• 7:30 - 20:30
    Cả CN & Lễ
  • Lịch hẹn
  • TTBH gần bạn

Samsung

Samsung Smart Camera Wb250F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Smart Camera Wb250F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/2.33″ (Approx. 7.67mm) BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 14.2 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.4 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung LENS 18X Zoom Lens f = 4 - 72mm (35mm film equivalent : 24 - 432mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2 (W) - 5.8 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18X Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X (Optical * Digital : 90X), Intelli-Zoom : 2X (Optical * itelli : 36X)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Samsung Wb200F

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung Samsung Wb200F

990,000₫ 1,040,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/2.3″ (Approx. 7.76mm) CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 14.2 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.4 Mega pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung LENS 18X Zoom Lens f = 4.0 ~ 72mm (35mm film equivalent : 24 ~ 432mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3.2 (W) ~ 5.8 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

18X Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1.0X ~ 5.0X (Optical * Digital : 90.0X), Intelli-Zoom : 2.0X (Optical * itelli : 36.0X)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St88

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung St88

990,000₫ 1,040,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5 ~ 22.5 mm (Equivalent to 25 ~ 125 mm in 35 mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) ~ F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5x- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode : 1 - 5x, Play Mode : 1 - 14.4x (depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St77

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung St77

990,000₫ 1,040,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5 ~ 22.5 mm (Equivalent to 25 ~ 125 mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) ~ F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X, Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St72

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung St72

990,000₫ 1,040,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.56 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung Lens f = 4.5–22.5 mm(35 mm film equivalent: 25–125 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 - 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X, Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St66

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung St66

990,000₫ 1,040,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.1 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F = 4.5 - 22.5mm (35mm film equivalent : 25 - 125mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) - F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X,Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung St150F

980,000₫ 1,030,000₫

Samsung St150F

980,000₫ 1,030,000₫

  • Cảm biến hình ảnh
    • Loại cảm biếnCCD Sensor 1/2.33" (7.76 mm)
    • Điểm ảnh hiệu quảApprox 16.2 MP
    • Tổng điểm ảnhApprox 16.56 MP
  • Thấu kính
    • Độ dài tiêu cựSamsung Lens f = 4.5 – 22.5 mm
    • Số FF2.5 - 6.3
    • Optical Zoom5X
    • Thu phóng kỹ thuật sốStill Image Mode: 1 - 5X, Play Mode: 1 - 14.4X (Depends on Image Size)
  • Ổn định hình
    • Chế độDIS (Digital Image Stabilization)
  • Hiển thị
    • LoạiTFT LCD
    • Kích cỡ3"
    • Đặc điểm3.0" (75 mm) 230000
  • Lấy nét
    • LoạiTTL Auto Focus (Center AF, Multi AF, Object Tracking AF, Face Detection AF)
    • RangeNormal: 80 cm ~ Infinity (Wide), 250 cm ~ Infinity (Tele), Macro: 5 cm ~ 80 cm (Wide), 100 cm ~ 250 cm (Tele), Auto Macro: 5 cm ~ Infinity (Wide), 100 cm ~ Infinity (Tele)
  • Tốc độ chụpSmart Auto: 1/8 ~ 1/2000 sec., Program: 1 ~ 1/2000 sec., Night : 16 ~ 1/2000 sec., Fireworks: 2 sec.
  • Hệ thống đo sáng
    • Điều khiểnProgram AE
    • Hệ đo lườngMulti, Spot, Center-weighted, Face Detection AE
    • Bù sáng± 2 EV (1/3 EV steps)
    • Tương đương ISOAuto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200
  • Đèn nháy
    • Chế độAuto, Auto & Red-eye reduction, Fill-in flash, Slow sync, Flash Off, Red-eye fix
    • RangeWide: 0.2 m ~ 4.0 m, Tele : 0.5 m ~ 1.6 m (ISO Auto)
    • Thời gian sạc lại5 sec
  • Cân bằng trắng
    • Chế độAuto WB, Daylight, Cloudy, Fluorescent_H, Fluorescent_L, Tungsten, Custom
  • Hình tĩnh
    • Chế độSmart Auto, Program, Scene, Photo Filter, Split Shot, Motion Photo, Beauty Shot, Close up, Magic Frame, Live Panorama, Night Shot
  • Xem hìnhSingle image, Thumbnails, Advanced Slide Show, Movie Clip
  • Date ImprintingDate&Time, Date, Off (user selectable)
  • Đoạn phim
    • Ghi âmMode: Movie, Smart Movie Movie Size (Frame Rate) : 1280 x 720(30 fps), 640 x 480 (30 fp), 320 x 240 (30 fps), For Sharing (30 fps) * Format : MP4 (Max. recording time: 20 min.) * Sound Alive On / Off / Mute
    • Hiệu ứngSmart Movie Filter: Miniature / Vignetting / Half Tone Dot / Sketch / Fish-eye / Classic / Retro / Palette Effect 1 / Palette Effect 2 / Palette Effect 3 / Palette Effect 4
    • Chỉnh sửaStill Image Capture / Time Trimming
  • Lưu trữ
    • Phương tiệnExternal Memory (Optional) : micro SD™ (up to 2 GB guaranteed) micro SDHC (up to 32 GB guaranteed), micro SDXC (up to 64 GB guaranteed)
    • Định dạng tập tinStill Image: JPEG (DCF), EXIF 2.21, GIF Movie Clip: MP4 (H.264), Audio: AAC
    • Cỡ ảnh16 M: 4608 x 3456 / 14 MP: 4608 x 3072 / 12 MW: 4608 x 2592 / 10 M: 3648 x 2736 / 5 M: 2592 x 1944 / 3 M: 1984 x 1488 / 2 MW: 1920 x 1080 / 1 M: 1024 x 768
  • Giao diện
    • Đầu nối ngõ ra kỹ thuật sốUSB 2.0
    • Âm thanhMicrophone: Mono, Internal Speaker: Mono
    • Ngõ ra videoAV: NTSC / PAL (User Selectable)
    • Đầu vào nguồn một chiều5.0 V
  • Nguồn điện
    • Nguồn điện
      • LoạiRechargeable Battery: BP-70 A / 3.7 V, DC power input Connector: 5 pin, Included Battery may Vary Depending on Sales Region
  • Thông số kỹ thuật vật lý
    • Kích thước
      • Kích thước (RxCxS)94.4 x 58 x 17.7 mm
    • Trọng lượng112 g (without battery and memory card media)
    • Nhiệt độ hoạt động0 ~ 40 °C
    • Độ ẩm hoạt động5 - 85 %
  • Phần mềm và HĐH máy tính
    • Bundle PC S/Wi-Launcher
    • HĐH tương thíchWindows XP SP2 / Vista / 7 / 8
  • Yêu cầu hệ thống về Tổng thể
    • For MacintoshPower Mac G3 or later Mac OS 10.5 or higher Minimum 256 MB RAM 110 MB of available hard-disk space USB port CD-ROM drive
    • For WindowsPC with processor better than Intel Core 2 Duo 1.66 GHz / AMD Athlon X2 Dual-Core 2.2 GHz or higher Minimum 512 MB RAM (Over 1 GB recommended) Windows XP SP2 / Vista / 7 / 8 250 MB of available hard-disk space (Over 1 GB recommend) USB 2.0 port CD-ROM drive nVIDIA Geforce 7600 GT or later / Ati X1600 series or later 1024 × 768 pixels, 16-bit color display compatible monitor (1280 x 1024, 32-bit color display recommended) Microsoft DirectX 9.0c or later
  • Wireless
    • WirelessMobileLink, Remote Viewfinder, Auto Backup, Email, SNS & Cloud, AllShare Play, AutoShare, Wi-Fi Direct, S/W Upgrade Notifier

