Mikrotik RB4011iGS+RM: Thiết bị định tuyến, cân bằng tải nhiều đường mạng, khả năng chịu tải cao lên đến 400 kết nối đồng thời
Router Mikrotik RB4011iGS+RM phù hợp triển khai lắp đặt cho hệ thống mạng tại các doanh nghiệp, toà nhà, khách sạn, quán game net,…

Thiết bị cân bằng tải Router MikroTIK RB4011iGS-RM, Việt Tuấn phân phối hàng chính hãng, giá tốt nhất
Mikrotik RB4011iGS+RM là bộ định tuyến mạnh mẽ đáng kinh ngạc với 10 port RJ45 10/100/1000, 1 port SFP+ cho kết nối quang tốc độ cao lên đến 10Gbps và hỗ trợ tăng tốc phần cứng IPsec
Router Mikrotik RB4011+RM được trang bị CPU Cortex A15 lõi tứ x 1400 MHz, giống với CPU trên Router Mikrotik RB1100AHx4. Mikrotik RB4011 được trang bị RAM 1GB, có thể cấp PoE trên port ether 10 và được thiết kế lớp vỏ kim loại chắc chắn, nhỏ gọn và chuyên nghiệp với màu đen mờ.

Mikrotik RB4011iGS+RM | Khả năng chịu tải cao lên đến 400 user đồng thời, phù hợp cho doanh nghiệp, toà nhà, khách sạn, nhà hàng.
Router Mikrotik RB4011iGS+RM hỗ trợ đầy đủ các chức năng như: Wifi hotpot, mạng riêng ảo VPN, Firewall, Dynamic Routing, MPLS – Mạng riêng ảo (VPN) – QoS, Cân bằng tải – Bonding – Giám sát theo thời gian thực,…
Mikrotik RB4011iGS+RM thiết bị định tuyến được thiết kế nhỏ gọn với 2 tai rackmount đi kèm để gắn chặt thiết bị trong không gian rack 1U tiêu chuẩn.
Thiết bị cân bằng tải RB4011iGS+RM với khả năng chịu tải lên đến 400 kết nối đồng thời, thường được triển khai lắp đặt tại các: văn phòng, nhà hàng, khách sạn, doanh nghiệp,…
| Specifications | |
| Details | |
| Product code | RB4011iGS+RM |
| Architecture | ARM 32bit |
| CPU | AL21400 |
| CPU core count | 4 |
| CPU nominal frequency | 1400 MHz |
| Dimensions | 228 x 120 x 30 mm |
| RouterOS license | 5 |
| Operating System | RouterOS |
| Size of RAM | 1 GB |
| Storage size | 512 MB |
| Storage type | NAND |
| MTBF | Approximately 200’000 hours at 25C |
| Tested ambient temperature | -40°C to 70°C |
| IPsec hardware acceleration | Yes |
| Powering | |
| Details | |
| Number of DC inputs | 2 (DC jack, PoE-IN) |
| DC jack input Voltage | 12-57 V |
| Max power consumption | 33 W |
| Max power consumption without attachments | 18 W |
| FAN count | Passive |
| PoE in | Passive PoE |
| PoE in input Voltage | 18-57 V |
| PoE-out | |
| Details | |
| PoE-out ports | Ether10 |
| PoE out | Passive PoE up to 57V |
| Max out per port output (input 18-30 V) | 600 mA |
| Max out per port output (input 30-57 V) | 420 mA |
| Max total out (A) | 600 mA |
| Ethernet | |
| Details | |
| 10/100/1000 Ethernet ports | 10 |
| Fiber | |
| Details | |
| SFP+ ports | 1 |
| Peripherals | |
| Details | |
| Serial console port | RJ45 |
| Other | |
| Details | |
| PCB temperature monitor | Yes |
| Voltage Monitor | Yes |
| Certification & Approvals | |
| Details | |
| Certification | CE, EAC, ROHS |
| IP | IP20 |