• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Lenovo

Sạc 20v 3.25a Lenovo

182,500₫ 232,500₫

Full Lcd Lenovo P70-A

1,028,800₫ 1,078,800₫

Lenovo Vibe Z2W

933,940₫ 983,940₫

Lenovo Vibe Z2W

933,940₫ 983,940₫

Màn hình   LENOVO VIBE Z2W     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn   LENOVO VIBE Z2W          

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin   LENOVO VIBE Z2W    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc   LENOVO VIBE Z2W     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh   LENOVO VIBE Z2W     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic   LENOVO VIBE Z2W         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước   LENOVO VIBE Z2W           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G   LENOVO VIBE Z2W        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth   LENOVO VIBE Z2W    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim   LENOVO VIBE Z2W     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn   LENOVO VIBE Z2W       

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main   LENOVO VIBE Z2W         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi    LENOVO VIBE Z2W       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       4K (2160 x 3840 Pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  4.6" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mặt kính cảm ứng            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       23 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Có quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn Flash            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh nâng cao          Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Videocall              Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác   Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 5.0 (Lollipop) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset (hãng SX CPU)   MT6795 (Helio x10) 8 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.2 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ họa (GPU)          PowerVR G6200 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ & Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong     32 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ còn lại (khả dụng)             Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng di động    Có hỗ trợ 4G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SIM        Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế                Nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Hợp kim nhôm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin pin & Sạc - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Chưa xác định - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ pin   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiện ích - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật nâng cao            - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           Mở khóa nhanh bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem phim           Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghe nhạc          Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lenovo Ideapad S340 14IWL

1,717,000₫ 1,767,000₫

Lenovo Ideapad S340 14IWL

1,717,000₫ 1,767,000₫

Màn hình TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main TOSHIBA SATELLITE P300-225

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn TOSHIBA SATELLITE P300-225

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: TOSHIBA SATELLITE P300-225

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): TOSHIBA SATELLITE P300-225

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng TOSHIBA SATELLITE P300-225

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan TOSHIBA SATELLITE P300-225

Không quay

Máy nóng

Hãng sản xuất Toshiba - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chủng loại Satellite P300 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Part Number P300-F22 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý Intel® Core™2 Duo Processor T6400(2M Cache, 2.00 GHz, 800 MHz FSB) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel GM45 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong 2GB DDR2, 1333MHz - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe cắm 2 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng tối đa 4Gb - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA  ATI Radeon HD 3650 (512MB GDDR3) - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng 250GB - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ quang DVDRW - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader Yes - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo mật No - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình 17.0" WUXGA TruBrite 1440x900 - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam 1.3Mp with SmartFace Technology - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio Conexant SmartAudio HD - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng Gigabit - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp không dây Bluetooth 3.0+HS ,802.11 b/g/n - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp 3 x USB 2.0, 1x HDMI, 1 x E-SATA - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin 8 Cell   - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng 398 x 288 x 34.6mm. Trọng lượng 3.35kg - còn sẵn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Thinkpad P71 20Hk0004Ge

972,982₫ 1,022,982₫

Lenovo Thinkpad P71 20Hk0004Ge

972,982₫ 1,022,982₫

Màn hình   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO THINKPAD P71-20HK0004GE

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Thinkpad P51 20Hh0016Ge

893,485₫ 943,485₫

Lenovo Thinkpad P51 20Hh0016Ge

893,485₫ 943,485₫

Màn hình   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO THINKPAD P51 20HH0016GE

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad 720S-13Arr

910,132₫ 960,132₫

Lenovo Ideapad 720S-13Arr

910,132₫ 960,132₫

Màn hình   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO IDEAPAD 720S-13ARR

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Ideapad 320S 14Ikb

894,787₫ 944,787₫

Lenovo Ideapad 320S 14Ikb

894,787₫ 944,787₫

Màn hình   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   LENOVO IDEAPAD 320S 14IKB

Không quay

Máy nóng

 

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Intel Celeron - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3060 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         1.60 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Burst Frequency 2.48 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L (1 khe RAM) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  HDD: 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      HD BrightView LED-backlit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        Intel® HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone, DTS Studio Sound™, Loa kép (2 kênh) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v4.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              0.9 MP, HP TrueVision Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  Multi TouchPad - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                PIN rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 4 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Windows 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 345.4 mm - Ngang 241.5 mm - Dày 24 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.94 kg - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Vỏ nhựa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Tab 7 Essential 3G

920,176₫ 970,176₫

Lenovo Tab 7 Essential 3G

920,176₫ 970,176₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G          

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G   

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G    

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G        

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 7 ESSENTIAL 3G       

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Tab 7 Dual Sim

943,333₫ 993,333₫

Lenovo Tab 7 Dual Sim

943,333₫ 993,333₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 7 DUAL SIM    