Samsung Smart Camera Mv900F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Smart Camera Mv900F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

approximate 16.3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

approximate 17.0 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.5mm (Equivalent to 25 mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 (W) ~ F6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera St150F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Smart Camera St150F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.56 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

25mm (Equivalent to 25mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 - 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode : 1 - 5X, Play Mode : 1 - 14.4X (Depends on Image Size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Grand Prime Sm G530H

1,000,000₫ 1,050,000₫

Samsung Galaxy Grand Prime Sm G530H

1,000,000₫ 1,050,000₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H    

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H                

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H    

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H                

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H        

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H       

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H               

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H                

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY GRAND PRIME SM G530H       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải 480 x 800 pixels
Màn hình rộng 4.5"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Có
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Spreadtrum 4 nhân
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400MP
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 4.27 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
Bluetooth V4.0
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 130.8 mm - Rộng 67.9 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 130 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc eAAC+, FLAC

 

 

Samsung Ex2F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Ex2F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1/1.7" BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 12.4M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 12.76M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

f = 5.2 - 17.2mm (35mm film equivalent : 24 - 80mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F1.4 (W) - F2.7 (T), Include ND filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Schneider-KREUZNACH 3.3X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1.0X-4.0X (Smart Zoom : 1.33X), Play mode : 1.0X - 12.0X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Es95

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Es95

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD Image Sensor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.1MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.6 Megapixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 ~ 22.5mm (35mm film equivalent: 25 ~ 125 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F2.5 ~ 6.3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

  • Still Image mode: 1.0X ~ 5.0X (Optical x Digital: 25.0X) • Play mode: 1.0X ~ 14.4X (depends on image size)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Es90

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Es90

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 14.2 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 14.4 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.9 ~ 24.5 mm (Equivalent to 27 ~ 135mm in 35mm format)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

F3.5 ~ 5.9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image Mode: 1 - 3X, Play Mode: 1 - 12.5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Galaxy Core Prime G360H

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung Galaxy Core Prime G360H

990,000₫ 1,040,000₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H              

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H              

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H        

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H      

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY CORE PRIME G360H    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải 480 x 800 pixels
Màn hình rộng 4.5"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 5 MP
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Có
Thông tin khác Không
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset (hãng SX CPU) Spreadtrum 4 nhân
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400MP
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 4.27 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
Bluetooth V4.0
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 130.8 mm - Rộng 67.9 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 130 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Không
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc eAAC+, FLAC

Samsung Smart Camera Dv150F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Smart Camera Dv150F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.6 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 - 22.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 (W) - 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Dv150F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Dv150F

1,010,000₫ 1,060,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

16M CCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 16.2 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 16.6 Mega pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ dài tiêu cự- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung 5X Zoom Lens f = 4.5 - 22.5mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số F- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2.5 (W) - 6.3 (T)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical Zoom- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu phóng kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Still Image mode : 1X - 5X- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nxf1

1,030,000₫ 1,080,000₫

Samsung Nxf1

1,030,000₫ 1,080,000₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BSI CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước bộ cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

13,2 x 8,8 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 20,5 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx 20,9 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Màu lọc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB chính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gắn ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX-M Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính khả dụng Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX-M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / OFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Méo Đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT với bảng điều khiển cảm ứng (C-type Touch Control Enabled)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,2 mm (3,0 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HVGA (320 x 480) 460.8 k dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lĩnh vực xem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương phản AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chọn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí), Đa: Bình thường 21 điểm, Gần 35 điểm, Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặt, Theo dõi đối tượng AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF đơn, liên tục AF, MF, Chạm AF và Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động: 1/16000 giây. ~ 30 giây, Hướng dẫn sử dụng: 1/16000 giây. ~ 30 giây. (1/3 bước EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Phân đoạn khối, Đo sáng: Đa, Trung tâm, Trọng lượng, Điểm, Khoảng đo: EV 0 - 18 (ISO 160 · 9 mm, F3.5)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (bước EV 1 hoặc 1/3), có thể mở rộng được: ISO 100, 25600 * AUTO Có thể lựa chọn mức ISO trên. (Lên đến ISO 3200)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (5 M), Tự hẹn giờ, Chân đế (AE / WB / PW / Độ sâu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 6 fps, Burst (5 M): 30 fps / 15 fps / 10 fps có thể lựa chọn, RAW: 6 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động (± 3 EV), WB, PW, Độ sâu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash được xây dựng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình rèm thứ nhất, Màn hình 2, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4.9 (ISO 160, 24 mm), 4 (theo tiêu chuẩn ISO 100, 24 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn Phạm vi phủ sóng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

