• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Asus

Asus X200La

14,449₫

Asus X200La

14,449₫

Màn hình   ASUS X200LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X200LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X200LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X200LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X200LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X200LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X200LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X200LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X200LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X200LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X200LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X200LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X200LA

Không quay

Máy nóng

 

 

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram : 8GB dd4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình : 15.6" FHD ATG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa : Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương Hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu : Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng/Part sản phẩm : FX503VD-E4119T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU : buss 2400, với Turbo Boost lên đến 3.7GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm : 6M Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Ram tối đa : 8G ((SO-DIMM) x 1) DDR4L DDRAM (nâng cấp đến 32GB) bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Ram : DDR4L DDRAM bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa Cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa cứng : HDD+SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế VGA : Intel HD graphic 620 + Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa : 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình : Wide 15.6 inch FHD (WXGA: 1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm bản quyền : Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wifi : 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN : Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth : Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Kết Nối : 1 x AC adapter plug,1 x headphone-out/microphone-in,3 x USB 3.0,1 x RJ45 LAN,1 x HDMI, 1x(SD/SDHC/SDX), 1x minidisplay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng PIN : 4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng : Pin Lithium sử dụng ~5.0 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn theo máy (option) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera : Camera HD (Độ phân giải: 1280 x 1024, Điểm ảnh thực: 1.31 Mega pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard Backlit : Độ rộng phím 19.05 mm/ độ nhạy phím 2.0 mm, 82 phím, Có đèn bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchpad : Hổ trợ đa điểm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng & kich thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước : 390 x 266 x 23.5 mm (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng : ~ 2.2KG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất Xứ / Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ : Nhập từ Asus vn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn hàng hóa : Sách hướng dẫn, adapter, hàng nguyên thùng new 100% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính Năng Nổi Bật : Asus Audio SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K750Jb

10,230₫

Asus K750Jb

10,230₫

Màn hình   ASUS K750JB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS K750JB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS K750JB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS K750JB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS K750JB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS K750JB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS K750JB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS K750JB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS K750JB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS K750JB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS K750JB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS K750JB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS K750JB

Không quay

Máy nóng

 

 

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram : 8GB dd4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình : 15.6" FHD ATG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa : Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương Hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu : Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng/Part sản phẩm : FX503VD-E4119T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU : buss 2400, với Turbo Boost lên đến 3.7GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm : 6M Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Ram tối đa : 8G ((SO-DIMM) x 1) DDR4L DDRAM (nâng cấp đến 32GB) bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Ram : DDR4L DDRAM bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa Cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa cứng : HDD+SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế VGA : Intel HD graphic 620 + Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa : 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình : Wide 15.6 inch FHD (WXGA: 1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm bản quyền : Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wifi : 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN : Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth : Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Kết Nối : 1 x AC adapter plug,1 x headphone-out/microphone-in,3 x USB 3.0,1 x RJ45 LAN,1 x HDMI, 1x(SD/SDHC/SDX), 1x minidisplay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng PIN : 4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng : Pin Lithium sử dụng ~5.0 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn theo máy (option) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera : Camera HD (Độ phân giải: 1280 x 1024, Điểm ảnh thực: 1.31 Mega pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard Backlit : Độ rộng phím 19.05 mm/ độ nhạy phím 2.0 mm, 82 phím, Có đèn bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchpad : Hổ trợ đa điểm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng & kich thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước : 390 x 266 x 23.5 mm (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng : ~ 2.2KG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất Xứ / Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ : Nhập từ Asus vn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn hàng hóa : Sách hướng dẫn, adapter, hàng nguyên thùng new 100% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính Năng Nổi Bật : Asus Audio SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X552Vl

41,875₫ 91,875₫

Asus X552Vl

41,875₫ 91,875₫

Màn hình   ASUS X552VL

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X552VL

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X552VL

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X552VL

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X552VL

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X552VL

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X552VL

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X552VL

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X552VL

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X552VL

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X552VL

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X552VL

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X552VL

Không quay

Máy nóng

 

 

