Open today: 7:30AM - 9:00PM

ASUS X552MD-SX115D

ASUS X552MD-SX115D

119,000₫

ASUS X552MD-SX115D

Màn hình  ASUS X552MD-SX115D

  1. Lỗi màn hình laptop bị giật, lag
  2. Tối mờ, nhòe
  3. Tối đen
  4. Kẻ sọc ngang, sọc dọc
  5. Không lên màn hình
  6. Có điểm chết
  7. Đứt nét
  8. Ố hoặc đốm mờ
  9. Mất màu

Pin  ASUS X552MD-SX115D

  1. Pin hiện dấu “X” màu đỏ
  2. Lỗi sạc không vào “Plugged in, not charging”
  3. Pin đang sạc nhưng rút sạc ra thì laptop bị mất nguồn
  4. Sạc lúc được lúc không
  5. Pin ảo
  6. Nhanh hết pin

Bàn phím  ASUS X552MD-SX115D

  1. Lỗi liệt bàn phím
  2. Lỗi bị chạm phím
  3. Lỗi không nhận bàn phím
  4. Lỗi chữ nhảy loạn xạ
  5. Lỗi hỏng một số nút nhấn

Lỗi ram  ASUS X552MD-SX115D

  1. Máy không lên và kêu bíp bíp
  2. Bị lỗi màn hình xanh
  3. Không vào được windown.
  4. Máy tính không khởi động được
  5. Hiển thị sai lượng RAM

Lỗi ổ cứng  ASUS X552MD-SX115D

  1. Máy chạy chậm, treo
  2. xuất hiện màn hình xanh
  3. Không truy xuất được dữ liệu
  4. Phát ra âm thanh lạ
  5. Bad sector
  6. Máy không khởi động được

Lỗi kết nối mạng  ASUS X552MD-SX115D

  1. Máy tính bị mất mạng
  2. Mạng bị dấu chấm than vàng

Lỗi wifi  ASUS X552MD-SX115D

  1. Không bắt được sóng wifi/3g/4G
  2. Bắt sóng wifi / 3g/4G / yếu
  3. không thấy tin hiệu Wi-Fi/ g
  4. Wi-Fi/3g kết nối chậm
  5. sóng Wi-Fi yếu
  6. Không kết nối wifi

Lỗi main  ASUS X552MD-SX115D

  1. không nhận tín hiệu từ máy tính.
  2. Không nhận độ phân giải ban đầu từ nhà sản xuất.
  3. Mất các chức năng ở menu điều khiển ở màn hình.
  4. Màn hình bị sai chế độ màu
  5. Đèn báo nguồn luôn ở trạng thái màu vàng.

Bệnh nguồn  ASUS X552MD-SX115D

- Hiện trượng cháy nổ cầu chì.

- Bật không lên nguồn

- Bật máy 5 – 10 phút mới chạy.Hoặc chạy một lúc tự tắt

- Không có đèn báo nguồn .

Bệnh cao áp:  ASUS X552MD-SX115D

- Hiện tượng máy chạy 2 – 5s tự tắt.

- Màn hình thấy ảnh tối

- Bật máy lên thấy màu đỏ gạch một lúc mới sáng

- Màn hình chỉ sáng nửa trên hoặc nửa dưới

Bệnh panel (Màn hình tinh thể lỏng):  ASUS X552MD-SX115D

- Hiện tượng trắng màn hình.

- Ảnh thấy mờ xương hay âm ảnh.