24 mm (tương đương với 35 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng bộ hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dưới 1/200 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phép hiệu ứng Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-2 - +2 EV (bước 1/2 EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bên ngoài Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX mini External Flash (SEF7A: Tùy chọn) * Hướng dẫn số: 8 (ở ISO 160, 24 mm), 7 (ở ISO 100, 24 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash attachment)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Flash Bên ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng dải động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T OFFT / Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu nhỏ, Vignetting, Sketch, Fish Eye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB, Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264, Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 (để chia sẻ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 30 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

x0.25 (chỉ 640, 320), x1, x5, x10, x20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HQ, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mono- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất hình ảnh, hình thu nhỏ (15/28 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Thu nhỏ, Vignetting, Tập trung nhẹ, Phác hoạ, mắt cá, cổ điển, Retro, sơn dầu, Cartoon, tranh mực, Bộ lọc chéo, Zooming Shot), Sửa mắt đỏ, Cắt, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng , Tương phản, điều chỉnh tự động, độ bão hòa, điều chỉnh RGB, Nhiệt độ Màu, Tiếp xúc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh tĩnh, Time Cắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MicroSD, MicroSDHC, MicroSDXC, Hỗ trợ MicroSD UHS-I- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Ngôn ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Đức, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Séc, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), tiếng Bồ Đào Nha (Ba Lan), Ba Lan, Phần Lan, Nga, Norsk, giản thể / , Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Do Thái, tiếng Thái, tiếng Hy Lạp, tiếng Hungary, tiếng Estonia, tiếng Lithuania, tiếng Latvian, tiếng Serbia, tiếng Croatia, tiếng Việt, tiếng Rumani)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 (micro USB Jack)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NTSC, PAL, HDMI 1.3a- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bên ngoài phát hành- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

There is- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin sạc: B740AE / B740AC / B740AU / B740AK (3,8 V / 2330 mAh) * Các thông số kỹ thuật pin hoặc mô hình có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực của bạn.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC 5 V, 0.55 A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chụp ảnh tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

9 mm: 325 phút / 650 lần chụp, 9 - 27 mm: 265 phút / 530 lần chụp (chuẩn CIPA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đặc điểm kỹ thuật- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

110.4 x 61.9 x 22.5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

158 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng (với pin)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

196 g- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Môi trường hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhiệt độ hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

0 ~ 40 ° C- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ ẩm hoạt động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

5 ~ 85%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phần mềm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Adobe Photoshop Lightroom 5, iLauncher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nx30

1,030,000₫ 1,080,000₫

Samsung Nx30

1,030,000₫ 1,080,000₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 20,3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 21,6 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây Bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

A-TTL Đèn flash bật lên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình Màn hình thứ nhất, Màn hình thứ hai, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

11 (tại ISO 100)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn rộng Phạm vi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng 28 mm (tương đương với 35 mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng bộ hóa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dưới 1/200 giây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phép hiệu ứng Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

-2 - +2 EV (bước EV 0.5)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh Xanh / Trắng Xanh / Xanh Magenta- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phạm vi mở rộng phạm vi năng động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

/ Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vignetting, Minature, Bút chì màu, Màu nước, Rửa Vẽ, Phác thảo Dầu, Phác họa Mực, Acryl, Phủ định, Màu chọn lọc (Màu R / G / B / Y4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên màn trập, Hướng dẫn, Custom1, Tuỳ chỉnh 2, Ưu tiên Lens, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

đẹp khuôn mặt, phong cảnh, Macro, Action Freeze, Rich Tone, Panorama, Thác, Silhouette, Sunset, Night, Fireworks, Light Trace, Creative Shot, khuôn mặt xuất sắc nhất, Multi-Exposure, Smart Jump Shot- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20 M (5472 x 3648), 10,1 M (3888 x 2592), 5,9 M (2976 x 1984), 2 M (1728 x 1152), 5 M (2736 x 1824) Chế độ chỉ, JPEG (16: 9): 16,9 M (5472 x 3080), 7,8 M (3712 x 2088), 4,9 M (2944 x 1656), 2,1 M (1920 x 1080), JPEG (1: 1): 13,3 M (3648 x 3648), 7 M (2640 x 2640), 4 M (2000 x 2000), 1,1 M (1024 x 1024), RAW: 20 M (5472 x 3648), * Chế độ 3D với ống kính 3D chỉ khả dụng với JPEG (16: 9) 4.1 M (2688 x 1512) hoặc 2.1 M (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng Cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

siêu, Mỹ, Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB / Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264 / Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1920 x 810, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 (để chia sẻ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 60 fps, 30 khung hình / giây, 24 khung hình / giây (chỉ có ở 1920 x 810), (* Chỉ 3D-30 khung hình / giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

X0.25 (640, 320 chỉ), X0.5 (1280, 640, 320 chỉ), X5, X10, X20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stereo âm thanh (với Điều chỉnh Mức Đầu vào, Hiển thị Mức Âm thanh)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất hình ảnh, hình thu nhỏ (15/24 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Chống mắt đỏ, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng, Tương phản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tĩnh / Chỉnh thời gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS 10.5 trở lên (ngoại trừ PowerPC) Tối thiểu 256 MB RAM (đề nghị 512 MB hoặc hơn) Tối thiểu 110 MB dung lượng ổ cứng Không gian USB 2.0 ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Nx300

1,030,000₫ 1,080,000₫

Samsung Smart Camera Nx300

1,030,000₫ 1,080,000₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu quả pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 20.3MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 21.6MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Bộ lọc Màu Chính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống kính Có thể Sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cho Ống kính Samsung NX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NXB Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổn định hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (Phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / OFF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sai lệch đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Depth, i-Zoom (x 1,2, 1,4, 1,7, 2,0)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giảm bụi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Siêu lái- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trưng bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gõ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AMOLED với Touch (C-type Touch Control Enabled) và Tilt (Lên 90 °, Xuống 45 °)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

84mm (3,31 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WVGA (800 x 480) 768k chấm (Pentile)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trường nhìn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

hiển thị người dùng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(4types), Biểu đồ, Biểu tượng: Bật / Tắt, Khoảng cách Khoảng: ft / m / Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

dò tìm pha và tương phản AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF đơn, liên tục AF, MF, Chạm AF và Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tiêu điểm bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF: 105 điểm (AF dò tìm giai đoạn), 247 điểm (Contrast AF) Lựa chọn: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí) Đa: Bình thường 21 (3 x 7) điểm (Cross point 1), Closeup 35 điểm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF-Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiểu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chống mặt phẳng tiêu cự điều khiển bằng điện tử- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động: 1/6000 giây. ~ 30 giây. Hướng dẫn sử dụng: 1 / 6000sec. ~ 30 giây. (Bước 1 / 3EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Đoạn khối - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đo sáng: Đa, trung bình, SpotMetering range: EV 0-18 (ISO 100 · 30mm, F2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (bước 1 / 3EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12,800, 25,600 (1 hoặc 1 / 3EV bước) * AUTO ISO cấp trên là lựa chọn. (Lên đến ISO3,200)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (chỉ với kích thước 5 M), Chụp tự động, Chân đế (AE / WB / PW)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: Cao (8,6 khung hình / giây), có thể lựa chọn Normal (lên đến 5 khung hình / giây )Burst: 10, 15, 30 khung hình / giây / giây, 30 ảnh / 1 lần phát hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAW: High (8,6 khung hình / giây), Normal (lên đến 5 khung hình / giây)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động (± 3EV), WB, PW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây. (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều khiển từ xa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External flash chỉ (Bundle với SEF8A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Flash, Tự động, Tự động + Giảm mắt đỏ, Điền vào, Điền vào + Giảm mắt đỏ, Màn hình Màn hình thứ nhất, Màn hình thứ hai, Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hướng dẫn số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