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram : 8GB dd4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình : 15.6" FHD ATG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa : Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương Hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu : Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng/Part sản phẩm : FX503VD-E4119T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU : buss 2400, với Turbo Boost lên đến 3.7GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm : 6M Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Ram tối đa : 8G ((SO-DIMM) x 1) DDR4L DDRAM (nâng cấp đến 32GB) bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Ram : DDR4L DDRAM bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa Cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa cứng : HDD+SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế VGA : Intel HD graphic 620 + Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa : 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình : Wide 15.6 inch FHD (WXGA: 1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm bản quyền : Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wifi : 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN : Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth : Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Kết Nối : 1 x AC adapter plug,1 x headphone-out/microphone-in,3 x USB 3.0,1 x RJ45 LAN,1 x HDMI, 1x(SD/SDHC/SDX), 1x minidisplay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng PIN : 4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng : Pin Lithium sử dụng ~5.0 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn theo máy (option) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera : Camera HD (Độ phân giải: 1280 x 1024, Điểm ảnh thực: 1.31 Mega pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard Backlit : Độ rộng phím 19.05 mm/ độ nhạy phím 2.0 mm, 82 phím, Có đèn bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchpad : Hổ trợ đa điểm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng & kich thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước : 390 x 266 x 23.5 mm (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng : ~ 2.2KG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất Xứ / Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ : Nhập từ Asus vn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn hàng hóa : Sách hướng dẫn, adapter, hàng nguyên thùng new 100% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính Năng Nổi Bật : Asus Audio SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X552Ea

25,330₫ 75,330₫

Asus X552Ea

25,330₫ 75,330₫

Màn hình   ASUS X552EA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X552EA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X552EA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X552EA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X552EA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X552EA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X552EA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X552EA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X552EA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X552EA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X552EA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X552EA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X552EA

Không quay

Máy nóng

 

 

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram : 8GB dd4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình : 15.6" FHD ATG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa : Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương Hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu : Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng/Part sản phẩm : FX503VD-E4119T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU : buss 2400, với Turbo Boost lên đến 3.7GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm : 6M Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Ram tối đa : 8G ((SO-DIMM) x 1) DDR4L DDRAM (nâng cấp đến 32GB) bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Ram : DDR4L DDRAM bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa Cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa cứng : HDD+SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế VGA : Intel HD graphic 620 + Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa : 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình : Wide 15.6 inch FHD (WXGA: 1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm bản quyền : Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wifi : 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN : Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth : Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Kết Nối : 1 x AC adapter plug,1 x headphone-out/microphone-in,3 x USB 3.0,1 x RJ45 LAN,1 x HDMI, 1x(SD/SDHC/SDX), 1x minidisplay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng PIN : 4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng : Pin Lithium sử dụng ~5.0 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn theo máy (option) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera : Camera HD (Độ phân giải: 1280 x 1024, Điểm ảnh thực: 1.31 Mega pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard Backlit : Độ rộng phím 19.05 mm/ độ nhạy phím 2.0 mm, 82 phím, Có đèn bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchpad : Hổ trợ đa điểm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng & kich thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước : 390 x 266 x 23.5 mm (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng : ~ 2.2KG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất Xứ / Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ : Nhập từ Asus vn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn hàng hóa : Sách hướng dẫn, adapter, hàng nguyên thùng new 100% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính Năng Nổi Bật : Asus Audio SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R512Ca

11,043₫

Asus R512Ca

11,043₫

Màn hình   ASUS R512CA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R512CA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R512CA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R512CA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R512CA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R512CA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R512CA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R512CA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R512CA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R512CA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R512CA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R512CA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R512CA

Không quay

Máy nóng

 

 

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ram : 8GB dd4 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình : 15.6" FHD ATG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa : Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương Hiệu - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thương hiệu : Asus - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dòng/Part sản phẩm : FX503VD-E4119T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lí : i7-7700HQ 2.8GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU : buss 2400, với Turbo Boost lên đến 3.7GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm : 6M Cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Ram tối đa : 8G ((SO-DIMM) x 1) DDR4L DDRAM (nâng cấp đến 32GB) bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Ram : DDR4L DDRAM bus 2400 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa Cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng : 128G SSD+ 1TB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa cứng : HDD+SSD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu thiết kế VGA : Intel HD graphic 620 + Nvidia GTX1050 4GB rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa : 4GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình : Wide 15.6 inch FHD (WXGA: 1920 x 1080) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ Điều Hành : Windows® 10 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm bản quyền : Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wifi : 802.11ac - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN : Ethernet - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth : Chuẩn Bluetooth® Ver. 4.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & Audio - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Kết Nối : 1 x AC adapter plug,1 x headphone-out/microphone-in,3 x USB 3.0,1 x RJ45 LAN,1 x HDMI, 1x(SD/SDHC/SDX), 1x minidisplay - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin/Battery - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng PIN : 4 Cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian sử dụng : Pin Lithium sử dụng ~5.0 giờ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tùy chọn theo máy (option) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera : Camera HD (Độ phân giải: 1280 x 1024, Điểm ảnh thực: 1.31 Mega pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Keyboard Backlit : Độ rộng phím 19.05 mm/ độ nhạy phím 2.0 mm, 82 phím, Có đèn bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchpad : Hổ trợ đa điểm. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng & kich thước - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích Thước : 390 x 266 x 23.5 mm (WxDxH) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng Lượng : ~ 2.2KG - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất Xứ / Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Xuất xứ : Nhập từ Asus vn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn hàng hóa : Sách hướng dẫn, adapter, hàng nguyên thùng new 100% - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính Năng Nổi Bật : Asus Audio SonicMaster - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Zenbook Ux302La

