ghi âm từ: - PMR (ghi từ vuông góc)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật độ ghi, Gbit / Inch 2 :774- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc tính tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindel xoay mỗi phút:7200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước tiền mặt, MB:256- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc tuần tự tối đa, MB / s :230- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ ghi tuần tự tối đa, MB / s: 230- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian truy cập đọc trung bình, ms:8,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian truy cập viết trung bình, ms:8,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình (Độ trễ), ms:4,16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đáng tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ECC (mã sửa lỗi):Không- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xác suất của các lỗi đọc không thể phục hồi (UBER):1 lỗi trên 10 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc tối đa, G trong 2 ms:70- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi quá tải lớn nhất, G trong 2 ms:70- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian quá tải tối đa ở trạng thái nghỉ, G trong 2 ms:250- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trung bình để thất bại (MTBF), triệu giờ:2,5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động, C o :5-55 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ 24х7, 1-có / 0-không có dữ liệu:1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ thất bại hàng năm (AFR),%:không có dữ liệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Sca60Ea 6 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mg04Sca60Ea 6 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa 6 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SAS 12Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm 128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 27,16 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoToshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kho chứa gần đường thẳng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIAO DIỆN ĐƯỢC CUNG CẤP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số 2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ Serial Attached SCSI 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF 1400000 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức 3,5 "x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 7200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm Hoạt động 24x7 liên tục, định dạng tiên tiến 512e- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng ổ cứng nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor (Ngắn) 3,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng (số liệu) 8,9 cm x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu (Ngắn) (số liệu) 8,9 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ Serial Attached SCSI 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial Attached SCSI 3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình 4,17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu 1,2 GBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ dữ liệu nội bộ 205 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm 128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tìm lỗi 10 mỗi 10 ^ 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bắt đầu / Ngừng chu kỳ 600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MỞ RỘNG & KẾT NỐI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 2 x SAS 12 Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HIỆU SUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ dữ liệu nội bộ 205 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền Drive 1,2 GBps (bên ngoài)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình 4,17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 7200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ Nhiệt độ Nhỏ 41 ° F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động tối đa 131 ° F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động 5 - 90% (không ngưng tụ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 31 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 31 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình MG04SCA60EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BAY BẮT BUỘC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức 3,5 "x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng (số liệu) 8,9 cm x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 4 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 5,8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 27,16 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỰ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ công suất thấp nhàn rỗi, đọc, viết- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá trị 11,8 Watt, 6,1 Watt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHỐNG RUNG VÀ RUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng tốc rung (Vận hành) 70 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian Chờ (Hoạt động) 2 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng tốc rung (Không hoạt động) 300g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian Chấn động (không hoạt động) 2 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng tốc độ rung động (vận hành) 0,75 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số rung (vận hành) 5-300 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tăng tốc độ rung động (Không hoạt động) 5 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dải tần số rung (không hoạt động) 5-500 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ TIN CẬY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tìm lỗi 10 mỗi 10 ^ 16- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bắt đầu / Ngừng chu kỳ 600.000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF 1.400.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoToshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Sca50Ea 5 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mg04Sca50Ea 5 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Chung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mã chứng khoán              SHted5 Nhãn hiệu           Toshiba                Loạt       Doanh nghiệp (4k)           Mô hình                MG04SCA50EA  Kiểu       3,5 "SAS 12Gb / s              ROHS     Y              Số lượng tối thiểu            20           Ngày bổ sung                22/03/2016 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MG04SCA50EA Thông số kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              5TB         Chiều cao của bộ phận / ổ đĩa     26mm   RPM      7200 vòng / phút              Kích thước đĩa   3,5 "       Thời gian truy cập      8,5          Cache    128MB  Bảo hành             5 năm    Mã hóa N - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ MG04SCA50EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đọc (Tối đa)          205 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vật lý- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              0.72kg   Watts    11.8W   Watts (Trượt Idle)           6.2W      Decibel (nhàn rỗi)            3.1dB     Chấn động (Hoạt động)        70g / 2ms             Sốc (không hoạt động)  300g / 2ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Sca40En 4Tb

996,000₫ 1,046,000₫

Toshiba Hdd Mg04Sca40En 4Tb

996,000₫ 1,046,000₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba Enterprise HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Model Chuẩn               MG04SCA40EN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình Alt   HDEPF02DAA51- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình của Dell         0F9W8, 00F9W8- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số cơ bản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12Gbps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng định dạng   4TB / 4000GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối dữ liệu hợp lý (HOST)           512/520/528 B (Mô phỏng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài Dữ liệu lôgic (DISK)      4.096 / 4.160 / 4.224 B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tuân thủ môi trường      Tương thích RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay        7.200 rpm ± 0.1%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình 4,17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (duy trì)    205 MiB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lỗi Lỗi không thể phục hồi            10 mỗi 10e16 bit được đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     1.400.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động 24 x 7               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng công việc      550 TB / năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cung câp hiệu điện thê  5 V ± 5% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