8 (tại ISO 100) (SEF8A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Góc nhìn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

rộng 28mm góc rộng (tương đương với 35mm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồng bộ hóa. Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ít hơn 1 / 180sec.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đền bù- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Flash2 - + 2EV (bước 1 / 2EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng dải động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

T OFFT / Phạm vi thông minh + / HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thuật sĩ hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Standard, Vivid, Chân dung, Phong cảnh, Rừng, Retro, mát mẻ, Bình tĩnh, Cổ điển, Tùy chỉnh (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ tương phản, Độ sắc nét, Độ bão hòa, Màu sắc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên màn trập, Hướng dẫn, Ưu tiên Lens, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm đẹp khuôn mặt, Cảnh, Macro, Hành động đóng băng, Rich Tone, Panorama, Thác nước, Silhouette, Hoàng hôn, Đêm, Pháo hoa, Light Trace, Creative Shot, Best Face- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Smart Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vignetting, Minature, Bút chì màu, Màu nước, Rửa Vẽ, Phác thảo Dầu, Phác họa Mực, Acryl, Phủ định, Màu chọn lọc (Màu R / G / B / Y4)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20M (5472 x 3648), 10.1M (3888 x 2592), 5.9M (2976 x 1984), 2M (1728 x 1152), 5M (2736 x 1824): Chỉ ảnh chụp Burst (16: 9): 16.9M (5472 x 3080), 7.8M (3712 x 2088), 4.9M (2944 x 1656), 2.1M (1920 x 1080) JPEG (1: 1): 13.3M (3648 x 3648 ), 7M (2640 x 2640), 4M (2000 x 2000), 1,1M (1024 x 1024) RAW: 20M (5472 x 3648) * Lens 3D Kích thước Ảnh: JPEG (16: 9) 4.1M (2688 x 1512) , (16: 9) 2.1M (1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng Cao- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

siêu, Mỹ, Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng RAW- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SRW (ver.2.0.0)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB / Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khung hình 60fps, 30fps, 24fps (chỉ có ở 1920x810) (* Chỉ có 3D-30fps)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

x0.25 (640, 320 only), x0.5 (1280, 640, 320 chỉ), x1, x5, x10, x20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

stereo âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn còn Hình Chụp, Thời gian Trimming- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lưu trữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Media- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SD, SDHC, SDXC, Hỗ trợ UHS-1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng tệp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC DC 5V, 1A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Quyền lực- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Nguồn năng lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b / g / n Dual Channel. Chia sẻ tự động. Đám mây. E-mail. Tự động sao lưu. Kính ngắm xa. Liên kết di động. Wi-Fi Direct. AllSharePlay. Chia sẻ xã hội- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yêu cầu hệ thống- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

các cửa sổ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iLauncher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PC với bộ vi xử lý tốt hơn so với Intel Core 2 Duo 1.66 GHz / AMD Athlon X2 Dual-Core 2.2 GHz hoặc cao hơn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ít nhất 512MB RAM (trên 1GB) Windows XP SP2 / Vista / 7 / 8250MB dung lượng đĩa trống ) Cổng USB 2.0 Ổ CD-ROM nVIDIA Geforce 7600GT hoặc mới hơn / Ati X1600 series hoặc cao hơn 1024 x 768 pixel, màn hình màu 16-bit tương thích (1280 x 1024, đề nghị màu 32-bit) Microsoft DirectX 9.0c hoặc mới hơn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

iLauncher- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành Mac OS 10.5 trở lên Bộ nhớ tối thiểu 256MB Tối thiểu 110MB không gian đĩa cứng Có sẵn Cổng USB Ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Nx3000

1,030,000₫ 1,080,000₫

Samsung Nx3000

1,030,000₫ 1,080,000₫

Cảm biến ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23,5 mm x 15,7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20,3 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng số Pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

21,6 MP- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc màu- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Primary- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gắn ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX Mount- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ống có thể sử dụng Ống kính- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX (Ống kính 3D không được hỗ trợ)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ chống rung ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lens Shift (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

OIS Mode1 / Mode2 / Tắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Méo Đúng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LDC Bật / Tắt (phụ thuộc vào Lens)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

i-Chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có (Aperture / Shutter speed / EV / ISO / WB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển Thị- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TFT-LCD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

75,2 mm (3 ")- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HVGA (320 x 480) 460.8 k dots- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lĩnh vực xem- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

khoảng 100%- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị Hướng dẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tương phản- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chọn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

điểm tập trung- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 1 điểm (Lựa chọn miễn phí) Đa: Bình thường 21 điểm, Gần 35 điểm Nhận diện khuôn mặt: Tối đa 10 khuôn mặtTính năng theo dõi AF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single AF, liên tục AF, MF- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AF Assist Lamp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn trập- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động: 1/4000 giây. ~ 30 giây. Hướng dẫn sử dụng: 1/4000 giây. ~ 30 giây. (1/3 bước EV) Bóng đèn (Thời gian giới hạn: 4 phút)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phơi bày- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống đo sáng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TTL 221 (17 x 13) Phân đoạn khối, Đo sáng: Đa, Trọng tâm, Điểm, Khoảng đo: EV 0 - 18 (ISO 100 · 30 mm, F2)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bồi thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

± 3 EV (1/3 bước EV)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khóa AE- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CUSTOM Key áp dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ISO tương đương- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

tự động, 100 ~ 25600 (bước EV 1 hoặc 1/3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ ổ đĩa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Single, Continuous, Burst (5 M), Tự hẹn giờ, Chân đế (AE / WB / PW / Độ sâu)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

JPEG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

liên tục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: 5 khung hình / giây FPS: 30 fps / 15 fps / 10 fps (5 M) RAW có thể lựa chọn: 5 fps- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chân đế- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

phơi sáng tự động trên giá đỡ (± 3 EV), WB, PW, Chân sâu (Chế độ P / A)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự hẹn giờ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