1,105,990₫ 1,155,990₫

Asus Zenbook Ux302La

1,105,990₫ 1,155,990₫

Màn hình   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS ZENBOOK UX302LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS ZENBOOK UX302LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS ZENBOOK UX302LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS ZENBOOK UX302LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS ZENBOOK UX302LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS ZENBOOK UX302LA

Không quay

Máy nóng

 

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X750Ja

892,834₫ 942,834₫

Asus X750Ja

892,834₫ 942,834₫

Màn hình   ASUS X750JA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X750JA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X750JA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X750JA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X750JA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X750JA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X750JA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X750JA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X750JA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X750JA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X750JA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X750JA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X750JA

Không quay

Máy nóng

 

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book T300La

1,072,510₫ 1,122,510₫

Asus Transformer Book T300La

1,072,510₫ 1,122,510₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK T300LA

Không quay

Máy nóng

 

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X750La

1,105,060₫ 1,155,060₫

Asus X750La

1,105,060₫ 1,155,060₫

Màn hình   ASUS X750LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X750LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X750LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X750LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X750LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X750LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X750LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X750LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X750LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X750LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X750LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X750LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X750LA

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus B400V

907,528₫ 957,528₫

Asus B400V

907,528₫ 957,528₫

Màn hình   ASUS B400V

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS B400V

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS B400V

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS B400V

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS B400V

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS B400V

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS B400V

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS B400V

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS B400V

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS B400V

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS B400V

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS B400V

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS B400V

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X102B

1,010,200₫ 1,060,200₫

Asus X102B

1,010,200₫ 1,060,200₫

Màn hình   ASUS X102B

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X102B

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X102B

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X102B

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X102B

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X102B

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X102B

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X102B

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X102B

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X102B

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X102B

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X102B

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X102B

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus F402Ca

935,056₫ 985,056₫

Asus F402Ca

935,056₫ 985,056₫

Màn hình   ASUS F402CA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS F402CA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS F402CA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS F402CA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS F402CA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS F402CA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS F402CA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS F402CA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS F402CA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS F402CA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS F402CA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS F402CA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS F402CA

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R704Vb

1,148,440₫ 1,198,440₫

Asus R704Vb

1,148,440₫ 1,198,440₫

Màn hình   ASUS R704VB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R704VB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R704VB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R704VB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R704VB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R704VB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R704VB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R704VB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R704VB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R704VB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R704VB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R704VB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R704VB

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus A56Cb

901,855₫ 951,855₫

Asus A56Cb

901,855₫ 951,855₫

Màn hình   ASUS A56CB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS A56CB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS A56CB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS A56CB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS A56CB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS A56CB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS A56CB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS A56CB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS A56CB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS A56CB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS A56CB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS A56CB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS A56CB

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Lb

1,031,916₫ 1,081,916₫

Asus X450Lb

1,031,916₫ 1,081,916₫

Màn hình   ASUS X450LB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LB

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K551Lb

898,958₫ 948,958₫

Asus K551Lb

898,958₫ 948,958₫

Màn hình   ASUS K551LB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS K551LB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS K551LB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS K551LB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS K551LB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS K551LB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS K551LB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS K551LB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS K551LB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS K551LB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS K551LB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS K551LB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS K551LB

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus F55A

892,429₫ 942,429₫

Asus F55A

892,429₫ 942,429₫

Màn hình   ASUS F55A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS F55A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS F55A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS F55A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS F55A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS F55A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS F55A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS F55A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS F55A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS F55A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS F55A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS F55A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS F55A