12 V ± 5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (đọc / ghi)     11,8 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu thụ điện năng (Idle-B)          6.1 W Typ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            Tối đa 26,1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          101,6 mm ± 0,25 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             Tối đa 147 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             770 g Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

những yêu cầu về môi trường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ (hoạt động)     5 đến 55 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ (không hoạt động)        -40 đến 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm (vận hành)            5 đến 90% RH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm (Không hoạt động)            5 đến 95% RH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ cao (hoạt động)         -305 đến 3.048 m (-1.000 đến 10.000 feet}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ cao (không hoạt động)            -305 đến 12.192 m (-1.000 đến + 40.000 feet}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động (vận hành)   7,35 m / s (0,75 G) (5 đến 300 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động (không hoạt động)    49 m / s {5 G} (5 đến 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chấn động (Hoạt động) 686 m / s {70 G} (thời lượng 2 ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (không hoạt động)  2.940 m / s {300 G} (thời lượng 2 ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Sca20En 2 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mg04Sca20En 2 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Enterprise HDD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số Model Chuẩn               MG04SCA20EN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số mô hình của Dell         GDM8H, 0GDM8H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số chính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện             SAS-3.0 (12,0 Git / s, 6,0 Gbit / s, 3,0 Gbit / s, 1,5 Gbit / s)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              2TB / 2000GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Giao diện              12,0 Gbit / s Max- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay        7.200 rpm ± 0.1%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian trễ trung bình 4,17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          128 MIB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu (duy trì)    195 MIB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối dữ liệu hợp lý (HOST)           512/520/528 B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài Dữ liệu lôgic (DISK)      512/520/528 B- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ TIN CẬY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     1.400.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ lỗi không thể phục hồi         10 lỗi mỗi 10 ^ 16 bit đọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hoạt động 24 x 7               Vâng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khối lượng công việc      550 TB / năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao            Tối đa 26,1 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng          101,6 mm ± 0,25 mm Max.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều dài             147 mm Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             720 g Tối đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIỚI HẠN MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ (hoạt động)     5 đến 55 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ (không hoạt động)        -40 đến 70 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm (vận hành)            5 đến 90% RH (không ngưng tụ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm (Không hoạt động)            5 đến 95% RH (không ngưng tụ).- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ cao (hoạt động)         -305 đến 3.048 m (-1.000 đến 10.000 feet}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ cao (không hoạt động)            -305 đến 12.192 m (-1.000 đến + 40.000 feet}- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động (vận hành)   7,35 m / s {0,75 G} (5 đến 300 Hz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2,45 m / s2 {0,25 G} (300 đến 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rung động (không hoạt động)    49 m / s {5 G} (5 đến 500 Hz)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chấn động (Hoạt động) 686 m / s {70 G} (thời lượng 2 ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sốc (không hoạt động)  2.940 m / s {300 G} (thời lượng 2 ms)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đ FEC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RoHS     Tương thích- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Sca20Ea 2 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mg04Sca20Ea 2 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

KEY FEATURES: - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD TOSHIBA 3.5" 2TB SAS 12GB/S 7.2K RPM 128M 4KN (TOMCAT R)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number: MG04SCA20EA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal / External- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

101.6 mm (4.00 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

147 mm (5.79 inches)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

26.1 mm (1.03 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INTERFACES/CONTROLLERS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SAS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bays- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x 3.5 inches- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PERFORMANCE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

205 MiB/s ( Sustained )- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rotational Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Aca600A 6 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Toshiba Hdd Mg04Aca600A 6 Tb

990,000₫ 1,040,000₫

Thông tin sản phẩm HDD Toshiba 3.5" 6TB SATA 6Gb/s 7.2K RPM 128M 4Kn (Tomcat R), MG04ACA600A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Key Features:- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD TOSHIBA 3.5" 6TB SATA 6GB/S 7.2K RPM 128M 4KN (TOMCAT R)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PART NUMBER: MG04ACA600A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION & CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bays- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x internal - 3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PERFORMANCE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

205 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.5 ms (average)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1400000 sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RELIABILITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1400000 sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Start / Stop Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Aca500A 5 Tb

1,000,000₫ 1,050,000₫

Toshiba Hdd Mg04Aca500A 5 Tb

1,000,000₫ 1,050,000₫

Mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TOSHIBA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bao bì- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bare Drive- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RPM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cache- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lý tưởng cho máy chủ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Aca400N 4 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