2 - 30 giây (1 giây bước)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉ Flash bên ngoài (Tùy chọn)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External Flash- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung External Flash sẵn có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Synchro (Flash đính kèm)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hot Shoe- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân bằng trắng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điều chỉnh nhỏ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mỗi 7 bước trong Trống Amber / Xanh lam / Xanh lục / Xanh lục- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, huỳnh quang (W, N, D), Tungsten, Flash, Tuỳ chỉnh, K (Hướng dẫn sử dụng)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mở rộng phạm vi động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

,, phạm vi thông minh +, HDR- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiệu ứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hình ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Forest, Retro, Cool, Calm, Classic, Custom (1 ~ 3)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thu nhỏ, Vignetting, Sketch, Fish Eye- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Vẫn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tự động Thông minh, Chương trình, Ưu tiên khẩu độ, Chiếu ưu tiên, Hướng dẫn, Toàn cảnh, Thông minh, Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Làm đẹp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Mặt tốt nhất, Phong cảnh, Vĩ mô, Chặn đứng hành động, Giọng nói đầy đủ, Thác nước, Silhouette, Hoàng hôn, Đêm, Pháo hoa, Chiếu sáng, Liên tục bắn, Trẻ em, Thực phẩm, Party / Indoor- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ảnh JPEG (3: 2): 20 M (5472 x 3648), 10,1 M (3888 x 2592), 5,9 M (2976 x 1984), 2 M (1728 x 1152), 5 M (2736 x 1824) Chế độ chỉ JPEG (16: 9): 16,9 M (5472 x 3080), 7,8 M (3712 x 2088), 4,9 M (2944 x 1656), 2,1 M (1920 x 1080) JPEG (1: 1): 13,3 M 3648 x 3648), 7 M (2640 x 2640), 4 M (2000 x 2000), 1,1 M (1024 x 1024) RAW: 20 M (5472 x 3648)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Super fine / Fine / Normal / RAW RAW + S.Fine / RAW + Fine / RAW + Bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Không gian- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

màu sRGB, Adobe RGB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Định dạng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MP4 (H.264)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

nén- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

: H.264, Âm thanh: AAC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chương trình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chế độ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

, Ưu tiên Độ mở ống kính, Độ ưu tiên Shutter, Hướng dẫn sử dụng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 để chia sẻ (mặc định: 1920 x 1080)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

độ khung hình 30 fps (NTSC), 25 khung hình / giây (PAL)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ghi hình đa chức năng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

X0.25 (chỉ 640, 320), X1, X5, X10, X20- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chất lượng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

cao, bình thường- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Âm thanh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

stereo- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chơi hình- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

duy nhất Hình ảnh, hình thu nhỏ (15/28 hình ảnh), Slide show, Movie- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chỉnh sửa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ lọc Thông minh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

vẫn còn- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

(Thu nhỏ, Vignetting, Tập trung nhẹ, Phác hoạ, mắt cá, cổ điển, Retro, sơn dầu, Cartoon, tranh mực, Bộ lọc chéo, Zooming Shot), Sửa mắt đỏ, Cắt, Thay đổi kích cỡ, Xoay, Chỉnh sửa Mặt, Độ sáng , Tương phản, điều chỉnh tự động, độ bão hòa, điều chỉnh RGB, Nhiệt độ Màu, Tiếp xúc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phim- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chụp ảnh tĩnh, Time Cắt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Truyền thông ngoài- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Micro SD, Micro SDHC, Micro SDXC, UHS-1 MicroSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng (2GB)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

20 M: RAW 57 (Chỉ dành cho trường hợp thô)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ngôn ngữ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

32 Ngôn ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Đức, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Séc, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha), tiếng Bồ Đào Nha (Ba Lan), Ba Lan, Phần Lan, Nga, Norsk, giản thể / , Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Do Thái, tiếng Thái, tiếng Hy Lạp, tiếng Hungary, tiếng Estonia, tiếng Lithuania, tiếng Latvian, tiếng Serbia, tiếng Croatia, tiếng Việt, tiếng Rumani)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối mạng và không dây- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

IEEE 802.11b / g / n (Smart Camera 3.0). Chia sẻ tự động . Remote Viewfinder Pro (Kiểm soát bằng tay đầy đủ). Mobile Link (Nhóm chia sẻ lên đến 4 người). Photo Beam (Xem lại). Tự động sao lưu . Samsung Link (liên kết truyền hình). Trang chủ Màn hình +- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NFC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra kỹ thuật số- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 (micro USB Jack)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra- Video- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

NTSC PAL (user selectable) HDMI (1.4 a)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Có- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Pin- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công suất- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

pin sạc: B740AE / B740AC / B740AU / B740AK (3,8 V / 2330 mAh) * Các thông số kỹ thuật pin hoặc mô hình có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực của bạn.- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sạc- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DC 5 V, 0.55 A qua cổng Micro USB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thời gian chụp ảnh tĩnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

185 phút / 370 lần chụp (tiêu chuẩn CIPA)- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GHz cao hơn, tối thiểu 512 MB RAM (1 GB hoặc nhiều hơn), Windows 7/8, 250 MB có sẵn không gian đĩa cứng (1 GB trở lên ), cổng USB 2.0, ổ CD-ROM, nVidia Geforce 7600GT hoặc cao hơn / ATI X1600 series hoặc cao hơn, 1024 × 768 điểm ảnh, màn hình màu 16-bit tương thích (1280 x 1024, màn hình màu 32-bit), Microsoft DirectX 9.0c trở lên- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Macintosh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mac OS 10.5 trở lên (ngoại trừ PowerPC), tối thiểu 256 MB RAM (yêu cầu 512 MB trở lên), tối thiểu 110 MB dung lượng ổ cứng, cổng USB 2.0, ổ CD-ROM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Smart Camera Nx20

1,030,000₫ 1,080,000₫

Samsung Smart Camera Nx20

1,030,000₫ 1,080,000₫

Cảm biến hình ảnh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CMOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước cảm biến- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

23.5 x 15.7 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điểm ảnh hiệu quả- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 20.3 Mega-pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng điểm ảnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Approx. 21.6 Mega-pixels- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RGB Primary Color Filter- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thấu kính - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gá lắp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung NX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Usable Lens- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Samsung Lenses- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np300E5C