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R512Ma

968,834₫ 1,018,834₫

Asus R512Ma

968,834₫ 1,018,834₫

Màn hình   ASUS R512MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R512MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R512MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R512MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R512MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R512MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R512MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R512MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R512MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R512MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R512MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R512MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R512MA

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X751La

1,104,130₫ 1,154,130₫

Asus X751La

1,104,130₫ 1,154,130₫

Màn hình   ASUS X751LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X751LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X751LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X751LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X751LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X751LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X751LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X751LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X751LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X751LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X751LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X751LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X751LA

Không quay

Máy nóng

 

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU       Intel, Pentium , N3540, 2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      DDR3L, 2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng               HDD, 500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình rộng  14 inch, HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa  Intel HD Graphics, Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang            DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery        Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (Kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ xử lý                 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hãng CPU            Intel - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU Pentium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              N3540 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.16 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đệm       2 Mb cache - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      2.66 Ghz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bo mạch                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel ® HM8 Series Express Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            Đang cập nhật - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng RAM             2GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3L - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1600 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa cứng                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa             HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng đĩa cứng      500 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải (W x H)       HD (1366 x 768 pixels) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Màn hình      Splend Video Intelligent, LED Backlight - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảm ứng              Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa   - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset đồ họa  Intel HD Graphics - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ đồ họa  Share - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kênh âm thanh 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ          Audio Wizard, Sonic Master - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đĩa quang             - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp               Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại đĩa quang   DVD-RW - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp          - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   VGA (D-Sub), HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp mạng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN        10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn WiFi         802.11b/g/n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây khác Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đọc thẻ nhớ       Có - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam               - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải WC               0.3 MP - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin thêm VGA Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN/Battery         - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 3 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HĐH kèm theo máy         Linux - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng              - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 348 mm - Ngang 241 mm - Dày 30.6/37.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màu sắc               Đen - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (kg)              1.87 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X550Ln

1,061,211₫ 1,111,211₫

Asus X550Ln

1,061,211₫ 1,111,211₫

Màn hình   ASUS X550LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X550LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X550LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X550LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X550LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X550LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X550LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X550LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X550LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X550LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X550LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X550LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X550LN

Không quay

Máy nóng

 

TypeLaptop Type: Notebook - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Basic SpecCPU: Core i3, Core i5, Core i7 Processor Model: Core i3, Core i5, Core i7 Intel® Core™ i7 4510U Processor Intel® Core™ i5 4210U Processor Intel® Core™ i3 4030U Processor Intel® Core™ i3 4010U Processor GPU Model: NVIDIA GeForce GT 840M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory & StorageRAM: 4GB Memory Type: DDR3L SDRAM Storage Type: HDD HDD: 320GB, 500GB, 750GB, 1TB Rotational Speed: 5400 rpm, 7200 rpm Optical Drive: Super-Multi DVD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DisplayDisplay Size: 15.6inches - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NetworkEthernet: 10/100/1000 Base T - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ConnectivityConnectivity: HDMI, USB2.0, USB3.0, Bluetooth, Card Reader, Camera - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SoftwareOS: Windows 8 OS Ver: Windows 8.1, Windows 8.1 Pro - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SizeDimensions: 38 x 2.48-3.17 x 25.1 cm Weight: 2.3kg (with 4cell battery) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro Advanced Bu401La

1,050,190₫ 1,100,190₫

Asus Pro Advanced Bu401La

1,050,190₫ 1,100,190₫

Màn hình   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO ADVANCED BU401LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Ln

1,079,020₫ 1,129,020₫

Asus X450Ln

1,079,020₫ 1,129,020₫

Màn hình   ASUS X450LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K550Lb

902,918₫ 952,918₫

Asus K550Lb

902,918₫ 952,918₫

Màn hình   ASUS K550LB

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS K550LB

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS K550LB

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS K550LB

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS K550LB

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS K550LB

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS K550LB

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS K550LB

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS K550LB

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS K550LB

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS K550LB

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS K550LB

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS K550LB

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X551Mav

43,000₫ 93,000₫

Asus X551Mav

43,000₫ 93,000₫

Màn hình   ASUS X551MAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X551MAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X551MAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X551MAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X551MAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X551MAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X551MAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X551MAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X551MAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X551MAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X551MAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X551MAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X551MAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X751Md