Toshiba Hdd Mg04Aca400N 4 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

SATA 6Gbps Các mô hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn          MG04ACA400N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ đĩa              4TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Preformance- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ quay        7.200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình             4.17ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền bền vững                165 MB / s           155 MB / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm          Bộ đệm vòng 64MiB FIFO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu về Nguồn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vôn        5V 5%, 12V 5%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc / Ghi Nguồn               11,3 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất thấp không hoạt động              6,0 watts- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ tin cậy- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTTF     1,2 triệu giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tải / Dỡ bỏ          600.000 lần- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều kiện hoạt động       24/7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Aca400A 4 Tb

973,000₫ 1,023,000₫

Toshiba Hdd Mg04Aca400A 4 Tb

973,000₫ 1,023,000₫

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện SATA 6Gb / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm 128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 25,39 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoToshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kho chứa gần đường thẳng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KHÁC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF 1400000 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GIAO DIỆN ĐƯỢC CUNG CẤP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

loại trình kết nối 7 cổng Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MỞ RỘNG & KẾT NỐI- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện 1 x SATA 6 Gb / s - 7 pin Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HIỆU SUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ dữ liệu nội bộ 185 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tìm thời gian 8,5 ms (trung bình)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền Drive 600 MB / s (bên ngoài)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình 4,17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 7200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ CỨNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức 3,5 "x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ trục chính 7200 vòng / phút- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng, đặc điểm kinh doanh quan trọng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ cứng ổ cứng nội bộ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor (Ngắn) 3,5 "- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng (số liệu) 8,9 cm x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Biểu mẫu (Ngắn) (số liệu) 8,9 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện lưu trữ Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian tìm kiếm trung bình 8,5 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ trễ trung bình 4,17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ truyền dữ liệu 600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ dữ liệu nội bộ 185 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ đệm 128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bắt đầu / Ngừng chu kỳ 600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO HÀNH NHÀ SẢN XUẤT- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dịch vụ & Hỗ trợ Bảo hành có giới hạn - 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CÁC THAM SỐ MÔI TRƯỜNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ Nhiệt độ Nhỏ 41 ° F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động tối đa 131 ° F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 31 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát thải âm thanh 31 dB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TIÊU ĐỀ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhãn hiệu Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng sản phẩm Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình MG04ACA400A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng đóng gói 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khả năng tương thích PC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BAY BẮT BUỘC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bên trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức 3,5 "x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ số dạng (số liệu) 8,9 cm x 1 / 3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số lượng 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng 4 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 5,8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao 1 trong- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 25,39 oz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SỰ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ hoạt động, nhàn rỗi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giá trị 11,3 Watt, 6 Watt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DỊCH VỤ & HỖ TRỢ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu 5 năm bảo hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHI TIẾT DỊCH VỤ & HỖ TRỢ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời hạn hợp đồng 5 năm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu bảo hành giới hạn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỘ TIN CẬY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bắt đầu / Ngừng chu kỳ 600.000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF 1.400.000 giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CHUNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nhà chế tạoToshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Aca200N 2 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

Toshiba Hdd Mg04Aca200N 2 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

Thông tin sản phẩm HDD Toshiba 3.5" 2TB SATA 6Gb/s 7.2K RPM 64MB 512N, MG04ACA200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEY FEATURES: HDD TOSHIBA 3.5" 2TB SATA 6GB/S 7.2K RPM 64MB 512 NATIVE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PART # MG04ACA200- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

64 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION & CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bays- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x internal - 3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PERFORMANCE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

175 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.5 ms (average)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Mg04Aca200A 2 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

Toshiba Hdd Mg04Aca200A 2 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

Thông tin sản phẩm HDD Toshiba 3.5" 2TB SATA 6Gb/s 7.2K RPM 128M 4Kn (Tomcat), MG04ACA200A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KEY FEATURES: TOSHIBA 3.5" 2TB SATA 6GB/S 7.2K RPM 128M 4KN (TOMCAT)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION        & CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin   Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bays- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x internal - 3.5"              x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PERFORMANCE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

175 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.5 ms (average)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Toshiba Hdd Md06Aca600V 6 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

Toshiba Hdd Md06Aca600V 6 Tb

995,000₫ 1,045,000₫

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Packaged Quantity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Capacity- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

6 TB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form Factor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interface- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Serial ATA-600- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Buffer Size- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

128 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Width- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Depth- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5.8 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Height- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 in- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

EXPANSION & CONNECTIVITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Interfaces- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x SATA 6 Gb/s - 7 pin Serial ATA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Compatible Bays- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x internal - 3.5" x 1/3H- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PERFORMANCE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Drive Transfer Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Data Rate- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

205 MBps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Seek Time- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8.5 ms (average)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Average Latency- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.17 ms- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Spindle Speed- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

7200 rpm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MISCELLANEOUS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1400000 sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RELIABILITY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MTBF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1400000 sec- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Start / Stop Cycles- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

600000- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GENERAL- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Manufacturer- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Toshiba- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008