1,050,000₫ 1,100,000₫

Samsung Np300E5C

1,050,000₫ 1,100,000₫

Màn hình  SAMSUNG NP300E5C

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP300E5C

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP300E5C

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP300E5C

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP300E5C

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP300E5C

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP300E5C

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP300E5C

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP300E5C

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP300E5C

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP300E5C

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP300E5C

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP300E5C

Không quay

Máy nóng

CPU       Intel® Core™ i5-3210M Processor  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speed (GHz)      2.6 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CPU Cache          3MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DESIGN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Color     Blue Silver  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DISPLAY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LCD Size               15.6"  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Type      LED HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Resolution          1366 x 768  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Brightness           220 nits  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SYSTEM MEMORY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Memory              4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory Type   DDR3 (1600MHz)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Max. System Memory   8GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

STORAGE  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Capacity              500 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Technology        5400 RPM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage Interface             SATA2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

GRAPHICS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chipset Intel® HD Graphics 4000  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

External or Integrated   Integrated  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum Graphics Memory      Shared  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SOUND & CAMERA  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker               3 W Stereo Speaker (1.5 W x 2)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Sound Effect      SoundAlive™  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Web Cam            0.3 MP  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal Mic        Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WIRELESS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wireless LAN     802.11 b/g/n Wireless LAN  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth®         Bluetooth 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

I/O PORTS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

VGA       Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI    Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Headphone Out               Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Microphone In  Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB Ports (Total)              3 USB 2.0 Ports  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Multi Card Slot  3-in-1 (SD/SDHC/SDXC)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RJ45 (LAN)          Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

INPUT DEVICES  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touch Pad / Track Point Touch Pad (Scroll Scope, Flat Type)  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Numeric Keypad              Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

POWER  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

AC Adapter         60 W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of Cells / Cell Type         6 Cell / Li-Ion  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

mAh      4400  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Watt Hours         48 Wh  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Battery Life         6.3 H  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

SECURITY & SAFETY  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Security Slot       Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CERTIFICATION  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ENERGY STAR® Certified               Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DIMENSIONS  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Dimensions (L x W x H, Inch)       14.4" x 9.5" x 1.14"~1.37"  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

WEIGHT  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System Weight (w/Std. Battery, lb.)        5.07 lbs.  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np300E5Kj

965,000₫ 1,015,000₫

Samsung Np300E5Kj

965,000₫ 1,015,000₫

Màn hình  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  SAMSUNG NP300E5KJ

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn  SAMSUNG NP300E5KJ

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  SAMSUNG NP300E5KJ

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  SAMSUNG NP300E5KJ

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  SAMSUNG NP300E5KJ

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  SAMSUNG NP300E5KJ

Không quay

Máy nóng

Design  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Colour of product * White  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Product type * Notebook  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Form factor * Clamshell  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display diagonal * 39.6 cm (15.6")  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Display resolution * 1920 x 1080 pixels  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Touchscreen * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LED backlight Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HD type Full HD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3D No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Aspect ratio 16:9  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor frequency * 1.7 GHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor family * Intel® Celeron®  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor model * 3215U  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cores 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor threads 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

System bus rate 5 GT/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cache 2 MB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor socket BGA 1168  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor cache type L3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor lithography 14 nm  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor operating modes 32-bit, 64-bit  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Stepping F0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bus type DMI2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Processor codename Broadwell  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thermal Design Power (TDP) 15 W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Maximum number of PCI Express lanes 12  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express slots version 2.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PCI Express configurations 2x4,4x1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tjunction 105 °C  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Configurable TDP-down frequency 600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Conflict Free processor Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory * 4 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Internal memory type * DDR3L-SDRAM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory clock speed 1600 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Memory form factor SO-DIMM  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Total storage capacity * 1000 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Storage media * HDD  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card reader integrated * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of hard drives installed 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard drive capacity 1000 GB  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete graphics adapter * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter model * Intel® HD Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Discrete graphics adapter model * Not available  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter family Intel® HD Graphics  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter base frequency 300 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter dynamic frequency (max) 850 MHz  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of displays supported (on-board graphics) 3  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

On-board graphics adapter DirectX version 11.2/12  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Audio  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Number of built-in speakers 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Speaker power 1.5 W  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Built-in microphone Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Front camera * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Swivel webcam No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Rear camera No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical drive  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Optical drive type * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Networking  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G * No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wi-Fi standards * IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet LAN * Yes  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ethernet LAN data rates 10,100 Mbit/s  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth version 4.0  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ports & interfaces  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 2.0 ports quantity * 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A ports quantity * 2  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

HDMI ports quantity * 1  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

DVI port No  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Galaxy Note Edge

270,000₫ 320,000₫

Samsung Q430

972,000₫ 1,022,000₫

Samsung Q430

972,000₫ 1,022,000₫

Màn hình SAMSUNG Q430

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SAMSUNG Q430

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SAMSUNG Q430

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SAMSUNG Q430

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SAMSUNG Q430

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SAMSUNG Q430

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SAMSUNG Q430

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SAMSUNG Q430

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SAMSUNG Q430

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SAMSUNG Q430

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SAMSUNG Q430

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SAMSUNG Q430

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SAMSUNG Q430

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              350M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.26 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      4 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD (1366 x 768) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        NVIDIA GeForce 310M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Headphones, Microphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   3 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              Được tích hợp - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Li-Ion 6 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 343 mm - Ngang 238 mm - Dày 26.4 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       2.13 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Samsung Np700Z3A

975,000₫ 1,025,000₫

Samsung Np700Z3A

975,000₫ 1,025,000₫

Màn hình SAMSUNG NP700Z3A

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin SAMSUNG NP700Z3A

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím SAMSUNG NP700Z3A

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram SAMSUNG NP700Z3A

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp

 

  1. Bị lỗi màn hình xanh
  2. Không vào được windown.
  3. Máy tính không khởi động được
  4. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng SAMSUNG NP700Z3A

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng SAMSUNG NP700Z3A

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi SAMSUNG NP700Z3A

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main SAMSUNG NP700Z3A

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

 

Bệnh nguồn SAMSUNG NP700Z3A

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp: SAMSUNG NP700Z3A

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng): SAMSUNG NP700Z3A

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng SAMSUNG NP700Z3A

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan SAMSUNG NP700Z3A

Không quay

Máy nóng

Bộ xử lý - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ CPU - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại CPU              2430M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ CPU         2.40 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ tối đa      Turbo Boost 3.0 GHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus          1066 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ, RAM, Ổ cứng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