1,005,550₫ 1,055,550₫

Asus X751Md

1,005,550₫ 1,055,550₫

Màn hình   ASUS X751MD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X751MD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X751MD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X751MD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X751MD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X751MD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X751MD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X751MD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X751MD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X751MD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X751MD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X751MD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X751MD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X550Lnv

909,341₫ 959,341₫

Asus X550Lnv

909,341₫ 959,341₫

Màn hình   ASUS X550LNV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X550LNV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X550LNV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X550LNV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X550LNV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X550LNV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X550LNV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X550LNV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X550LNV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X550LNV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X550LNV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X550LNV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X550LNV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus K73Be

898,794₫ 948,794₫

Asus K73Be

898,794₫ 948,794₫

Màn hình   ASUS K73BE

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS K73BE

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS K73BE

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS K73BE

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS K73BE

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS K73BE

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS K73BE

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS K73BE

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS K73BE

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS K73BE

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS K73BE

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS K73BE

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS K73BE

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R752Ma

956,260₫ 1,006,260₫

Asus R752Ma

956,260₫ 1,006,260₫

Màn hình   ASUS R752MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R752MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R752MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R752MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R752MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R752MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R752MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R752MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R752MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R752MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R752MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R752MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R752MA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Vivobook F450Cc

902,940₫ 952,940₫

Asus Vivobook F450Cc

902,940₫ 952,940₫

Màn hình   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS VIVOBOOK F450CC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS VIVOBOOK F450CC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS VIVOBOOK F450CC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS VIVOBOOK F450CC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS VIVOBOOK F450CC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS VIVOBOOK F450CC

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Ld

990,205₫ 1,040,205₫

Asus X450Ld

990,205₫ 1,040,205₫

Màn hình   ASUS X450LD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Ldv

894,759₫ 944,759₫

Asus X450Ldv

894,759₫ 944,759₫

Màn hình   ASUS X450LDV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LDV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LDV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LDV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LDV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LDV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LDV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LDV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LDV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LDV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LDV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LDV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LDV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Lav

1,022,709₫ 1,072,709₫

Asus X450Lav

1,022,709₫ 1,072,709₫

Màn hình   ASUS X450LAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp300La

1,047,400₫ 1,097,400₫

Asus Transformer Book Flip Tp300La

1,047,400₫ 1,097,400₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp550Ld

896,182₫ 946,182₫

Asus Transformer Book Flip Tp550Ld

896,182₫ 946,182₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP550LD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus R752Md

903,250₫ 953,250₫

Asus R752Md

903,250₫ 953,250₫

Màn hình   ASUS R752MD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS R752MD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS R752MD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS R752MD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS R752MD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS R752MD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS R752MD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS R752MD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS R752MD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS R752MD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS R752MD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS R752MD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS R752MD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus F550Cc

1,154,131₫ 1,204,131₫

Asus F550Cc

1,154,131₫ 1,204,131₫

Màn hình   ASUS F550CC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS F550CC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS F550CC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS F550CC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS F550CC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS F550CC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS F550CC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS F550CC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS F550CC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS F550CC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS F550CC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS F550CC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS F550CC

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro Essential Pu301La

895,066₫ 945,066₫

Asus Pro Essential Pu301La

895,066₫ 945,066₫

Màn hình   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO ESSENTIAL PU301LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X555Ln

1,068,790₫ 1,118,790₫

Asus X555Ln

1,068,790₫ 1,118,790₫

Màn hình   ASUS X555LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X555LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X555LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X555LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X555LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X555LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X555LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X555LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X555LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X555LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X555LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X555LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X555LN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro P550Cc

1,060,420₫ 1,110,420₫

Asus Pro P550Cc

1,060,420₫ 1,110,420₫

Màn hình   ASUS PRO P550CC

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO P550CC

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO P550CC

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO P550CC

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO P550CC

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO P550CC

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO P550CC

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO P550CC

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO P550CC

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO P550CC

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO P550CC

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO P550CC

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO P550CC

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X750Ln

1,144,120₫ 1,194,120₫

Asus X750Ln

1,144,120₫ 1,194,120₫

Màn hình   ASUS X750LN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X750LN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X750LN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X750LN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X750LN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X750LN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X750LN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X750LN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X750LN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X750LN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X750LN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X750LN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X750LN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X750Jn

