Open today: 7:30AM - 9:00PM

ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

389,000₫

ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

Màn hình  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp
  2. Bị lỗi màn hình xanh
  3. Không vào được windown.
  4. Máy tính không khởi động được
  5. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

Bệnh nguồn  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  ASUS VIVOTAB S510UQ-BQ181T

Không quay

Máy nóng

 

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gia đình chế biến        Intel Core i5 thế hệ thứ 7- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số xử lý    2,50 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số tăng bộ xử lý   3,10 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã của bộ xử lý  Hồ Kaby- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế nhiệt (TDP)   15 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý         i5-7200U- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi bộ xử lý     2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chủ đề của bộ xử lý   4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ đệm bộ xử lý         3 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kỹ thuật in thạch bản  14nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cắm bộ xử lý           BGA 1356- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong   8 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ trong        DDR4-SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong tối đa     16 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ bộ nhớ          2133 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo   15,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bề mặt hiển thị            Matt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ khung hình         16: 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại HD           Full HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn nền LED  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng     N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình            1920 x 1080 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỒ HỌA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi đồ họa trên tàu            Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ đồ họa rời           GDDR5- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ họa trên bo mạch Phiên bản DirectX           12,0- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ họa rời           Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ điều hợp đồ họa trên tàu  Đồ họa Intel HD 620- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ điều hợp đồ họa rời         NVIDIA GeForce 940MX- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở bộ chuyển đổi đồ họa trên tàu 300 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số động của bộ điều hợp đồ họa trên bo mạch (tối đa)  1000 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ bộ điều hợp đồ họa tối đa      32 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng màn hình được hỗ trợ (đồ họa trên tàu)    3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ họa trên bo mạch Phiên bản OpenGL          4,4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng dung lượng lưu trữ        1128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Yếu tố hình thức SSD M.2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ tương thích   SD, SDHC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giao diện ổ đĩa thể rắn            ATA III nối tiếp- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng ổ cứng thể rắn    128 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ tích hợp  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương tiện lưu trữ    Ổ cứng + SSD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA QUANG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang          N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi      Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wi-Fi    IEEE 802.11ac- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Ethernet    N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bluetooth         Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phiên bản Bluetooth    4.1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G       N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G       N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG VÀ GIAO DIỆN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng loại A USB 3.0 (3.1 Gen 1)    1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng DVI        N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu nối            N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Loại C  1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối tai nghe / mic     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Giắc cắm DC  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng USB 2.0         2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng HDMI 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BÀN PHÍM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số    N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím kích thước đầy đủ  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phím Windows            Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị trỏ       Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng pin   3- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (giờ watt)      42 Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRỌNG LƯỢNG & KÍCH THƯỚC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng        1,7 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao        17,9 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 243,5 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng      361,4 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt hệ điều hành   Trang chủ Windows 10- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kiến trúc hệ điều hành            64-bit- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ đổi nguồn AC         65 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ chuyển đổi AC       50/60 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào AC   100 - 240 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi điện áp đầu ra AC       19 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu ra bộ chuyển đổi AC hiện tại       3,42 A- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO VỆ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ mật khẩu        Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật khẩu bảo vệ         BIOS, HDD, Người dùng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xem thêm ↓

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM Không hài lòng

Sản phẩm liên quan

© www.Trungtambaohanh.com Sửa Laptop - iPhone - iPad Miễn Phí
Lien he vienmaytinh