RAM      6 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại RAM             DDR3 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ Bus RAM               1333 MHz - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hỗ trợ RAM tối đa            8 GB - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cứng  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước màn hình      14 inch - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải       HD+ (1600 x 900) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ màn hình      LED - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng          Không - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đồ họa và Âm thanh - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế card      Card đồ họa rời - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Card đồ họa        AMD Radeon HD 6490M - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Công nghệ âm thanh      Combo Microphone & Headphone - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối & tính năng mở rộng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng giao tiếp   2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), Mini DisplayPort, USB 2.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kết nối không dây            Bluetooth v3.0 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe đọc thẻ nhớ              MMC, SD, SDXC, SDHC - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ đĩa quang        Có (đọc, ghi dữ liệu) - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Webcam              HD webcam - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn bàn phím    - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tính năng khác  - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PIN - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại PIN                - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thông tin Pin      Lithium-ion 8 cell - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ điều hành     - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước & trọng lượng - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kích thước          Dài 325,1 mm - Ngang 226 mm - Dày 23.6 mm - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Trọng lượng       1.95 - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt - còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Pin Sam Sung Note N8010

200,000₫ 250,000₫

Full Lcd Samsung Galaxy A520

800,000₫ 850,000₫

Samsung Galaxy S2 Hd galaxys2

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung Galaxy S2 Hd galaxys2

990,000₫ 1,040,000₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY S2 HD     

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY S2 HD         

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY S2 HD    

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY S2 HD     

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY S2 HD     

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY S2 HD         

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY S2 HD           

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY S2 HD        

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY S2 HD    

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY S2 HD     

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY S2 HD      

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY S2 HD         

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY S2 HD       

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Super AMOLED Plus
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng Đang cập nhật
Mặt kính cảm ứng
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 2 MP
Videocall Có
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 2.3 (Gingerbread)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm MSM8660
Tốc độ CPU 1.5 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 220
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM Đang cập nhật
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc USB 2.0
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu
Kích thước
Trọng lượng 130.5 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 1850 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, AC3, FLAC

Samsung Galaxy Note 2 note2

990,000₫ 1,040,000₫

Samsung Galaxy Note 2 note2

990,000₫ 1,040,000₫

SAMSUNG GALAXY NOTE 2

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY NOTE 2   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY NOTE 2       

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY NOTE 2              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY NOTE 2   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY NOTE 2              

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY NOTE 2      

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY NOTE 2         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY NOTE 2     

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY NOTE 2             

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY NOTE 2              

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY NOTE 2    

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY NOTE 2       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY NOTE 2     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

Màn hình
Công nghệ màn hình Super AMOLED
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5.5"
Mặt kính cảm ứng
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 1.9 MP
Videocall Có
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.1 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 4412
Tốc độ CPU 1.6 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400MP
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu
Kích thước Dài 151.1 mm - Ngang 80.5 mm - Dày 9.4 mm
Trọng lượng 180
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 3100 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio FM radio với RDS
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, AC3, FLAC

 

 

Samsung Galaxy Grand Frime G531H

978,000₫ 1,028,000₫

Samsung Galaxy Grand Frime G531H

978,000₫ 1,028,000₫

 

Màn hình GALAXY GRAND FRIME G531H        

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn GALAXY GRAND FRIME G531H             

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin GALAXY GRAND FRIME G531H        

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc GALAXY GRAND FRIME G531H        

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh GALAXY GRAND FRIME G531H        

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic GALAXY GRAND FRIME G531H            

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước GALAXY GRAND FRIME G531H              

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G GALAXY GRAND FRIME G531H           

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g    
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth GALAXY GRAND FRIME G531H       

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim GALAXY GRAND FRIME G531H        

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn GALAXY GRAND FRIME G531H          

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main GALAXY GRAND FRIME G531H            

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  GALAXY GRAND FRIME G531H           

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải DVGA (540 x 960 pixels)
Màn hình rộng 5"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Có quay phim
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Panorama
Camera trước
Độ phân giải 5 MP
Videocall Có
Thông tin khác Selfie bằng cử chỉ, Nhận diện khuôn mặt
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipset (hãng SX CPU) Spreadtrum 4 nhân
Tốc độ CPU 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1 GB
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 4.8 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động 3G, Không hỗ trợ 4G
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, V4.1
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 144.8 mm - Ngang 72.1 mm - Dày 8.6 mm
Trọng lượng 156 g
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2600 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt Siêu tiết kiệm pin
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+

Cum Board Sac Sam Sung A9 Pro

250,000₫ 300,000₫

Samsung Galaxy Grand 2 G7102 grand2

1,040,000₫ 1,090,000₫

Samsung Galaxy Grand 2 G7102 grand2

1,040,000₫ 1,090,000₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102          

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102              

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102         

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102          

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102          

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102              

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102    

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102             

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102         

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102          

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102           

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102              

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY GRAND 2 G7102            

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Màn hình
Công nghệ màn hình TFT
Độ phân giải HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng 5.25"
Mặt kính cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải 8 MP
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash Có
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải 1.9 MP
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 4.3 (Jelly Bean)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 400 4 nhân 32-bit
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 305
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM
Bộ nhớ trong 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 5,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Mạng di động
SIM 1 Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế & Trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Chất liệu Nhựa
Kích thước Dài 146.8 mm - Ngang 75.3 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 163
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin 2600 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiện ích
Bảo mật nâng cao
Tính năng đặc biệt
Ghi âm Có
Radio Có
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, eAAC+, AC3, FLAC

Samsung Galaxy E5 Sm-E500H galaxye5

1,010,000₫ 1,060,000₫

Samsung Galaxy E5 Sm-E500H galaxye5

1,010,000₫ 1,060,000₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H   

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H        

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H              

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H   

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H   

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H       

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H         

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H      

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H              

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H   

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H     

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H       

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY E5 SM-E500H     

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Di Động Samsung Galaxy E5 SM-E500H