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Tab 4 10 Wifi

941,175₫ 991,175₫

Lenovo Tab 4 10 Wifi

941,175₫ 991,175₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI            

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI      

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI           

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI             

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI          

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI      

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI       

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI         

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI           

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 WIFI         

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Tab 4 10 Lte

970,396₫ 1,020,396₫

Lenovo Tab 4 10 Lte

970,396₫ 1,020,396₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE       

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 4 10 LTE          

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Tab 3 8 Wifi

940,264₫ 990,264₫

Lenovo Tab 3 8 Wifi

940,264₫ 990,264₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI   

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI             

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 WIFI            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo Tab 3 8 Plus Wifi

965,374₫ 1,015,374₫

Lenovo Tab 3 8 Plus Wifi

965,374₫ 1,015,374₫

 

Màn hình máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI         

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI             

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI            

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. sóng Wi-Fi yếu   
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI        

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI         

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  máy tính bảng  LENOVO TAB 3 8 PLUS WIFI            

  1. thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. thẻ nhớ không hiện file,    
  3. không format được,   
  4. không coppy được…   
  5. Không lưu được dữ liệu hình ảnh   
  6. Không nhận thẻ nhớ

 

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      IPS LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       2224 x 1668 pixels - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      10.5" - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh & Quay phim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera sau        12 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quay phim          Ultra HD@30fps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng camera            F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera trước    7 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cấu hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     iOS 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU (Chipset)           Apple A10X 6 nhân 64-bit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chip đồ hoạ (GPU)          Power VR - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong (ROM)       64 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ khả dụng              Khoảng 59.5 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ ngoài   Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ thẻ tối đa               Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm biến             Tiệm cận, La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Khí áp kế, Gia tốc, Fingerprint Sensor, Ánh sáng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số khe SIM         1 SIM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại SIM               Nano Sim - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thực hiện cuộc gọi           FaceTime - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 3G            Có 3G (tốc độ Download 42 Mbps; Upload 5.76 Mbps) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ 4G            4G LTE - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WiFi       Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            A2DP, 4.2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        GPS, GLONASS - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối/sạc              Lightning - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack tai nghe      3.5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ OTG         Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối khác       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chức năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi âm  Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Radio     Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng đặc biệt           4 stereo speakers, Mở khóa bằng vân tay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế & Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất liệu              Nhôm nguyên khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 250.6 mm - Ngang 174.1 mm - Dày 6.1 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       477 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin & Dung lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại pin Lithium - Polymer - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mức năng lượng tiêu thụ              30.4 Wh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Lenovo S5

955,330₫ 1,005,330₫

Lenovo S5

955,330₫ 1,005,330₫

 

Màn hình LENOVO MOTO G5 DUAL SIM            

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn LENOVO MOTO G5 DUAL SIM     

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin LENOVO MOTO G5 DUAL SIM           

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc LENOVO MOTO G5 DUAL SIM            

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh LENOVO MOTO G5 DUAL SIM            

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic LENOVO MOTO G5 DUAL SIM    

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước LENOVO MOTO G5 DUAL SIM      

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G LENOVO MOTO G5 DUAL SIM   

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth LENOVO MOTO G5 DUAL SIM           

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim LENOVO MOTO G5 DUAL SIM            

  1. Không nhận sim    
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn LENOVO MOTO G5 DUAL SIM              

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main LENOVO MOTO G5 DUAL SIM    

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  LENOVO MOTO G5 DUAL SIM              

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng lưới - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Băng tần công nghệ / tần số        HSDPA: 850/900/1900/2100 MHz HSPA +: 850/900/1900/2100 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       Li - Po - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sức chứa              2900 mAh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đứng gần             240 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian đàm thoại        1440 phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Được xây dựng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          152x76,2x8,5 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng             155 g - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức               quán ba - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Màu trắng mờ và đen mờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          1280x720 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu       màu: LCD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               16000000 màu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị phụ       Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh / hình ảnh / Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Máy ảnh              Có 8,1 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       3264x2448 pixel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng          Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ       Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phụ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash             Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth            Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Irda        Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wlan / Wi-fi        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPS        Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dữ liệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPRS     Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CẠNH    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G          Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Duyệt Internet  Có, Android Webkit - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương tiện truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phát lại âm thanh             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xem lại video     Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhạc chuông      64 đa âm, MP3, MIDI, AMR, WAV - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đài FM  Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Jack cắm tai nghe 3,5 mm             Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Inbuilt   16 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe nhớ               Có microSD / TransFlash - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhắn tin - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tin nhắn               Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MMS     Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

E-mail    Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     Android 6.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008