1,044,610₫ 1,094,610₫

Asus X750Jn

1,044,610₫ 1,094,610₫

Màn hình   ASUS X750JN

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X750JN

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X750JN

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X750JN

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X750JN

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X750JN

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X750JN

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X750JN

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X750JN

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X750JN

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X750JN

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X750JN

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X750JN

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X450Lnv

1,051,120₫ 1,101,120₫

Asus X450Lnv

1,051,120₫ 1,101,120₫

Màn hình   ASUS X450LNV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X450LNV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X450LNV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X450LNV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X450LNV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X450LNV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X450LNV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X450LNV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X450LNV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X450LNV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X450LNV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X450LNV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X450LNV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X550Lav

1,050,190₫ 1,100,190₫

Asus X550Lav

1,050,190₫ 1,100,190₫

Màn hình   ASUS X550LAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X550LAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X550LAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X550LAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X550LAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X550LAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X550LAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X550LAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X550LAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X550LAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X550LAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X550LAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X550LAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp300Ld

1,136,359₫ 1,186,359₫

Asus Transformer Book Flip Tp300Ld

1,136,359₫ 1,186,359₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP300LD

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X451Mav

960,771₫ 1,010,771₫

Asus X451Mav

960,771₫ 1,010,771₫

Màn hình   ASUS X451MAV

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X451MAV

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X451MAV

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X451MAV

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X451MAV

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X451MAV

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X451MAV

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X451MAV

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X451MAV

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X451MAV

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X451MAV

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X451MAV

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X451MAV

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Pro Advanced B551Lg

1,013,688₫ 1,063,688₫

Asus Pro Advanced B551Lg

1,013,688₫ 1,063,688₫

Màn hình   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS PRO ADVANCED B551LG

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS PRO ADVANCED B551LG

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS PRO ADVANCED B551LG

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS PRO ADVANCED B551LG

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS PRO ADVANCED B551LG

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS PRO ADVANCED B551LG

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus X751Ma

1,072,189₫ 1,122,189₫

Asus X751Ma

1,072,189₫ 1,122,189₫

Màn hình   ASUS X751MA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS X751MA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS X751MA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS X751MA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS X751MA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS X751MA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS X751MA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS X751MA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS X751MA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS X751MA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS X751MA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS X751MA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS X751MA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Asus Transformer Book Flip Tp500La

1,039,030₫ 1,089,030₫

Asus Transformer Book Flip Tp500La

1,039,030₫ 1,089,030₫

Màn hình   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan   ASUS TRANSFORMER BOOK FLIP TP500LA

Không quay

Máy nóng

 

Thông tin nhanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo T5750 2.0G - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14 "WXGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB DDR2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao tiếp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem, Gigabit LAN và WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chung - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ Bộ xử lý Intel Centrino - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Các tính năng khác - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc vân tay  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

30 ngày Zero Bright Bag  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ con chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel Core 2 Duo - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T5750 (2.00 GHz) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ cache CPU L2 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2MB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU FSB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

667 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Intel PM965 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

14.0 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ màn hình rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại hiển thị - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wide XGA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nghị quyết - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1280 x 800 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Windows Vista Home Premium - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GPU / VPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ATI Mobility Radeon HD 3650 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại Hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thẻ chuyên dụng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

250 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDD RPM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5400 vòng / phút - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện HDD - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SATA - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ký ức - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DDR2 667 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ Spec - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 GB x 1 + 1 GB x 1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 x SO-DIMM - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ Bộ nhớ Tối đa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVD Super Multi - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ quang - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Modem - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

56K - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

10/100 / 1000Mbps - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WLAN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

802.11a / b / g / n - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cảng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe cắm thẻ nhớ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ Express 1 x - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 1394 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x VGA, 1 x DVI, 1 cổng ra S-Video - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x giắc cắm micro-in  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1 x đầu cắm tai nghe (S / PDIF) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ âm thanh tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa nội bộ - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị đầu vào - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn di chuột - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vâng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu chuẩn - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1.3MP (xoay) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card Reader - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ 8 trong 1: SD, MMC, MS, MS-Pro, đầu đọc thẻ nhớ mini SD, MS-Duo, MS-Pro Duo qua bộ điều hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ắc quy - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ion lithium 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước và Trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước (W x D x H) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13.0 "x 9.6" x 1.4-1.5 " - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5,7 lbs. - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008