Tổng Quan
Loại điện thoại SmartPhone
Sim
Loại Sim Nano SIM
Số Sim 2 SIM 2 sóng
Màn Hình
Kích Thước Màn Hình 5.0 inch
Loại màn hình Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1280 pixels
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
CPU
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Tốc độ CPU 1.2 GHz
Chipset Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
RAM 1.5 GB
Số nhân 4 nhân
Chip đồ hoạ Adreno 306
Camera
Camera Trước 5.0 MP
Camera Sau 8.0 MP
Quay Phim Có
Đèn Flash Có
Video Call Không
Bộ Nhớ
Bộ nhớ trong 16 GB
Thẻ nhớ ngoài Micro SD
Hỗ trợ thẻ tối đa 64 GB
Kết Nối
GPRS/EDGE Có
Bluetooth Có
3G Có
Wifi Có
Giải Trí
Xem Phim MP4,3GP, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe Nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi Âm Có
FM Radio Có
Jack Tai Nghe 3.5 mm
Thông Số Chung
Dung Lượng Pin 2400 mAh
Kích Thước 141.6mm x 70.2mm x 7.3mm
Loại Pin Pin chuẩn Li-Ion

Samsung Galaxy A5 A510 GalaxyA5

1,070,000₫ 1,120,000₫

Samsung Galaxy A5 A510 GalaxyA5

1,070,000₫ 1,120,000₫

 

Màn hình SAMSUNG GALAXY A5 A510             

  1. ố vàng    
  2. Ố đen   
  3. Sọc ngang   
  4. Nhiễu   
  5. Cảm ứng, giật, lag   
  6. Trắng xóa   
  7. Không tự điều chỉnh độ sáng   
  8. Bóng mờ   
  9. Nhòe màu   
  10. Nhiễm từ   
  11. Nhấp nháy, hình ảnh không ổn định   
  12. Bể màn hình   
  13. Liệt cảm ứng   

Nguồn SAMSUNG GALAXY A5 A510      

  1. Điện thoại bị treo logo
  2. Tự động tắt nguồn hoặc khởi động lại máy   
  3. Hư nút nguồn   

Pin SAMSUNG GALAXY A5 A510             

  1. Sạc không vào pin   
  2. Nhanh hết pin   
  3. Pin ảo   
  4. Pin bị phù   

Chân sạc SAMSUNG GALAXY A5 A510             

  1. Sạc không vào pin   

Âm thanh SAMSUNG GALAXY A5 A510             

  1. Loa rè   
  2. Mất tiếng   
  3. Hư loa trong, loa ngoài   
  4. Mất rung chuông   
  5. Hư nút âm thanh   
  6. Hư jack cắm tai nghe   

Lỗi mic SAMSUNG GALAXY A5 A510     

  1. Nghe nhỏ, nghe rè, nghe có tiếng vọng, hú.   
  2. Tính năng ghi âm, âm thanh phát ra rất khó nghe hoặc không có tiếng.   
  3. Khi sử dụng loa đàm thoại, bạn nghe gọi tốt nhưng khi bật loa ngoài để đàm thoại rảnh tay, đầu dây bên kia không thể nghe bạn nói hoặc khó nghe.   

Camera sau/ trước SAMSUNG GALAXY A5 A510       

  1. Ánh tím   
  2. Không hoạt động   
  3. Bị nhiễu, mờ không lấy được nét   
  4. Nứt/ bể kính   

Wifi/ 3G/4G/5G SAMSUNG GALAXY A5 A510    

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G   
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu   
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g   
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm   
  5. Sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi                

Bluetooth SAMSUNG GALAXY A5 A510            

  1. Không thể tìm và kết nối với các thiết bị Bluetooth   

Khay sim SAMSUNG GALAXY A5 A510             

  1. Không nhận sim   
  2. Sóng yếu                

Thay vỏ/ Thay khung sườn SAMSUNG GALAXY A5 A510   

  1. Vỏ trầy   
  2. Vỏ móp góc   
  3. Bể vỏ   
  4. Khung sườn trầy   
  5. Khung sườn móp góc
  6. Khung sườn bị bể          

Sửa chữa- Lỗi main SAMSUNG GALAXY A5 A510     

  1. Màn hình không lên( tối đen )   
  2. Sập nguồn   
  3. Tự khởi động   
  4. Máy bị mất sóng,sóng chập chờn...   
  5. Màn hình không cảm ứng được   
  6. Sạc pin không vào hoặc không đầy...   
  7. Bị mất đèn flash   
  8. Treo logo   
  9. Lỗi hệ điều hành   

Thẻ nhớ bị lỗi  SAMSUNG GALAXY A5 A510    

  1. Thẻ nhớ không nhận điện thoại,    
  2. Thẻ nhớ không hiện file,    
  3. Không format được,   
  4. Không coppy được…   
  5. KHÔNG lưu được dữ liệu hình ảnh
  6. KHÔNG nhận thẻ nhớ

 

 

 

Cấu hình Samsung Galaxy A5 A510 (2016)

SIMNano-Sim, 2 Sim
Kích cỡ màn hình1080 x 1920 pixels (FullHD),5.2 inches (~424 ppi)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Khe cắm thẻ nhớmicroSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB
Camera chính13 MP, f/1.9, OIS, autofocus, LED flash
Camera phụ5 MP, f/1.9
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)
Bộ xử lýOcta-core 1.6 GHz
Màu sắcĐen, trắng, vàng/hồng
Pin chuẩnLi-Ion 2900 mAh (Không thể tháo rời)
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Mạng 4G LTE band 1(2100),3(1800),5(850),7(2600),8(900),20(800)
Ra mắt Tháng 12 năm 2015
Kích thước
Kích thước 144.8 x 71 x 7.3 mm
Trọng lượng 155 g
SIM Nano-Sim, 2 Sim

Full Lcd Samsung J2 Prime

175,000₫ 225,000₫

Cảm Ứng Samsung J2 Prime

1,010,000₫ 1,060,000₫

Pin Samsung Tab T805

190,000₫ 240,000₫

Full Lcd Samsung S8+

1,050,000₫ 1,100,000₫

Pin Samsung S8500

1,040,000₫ 1,090,000₫

Pin Samsung S7270

1,015,000₫ 1,065,000₫

Full Lcd Samsung S6

600,000₫ 650,000₫

Cáp Samsung S8 Plus

1,050,000₫ 1,100,000₫

Pin Samsung Note N900

250,000₫ 300,000₫

Pin Samsung Galaxy Grand Max G720

991,000₫ 1,041,000₫

Pin Samsung Note 5(N920C)

1,055,000₫ 1,105,000₫

Tìm kiếm

© 2027. Trungtambaohanh.com Thay Pin Điện Thoại Laptop, Phone PAD PC lấy liền
Công Ty Cổ Phần Máy Tính VIỆN - GPĐKKD: 0305916372 do sở KHĐT TP.HCM cấp ngày 18/07/2008 ĐT: 028.3844.2008