- Kẻ xọc ngang xọc đọc hay bị bóng chữ

- Ảnh bị sai mầu các nét chữ bị xé

- Mất 1/3 hay 2/3 màn hình không hiển thị được

Cổng kết nối usb/ nguồn/ mạng  ASUS X552MD-SX115D

Không nhận thiết bị usb

Hư cổng kết nối usb, cổng nguồn, cổng mạng

Fan  ASUS X552MD-SX115D

Không quay

Máy nóng

 

BỘ XỬ LÝ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ vi xử lý       Bộ xử lý Intel Celeron N2000 dành cho thiết bị di động- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Gia đình chế biến        Intel Celeron- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số xử lý    2,16 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số tăng bộ xử lý   2,58 GHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tên mã của bộ xử lý  Đường mòn vịnh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết kế nhiệt (TDP)   7,5 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ xử lý         N2840- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Lõi bộ xử lý     2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chủ đề của bộ xử lý   2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ đệm bộ xử lý         1 MB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Kỹ thuật in thạch bản  22nm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ cắm bộ xử lý           BGA 1170- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

KÝ ỨC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ nhớ trong   4 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại bộ nhớ trong        DDR3L-SDRAM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ đồng hồ bộ nhớ          1600 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRƯNG BÀY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hiển thị đường chéo   15,6 inch- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tỷ lệ khung hình         16: 9- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại HD           HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đèn nền LED  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Màn hình cảm ứng     N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ phân giải màn hình            1366 x 768 pixel- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ĐỒ HỌA- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ chuyển đổi đồ họa trên tàu            Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bùng nổ bộ chuyển đổi đồ họa trên tàu          792 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ điều hợp đồ họa rời           Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ điều hợp đồ họa trên tàu  Đồ hoạ Intel HD- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mô hình bộ điều hợp đồ họa rời         NVIDIA GeForce GT 820M- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số cơ sở bộ chuyển đổi đồ họa trên tàu 311 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số động của bộ điều hợp đồ họa trên bo mạch (tối đa)  792 MHz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng màn hình được hỗ trợ (đồ họa trên tàu)    2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

LƯU TRỮ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tổng dung lượng lưu trữ        500 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hard Drive Capacity   500 GB- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng ổ cứng được cài đặt           1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thẻ nhớ tương thích   SD, SDHC, SDXC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Đầu đọc thẻ tích hợp  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phương tiện lưu trữ    Ổ cứng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Ổ ĐĨA QUANG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại ổ đĩa quang          DVD siêu đa- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MẠNG- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Wifi      Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chuẩn Wi-Fi    IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mạng LAN Ethernet    Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tốc độ dữ liệu Ethernet LAN  10, 100, 1000 Mbit / s- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

4G       N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

3G       N- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

CỔNG VÀ GIAO DIỆN- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng loại A USB 3.0 (3.1 Gen 1)    2- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng kết nối tai nghe / mic     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng USB 2.0         1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng HDMI 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cổng Ethernet LAN (RJ-45)   1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ÂM THANH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Hệ thống âm thanh     SonicMaster- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loa siêu trầm tích hợp            Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

MÁY ẢNH- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Camera phía trước     Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BÀN PHÍM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bàn phím số    Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Phím Windows            Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Thiết bị trỏ       Bàn di chuột- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

ẮC QUY- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Số lượng pin   4- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Dung lượng pin (giờ watt)      37 Wh- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

TRỌNG LƯỢNG & KÍCH THƯỚC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cân nặng        2,3 kg- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (phía sau)   3,17 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều cao (phía trước)           2,48 cm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Độ sâu 251 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Chiều rộng      380 mm- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

PHẦN MỀM- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Cài đặt hệ điều hành   FreeDOS- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

QUYỀN LỰC- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bộ đổi nguồn AC         45 W- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Tần số bộ chuyển đổi AC       50/60 Hz- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Điện áp đầu vào AC   100 - 240 V- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

BẢO VỆ- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Khe khóa cáp  Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Loại khe khóa cáp      Kensington- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Bảo vệ mật khẩu        Y- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

Mật khẩu bảo vệ         BIOS, HDD, Người dùng- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt- còn sẳn linh kiện Zin thay ngay trước mặt

 

Xem thêm ↓

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM Không hài lòng

Sản phẩm liên quan

© Hơn 500 Trung Tâm Bảo Hành Gần Bạn
Lien he vienmaytinh