Bài viết giải nghĩa từ bae - một từ được giới trẻ sử dụng nhiều trên mạng xã hội trong thời gian gần đây. Click xem ngay!
Bae là viết tắt của cụm từ Before Anyone Else nghĩa là “trước bất kỳ ai khác". Vì vậy, từ này thường để chỉ một nhân vật quan trọng trong cuộc đời bạn như: Bạn đời, người yêu hoặc thú cưng. Ngoài ra, mọi người cũng dùng bae như từ viết tắt của baby, dùng để gọi những người mình yêu thương một cách trìu mến.
Ví dụ:
- Ngủ ngon nha bae!
- Bae của anh ăn sáng chưa?

Bae là rút ngắn của cụm từ Before Anyone Else
Khi sử dụng từ ngữ, điều quan trọng nhất là cần phải hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng của nó. Từ bae cũng vậy, trên mạng xã hội, bae được sử dụng trong một số tình huống như:
- Dùng để bày tỏ tình cảm với người mình thương.
- Dùng để trò chuyện thân mật giữa 2 người thân.

Bae thường được dùng bởi những cặp đôi yêu nhau hay trong những cuộc trò chuyện thân mật
Bae vốn được định nghĩa trên Urban Dictionary từ năm 2003 là: Cách nói khác của từ babe, thường được đọc với giọng Việt Nam. Sau này, từ khoảng những năm 2005, bae dần được đưa vào nhạc rap và trở nên phổ biến hơn với giới trẻ.
Trên Google, tổng cộng có khoảng 179 triệu kết quả cho từ bae và chúng được tìm kiếm nhiều nhất vào năm 2014. Cùng thời điểm này, nhờ ca sĩ kiêm nhạc sĩ nổi tiếng Pharrell Williams phát hành ca khúc “Come Get It Bae", từ này có cơ hội được lan truyền rộng rãi và xếp thứ hai trong danh sách “Từ vựng của năm" của Oxford Dictionary.
Ngoài ra, từ bae cũng xuất hiện trong nhiều meme và trào lưu của giới trẻ. Giai đoạn 2012 - 2013, câu “Bae caught me slippin” cũng trở nên nổi tiếng khi giới trẻ thi nhau chia sẻ những bức hình chụp lén người yêu trong lúc họ đang ngủ. Bên cạnh đó, cũng có một số trend khác có liên quan đến từ này như “Cooking for bae" (nấu ăn cho người yêu) hay “You got a bae or nah" (bạn có người yêu hay không).
Cũng như những từ lóng khác, bae được vốn được sử dụng từ một nhóm người nhỏ lẻ và dần trở nên phổ biến trên mạng xã hội nhờ hiệu ứng truyền miệng.

Trào lưu
Ngoài ra, từ bae còn là thuật ngữ viết tắt trong một số ngành:
- Bachelor of Agricultural Engineering: Cử nhân Kỹ thuật Nông nghiệp.
- Bachelor of Aeronautical Engineering: Cử nhân Kỹ thuật Hàng không.
- Bachelor of Art Education: Cử nhân Giáo dục Nghệ thuật.
- Bachelor of Arts in Education: Cử nhân Văn học trong Giáo dục.
- Bachelor of Architectural Education: Hội đồng Giáo dục Kiến trúc.
- Bachelor of Architectural Engineering: Cử nhân Kỹ thuật Kiến trúc.

Ngoài ra, từ bae còn là thuật ngữ viết tắt trong một số ngành
- Bovine arterial endothelial: Nội tạng động mạch của bò.
- Bovine aortic endothelial: Động mạch chủ động mạch chủ.
- Bovine carotid artery endothelial: Động mạch cảnh mạch động mạch.
- Bovine aortic endothelial cells: Tế bào động mạch chủ động mạch chủ.
- Battlefield Area Evaluation: Đánh giá khu vực chiến trường.
- Boeing Aerospace Engineering: Kỹ thuật Không gian Vũ trụ của Boeing.
Thông thường, bae được dùng trong ngữ cảnh thân mật, xưng hô với người quen của bạn, vì vậy bạn có thể viết thường hoặc viết hoa chữ cái đầu khi đứng ở đầu câu để đúng nguyên tắc.
Tuy nhiên, nếu từ BAE được dùng để gọi một từ viết tắt trong tiếng Anh, một ngành học, một cơ quan thì phải viết hoa tất cả các chữ cái.

Bae viết thường hay viết hoa đều được nhưng sẽ mang những ý nghĩa khác nhau
Trên đây là bài viết giải thích ý nghĩa từ bae và một số thông tin liên quan đến tiếng lóng thường được giới trẻ sử dụng này. Hy vọng bạn đã có những thông tin bổ ích.